Ảnh hưởng của chỉ số vĩ mô đến biến đổi môi trường tại Việt Nam (ĐH Nguyễn Tất Thành)

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của các chỉ số vĩ mô tác động đến biến đổi môi trường tại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về môi trường.

Chuyên ngành

Tài Chính - Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẦN

NHẬN XÉT CỦA GIÀNG VIÊN PHẢN BIỆN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1

1.1. Khái niệm liên quan

1.2. Phát triên bển vững

1.3. Công bằng xã hội

1.4. Bão vệ môi trường

1.5. Năng lượng tái tạo

1.6. Tăng trường kinh tế

1.7. Đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.8. Gia tăng dân số

1.9. Phát thải kill nhà kính

1.10. Biến đổi kill hậu

PHẨN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG

KHUYÊN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIẺU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CHỮ VIÉT TẢT

LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Lý do nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Khái niệm liên quan

1.1.1. Phát triến bền vững

1.1.2. Công bang xã hội

1.1.3. Bảo vệ môi trường

1.1.4. Năng lượng tái tạo

1.1.5. Tăng trưởng kinh tế

1.1.6. Đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.1.7. Gia tăng dân số

1.1.8. Đô thị hóa

1.1.9. Phát thải khí nhà kính

1.1.10. Biến đôi khí hậu

1.2. Lý thuyết nền tảng

1.2.1. Dấu chân sinh thái

1.2.2. Đường cong môi trường Kuznets

1.2.3. Phương trình IP AT

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mối quan hệ giữa chỉ số vĩ mô và môi trường VN

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mối liên hệ giữa các chỉ số vĩ mô và biến đổi môi trường VN ngày càng trở nên cấp thiết. Việt Nam, một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới, đang đối mặt với bài toán kép: duy trì đà phát triển và bảo vệ môi trường. Các chỉ số kinh tế như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), và tốc độ đô thị hóa là những động lực chính thúc đẩy sự thịnh vượng. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra áp lực to lớn lên tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái. Sự gia tăng trong hoạt động sản xuất công nghiệp, tiêu thụ năng lượng và mở rộng đô thị trực tiếp dẫn đến các vấn đề như ô nhiễm không khí và GDP, suy giảm chất lượng nước và gia tăng phát thải carbon Việt Nam. Đây không còn là một sự đánh đổi đơn thuần, mà là một thách thức phức tạp đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Việc tìm ra lời giải cho bài toán này là nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững Việt Nam, đảm bảo chất lượng cuộc sống cho thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến tương lai. Nghiên cứu mối quan hệ này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách môi trường hiệu quả, hướng tới một mô hình kinh tế xanhtăng trưởng xanh toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển bền vững Việt Nam

Phát triển bền vững Việt Nam được xây dựng trên ba trụ cột chính: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Khái niệm này nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại phải đi đôi với việc bảo toàn nguồn lực cho các thế hệ tương lai. Tại Việt Nam, mục tiêu này được thể hiện rõ trong các chiến lược quốc gia, đặc biệt là Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu. Các chính sách môi trường không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn thúc đẩy các mô hình kinh doanh bền vững, như kinh tế tuần hoàn và sử dụng năng lượng tái tạo. Việc theo đuổi tăng trưởng xanh không phải là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an ninh năng lượng, an ninh lương thực và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do thiên tai gây ra.

1.2. Mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và môi trường

Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và môi trường là một chủ đề phức tạp và đa chiều. Theo logic truyền thống, giai đoạn đầu của công nghiệp hóa thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên cạn kiệt và gia tăng ô nhiễm. Điều này được thể hiện qua các chỉ số như phát thải carbon Việt Namchỉ số hiệu suất môi trường (EPI). Tuy nhiên, khi một quốc gia đạt đến một ngưỡng thu nhập nhất định, nhận thức và nguồn lực đầu tư cho bảo vệ môi trường tăng lên, dẫn đến sự cải thiện chất lượng môi trường. Mối quan hệ này được mô tả qua lý thuyết Đường cong môi trường Kuznets (EKC). Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các can thiệp kịp thời, tránh đi vào 'vết xe đổ' của các nước phát triển trước đây và hướng thẳng đến mô hình kinh tế xanh.

