So sánh Âm nhạc truyền thống Việt Nam - Nhật Bản: Sự tương đồng và khác biệt

Khám phá sự tương đồng và khác biệt trong âm nhạc truyền thống Việt Nam - Nhật Bản. Bài viết phân tích sâu về lịch sử, giá trị và nghệ thuật biểu diễn.

Trường đại học

Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu

Chuyên ngành

Đông Phương học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá âm nhạc truyền thống Việt Nam Nhật Bản

Âm nhạc truyền thống là tấm gương phản chiếu tâm hồn và lịch sử của một dân tộc. Đối với Việt Nam và Nhật Bản, hai quốc gia cùng nằm trong cái nôi văn hóa phương Đông, âm nhạc không chỉ là nghệ thuật mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Nền âm nhạc dân tộc của cả hai nước đều có nguồn gốc sâu xa từ đời sống nông nghiệp, gắn liền với các nghi lễ, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Mặc dù có những con đường phát triển riêng, việc so sánh âm nhạc Việt-Nhật cho thấy nhiều điểm chung thú vị, từ cấu trúc giai điệu đến các loại hình nghệ thuật cung đình. Việc tìm hiểu sâu hơn về lịch sử âm nhạc châu Á cho thấy một mạng lưới giao thoa văn hóa phức tạp, trong đó ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa đóng một vai trò quan trọng nhưng không làm mất đi bản sắc văn hóa riêng biệt của mỗi quốc gia. Âm nhạc truyền thống Việt Nam và Nhật Bản, do đó, trở thành một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn, mở ra cánh cửa tìm hiểu về tư duy, thẩm mỹ và những giá trị cốt lõi của con người hai nước. Phân tích sự tương đồng và khác biệt không chỉ giúp trân trọng di sản của cha ông mà còn góp phần thắt chặt mối quan hệ ngoại giao, văn hóa giữa hai dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.1. Tổng quan về lịch sử âm nhạc và di sản chung

Lịch sử âm nhạc của Việt Nam và Nhật Bản đều là một phần của dòng chảy văn hóa lớn tại châu Á. Cả hai nền âm nhạc đều chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa trong giai đoạn đầu, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc cung đình. Tuy nhiên, mỗi quốc gia đã tiếp thu và bản địa hóa những ảnh hưởng này để tạo ra phong cách độc đáo. Việt Nam, với lịch sử hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước, đã phát triển một nền âm nhạc dân gian phong phú, phản ánh cuộc sống lao động và tinh thần đấu tranh. Trong khi đó, Nhật Bản, với vị trí địa lý biệt lập hơn, đã bảo tồn được nhiều hình thức nghệ thuật cổ xưa một cách nguyên vẹn. Các di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận như Nhã nhạc cung đình Huế của Việt Nam và âm nhạc Gagaku, âm nhạc Noh của Nhật Bản là minh chứng rõ ràng cho giá trị trường tồn của các loại hình nghệ thuật này. Di sản chung không chỉ nằm ở các yếu tố kỹ thuật mà còn ở vai trò của âm nhạc trong đời sống tinh thần, từ những bài hát ru đến các bản tráng ca.

1.2. Vai trò của bản sắc văn hóa trong âm nhạc dân tộc

Bản sắc văn hóa là yếu tố cốt lõi định hình nên sự khác biệt và độc đáo của âm nhạc dân tộc. Ở Việt Nam, âm nhạc gắn liền với tâm hồn làng xã, thể hiện qua các làn điệu hát chèo, ca trù, hay tuồng. Những loại hình này không chỉ để giải trí mà còn mang tính giáo dục, răn dạy đạo lý. Giai điệu thường mộc mạc, gần gũi, sử dụng các nhạc cụ truyền thống Việt Nam như đàn bầu, đàn tranh, sáo trúc. Ngược lại, âm nhạc truyền thống Nhật Bản lại thể hiện rõ tinh thần Thiền (Zen) và Thần đạo (Shinto), nhấn mạnh sự tinh tế, kỷ luật và sự hòa hợp với thiên nhiên. Điều này được thấy rõ trong âm nhạc Noh hay âm nhạc Kabuki, nơi sự tĩnh lặng và những khoảng nghỉ cũng quan trọng như chính nốt nhạc. Tiết tấuhòa âm trong nhạc Nhật thường mang tính biểu tượng cao, tạo ra một không gian nghệ thuật trang trọng và sâu lắng. Dù khác biệt, cả hai nền âm nhạc đều là phương tiện mạnh mẽ để khẳng định và lưu truyền bản sắc dân tộc qua nhiều thế hệ.

II. Thách thức bảo tồn âm nhạc Việt Nhật thời hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự thống trị của văn hóa đại chúng, âm nhạc truyền thống Việt Nam & Nhật Bản đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Nguy cơ mai một đang hiện hữu khi thế hệ trẻ ngày càng xa rời các giá trị di sản. Theo khóa luận của Lê Ngọc Ánh, "thói quen nghe nhạc của giới trẻ ngày nay đang có xu hướng chạy theo trào lưu, không quan tâm nhiều đến giá trị bản sắc dân tộc". Sự "nhập cư" của các thể loại nhạc hiện đại vào thị trường âm nhạc đã khiến các loại hình nghệ thuật trình diễn cổ truyền như hát chèo, ca trù ở Việt Nam hay âm nhạc Noh, Kabuki ở Nhật Bản mất dần khán giả. Việc bảo tồn không chỉ là lưu giữ các bản nhạc cũ mà còn là duy trì một hệ sinh thái văn hóa, bao gồm các nghệ nhân, không gian biểu diễn và cộng đồng thưởng thức. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để âm nhạc dân tộc có thể đối thoại với công chúng hiện đại, trở nên hấp dẫn và phù hợp với đời sống đương đại mà không làm mất đi giá trị cốt lõi. Đây là một bài toán khó đòi hỏi sự nỗ lực chung từ các nhà quản lý văn hóa, nhà nghiên cứu và chính các nghệ sĩ.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể

Các di sản văn hóa phi vật thể như âm nhạc truyền thống tồn tại chủ yếu qua phương thức truyền khẩu và truyền nghề từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tuy nhiên, trong "cơ chế thị trường hiện nay", công việc này trở nên "cực kỳ khó khăn". Số lượng nghệ nhân bậc thầy ngày càng giảm sút, trong khi lớp trẻ lại không mặn mà nối nghiệp vì thu nhập không ổn định và thiếu sự công nhận của xã hội. Các loại hình nghệ thuật phức tạp như Nhã nhạc cung đình Huế hay âm nhạc Gagaku đòi hỏi quá trình học tập và rèn luyện gian khổ kéo dài hàng chục năm. Khi chuỗi truyền thừa bị đứt gãy, di sản có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Hơn nữa, sự thay đổi trong lối sống và không gian sinh hoạt văn hóa cũng làm mất đi môi trường diễn xướng tự nhiên của âm nhạc dân gian, biến nó từ một phần của đời sống thành một sản phẩm trình diễn trên sân khấu, đôi khi làm mất đi cái hồn nguyên bản.

2.2. Sự lấn át của âm nhạc giải trí và xu hướng giới trẻ

Thị trường âm nhạc hiện đại bị chi phối bởi các sản phẩm có tính giải trí cao, giai điệu bắt tai và dễ tiếp cận. Ngôn từ của các ca khúc nhạc trẻ thường đơn giản, tập trung vào cảm xúc cá nhân, phù hợp với thị hiếu của một bộ phận lớn giới trẻ. Điều này tạo ra một sức ép khổng lồ lên âm nhạc dân tộc, vốn đòi hỏi người nghe phải có một nền tảng văn hóa nhất định để có thể cảm thụ hết vẻ đẹp của nó. Các nền tảng trực tuyến như YouTube, Spotify ưu tiên các nội dung theo xu hướng, khiến âm nhạc truyền thống càng khó tiếp cận với khán giả trẻ. Việc thiếu các chương trình giáo dục và quảng bá hiệu quả trong nhà trường và trên phương tiện truyền thông đại chúng cũng góp phần tạo ra một khoảng cách thế hệ trong việc thưởng thức và gìn giữ bản sắc văn hóa âm nhạc của dân tộc.

III. So sánh âm nhạc Việt Nhật Điểm tương đồng bất ngờ

Khi đặt lên bàn cân so sánh âm nhạc Việt-Nhật, nhiều điểm tương đồng thú vị được hé lộ, phản ánh mối liên kết văn hóa sâu sắc trong khu vực. Cả hai nền âm nhạc đều chia sẻ một nền tảng chung là thang âm ngũ cung, tạo ra những giai điệu gần gũi và mang đậm màu sắc Á Đông. Sự tương đồng nổi bật nhất có lẽ nằm ở loại hình âm nhạc cung đình. Nhã nhạc cung đình Huế của Việt Nam và âm nhạc Gagaku của Nhật Bản đều có nguồn gốc từ nhã nhạc cung đình nhà Đường (Trung Quốc), thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm và mang tính nghi lễ cao. Không chỉ ở cấp độ vĩ mô, sự tương đồng còn thể hiện ở các nhạc cụ truyền thống. Chiếc đàn tranh 16 dây của Việt Nam và đàn Koto 13 dây của Nhật Bản có cùng nguồn gốc, với cấu tạo và kỹ thuật chơi có nhiều nét giống nhau. Những điểm chung này cho thấy một quá trình giao thoa văn hóa lâu dài và bền bỉ, tạo nên một không gian âm nhạc chung trong khu vực, nơi mỗi dân tộc vừa kế thừa di sản chung, vừa phát triển những nét độc đáo của riêng mình.

3.1. Nền tảng chung từ thang âm ngũ cung pentatonic scale

Thang âm ngũ cung (hay pentatonic scale) là hệ thống gồm 5 nốt nhạc trong một quãng tám, là nền tảng của rất nhiều nền âm nhạc dân gian trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á. Cả âm nhạc Việt Nam và Nhật Bản đều sử dụng rộng rãi hệ thống thang âm này. Ở Việt Nam, thang âm ngũ cung là linh hồn của các làn điệu dân ca ba miền, từ quan họ Bắc Ninh, hò Huế đến đờn ca tài tử Nam Bộ. Nó tạo ra những giai điệu mềm mại, trữ tình, giàu cảm xúc nhưng không bi lụy. Tương tự, các bài dân ca Nhật Bản (Minyo) cũng được xây dựng trên thang âm này, mang đến cảm giác mộc mạc, hoài cổ và gần gũi với thiên nhiên. Dù có những biến thể và cách sử dụng khác nhau, sự hiện diện của thang âm ngũ cung chính là yếu tố tạo nên sự đồng điệu trong cảm thức âm nhạc của hai dân tộc.

3.2. Âm nhạc cung đình Gagaku và Nhã nhạc cung đình Huế

Âm nhạc Gagaku (雅楽 - nhã nhạc) của Nhật Bản và Nhã nhạc cung đình Huế của Việt Nam là hai trong số những hình thức âm nhạc cung đình cổ xưa nhất còn tồn tại ở châu Á. Cả hai đều có nghĩa là "âm nhạc tao nhã" và được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng của hoàng gia. Quá trình phát triển của chúng cho thấy sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Theo tài liệu, vào thế kỷ thứ VIII, nhà sư Phật Triết từ Lâm Ấp (miền Trung Việt Nam) đã sang Nhật Bản và truyền bá các điệu múa, nhạc cụ. Cả Gagaku và Nhã nhạc đều có dàn nhạc quy mô lớn, phân chia thành các bộ gõ, bộ dây và bộ hơi, với tiết tấu chậm rãi, trang nghiêm. Chúng đều là những di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO vinh danh, khẳng định giá trị toàn cầu và sự tương đồng trong quan niệm về âm nhạc bác học của hai quốc gia.

IV. Phân tích sự khác biệt trong âm nhạc Việt Nam Nhật

Bên cạnh những tương đồng, âm nhạc truyền thống Việt Nam & Nhật Bản cũng tồn tại nhiều khác biệt sâu sắc, thể hiện rõ bản sắc văn hóa và con đường phát triển lịch sử riêng. Sự khác biệt cơ bản đến từ ảnh hưởng của tôn giáo và tín ngưỡng. Âm nhạc Nhật Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Thần đạo và Phật giáo Thiền tông, đề cao sự tối giản, tính biểu tượng và những khoảng lặng. Trong khi đó, âm nhạc Việt Nam gần gũi hơn với đời sống dân gian, phản ánh tín ngưỡng đa thần và triết lý sống lạc quan, linh hoạt của người nông dân. Về nghệ thuật trình diễn, sân khấu NohKabuki của Nhật có tính ước lệ và cách điệu hóa cao độ, từ trang phục, mặt nạ đến từng cử chỉ. Ngược lại, hát chèo, cải lương của Việt Nam lại mang tính tự sự, trữ tình và linh hoạt hơn, cho phép diễn viên tương tác nhiều hơn với khán giả. Sự khác biệt còn thể hiện rõ qua các nhạc cụ truyền thống độc đáo, không có ở quốc gia còn lại, tạo nên âm sắc đặc trưng không thể nhầm lẫn cho mỗi nền âm nhạc.

4.1. Dấu ấn tôn giáo Thần đạo và tín ngưỡng dân gian

Tôn giáo là yếu tố định hình sâu sắc đến thẩm mỹ âm nhạc. Tại Nhật Bản, Thần đạo (Shinto) với niềm tin vạn vật hữu linh đã truyền cảm hứng cho những bản nhạc tôn vinh thiên nhiên, mang âm hưởng trang nghiêm, tĩnh tại. Sáo Shakuhachi, ban đầu được các nhà sư Thiền tông sử dụng để tu tập, tạo ra âm thanh sâu lắng, gợi cảm giác về sự trống rỗng và giác ngộ. Ngược lại, âm nhạc Việt Nam gắn bó chặt chẽ với các tín ngưỡng dân gian như thờ Mẫu, thờ Thành hoàng. Âm nhạc trong các nghi lễ này (như hát văn) thường sôi động, mạnh mẽ, với tiết tấu dồn dập, nhằm mục đích giao tiếp với thế giới thần linh một cách trực tiếp và phấn khích. Sự khác biệt này cho thấy hai cách tiếp cận khác nhau với thế giới tâm linh: một bên là nội quan, chiêm nghiệm, một bên là hướng ngoại, cộng cảm.

4.2. Khác biệt trong nghệ thuật trình diễn Noh và hát chèo

Nghệ thuật trình diễn của hai nước mang những đặc trưng riêng biệt. Sân khấu âm nhạc Noh của Nhật là đỉnh cao của sự cách điệu. Diễn viên di chuyển chậm rãi, đeo mặt nạ để biểu thị nhân vật và cảm xúc, lời hát được thể hiện qua một lối ngâm vịnh đặc biệt. Âm nhạc đóng vai trò tạo không khí và đánh dấu các đoạn chuyển quan trọng. Ngược lại, hát chèo của Việt Nam có tính linh hoạt và gần gũi hơn. Sân khấu chèo thường đơn giản, diễn viên không dùng mặt nạ và sử dụng nhiều lối nói, hát, diễn xuất để bộc lộ tâm lý nhân vật. Âm nhạc trong chèo đóng vai trò dẫn dắt câu chuyện, bình luận và kết nối với khán giả. Noh mang tính triết học và hướng đến tầng lớp quý tộc, trong khi Chèo bắt nguồn từ nông dân và phản ánh cuộc sống đời thường.

4.3. Đặc trưng nhạc cụ Đàn bầu sáo Shakuhachi trống Taiko

Mỗi quốc gia sở hữu những nhạc cụ độc đáo là minh chứng rõ nhất cho sự khác biệt. Việt Nam tự hào có đàn bầu, một nhạc cụ chỉ có một dây nhưng có thể tạo ra mọi cung bậc âm thanh, mô phỏng tiếng nói con người một cách kỳ diệu. Đây là nhạc cụ không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Trong khi đó, Nhật Bản nổi tiếng với sáo Shakuhachitrống Taiko. Âm thanh trầm hùng, sâu lắng của Shakuhachi gắn liền với tinh thần Thiền tông. Trống Taiko, với kích thước khổng lồ và âm thanh vang dội, là linh hồn của nhiều lễ hội và các buổi biểu diễn đầy năng lượng. Những nhạc cụ truyền thống Nhật Bản này, cùng với đàn Shamisen ba dây, tạo nên một bảng màu âm thanh đặc trưng, khác biệt hoàn toàn với âm sắc của các nhạc cụ truyền thống Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Khóa luận âm nhạc truyền thống việt nam nhật bản sự tương đồng và khác biệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG GIÁ TRỊ VĂN HÓA TRONG ÂM NHẠC TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM - NHẬT BẢN 1. Khái quát về âm nhạc truyền thống Âm nhạc là một bộ môn nghệ thuật đặc biệt có sứ mệnh duy trì văn hóa truyền thống của dân tộc. Âm nhạc truyền thống là những tác phẩm âm nhạc, phản ánh sinh động, sâu sắc hiện thực đời sống văn hóa của con người, của mỗi dân tộc, mang đậm bản sắc của dân tộc. Âm nhạc truyềnthống phương tiện trau dồi những tư tưởng, tình cảm, những ứng xử của con người trước xã hội.

Âm nhạc là tiếng nói của dân tộc, là cầu nối giữa các nền văn minh nhân loại. Âm nhạc truyền thống Việt Nam hay âm nhạc truyền thống Nhật Bản có truyền thống khá lâu đời. Ngay từ thời cổ xưa con người đã rất say mê âm nhạc. Đối với họ, âm nhạc là nhu cầu không thể thiếu.

Riêng về âm nhạc Việt Nam, trong quá trình phát triển, người dân đã sáng tạo ra rất nhiều loại nhạc cụ và các thể loại nhạc để bộc lộ tâm tư tình cảm, có thêm sự phấn chấn và sức mạnh trong lao động và chiến đấu, cao hơn là giáo dục cho con cháu truyền thống của ông cha về đạo lý làm người. Trải qua bao thăng trầm của xã hội, ngày nay tại Việt Nam còn lưu giữ lại rất nhiều những nhạc cụ truyền thống từ những dạng đơn sơ nhất cho tới những dạng có sự phát triển khá cao với những kỹ thuật diễn tấu tinh tế và đặc sắc. Con người có thể nghe những điệu hát ru, những bài đồng dao của trẻ nhỏ, những thể loại ca nhạc kịch truyền thống. Âm nhạc cổ truyền Việt Nam phong phú bởi những thể loại thuộc nhiều thời đại khác nhau và bởi cá tính đa sắc tộc.

Cùng một thể loại dân ca nhưng ở mỗi vùng miền có một phương thức biểu diễn, truyền đạt và âm điệu riêng biệt. Chẳng hạn điệu hát ru của dân tộc Kinh khác với bản nhạc ru của dân tộc Mường, Tày hay ở Chơ Ro. Ở Tây Nguyên có nơi dùng lời ca tiếng hát để ru trẻ nhỏ, có nơi dùng tiếng đàn, tiếng sáo. Ngày nay, âm nhạc truyền thống vẫn còn tồn tại nhưng chỉ được quan tâm ở một vài thể loại tiêu biểu.

Năm 1943, Đảng Cộng sản Việt Nam đã rất chú trọng đến vấn đề giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc, đặc biệt là từ khi đất nước mở cửa với chính sách Đổi mới, các giá trị văn hoá dân tộc đặc biệt được chú trọng dưới góc độ xã hội hoá trong đó có âm nhạc. Âm nhạc truyền thống vẫn được lưu trữ và phát triển trong dân gian bằng các phương thức truyền khẩu, truyền nghề của các nghệ nhân. Tuy nhiên, công việc bảo tồn giá trị truyền thống của âm nhạc trong cơ chế trị trường hiện nay là cực kì khó khăn, đặc biệt trên nhiều phương diện như trình độ chuyên môn, sự tâm huyết, gắn bó với âm nhạc truyền thống. Không chỉ riêng về âm nhạc Việt Nam, âm nhạc Nhật Bản cũng Những nét truyền thống trong âm nhạc Nhật Bản vẫn còn hiện diện cho đến thời nay là một sự cố gắng bảo tồn, phát triển và duy trì mạnh mẽ.

Những thể loại nhạc kịch truyền thống như Nou, Kabuki hay Bunraku.kịch truyền thống mà Nhật Bản tự hào với thế giới là hồn dân tộc của Nhật Bản, nét văn hóa truyền thống lâu đời của đất nước mặt trời mọc. Mọi sự tồn tại đều có quy luật vận động riêng và đặc thù của nó. Đối với âm nhạc, một loại hình nghệ thuật luôn gợi mở trí tưởng tượng phong phú của con người, vì bản chất âm nhạc là khi âm thanh vang lên đúng với cảm xúc và tâm thức của dân tộc, phù hợp với nhận thức tình cảm của con người, thì cái hay của âm nhạc đi thẳng vào trái tim của con người mà không cần phải qua bất kì khâu trung gian xúc tác, đối tượng thưởng thức như đắm mình trong không gian nghệ thuật của âm nhạc. Giá trị nội dung 1.

Tình yêu thiên nhiên Âm nhạc vốn là sự hợp nhất giữa thiên nhiên hoà cùng những cảm xúc tinh tế và trí tuệ của con người. Bằng những hình thức thể hiện khác nhau, những ngôn ngữ âm nhạc khác nhau, thiên nhiên đã trở thành nhân tố quan trọng trong những tác phẩm âm nhạc. Hình tượng thiên nhiên được tái hiện trong các tác phẩm âm nhạc của các nghệ sĩ thường mang tính khái quát. Vì vậy, khi nghe một tác phẩm không ai có thể đưa ra một cách cụ thể là những câu nhạc nào đang diễn tả một hình ảnh thiên nhiên cụ thể mà chỉ có thể bao quát chung toàn tác phẩm để thấy tinh thần của thiên nhiên trong đó.

Nhìn chung, chỉ nhạc sĩ sáng tác mới có thể nói chính xác được những hình tượng thiên nhiên trong các tác phẩm của mình. Đôi khi cũng có những tác phẩm của các nhạc sĩ sau này được người khác đặt tên hoặc gắn nó với một vẻ đẹp nào đó trong thiên nhiên. Trong hầu hết những tác phẩm âm nhạc, các nhà soạn nhạc đã đưa những âm thanh trong thiên nhiên vào tác phẩm của mình thông qua việc khai thác triệt để tính năng ưu việt của các nhạc cụ để mô phỏng và bắt chước những âm thanh tự nhiên, hoặc tài năng hơn nữa là xây dựng hình tượng thiên nhiên trong bút pháp sáng tác âm nhạc. Tuy nhiên, với sự vận động, phát triển, biến đổi của vũ trụ và vạn vật, trong đó có con người thì nhu cầu nghe nhạc cũng như quan điểm về thẩm mỹ nghệ thuật ngày càng đa dạng.

Đây cũng là một trong nhiều nguyên nhân để các tác phẩm âm nhạc ra đời đáp ứng thị hiếu âm nhạc khác nhau của công chúng yêu nhạc. Khi sống gần gũi với thiên nhiên, con người luôn có những cảm xúc mạnh mẽ, tìm được sức mạnh của chính mình cùng những ý tưởng và sự sáng tạo tinh tế trong nghệ thuật. Các tác phẩm âm nhạc gắn li thiên nhiên luôn mang lại sự mới lạ và thư giãn tinh thần, hoặc có những tác phẩm lấy thiên nhiên làm nguồn cảm hứng để miêu tả nội tâm sâu thẳm của con người. Có thể nói, từ xa xưa con người đã sống gần gũi với thiên nhiên, vì vậy những tác phẩm nghệ thuật mang bóng dáng của thiên nhiên là một điều tất yếu.

Bằng những góc nhìn khác nhau, các nhạc sĩ đã khai thác âm thanh trong thiên nhiên và trong đời sống vào các tác phẩm âm nhạc của mình với nhiều màu sắc phong phú. Và các nghệ sĩ biểu diễn đã truyền đạt các tác phẩn âm nhạc đó qua giọng hát và các nhạc cụ tạo thêm nhịp điệu cho bài hát. Thiên nhiên mãi mãi là nguồn cảm hứng vô tận cho sáng tạo nghệ thuật, do đó những tác phẩm âm nhạc xây dựng rõ nét hình tượng thiên nhiên hoặc sử dụng tiếng động từ thiên nhiên một cách có ý thức và hợp lý cũng là một hình thức tạo nên sự mới lạ trong thưởng thức âm nhạc. Đây cũng là sự tương tác hai chiều giữa đời sống tinh thần của con người với tự nhiên.

Mặt khác, sự hiện diện của thiên nhiên trong các tác phẩm nghệ thuật nói chung còn là bức thông điệp giúp mọi người thêm yêu mến và bảo vệ thiên nhiên. Người Việt Nam từ xưa đến nay luôn sống phụ thuộc vào thiên nhiên, họ vừa phải đấu tranh chống lại thiên tai, vừa phải sống hoà thuận với thiên nhiên. Tín ngưỡng người Việt phản ánh rất rõ những đặc trưng của nền văn minh lúa nước. Bởi vậy, khi nói đến những tín ngưỡng dân gian, tín ngưỡng về cây lúa, người ta không thể không nói đến những hiện tượng thiên nhiên có liên quan tới đời sống cây lúa.

Nền văn hóa nông nghiệp, sản xuất lúa nước truyền thống của dân tộc Việt Nam đã để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống văn hóa, sinh hoạt, lao động. Trải qua bao thế hệ tổ tiên đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong sản xuất và dự báo những hiện tượng tự nhiên như nắng, mưa, gió rét, bão lụt có ảnh hưởng đến mùa màng, thời vụ. Những kinh nghiệm máu xương của bao đời được tích lũy trong những câu tục ngữ, ca dao, những bài hát về nghề nông. Đây chính là bài học quý giá mà người nông dân Việt Nam xưa kia truyền lại cho các thế hệ sau.

Theo tín ngưỡng thờ Thần đạo3 của người Nhật, thế giới trong Thần đạo là một dòng chảy liên tục của sự sáng tạo, từ những linh hồn sống trên thiên đàng đến những linh hồn trú ngụ trong cây, đá, bụi và tất cả những gì xung quanh. Tất cả mọi vật đều có linh hồn và có tiếng nói của riêng mình. Con người là một phần trong dòng chảy đó. Những vật tự nhiên như đá, cây cối, núi sông, thác nước, động vật, sấm chớp.

tất cả đều có thể là linh hồn, nhất là với những vật hoặc hiện tượng có phần lạ và nổi bật. Không phải tất cả các vật tự nhiên đều là thần, nhưng Thần đạo khuyến khích việc tôn trọng những vật tự nhiên, vì ngay cả những vật bình thường nhất cũng có thể có các linh hồn trú ngụ bên trong. Con người học được cách tôn trọng và yêu quý vùng đất mình sinh sống. Nhật Bản là một đất nước có thiên nhiên tươi đẹp và phong phú, từ những ngọn núi lửa đỉnh phủ tuyết trắng, nhữngrặng núi cao sừng sững cho đ những con vịnh, những bờ biển yên bình.

Mọi thứ từ cây cối, đá sỏi đến những thác nước, cùng với những sinh vật sống cùng hòa quyện, giống như một chốn linh thiêng, một thứ thiên nhiên có hồn. Những tập tục gắn 3 X Thần đạo là tôn giáo có nguồn gốc bản địa, xuât hiện từ thời công xã nguyên thủy dưới hình thức tín ngưỡng vật linh liền với Thần đạo bắt đầu từ những gia đình làm nông hoặc những làng chài, nơi tín ngưỡng đã có từ lâu và thắt chặt với vùng đất đó. Thần đạo đóng vai trò liên kết con người với thiên nhiên, quý trọng thiên nhiên. Theo truyền thuyết, những hòn đảo tươi đẹp của Nhật Bản, những ngọn núi đỉnh phủ tuyết trắng xóa, những bãi cát dát vàng, những thác nước hùng vĩ và thảm thực vật phong phú, đều được tạo ra bởi các vị thần và rồi hóa thân vào các sự vật, hiện tượng và rồi sinh ra con người.

“Thần đạo nhấn mạnh và đề cao sự thuần khiết và ngay thẳng. Trẻ con được dạy phải lắng nghe trái tim mình; kính trọng tổ tiên, bậc trên dạy dỗ mình và quý trọng thế giới tự nhiên; tôn kính các thần - những linh hồn đã nuôi nấng và phù hộ cho ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