Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu phản ánh chất lượng toàn bộ quá trình vận hành, quản trị và kinh doanh của doanh nghiệp. Để đạt được hiệu quả tài chính tối ưu, doanh nghiệp phải đồng thời xử lý hai bài toán: tối đa hóa doanh thu đầu ra thông qua nắm bắt nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chi phí đầu vào thông qua quản lý, sử dụng nguồn vốn hiệu quả. Đối với ngành sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam, quản trị cơ cấu vốn đòi hỏi tính linh hoạt cao do hoạt động sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ tính chất mùa vụ của nguyên liệu, biến động chuỗi cung ứng và sự thay đổi liên tục trong thị trường tiêu dùng.

Ngành thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2021, ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống đóng góp khoảng 17 tỷ USD vào GDP cả nước và tạo việc làm cho xấp xỉ 3 triệu lao động. Dữ liệu từ Statista cho thấy doanh thu thị trường thực phẩm Việt Nam tăng trưởng liên tục từ 64,86 tỷ USD (năm 2018) lên 94,37 tỷ USD (năm 2023), tương ứng mức tăng trưởng trên 45% trong 5 năm, và dự báo đạt 103,4 tỷ USD vào năm 2024, hướng tới 137,89 tỷ USD vào năm 2028 với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm dự kiến là 7,46%. Trước bối cảnh mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư trang thiết bị, việc xác định một cơ cấu vốn hợp lý giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu trở thành điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp ngành thực phẩm nâng cao khả năng sinh lời và phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của cơ cấu vốn đối với khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017 – 2023; từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm, đánh giá kết quả và đề xuất giải pháp cho các doanh nghiệp trong ngành.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cơ cấu vốn, khả năng sinh lời và mối quan hệ giữa hai yếu tố này trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng cơ cấu vốn cùng tác động của nó đối với khả năng sinh lời của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    3. Xây dựng mô hình kinh tế lượng phù hợp để lượng hóa và xác định mức độ tác động của các chỉ tiêu cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
    4. Rút ra kết luận từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu hóa khả năng sinh lời cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu vốn, khả năng sinh lời và tác động của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 36 doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm, từ năm 2017 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên bốn lý thuyết tài chính kinh điển về cơ cấu vốn:

  • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M): Mô hình năm 1958 trong điều kiện thị trường hoàn hảo (không thuế, không chi phí phá sản) khẳng định cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Mô hình năm 1963 bổ sung yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp chỉ ra rằng do lãi vay là chi phí hợp lý được khấu trừ trước thuế, việc sử dụng nợ tạo ra tấm chắn thuế giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp theo công thức: $V_L = V_U + T_C \times D$ (trong đó $V_L$ là giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ, $V_U$ là giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ, $T_C$ là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp, $D$ là giá trị nợ vay).
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory của Kraus & Litzenberger 1970, Myers 1984): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích tiết kiệm thuế từ việc vay nợ và chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản) để xác định cơ cấu vốn tối ưu.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory của Donaldson 1961, Myers & Majluf 1984): Dưới tác động của thông tin bất cân xứng, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới là phát hành cổ phiếu mới nhằm tránh rủi ro pha loãng và định giá thấp cổ phiếu.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory của Jensen & Meckling 1976): Phân tích xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý, cũng như giữa cổ đông và chủ nợ, dẫn đến các chi phí đại diện bao gồm chi phí kiểm soát, chi phí cam kết và chi phí tổn thất thặng dư.

Khóa luận phân loại cơ cấu vốn theo quan hệ sở hữu (vốn chủ sở hữu: vốn tự chủ, lợi nhuận giữ lại, phát hành cổ phiếu; vốn vay: ngân hàng, tổ chức tài chính, thị trường tài chính, quỹ đầu tư) và theo thời hạn huy động (vốn dài hạn, vốn ngắn hạn). Khả năng sinh lời được xem xét qua các chỉ tiêu tài chính căn bản như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), có đối chiếu với các chỉ số thị trường như Tobin's Q, P/E, MBVR theo các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) không cân bằng với 244 quan sát thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 36 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2017–2023, kết hợp dữ liệu từ Vietstock Finance, Cafef, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới.