II. Phân tích tác động kinh tế của biến đổi khí hậu tại VN

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu. Các tác động kinh tế của biến đổi khí hậu hiện hữu rõ rệt qua sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Thiệt hại kinh tế do thiên tai như bão, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn đã gây tổn thất hàng tỷ USD mỗi năm, ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành kinh tế trọng điểm như nông nghiệp, thủy sản và du lịch. Đồng bằng sông Cửu Long, vựa lúa của cả nước, đang đối mặt với nguy cơ mất an ninh lương thực do nước biển dâng. Bên cạnh đó, các vấn đề môi trường phát sinh từ hoạt động kinh tế cũng đang quay trở lại tác động tiêu cực đến các chỉ số vĩ mô. Ô nhiễm không khí và GDP có mối quan hệ nghịch đảo, khi chi phí y tế và tổn thất năng suất lao động do ô nhiễm gây ra ngày càng tăng. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước làm gia tăng chi phí xử lý và ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp phụ thuộc. Thách thức này đòi hỏi phải có một cách tiếp cận toàn diện, lồng ghép các yếu tố môi trường vào mọi quyết sách kinh tế, từ quy hoạch đô thị hóa và các vấn đề môi trường đến thu hút đầu tư FDI và môi trường.

2.1. Phân tích xu hướng phát thải carbon Việt Nam gia tăng

Xu hướng phát thải carbon Việt Nam đã gia tăng một cách đáng báo động trong những thập kỷ qua, song hành cùng quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Dữ liệu từ WorldBank cho thấy, từ một quốc gia có lượng phát thải CO2 tương đối thấp vào năm 1990, Việt Nam đã nhanh chóng vượt qua nhiều nước trong khu vực. Đến năm 2020, lượng phát thải đã ngang bằng với Thái Lan. Theo nghiên cứu của Timilsina và Shrestha (2009), lượng phát thải CO2 toàn quốc đã tăng hơn gấp 5 lần chỉ trong giai đoạn 1980-2005. Nguyên nhân chính đến từ việc gia tăng sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện, giao thông vận tải và các ngành công nghiệp nặng. Mặc dù có những nỗ lực kiểm soát trong vài năm gần đây, áp lực từ mục tiêu tăng trưởng kinh tế vẫn là một thách thức lớn đối với việc thực hiện cam kết net-zero.

2.2. Áp lực từ đô thị hóa và các vấn đề môi trường liên quan

Quá trình đô thị hóa và các vấn đề môi trường có mối liên hệ chặt chẽ. Sự dịch chuyển dân cư từ nông thôn ra thành thị tạo ra áp lực khổng lồ lên cơ sở hạ tầng, nhà ở, giao thông và hệ thống xử lý chất thải. Các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM thường xuyên đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Việc mở rộng đô thị thiếu quy hoạch cũng dẫn đến việc bê tông hóa, làm giảm không gian xanh và khả năng thấm hút nước, gia tăng nguy cơ ngập lụt. Các hoạt động xây dựng và sinh hoạt đô thị tiêu thụ một lượng lớn năng lượng và tài nguyên, góp phần làm gia tăng phát thải khí nhà kính. Giải quyết bài toán này đòi hỏi các giải pháp quy hoạch đô thị thông minh, phát triển giao thông công cộng và thúc đẩy các công trình xanh.

III. Top 2 lý thuyết nền tảng về chỉ số vĩ mô và môi trường

Để phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa chỉ số vĩ mô và biến đổi môi trường VN, các nhà nghiên cứu thường dựa trên các lý thuyết nền tảng đã được kiểm chứng. Hai trong số các khung lý thuyết quan trọng nhất là Đường cong môi trường Kuznets (EKC) và mô hình STIRPAT. Lý thuyết EKC đưa ra một giả thuyết hấp dẫn về sự đánh đổi và chuyển hóa: ban đầu, tăng trưởng kinh tế sẽ làm môi trường suy thoái, nhưng sau khi đạt đến một ngưỡng thu nhập nhất định, sự thịnh vượng sẽ thúc đẩy các nỗ lực bảo vệ môi trường, dẫn đến sự cải thiện. Trong khi đó, mô hình STIRPAT cung cấp một phương trình toán học để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau. Mô hình này cho phép phân tích tác động không tương xứng của Dân số (P), Sự thịnh vượng (A - đo bằng GDP/người) và Công nghệ (T) lên Tác động môi trường (I). Bằng cách áp dụng các lý thuyết này, nghiên cứu có thể định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng chính sách môi trường và lộ trình hướng tới phát triển bền vững Việt Nam.

