Nghiên cứu ảnh hưởng của cấu trúc thở vật liệu nền đến cơ tính của mối hàn thép

Tài liệu nghiên cứu Hcmute nghiên cứu ảnh hưởng cấu trúc thở của vật liệu nền đến cơ tính của mối hàn thép bằng công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài KH&CN cấp trường

2020

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Giới thiệu thép ASTM A36

1.2. Công nghệ hàn hồ quang dây hàn có lõi thuốc (FCAW)

1.3. Kiểm tra siêu âm

1.4. Tiêu chuẩn thử

1.5. Tiêu chuẩn thử uốn

2. CHƯƠNG 2: QUI TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.1. Vật liệu nền

2.2. Mẫu phôi hàn

2.3. Chuẩn bị mép hàn

2.4. Qui trình hàn

2.5. Kiểm tra siêu âm, độ bền kéo, độ bền uốn

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ NHẬN XÉT

3.1. Kết quả siêu âm

3.2. Kết quả kiểm tra độ bền uốn

3.3. Kết quả kiểm tra độ bền kéo

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Ảnh hưởng vật liệu nền đến cơ tính mối hàn thép

Phần này tập trung phân tích ảnh hưởng vật liệu nền đến cơ tính mối hàn thép. Nghiên cứu chỉ ra rằng cấu trúc thớ của vật liệu nền, cụ thể là hướng cán, có ảnh hưởng đáng kể đến cơ tính mối hàn. Thép hàncấu trúc vi mô thay đổi tùy thuộc vào hướng cán của vật liệu nền thép. Điều này dẫn đến sự khác biệt trong sức bền mối hàn, độ dẻo mối hàn, và độ bền uốn mối hàn. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh mối liên hệ giữa hướng cán và tính chất cơ học của vật liệu, bao gồm cả thép hàn. Hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình hàn và đảm bảo chất lượng mối hàn. Công trình nghiên cứu này sử dụng thép ASTM A36 làm vật liệu nền để đánh giá tác động của hướng cán đến các cơ tính của mối hàn thực hiện bằng phương pháp hàn hồ quang dây hàn có lõi thuốc (FCAW).

1.1. Cấu trúc vi mô mối hàn và ảnh hưởng của hướng cán

Phân tích cấu trúc vi mô mối hàn cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mối hàn được thực hiện trên vật liệu nền có hướng cán khác nhau. Cấu trúc vi mô mối hàn bao gồm cấu trúc tinh thể mối hàn, sự phân bố các pha, và kích thước hạt. Hướng cán ảnh hưởng đến sự định hướng của cấu trúc tinh thể trong vật liệu nền, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc vi mô mối hàn. Điều này trực tiếp tác động đến cơ tính mối hàn. Các kỹ thuật như phân tích SEM, phân tích TEM, và phân tích XRD được sử dụng để khảo sát chi tiết cấu trúc vi mô mối hàn. Kết quả cho thấy hướng cán song song với phương hàn tạo ra cấu trúc vi mô đồng nhất hơn, dẫn đến cơ tính mối hàn tốt hơn so với hướng cán vuông góc. Độ bền kéo mối hàn, độ bền uốn mối hàn, và độ dẻo mối hàn đều bị ảnh hưởng bởi hướng cán. Thí nghiệm kéothí nghiệm uốn được thực hiện để xác định các cơ tính này. Kiểm tra chất lượng mối hàn là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của cấu trúc. Mối hàn cần đáp ứng các tiêu chuẩn về độ bền, độ dẻo, và khả năng chịu lực.

1.2. Phân tích cơ tính mối hàn và các phương pháp kiểm tra

Các cơ tính mối hàn được đánh giá thông qua các thí nghiệm kéothí nghiệm uốn. Độ bền kéođộ bền uốn được xác định theo các tiêu chuẩn quốc tế. Vật liệu nền có hướng cán khác nhau dẫn đến sự khác biệt đáng kể về độ bền kéođộ bền uốn của mối hàn. Đo độ dãn dài cũng cung cấp thông tin quan trọng về độ dẻo của mối hàn. Bên cạnh đó, kiểm tra siêu âm được sử dụng để phát hiện các khuyết tật mối hàn, như lỗ rỗng hay nứt. Phân tích hình ảnh của mối hàn giúp xác định kích thước và hình dạng của các khuyết tật. Kiểm soát chất lượng mối hàn là rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của cấu trúc. Việc sử dụng các phương pháp kiểm tra không phá hủy như kiểm tra siêu âm giúp phát hiện sớm các khuyết tật tiềm ẩn, từ đó nâng cao hiệu suất mối hàn. Phương pháp gia công mối hàn cũng ảnh hưởng đến cơ tính và chất lượng của mối hàn. Quy trình hàn được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng mối hàn đạt yêu cầu.

