Tóm tắt ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài vai trò của phát triển tài chính

Tóm tắt luận án tiến sĩ về ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái và vai trò của phát triển tài chính đến đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp chính của luận án

1.7. Thiết kế nghiên cứu

1.8. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CÁC KHÁI NIỆM VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Một số khái niệm

2.1.1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.2. Tỷ giá hối đoái và chế độ tỷ giá hối đoái

2.2.1. Khái niệm tỷ giá hối đoái

2.2.2. Chế độ tỷ giá hối đoái

2.2.3. Bất định tỷ giá hối đoái

2.3. Phát triển tài chính

2.4. Lý thuyết các yếu tố đẩy và kéo

2.5. Tăng trưởng thu nhập bình quân

2.6. Độ mở thương mại

2.7. Tỷ giá hối đoái

2.8. Phát triển tài chính

2.9. Bất định tỷ giá hối đoái

2.10. Lý thuyết lo ngại rủi ro

2.11. Lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất

2.12. Lý thuyết quyền chọn thực

2.12.1. Mô hình quyền chọn thực theo cách tiếp cận vùng không hoạt động

2.12.2. Mô hình quyền chọn thực theo cách tiếp cận xác suất đầu tư

2.13. Lý thuyết về thông tin bất cân xứng

2.14. Lý thuyết trung gian tài chính

2.15. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây

2.15.1. Tác động ngược chiều của bất định của tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.15.2. Tác động cùng chiều của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.15.3. Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến FDI dưới các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau

2.15.4. Ảnh hưởng tương tác giữa phát triển tài chính và bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.15.5. Thảo luận về khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

3.1. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.3. Phương pháp ước lượng Bayes

3.3.1. Phương pháp ước lượng Bayes cho mô hình thực nghiệm

3.4. Các kiểm định sau ước lượng

3.5. Giả thuyết nghiên cứu

3.6. Tác động riêng lẻ của bất định tỷ giá hối đoái đến FDI

3.7. Tác động tương tác giữa bất định tỷ giá và phát triển tài chính đến FDI

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng về đầu tư trực tiếp nước ngoài, bất định tỷ giá hối đoái và phát triển tài chính ở chế độ tỷ giá hối đoái neo mềm và chế độ tỷ giá thả nổi

4.1.1. Thực trạng về đầu tư trực tiếp nước ngoài

4.1.2. Thực trạng về đầu tư trực tiếp nước ngoài và bất định tỷ giá hối đoái ở chế độ tỷ giá hối đoái neo mềm và chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi

4.1.3. Thực trạng về phát triển tài chính ở chế độ tỷ giá hối đoái neo mềm và chế độ tỷ giá thả nổi

4.1.4. Thực trạng về FDI và một số yếu tố vĩ mô ở chế độ tỷ giá hối đoái neo mềm và chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Phân tích kết quả ước lượng

4.4. Kiểm định tính vững trước khi thực hiện suy diễn thống kê

4.5. Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

4.5.1. Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm

4.5.2. Ảnh hưởng bất định tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng bất định tỷ giá hối đoái và đầu tư trực tiếp nước ngoài ở chế độ tỷ giá neo mềm và chế độ tỷ giá thả nổi

4.7. Ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái và sự tương tác với phát triển tài chính đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

4.7.1. Ảnh hưởng tương tác ở nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm

4.7.2. Ảnh hưởng tương tác ở nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi

4.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng tương tác giữa bất định tỷ giá hối đoái và phát triển tài chính đến FDI ở chế độ tỷ giá neo mềm và chế độ tỷ giá thả nổi

4.9. Ảnh hưởng của các yếu tố khác đến đầu tư trực tiếp nước ngoài

5. CHƯƠNG 5: TỔNG HỢP KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

5.2. Hàm ý chính sách đối với nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm

5.3. Hàm ý chính sách đối với nhóm quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi

5.4. Hàm ý chính sách từ các mối quan hệ của các biến số khác

5.5. Hạn chế của luận án

5.6. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Bất Định Tỷ Giá và FDI Luận Án

