Khóa luận: Chất điều hòa sinh trưởng và xử lý hạn trên đậu nành

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng Brassinolide, Acid Salicylic, GA3 và thời gian xử lý hạn đến sinh lý, năng suất đậu nành.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tìm hiểu về chất điều hòa sinh trưởng trong trồng đậu nành

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh lý, sinh trưởng và năng suất của cây đậu nành (Glycine max (L.)). Các hormone thực vật như acid salicylic, brassinolideacid gibberelic (GA3) có khả năng điều chỉnh phản ứng của cây trước các điều kiện bất lợi, bao gồm cả hạn hán giai đoạn tăng trưởng trái. Nghiên cứu tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh đã chứng minh rằng việc sử dụng đúng loại và liều lượng chất điều hòa sinh trưởng có thể cải thiện khả năng chống chịu hạn của cây đậu nành, từ đó nâng cao năng suất cuối vụ. Chất điều hòa sinh trưởng không chỉ ảnh hưởng đến sinh trưởng mà còn tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu sinh lý như hàm lượng chlorophyll, carotenoid và hàm lượng proline, góp phần duy trì hoạt động quang hợp và sinh khối cây trồng.

1.1. Khái niệm và vai trò của chất điều hòa sinh trưởng đối với cây đậu nành

Chất điều hòa sinh trưởng là những hợp chất hữu cơ có khả năng điều tiết quá trình sinh trưởng, phát triển và phản ứng của cây trồng trước các yếu tố môi trường. Đối với đậu nành, các hormone như brassinolide (một loại brassinosteroid) và acid salicylic có tác dụng kích thích sinh trưởng, tăng cường khả năng chống chịu với hạn hán và cải thiện năng suất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Nga (2022), brassinolide khi kết hợp với thời gian xử lý hạn 8 ngày đã giúp tăng sinh khối khô của thân và rễ lên 15,2% và 11,3% so với đối chứng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng loại chất điều hòa sinh trưởng phù hợp với giai đoạn sinh trưởng của cây.

1.2. Các loại chất điều hòa sinh trưởng phổ biến trong canh tác đậu nành

Trong canh tác đậu nành, bốn loại chất điều hòa sinh trưởng chính thường được nghiên cứu và ứng dụng gồm: acid salicylic (SA), brassinolide (BR), acid gibberelic (GA3)nước lã (đối chứng). Mỗi loại hormone có cơ chế hoạt động và tác dụng riêng biệt. Ví dụ, acid salicylic giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của cây, trong khi brassinolide thúc đẩy sinh trưởng tế bào và chống chịu stress. Kết quả thí nghiệm tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh cho thấy, nghiệm thức sử dụng brassinolide kết hợp với 8 ngày hạn đã đạt năng suất cao nhất (0,25 kg/ô), chứng minh hiệu quả vượt trội của loại hormone này trong điều kiện khô hạn.

II. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sinh lý cây đậu nành

Chất điều hòa sinh trưởng có tác động đáng kể đến các chỉ tiêu sinh lý của cây đậu nành, đặc biệt là trong điều kiện hạn hán giai đoạn tăng trưởng trái. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung brassinolideacid salicylic giúp duy trì hàm lượng chlorophyll a, chlorophyll bcarotenoid ở mức cao, từ đó bảo vệ bộ máy quang hợp khỏi tác hại của stress nước. Ngoài ra, các hormone này còn kích thích sản xuất proline, một loại amino acid giúp ổn định cấu trúc tế bào dưới điều kiện khô hạn. Theo số liệu từ đề tài nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Nga (2022), nghiệm thức phun brassinolide kết hợp 8 ngày hạn cho hàm lượng chlorophyll a đạt 27,31 mg/g, cao hơn đáng kể so với các nghiệm thức khác, cho thấy khả năng duy trì quang hợp mạnh mẽ hơn.

