Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9.01) của tác giả Lê Thông Tiến, do TS. Nguyễn Minh Sáng và PGS. Phạm Thị Tuyết Trinh hướng dẫn tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (bảo vệ tháng 6 năm 2024), có tiêu đề: "Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài: Vai trò của phát triển tài chính".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo lập luận của tác giả, nghiên cứu xuất phát từ các vấn đề thực tiễn và học thuật sau:
- Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu có xu hướng sụt giảm và biến động phức tạp hơn trong những năm gần đây.
- Các lý thuyết kinh tế truyền thống (lý thuyết lo ngại rủi ro và lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất) đưa ra các kết luận trái ngược nhau về tác động của biến động tỷ giá đến dòng vốn FDI, tạo ra sự thiếu nhất quán trong việc giải thích thực nghiệm.
- Việc phân tích có hệ thống tác động của bất định tỷ giá hối đoái đến FDI dưới các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau vẫn chưa được thực hiện đầy đủ trên quy mô mẫu rộng.
- Nhiều nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở việc xem xét mối quan hệ trực tiếp đơn chiều giữa tỷ giá và FDI mà bỏ ngỏ vai trò điều tiết của các yếu tố nội tại, đặc biệt là mức độ phát triển tài chính của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
- Sự hạn chế về dữ liệu và phương pháp ước lượng tần suất truyền thống vốn có xu hướng ấn định kết quả về một chiều ảnh hưởng cụ thể thay vì đánh giá phân phối xác suất của các khả năng xảy ra.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái, cũng như sự tương tác của nó với phát triển tài chính, đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở những chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau nhằm cung cấp các bằng chứng khoa học thực nghiệm có hệ thống.
- Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- (i) Phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài tại nhóm các quốc gia phân loại theo các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau (chế độ tỷ giá neo mềm và chế độ tỷ giá thả nổi).
- (ii) Phân tích vai trò của phát triển tài chính, dưới dạng ảnh hưởng tương tác với bất định tỷ giá hối đoái, đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở từng chế độ tỷ giá.
Câu hỏi nghiên cứu
- (i) Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau như thế nào?
- (ii) Phát triển tài chính làm thay đổi ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của bất định tỷ giá hối đoái thông qua ảnh hưởng tương tác với phát triển tài chính đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau.
- Phạm vi không gian: Bộ dữ liệu gồm 114 quốc gia trên thế giới, được phân chia đồng đều thành hai nhóm: 57 quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá neo mềm (Soft Pegs) và 57 quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi (Floating regimes).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 22 năm, từ năm 2000 đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã điểm lại các dòng tài liệu thực nghiệm và lý thuyết liên quan trực tiếp đến đề tài:
- Hướng nghiên cứu về tác động ngược chiều của bất định tỷ giá đến FDI: Dựa trên quan điểm lo ngại rủi ro và mô hình quyền chọn thực truyền thống (Dixit & Pindyck, 1994; Campa, 1993; Barrell và cộng sự, 2007), các tác giả như Shetty và cộng sự (2019), Havi (2021), Huong và cộng sự (2021) khẳng định bất định tỷ giá làm gia tăng rủi ro và thúc đẩy nhà đầu tư trì hoãn dự án, khiến FDI sụt giảm.
- Hướng nghiên cứu về tác động cùng chiều của bất định tỷ giá đến FDI: Dựa trên lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất (Abel, 1983; Lin và cộng sự, 2010), các công trình của Ramzan (2021), Nadine và cộng sự (2021), Nguyen & Cieślik (2021), Jamal & Bhat (2022) cho rằng doanh nghiệp đa quốc gia gia tăng FDI để thay thế xuất khẩu và tận dụng sự linh hoạt trong việc chuyển dịch chi phí sản xuất nhằm ứng phó với bất định tỷ giá.
- Hướng nghiên cứu dưới các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau: Meade (1951) và Friedman (1953) nhấn mạnh lợi ích của tỷ giá thả nổi trong việc hấp thụ các cú sốc vĩ mô; trong khi Rose (2000), Frankel & Rose (2002), Bacchetta & Wincoop (1998) lập luận rằng tỷ giá cố định giúp giảm thiểu chi phí giao dịch. Rhadbane & Moudden (2022) kiểm định mô hình ARDL giai đoạn 1990–2020 trên 3 quốc gia (Maroc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập) và ghi nhận bất định tỷ giá tác động ngược chiều tại Maroc (neo mềm) nhưng cùng chiều tại Thổ Nhĩ Kỳ (thả nổi).