Luận án tiến sĩ này tập trung vào phân tích ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt xem xét vai trò của phát triển tài chính trong mối quan hệ này. Nghiên cứu xem xét các chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau, sử dụng cả phương pháp độ lệch chuẩn và chỉ số Z-score để đo lường bất định tỷ giá hối đoái, đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các yếu tố đẩy và kéo, lý thuyết lo ngại rủi ro, tính linh hoạt sản xuất, quyền chọn thực, thông tin bất cân xứng và trung gian tài chính. Dữ liệu được thu thập từ 114 quốc gia giai đoạn 2000-2021, phân loại theo chế độ tỷ giá neo mềm và thả nổi. Ước lượng Bayes được sử dụng để phân tích thực nghiệm, cung cấp bằng chứng xác suất về ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài FDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế. FDI mang lại vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và tiếp cận thị trường, thúc đẩy năng suất và khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, FDI cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô, đặc biệt là tỷ giá hối đoái và sự bất định của nó. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối liên hệ phức tạp này.

1.2. Ảnh Hưởng Của Tỷ Giá Hối Đoái Đến Dòng Vốn FDI Tổng Quan

Tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến dòng vốn FDI. Biến động tỷ giá có thể tạo ra rủi ro và cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài, ảnh hưởng đến lợi nhuận, khả năng cạnh tranh và quyết định đầu tư. Sự bất định của tỷ giá càng làm tăng thêm sự phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư phải có chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Luận án này phân tích chi tiết các kênh ảnh hưởng của tỷ giá hối đoáibất định tỷ giá đến FDI.

II. Thách Thức Đo Lường và Phân Tích Bất Định Tỷ Giá FDI

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI là đo lường bất định tỷ giá một cách chính xác. Luận án này sử dụng hai phương pháp đo lường khác nhau: độ lệch chuẩn và chỉ số Z-score. Việc sử dụng nhiều phương pháp giúp kiểm tra tính vững chắc của kết quả và giảm thiểu rủi ro sai lệch do phương pháp đo lường. Ngoài ra, việc phân tích mối quan hệ này trong các chế độ tỷ giá khác nhau cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt dữ liệu và phương pháp.

2.1. Sai Số Phương Pháp Đo Lường Bất Định Tỷ Giá Hối Đoái

Các phương pháp đo lường bất định tỷ giá hối đoái đều có những hạn chế nhất định. Độ lệch chuẩn có thể bị ảnh hưởng bởi các cú sốc lớn trong thị trường ngoại hối. Chỉ số Z-score kết hợp cả biến động và xu hướng, nhưng có thể phức tạp trong việc giải thích. Luận án này sử dụng cả hai phương pháp để đối chiếu và kiểm tra tính nhất quán của kết quả, nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của sai số phương pháp.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Các Chế Độ Tỷ Giá và Tác Động Đến FDI

Các chế độ tỷ giá khác nhau (neo mềm và thả nổi) có thể tạo ra những tác động khác nhau đến FDI. Trong chế độ neo mềm, chính phủ can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá ổn định, có thể giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Ngược lại, trong chế độ thả nổi, tỷ giá biến động tự do theo cung cầu thị trường, tạo ra cả cơ hội và rủi ro lớn hơn. Nghiên cứu này phân tích riêng biệt các tác động này.

2.3. Khó Khăn Về Dữ Liệu và Mô Hình Phân Tích Kinh Tế Vĩ Mô

Thu thập dữ liệu đáng tin cậy và đầy đủ về FDI, tỷ giá hối đoái, và phát triển tài chính ở nhiều quốc gia khác nhau là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, việc xây dựng mô hình kinh tế vĩ mô phù hợp để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các biến số này đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc lựa chọn biến, phương pháp ước lượng và kiểm định.

III. Phương Pháp Ước Lượng Bayes Phân Tích Bất Định Tỷ Giá và FDI

Luận án sử dụng phương pháp ước lượng Bayes để phân tích mối quan hệ giữa bất định tỷ giáFDI. Phương pháp Bayes cho phép kết hợp thông tin tiên nghiệm với dữ liệu thực nghiệm để đưa ra các kết luận thống kê. Ưu điểm của phương pháp này là có thể xử lý tốt các vấn đề về tính không chắc chắn và đưa ra các ước lượng xác suất về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên lý thuyết các yếu tố đẩy và kéo.