2.1. Tác động đến hàm lượng chlorophyll và khả năng quang hợp

Hàm lượng chlorophyll là chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng quang hợp của cây. Trong thí nghiệm tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, nghiệm thức sử dụng brassinolide kết hợp 8 ngày hạn đã ghi nhận hàm lượng chlorophyll a đạt 27,31 mg/g, cao hơn so với đối chứng (24,13 mg/g) và các nghiệm thức khác. Điều này cho thấy brassinolide giúp bảo vệ sắc tố quang hợp khỏi tác hại của stress nước, duy trì hiệu quả quang hợp ngay cả trong điều kiện hạn hán. Ngoài ra, hàm lượng chlorophyll b cũng tăng đáng kể, góp phần cải thiện hiệu suất sử dụng ánh sáng của cây.

2.2. Vai trò của chất điều hòa sinh trưởng trong sản xuất proline

Proline là một amino acid có vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc tế bào và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Kết quả thí nghiệm cho thấy, nghiệm thức sử dụng acid salicylic kết hợp 4 ngày hạn đã đạt hàm lượng proline cao nhất (1,47 mg/g), cao hơn đáng kể so với đối chứng (1,05 mg/g). Điều này chứng minh rằng acid salicylic không chỉ kích thích sinh trưởng mà còn tăng cường khả năng chống chịu của cây trước stress nước. Việc duy trì hàm lượng proline ở mức cao giúp cây duy trì hoạt động sinh lý bình thường ngay cả trong điều kiện khô hạn.

III. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sinh trưởng và năng suất đậu nành

Chất điều hòa sinh trưởng không chỉ tác động đến sinh lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây đậu nành. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng brassinolide kết hợp với thời gian xử lý hạn phù hợp có thể cải thiện đáng kể sinh khối khô, tổng số quả và tỷ lệ hạt chắc. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Nga (2022), nghiệm thức phun brassinolide kết hợp 8 ngày hạn đã đạt năng suất thực thu cao nhất (0,25 kg/ô), cao hơn 30% so với đối chứng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng loại chất điều hòa sinh trưởng và thời điểm xử lý phù hợp để tối đa hóa năng suất cây trồng.

3.1. Tác động đến sinh khối khô và phát triển trái

Sinh khối khô của thân và rễ là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh sức khỏe và khả năng sinh trưởng của cây. Trong thí nghiệm tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, nghiệm thức sử dụng brassinolide kết hợp 8 ngày hạn đã đạt sinh khối khô của thân và rễ lần lượt là 15,2 g và 11,3 g, cao hơn đáng kể so với các nghiệm thức khác. Điều này chứng tỏ brassinolide không chỉ thúc đẩy sinh trưởng mà còn giúp cây duy trì sức sống trong điều kiện hạn hán. Ngoài ra, việc xử lý hạn kết hợp phun hormone còn giúp tăng kích thước trái, góp phần nâng cao năng suất cuối vụ.

3.2. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng hạt

Năng suất của đậu nành phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có tổng số quả, tỷ lệ hạt chắc và chất lượng hạt. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nghiệm thức sử dụng brassinolide kết hợp 8 ngày hạn đã đạt tổng số quả là 42,0 quả/ô và tổng số hạt chắc là 79,1 hạt/ô, cao hơn đáng kể so với các nghiệm thức khác. Ngoài ra, tỷ lệ quả 1 hạt thấp (34,9%) và tỷ lệ quả 2 hạt cao (65,1%) cũng góp phần nâng cao năng suất thực thu. Điều này chứng tỏ rằng brassinolide không chỉ cải thiện sinh trưởng mà còn tối ưu hóa quá trình hình thành và phát triển hạt, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