- Hướng nghiên cứu về vai trò tương tác của phát triển tài chính: Khraiche & Gaudette (2013), Jehan & Hamid (2017), Ezekiel & Temidayo (2023) đã bắt đầu đưa biến tương tác giữa phát triển tài chính và bất định tỷ giá vào mô hình nhưng chủ yếu sử dụng các thước đo truyền thống hẹp (tín dụng tư nhân/GDP hoặc vốn hóa thị trường chứng khoán/GDP theo Rajan & Zingales, 1998).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Luận án tập trung giải quyết 3 khoảng trống chính:
- Khái quát hóa bức tranh toàn cảnh về ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI trên mẫu quan sát lớn gồm 114 quốc gia, phân tách rõ ràng giữa hai chế độ tỷ giá neo mềm và thả nổi thay vì chỉ xem xét các trường hợp đơn lẻ.
- Đo lường phát triển tài chính bằng chỉ số tổng hợp đa chiều của Svirydzenka (2016) do IMF công bố (gồm cả định chế tài chính và thị trường tài chính), từ đó làm rõ vai trò điều tiết biên của phát triển tài chính đối với tác động của bất định tỷ giá đến FDI.
- Ứng dụng phương pháp ước lượng Bayes với kỹ thuật MCMC để ước lượng trực tiếp phân phối xác suất hậu nghiệm của các tham số, khắc phục nhược điểm của phương pháp tần suất trong việc đưa ra kết luận đơn chiều tuyệt đối.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án tích hợp 6 nền tảng lý thuyết kinh tế:
- Mô hình các yếu tố đẩy và kéo (Push and Pull factors) của Fernández-Arias (1996): Định hình khung phân tích dòng vốn FDI, trong đó luận án tập trung mô hình hóa các yếu tố kéo nội địa của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
- Lý thuyết lo ngại rủi ro (Risk-aversion theory): Dựa trên hàm tối đa hóa hiện giá hữu dụng từ lợi nhuận của Barrell và cộng sự (2007) và Dixit & Pindyck (1994), chứng minh rằng đối với các doanh nghiệp có mức độ lo ngại rủi ro $a > 0$, sự gia tăng bất định tỷ giá sẽ làm giảm mức đầu tư ($\partial I / \partial \sigma < 0$).
- Lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất (Production flexibility theory): Tiếp cận theo mô hình của Lin và cộng sự (2010), giả định tỷ giá biến động theo chuyển động Brown hình học. Khi FDI được sử dụng để thay thế xuất khẩu, đạo hàm của chênh lệch hữu dụng kỳ vọng theo bất định tỷ giá mang giá trị dương ($\partial \xi_{E1} / \partial \sigma^2 > 0$).
- Lý thuyết quyền chọn thực (Real-options approach):
- Cách tiếp cận vùng không hoạt động của Darby và cộng sự (1999): Doanh nghiệp có 3 lựa chọn (Entry, Wait, Exit) dựa trên ngưỡng giá $P_H$ và $P_L$. Bất định tỷ giá ảnh hưởng đến quyết định đầu tư thông qua độ co giãn của vùng không hoạt động $\partial (P_H - P_L) / \partial \sigma$.
- Cách tiếp cận xác suất đầu tư của Jeanneret (2007): Cơ hội đầu tư được coi như một quyền chọn mua kiểu Mỹ với tỷ giá kích hoạt $s^*$. Bất định tỷ giá cao làm tăng xác suất thực hiện quyền chọn FDI thay thế xuất khẩu.
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970; Berger & Udell, 2002; DeMeza & Webb, 1999): Lý giải việc thị trường tài chính kém phát triển làm phát sinh chi phí sàng lọc và giám sát cao, gây cản trở dòng vốn FDI.
- Lý thuyết trung gian tài chính (Gurley & Shaw, 1960; Diamond, 1984; Allen & Santomero, 1998; Aghion và cộng sự, 2009): Giải thích chức năng phòng ngừa, quản lý chuyển giao rủi ro và chi phí tham gia thị trường của hệ thống tài chính khi tỷ giá biến động.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CƠ CHẾ ĐIỀU TIẾT CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Bất định tỷ giá hối đoái: VolREER / Zscore] |
| |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với phương pháp ước lượng Bayes.