3.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Ước Lượng Bayes Kinh Tế Lượng

Phương pháp ước lượng Bayes có nhiều ưu điểm so với phương pháp tần suất truyền thống. Nó cho phép kết hợp thông tin tiên nghiệm vào phân tích, cung cấp các ước lượng xác suất thay vì các ước lượng điểm duy nhất, và xử lý tốt các vấn đề về đa cộng tuyến và tính không chắc chắn. Trong bối cảnh ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI, phương pháp Bayes đặc biệt hữu ích vì nó cho phép đánh giá xác suất của các kết quả khác nhau.

3.2. Mô Hình Các Yếu Tố Đẩy Và Kéo FDI Để Phân Tích Dữ Liệu

Mô hình các yếu tố đẩy và kéo được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố đẩy bao gồm các yếu tố tiêu cực trong nước (ví dụ: bất ổn chính trị, lạm phát cao) thúc đẩy nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Các yếu tố kéo bao gồm các yếu tố tích cực ở nước nhận đầu tư (ví dụ: tăng trưởng kinh tế cao, môi trường pháp lý ổn định) thu hút nhà đầu tư. Bất định tỷ giáphát triển tài chính được xem xét như là các yếu tố có thể ảnh hưởng cả yếu tố đẩy và yếu tố kéo.

3.3. Các Kiểm Định Sau Ước Lượng Trong Phân Tích Kinh Tế Lượng

Sau khi ước lượng mô hình bằng phương pháp Bayes, các kiểm định sau ước lượng được thực hiện để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các kiểm định này bao gồm kiểm tra tính hội tụ của chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC), kiểm tra tính nhạy cảm của kết quả đối với các thông tin tiên nghiệm khác nhau, và kiểm tra tính phù hợp của mô hình với dữ liệu.

IV. Kết Quả Bất Định Tỷ Giá Phát Triển Tài Chính và FDI Phân Tích

Kết quả nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI khác nhau tùy thuộc vào chế độ tỷ giá. Ở các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm, bất định tỷ giá có xu hướng tác động tích cực đến FDI, ủng hộ lý thuyết tính linh hoạt sản xuất. Ở các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi, tác động này yếu hơn. Quan trọng hơn, phát triển tài chính có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tác động của bất định tỷ giá đến FDI. Ở các quốc gia có thị trường tài chính phát triển, bất định tỷ giá có thể có tác động tiêu cực đến FDI.

4.1. Ảnh Hưởng Của Bất Định Tỷ Giá Đến FDI Ở Chế Độ Tỷ Giá Neo Mềm

Ở các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm, chính phủ thường can thiệp để duy trì tỷ giá ổn định, làm giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, bất định tỷ giá vẫn có thể tồn tại do các yếu tố bên ngoài hoặc sự thay đổi chính sách. Kết quả nghiên cứu cho thấy trong môi trường này, bất định tỷ giá có thể thúc đẩy FDI do các doanh nghiệp có khả năng linh hoạt trong sản xuất và thích ứng với biến động.

4.2. Ảnh Hưởng Của Bất Định Tỷ Giá Đến FDI Ở Chế Độ Tỷ Giá Thả Nổi

Ở các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi, tỷ giá biến động tự do theo cung cầu thị trường, tạo ra rủi ro lớn hơn cho nhà đầu tư. Kết quả nghiên cứu cho thấy trong môi trường này, bất định tỷ giá có tác động yếu hơn đến FDI so với chế độ neo mềm. Các nhà đầu tư có thể thận trọng hơn và chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

4.3. Vai Trò Của Phát Triển Thị Trường Tài Chính Trong Thu Hút FDI

Phát triển thị trường tài chính có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tác động của bất định tỷ giá đến FDI. Ở các quốc gia có thị trường tài chính phát triển, các doanh nghiệp có nhiều công cụ hơn để quản lý rủi ro tỷ giá, ví dụ như hợp đồng phái sinh. Điều này có thể làm giảm tác động tiêu cực của bất định tỷ giá đến FDI.

