Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Khả Di (mã số sinh viên: 21125217), sinh viên ngành Kế toán, Khoa Kinh tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Hiếu vào tháng 5 năm 2025. Đề tài tập trung vào công tác kế toán và phân tích thực trạng công nợ tại Công ty Cổ phần Xây dựng Central (Central Construction Joint Stock Company).

Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2024 theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) chỉ đạt mức 3,2%, thấp hơn mức trung bình 3,8% của giai đoạn 2000–2019 do quá trình hồi phục chậm chạp sau đại dịch COVID-19. Tại Việt Nam, thị trường bất động sản đối mặt với tình trạng thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng, áp lực lớn từ các đợt đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp bắt đầu từ cuối năm 2022 và sự thắt chặt dòng vốn từ các nhà đầu tư. Doanh nghiệp xây dựng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ mô hình kinh doanh đặc thù "làm trước, thanh toán sau" (build first, pay later), vốn phụ thuộc nặng nề vào các khoản tạm ứng của chủ đầu tư và vốn vay tín dụng ngân hàng. Dẫn chứng từ báo cáo năm 2023 của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) cho thấy các khoản nợ quá hạn trên sáu tháng có xu hướng gia tăng mạnh từ giữa năm 2023, gây sức ép thanh khoản và gia tăng áp lực trích lập dự phòng nợ xấu cho các nhà thầu xây dựng.

Thực tế tại Công ty Cổ phần Xây dựng Central ghi nhận sự tăng trưởng nhanh về quy mô công trình, song các khoản phải thu từ chủ đầu tư liên tục bị trì hoãn do biến động thị trường bất động sản. Trong thời gian thực tập từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2024, tác giả chỉ ra điểm thiếu sót lớn trong quy trình kế toán của doanh nghiệp: công tác đối chiếu công nợ thực tế chỉ được thực hiện mỗi năm một lần vào thời điểm kết thúc năm tài chính. Việc này dẫn đến sự chậm trễ trong nhận diện nợ quá hạn, làm gián đoạn dòng tiền phục vụ thanh toán cho các nhà cung cấp vật liệu và nhà thầu phụ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập thông qua các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tính hiệu quả của tổ chức bộ máy kế toán và công tác quản trị công nợ tại doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, mô tả thực trạng hạch toán kế toán các khoản nợ phải thu của khách hàng và nợ phải trả cho người bán.
  3. Phân tích thực trạng nợ và đo lường năng lực thanh toán của doanh nghiệp thông qua hệ thống chỉ số tài chính.
  4. Đề xuất các giải pháp nghiệp vụ và quy trình nhằm tối ưu hóa công tác kế toán công nợ và cải thiện dòng tiền.

Đối tượng nghiên cứu là các nghiệp vụ kế toán nợ phải thu, nợ phải trả và hệ thống chỉ tiêu phân tích công nợ cùng khả năng thanh toán. Phạm vi nghiên cứu về không gian là Công ty Cổ phần Xây dựng Central; phạm vi thời gian về số liệu tài chính phục vụ phân tích là giai đoạn 2021–2023, kết hợp với các quan sát thực tế thu thập trong giai đoạn thực tập nửa cuối năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận xây dựng trên các định nghĩa học thuật về công nợ và khung pháp lý kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Nợ phải trả được tiếp cận theo khái niệm của Gitman (2003) như một nghĩa vụ ngắn hạn phát sinh từ việc mua hàng hóa hoặc nhận dịch vụ theo hình thức tín dụng thương mại; nợ phải thu được dẫn chiếu theo Lovemore và Brummer (2003) là quyền đòi nợ hợp pháp trong ngắn hạn từ việc cung cấp dịch vụ hoặc bán hàng chưa thu tiền. Đặc thù kế toán nợ trong ngành xây dựng được gắn liền với cơ chế thanh toán theo tiến độ nghiệm thu, ứng vốn và điều khoản giữ lại tiền bảo hành công trình (Nguyễn và cộng sự, 2024; Lê và cộng sự, 2017).

Khung pháp lý áp dụng tại doanh nghiệp gồm Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chế độ Kế toán Doanh nghiệp ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính. Kế toán tài sản cố định tuân thủ Thông tư số 45/2018/TT-BTC. Cơ sở lý thuyết phân tích tài chính dựa trên mô hình tỷ số của Riyanto (2010), Harahap (2011), Noreen, Brewer và Garrison (2011).

Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả tổng hợp gồm:

  • Tỷ lệ nợ phải thu trên tổng tài sản và Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản (Abba & Aziz, 2019).
  • Vòng quay nợ phải thu và Kỳ thu tiền bình quân (Husnam et al., 2009).
  • Vòng quay nợ phải trả (Patricia Chinyere et al., 2023) và Kỳ trả tiền bình quân (Sharma & Kumar, 2010).
  • Tỷ lệ đối ứng giữa Nợ phải thu và Nợ phải trả (AR/AP).
  • Hệ thống chỉ số thanh toán: Tỷ số thanh toán tổng quát, Tỷ số thanh toán hiện hành (Kasmir, 2012), Tỷ số thanh toán nhanh (Widya Novita Sari, 2022) và Tỷ số thanh toán tiền mặt (Syamsuddin, 2016).
  • Lý thuyết quản trị rủi ro tài chính của Nguyễn Trọng Cơ và Nghiêm Thị Thà (2013), phân loại tuổi nợ theo Robert M.M Cyert, cùng mô hình dự báo dòng tiền và độ trễ chi phí của Singh et al. (1992), Ahuja và Walsh (1983), Hyung-Keun Park (2005).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin sau:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp và phỏng vấn: Tiếp cận thực tế tại văn phòng và phòng kế toán doanh nghiệp, trao đổi trực tiếp với nhân sự chuyên môn về quy trình xử lý chứng từ.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất số liệu từ sổ kế toán chi tiết, sổ cái, báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ trên hệ thống kế toán.
  • Phương pháp thống kê: Tổng hợp, phân loại chuỗi dữ liệu tài chính phục vụ cho việc lập bảng biểu so sánh.
  • Phương pháp phân tích: Tính toán hệ thống chỉ số tài chính, so sánh biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá chất lượng công nợ và an toàn thanh khoản.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu từ hệ thống ERP, phần mềm kế toán Bravo 7, các hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu, báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Xây dựng Central, báo cáo ngành của VCBS và số liệu kinh tế vĩ mô từ IMF.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of Central Construction Joint Stock Company

Chương này trình bày thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu quản lý và chính sách kế toán tại doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Xây dựng Central được thành lập vào ngày 23/06/2017, mã số thuế 0314476689, trụ sở chính tại 204/9 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Hồ Chí Minh và văn phòng đại diện tại quận Long Biên, Hà Nội. Vốn điều lệ ghi nhận trên hồ sơ là 100.000 (VND). Ngành nghề kinh doanh chính là thi công, sửa chữa công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và cơ điện (MEP).

Quy mô nhân sự tăng từ 270 người thời điểm mới thành lập lên hơn 850 nhân viên và 10.000 công nhân với 39 dự án vào năm 2018; đến năm 2019 đạt 1.000 nhân viên văn phòng, hơn 15.000 công nhân tại 50 dự án. Năm 2022, công ty tích hợp hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) quản lý 72 quy trình trên 100 dự án với các phân hệ kế toán, dự án, vật tư, nhân sự và ngân sách. Năm 2023, doanh nghiệp tái cấu trúc tổ chức và ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM) cùng REVIT 3D. Các khách hàng tiêu biểu gồm Vingroup, Phát Đạt, Hòa Phát, SSG Group, Nam Long; các dự án nổi bật gồm Happy One Central, Becamex Tokyu, Gateway Thảo Điền, West Lake Golf & Villa.

Cơ cấu quản lý tổ chức theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 gồm Đại hội đồng Cổ đông (Khoản 1 Điều 138), Hội đồng Quản trị (Khoản 1 Điều 153), Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng (Đấu thầu, Kỹ thuật với Trung tâm BIM, Phát triển thị trường, Thi công & Hạ tầng, Tài chính - Kế toán, IT/ERP/ISO, Chuỗi cung ứng, Pháp chế, Truyền thông, Nhân sự). Bộ máy kế toán hoạt động theo mô hình tập trung, gồm: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán công nợ (phụ trách nợ phải thu và nợ phải trả), Kế toán thiết bị, Kế toán ngân hàng, và Thủ quỹ. Doanh nghiệp áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hạch toán bằng đồng Việt Nam (VND), năm tài chính từ ngày 01/01 đến 31/12, nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Tài sản cố định trích khấu hao đường thẳng theo Thông tư 45/2018/TT-BTC với khung thời gian: nhà cửa 25 năm, máy móc 3–12 năm, phương tiện vận tải 7 năm, thiết bị quản lý 3–5 năm, phần mềm 5 năm. Hình thức ghi sổ kế toán là kế toán máy theo hình thức Nhật ký chung, sử dụng phần mềm Bravo 7 từ năm 2017.