II. Ứng dụng và kết luận

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn trong lĩnh vực ứng dụng mối hàn thép. Hiểu rõ ảnh hưởng cấu trúc thớ vật liệu nền giúp tối ưu hóa quy trình hàn, nâng cao hiệu suất mối hàn, và giảm thiểu chi phí sản xuất. Kết luận nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn hướng cán phù hợp để đạt được cơ tính mối hàn tối ưu. Nghiên cứu mối hàn có ý nghĩa quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng và chế tạo máy. Việc ứng dụng các kết quả này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Ứng dụng trong công nghiệp

Nghiên cứu này có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp sử dụng mối hàn thép, chẳng hạn như xây dựng, chế tạo máy, ô tô và hàng không. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của cấu trúc vật liệu nền đến cơ tính mối hàn cho phép kỹ sư lựa chọn vật liệu và quy trình hàn phù hợp, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm. Điều này dẫn đến việc giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì. Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và độ tin cậy của sản phẩm. Ứng dụng của mối hàn trong các cấu trúc lớn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ tính và khả năng chịu tải của mối hàn. Nghiên cứu này góp phần làm rõ những vấn đề này, giúp cải thiện thiết kế và sản xuất các cấu trúc bằng thép.

2.2. Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo

Kết quả nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo về mối hàn thép. Có thể mở rộng nghiên cứu đến các loại thép khác nhau, các phương pháp hàn khác và các điều kiện hàn phức tạp hơn. Mô phỏng số có thể được sử dụng để dự đoán cơ tính mối hàn và tối ưu hóa quy trình hàn. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số hàn như nhiệt độ hàn, tốc độ hàn, và lực hàn đến cơ tính mối hàn cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Tối ưu hóa quy trình hàn để đạt được hiệu suất mối hàn cao và độ bền mối hàn cao là mục tiêu của các nghiên cứu trong tương lai. Việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như hàn laser hoặc hàn điện trở cũng cần được xem xét trong các nghiên cứu sau này. Nghiên cứu về sửa chữa mối hàn cũng là một hướng phát triển quan trọng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Giới thiệu thép ASTM A36 1. Ký hiệu tương đương Tiêu chuẩn Châu Âu: thép S235 , S235JR (EN 10025) Tiêu chuẩn Đức: thép RSt 37 (DIN 1700) Tiêu chuẩn Trung Quốc: thép Q235 (GB/T 700) Tiêu chuẩn Nhật Bản: thép SS440 (JIS G3101) Tiêu chuẩn Việt Nam: thép CT38 1.Thành phần hóa học Bảng 1. Thành phần hóa học (%) của thép ASTM A36 [11] C Si Mn P S Cu Cr Ni Mo Al Nb V Ti 0.2: Cơ tính của thép ASTM A36 [11] Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ dãn dài (N/mm2) (N/mm2) (%) ≥ 355 400÷630 ≥ 21 1.

Tính hàn [12] Tính hàn của vật liệu là tính chất đảm bảo dễ dàng hoàn thành một mối hàn đạt yêu cầu chung và có thể được xác định từ chất lượng của mối hàn, công sức và chi phí cần thiết cho việc thực hiện mối hàn. Chất lượng của mối hàn được xác định bởi các chỉ tiêu để đảm bảo đầy đủ các yêu cầu khai thác. Các đặc trưng quyết định đến chất lượng của mối hàn kim loại bao gồm xu hướng nứt, hóa cứng và hóa mềm trong vùng ảnh hưởng nhiệt, quá trình ô-xy hóa, bốc hơi, biến đổi cấu trúc và được xác định bởi các tính chất của kim loại trong sự liên quan đến điểm nóng chảy, hệ số giãn nở nhiệt, dẫn nhiệt và điện, khuyết tật vốn có trong kim loại cơ bản và điều kiện bề mặt. Như vậy, thép có tính hàn tốt thì tại các bộ phận hàn không bị tăng tính biến cứng, khả năng biến dạng và độ dai va đập vẫn đảm bảo, kể cả ở vùng ảnh hưởng nhiệt (ngay sát mối hàn).