V. Ứng Dụng Hàm Ý Chính Sách Cho FDI và Ổn Định Tỷ Giá Quốc Gia

Nghiên cứu này cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia muốn thu hút FDI. Các quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm cần duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển thị trường tài chính để tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Các quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi cần tăng cường quản lý rủi ro tỷ giá và hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với biến động tỷ giá. Quan trọng nhất, cần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và ổn định để thu hút FDI.

5.1. Chính Sách Tỷ Giá Hối Đoái Ổn Định Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp

Duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái, đặc biệt trong chế độ neo mềm, có thể giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho FDI. Tuy nhiên, chính sách này cần được kết hợp với các chính sách kinh tế vĩ mô khác để đảm bảo tính bền vững và tránh các tác động tiêu cực đến khả năng cạnh tranh.

5.2. Phát Triển Thị Trường Tài Chính Để Ổn Định Tỷ Giá Ra Sao

Phát triển thị trường tài chính có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của bất định tỷ giá đến FDI. Chính phủ có thể khuyến khích sự phát triển của các công cụ phái sinh và các sản phẩm tài chính khác giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tỷ giá.

5.3. Xây Dựng Môi Trường Pháp Lý Minh Bạch Và Ổn Định

Môi trường pháp lý minh bạch và ổn định là yếu tố quan trọng nhất để thu hút FDI. Chính phủ cần đảm bảo rằng các quy định pháp luật rõ ràng, dễ hiểu và được thực thi một cách công bằng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và tạo niềm tin vào thị trường.

VI. Kết Luận Bất Định Tỷ Giá và Hướng Nghiên Cứu FDI Tương Lai

Luận án này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về ảnh hưởng của bất định tỷ giá đến FDI và vai trò của phát triển tài chính trong mối quan hệ này. Kết quả nghiên cứu cho thấy tác động của bất định tỷ giá đến FDI phức tạp và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm chế độ tỷ giá và mức độ phát triển của thị trường tài chính. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới về ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái và bất định tỷ giá đến FDI.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Tỷ Giá Hối Đoái và FDI

Luận án đã làm rõ hơn mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá hối đoái, bất định tỷ giá, phát triển tài chínhFDI. Kết quả nghiên cứu cho thấy không có một công thức chung cho tất cả các quốc gia. Tác động của bất định tỷ giá đến FDI phụ thuộc vào nhiều yếu tố đặc thù của từng quốc gia.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Ảnh Hưởng Tỷ Giá Đến FDI

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phân tích chi tiết hơn các kênh ảnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến FDI, xem xét vai trò của các yếu tố thể chế và chính trị, và sử dụng các phương pháp phân tích mới để khám phá mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến số. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng phạm vi sang các loại hình đầu tư khác, ví dụ như đầu tư gián tiếp.

6.3. Hạn Chế Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp Cho Tương Lai

Luận án này có một số hạn chế nhất định, ví dụ như phạm vi dữ liệu và các giả định của mô hình. Các nghiên cứu tương lai có thể cố gắng khắc phục những hạn chế này bằng cách sử dụng dữ liệu lớn hơn, mô hình phức tạp hơn và các phương pháp phân tích tiên tiến hơn. Điều này sẽ giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoáiFDI và đưa ra các khuyến nghị chính sách chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã làm rõ được lý do thực hiện đề tài dựa trên việc tìm ra khoảng trống nghiên cứu khi lược khảo những công trình nghiên cứu trước đây. Về mục tiêu nghiên cứu, luận án được thực hiện nhằm mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng của bất định tỷ giá hối đoái, cũng như sự tương tác của nó với phát triển tài chính, đến đầu tư trực tiếp nước ngoài ở những chế độ tỷ giá hối đoái khác nhau để từ đó phân tích sâu sắc hơn những bằng chứng khoa học về mặt thực nghiệm Về phạm vi nghiên cứu, nghiên cứu được tiến hành tại 114 quốc gia từ năm 2000 đến năm 2021. Bộ dữ liệu nghiên cứu được phân thành nhóm 57 quốc gia có chế độ tỷ giá neo mềm và nhóm 57 quốc gia có chế độ tỷ giá thả nổi. Với phương pháp nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, thông qua mô hình dữ liệu dạng bảng và phương pháp ước lượng Bayes.