IV. Phương pháp ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng trong canh tác đậu nành

Để tối ưu hiệu quả của chất điều hòa sinh trưởng trong canh tác đậu nành, cần áp dụng các phương pháp phù hợp về liều lượng, thời điểm phun và kỹ thuật canh tác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc phun hormone vào giai đoạn tăng trưởng trái, kết hợp với xử lý hạn trong 4-8 ngày, mang lại hiệu quả tốt nhất. Ngoài ra, cần lưu ý đến điều kiện môi trường, giống cây trồng và kỹ thuật tưới tiêu để đảm bảo hormone phát huy tối đa tác dụng. Theo khuyến nghị từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Nga (2022), liều lượng brassinolide 0,1 ppm kết hợp xử lý hạn 8 ngày là lựa chọn tối ưu cho canh tác đậu nành trong điều kiện khô hạn.

4.1. Lựa chọn loại chất điều hòa sinh trưởng phù hợp

Việc lựa chọn loại chất điều hòa sinh trưởng phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây và điều kiện môi trường. Đối với đậu nành trong giai đoạn tăng trưởng trái, brassinolideacid salicylic là hai loại hormone được khuyến nghị sử dụng do hiệu quả chống chịu hạn và cải thiện năng suất cao. Theo nghiên cứu, brassinolide có tác dụng kích thích sinh trưởng và tăng sinh khối, trong khi acid salicylic giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và sản xuất proline. Việc kết hợp hai loại hormone này có thể mang lại hiệu quả tổng hợp, tối ưu hóa khả năng chống chịu của cây trước stress nước.

4.2. Thời điểm và kỹ thuật phun chất điều hòa sinh trưởng

Thời điểm phun chất điều hòa sinh trưởng là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của phương pháp. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, phun hormone vào giai đoạn tăng trưởng trái, kết hợp với xử lý hạn trong 4-8 ngày, mang lại hiệu quả tốt nhất. Kỹ thuật phun cần đảm bảo phân bố đều trên lá, tránh phun vào thời điểm nắng gắt hoặc có mưa lớn. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp canh tác như tưới tiêu hợp lý, bón phân cân đối để đảm bảo cây hấp thu tối đa hormone. Theo khuyến nghị, nên phun brassinolide vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, với liều lượng 0,1 ppm, để đạt hiệu quả tốt nhất.

V. Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị thực tiễn

Kết quả nghiên cứu từ đề tài của Nguyễn Thị Ngọc Nga (2022) đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về tác động của chất điều hòa sinh trưởng đến sinh lý, sinh trưởng và năng suất của cây đậu nành trong điều kiện hạn hán. Nghiên cứu cho thấy, brassinolide kết hợp xử lý hạn 8 ngày là giải pháp tối ưu, giúp tăng sinh khối khô, cải thiện hàm lượng chlorophyllcarotenoid, đồng thời nâng cao năng suất thực thu lên 0,25 kg/ô. Những kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi các chất điều hòa sinh trưởng trong sản xuất nông nghiệp, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu từ đề tài khoa học

Nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm với 12 nghiệm thức, kết hợp 4 loại chất điều hòa sinh trưởng (nước lã, acid salicylic, brassinolide, acid gibberelic) và 3 mức thời gian xử lý hạn (0 ngày, 4 ngày, 8 ngày). Kết quả cho thấy, nghiệm thức sử dụng brassinolide kết hợp 8 ngày hạn đạt sinh khối khô thân và rễ cao nhất (15,2 g và 11,3 g), hàm lượng chlorophyll a đạt 27,31 mg/g, và năng suất thực thu cao nhất (0,25 kg/ô). Những số liệu này khẳng định hiệu quả vượt trội của brassinolide trong điều kiện khô hạn, mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.

5.2. Khuyến nghị ứng dụng cho nông dân và doanh nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị nông dân và doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng brassinolide với liều lượng 0,1 ppm, kết hợp xử lý hạn 8 ngày trong giai đoạn tăng trưởng trái của đậu nành. Ngoài ra, cần chú trọng đến kỹ thuật canh tác như tưới tiêu hợp lý, bón phân cân đối và phòng trừ sâu bệnh để đảm bảo cây hấp thu tối đa hormone. Đối với doanh nghiệp, có thể phát triển các sản phẩm chất điều hòa sinh trưởng dạng sinh học, thân thiện môi trường, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường nông nghiệp bền vững.

