Đồ án: Phân Tích An Ninh Năng Lượng Việt Nam Giai Đoạn 1990-2017 (Phạm Bá Nam)

Phân tích chuyên sâu về an ninh năng lượng Việt Nam. Đánh giá thực trạng, thách thức & giải pháp đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định, bền vững cho phát triển kinh tế.

Trường đại học

Khoa Quản Lý Năng Lượng

Chuyên ngành

Quản Lý Năng Lượng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

1990-2017

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỜI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ AN NINH NĂNG LƯỢNG

1.1. Nội dung cơ bản của an ninh năng lượng

1.1.1. Khái niệm

1.2. Vai trò, sự cần thiết của phân tích an ninh năng lượng

1.3. Các phương pháp phân tích an ninh năng lượng

1.3.1. Phương pháp tiếp cận cung ứng

1.3.2. Phương pháp sử dụng chỉ số tổng hợp

1.4. Lựa chọn mô hình phân tích an ninh năng lượng

1.4.1. Lý do lựa chọn mô hình

1.4.2. Giới thiệu mô hình phân tích an ninh năng lượng được sử dụng trong đồ án

1.4.3. Các chỉ số riêng lẻ được sử dụng

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG CỦA VIỆT NAM

2.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên

2.2. Khái quát về tình hình kinh tế xã hội của Việt Nam

2.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam (1990-2016)

2.4. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH AN NINH NĂNG LƯỢNG CỦA VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1990-2017

3.1. Tính toán và phân tích các chỉ số riêng lẻ

3.2. Tính toán và phân tích chỉ số tổng hợp

3.3. Đề xuất và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan thực trạng an ninh năng lượng Việt Nam

An ninh năng lượng là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia, và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Khái niệm an ninh năng lượng Việt Nam được hiểu là sự đảm bảo cung cấp năng lượng đầy đủ, liên tục, ổn định và với giá cả hợp lý, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường. Phân tích giai đoạn 1990-2017 cho thấy một bức tranh phức tạp, phản ánh quá trình chuyển đổi mạnh mẽ của nền kinh tế. Trong giai đoạn đầu, Việt Nam cơ bản tự chủ về năng lượng nhờ vào tài nguyên than, dầu khí và thủy điện. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã đẩy nhu cầu điện quốc gia tăng vọt. Theo nghiên cứu của Phạm Bá Nam, tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng (TFC) đã tăng từ 16.1 MTOE năm 1990 lên 64.93 MTOE vào năm 2016. Sự gia tăng này đặt ra áp lực khổng lồ lên hệ thống năng lượng, buộc Việt Nam phải đối mặt với các vấn đề về an ninh nguồn cung. Việc phân tích các chỉ số tổng hợp như Cường độ năng lượng (EI), Phụ thuộc năng lượng (ED), và Cường độ Carbon (CI) là cực kỳ cần thiết để đưa ra cái nhìn toàn diện. Những chỉ số này không chỉ đo lường hiệu quả mà còn cảnh báo sớm các rủi ro, giúp định hình chính sách năng lượng quốc gia một cách bền vững. Đây là cơ sở để hoạch định chiến lược, đảm bảo phát triển bền vững và củng cố vị thế quốc gia trong bối cảnh địa chính trị năng lượng toàn cầu đầy biến động.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của an ninh năng lượng

An ninh năng lượng là một khái niệm đa chiều, không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo nguồn cung. Nó bao gồm bốn yếu tố chính: sự sẵn có (availability), khả năng tiếp cận (accessibility), khả năng chi trả (affordability) và tính bền vững (sustainability). Đối với Việt Nam, vai trò của an ninh năng lượng càng trở nên quan trọng khi kinh tế tăng trưởng nhanh, đòi hỏi một nguồn cung ổn định để vận hành các ngành công nghiệp chủ lực. Theo tài liệu phân tích, an ninh năng lượng được xếp thứ 5 trong 7 vấn đề an ninh trọng yếu của quốc gia, chỉ sau an ninh quốc phòng, chính trị, kinh tế và lương thực. Việc phân tích an ninh năng lượng giúp xác định xu hướng phát triển, nhận diện các vấn đề của hệ thống và đưa ra các cảnh báo sớm, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp cho phát triển bền vững.