4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2. Một số khái niệm 2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo OECD (2008), đầu tư trực tiếp nước ngoài được định nghĩa là loại hình đầu tư dùng để chỉ sự luân chuyển vốn từ quốc gia đầu tư sang quốc gia nhận đầu tư để thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở quốc gia nhận đầu tư nhằm mục đích có tiếng nói hữu hiệu trong quản lý doanh nghiệp. Tỷ giá hối đoái và chế độ tỷ giá hối đoái 2.

Khái niệm tỷ giá hối đoái Luận án chỉ sử dụng tỷ giá thực đa phương (REER) làm thước đo chung cho tỷ giá hối đoái được sử dụng trong mô hình nghiên cứu. Theo Darvas (2021), tỷ giá thực đa phương được tính như sau: NEER.1) Pw n i  NEER  NBERiw (2.2) i 1 n n EX i  IM i P  Pi ; wi   1; w i   w wi  i1  EX i  IM i  n (2.3) i 1 j 1 Trong đó, NEER , NBER là tỷ giá hối đoái danh nghĩa đa phương và song phương yết giá gián tiếp, 𝑃𝑤 là mức giá trung bình trọng số hình học của các đối tác thương mại, 𝑃ℎ là giá cả trong nước bằng nội tệ, 𝑤 (𝑖) là trọng số thương mại; 𝐸𝑋𝑖 và 𝐼𝑀𝑖 là xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia được xem xét từ quốc gia i. Chế độ tỷ giá hối đoái Hệ thống tỷ giá hối đoái ngày nay còn được gọi là hệ thống tỷ giá hỗn hợp. Các quốc gia theo đuổi các chế độ tỷ giá hối đoái, trên danh nghĩa bao gồm chế độ thả nổi, chế độ cố định và chế độ thả nổi có quản lý.

Bất định tỷ giá hối đoái Furceri & Borelli (2008) đã sử dụng ba phương pháp đo lường về bất định của tỷ giá hối đoái. Thước đo độ biến động tỷ giá hối đoái đầu tiên là độ lệch chuẩn theo tháng của sự thay đổi tỷ giá hối đoái (σ). Thước đo thứ hai là trung bình số học của tỷ số phần trăm thay đổi tỷ giá hối đoái theo tháng (Δ). Thước đo thứ ba về bất định của tỷ giá hối đoái là đo lường điểm số Z-scores do Ghosh và cộng sự (2003) đề xuất.

Các thước đo này được công thức hóa như sau:   Exr  Exr  k 2  t (2.4) t 1  Exr  Exrt 1   Exrt k  2  Exrt k 1  Δ  k 1 1  t 1   1 (2.5)  Exrt 1   Exr t  k 1  Z  score   2  Δ2 (2. Phát triển tài chính Nguồn: Svirydzenka (2016) Hình 2. Đo lường phát triển tài chính của Svirydzenka (2016) Čihák và cộng sự (2012) đã tiếp cận và đo lường phát triển tài chính đa chiều hơn so với những nghiên cứu trước đây. Phát triển tài chính được định nghĩa là sự kết hợp của chiều sâu đại diện cho quy mô và tính thanh khoản của thị trường; khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính; sự hiệu quả đo lường mức độ hoạt động của thị trường vốn, đồng thời đo lường khả năng của các tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính với chi phí thấp và có nguồn thu bền vững; và sự ổn định của hệ thống tài chính.