VI. Tương lai và xu hướng nghiên cứu chất điều hòa sinh trưởng trong nông nghiệp

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu nâng cao năng suất nông nghiệp ngày càng tăng, chất điều hòa sinh trưởng hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai của ngành nông nghiệp. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các loại hormone sinh học, kết hợp với công nghệ sinh học phân tử để tạo ra các giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt hơn. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong việc tối ưu hóa liều lượng và thời điểm sử dụng hormone cũng là xu hướng nghiên cứu hứa hẹn. Những tiến bộ này không chỉ giúp nâng cao năng suất cây trồng mà còn góp phần phát triển nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.

6.1. Những tiến bộ mới trong nghiên cứu hormone thực vật

Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tiềm năng to lớn của các loại hormone thực vật như brassinosteroid, jasmonatestrigolactone trong việc cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng trước stress phi sinh học. Những hormone này không chỉ kích thích sinh trưởng mà còn tăng cường hệ thống phòng vệ của cây. Theo các chuyên gia, việc kết hợp các loại hormone này với các kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới nhỏ giọt, phủ đất hữu cơ có thể mang lại hiệu quả tổng hợp, tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng.

6.2. Ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất chất điều hòa sinh trưởng

Công nghệ sinh học, đặc biệt là kỹ thuật chỉnh sửa gen (CRISPR), đang mở ra những cơ hội mới trong sản xuất chất điều hòa sinh trưởng. Các nhà khoa học có thể điều chỉnh gen liên quan đến tổng hợp hormone trong cây trồng, từ đó tạo ra các giống cây có khả năng tự sản xuất hormone chống chịu stress. Ngoài ra, việc sản xuất hormone sinh học thông qua vi sinh vật cũng là một hướng đi hứa hẹn, giúp giảm thiểu sử dụng hóa chất trong nông nghiệp và bảo vệ môi trường. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ cách mạng hóa ngành nông nghiệp trong tương lai.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp nông học ảnh hưởng của chất điều hõa sinh trưởng và thời gian xử lý hạn giai đoạn tăng trưởng kích thước trái lên sinh lý sinh trưởng và năng suất của đậu nành glycine max l merrill

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Khai quát về cây đậu nành 1.1 Phan loại Cây đậu nành có tên khoa hoc 1a Glycine max (L) Merrill., thuộc bộ Phaseoleae, họ Leguminosae, họ phụ Papilionoideae, chi Glycine (Trần văn Lot, 2010). Theo Trần Văn Lợt (2010), phân loại dựa vào 2 cơ sở là: hình thái thực vật và chu kỳ sinh trưởng. Phân loại dựa vào hình thái thực vật học: chia làm 3 nhóm: Đậu nành hoang dại (Glycine ussuriensis) Đậu nành nửa hoang dai (Glycine gracilis) Đậu nành trồng Phân loại dựa vào chu kỳ sinh trưởng: căn cứ vào thời gian chín của cây đậu nành mà PIpper và Mosse đã chia đậu nành làm 6 nhóm: Chín rat sớm: 75 — 90 ngày, chin sớm: > 90 — 100 ngày. Chín trung bình: > 100 — 110 ngày, muộn trung bình: > 110 — 129 ngày.