-
Phương trình mô hình cơ sở (không xét tương tác):
$$FDIGDP_{i,t} = \theta_0 + \theta_{gGDP} gGDP_{i,t} + \theta_{Inf} Inf_{i,t} + \theta_{M2GDP} M2GDP_{i,t} + \theta_{Openness} Openness_{i,t} + \theta_{REER} REER_{i,t} + \theta_{VolREER} VolREER_{i,t} + \theta_{FD} FD_{i,t} + u_i + \epsilon_{i,t}$$
$$(Hoặc\ thay\ VolREER_{i,t}\ bằng\ Zscore_{i,t})$$
-
Phương trình mô hình mở rộng (có xét tương tác):
$$FDIGDP_{i,t} = \theta_0 + \theta_{gGDP} gGDP_{i,t} + \theta_{Inf} Inf_{i,t} + \theta_{M2GDP} M2GDP_{i,t} + \theta_{Openness} Openness_{i,t} + \theta_{REER} REER_{i,t} + \theta_{VolREER} VolREER_{i,t} + \theta_{FD} FD_{i,t} + \theta_{VolREER \times FD} (VolREER_{i,t} \times FD_{i,t}) + u_i + \epsilon_{i,t}$$
-
Kỹ thuật ước lượng Bayes:
- Thực hiện trên phần mềm Stata 18.
- Sử dụng thuật toán Metropolis-Hastings kết hợp lấy mẫu Gibbs thông qua chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC).
- Quy mô mô phỏng gồm 20.000 mẫu lặp sau khi loại bỏ 5.000 mẫu thử nghiệm (burn-in samples).
- Phân phối tiền nghiệm: phân phối chuẩn vô thưởng phạt $\theta \sim N(0, 10000)$ và phân phối tiền nghiệm hiệu chỉnh cho các hệ số; phân phối gamma nghịch đảo $InvGamma(0.01, 0.01)$ cho phương sai sai số $\sigma^2$ và phương sai hiệu ứng ngẫu nhiên $\sigma_U^2$.
- Kiểm định hội tụ sau ước lượng: Hệ số Gelman–Rubin ($R_c < 1.1$), chỉ số lấy mẫu hiệu quả và chẩn đoán đồ thị (trace plots, autocorrelation, density).
Nguồn tư liệu và mô tả dữ liệu
| Biến số |
Tên biến |
Phương pháp tính toán / Đơn vị |
Nguồn dữ liệu |
| FDIGDP |
Dòng vốn FDI ròng |
Tỷ lệ phần trăm dòng vốn FDI ròng vào nền kinh tế trên GDP (%) |
World Development Indicators (World Bank) |
| REER |
Tỷ giá thực đa phương |
Chỉ số tỷ giá thực đa phương trọng số thương mại theo Darvas (2021) |
Bruegel / Darvas (2021) |
| VolREER |
Bất định tỷ giá (Độ lệch chuẩn) |
Độ lệch chuẩn 12 tháng của tỷ lệ thay đổi tỷ giá thực đa phương $REER$ |
Tính toán từ chuỗi REER theo Darvas (2021) |
| Zscore |
Bất định tỷ giá (Z-score) |
Chỉ số đo lường bất định theo công thức $Zscore = \sqrt{\sigma^2 + \Delta^2}$ (Ghosh et al., 2003; Furceri & Borelli, 2008) |
Tính toán bởi tác giả |
| FD |
Phát triển tài chính |
Chỉ số tổng hợp đa chiều từ 0 đến 1 (bao gồm định chế tài chính và thị trường tài chính) |
IMF (Svirydzenka, 2016) |
| gGDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm (%) |
World Development Indicators (World Bank) |
| Openness |
Độ mở thương mại |
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu trên GDP (%) |
World Development Indicators (World Bank) |
| Inf |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) |
World Development Indicators (World Bank) |
| M2GDP |
Cung tiền |
Tỷ lệ cung tiền rộng M2 trên GDP (%) |
World Development Indicators (World Bank) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập lý do lựa chọn đề tài dựa trên việc nhận diện các khoảng trống nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể; đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi; giới hạn phạm vi nghiên cứu tại 114 quốc gia (57 quốc gia neo mềm, 57 quốc gia thả nổi) giai đoạn 2000–2021; khái quát phương pháp định lượng Bayes và trình bày kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Các khái niệm và cơ sở lý thuyết