Svirydzenka (2016) đã tiếp tục phát triển nền tảng đa chiều này để xây dựng bộ dữ liệu phát triển tài chính được IMF cập nhật thường xuyên và công bố miễn phí. Bộ dữ liệu do Svirydzenka (2016) xây dựng không bao gồm sự ổn định tài chính như của Čihák và cộng sự (2012) nhưng đã khái quát hóa được chỉ số tổng hợp là phát triển định chế tài chính và phát triển thị trường tài chính từ các chỉ số thành phần của phát triển tài chính. Lý thuyết các yếu tố đẩy và kéo Nguồn: Thiết kế bởi tác giả Hình 2. Các yếu tố đẩy và kéo của Fernández-Arias (1996) được áp dụng vào luận án 6 2.

Tăng trưởng thu nhập bình quân Ảnh hưởng cùng chiều của tăng trưởng kinh tế đến đầu tư trực tiếp nước ngoài được tìm thấy ở rất nhiều nghiên cứu (Rhadbane & Moudden, 2022; Nguyen & Cieślik, 2021; Moraghen và cộng sự, 2020; Siddikee & Rahman, 2020; Rjoub và cộng sự, 2017; Kottaridi & Stengos 2010; Bevan & cộng sự, 2004; Chakrabarti, 2001; Culem, 1988) 2. Cung tiền Lập luận về ảnh hưởng cùng chiều của cung tiền đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài được ủng hộ bởi một số công trình nghiên cứu khoa học (Tien và cộng sự, 2022; Shafiq và cộng sự, 2015; Fu & Liu, 2015; Ahmed & Zlate, 2014) 2. Lạm phát Tien và cộng sự (2022) đã tìm ra ảnh hưởng ngược chiều của lạm phát đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở các quốc gia mới nổi từ năm 2002 đến năm 2019. Kết quả tương đồng được tìm thấy trong các công trình nghiên cứu trước đó (Nguyen & Cieślik, 2021; Smith, 2021; Gao và cộng sự, 2021; Hoang, 2021; Rafidi & Verikios, 2021; Akisik, 2020; Yavas & Malladi, 2020; Asamoah và cộng sự, 2019).

Độ mở thương mại Độ mở thương mại càng lớn thì khối lượng giao thương càng lớn, sự hội nhập sâu rộng và sức mạnh thị trường sẽ hấp dẫn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Mối quan hệ giữa độ mở thương mại và FDI cũng không hoàn toàn rõ ràng (Dhakal và cộng sự, 2010). Tỷ giá hối đoái Goldberg (2009) đã giải thích tác động của tỷ giá hối đoái đến đầu tư trực tiếp nước ngoài thông qua kênh tiền lương tương đối (relative wage), kênh tài sản tương đối (relative wealth), và thị trường vốn không hoàn hảo (imperfect capital market). Phát triển tài chính Hầu hết các nghiên cứu gần đây ủng hộ tác động cùng chiều của phát triển tài chính trong nước đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Haque và cộng sự, 2022; Doan & Bui, 2021; Islam và cộng sự; 2020; Pradhan và cộng sự, 2019; Jehan & Hamid, 2017; Kaur và cộng sự, 2013; Ezeoha & Cattaneo, 2012; Lee & Chang, 2009).

Yohanna (2013) là tác giả hiếm hoi ủng hộ ảnh hưởng ngược chiều của phát triển tài chính. Bất định tỷ giá hối đoái Hầu hết các nghiên cứu trước đây đã tìm ra những tác động cùng chiều (Jamal & Bhat, 2022; Nguyen & Cieślik, 2021; Nadine và cộng sự, 2021; Ramzan, 2021), ngược chiều (Havi, 2021; Huong và cộng sự, 2021; Shetty và cộng sự, 2019) và thậm chí là không thể xác định (Moraghen và cộng sự, 2020; Zerrin, 2018). Theo đó, lý thuyết về tính linh hoạt của sản xuất ủng hộ ảnh hưởng cùng chiều của bất định tỷ giá hối đoái và lý thuyết lo ngại rủi ro ủng hộ cho tác động ngược chiều. Mặt khác, một số lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm cho thấy rằng ảnh hưởng cùng chiều và ngược chiều có thể cùng tồn tại trong một số điều kiện nhất định (Tien và cộng sự, 2022; Balaban và cộng sự, 2019; Jeanneret, 2007; Darby và cộng sự, 1999).