1.2. Các chỉ số chính dùng để đánh giá an ninh năng lượng

Để lượng hóa và đánh giá an ninh năng lượng Việt Nam, phương pháp sử dụng chỉ số tổng hợp (ESI - Energy Security Index) được áp dụng. Mô hình này dựa trên sáu chỉ số riêng lẻ có trọng số, bao gồm: Cường độ năng lượng (EI), Tiêu thụ năng lượng cuối cùng bình quân đầu người (FEC), Chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED), GDP bình quân đầu người, Cường độ carbon (CI) và Tỷ lệ năng lượng tái tạo (SRN). Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh quan trọng: EI đo lường hiệu quả sử dụng năng lượng, ED cho thấy mức độ tự chủ năng lượng, và CI phản ánh tác động môi trường. Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian cho phép các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc về các xu hướng và đưa ra các quyết sách kịp thời.

II. Top 4 thách thức lớn nhất với an ninh năng lượng Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Thách thức lớn nhất đến từ sự mất cân đối giữa cung và cầu. Nền kinh tế tăng trưởng trung bình trên 6%/năm kéo theo nhu cầu điện quốc gia tăng từ 8-10%/năm, tạo ra một sức ép khổng lồ lên hạ tầng năng lượng. Trong khi đó, các nguồn năng lượng sơ cấp nội địa như than đá, dầu mỏ và thủy điện đang dần cạn kiệt. Dữ liệu từ 1990-2017 cho thấy Việt Nam đã chuyển từ một nước xuất khẩu ròng năng lượng sang nhập khẩu ròng. Sự phụ thuộc ngày càng tăng vào nhập khẩu than và khí đốt từ thị trường thế giới tiềm ẩn nhiều rủi ro về giá cả và địa chính trị, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh nguồn cung. Thêm vào đó, hệ thống hạ tầng năng lượng, bao gồm lưới điện và các cơ sở lưu trữ, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển, gây ra tình trạng quá tải cục bộ và tổn thất điện năng. Cuối cùng, áp lực về môi trường và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Việc phụ thuộc quá nhiều vào nhiệt điện than đã làm tăng chỉ số Cường độ Carbon, đi ngược lại các cam kết quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững.

2.1. Nguy cơ từ sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu

Chỉ số Phụ thuộc năng lượng (ED) của Việt Nam có xu hướng gia tăng đáng báo động. Phân tích cho thấy, từ năm 2015, Việt Nam đã chính thức trở thành nước nhập khẩu ròng năng lượng. Nhu cầu nhập khẩu than và khí đốt để phục vụ cho các nhà máy nhiệt điện ngày càng lớn. Sự phụ thuộc này đặt nền kinh tế vào thế bị động trước những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, bao gồm xung đột chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc biến động giá cả. Việc đảm bảo an ninh nguồn cung trở thành một bài toán khó, đòi hỏi phải đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng các cơ chế dự trữ chiến lược hiệu quả.

2.2. Áp lực từ nhu cầu tiêu thụ năng lượng tăng nhanh chóng

Tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số là hai động lực chính thúc đẩy nhu cầu điện quốc gia. Chỉ số tiêu thụ năng lượng cuối cùng trên đầu người (FEC) đã tăng gần gấp đôi trong giai đoạn 2005-2016. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đòi hỏi nguồn năng lượng khổng lồ cho sản xuất, giao thông và sinh hoạt. Hạ tầng lưới điện thông minh chưa được phát triển đồng bộ, gây khó khăn trong việc điều tiết và phân phối điện hiệu quả, đặc biệt trong các giờ cao điểm. Nếu không có các giải pháp đột phá về quản lý nhu cầu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, nguy cơ thiếu điện trong tương lai gần là hiện hữu.