Chín muộn: 130 — 140 ngày, rất muộn: > 140 — 160 ngày.2 Nguồn gốc, lịch sử phát triển và phân bố dia lý cây đậu nành Cây đậu nành (Glycine max (L.) có nguồn gốc ở vùng Đông Bắc, Trung Quốc được phát hiện cách đây khoảng 5000 năm. Ở Việt Nam đậu nành được biết đến sớm, từ thời Hùng Vương “cư dân nước Lang đã biết trồng khoai và đậu nành” (Ngô Thế Dân và ctv, 1999). Ở Châu Âu, đậu nành được trồng đầu tiên ở nước Pháp, nơi trồng đầu tiên là vườn thực vật Hoang Gia, Paris năm 1739. Về sau đậu nành được đưa sang trong ở các nước như: Anh (1790); Hoa Kỳ (1804); Ý (1840); Úc, Đức, Poland, Holland (1875); Hulgari (1876); Nga (1901) (Trần Văn Lợt, 2010).

Cây đậu nành được nói đến ở Châu Mỹ từ năm 1804 nhưng vào đầu thế ky XX mới được trồng phô biến với vai trò làm thức ăn gia súc. Tại Mỹ, đến năm 1939 mới có 40% diện tích trồng đậu nành mới thu hoạch bằng hạt và đến năm 1947 diện tích thu hoạch bằng hạt lên đến 84,5%. Ngày nay, tất ca diện tích trồng đậu nành đều thu bang hạt (Trần Van Lot, 2010). Trên thế giới có hơn 100 nước trồng đậu nành, phân bố ở khắp các châu lục nhưng tập trung chủ yếu ở Châu Mỹ và Chau A (Phạm Văn Thiéu, 2002).

Đậu nành phân bồ rộng, trải dai từ 48 vĩ độ Bắc đến 30 vĩ độ Nam.3 Đặc tính thực vật học của cây đậu nành 1.1 Ré cây va nốt san Ré đậu nành là loại rễ cọc gồm nhiều rễ cái và các rễ bên. Nó có khả năng ăn sâu tới 1 m nhưng thường tập trung tầng mặt 30 — 40 cm (tùy thuộc đặc tính của dat), độ ăn lan ngang thường 20 — 40 cm, có trường hợp 60 — 80 em (Trần Văn Lot, 2010). Trên bộ rễ đậu nành có rất nhiều nốt san. Đây là những cái bướu nhỏ bám vào các rễ, trong các bướu này có chứa hang tỉ vi khuẩn có định đạm (Tran Văn Điền, 2007).

Theo Phạm Văn Thiéu (2002), nốt san có màu hồng là những nót có khả năng có định đạm cao, sắc tố hồng là do sự có mặt của leghemoglobin. Thời gian xâm nhập ngay sau khi rễ đậu nành được hình thành, vi khuẩn Rhizobium japonicum có thé xâm nhập vào lông hút (Trần Văn Lot, 2010). Nốt san đậu nành có kích thước to hơn nốt san của đậu phộng. Đường kính trung bình từ 3 — 4 mm có khi đạt đến 10 mm.

Số lượng nốt san: biến động từ 0 — 200 nót sằn/cây và ít hơn trên đậu phộng.2 Thân Theo Trần Văn Lợt (2010), thân đậu nành được cấu tạo bởi những đốt và long nối liền nhau, thuộc thân thảo, hình tròn và ít phân nhánh. Than đậu nành có nhiều dạng: đứng, nửa bò và leo. Chiều cao thân đạt từ 0,5 — 1,2 m (chiều cao lý tưởng là 0,8 m), số long trên thân trung bình là 14 — 15 lóng. Chiều cao cây, thân và số đốt biến động tùy theo giống, điều kiện ngoại cảnh và biện pháp kỹ thuật canh tác.3 Cành Canh có khả năng đâm ra từ đốt 1 đến đốt 13 nhưng mạnh nhất là từ đốt 2 — 7.

Đậu nành chỉ cho tối đa tới cành cấp 2. Thường có 80% cành cấp 1 và cành cấp 2 là 20% (Trần Văn Lợt, 2010). Số cành trên cây đậu nành nhiều hay ít còn tùy thuộc vào giống và các biện pháp kỹ thuật canh tác. Có giống chỉ có 1 — 2 cành hoặc không cành (Phạm Văn Thiéu, 2002).4 Lá Theo Trần Văn Lợt (2010), cây đậu nành có ba loại lá gồm: Lá mâm (lá tử diệp): 14 mâm mới mọc có màu vàng hay xanh lục, khi tiêp xúc với ánh sáng thì chuyên sang màu xanh.