3.1. Lý thuyết Đường cong môi trường Kuznets EKC giải thích

Lý thuyết Đường cong môi trường Kuznets (EKC) giả định mối quan hệ hình chữ U ngược giữa thu nhập bình quân đầu người và mức độ suy thoái môi trường. Ở giai đoạn đầu, các quốc gia ưu tiên tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá, dẫn đến khai thác tài nguyên và gia tăng phát thải CO2. Tuy nhiên, khi thu nhập tăng lên, người dân và chính phủ có nhận thức cao hơn và sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho việc bảo vệ môi trường. Các công nghệ sạch hơn được áp dụng, và các quy định môi trường trở nên nghiêm ngặt hơn, dẫn đến sự suy giảm ô nhiễm. Nghiên cứu trích dẫn trong tài liệu gốc cho thấy có bằng chứng về sự tồn tại của đường cong EKC tại Việt Nam, đặc biệt là mối quan hệ giữa GDP bình quân đầu người và phát thải carbon Việt Nam.

3.2. Mô hình STIRPAT và ứng dụng trong nghiên cứu môi trường

Mô hình STIRPAT (Stochastic Impacts by Regression on Population, Affluence, and Technology) là một công cụ phân tích định lượng mạnh mẽ. Khác với phương trình IPAT ban đầu, STIRPAT cho phép các nhà nghiên cứu kiểm định giả thuyết và ước lượng hệ số tác động của từng biến số một cách linh hoạt. Mô hình có dạng cơ bản là I = aP^b A^c T^d e, trong đó I là tác động môi trường (thường đo bằng phát thải CO2), P là dân số, A là sự thịnh vượng (GDP/người), và T là công nghệ (ví dụ: hiệu quả sử dụng năng lượng). Các hệ số b, c, d thể hiện độ co giãn, cho biết khi một yếu tố thay đổi 1% thì tác động môi trường sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm. Mô hình này được sử dụng trong nghiên cứu gốc để lượng hóa tác động của dân số, thu nhập và việc sử dụng năng lượng tái tạo đến biến đổi môi trường tại Việt Nam.

IV. Giải pháp chiến lược hướng tới phát triển bền vững Việt Nam

Để giải quyết thách thức kép giữa tăng trưởng và môi trường, Việt Nam cần một hệ thống giải pháp chiến lược và đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là quá trình chuyển đổi sang một mô hình kinh tế xanh, nơi tăng trưởng kinh tế và môi trường không còn là hai mục tiêu đối nghịch. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy hoạch định chính sách môi trường, từ cách tiếp cận bị động (xử lý hậu quả) sang chủ động (phòng ngừa và tích hợp). Các giải pháp cần tập trung vào việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, khuyến khích các ngành công nghiệp sạch và công nghệ cao, đồng thời đảm bảo an ninh năng lượng thông qua việc tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo. Chính sách tài khóa xanh, bao gồm thuế carbon và các ưu đãi cho đầu tư xanh, là công cụ hữu hiệu để điều hướng dòng vốn xã hội vào các hoạt động bền vững. Quá trình này không chỉ giúp Việt Nam thực hiện cam kết net-zero mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo ra một tương lai thịnh vượng, bền vững cho mọi người dân.

4.1. Vai trò của chính sách môi trường và kinh tế xanh

Một khung chính sách môi trường mạnh mẽ và minh bạch là nền tảng cho quá trình chuyển đổi. Các chính sách cần được thiết kế để khuyến khích đổi mới và áp dụng công nghệ sạch. Công cụ đánh giá tác động môi trường (ĐTM) cần được thực thi nghiêm ngặt hơn đối với tất cả các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án đầu tư FDI. Song song đó, việc phát triển kinh tế xanh đòi hỏi phải tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi các doanh nghiệp bền vững được hỗ trợ về vốn, công nghệ và thị trường. Chính phủ có thể đóng vai trò kiến tạo thông qua các chương trình mua sắm công xanh và xây dựng các tiêu chuẩn bền vững cho sản phẩm, dịch vụ.

4.2. Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và năng lượng tái tạo

Mô hình kinh tế tuần hoàn là chìa khóa để giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì mô hình tuyến tính "khai thác - sản xuất - thải bỏ", kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái sử dụng, tái chế và phục hồi vật liệu, giữ chúng trong vòng quay kinh tế càng lâu càng tốt. Bên cạnh đó, việc chuyển dịch cơ cấu năng lượng là yêu cầu cấp bách. Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời không chỉ giúp giảm phát thải carbon Việt Nam mà còn đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này sẽ là động lực quan trọng cho sự chuyển đổi.

V. Kết quả nghiên cứu Chỉ số vĩ mô và môi trường VN 1990 2022

Nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian từ 1990 đến 2022 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa chỉ số vĩ mô và biến đổi môi trường VN. Sử dụng mô hình hồi quy STIRPAT, kết quả đã làm rõ tác động của các yếu tố chính. Đáng chú ý nhất, nghiên cứu đã xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng đường cong EKC tại Việt Nam. Kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tổng thu nhập quốc nội bình quân đầu người và lượng phát thải CO2. Điều này hàm ý rằng, ban đầu tăng trưởng kinh tế làm gia tăng phát thải, nhưng khi đạt đến một ngưỡng phát triển nhất định, sự thịnh vượng hơn sẽ đi kèm với việc giảm phát thải. Một phát hiện quan trọng khác là vai trò tích cực của năng lượng tái tạo. Kết quả chỉ ra rằng việc gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo có mối tương quan ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với lượng phát thải CO2. Tuy nhiên, nghiên cứu chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa tổng dân số và phát thải trong mô hình, có thể do cách đo lường hoặc sự phức tạp của các yếu tố tác động.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về đường cong EKC tại Việt Nam

Kết quả hồi quy từ tài liệu gốc cho thấy hệ số của biến GDP bình quân đầu người (lnA) mang dấu dương, trong khi hệ số của biến bình phương của nó (lnA)^2 mang dấu âm và đều có ý nghĩa thống kê. Đây là bằng chứng kinh tế lượng kinh điển xác nhận giả thuyết đường cong EKC. Điều này cho thấy tồn tại một "điểm uốn" trong quá trình phát triển của Việt Nam, nơi mà tăng trưởng kinh tế bắt đầu có tác động tích cực đến việc giảm thiểu phát thải carbon. Phát hiện này mang lại hàm ý chính sách quan trọng: cần đẩy nhanh quá trình đạt đến điểm uốn này thông qua việc chủ động áp dụng công nghệ sạch và các chính sách môi trường hiệu quả, thay vì chờ đợi một cách thụ động.

5.2. Tác động của dân số và năng lượng tái tạo lên phát thải

Nghiên cứu đã khẳng định mạnh mẽ vai trò của năng lượng tái tạo. Hệ số hồi quy của biến năng lượng tái tạo mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy đây là một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu phát thải CO2 và hướng tới phát triển bền vững. Ngược lại, biến tổng dân số trong mô hình này lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Sự khác biệt này so với một số nghiên cứu khác có thể xuất phát từ phương pháp đo lường (tổng dân số so với tỷ lệ đô thị hóa) hoặc do tác động của dân số đã được phản ánh gián tiếp qua các biến khác như thu nhập và tiêu thụ năng lượng. Điều này cho thấy cần có những nghiên cứu sâu hơn để làm rõ vai trò đa diện của yếu tố dân số.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển bền vững Việt Nam 2030

Hướng tới tương lai, Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng có không ít cơ hội để định hình một lộ trình phát triển bền vững Việt Nam. Dựa trên các phân tích về chỉ số vĩ mô và biến đổi môi trường VN, hướng đi chiến lược cần tập trung vào việc 'xanh hóa' các động lực tăng trưởng. Thay vì theo đuổi tăng trưởng bằng mọi giá, mục tiêu cần chuyển sang tăng trưởng xanh, chất lượng cao và bao trùm. Một trong những ưu tiên hàng đầu là hiện thực hóa cam kết net-zero vào năm 2050. Điều này đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ, các khoản đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng xanh và sự đổi mới công nghệ. Các công cụ như chính sách tài khóa xanh và thị trường carbon cần được sớm hoàn thiện và đưa vào vận hành. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và tích hợp giáo dục về môi trường vào chương trình giảng dạy sẽ tạo ra một thế hệ công dân có trách nhiệm. Tương lai của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa khát vọng thịnh vượng kinh tế và trách nhiệm bảo vệ hành tinh.