2.3. Vấn đề môi trường và cam kết ứng phó biến đổi khí hậu

Việc sản xuất và tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là từ nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính gây ra phát thải khí nhà kính. Chỉ số Cường độ Carbon (CI) của Việt Nam đã tăng lên trong giai đoạn phân tích, cho thấy tác động môi trường ngày càng lớn. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa mục tiêu phát triển kinh tế và các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu, chẳng hạn như Thỏa thuận Paris. Áp lực giảm phát thải buộc Việt Nam phải đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiệt điện than và tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch hơn.

III. Hướng đi chiến lược cho an ninh năng lượng qua chính sách

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một chính sách năng lượng quốc gia toàn diện và dài hạn là yêu cầu cấp bách. Chính sách này phải cân bằng được ba mục tiêu cốt lõi: an ninh năng lượng, phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Một trong những định hướng quan trọng nhất là đa dạng hóa các nguồn cung năng lượng. Điều này không chỉ bao gồm việc tìm kiếm các đối tác nhập khẩu mới mà còn tập trung mạnh mẽ vào việc phát triển các nguồn năng lượng nội tại, đặc biệt là năng lượng tái tạo. Quy hoạch điện VIII đã thể hiện rõ định hướng này, đặt mục tiêu tăng tỷ trọng điện tái tạo và hạn chế phát triển các dự án nhiệt điện than mới. Chính sách cũng cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên toàn bộ nền kinh tế. Các chương trình kiểm toán năng lượng, áp dụng tiêu chuẩn hiệu suất cho thiết bị, và khuyến khích công nghệ sản xuất sạch hơn cần được triển khai mạnh mẽ. Ngoài ra, việc hoàn thiện cơ chế thị trường năng lượng cạnh tranh, thu hút đầu tư tư nhân và minh bạch hóa giá điện là những yếu tố then chốt để đảm bảo tự chủ năng lượngphát triển bền vững trong dài hạn.

3.1. Vai trò định hướng của Quy hoạch điện VIII và các chính sách

Bản Quy hoạch điện VIII được xem là kim chỉ nam cho quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Quy hoạch này đặt ra một lộ trình rõ ràng để giảm sự phụ thuộc vào than đá, ưu tiên phát triển mạnh mẽ điện khí LNG và các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời. Đặc biệt, dự án điện gió ngoài khơi được xem là một giải pháp đột phá với tiềm năng to lớn. Việc thực thi hiệu quả chính sách năng lượng quốc gia này sẽ giúp cải thiện đáng kể chỉ số ESI, giảm phát thải carbon và tăng cường tự chủ năng lượng.

3.2. Cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp

Công nghiệp là lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn nhất, do đó, cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng trong khu vực này có tác động lan tỏa rất lớn. Chính phủ cần ban hành các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ hiện đại, ít tiêu tốn năng lượng. Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả cần được thực thi nghiêm ngặt hơn, kết hợp với các chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật. Việc giảm cường độ năng lượng (EI) không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần trực tiếp vào việc đảm bảo an ninh năng lượng Việt Nam bằng cách giảm áp lực lên nguồn cung.

IV. Bí quyết đảm bảo an ninh năng lượng Chuyển dịch bền vững

Quá trình chuyển dịch năng lượng sang các nguồn sạch hơn và bền vững hơn là giải pháp căn cơ để đảm bảo an ninh năng lượng Việt Nam trong dài hạn. Trọng tâm của quá trình này là phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo. Với tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời và gió, Việt Nam có cơ hội để trở thành một trung tâm năng lượng sạch trong khu vực. Việc xây dựng các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn và các dự án điện gió ngoài khơi không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung mà còn giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Tuy nhiên, việc phát triển năng lượng tái tạo cũng đặt ra thách thức về tính ổn định của lưới điện. Do đó, đầu tư vào công nghệ lưu trữ năng lượng và xây dựng lưới điện thông minh là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, việc sử dụng hiệu quả và tiết kiệm năng lượng đóng vai trò như một "nguồn năng lượng tại chỗ". Nâng cao nhận thức cộng đồng và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến sẽ giúp giảm nhu cầu năng lượng tổng thể, từ đó giảm áp lực lên toàn bộ hệ thống. Vai trò của EVN (Tập đoàn Điện lực Việt Nam) là trung tâm trong việc dẫn dắt và thực thi quá trình chuyển dịch này một cách đồng bộ và hiệu quả.