Chapter 2: Theoretical Framework of Accounts Receivable and Accounts Payable

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cho hai phần hành nợ phải thu và nợ phải trả. Tác giả phân tích kết cấu và nguyên tắc hạch toán của Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng) và Tài khoản 331 (Phải trả cho người bán) theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Hai tài khoản này đều có tính chất lưỡng tính, phản ánh chi tiết theo từng đối tượng công nợ, phân định rõ ngắn hạn, dài hạn và theo dõi các khoản tạm ứng. Hệ thống chứng từ sử dụng gồm hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành, giấy đề nghị thanh toán, biên bản đối chiếu công nợ, phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Có và giấy báo Nợ của ngân hàng.

Về phương diện phân tích, chương này chuẩn hóa công thức tính toán các chỉ số luân chuyển nợ, chỉ số an toàn thanh khoản và tỷ lệ đối ứng công nợ. Về quản trị rủi ro tài chính, tác giả dẫn luận các rủi ro cốt lõi gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất; đồng thời phân tích bốn rủi ro đặc thù của ngành xây lắp: thời gian thanh toán kéo dài qua nhiều giai đoạn nghiệm thu, tính phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng, biến động bất thường của chi phí đầu vào, và mức độ phụ thuộc cao vào đòn bẩy tài chính. Khung lý thuyết quy định tỷ lệ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi căn cứ trên thời gian quá hạn gốc: từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm trích 30%; từ 1 năm đến dưới 2 năm trích 50%; từ 2 năm đến dưới 3 năm trích 70%; và từ 3 năm trở lên trích 100%.

Chapter 3: Current Status of Receivables and Payables at Central Construction Joint Stock Company

Chương 3 trình bày thực trạng công tác hạch toán và phân tích số liệu tài chính tại Công ty Cổ phần Xây dựng Central. Tác giả mô tả chi tiết các chứng từ, sổ sách và quy trình luân chuyển chứng từ trên phần mềm Bravo 7 đối với quy trình thu tiền mặt, quy trình thanh toán cho nhà cung cấp và quy trình đối chiếu nợ. Màn hình nhập liệu bảo lãnh ngân hàng trên Bravo cũng được đưa vào phân tích thực tế.

Nội dung trọng tâm của chương là phân tích biến động công nợ và an toàn tài chính giai đoạn 2021–2023. Tác giả sử dụng Bảng 3.1 và Biểu đồ 3.1 để đánh giá quy mô, cơ cấu nợ phải thu và nợ phải trả; đánh giá nợ khó đòi qua Bảng 3.2 và Biểu đồ 3.8. Các hệ số luân chuyển được khảo sát qua chuỗi Biểu đồ 3.2 đến 3.5, phản ánh vòng quay nợ phải thu, số ngày thu tiền bình quân, vòng quay nợ phải trả và số ngày trả tiền bình quân. Đồng thời, tác giả tính toán tỷ số AR/AP để kiểm tra mức độ chiếm dụng vốn giữa công ty với đối tác. Nhóm chỉ tiêu thanh khoản được đánh giá qua Biểu đồ 3.6 và 3.7 đối với hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh và hệ số thanh toán tiền mặt. Kết quả phân tích cho thấy sự phụ thuộc vào dòng vốn nợ và chỉ ra thực trạng tồn đọng công nợ khó thu do ảnh hưởng từ các dự án bất động sản bị ngưng trệ, kết hợp với lỗ hổng chỉ đối chiếu nợ vào cuối năm làm suy giảm hệ số thanh toán nhanh của doanh nghiệp.

Chapter 4: Observations and Suggestions about the Accounting of Receivables and Payables at Central Construction Joint Stock Company

Chương 4 đưa ra các nhận xét và đề xuất cải tiến. Về ưu điểm, công ty có cơ cấu tổ chức phân nhiệm rõ ràng, phân định chi tiết trách nhiệm của kế toán phải thu và kế toán phải trả, ứng dụng phần mềm Bravo 7 đồng bộ từ năm 2017 và triển khai số hóa ERP quản lý dự án. Về nhược điểm, công tác đối chiếu công nợ diễn ra với tần suất thấp (chỉ thực hiện vào cuối năm), việc theo dõi nợ quá hạn chưa tạo ra cơ chế cưỡng chế thu hồi nợ kịp thời, và còn tồn tại độ trễ trong xử lý các vướng mắc thanh toán với chủ đầu tư.