Lý thuyết lo ngại rủi ro Theo lý thuyết ngại rủi ro, đầu tư trực tiếp nước ngoài giảm khi bất định của tỷ giá hối đoái tăng. Dixit & Pindyck (1994) cho rằng hầu hết các khoản chi đầu tư đều có hai đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, đầu tư không thể bị đảo ngược. Thứ hai, đầu tư có 7 thể bị trì hoãn, cho phép nhà đầu tư chờ đợi thông tin mới về giá cả, chi phí và các điều kiện thị trường khác trước khi cam kết các nguồn lực.

Mô hình lý thuyết quyền chọn thực của Dixit & Pindyck (1994) ủng hộ hoàn toàn lý thuyết lo ngại rủi ro. Lý thuyết tóm gọn của Barrell và cộng sự (2007) minh họa cho lý thuyết lo ngại rủi ro như sau: Một công ty đa quốc gia sẽ quyết định đầu tư I vào các quốc gia A và B dựa trên sự tối đa hóa hiện giá của hữu dụng từ lợi nhuận của mình:     Vt  e rt U E  .7) 0 Trong đó, hàm lợi nhuận của một công ty được giả định là 𝜋(. )] lần lượt là giá trị kỳ vọng của lợi nhuận và phương sai của lợi nhuận. Trong trường hợp công ty lo ngại rủi ro (risk-averse), hữu dụng 𝑈 (𝐸 [𝜋(.

)]) sẽ đạt được khi gia tăng giá trị kỳ vọng của lợi nhuận 𝐸 [𝜋(. )] và giảm giá trị của phương sai 𝑉𝑎𝑟[𝜋(. )]; r là tỷ suất chiết khấu không đổi theo thời gian; 𝐶 (𝐼𝐴 𝐼𝐵 ) là chi phí vốn điều chỉnh, được ước tính bởi Hayashi (1982). Xuất phát từ giải pháp bài toán tối ưu của Hamilton và các giả định bổ sung về hàm lợi nhuận, giá cả và sản lượng thị trường, đạo hàm của đầu tư theo bất định tỷ giá:     1 2 I i   s   a 1   1  i   1  qi2,k dt  0 (2.8)  0   òi       Trong đó,  là bất định tỷ giá hối đoái, với tỷ giá hối đoái được yết giá trực tiếp; 𝑞𝑘,𝑖 là đầu tư của công ty vào ngành k ở quốc gia i; 𝜖𝑖 là hệ số co giãn của tổng cầu ở quốc gia i; 𝑠𝑖 = 𝑞𝑖 /𝑄 𝑖 là thị phần của công ty tại quốc gia I; 𝑞𝑖,𝑘 là là sản lượng trong ngành k tại quốc gia i; 𝑄 𝑖,𝑘 tổng sản lượng ngành k tại quốc gia i; 𝛾 > 0 là hệ số ước lượng chi phí được đề xuất bởi Hayashi (1982).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ảnh Hưởng Bất Định Tỷ Giá Đến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài: Vai Trò Phát Triển Tài Chính (Luận Án Tiến Sĩ)" khám phá mối quan hệ giữa sự biến động của tỷ giá và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhấn mạnh vai trò quan trọng của phát triển tài chính trong việc thu hút FDI. Luận án chỉ ra rằng sự ổn định của tỷ giá có thể tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về cách thức mà các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, cũng như những khuyến nghị cho các nhà hoạch định chính sách.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới fdi vào khu vực asean giai đoạn 2010-2021, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến FDI trong khu vực ASEAN. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn phân tích mối quan hệ giữa đô la hóa và biến động tỷ giá hối đoái sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của đô la hóa đến tỷ giá, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh đầu tư. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ những vấn đề kinh tế xã hội nảy sinh trong đầu tư trực tiếp nước ngoài của một số nước châu á và giải pháp cho việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề kinh tế xã hội liên quan đến FDI và các giải pháp khả thi cho Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của tỷ giá đến đầu tư trực tiếp nước ngoài.