4.1. Tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu tiềm năng dồi dào để phát triển năng lượng tái tạo. Dải bờ biển dài hơn 3.200 km tạo điều kiện lý tưởng cho các dự án điện gió ngoài khơi. Các khu vực miền Trung và miền Nam có số giờ nắng cao, thuận lợi cho việc xây dựng các nhà máy điện mặt trời. Bên cạnh đó, tiềm năng thủy điện nhỏ, điện sinh khối và địa nhiệt cũng cần được khai thác triệt để. Việc có cơ chế giá FIT (Feed-in Tariff) hấp dẫn và các chính sách hỗ trợ đầu tư đã thu hút mạnh mẽ nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực này, tạo ra một cú hích quan trọng cho quá trình chuyển dịch năng lượng.

4.2. Xây dựng lưới điện thông minh để tích hợp năng lượng sạch

Sự phát triển của năng lượng tái tạo, vốn có tính không ổn định, đòi hỏi một hạ tầng lưới điện hiện đại. Lưới điện thông minh (Smart Grid) là giải pháp công nghệ cho phép quản lý, điều tiết và cân bằng cung-cầu điện năng một cách linh hoạt và hiệu quả. Nó cho phép tích hợp các nguồn điện phân tán, tối ưu hóa vận hành và giảm tổn thất điện năng. Đầu tư vào lưới điện thông minh là bước đi chiến lược để đảm bảo hệ thống điện vận hành ổn định và tin cậy khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng.

4.3. Đảm bảo an toàn đập thủy điện và các công trình năng lượng

Thủy điện vẫn là một nguồn năng lượng quan trọng, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu nguồn điện. Do đó, việc đảm bảo an toàn đập thủy điện là một ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan. Công tác kiểm tra, bảo trì và nâng cấp các công trình thủy điện cần được thực hiện thường xuyên. Ngoài ra, an ninh cho toàn bộ hệ thống năng lượng, từ các nhà máy điện, đường dây truyền tải đến các kho cảng nhập khẩu nhiên liệu, cũng cần được chú trọng để phòng ngừa các rủi ro về kỹ thuật và an ninh phi truyền thống.

V. Đánh giá chỉ số an ninh năng lượng Việt Nam qua các giai đoạn

Phân tích Chỉ số An ninh Năng lượng tổng hợp (ESI) của Việt Nam trong giai đoạn 1990-2017 cho thấy những biến động rõ rệt, phản ánh các giai đoạn phát triển kinh tế khác nhau. Giai đoạn 1990-2005, chỉ số ESI có xu hướng giảm sút. Nguyên nhân chính là do quá trình công nghiệp hóa ban đầu làm gia tăng nhanh chóng cường độ carbon và cường độ năng lượng còn ở mức cao. Theo tài liệu gốc, chỉ số ESI đạt mức thấp nhất vào năm 2000 (2.79 điểm). Điều này cho thấy trong thời kỳ đầu, sự phát triển kinh tế đã phải trả giá bằng hiệu quả sử dụng năng lượng thấp và tác động môi trường gia tăng. Tuy nhiên, từ năm 2005 đến 2017, chỉ số ESI đã có chiều hướng cải thiện và tăng trở lại, đạt mức cao nhất vào năm 2014 (13.88 điểm). Sự cải thiện này đến từ việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, GDP bình quân đầu người tăng mạnh, và bắt đầu có sự phát triển của năng lượng tái tạo. Mặc dù có sự tiến bộ, mức ESI của Việt Nam vẫn còn thấp so với các nước phát triển, cho thấy an ninh năng lượng Việt Nam vẫn ở mức độ cần được củng cố và còn nhiều dư địa để cải thiện.