Quy trình xử lý và ước lượng thực hiện bằng phần mềm Excel và Stata 17 qua các bước:

  1. Thống kê mô tả số liệu và ma trận tương quan giữa các biến.
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Ước lượng các mô hình hồi quy tuyến tính: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Sử dụng các kiểm định thống kê: F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test (so sánh Pooled OLS và REM), và Hausman test (chọn lựa giữa FEM và REM).
  5. Kiểm định các khuyết tật của mô hình: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
  6. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để thu được ước lượng vững và hiệu quả.
Nhóm biến Tên biến Ký hiệu Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Phụ thuộc Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân -
Độc lập Đòn bẩy tài chính $TDTE$ Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu - ($H_1$)
Tỷ số nợ ngắn hạn $SD$ Nợ ngắn hạn / Tổng nguồn vốn + ($H_2$)
Tỷ số nợ dài hạn $LTD$ Nợ dài hạn / Tổng nguồn vốn - ($H_3$)
Kiểm soát Quy mô doanh nghiệp $LG_SIZE$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ + ($H_4$)
Vòng quay tài sản $TURN$ Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân + ($H_5$)
Tốc độ tăng trưởng doanh thu $GROWTH$ $(\text{Doanh thu}t - \text{Doanh thu}{t-1}) / \text{Doanh thu}_{t-1}$ + ($H_6$)
Khả năng thanh toán ngắn hạn $CR$ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn + ($H_7$)
Cấu trúc tài sản $TANG$ Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản + ($H_8$)

Hai mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập:

  • Mô hình 1: $ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 SD_{it} + \beta_2 TDTE_{it} + \beta_3 CR_{it} + \beta_4 LTD_{it} + \beta_5 LG_SIZE_{it} + \beta_6 TANG_{it} + \beta_7 TURN_{it} + \beta_8 GROWTH_{it} + \varepsilon_{it}$
  • Mô hình 2: $ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 SD_{it} + \beta_2 TDTE_{it} + \beta_3 CR_{it} + \beta_4 LTD_{it} + \beta_5 LG_SIZE_{it} + \beta_6 TANG_{it} + \beta_7 TURN_{it} + \beta_8 GROWTH_{it} + \varepsilon_{it}$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp

Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm, trường phái lý luận và nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế liên quan đến cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh:

  • Hệ thống hóa quan điểm về cơ cấu vốn từ các nghiên cứu kinh điển của Modigliani & Miller (1958, 1963), Ross và cộng sự (2003), Abor (2005), Gill và cộng sự (2011), Pouraghajan & Malekian (2012), Addae và cộng sự (2013), cùng các học giả Việt Nam như Lưu Thị Hương & Vũ Duy Hào (2013).
  • Phân tích chi tiết bốn trụ cột lý thuyết: Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết đại diện.
  • Trình bày đặc điểm, vai trò và chi phí sử dụng của từng nguồn vốn theo quan hệ sở hữu (vốn chủ sở hữu, vốn vay) và theo thời hạn (vốn ngắn hạn, vốn dài hạn).
  • Định nghĩa khái niệm khả năng sinh lời (theo từ điển Kinh tế học của Nguyễn Văn Ngọc, 2012) và trình bày phương pháp xác định các chỉ tiêu đo lường: ROA, ROE, Tobin's Q, P/E, MBVR, kèm theo tổng thuật các bằng chứng thực nghiệm của Demsetz & Lehn (1985), Morck và cộng sự (1988), Salim & Yadav (2012), Hasan và cộng sự (2014), Mwangi và cộng sự (2014).

Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 tập trung vào việc thiết kế khung nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng các giả thuyết:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 6 giai đoạn: Xác định vấn đề nghiên cứu -> Cơ sở lý thuyết -> Thu thập dữ liệu 36 công ty thực phẩm -> Xây dựng mô hình và giả thuyết -> Xử lý số liệu và phân tích mô hình bằng Stata 17 -> Rút ra kết luận và kiến nghị.
  • Xác định và giải thích chi tiết các biến phụ thuộc ($ROA$, $ROE$), biến độc lập đại diện cơ cấu vốn ($TDTE$, $SD$, $LTD$) và 5 biến kiểm soát ($LG_SIZE$, $TANG$, $TURN$, $GROWTH$, $CR$).
  • Thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_8$ dựa trên tổng quan tài liệu.
  • Trình bày chi tiết phương pháp hồi quy dữ liệu bảng, các bước kiểm định lựa chọn mô hình giữa Pooled OLS, FEM và REM, cùng phương pháp GLS xử lý phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu phân tích thực trạng ngành thực phẩm, thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và kết quả ước lượng kinh tế lượng:

  • Thực trạng ngành và cơ cấu vốn của 36 doanh nghiệp (2017–2023):
    • Hệ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ($TDTE$): Phần lớn doanh nghiệp duy trì $0 \le TDTE < 1$ (chiếm 17 đến 23 doanh nghiệp mỗi năm, điển hình như VNM có vốn chủ sở hữu lớn và ít phụ thuộc vào nợ). Nhóm có $1 \le TDTE < 2$ tăng dần từ 11 doanh nghiệp (năm 2017) lên 14 doanh nghiệp (năm 2023) như IDI, KTS, SBT. Nhóm có $TDTE \ge 2$ duy trì từ 3 đến 6 doanh nghiệp (năm 2022 có 6 doanh nghiệp gồm AGM, BAF, CAN, MSN, SJ1, TFC). Hệ số $TDTE$ trung bình toàn ngành dao động từ 0,94 đến 1,20 giai đoạn 2017–2022 nhưng tăng vọt lên 2,46 vào năm 2023 do khoản lỗ lũy kế 160 triệu đồng làm suy giảm nghiêm trọng vốn chủ sở hữu của Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu An Giang (AGM), đẩy $TDTE$ của AGM lên mức 55.
    • Cơ cấu nợ ngắn hạn và dài hạn: Nợ dài hạn ($LTD$) chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng tài sản (dưới 8% toàn giai đoạn) và có xu hướng giảm từ 6,90% (năm 2017) xuống 4,70% (năm 2023); phần lớn doanh nghiệp (25 đến 30 doanh nghiệp) có $LTD \le 0,1$. Doanh nghiệp hạn chế vay dài hạn do chi phí cao, thủ tục thế chấp lớn và thu hồi vốn chậm (ví dụ ASM vay dài hạn 368 tỷ đồng cho dự án Khu đô thị Sao Mai Lam Sơn; DBC vay dài hạn 892 tỷ đồng cho các dự án với lãi suất 7,8% - 10%/năm kèm thế chấp tài sản lớn). Ngược lại, nợ ngắn hạn ($SD$) chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng nguồn vốn và có xu hướng tăng từ 38,36% (năm 2017) lên 42,33% (năm 2022) do nhu cầu tài trợ vốn lưu động, mua sắm nguyên liệu và trả lương định kỳ; đa số doanh nghiệp duy trì $SD$ trong khoảng 0,3 đến 0,7.
    • Khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$): Tỷ lệ $1 \le CR < 2$ chiếm tỷ trọng ổn định (64% - 69%, tương ứng 21 đến 25 doanh nghiệp); nhóm có $CR \ge 2$ chiếm 25% - 30% (như AAM năm 2023 đạt $CR = 18$). Nhóm có nguy cơ rủi ro thanh khoản ($0 \le CR < 1$) giảm từ 4 doanh nghiệp (năm 2017) xuống 2 doanh nghiệp (năm 2022); năm 2023 ghi nhận AGM (Tài sản ngắn hạn 344,9 tỷ đồng, Nợ ngắn hạn 1.182,3 tỷ đồng) và DBC (Tài sản ngắn hạn 7.101,2 tỷ đồng, Nợ ngắn hạn 7.141,6 tỷ đồng) rơi vào tình trạng này.
    • Hiệu quả sinh lời ($ROA$, $ROE$): $ROE$ trung bình của các doanh nghiệp thực phẩm đạt 6,88% (năm 2017), giảm xuống mức thấp nhất 3,02% (năm 2020) và phục hồi lên 4,32% (năm 2023); phần lớn doanh nghiệp có $ROE$ từ 0% đến 10% (chiếm 60% - 70%), năm 2023 có SGC đạt $ROE > 20%$ (LNST 51,44 tỷ đồng). $ROA$ trung bình duy trì từ 3,15% đến 5,38%, phổ biến nhất ở mức 0% - 5% (29 đến 32 doanh nghiệp); năm 2022 có 3 doanh nghiệp đạt $ROA > 20%$ (VNM, SGC, VHC), năm 2023 có SLS đạt $ROA = 38%$ (LNST 523 tỷ đồng).
Chỉ tiêu 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023
$TDTE$ trung bình (lần) 1,08 1,06 0,94 1,02 1,08 1,20 2,46
$LTD$ trung bình (%) 6,90 6,96 6,76 7,83 7,64 5,63 4,70
$SD$ trung bình (%) 38,36 40,81 38,96 40,03 39,27 42,33 37,49
$ROA$ trung bình (%) 3,15 4,28 4,58 3,96 4,66 5,38 3,64
$ROE$ trung bình (%) 6,88 6,25 5,36 3,02 5,92 3,55 4,32
  • Kết quả thống kê mô tả và hồi quy:
    • Bộ dữ liệu gồm 244 quan sát. $ROA$ có giá trị trung bình là 4,37%, độ lệch chuẩn 7,6%, giá trị nhỏ nhất là -25% và lớn nhất là 38%. $ROE$ có giá trị nhỏ nhất là -83,86% và lớn nhất là 55,36%.
    • Kết quả kiểm định VIF xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định F-test, Hausman và Lagrange xác định mô hình FEM phù hợp hơn Pooled OLS và REM.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan phát hiện mô hình xuất hiện các khuyết tật này; tác giả sử dụng phương pháp GLS trên nền mô hình FEM để ước lượng lại các hệ số hồi quy của mô hình $ROA$ và $ROE$.

Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu và kiến nghị

  • Thảo luận kết quả: Phân tích ý nghĩa thống kê và kinh tế của các hệ số hồi quy; đánh giá sự phù hợp giữa kết quả thực nghiệm với các giả thuyết nghiên cứu $H_1 - H_8$ và các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng).
  • Kiến nghị giải pháp: Đề xuất các nhóm giải pháp tài chính cụ thể cho các doanh nghiệp ngành thực phẩm:
    • Tối ưu hóa đòn bẩy tài chính, duy trì tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn ($TDTE < 2$) để kiểm soát áp lực chi phí lãi vay và nguy cơ mất thanh khoản.
    • Quản lý hiệu quả cơ cấu nợ ngắn hạn, gắn liền nhu cầu vay ngắn hạn với chu kỳ quay vòng của hàng tồn kho và vốn lưu động.
    • Kiểm soát quy mô vay nợ dài hạn, cân nhắc kỹ lưỡng hiệu quả kinh tế và thời gian thu hồi vốn trước khi đầu tư các dự án tài sản cố định quy mô lớn.
    • Nâng cao năng lực quản trị tài sản, đẩy nhanh tốc độ vòng quay tài sản và duy trì hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn ($CR$) ổn định trong khoảng 1 đến 2.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu: Trình bày các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu thiếu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng cụ thể trên mẫu 36 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017–2023:

  1. Xác định được bức tranh tài chính tổng thể của các doanh nghiệp thực phẩm: cơ cấu nợ ngắn hạn ($SD$) chiếm tỷ trọng áp đảo (trung bình xấp xỉ 37% - 42% tổng tài sản), trong khi nợ dài hạn ($LTD$) chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (dưới 8% và có xu hướng thu hẹp dần).
  2. Kiểm định và chỉ ra mối quan hệ nghịch chiều giữa tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ($TDTE$) với các chỉ tiêu sinh lời ($ROA$, $ROE$), phản ánh việc lạm dụng đòn bẩy tài chính làm gia tăng chi phí vốn và rủi ro tài chính cho doanh nghiệp thực phẩm.
  3. Làm rõ thực trạng quản lý thanh khoản của ngành khi có tới 64% - 69% số doanh nghiệp duy trì được hệ số thanh toán ngắn hạn trong ngưỡng an toàn ($1 \le CR < 2$).
Biến số Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
$ROA$ 244 0,0437 (4,37%) 0,0760 (7,60%) -0,2500 (-25,00%) 0,3800 (38,00%)
$ROE$ 244 - - -0,8386 (-83,86%) 0,5536 (55,36%)

