Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Luật Quốc tế (mã số: 52380108) của tác giả Nguyễn Phú Cường, thực hiện năm 2020 tại Khoa Luật – Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Lê Thành Minh, tập trung nghiên cứu đề tài: "An ninh lương thực toàn cầu và an ninh lương thực của Việt Nam – Những vấn đề pháp lý và thực tiễn".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Đối với mọi quốc gia, việc đảm bảo nguồn cung lương thực cho người dân là điều kiện tiên quyết để duy trì sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế bền vững và bảo đảm an sinh xã hội. Tuy nhiên, vấn đề an ninh lương thực toàn cầu đang đứng trước nhiều nguy cơ nghiêm trọng do sự gia tăng nhanh chóng của dân số thế giới, tình trạng biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên đất và nước, dịch bệnh (đặc biệt là tác động của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng), cũng như các xung đột chính trị quốc tế.

Tại Việt Nam, sau 45 năm hòa bình và phát triển, nông nghiệp luôn giữ vai trò bệ đỡ của nền kinh tế, đưa đất nước trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Mặc dù đạt được nhiều thành tựu lớn trong công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam vẫn đối mặt với các rào cản nội tại: chất lượng nông sản và gạo xuất khẩu còn hạn chế, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm còn nhiều bất cập, diện tích đất nông nghiệp bị bỏ hoang hoặc chuyển đổi mục đích thiếu kiểm soát, công nghệ bảo quản và chế biến sau thu hoạch chưa phát triển đồng bộ, cùng với tác động tiêu cực của thiên tai, xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu. Do đó, việc nghiên cứu khung pháp lý và chính sách về an ninh lương thực ở cấp độ toàn cầu và quốc gia mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là tìm hiểu cơ sở pháp lý và thực trạng an ninh lương thực trên thế giới và tại Việt Nam, từ đó phân tích, đánh giá các chính sách đảm bảo an ninh lương thực, rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quan niệm về an ninh lương thực là gì? Vai trò và mối quan hệ của an ninh lương thực đối với đời sống xã hội được thể hiện như thế nào?
  2. Các nhân tố nào tác động đến an ninh lương thực ở cấp độ quốc gia và toàn cầu?
  3. Những vấn đề pháp lý của an ninh lương thực được quy định và thể hiện như thế nào trong luật pháp quốc tế và pháp luật quốc gia?
  4. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành những chính sách gì để bảo đảm an ninh lương thực? Kinh nghiệm của các khu vực và quốc gia tiêu biểu có thể gợi mở bài học gì cho Việt Nam?
  5. Các vấn đề đặt ra đối với an ninh lương thực tại Việt Nam là gì và những định hướng, giải pháp nào cần được triển khai để bảo đảm an ninh lương thực quốc gia?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề pháp lý và thực tiễn về an ninh lương thực trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khái quát tình hình an ninh lương thực toàn cầu, nghiên cứu kinh nghiệm tại một số quốc gia châu Á có nền nông nghiệp tương đồng (các nước có thế mạnh sản xuất lúa gạo, chịu tác động của biến đổi khí hậu và nỗ lực tối ưu hóa nguồn lực), và tập trung phân tích hệ thống chính sách, văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam giai đoạn đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Tác giả đã điểm qua các công trình tiêu biểu liên quan trực tiếp đến đề tài:

  • Luận án tiến sĩ của Lê Anh Thực (2018), An ninh lương thực trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý đối với Việt Nam, Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Luận văn thạc sĩ của Bùi Kim Ngân (2016), Hiệp định nông nghiệp của WTO và hoàn thiện pháp luật về an ninh lương thực của Việt Nam, Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
  • Các bài báo khoa học chuyên ngành: Nguyễn Hữu Khiển (2008) về công nghiệp hóa, đô thị hóa và an ninh lương thực; Phương Chi (2012), Nguyễn Đức Vinh & Nguyễn Công Nhuệ (2013) về mối liên kết giữa tài nguyên nước, năng lượng và an ninh lương thực; Nguyễn Quỳnh Huy (2018) về tiếp cận mới trong thay đổi chính sách; Nguyễn Thị Liên Hoa & La Hữu Sơn (2018) về tác động của FDI trong lĩnh vực đất nông nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm và cơ sở pháp lý

Khóa luận phân định thuật ngữ: "lương thực" theo nghĩa hẹp là các loại hạt, củ chứa tinh bột (lúa, ngô, lúa mì, khoai, sắn), trong khi "thực phẩm" (food) bao gồm cả nguồn gốc thực vật và động vật. Trong nghiên cứu, thuật ngữ an ninh lương thực (food security) được tiếp cận theo nghĩa rộng của các tổ chức quốc tế.

Tác giả tổng hợp các định nghĩa chính:

  • Định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (World Bank, Báo cáo Poverty and Hunger): An ninh lương thực là việc tất cả mọi người ở mọi lúc đều tiếp cận được đầy đủ nguồn lương thực để đảm bảo một cuộc sống khỏe mạnh và năng động.
  • Định nghĩa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) tại Hội nghị Thượng đỉnh Lương thực Thế giới 1996 và Báo cáo 2001: An ninh lương thực tồn tại khi tất cả mọi người, ở mọi lúc, có thể tiếp cận được về mặt vật lý, kinh tế và xã hội đối với nguồn lương thực đầy đủ, an toàn và bổ dưỡng, đáp ứng nhu cầu khẩu phần và sở thích ăn uống nhằm duy trì cuộc sống khỏe mạnh và năng động.
  • 4 trụ cột đánh giá an ninh lương thực: Tính sẵn có (Availability), Khả năng tiếp cận (Access), Sử dụng hiệu quả/chất lượng dinh dưỡng (Utilization), và Tính ổn định (Stability).
  • Cơ sở pháp lý quốc tế trung tâm là "Quyền thực phẩm" (The Right to Food) được ghi nhận tại Khoản 1 Điều 11 Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR 1966), cùng các văn kiện hướng dẫn tự nguyện của FAO (2004, 2009, 2011, 2012).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý và xã hội:

  • Phương pháp lịch sử: Khái quát sự hình thành, biến chuyển của khái niệm an ninh lương thực và sự phát triển của hệ thống văn bản pháp luật qua các thời kỳ.
  • Phương pháp mô tả: Hệ thống hóa thực trạng cung - cầu, biến động giá cả, tình hình sản xuất lương thực và nội dung các chính sách hỗ trợ nông nghiệp.
  • Phương pháp phân tích: Làm rõ nội dung các quy phạm pháp luật, chỉ ra mối liên hệ giữa các điều luật với hiệu quả thực thi chính sách an ninh lương thực.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, các mô hình can thiệp chính sách giữa các khu vực với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
  • Phương pháp logic và quy nạp: Kết nối các luận điểm lý thuyết và số liệu thực tế để rút ra các kết luận, bài học kinh nghiệm và kiến nghị giải pháp.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm các công ước quốc tế, văn kiện của Liên Hiệp Quốc, tài liệu hướng dẫn và thống kê của FAO, Ngân hàng Thế giới, Chương trình Lương thực Thế giới (WFP); hệ thống Luật, Nghị định, Quyết định của Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ Việt Nam; thông cáo báo chí Kết quả Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019 của Tổng cục Thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về an ninh lương thực

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về an ninh lương thực thông qua việc phân tích khái niệm, vai trò, các yếu tố tác động và hệ thống chỉ tiêu đánh giá.

  • Vai trò của an ninh lương thực: Đóng vai trò cốt lõi trong bảo đảm phát triển nông nghiệp bền vững, cung cấp dinh dưỡng thiết yếu, phục vụ dự trữ chiến lược nhằm ứng phó với thiên tai, dịch bệnh; là công cụ xóa đói giảm nghèo, ổn định an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Các yếu tố tác động:
    • Yếu tố tự nhiên: Đất canh tác nông nghiệp (diện tích hữu hạn, nguy cơ thoái hóa, ô nhiễm); Tài nguyên nước (nông nghiệp tiêu thụ 70% tổng lượng nước khai thác toàn cầu, đạt 95% tại các nước đang phát triển, hiện đối mặt nguy cơ cạn kiệt nguồn nước ngầm và ô nhiễm nguồn nước mặt); Biến đổi khí hậu (nhiệt độ tăng, hạn hán, nước biển dâng và xâm nhập mặn làm suy giảm năng suất).
    • Yếu tố kinh tế: Biến động giá lương thực thế giới; biến động chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu (điển hình là các lệnh tạm dừng xuất khẩu gạo và lúa mì từ Ấn Độ, Việt Nam, Thái Lan, Kazakhstan trong giai đoạn đầu đại dịch COVID-19 năm 2020); Tình trạng thất thoát và lãng phí lương thực (FAO ước tính khoảng 1/3 tổng sản lượng lương thực toàn cầu bị thất thoát hoặc lãng phí hàng năm trong toàn bộ chuỗi từ thu hoạch, phân loại, vận chuyển đến tiêu dùng).
  • Bốn chỉ tiêu cơ bản đánh giá an ninh lương thực:
Chỉ tiêu Nội dung cốt lõi Yếu tố cấu thành chính
Tính sẵn có Đảm bảo đủ khối lượng lương thực chất lượng từ sản xuất nội địa và nhập khẩu. Giống cây trồng, thổ nhưỡng, phân bón, thủy lợi, công nghệ chế biến, hệ thống kho bãi lưu trữ, vận chuyển.
Sự tiếp cận Khả năng tiếp cận nguồn lương thực về mặt kinh tế, xã hội và vật lý của mọi cá nhân. Thu nhập, việc làm, cơ sở hạ tầng giao thông kết nối vùng sâu/vùng xa, chính sách trợ giá và bảo trợ xã hội.
Sử dụng hiệu quả Khả năng hấp thụ dinh dưỡng tối ưu và bảo đảm an toàn sinh học của thực phẩm. Kiến thức dinh dưỡng, vệ sinh an toàn thực phẩm, tiếp cận nguồn nước sạch và điều kiện vệ sinh môi trường.
Sự ổn định Duy trì bền vững cả 3 yếu tố trên qua thời gian, không bị gián đoạn bởi rủi ro. Năng lực dự trữ quốc gia, quỹ bình ổn tài chính, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, khả năng ứng phó thiên tai, khủng hoảng.

Chương 2: Cơ sở pháp lý của an ninh lương thực thế giới và an ninh lương thực Việt Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu các quy định pháp luật và chính sách ở cả cấp độ quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam.

1. Cơ sở pháp lý của an ninh lương thực thế giới

  • Chính sách an ninh lương thực: Theo FAO, chính sách được cấu trúc theo 4 hướng can thiệp: tăng nguồn cung thực phẩm nội địa và thương mại; cải thiện khả năng tiếp cận gắn với xóa đói giảm nghèo; nâng cao hiệu quả sử dụng và dinh dưỡng; bảo đảm sự ổn định thông qua hệ thống dự trữ và quản lý rủi ro thiên tai.
  • Pháp luật quốc tế về "Quyền thực phẩm" (The Right to Food):
    • Ghi nhận tại Khoản 1 Điều 11 Công ước ICESCR năm 1966 (tính đến tháng 01/2020 đã có 170 quốc gia thành viên phê chuẩn).
    • Ba yếu tố cấu thành: Tính sẵn có (Availability), Khả năng tiếp cận (Accessibility - cả kinh tế và thể chất), và Tính đầy đủ/an toàn (Adequacy - dinh dưỡng, an toàn và phù hợp văn hóa).
    • Nghĩa vụ 3 tầng bậc của Nhà nước: Tôn trọng (Respect - không cản trở quyền tiếp cận), Bảo vệ (Protect - ngăn chặn bên thứ ba xâm phạm), và Thực hiện (Fulfill - chủ động tạo môi trường tiếp cận tài nguyên và hỗ trợ trực tiếp cho đối tượng mất khả năng tự đảm bảo).
    • Các nguyên tắc cốt lõi: Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng bị ảnh hưởng; không phân biệt đối xử; ưu tiên bảo vệ các nhóm yếu thế (người nghèo, người nhiễm HIV/AIDS, người dân tộc thiểu số, người bản địa mất đất canh tác, nông dân sản xuất nhỏ).
    • Hệ thống văn kiện kỹ thuật của FAO: Hướng dẫn tự nguyện về quyền thực phẩm (2004), Hướng dẫn quản trị có trách nhiệm đối với quyền sử dụng đất, rừng và thủy sản (VGGT, 2012).

2. Cơ sở pháp lý của an ninh lương thực Việt Nam

Tác giả hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật và chiến lược của Việt Nam:

  • Nghị quyết số 63/NQ-CP (năm 2009) về bảo đảm an ninh lương thực quốc gia:
    • Đặt mục tiêu bảo vệ quỹ đất lúa đến năm 2020 là 3,8 triệu ha (trong đó có 3,2 triệu ha đất chuyên trồng lúa nước 2 vụ trở lên có hệ thống thủy lợi hoàn chỉnh).
    • Đảm bảo sau năm 2012 đạt 100% người dân có đủ lương thực; ngân sách nhà nước đầu tư cho nghiên cứu khoa học, khuyến nông tăng 10 - 15%/năm; phấn đấu đến năm 2020 có 50% người sản xuất lương thực qua đào tạo.
  • Quy hoạch đất trồng trọt theo Quyết định số 124/QĐ-TTg (năm 2012) và các quy hoạch vùng:
    • Giữ diện tích đất lúa 3,812 triệu ha để đạt sản lượng 41 – 43 triệu tấn năm 2020 và 44 triệu tấn năm 2030.
    • Ổn định diện tích ngô đạt khoảng 1,44 triệu ha (đáp ứng 80% nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi); diện tích sắn đạt 450.000 ha (sản lượng 11 triệu tấn); cây thức ăn chăn nuôi đạt 300.000 ha.
    • Tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo Quyết định số 899/QĐ-TTg (2013); quy hoạch vùng ĐBSCL theo Quyết định số 245/QĐ-TTg (2014) duy trì 772,2 nghìn ha đất lúa (trong đó đất chuyên lúa là 720,7 nghìn ha).
  • Quản lý và chuyển đổi đất trồng lúa:
    • Nghị định số 42/2012/NĐ-CP, Nghị định số 35/2015/NĐ-CP và Nghị định số 62/2019/NĐ-CP quy định cơ chế chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất lúa, mức nộp tiền bảo vệ phát triển đất lúa khi chuyển sang mục đích phi nông nghiệp (không thấp hơn 50% giá đất lúa theo bảng giá đất).
    • Hỗ trợ ngân sách cho địa phương sản xuất lúa và hỗ trợ khai hoang, cải tạo đất trồng lúa; Nghị định 62/2019/NĐ-CP cho phép sử dụng tối đa 20% diện tích đất lúa để hạ thấp mặt bằng nuôi trồng thủy sản với độ sâu không quá 120 cm.
  • Hạ tầng, khoa học công nghệ và đào tạo:
    • Triển khai Luật Đê điều năm 2006; Quyết định số 2091/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển dự trữ quốc gia đến năm 2020 (tiêu chuẩn kho chứa gạo).
    • Quyết định số 575/QĐ-TTg (2015) quy hoạch 10 khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2020; các chương trình công nghệ sinh học theo Quyết định 11/2006/QĐ-TTg và Quyết định 97/2007/QĐ-TTg.
    • Đào tạo nghề nông thôn theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg (hỗ trợ học nghề ngắn hạn tối đa 3 triệu đồng/người/khóa cho đối tượng chính sách, người nghèo; hỗ trợ tiền ăn 15.000 đồng/ngày).
  • Chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp:
    • Miễn, giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2011–2020 (Nghị quyết số 55/2010/QH12).
    • Miễn thủy lợi phí theo Nghị định 143/2003/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 115/2008/NĐ-CP và 67/2012/NĐ-CP).
    • Hỗ trợ giảm tổn thất trong nông nghiệp theo Quyết định 68/2013/QĐ-TTg, Thông tư 02/2016/TT-BNNPTNT và Thông tư 82/2019/TT-BTC.
    • Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp theo Nghị định số 57/2018/NĐ-CP.
  • Chính sách dân số: Bám sát Nghị quyết số 21-NQ/TW nhằm kiểm soát quy mô dân số (kết quả Tổng điều tra dân số 2019 ghi nhận quy mô 96,984 triệu người, tỷ lệ tăng dân số bình quân 1,14%/năm giai đoạn 2009–2019).

Chương 3: Thực trạng an ninh lương thực thế giới và an ninh lương thực Việt Nam

Chương 3 tổng kết các dữ liệu thực tế về an ninh lương thực và xác định các vấn đề còn tồn đọng:

  • Thực trạng thế giới:
    • Tình hình mất an ninh lương thực diễn biến phức tạp; số người thiếu dinh dưỡng tăng lên (vượt ngưỡng 1 tỷ người vào năm 2009 và hơn 2 tỷ người thiếu vi chất).
    • Bất bình đẳng giới trong tiếp cận lương thực; phụ nữ và trẻ em gái chịu rủi ro cao hơn trong các cuộc khủng hoảng.
    • Tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 đối với các chuỗi cung ứng nông sản, logistics vận tải và an ninh lương thực toàn cầu.
  • Thực trạng tại Việt Nam:
    • Thành tựu: Duy trì sản lượng lúa gạo ổn định, tự chủ hoàn toàn nguồn cung trong nước và duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu; chính sách thủy lợi và hạ tầng nông thôn được mở rộng.
    • Hạn chế và thách thức:
      1. Cơ sở hạ tầng kho bãi, chế biến và bảo quản sau thu hoạch còn lạc hậu, dẫn đến tỷ lệ thất thoát cao và giảm giá trị gia tăng của gạo xuất khẩu.
      2. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm, lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học.
      3. Tình trạng đất nông nghiệp bị suy thoái, ô nhiễm hoặc bị bỏ hoang do hiệu quả kinh tế trồng lúa thấp so với các ngành nghề khác.
      4. Tác động của biến đổi khí hậu diễn ra gay gắt: hạn hán tại Tây Nguyên, xâm nhập mặn sâu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
      5. Việc áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ sinh học trong chăn nuôi, vắc xin và chế phẩm sinh học còn chậm so với khu vực.
      6. Chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp (Nghị định 57/2018/NĐ-CP) chưa đủ sức hấp dẫn do thủ tục hành chính, rủi ro tự nhiên cao và cơ chế hỗ trợ chi phí vận chuyển, tư vấn thị trường chưa thực chất.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật đất đai, nâng cao mức hỗ trợ bảo vệ đất lúa, thúc đẩy đầu tư công nghệ chế biến bảo quản, cải cách chính sách ưu đãi doanh nghiệp và đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ nội hàm 4 trụ cột của an ninh lương thực theo chuẩn mực quốc tế (FAO, World Bank) và nội dung pháp lý của "The Right to Food" theo Điều 11 Công ước ICESCR 1966.
  2. Tổng hợp khung pháp lý thực định: Phân tích chi tiết hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về an ninh lương thực từ năm 2006 đến năm 2020.
Lĩnh vực pháp lý Văn bản quy phạm pháp luật tiêu biểu Chỉ tiêu / Quy định cụ thể
Quy hoạch & Giữ đất lúa Nghị quyết 63/NQ-CP; Quyết định 124/QĐ-TTg; Nghị định 35/2015/NĐ-CP; Nghị định 62/2019/NĐ-CP Duy trì 3,812 triệu ha đất lúa (3,2 triệu ha lúa 2 vụ); nộp tiền bảo vệ đất lúa $\ge 50%$ giá đất khi chuyển đổi; cho phép hạ mặt bằng thủy sản $\le 20%$ diện tích, sâu $\le 120\text{ cm}$.
Hạ tầng & Dự trữ Luật Đê điều 2006; Quyết định 2091/QĐ-TTg Xây dựng hệ thống đê điều phòng lũ; tiêu chuẩn hóa hệ thống kho dự trữ gạo quốc gia.
Khoa học & Công nghệ Quyết định 575/QĐ-TTg; Quyết định 11/2006/QĐ-TTg; Quyết định 97/2007/QĐ-TTg Xây dựng 10 khu nông nghiệp công nghệ cao đến 2020; ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp và thủy sản.
Đào tạo nghề Quyết định 1956/QĐ-TTg; Chỉ thị 11/2006/CT-TTg Hỗ trợ học nghề ngắn hạn tối đa 3 triệu đồng/người/khóa cho hộ nghèo, người bị thu hồi đất; hỗ trợ tiền ăn 15.000 đồng/ngày.
Hỗ trợ sản xuất & Doanh nghiệp Nghị quyết 55/2010/QH12; Nghị định 57/2018/NĐ-CP; Quyết định 68/2013/QĐ-TTg Miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp; miễn thủy lợi phí; hỗ trợ giảm tổn thất nông nghiệp; ưu đãi tiền thuê đất cho doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp một bức tranh toàn diện về khía cạnh pháp lý của an ninh lương thực dưới góc độ tiếp cận Luật Quốc tế và sự tương thích của pháp luật Việt Nam.
  • Đánh giá thẳng thắn những điểm nghẽn của chính sách thực thi tại Việt Nam (về thu hút vốn FDI/doanh nghiệp tư nhân, hạn chế trong công nghệ chăn nuôi và hạ tầng sau thu hoạch).
  • Đưa ra hệ thống kiến nghị bám sát các hạn chế cụ thể của hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo tự nhận của tác giả trong lời cảm ơn và phạm vi đề tài, kiến thức lý luận và khả năng phân tích thực tiễn của sinh viên bậc cử nhân còn những hạn chế nhất định; nguồn dữ liệu thực tiễn và văn bản pháp luật tập trung chủ yếu đến mốc thời gian hoàn thành khóa luận (tháng 6/2020); các số liệu về tác động dài hạn của đại dịch COVID-19 mới ở giai đoạn khởi phát đầu năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu các cam kết quốc tế chuyên sâu trong khuôn khổ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về Hiệp định Nông nghiệp (AoA), các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) tác động đến bảo hộ nông sản và chính sách trợ cấp của Nhà nước; nghiên cứu khung pháp lý ứng phó với khủng hoảng lương thực thời kỳ hậu đại dịch và biến đổi khí hậu cực đoan tại ĐBSCL.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Kinh tế, Luật Đất đai và Môi trường khi nghiên cứu về nhân quyền quốc tế ("Quyền thực phẩm") và pháp luật nông nghiệp.
  • Người nghiên cứu chính sách nông nghiệp và an ninh lương thực: Cung cấp danh mục tổng hợp, trích dẫn chi tiết các văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2006–2020 liên quan đến quy hoạch đất đai, khoa học công nghệ và hỗ trợ nông dân.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa các chỉ tiêu kỹ thuật tại Chương 2 (Nghị quyết 63/NQ-CP, Quyết định 124/QĐ-TTg, Nghị định 35/2015/NĐ-CP) và phần phân tích nghĩa vụ pháp lý của Nhà nước đối với "The Right to Food" theo Công ước ICESCR.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận khái niệm "The Right to Food" (Quyền thực phẩm) dựa trên văn kiện pháp lý quốc tế nào?

"Quyền thực phẩm" được tác giả trích xuất từ Khoản 1 Điều 11 Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ICESCR) được Đại Hội đồng Liên Hiệp Quốc thông qua ngày 16/12/1966 (có hiệu lực từ ngày 03/01/1976). Tính đến tháng 01/2020, đã có 170 quốc gia thành viên phê chuẩn công ước này.

2. Theo Nghị quyết số 63/NQ-CP, mục tiêu giữ diện tích đất trồng lúa của Việt Nam đến năm 2020 được quy định như thế nào?

Nghị quyết số 63/NQ-CP đặt mục tiêu bảo vệ diện tích đất trồng lúa đến năm 2020 là 3,8 triệu ha, trong đó có 3,2 triệu ha đất chuyên trồng lúa nước sản xuất từ hai vụ trở lên với hệ thống thủy lợi hoàn chỉnh.

3. Nghị định số 62/2019/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung quy định gì về việc sử dụng đất trồng lúa?

Nghị định số 62/2019/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định số 35/2015/NĐ-CP) cho phép người sử dụng đất được sử dụng tối đa 20% diện tích đất trồng lúa để hạ thấp mặt bằng cho mục đích nuôi trồng thủy sản, với điều kiện độ sâu hạ thấp không vượt quá 120 cm.

4. Mức hỗ trợ đào tạo nghề ngắn hạn cho lao động nông thôn thuộc diện chính sách theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg là bao nhiêu?

Theo Quyết định số 1956/QĐ-TTg, người có công với cách mạng, hộ nghèo, người dân tộc thiểu số, người tàn tật và người bị thu hồi đất canh tác được ngân sách nhà nước hỗ trợ chi phí học nghề ngắn hạn tối đa 3 triệu đồng/người/khóa học, kèm theo hỗ trợ tiền ăn 15.000 đồng/ngày học và hỗ trợ tiền đi lại tối đa 200.000 đồng/khóa học nếu nơi cư trú cách xa từ 15 km trở lên.

5. Vì sao các doanh nghiệp còn hạn chế khi đầu tư vào nông nghiệp theo Nghị định số 57/2018/NĐ-CP?

Khóa luận chỉ ra rằng mức độ hỗ trợ miễn giảm thuế, trợ cấp thuê đất và đào tạo nghề hiện nay chưa đủ bù đắp rủi ro cao và tỷ suất lợi nhuận thấp của ngành nông nghiệp; ngoài ra, một số cơ chế hỗ trợ liên quan đến chi phí vận chuyển, tư vấn kỹ thuật và xúc tiến thị trường chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phú Cường đã thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, pháp luật quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam về an ninh lương thực. Công trình chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ giữa bốn trụ cột an ninh lương thực với nghĩa vụ thực thi "Quyền thực phẩm" của Nhà nước theo chuẩn mực của Liên Hiệp Quốc và FAO. Đồng thời, việc phân tích chi tiết các chính sách quy hoạch đất đai, thủy lợi, khoa học công nghệ và ưu đãi đầu tư nông nghiệp tại Việt Nam đã làm sáng tỏ những kết quả đạt được cũng như các khoảng trống pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện trong giai đoạn tới.