Tác giả đề xuất các giải pháp hoàn thiện bằng việc chuẩn hóa hai quy trình nghiệp vụ:

  • Sơ đồ/Biểu đồ 4.1: Quy trình thu hồi nợ (Debt collection procedure), quy định trách nhiệm phối hợp giữa kế toán nợ, giám đốc dự án và Ban Thu hồi Nợ để theo dõi tuổi nợ theo tuần và gửi thông báo công nợ định kỳ.
  • Sơ đồ/Biểu đồ 4.2: Quy trình xử lý tranh chấp thanh toán (Procedure for handling payment disputed), thiết lập các bước giải quyết mâu thuẫn số liệu nghiệm thu và hồ sơ thanh toán giữa nhà thầu và khách hàng nhằm tránh kéo dài thời gian tồn đọng nợ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa công tác ghi nhận sổ sách kế toán với việc kiểm soát dòng tiền và khả năng thanh toán tại một doanh nghiệp tổng thầu xây dựng. Các bảng số liệu và tiêu chí đo lường được chuẩn hóa trong văn bản gồm:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu / Khoản mục Công thức / Căn cứ tính toán Ý nghĩa & Ngưỡng đánh giá học thuật
Luân chuyển nợ Vòng quay nợ phải thu (AR Turnover) Doanh thu thuần cung cấp dịch vụ / Nợ phải thu ngắn hạn bình quân Số lần nợ phải thu chuyển hóa thành tiền trong kỳ (Husnam et al., 2009)
Kỳ thu tiền bình quân (ACP) 365 ngày / Vòng quay nợ phải thu Số ngày trung bình thu hồi được nợ từ khách hàng
Vòng quay nợ phải trả (AP Turnover) Giá vốn dịch vụ cung cấp / Nợ phải trả người bán bình quân Tốc độ thanh toán công nợ cho nhà cung ứng (Patricia Chinyere et al., 2023)
Kỳ trả tiền bình quân (APP) 365 ngày / Vòng quay nợ phải trả Thời gian trung bình thanh toán cho nhà thầu phụ, nhà cung ứng (Sharma & Kumar, 2010)
Tỷ lệ nợ đối ứng (AR/AP) Nợ phải thu / Nợ phải trả >100%: vốn bị chiếm dụng lớn hơn vốn đi chiếm dụng; <100%: ngược lại
Khả năng thanh toán Khả năng thanh toán tổng quát Tổng tài sản (Mã 270) / Nợ phải trả (Mã 300) >2: an toàn cao nhưng có thể kém hiệu quả sử dụng vốn; 1-2: cân bằng tốt; <1: nguy cơ mất khả năng chi trả
Thanh toán hiện hành (Current ratio) Tài sản ngắn hạn (Mã 100) / Nợ ngắn hạn (Mã 310) Đo lường năng lực trả nợ ngắn hạn; xấp xỉ 1 là bình thường, <1 báo hiệu rủi ro (Kasmir, 2012)
Thanh toán nhanh (Quick ratio) (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn >=1: khả năng trả nợ tức thì cao; 0,5-1: mức chấp nhận được; <0,5: áp lực thanh khoản lớn
Thanh toán tiền mặt (Cash ratio) (Tiền + Tương đương tiền + Đầu tư tài chính ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn Phản ánh lượng tiền sẵn sàng chi trả nợ ngắn hạn; biến động an toàn từ 0,5 đến 1 (Syamsuddin, 2016)

Về mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, tác giả hệ thống hóa thang tỷ lệ theo thời gian quá hạn thực tế:

Thời gian nợ quá hạn Tỷ lệ trích lập dự phòng
Từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm 30%
Từ 1 năm đến dưới 2 năm 50%
Từ 2 năm đến dưới 3 năm 70%
Từ 3 năm trở lên 100%

Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đóng góp cho doanh nghiệp mô hình chuẩn hóa quy trình thu hồi nợ (Diagram 4.1) và quy trình xử lý tranh chấp thanh toán (Diagram 4.2), đồng thời chỉ ra tính cấp thiết của việc tăng tần suất đối chiếu công nợ từ mức mỗi năm một lần sang định kỳ hàng quý hoặc hàng tháng nhằm kiểm soát nợ khó đòi.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp một nghiên cứu tình huống cụ thể về kế toán doanh nghiệp xây dựng, kết hợp giữa việc mô tả thực hành hạch toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC trên phần mềm Bravo 7 với việc phân tích các tỷ số tài chính trong giai đoạn thị trường bất động sản gặp khủng hoảng tín dụng và trái phiếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện nghiên cứu được tác giả nêu ra:

  • Giới hạn về thời gian khảo sát thực tế: Quá trình quan sát trực tiếp tại doanh nghiệp chỉ diễn ra trong kỳ thực tập kéo dài sáu tháng (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2024), chưa thể theo dõi trọn vẹn chu kỳ dự án xây dựng vốn kéo dài nhiều năm.
  • Giới hạn chuỗi số liệu tài chính: Phân tích định lượng tập trung vào giai đoạn 2021–2023; chưa có báo cáo tài chính kiểm toán cả năm 2024 để đánh giá toàn diện các điều chỉnh tài chính sau đợt tái cơ cấu năm 2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng đánh giá hiệu quả của hai quy trình đề xuất (thu hồi nợ và xử lý tranh chấp) sau khi được ban hành áp dụng thực tế; kiểm tra tính đồng bộ dữ liệu giữa phân hệ kế toán tài chính Bravo 7 và hệ thống ERP tổng thể của công ty trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về đề tài kế toán công nợ và quản trị dòng tiền trong lĩnh vực xây lắp.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:

  • Phương pháp thiết lập luồng chứng từ và hạch toán tài khoản lưỡng tính TK 131 và TK 331 theo Thông tư 200/2014/TT-BTC trên phần mềm máy tính.
  • Khung phân tích kết hợp giữa chỉ số luân chuyển công nợ (AR/AP turnover, số ngày luân chuyển) và hệ thống chỉ số thanh toán chuyên biệt cho doanh nghiệp xây dựng.
  • Quy trình kiểm soát tuổi nợ, biểu mẫu đối chiếu nợ và các bước xử lý tranh chấp thanh toán trong hợp đồng thầu xây lắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và phần mềm kế toán được sử dụng là gì?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xây dựng Central (thành lập ngày 23/06/2017). Doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán Bravo 7 từ năm 2017 theo hình thức Nhật ký chung trên máy vi tính, đồng thời tích hợp hệ thống ERP từ năm 2022 để quản trị dự án và ngân sách.

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu kế toán nợ tại doanh nghiệp được tác giả chỉ ra là gì?
Hạn chế lớn nhất được phát hiện trong đợt thực tập (tháng 7 - 12/2024) là hoạt động đối chiếu công nợ với khách hàng và nhà cung cấp chỉ diễn ra duy nhất vào thời điểm cuối năm tài chính, dẫn đến việc phát hiện chậm trễ các khoản nợ quá hạn và nợ khó đòi, gây tắc nghẽn dòng tiền thanh toán.

3. Khung trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi được áp dụng trong khóa luận gồm những mức nào?
Căn cứ thời hạn quá hạn của khoản nợ gốc theo hợp đồng: quá hạn từ trên 6 tháng đến dưới 1 năm trích 30%; từ 1 năm đến dưới 2 năm trích 50%; từ 2 năm đến dưới 3 năm trích 70%; và từ 3 năm trở lên trích 100%.

4. Những chỉ tiêu nào được tác giả sử dụng để đánh giá năng lực thanh toán của công ty?
Tác giả sử dụng bốn chỉ số: Tỷ số khả năng thanh toán tổng quát (Tổng tài sản / Nợ phải trả), Tỷ số thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Tỷ số thanh toán nhanh ((Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn), và Tỷ số thanh toán tiền mặt ((Tiền + Tương đương tiền + Đầu tư ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn).

5. Chương 4 đề xuất các quy trình nghiệp vụ mới nào nhằm hoàn thiện công tác quản lý công nợ?
Chương 4 đề xuất hai quy trình cụ thể: Quy trình thu hồi nợ (Debt collection procedure - Sơ đồ 4.1) nhằm phân định trách nhiệm theo dõi tuổi nợ theo tuần và Quy trình xử lý tranh chấp thanh toán (Procedure for handling payment disputed - Sơ đồ 4.2) nhằm giải quyết vướng mắc chứng từ nghiệm thu với chủ đầu tư.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tăng Khả Di cung cấp một bức tranh toàn diện về nghiệp vụ kế toán nợ phải thu (TK 131) và nợ phải trả (TK 331) theo Thông tư 200/2014/TT-BTC tại Công ty Cổ phần Xây dựng Central. Nghiên cứu kết hợp phương pháp mô tả thực tiễn chứng từ trên phần mềm Bravo 7 với việc tính toán chuỗi chỉ số luân chuyển công nợ và an toàn thanh khoản giai đoạn 2021–2023. Các phát hiện về lỗ hổng đối chiếu công nợ cuối năm cùng hai quy trình nghiệp vụ được tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị dòng tiền của nhà thầu xây dựng trong bối cảnh thị trường bất động sản nhiều biến động.