5.1. Phân tích giai đoạn 1990 2005 Thách thức thời kỳ đầu

Trong giai đoạn này, nền kinh tế Việt Nam bắt đầu mở cửa và tăng trưởng. Tuy nhiên, công nghệ sử dụng năng lượng còn lạc hậu, dẫn đến chỉ số Cường độ năng lượng (EI) cao. Việc phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống và hiệu suất khai thác chưa cao đã khiến chỉ số ESI suy giảm. Lượng phát thải CO2 trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ cũng tăng nhanh, phản ánh những hạn chế trong quản lý môi trường. Đây là giai đoạn mà an ninh năng lượng quốc gia phải đối mặt với nhiều thách thức từ nội tại hệ thống.

5.2. Phân tích giai đoạn 2006 2017 Những bước cải thiện tích cực

Giai đoạn này chứng kiến sự cải thiện đáng kể về an ninh năng lượng Việt Nam. Các chính sách về tiết kiệm năng lượng bắt đầu phát huy hiệu quả, chỉ số EI có xu hướng giảm. Đồng thời, tỷ lệ năng lượng tái tạo (chủ yếu là thủy điện) tăng lên, góp phần cải thiện chỉ số ESI. Một điểm đáng chú ý là dù nhu cầu điện quốc gia tăng rất cao, khả năng tự cung của hệ thống năng lượng trong nước đã được cải thiện, giúp chỉ số phụ thuộc năng lượng (ED) được kiểm soát tốt hơn so với giai đoạn trước. Đây là kết quả của việc đầu tư mạnh mẽ vào ngành năng lượng.

VI. Kịch bản tương lai và giải pháp cho an ninh năng lượng 2030

Nhìn về tương lai đến năm 2030, an ninh năng lượng Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều biến số phức tạp. Kịch bản cơ sở cho thấy nhu cầu năng lượng sẽ tiếp tục tăng cao, đòi hỏi những nỗ lực phi thường để đảm bảo nguồn cung. Giải pháp trọng tâm là phải thực hiện thành công Quy hoạch điện VIII, đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng một cách thực chất. Điều này đòi hỏi phải có một khung pháp lý hoàn thiện và hấp dẫn để thu hút nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào các dự án điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và điện khí. Bên cạnh việc phát triển nguồn cung, quản lý phía cầu cũng cực kỳ quan trọng. Các giải pháp về hiệu quả sử dụng năng lượng cần được nâng lên một tầm cao mới, biến tiết kiệm năng lượng thành quốc sách hàng đầu. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là kết nối lưới điện khu vực và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu than và khí đốt, cũng là một giải pháp chiến lược để tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống. Cuối cùng, vai trò của EVN cần được tái định vị, không chỉ là nhà cung cấp mà còn là đơn vị tiên phong trong đổi mới công nghệ và vận hành lưới điện thông minh để kiến tạo một tương lai năng lượng bền vững.

6.1. Dự báo nhu cầu và cơ cấu nguồn điện đến năm 2030

Theo các dự báo, tổng công suất đặt của hệ thống điện Việt Nam cần tăng gấp đôi vào năm 2030 để đáp ứng nhu cầu điện quốc gia. Cơ cấu nguồn điện sẽ có sự thay đổi lớn, với tỷ trọng nhiệt điện than giảm dần, trong khi điện khí và năng lượng tái tạo sẽ tăng lên mạnh mẽ. Kịch bản này đặt ra yêu cầu về vốn đầu tư, công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng. Việc cân đối giữa các nguồn điện nền ổn định và các nguồn tái tạo không ổn định sẽ là bài toán cốt lõi trong vận hành hệ thống.

6.2. Các giải pháp đột phá nhằm đảm bảo tự chủ năng lượng

Để tăng cường tự chủ năng lượng, Việt Nam cần các giải pháp đột phá. Thứ nhất, đẩy mạnh công tác thăm dò, khai thác các mỏ khí mới trong nước để giảm phụ thuộc nhập khẩu. Thứ hai, nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ lưu trữ năng lượng tiên tiến (pin, thủy điện tích năng) để giải quyết vấn đề của năng lượng tái tạo. Thứ ba, xây dựng thị trường điện cạnh tranh hoàn chỉnh để tối ưu hóa việc huy động các nguồn lực xã hội và đảm bảo giá điện phản ánh đúng chi phí. Những giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt, hiệu quả và bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 để thu thập và phân tích chuỗi số liệu các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh năng lượng cảu Việt Nam theo từng năm Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 17 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG CỦA VIỆT NAM 2. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên 2. Vị trí địa lý Lãnh thổ Việt Nam bao gồm hai bộ phận: phần đất liền (diện tích 330.991 km2) và phần biển rộng lớn gấp nhiều lần so với phần đất liền. - Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa.

Đặc điểm đó đã làm cho thiên nhiên nước ta khác hẳn với các nước có cùng vĩ độ ở Tây Á, Đông Phi, Tây Phi và tác động sâu sắc tới các hoạt động kinh tế. - Việt Nam nằm ở phía Đông bán đảo Đông Dương, gần trung tâm Đông Nam Á, có một vùng biển rộng lớn giàu tiềm năng. Vị trí tiếp giáp trên đất liền và trên biển làm cho nước ta có thể dễ dàng giao lưu về kinh tế và văn hoá với nhiều nước trên thế giới. - Việt Nam nằm ở khu vực đang diễn ra những hoạt động kinh tế sôi động của thế giới.

Nền kinh tế của các nước trong khu vực đứng đầu là Singapore, sau đó là Malaysia, Thái Lan, Indonesia có nhiều chuyển biến đáng kể và ngày càng chiếm vị trí cao hơn trong nền kinh tế toàn cầu cũng như ở châu Á – Thái Bình Dương. Trong nhiều năm liên tục trước cuộc khủng hoảng tài chính diễn ra vào nửa sau thập kỷ 90, tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước trong khu vực đạt khá cao. Vị thế của ASEAN ngày càng được khẳng định. Tài nguyên thiên nhiên Nước ta có sự đa dạng về tài nguyên thiên nhiên.

Ở trình độ phát triển kinh tế như hiện nay, tài nguyên đất giữ vị trí quan trọng. Việt Nam có khoảng 8,0 triệu ha đất nông nghiệp, bao gồm đất ở đồng bằng, ở các bồn địa giữa núi, ở đồi núi thấp và các cao nguyên. Nguồn nhiệt ẩm lớn, tiềm năng nước dồi dào, số lượng các giống loài động, thực vật biển và trên cạn khá phong phú, nguồn khoáng sản đa dạng v.v… là những thuận lợi mà thiên nhiên đã dành cho chúng ta. Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 18 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam Tuy nhiên, nước ta cũng có nhiều tai biến do thiên nhiên gây ra như bão, lũ lụt, hạn hán v.v… Gần như không năm nào không có thiên tai gây ra những tổn thất nhất định cho nền kinh tế và cho đời sống nhân dân ở vùng này hay vùng khác.

Do vị trí địa lý của Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, nóng ẩm mưa nhiều, nên đất nước ta có nguồn tài nguyên thủy năng tương đối lớn. Phân bố địa hình trải dài từ Bắc vào Nam với bờ biển hơn 3400 km cùng với sự thay đổi cao độ từ hơn 3100 m cho đến độ cao mặt biển đã tạo ra nguồn thế năng to lớn do chênh lệch địa hình tạo ra. Nhiều nghiên cứu đánh giá đã chỉ ra rằng, Việt Nam có thể khai thác được nguồn công suất thủy điện vào khoảng 25.000 MW, tương ứng với khoảng 90 -100 tỷ kWh điện năng. Tuy nhiên, trên thực tế, tiềm năng về công suất thủy điện có thể khai thác còn nhiều hơn.Theo kinh nghiệm khai thác thủy điện trên thế giới, công suất thủy điện ở Việt Nam có thể khai thác trong tương lai có thể bằng từ 30.000 MW và điện năng có thể khai thác được 100 - 110 tỷ kWh.

Khoáng sản là một loại tài nguyên thiên nhiên có ý nghĩa đặc biệt đối với việc phát triển kinh tế - xã hội. Nhìn chung, ở nước ta nhiều loại khoáng sản phân tán theo không gian và phân bố không đều về trữ lượng. Một số khoáng sản với trữ lượng đáng kể như: boxit, vật liệu xây dựng, dầu khí, sắt v.v… tuy mới được khai thác bước đầu nhưng đã tỏ ra có hiệu quả. Việc khai thác và sử dụng các nguồn lực về tài nguyên thiên nhiên có quan hệ mật thiết với trình độ phát triển của khoa học – kỹ thuật và công nghệ, cũng như phụ thuộc nhiều vào vốn đầu tư.

Trên một đơn vị diện tích, số lượng tài nguyên nhiều, trữ lượng nhỏ lại phân tán như trong điều kiện hiện nay, có thể là một khó khăn. Song nếu áp dụng công nghệ khai thác tài nguyên tiên tiến trên quan điểm kinh tế tổng hợp, thì mức độ tập trung tài nguyên như đã nêu ở trên lại có thể coi là một thế mạnh. Nhờ có trữ lượng nhiên liệu hóa thạch lớn lên ngành công nghiệp nhiệt điện ở Việt Nam phát triển rất nhanh và mạnh, đặc biệt là nhiệt điện than.Cụ thể, từ năm 1981 đến nay đã có tới gần 30 nhà máy nhiệt điện than được xây dựng và đưa vào hoạt động. Dự kiến giai đoạn Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 19 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam 2018-2022, tổng công suất các nguồn điện đưa vào vận hành là 34.864 MW; trong đó nhiệt điện than là 26.

Tuy rằng, tương lai của các nguồn năng lượng tái tạo ở Việt Nam rất rộng mở, song nếu xét trên thực tế nhu cầu dùng điện tăng cao, nếu không phát triển nhiệt điện than sẽ không đủ điện để đáp ứng phát triển kinh tế xã hội. Nhiệt điện than vẫn là nguồn phát điện hợp lý nhất, hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu điện năng rất lớn của đất nước Cho đến gần đây, những hậu quả của chiến tranh để lại và nhất là việc khai thác không hợp lý tài nguyên ở nước ta đã dẫn đến tình trạng nhiều loại bị suy giảm nghiêm trọng. Thực trạng khai thác tài nguyên ở Việt Nam rất khác nhau. Trong khi tài nguyên biển chưa sử dụng được bao nhiêu thì nhiều loại tài nguyên khác lại bị khai thác quá mức.

Tài nguyên rừng bị tàn phá nghiêm trọng nhất. Hiện nay, độ che phủ của rừng đang ở mức báo động. Rừng chỉ còn chiếm 32% diện tích cả nước (1999). Đất đai nhiều vùng bị sói mòn, diện tích đất trồng, đồi trọc tăng lên đáng kể.

Nhiều hệ sinh thái rừng, nhất là ở khu vực ven biển, đầu nguồn và cửa sông bị phá hoại nặng nề. Nguồn gen động vật, thực vật bị giảm sút mạnh. Sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên trước hết là hậu quả trực tiếp của việc khai thác bừa bãi, không theo một chiến lược nhất định. Sau nữa là trình độ công nghệ khai thác của nước ta còn kém phát triển.

Vì thế, tài nguyên bị lãng phí mà chi phí khai thác lại cao. Tài nguyên thiên nhiên là một trong những nguồn lực cơ bản trong việc xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội. Do đó, vấn đề sử dụng hợp lí đi đôi với việc bảo về và tái tạo tài nguyên thiên nhiên đang được đặt ra nhằm đảm bảo những điều kiện tốt nhất cho sự phát triển bền vững của Việt Nam hiện tại và trong tương lai. Khái quát về tình hình kinh tế xã hội của Việt Nam 2.

Thực trạng phát triển kinh tế xã hội 2. Tổng quan Tình hình kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 1990-2018 có sự tăng trưởng mạnh. Với mục tiêu lấy công nghiệp và thương mại dịch vụ làm chiến lược trọng tâm trong việc phát triển kinh tế vùng nên cả hai ngành đã và đang chiếm một tỉ trọng rất lớn trong nền kinh tế Việt Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 20 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình của nước ta là 6.83 %/năm, GDP tăng từ 29.24 (Tỷ USD) năm 2017 gấp tới gần 6 lần.

Cụ thể như sau: Bảng 2.1 Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam (1990-2017) GDP (Tỷ Tốc độ tăng trưởng Năm USD) (%) 1990 29,46 1991 31,21 5,94% 1992 33,91 8,65% 1993 36,65 8,08% 1994 39,89 8,84% 1995 43,7 9,55% 1996 47,78 9,34% 1997 51,67 8,14% 1998 54,65 5,77% 1999 57,26 4,78% 2000 61,15 6,79% 2001 64,93 6,18% 2002 69,04 6,33% 2003 73,8 6,89% 2004 79,36 7,53% 2005 85,35 7,55% 2006 91,31 6,98% 2007 97,82 7,13% 2008 103,36 5,66% 2009 108,94 5,40% 2010 115,93 6,42% 2011 123,17 6,25% 2012 129,63 5,24% 2013 136,66 5,42% 2014 144,84 5,99% 2015 154,51 6,68% 2016 164,11 6,21% 2017 175,24 6,78% (Nguồn: www.org) Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 21 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam (Tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng (%) Hình 2.1: Đồ thị GDP và tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam (1990-2017) (Nguồn: www.org) Thông qua biểu đồ trên ta có thể thấy được sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế tỉnh Việt Nam nhưng không ổn định. Nhờ đổi mới, sản xuất lương thực đạt được kết quả thần kỳ, dầu thô khai thác và xuất khẩu,. Việt Nam đã ra khỏi khủng hoảng kinh tế-xã hội, bước vào giai đoạn ổn định và phát triển. Tăng trưởng kinh tế của thời kỳ 1992-1997 đã cao gấp hơn hai lần của thời kỳ 1977-1991 (8,77%/năm so với 4,07%/năm).

Lạm phát của thời kỳ này cũng đã giảm mạnh so với thời kỳ 1986-1991 (bình quân năm là 9,5% so với 180,2%). GDP bình quân đầu người tính bằng USD năm 1997 đạt 361 USD, cao gấp gần 4,2 lần năm 1988. Việt Nam đã chuyển vị thế từ nước kém phát triển sang nhóm nước đang phát triển, từ chỗ bị bao vây, cấm vận sang bước đầu mở cửa hội nhập.Tốc độ tăng trưởng GDP có suy giảm do khủng hoảng kinh tế giai đoạn 2012- 2014. Nhưng sau đó GDP lại tiếp tục gia tăng với tốc độ trung bình 6.

Thực trạng các ngành kinh tế chủ yếu Trong giai đoạn 2005-2017 như đã nêu trên, tình hình kinh tế Việt Nam có nhiều sự tăng trưởng mạnh. Với mục tiêu lấy công nghiệp và thương mại dịch vụ làm chiến lược trọng tâm trong việc phát triển kinh tế vùng nên cả hai ngành đã và đang có tổng sản phẩm quốc nội GDP rất lớn trong nền kinh tế cả nước qua các năm. Cụ thể như sau: Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 22 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam Bảng 2.2: GDP theo khu vực kinh tế của Việt Nam (1990-2018) Giá trị (Tỷ đồng) Nông, lâm Thuế sản Năm Công nghiệp Tổng số nghiệp và Dịch vụ phẩm trừ và xây dựng thuỷ sản TCSP 1990 41. Bình quân 5 năm 1991-1995 tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất công nghiệp toàn ngành đạt 13,7%, vượt xa kế hoạch đề ra (7,5%-8,5%); trong đó khu vực kinh tế Nhà nước tăng 15%, khu vực ngoài quốc doanh tăng 10,6%.

Trong 5 năm 1996-2000, sản xuất công Sinh viên: Phạm Bá Nam_D10 QLNL 23 Phân tích an ninh năng lượng Việt Nam nghiệp nước ta tiếp tục phát triển ổn định và tăng trưởng với nhịp độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