4 Luan van Thành phần hóa học của thép là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tính hàn. - Carbon (C) là nguyên tố quyết định chủ yếu đến tổ chức và tính chất của thép. Sự thay đổi hàm lượng carbon ảnh hưởng đến cơ tính của thép gồm giới hạn bền, độ cứng, độ giãn dài, độ thắt tỉ đối và độ dai va đập. Hàm lượng carbon tăng sẽ làm tăng tính biến cứng của thép khi chịu tác dụng nhiệt.

- Silic (Si): Khi hàm lượng < 0,3% không ảnh hưởng nhiều đến tính hàn của thép nhưng khi hàm lượng Si > 0,3% sẽ gây khó khăn cho quá trình hàn vì tạo nên các loại ô-xit khó chảy và tăng tính chảy loãng. - Crôm (Cr): Ảnh hưởng xấu đến tính hàn của thép vì nó làm tăng sự ô-xy hóa kim loại và kết hợp với carbon tạo thành cac-bit (hợp chất hóa học), nâng cao độ cứng kim loại ở vùng chuyển tiếp từ mối hàn đến kim loại cơ bản. Tuy nhiên, nếu chọn được chế độ hàn, vật liệu hàn và quy trình công nghệ hàn hợp lý thì có thể hạn chế ảnh hưởng xấu của nó đến tính hàn. - Niken (Ni): Có tác dụng làm nhỏ hạt kim loại và nâng cao tính dẻo của thép, ít ảnh hưởng đến tính hàn của thép.

- Molipden (Mo): Gây nhiều khó khăn cho quá trình hàn như làm tăng khả năng nứt ngầm trong mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt lớn, dễ bị ô-xy hóa và cháy mạnh trong quá trình hàn. - Vonfram (W): Làm tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt nhưng W làm cho tính hàn kém đi vì nó thường bị ô-xy hóa mạnh nên cần bảo vệ thật tốt trong quá trình hàn. - Vanadi (V) có ảnh hượng tương tự như Vonfram. - Titan (Ti) và Niobi (Nb): Chỉ tồn tại trong thép một lượng rất nhỏ (< 1%) nên không ảnh hưởng nhiều đến tính hàn của thép.

- Đồng (Cu): Với hàm lượng nhỏ (0,3 - 0,8%) có tác dụng làm tăng độ bền, độ dẻo, độ dai va đập và tính chống ăn mòn của thép nhưng ít ảnh hưởng đến tính hàn của thép. - Lưu huỳnh (S): Thường gây hiện tượng bở nóng, nứt nóng, còn phốt-pho (P) thường gây hiện tượng giòn nguội, nứt nguội. Đó là những tạp chất có hại. Khi hàm lượng vượt quá giới hạn cho phép, chúng có ảnh hưởng xấu đến tính hàn.

- Ô-xy (O 2 ) trong thép thường ở dạng ô-xit làm giảm cơ tính và làm giảm tính hàn của thép. 5 Luan van - Nitơ (N 2 ) trong thép tạo hợp chất hóa học (nitrit sắt) rất cứng, giòn, làm giảm tính dẻo và gây khó khăn cho quá trình hàn. - Hydro (H 2 ) là tạp chất có hại, sinh khí trong vũng hàn, gây nứt tế vi trong mối hàn và gây khó khăn cho quá trình hàn. Để đánh giá tính hàn, trên cơ sở ảnh hưởng của các nguyên tố hóa học của thép, thường dùng chỉ tiêu hàm lượng carbon tương đương (ký hiệu CE % - Cabron Equivalent).

Đây là chỉ số thể hiện ảnh hưởng của các nguyên tố hợp kim đến tính hàn với giả định là các nguyên tố hợp kim sẽ tác động tương tự như tác động của sự gia tăng hàm lượng carbon trong thép. Hàm lượng carbon tương đương là một chỉ số quan trọng đánh giá độ nhạy của vết nứt hàn. Thép có hàm lượng carbon cao thì tính hàn thấp, dễ xuất hiện các vết nứt khi hàn nên cần phải nung sơ bộ trước khi hàn để hạn chế các vết nứt. Hàm lượng carbon tương đương theo Viện Hàn quốc tế (International Institute of Welding) được tính như sau: Trong đó: C, Mn, Cr, Mo, V, Ni, Cu - Hàm lượng (%) của Carbon, Mangan, Crôm, Molypden, Vanadi, Niken, Đồng trong thép.

CE IIW biểu thị khả năng biến cứng của các loại thép thông dụng nên đây là công thức tính hàm lượng carbon tương đương phổ biến nhất hiện nay. Tuy nhiên, công thức CE IIW chưa xét đến ảnh hưởng của một số nguyên tố hợp kim tương đối phổ biến trong thép, tuy có hàm lượng nhỏ nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến tính chất của thép, như Nb, B, N. Công thức CE IIW thích hợp để đánh giá tính hàn của thép carbon và thép carbon nâng cao mangan. Có thể phân loại tính hàn theo hàm lượng CE IIW như Bảng 1.3: Phân loại tính hàn theo hàm lượng carbon tương đương CE IIW [13] Hàm lượng cacbon tương đương (CE) Tính hàn của thép đến 0,35 đặc biệt tốt 0,36 – 0,40 rất tốt 0,41 – 0,45 tốt 0,46 – 0,50 trung bình trên 0,51 kém 6 Luan van Tiêu chuẩn châu Âu (EN) và tiêu chuẩn Mỹ (ASTM) quy định hàm lượng carbon tương đương được tính tương tự như công thức của Viện hàn thế giới: Bảng 1.4: Kết quả tính toán hàm lượng carbon tương đương theo giá trị thành phần hóa học (%) tối đa trong tiêu chuẩn về thành phần hóa học của thép và giá trị hàm lượng carbon tương đương (CEV) theo ASTM A36 [14] C Si Mn P S Cu CE CEV 0,25 0,4 1,2 0,04 0,05 0,2 0,4633 0,45 Từ kết quả trên ta thấy CEV của thép ASTM A36 CEV=0,45 Vậy tính hàn của thép ASTM A36 là tốt (Dễ hàn).

Phạm vi ứng dụng - Thép tấm tiêu chuẩn ASTM A36 trong thành phần thép có chứa hàm lượng carbon tương đối thấp, độ bền kéo cao dễ gia công uốn và hàn. Nên thép tấm A36 thường được dùng trong lĩnh vực: đóng tàu cá, tàu biển, xà lan, gia công uốn thép ống, thép hộp, thép hình hoặc gia công uốn bồn bể chứa hóa chất và xăng dầu… - Thép tấm ASTM A36 có thể được sử dụng cho một loạt các ứng dụng tùy thuộc vào độ dày và khả năng chống ăn mòn của hợp kim. Thép tấm A36 được ứng dụng trong xây dựng công trình nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà kho, công trình công nghiệp, thương mại, giao thông vận tải, tủ đựng, thùng, loa… 1. Công nghệ hàn hồ quang dây hàn có lõi thuốc (FCAW) 1.

Nguyên lý, đặc điểm và phân loại a) Nguyên lý của hàn hồ quang dây hàn có lõi thuốc Hàn hồ quang dây hàn có lõi thuốc (FCAW) là một biến thể của quá trình hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trưởng khí bảo vệ (GMAW);trong đó điện cực nóng chảy là dây lõi thuốc có đường kính từ 0,8-3,9 mm; lõi thuốc hàn có các chức năng tương tự như vỏ bọc que hàn: Trong quá trình hàn, thuốc hàn nóng chảy tạo ra lớp xỉ mỏng và khí bảo vệ giọt kim loại và vũng hàn; cung cấp các nguyên tố tạo xỉ khử ô xít, ngăn chặn các phản ứng có hại, làm mịn hạt, chống nứt nóng và nứt nguội; ổn định hồ quang khi hàn, cung cấp các nguyên tố hợp kim để đáp ứng các yêu cầu riêng về tính chất cơ lý của kim loại mối hàn [15]. b) Đặc điểm của hàn hồ quang bằng điện cực lõi thuốc [15] Hàn bằng điện cực lõi thuốc khắc phục được những nhược điểm vốn có của hàn hồ quang tay như thời gian có hồ quang thấp, tốc độ đắp thấp, tổn thất đầu mẩu que 7 Luan van hàn, các yếu tố liên quan đến kỹ năng và sự mệt mỏi của thợ hàn. Thiết bị hàn cho phép tự động cấp và điều khiển điện cực (dây hàn) một cách tự động để thợ hàn có thể tập trung vào chuyển động của hồ quang một cách dễ dàng. So với điện cực dạng dây hàn được dùng trong hàn trong môi trường khí bảo vệ, điện cực lõi thuốc có một số ưu điểm như mức độ bắn tóe thấp, hình dạng bề mặt mối hàn được cải thiện đáng kể (do có các chất ổn định hóa hồ quang và tạo xỉ trong thành phần thuốc hàn).

Ngoài ra, kim loại mối hàn ít bị rỗ khí và cho kết quả kiểm tra bằng chiếu tia X một cách nhất quán hơn nhiều. Mức độ tiêu thụ khí bảo vệ cũng thấp hơn nhiều (8 - 12 lít/phút so với 17 lít/phút khi hàn trong môi trường CO 2 bằng dây hàn đặc biệt). Một ưu điểm nữa của điện cực lõi thuốc là các nhà chế tạo điện cực không phụ thuộc nhiều vào nhà máy sản xuất thép như với điện cực đặc, đặc biệt khi khối lượng đơn hàng lớn. Vì điện cực lõi thuốc sử dụng vật liệu thép tiêu chuẩn và điều chỉnh thành phần hóa học thông qua đơn thuốc thích hợp của lõi, nhà chế tạo điện cực có thể cung ứng theo các đơn hàng nhỏ trong một thời gian ngắn.

Thuận lợi khác nữa là có khả năng chế tạo các dây hàn đắp có tính chất đặc biệt. c) Phân loại Hàn bằng điện cực lõi thuốc có thể phân loại theo hai phương pháp: hàn hồ quang điện cực lõi thuốc có sử dụng khí bảo vệ và hàn hồ quang điện cực lõi thuốc không sử dụng khí bảo vệ [15]. - Hàn hồ quang điện cực lõi thuốc có sử dụng khí bảo vệ: ưu điểm tiêu thụ ít khí bảo vệ hơn so với hàn bằng dây đặc. Năng xuất lao động cao phù hợp với các mối hàn dày mối hàn tốt và ít lỗi hơn so với hàn que và hàn MIG/MAG [15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết với tiêu đề "Ảnh hưởng cấu trúc thở vật liệu nền đến cơ tính mối hàn thép" khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc thở của vật liệu nền và các đặc tính cơ học của mối hàn thép. Tác giả phân tích cách mà cấu trúc này ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chịu lực và độ dẻo của mối hàn, từ đó cung cấp những hiểu biết quý giá cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hàn và vật liệu. Bài viết không chỉ giúp người đọc nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới cho việc cải thiện các vật liệu hàn.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu mcm41 biến tính bằng wolfram và ứng dụng làm xúc tác chuyển hóa lưu huỳnh trong nhiên liệu", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về vật liệu xúc tác và ứng dụng của chúng trong ngành hóa học.

Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu ảnh hưởng của việc hợp kim hóa thêm crom và chế độ nhiệt luyện đến khả năng chịu mài mòn do va đập và ma sát của thép austenite mangan cao" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của hợp kim hóa đến tính chất cơ học của thép, một chủ đề liên quan mật thiết đến mối hàn thép.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học tổng hợp hydroxyapatit từ vỏ sò dùng làm chất hấp phụ asen", một nghiên cứu về vật liệu hấp phụ, giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của vật liệu trong xử lý môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực vật liệu và ứng dụng của chúng.