Chương 2 làm rõ các khái niệm: FDI, tỷ giá thực đa phương REER, chế độ tỷ giá, bất định tỷ giá và chỉ số phát triển tài chính đa chiều. Tác giả trình bày chi tiết 6 khung lý thuyết nền tảng (Fernández-Arias, 1996; Barrell và cộng sự, 2007; Lin và cộng sự, 2010; Darby và cộng sự, 1999; Jeanneret, 2007; Akerlof, 1970; Allen & Santomero, 1998) và tổng quan các công trình thực nghiệm trước đây để làm cơ sở xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Thiết kế mô hình nghiên cứu thực nghiệm
Chương 3 xây dựng mô hình thực nghiệm dạng tuyến tính cho dữ liệu bảng và mô hình mở rộng chứa biến tương tác ($VolREER \times FD$ và $Zscore \times FD$). Trình bày cơ sở toán học của định lý Bayes, thuật toán Metropolis-Hastings, quy trình lấy mẫu MCMC (20.000 mẫu sau 5.000 burn-in) và thiết lập các phân phối tiền nghiệm (mặc định và hiệu chỉnh). Chương này cũng thiết lập 4 giả thuyết kiểm định ($H_1, H_2, H_3, H_4$) về tác động riêng lẻ và tác động tương tác của bất định tỷ giá dưới hai chế độ tỷ giá.
Chương 4: Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày thực trạng FDI, biến động tỷ giá và phát triển tài chính tại hai nhóm quốc gia; kiểm tra tính hội tụ MCMC thông qua tiêu chuẩn Gelman–Rubin ($R_c < 1.1$ đối với tất cả tham số). Kết quả ước lượng hậu nghiệm Bayes được phân tích chi tiết qua hai bước:
1. Kết quả ước lượng mô hình không xem xét ảnh hưởng tương tác
Ở mô hình không có biến tương tác, bất định tỷ giá hối đoái tác động cùng chiều đến FDI ở cả hai chế độ tỷ giá:
- Nhóm quốc gia chế độ tỷ giá neo mềm: Hệ số trung bình hậu nghiệm của $\theta_{VolREER}$ là $0,1074$ (tiền nghiệm hiệu chỉnh), xác suất tác động cùng chiều đạt $95%$ (khoảng tin cậy $95%$: $[-0,0216;\ 0,2384]$). Với thước đo $\theta_{Zscore}$, hệ số trung bình hậu nghiệm là $0,0982$, xác suất cùng chiều đạt $94%$.
- Nhóm quốc gia chế độ tỷ giá thả nổi: Hệ số trung bình hậu nghiệm của $\theta_{VolREER}$ là $0,1369$, xác suất tác động cùng chiều đạt $89%$ (khoảng tin cậy $95%$: $[-0,0778;\ 0,3497]$). Với thước đo $\theta_{Zscore}$, hệ số là $0,1275$, xác suất cùng chiều đạt $88%$.
Bảng tổng hợp kết quả ước lượng Bayes mô hình không tương tác (Tiền nghiệm hiệu chỉnh):
| Biến số |
Nhóm tỷ giá neo mềm (Trung bình hậu nghiệm) |
Xác suất (+) / (-) |
Khoảng tin cậy 95% |
Nhóm tỷ giá thả nổi (Trung bình hậu nghiệm) |
Xác suất (+) / (-) |
Khoảng tin cậy 95% |
| $\theta_{gGDP}$ |
0,1686 |
100% / 00% |
[0,1293; 0,2085] |
0,1862 |
100% / 00% |
[0,0826; 0,2896] |
| $\theta_{Inf}$ |
0,0130 |
82% / 18% |
[-0,0145; 0,0406] |
0,0367 |
98% / 02% |
[0,0022; 0,0711] |
| $\theta_{M2GDP}$ |
0,0201 |
100% / 00% |
[0,0181; 0,0220] |
0,0069 |
89% / 11% |
[-0,0044; 0,0185] |
| $\theta_{Openness}$ |
0,0202 |
100% / 00% |
[0,0183; 0,0222] |
0,0593 |
100% / 00% |
[0,0535; 0,0652] |
| $\theta_{REER}$ |
-0,0168 |
00% / 100% |
[-0,0291; -0,0042] |
-0,0098 |
27% / 73% |
[-0,0409; 0,0212] |
| $\theta_{VolREER}$ |
0,1074 |