Lá nguyên (lá đơn): xuất hiện sau khi cây mọc từ 2 — 3 ngày và mọc phía trên lá mam. Lá đơn mọc đối xứng nhau, lá đơn to màu xanh bóng là biểu hiện của cây sinh trưởng tốt. Lá đơn to xanh đậm biểu hiện của một giống có khả năng chịu rét, lá đơn nhọn gon sóng là biểu hiện cây sinh trưởng không bình thường. Lá kép: mỗi lá kép có 3 lá chét, có khi 4 — 5 lá chét.

Lá kép mọc so le, lá kép thường có màu xanh tươi khi già biến thành màu nâu vàng. Phần lớn lá có nhiều lông tơ, lá có nhiều hình dạng khác nhau tùy theo giống. Các lá nằm cạnh chùm hoa nào giữ vai trò chủ yếu cung cấp dinh duéng cho chùm hoa ấy. Nếu vì điều kiện nào đó làm cho lá bi Ua vàng thi trái ở vi trí đó thường bị rụng hoặc lép.

Số lá nhiều, to khỏe nhất vào thời kỳ đang ra hoa rộ. Phiến lá phát triển to, rộng, mỏng, phẳng, có màu xanh tươi là biểu hiện cây sinh trưởng khỏe và có khả năng cho năng suất cao (Trần Văn Điền, 2007).5 Hoa Theo Trần Văn Điền (2007), hoa đậu nành thuộc loại hoa đồng chu lưỡng tính. Mau sắc của hoa thay đổi tuỳ theo giống và thường có màu tim, tím nhạt hoặc trang, các giống có hoa mau trăng thường có tỷ lệ dau cao hơn so với các giống có hoa màu tím. Hoa phát sinh ở nách lá, đầu cành và đầu thân.

Hoa đậu nành ra nhiều nhưng tỷ lệ rụng rất cao khoảng 30% có khi lên tới 80%.6 Trái Trái đậu nành thuộc loại trái nang tự khai (vì vậy phải thu hoạch kip thời). Một trái trung bình chứa từ 2 — 3 hạt, cũng có trái có thể 4 hạt. Trái đậu nành thang hoặc hơi cong, kích thước trung bình có chiều dai từ 2,7 — 7 em va rộng 0,5 — 1,5 cm. Số trái biến động từ 2 đến 20 trái ở mỗi chùm hoa và có thể đạt tới 400 trái trên một cây, một trái chứa từ 1 tới 5 hạt nhưng hầu hết các giống trái thường từ 2 đến 3 hạt (Trần Văn Điền, 2007).7 Hạt Hạt đậu nành có hình dạng rất khác nhau từ hình tròn, bầu dục, tròn dẹt.

Độ lớn của hạt cũng khác nhau tùy đặc điểm của giống và kỹ thuật canh tác, thường có từ 7 — 25/100 hạt (Tran Van Lot, 2010). Theo Phạm Văn Thiều (2002), trong hạt đậu nành có nhiều dầu và đạm, vì thế sau khi hạt đã chín cần được thu hoạch kip thời không nên dé lâu trên ruộng nhất là những lúc thời tiết âm ướt. Trong bảo trái đặc biệt là bảo trái để làm giống nêu âm độ của môi trường xung quanh cao rât dê bị biên chât và mât sức nảy mâm.4 Các thời kỳ sinh trưởng phát triển của đậu nành Theo Nguyễn Thị Thúy Liễu (2020), thời kỳ sinh trưởng của đậu nành chia làm hai giai đoạn: Giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng: VE (vegetative emergence): kéo dai 5 — 7 NSG. Nhiệt độ thích hợp là từ 25 — 30°C và 4m độ đất thích hợp là từ 65 — 75%.