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về mối quan hệ giữa các thành phần cơ cấu vốn (phân tách nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, tổng nợ) đối với khả năng sinh lời trong bối cảnh đặc thù của ngành thực phẩm Việt Nam giai đoạn có nhiều biến động vĩ mô (dịch bệnh Covid-19, xung đột địa chính trị).
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra khung khuyến nghị có căn cứ số liệu giúp các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp thực phẩm xác lập ranh giới an toàn cho đòn bẩy tài chính, phân bổ kỳ hạn nợ hợp lý và nâng cao hiệu quả sinh lời trên vốn và tài sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể từ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 36 doanh nghiệp sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX, chưa bao quát được các doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM và khối doanh nghiệp chưa niêm yết.
  • Tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, một số doanh nghiệp chưa công bố đầy đủ Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2023, dẫn đến việc tác giả phải gán giá trị bằng 0 trong một số thống kê tạm thời (như chỉ tiêu $CR$ năm 2023), làm xuất hiện sai lệch kỹ thuật ở nhóm có $CR < 1$.
  • Dữ liệu bị ảnh hưởng bởi biến động cực đoan của một số doanh nghiệp cá biệt trong mẫu (điển hình là trường hợp phát sinh lỗ lũy kế làm vốn chủ sở hữu sụt giảm mạnh của AGM năm 2023), tạo ra độ lệch lớn trong chỉ số $TDTE$ trung bình toàn ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp thực phẩm trên sàn UPCoM và các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN.
  • Cập nhật chuỗi thời gian dài hơn khi Báo cáo tài chính kiểm toán các năm tiếp theo được công bố đầy đủ.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, biến động giá nguyên liệu đầu vào) và các biến quản trị doanh nghiệp (quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng phần mềm Stata 17 (Chương 2 và Chương 3).
  • Các nhà nghiên cứu về cấu trúc tài chính doanh nghiệp: Kế thừa bộ khung biến số, các giả thuyết nghiên cứu và dữ liệu thống kê mô tả về cơ cấu nợ theo kỳ hạn của ngành thực phẩm giai đoạn 2017–2023.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Tham khảo các phân tích thực trạng về đòn bẩy tài chính, ranh giới an toàn của tỷ số thanh toán ngắn hạn ($CR$) và các khuyến nghị tái cấu trúc danh mục nợ vay nhằm tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và giai đoạn nghiên cứu nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 36 doanh nghiệp ngành sản xuất chế biến thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 7 năm (2017 – 2023), tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 244 quan sát.

2. Các biến đo lường cơ cấu vốn và khả năng sinh lời trong mô hình là gì?
Biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời gồm $ROA$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và $ROE$ (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân). Các biến độc lập đo lường cơ cấu vốn gồm $TDTE$ (Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu), $SD$ (Nợ ngắn hạn / Tổng nguồn vốn) và $LTD$ (Nợ dài hạn / Tổng nguồn vốn).

3. Cơ cấu nợ của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2017–2023?
Nợ ngắn hạn ($SD$) chiếm tỷ trọng áp đảo và có xu hướng gia tăng (chiếm từ 38,36% đến 42,33% tổng tài sản) nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động và vòng quay nguyên liệu. Trong khi đó, nợ dài hạn ($LTD$) chỉ chiếm tỷ trọng dưới 8% và có xu hướng giảm dần (từ 6,90% năm 2017 xuống 4,70% năm 2023) do doanh nghiệp hạn chế các khoản vay dự án dài hạn có chi phí và yêu cầu tài sản thế chấp cao.

4. Vì sao hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($TDTE$) trung bình toàn ngành tăng vọt lên 2,46 vào năm 2023?
Sự gia tăng đột biến này chủ yếu xuất phát từ biến động tài chính cá biệt tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu An Giang (AGM). Do kiểm toán viên ghi nhận khoản lỗ lũy kế 160 triệu đồng làm sụt giảm nghiêm trọng vốn chủ sở hữu, hệ số $TDTE$ của riêng AGM đã tăng vọt lên mức 55, làm kéo tăng giá trị trung bình cộng của 35 doanh nghiệp còn lại trong mẫu.

5. Phương pháp kinh tế lượng nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng?
Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman để xác định mô hình tác động cố định (FEM) là phù hợp nhất, tác giả phát hiện mô hình vi phạm giả định về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) trên nền mô hình FEM đã được áp dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Lâm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và lượng hóa tác động của cơ cấu vốn đến khả năng sinh lời tại 36 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu bảng 244 quan sát bằng phần mềm Stata 17 và áp dụng phương pháp hồi quy GLS khắc phục khuyết tật mô hình, nghiên cứu đã chứng minh ảnh hưởng tiêu cực của đòn bẩy tài chính quá mức đến hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị tài chính trong ngành thực phẩm.