95% / 05% |
[-0,0216; 0,2384] |
0,1369 |
89% / 11% |
[-0,0778; 0,3497] |
| $\theta_{FD}$ |
0,0304 |
100% / 00% |
[0,0243; 0,0365] |
0,0421 |
100% / 00% |
[0,0360; 0,0483] |
2. Kết quả ước lượng mô hình có xem xét ảnh hưởng tương tác
Khi đưa biến tương tác vào mô hình, cơ chế tác động thể hiện sự phân hóa rõ nét giữa hai chế độ tỷ giá:
- Tại nhóm quốc gia neo mềm: Hệ số thành phần riêng lẻ của bất định tỷ giá chuyển sang âm ($\theta_{VolREER} = -0,0542$, xác suất ngược chiều $78%$), trong khi hệ số tương tác mang dấu dương mạnh mẽ ($\theta_{VolREER \times FD} = 0,8044$, xác suất cùng chiều $100%$, khoảng tin cậy $95%$: $[0,6127;\ 0,9938]$). Đạo hàm tác động biên:
$$\frac{\partial FDIGDP}{\partial VolREER} = -0,0542 + 0,8044 \times FD$$
Điều kiện để tác động biên cùng chiều là $FD > 0,0673$ (đối với $Zscore$ là $FD > 0,079$). Mức ngưỡng này bao phủ hơn $94%$ số lượng quan sát trong mẫu.
- Tại nhóm quốc gia thả nổi: Hệ số thành phần riêng lẻ của bất định tỷ giá duy trì dấu dương ($\theta_{VolREER} = 0,2352$, xác suất cùng chiều $88%$), nhưng hệ số tương tác mang dấu âm ($\theta_{VolREER \times FD} = -0,2566$, xác suất ngược chiều $73%$). Đạo hàm tác động biên:
$$\frac{\partial FDIGDP}{\partial VolREER} = 0,2352 - 0,2566 \times FD$$
Tác động biên duy trì cùng chiều khi $FD < 0,92$ (chiếm khoảng $99%$ quan sát trong mẫu). Phát triển tài chính càng cao thì tác động biên cùng chiều của bất định tỷ giá đến FDI càng giảm.
Bảng kết quả ước lượng Bayes mô hình có tương tác (Tiền nghiệm hiệu chỉnh):
| Tham số |
Chế độ Neo mềm (VolREER) |
Chế độ Neo mềm (Zscore) |
Chế độ Thả nổi (VolREER) |
| $\theta_{gGDP}$ |
0,1640 (100% (+)) |
0,1641 (100% (+)) |
0,1866 (100% (+)) |
| $\theta_{Inf}$ |
0,0104 (77% (+)) |
0,0107 (77% (+)) |
0,0355 (98% (+)) |
| $\theta_{M2GDP}$ |
0,0200 (100% (+)) |
0,0200 (100% (+)) |
0,0070 (88% (+)) |
| $\theta_{Openness}$ |
0,0250 (100% (+)) |
0,0250 (100% (+)) |
0,0588 (100% (+)) |
| $\theta_{REER}$ |
-0,0168 (99% (-)) |
-0,0167 (100% (-)) |
-0,0091 (72% (-)) |
| $\theta_{Bất\ định}$ |
-0,0542 (78% (-)) |
-0,0634 (83% (-)) |
0,2352 (88% (+)) |
| $\theta_{FD}$ |
0,0200 (100% (+)) |
0,0200 (100% (+)) |
0,0489 (100% (+)) |
| $\theta_{Tương\ tác}$ |
0,8044 (100% (+)) |
0,8011 (100% (+)) |
-0,2566 (73% (-)) |
| Số quan sát / Nhóm |
1.254 / 57 |
1.254 / 57 |
1.254 / 57 |
Chương 5: Tổng hợp kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng kết các kết quả định lượng, so sánh mức độ phù hợp của các giả thuyết nghiên cứu $H_1, H_2, H_3, H_4$, và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách kinh tế vĩ mô cụ thể cho từng nhóm chế độ tỷ giá; đồng thời chỉ ra các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Kiểm chứng và dung hòa các lý thuyết cạnh tranh: Kết quả thực nghiệm khẳng định lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất chiếm ưu thế hơn lý thuyết lo ngại rủi ro trong bối cảnh toàn cầu. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh rằng hai lý thuyết này có thể cùng tồn tại và chuyển hóa lẫn nhau dưới sự điều tiết của trình độ phát triển tài chính và chế độ tỷ giá.