6.1. Thách thức và lộ trình thực hiện cam kết net zero

Việc thực hiện cam kết net-zero vào năm 2050 là một mục tiêu đầy tham vọng, đòi hỏi nỗ lực phi thường. Thách thức lớn nhất là nguồn vốn đầu tư khổng lồ cho việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế và hệ thống năng lượng. Việt Nam cần huy động cả nguồn lực trong nước và quốc tế, thông qua các kênh như đầu tư FDI xanh và tài chính khí hậu. Một thách thức khác là sự chuyển dịch lao động từ các ngành công nghiệp thâm dụng carbon sang các ngành kinh tế xanh, đòi hỏi các chính sách đào tạo lại và an sinh xã hội phù hợp. Lộ trình thực hiện cần được xây dựng chi tiết, có các mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn và từng ngành, với cơ chế giám sát và đánh giá minh bạch.

6.2. Triển vọng từ chính sách tài khóa xanh và đầu tư bền vững

Chính sách tài khóa xanh được xem là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Các công cụ như thuế môi trường, phí phát thải, và trái phiếu xanh có thể tạo ra nguồn thu để tái đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường, đồng thời tạo ra tín hiệu giá để khuyến khích các hành vi sản xuất và tiêu dùng bền vững hơn. Thu hút đầu tư bền vững, đặc biệt là đầu tư FDI vào các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn, sẽ không chỉ giúp đạt được các mục tiêu môi trường mà còn góp phần nâng cao năng lực công nghệ và tạo ra các việc làm chất lượng cao cho nền kinh tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Cơ SỞ LÝ LUẶN 1.1 Khái niệm liên quan 1.1 Phát triến bền vững Phát triên bền vững là kliái niệm nói về sự cân bang giữa đáp ứng nliu cầu của con người và bảo vệ môi trường tỊĩ nhiên, rõ ràng về ý nghĩa hơn là thực hành đáp ứng nhu cầu của con người xã hội ờ hiện tại mà không làm tôn hại đen khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai sau. Phát triên bền vững được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính là bão vệ môi tnrờng, công bang xã hội và tăng trường kinh te. Mục tiêu là tạo ra hướng đi phát triển kinh tế - xã hội đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài và chất lượng cuộc sống cho tất cả mọi người.2 Công bang xã hội Công bang xã hội hướng đến là đảm bảo một xã hội kliông còn bất công bằng trong quyền lợi hoặc tiếp cận quyền lợi ờ giới tính, chủng tộc, các đặc diêm khác thường của cá nhân hoặc rộng hơn là tình trạng kinh te xã hội khu VỊĨC, là một khái niệm nói về mỗi cá nhân trong xã hội được đảm bảo quyền lợi công bằng, đều được trao cơ hội và tiếp cận nguồn lực, không cá thê được ưu tiên hơn bởi vì đặc diêm địa vị, giới tính, chùng tộc, tôn giáo.3 Bảo vệ môi trường Là một trong các tại cột tạo nên khái niệm phát triên ben vững, bảo vệ môi trường được hiểu đến là các hành động, chiến lược, chính sách nhằm bão vệ môi trường sinh sống, phát triên môi trường và ngăn chặn hoặc giảm thiêu tối đa các hành động làm suy thoái, thiệt hại đến môi trường sinh sống. Nham đảo bào một môi trường sống không ô nliiễm, bảo toàn và đa dạng hệ sinh thái, đầy đủ tài nguyên thiên nhiên đê thế thệ tương lai sau có thê tiếp tục duy tri sinh sống và phát triển.4 Năng lượng tái tạo Là một trong các chiến lược nham bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo được lấy tìĩ các nguồn lực thiên nhiên như gió, mặt trời, nước, các nguồn lực thiên nhiên dồi dào và có kliả năng tái tạo, giúp cho con người kliông cần phải khai thác nliiên liệu hóa thạch có hạn như than, dầu mỏ, khí đốt nham tạo ra năng lượng phục vụ đáp ứng 1 nhu cầu cho các sinh hoạt trong đời sống như sinh hoạt gia đình, nhà máy sản xuất, di chuyên đi lại.