VC (vegetative cotyledon): được tính từ khi nảy mầm khi hai lá đơn đầu tiên mở hoàn toàn. Lá mầm có nhiệm vụ cung cấp dinh dưỡng cho cây. VI: được tính từ khi cây có lá thật đầu tiên (14 kép) xuất hiện và mở hoàn toàn. V2: khi cây có 2 lá kép.

Cây cao khoảng 14 — 16 em. Lúc này, bộ rễ đã bắt đầu xuất hiện nốt san do vi khuẩn có định đạm. V3 — V5: khi cây có 3 — 5 lá kép. Trong các giai đoạn từ VE — V5, mỗi giai đoạn cách nhau từ 3 — 5 ngày.

Bắt đầu thấy cành cấp 1. Cây cao khoảng 30 — 38 cm. Tốc độ ra lá nhanh hơn từ 2 — 3 ngày/lá. Hệ rễ nhánh sinh trưởng nhanh theo hướng ăn sâu và ăn lan.

Cây có thể phục hồi nếu bị gay, đồ. Nếu mat 50% lá ở giai đoạn này, cây chi mat khoảng 3% năng suất. Cuối giai đoạn này cây bắt đầu có hoa và chuyển sang sinh trưởng sinh thực. Giai đoạn sinh trưởng sinh thực (R): RI: được tính từ khi cây có hoa nở ở bất kỳ vị trí nào trên cây (V7 — V10), cây cao 40 — 50 cm.

Thông thường, hoa bắt đầu nở từ đốt thứ 3 — 6 trên thân chính. Sau đó, các đốt trên và dưới sẽ nở. Hoa trên cành nở chậm hơn 1 vài ngày so với thân chính. 3 — 4 ngày sau khi hoa nở, trái bắt đầu xuất hiện, 14 — 18 ngày sau nở, trai đạt chiều dài tối đa.

R2: hoa nở rộ (V§ — V12) được tính khi 1 — 2 nốt trên ngọn (tính từ trên ngọn xuống nở hoa). Cây cao 50 — 65 em. Cây đạt 50% chiều cao và 25% chất khô. Kha năng hấp thu N, P, K; tăng trưởng bộ rễ va sự cố định N diễn ra rất nhanh.

Mắt 50% lá sẽ giảm NS 6%. R3: hoa nở hòa toàn (V11 — V17) được tính khi trai dai 0,4 — 0,5 cm. Cay cao 65 — 90 cm. Cây bi stress trong R3 dé ảnh hưởng đến số trái/cây, số hạt/trái và trọng lượng hạt.

R4: ra trái rộ. Đây là thời kỳ trái tăng trưởng mạnh về kích thước và bắt đầu xuất hiện hạt. R4 ảnh hưởng rất lớn đến năng suất hạt. Thiếu nước sẽ giảm năng suất nghiêm trọng.

R5: bắt đầu tăng trưởng kích thước hạt. Cây yêu cầu về dinh dưỡng khá cao, bị gay hết lá sẽ giảm 80% năng suất. Ở giai đoạn R5 này cây đạt chiều cao cây tối đa, số lá và số đốt tối đa. R6: đạt kích thược hạt tối đa: Giai đoạn này cây tích lũy chất khô vào hạt cuối giai đoạn này hạt đạt trọng lượng tối đa.

Chú ý cung cấp đầy đủ nước, phải đảm bảo bộ lá cây còn xanh đề giúp hạt chắc hơn. R7: lá bắt đầu rung và vàng, trái chuyên sang nâu, có | trái chín. Hạt tích lũy chất khô tối đa. Cây bị stress không làm ảnh hưởng đến năng suất.

Theo dõi màu sắc thân và lá để định thời điểm thu thoạch. R8: lá rụng hoàn toàn. 95% số trái trên cây già và chín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