- Làm rõ cơ chế điều tiết của phát triển tài chính: Luận án chứng minh phát triển tài chính đóng vai trò như một cơ chế trung hòa rủi ro theo lý thuyết trung gian tài chính của Allen & Santomero (1998). Ở chế độ neo mềm, phát triển tài chính giúp hóa giải tác động tiêu cực của bất định tỷ giá; ở chế độ thả nổi, thị trường tài chính phát triển cung cấp công cụ phòng ngừa rủi ro hoàn hảo hơn, làm giảm động cơ thực hiện FDI để thay thế xuất khẩu.
- Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu: Ứng dụng thành công phương pháp ước lượng Bayes và mô phỏng MCMC trong phân tích tác động chính sách vĩ mô, cung cấp toàn bộ mật độ phân phối xác suất hậu nghiệm thay vì chỉ đưa ra ước lượng điểm đơn nhất.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với nhóm quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá neo mềm: Cần ưu tiên nâng cao năng lực hệ thống tài chính nội địa vượt ngưỡng tối thiểu ($FD > 0,0673 - 0,079$) để đảo chiều tác động tiêu cực của biến động tỷ giá thành tác động thu hút FDI; phát triển các định chế tài chính và thị trường vốn nhằm giảm thiểu chi phí thông tin và hỗ trợ chuyển giao rủi ro.
- Đối với nhóm quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi: Cần duy trì tính linh hoạt của tỷ giá để kích thích dòng vốn FDI tìm kiếm tính linh hoạt sản xuất; đồng thời kiểm soát chi phí giao dịch trên thị trường tài chính, tránh để sự phức tạp của các công cụ tài chính phái sinh làm phát sinh thêm chi phí tham gia thị trường cho các nhà đầu tư nước ngoài.
- Về các chính sách vĩ mô bổ trợ: Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ($gGDP$) và nâng cao độ mở thương mại ($Openness$), do hai yếu tố này luôn tác động cùng chiều mạnh mẽ đến FDI với xác suất hậu nghiệm đạt $100%$ xuyên suốt các mô hình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Mô hình nghiên cứu chỉ tập trung vào các nhân tố kéo nội địa ($Pull\ factors$) mà chưa đưa trực tiếp các nhân tố đẩy từ môi trường quốc tế ($Push\ factors$) vào phương trình thực nghiệm.
- Việc phân loại chế độ tỷ giá mới dừng lại ở hai nhóm chính thức theo phân loại của IMF (neo mềm và thả nổi), chưa đi sâu phân tích các phân nhóm nhỏ hơn như neo cứng (Hard Pegs) hoặc thả nổi hoàn toàn tự do.
- Dữ liệu nghiên cứu kết thúc ở năm 2021, chưa bao quát toàn diện giai đoạn phục hồi kinh tế và các biến động chính sách tiền tệ toàn cầu sau đại dịch Covid-19.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Bổ sung các biến số đại diện cho nhân tố đẩy toàn cầu (lãi suất thế giới, thanh khoản toàn cầu, chu kỳ kinh tế quốc tế) vào phân phối tiền nghiệm và mô hình thực nghiệm.
- Mở rộng phân tầng chế độ tỷ giá chi tiết hơn và cập nhật chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm tiếp theo.
- Khảo sát sâu hơn các chỉ số thành phần của phát triển tài chính (chiều sâu, khả năng tiếp cận, hiệu quả) nhằm xác định cấu phần tài chính nào đóng vai trò điều tiết then chốt nhất.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế quốc tế: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp từ mô hình quyền chọn thực của Darby và cộng sự (1999) và Jeanneret (2007); là tài liệu thực hành phương pháp kinh tế lượng Bayes, kỹ thuật lập trình ước lượng MCMC và quy trình kiểm định hội tụ Gelman–Rubin trên phần mềm Stata 18.
- Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá tác động lan tỏa của các quyết định điều hành tỷ giá hối đoái lên dòng vốn FDI; hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển thị trường tài chính gắn liền với mục tiêu thu hút đầu tư nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng thước đo nào để đo lường bất định tỷ giá hối đoái?