Các nliiên liệu hóa thạch khi được sử dụng đê tạo ra năng lượng sẽ giãi phóng kill CƠ2, một loại kill có hại cho môi trường, gây ra hiệu ứng nhà kính, góp phần cho sự nóng lên toàn cầu và biến đôi kill hậu. Ưu diêm lớn nhất năng lượng tái tạo mang lại là góp phần giảm thiêu phát thải khí nlià kính làm giảm hiệu ứng nhà kính.5 Tăng trưởng kinh tế Tăng trường kinh te là sự phát triên của một nền kinh tế thông qua việc xem xét sự gia tăng quy mô và tốc độ sản xuất, gia tăng lượng hàng hóa, sản phàm, dịch vụ trong nền kinh tế qua các thời kỳ. Được sử dụng như là một thang đo đê đánh giá sự tiến bộ trong kinh tế khu vực, nhằm phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau như thu hút vốn đầu hr ngoài, đánh giá sử dụng vốn cho nen kinh tế.6 Đầu tư trực tiếp nước ngoài Hoạt động đầu tir trực tiếp nước ngoài (FDI) là hoạt động đầu tư vào nền kinh tế khu vực bởi các cá nhân hoặc tô chức kinh tế ngoài nước, với các hoạt động tham gia trực tiếp vào điều hành, sản xuất trong nền kinh tế được đầu tư.7 Gia tăng dân số Sự phát triên cùa dân số trong một khu vực qua các thời kỳ được đo là gia tăng dân số. Số lượng dân số trong một xã hội và nền kinh tế là một trong các số liệu quan trọng đê xem xét nguồn lực của một nền kinh te nhằm đặt ra chiến lược phát triên xã hội.8 Đô thị hóa Đô thị là trọng diêm phát triên kinh te và sinh hoạt của các người dân.

Sự đô thị hóa được xem đen là hiện tượng các số lượng dân cư trong khu vực thành thị ngày càng đông đúc hơn bời sự sinh sôi cùa dân cư trong thành thị và sự di chuyên cùa các dân cư từ nông thôn vào khu vực thành thị. Sự đô thị hóa làm cho khu vực đô thị trờ nên đông đúc về số lượng dân cư sinh sống tại một khu VỊĨC mà không phân bố đều ờ các khu vực khác.9 Phát thải khí nhà kính Phát thải khí nhà kính (GHGs) là các loại kill gây ra hiệu ứng nhà kính, bao gom khí CO2, CH4, N2O và các loại khí Flo. Các khí này được tạo ra tìr các hoạt động sử 2 dụng nhiên liệu hóa thạch. Hiệu ứng nhà kính klúến cho môi trường sinh sống của con người bị nóng lên bời sự hấp thụ bức xạ từ mặt trời truyền vào Trái Đất và bị giữ lại, làm gia tăng nhiệt độ trên Trái Đất, gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Ngoài ra hiệu ứng nhà kínli còn làm thiệt hại đến tang Ozone, tầng khí hấp thụ bức xạ và bão vệ sinh quyên.10 Biến đôi khí hậu Là hậu quả của phát thãi khí nhà kính, biến đôi khí hậu là sự thay đôi cùa khí hậu trong môi trường, bời tác động cùa con người, biến đôi kill hậu có xung hướng mang lại những tác hại xấu như là thay đôi lượng mưa tại các khu vực ảnh hường đến hệ thống sinh thái, băng tan trên hai đầu cực klúến mực nước biên dâng cao, thay đôi môi trường sinli sống của các loài vật và cả con người, khiến cho việc sinli sống cùa sinh vật trờ nên khó khăn hơn.2 Lý thuyết nền tảng 1.1 Dấu chân sinh thái Dấu chân sinh thái (Ecological footprint) là thuật ngữ được sử dụng làm thang đo mức độ phụ thuộc tài nguyên thiên nhiên của con người từ việc sừ dụng tài nguyên thiên nliiên đê đáp ứng nhu cầu kinh te. Dau chân sinli thái cũng được sử dụng đê đo lượng mức độ tiêu thụ tài nguyên và tạo ra chất thải bời con người. Được cấu thành tìr các khu vực tnrc tiếp được khai thác nham phục vụ con người như đất chăn nuôi, đất trồng trọt, đất xây dựng, vùng nước và đồng cò và các khu VỊtc gián tiếp là dấu chân Carbon hay còn được biết là tông lượng khí nhà kính trong đó phần lớn chiếm chủ yếu là CƠ2 và dấu chân năng lượng hạt nhân. Lượng phát thải CO2 thường được sử dụng đại diện cho yếu tố dấu chân Carbon cũng như đại diện cho sự biến đôi môi tnrờng bời tỷ trọng lớn cùa nó trong các thang đo lường.2 Đường cong môi trường Kuznets Được bat nguồn với lập luận rang tăng trường kinh te và phát thải CO2 không chi dừng lại ờ mối quan hệ (MQH) dạng tuyến tính rằng tăng trưởng kinh tế tăng lên sẽ làm tăng lượng phát thãi CO2, mà đen một ngưỡng phát triên nhất định, tăng trưởng kinh tế sẽ làm giảm phát thải CO2 và thê hiện moi quan hệ ờ dạng phi tuyến, lập luận này được biết đến qua già thuyết về đường cong Kuznets (Environmental Kuznets Curve - EKC).

Đường cong EKC được sử dụng đê biêu thị mối quan hệ giữa tăng 3 trường kinh tế với biến đôi môi tnrờng, dựa trên giả thuyết về mối quan hệ theo hình chữ u ngược giữa sản lượng của nền kinh te tính trên đau người và thước đo chất lượng môi trường. Hình dạng của đường cong EKC có thê giải thích nliư sau: khi GDP bình quân đầu người tăng thì dẫn đen môi trường bị suy thoái. Tuy nhiên, khi đạt đen một diêm nào đó, tăng GDP bình quân đầu người lại làm giảm yeu tố suy thoái môi tnrờng. Điều này có nghĩa là ờ mức thu nhập tương đối thấp, khi tăng thu nhập thì làm tăng lượng kill thài CƠ2 và làm môi trường ô nhiễm tăng.

Khi thu nhập tăng lên đen một mức độ cao nhất định, bời vì nhận thức các biện pháp bảo vệ môi trường nâng cao, người dân và chính phủ săn sàng hơn đê dành nhiều nguồn lực đê thực thi các quy định cùa các chính sách môi trường. Do đó, tình trạng ô nhiễm môi trường và lượng khí thải CO2 sẽ giảm, và đây là lý do tại sao các đường cong EKC có dạng hình chữ u ngược.3 Phương trình IP AT Nham đánh giá và đo lường được mức độ tác động ảnh hưởng của hoạt động con người đến biến đôi môi trường. Ehrlich và Holdren (1971) đưa ra một killing nghiên cứu thích hợp đê phân tích các nhân tố tác động đến biến đôi môi trường được mô tà qua phương trìnli IPAT: I = PAT. Trong đó, I biêu thị cho biến đôi môi trường, p biêu thị quy mô dân số, A biêu thị cho sự sung túc của người dân, và T đại diện cho sự tiêu tốn năng lượng gây hại cho môi trường.

Mờ rộng hơn, Waggoner và Ausubel (2002) đã điều chỉnh mô hình này bằng cách tách yếu tố T thành hao tốn năng lượng (C), và yếu tố tác động đen hao tốn năng lượng (T) thành mò hình có dạng I = PACT, và các tác giả gọi đây là mô hình ImPACT. Mục đích chính cùa mô hình ImPACT là xác định các nhân tố chính đê làm giảm tác hại xấu đen môi trường và xác định một số yếu tố ảnh hường đen các nhân tố chính đó (York và cộng sự 2003a, b). Một số tranh luận diễn ra nhằm chinh sữa về mô hình IPAT như Schulze (2002), tác giả cho rang yeu tố hành vi (B) cần được đưa vào mô hình IP AT đê trờ thành IPBAT. Schulze (2002) lập luận, người dân có nhiều kiêu cách, hành vi và suy nghĩ khác nhau như thay đôi hành vi của họ hướng đến sự sung túc bền vững, hay áp dụng thành tim khoa học hiệu quả nham làm giảm biến đôi môi trường.

Tuy nhiên, quan diêm cùa Schulze chịu nhiêu chi trích. Theo đó, Diesendorf (2002) chi trích, một số 4 khía cạnli cùa hành vi được ngầm tham gia vào tìrng yếu tố ờ vế bên phải cùa phương trình I = PAT. Do đó, yếu tố B chi có thê bao gồm những khía cạnh cùa hành vi đó, mà một số khía cạnh đó không hàm chứa các yếu tố p, A và T. Và như vậy, yếu tố B rất klió đê xác định chí nil xác.4 Mô hình STIRPAT Nhược điêm cùa phương trình IP AT mac phải là đê nhận được những thay đôi của biến đôi môi trường cần thay đôi một nhân tố, đồng thời phải già định các nhân tố khác không đôi, ngoài ra phương trình chi giới hạn sự tác động lên môi trường ờ ba yeu tố cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