Tác giả sử dụng hai thước đo độc lập để đảm bảo tính vững của kết quả:
- Độ lệch chuẩn 12 tháng của tỷ lệ thay đổi tỷ giá thực đa phương theo tháng ($VolREER$) dựa trên chuỗi tỷ giá REER của Darvas (2021).
- Chỉ số điểm số $Zscore$ theo phương pháp của Ghosh và cộng sự (2003) và Furceri & Borelli (2008), được tính toán theo công thức $Zscore = \sqrt{\sigma^2 + \Delta^2}$, kết hợp cả độ biến động ($\sigma$) và tốc độ thay đổi trung bình ($\Delta$) của tỷ giá.
2. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng Bayes thay vì phương pháp tần suất truyền thống?
Phương pháp Bayes cho phép ước lượng phân phối xác suất hậu nghiệm của các tham số thay vì chỉ ấn định một giá trị ước lượng điểm đơn chiều. Điều này phản ánh thực tế rằng các tác động cùng chiều và ngược chiều của bất định tỷ giá có thể cùng tồn tại với các mức xác suất khác nhau dưới các điều kiện vĩ mô khác nhau, phù hợp với bản chất của mô hình quyền chọn thực hiện đại.
3. Bộ dữ liệu của luận án bao gồm bao nhiêu quốc gia và thuộc những chế độ tỷ giá nào?
Bộ dữ liệu gồm 114 quốc gia trong giai đoạn 2000–2021 (tổng cộng 1.254 quan sát cho mỗi nhóm), được chia thành hai nhóm theo chuẩn phân loại của IMF:
- 57 quốc gia thuộc chế độ tỷ giá neo mềm (Soft Pegs).
- 57 quốc gia thuộc chế độ tỷ giá thả nổi (Floating regimes).
4. Kết quả nghiên cứu có ủng hộ các giả thuyết nghiên cứu ban đầu không?
- Giả thuyết $H_1$ (tác động ngược chiều nổi trội ở nhóm neo mềm): Bị bác bỏ ở mô hình đơn lẻ không tương tác (xác suất cùng chiều đạt 94%–95%), nhưng được ủng hộ ở tác động riêng lẻ trong mô hình có tương tác (xác suất ngược chiều đạt 78%–83%).
- Giả thuyết $H_2$ (tác động cùng chiều nổi trội ở nhóm thả nổi): Được ủng hộ với xác suất cùng chiều đạt 88%–90%.
- Giả thuyết $H_3$ và $H_4$ (vai trò điều tiết của phát triển tài chính): Hoàn toàn được ủng hộ; phát triển tài chính làm giảm/triệt tiêu tác động ngược chiều ở nhóm neo mềm và làm giảm dần tác động cùng chiều ở nhóm thả nổi.
5. Ngưỡng phát triển tài chính để bất định tỷ giá tác động cùng chiều đến FDI ở nhóm quốc gia neo mềm là bao nhiêu?
Dựa trên giá trị trung bình hậu nghiệm của mô hình hiệu chỉnh, điều kiện để tác động biên của bất định tỷ giá đến FDI mang dấu dương tại nhóm quốc gia neo mềm là chỉ số phát triển tài chính $FD > 0,0673$ (đối với mô hình $VolREER$) và $FD > 0,079$ (đối với mô hình $Zscore$). Mức phát triển tài chính này bao phủ hơn 91%–94% số quan sát trong mẫu nghiên cứu.
Kết luận
Luận án của Lê Thông Tiến đã thực hiện phân tích thực nghiệm quy mô lớn trên 114 quốc gia giai đoạn 2000–2021 để làm rõ ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái và vai trò điều tiết của phát triển tài chính đối với FDI. Bằng phương pháp ước lượng Bayes hiện đại, nghiên cứu chỉ ra rằng tính linh hoạt trong sản xuất nhìn chung chiếm ưu thế hơn tâm lý lo ngại rủi ro, khiến bất định tỷ giá có xu hướng thúc đẩy dòng vốn FDI ở cả hai chế độ tỷ giá. Sự tham gia của hệ thống tài chính phát triển đóng vai trò then chốt giúp triệt tiêu tác động tiêu cực của biến động tỷ giá ở nhóm quốc gia neo mềm, đồng thời tối ưu hóa các công cụ phòng ngừa rủi ro ở nhóm quốc gia thả nổi. Các phát hiện này cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc phối hợp đồng bộ giữa chính sách tỷ giá và chiến lược phát triển thị trường tài chính nhằm nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài.