Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh được nhìn nhận là ngôn ngữ gắn liền với sự phát triển và tiến bộ công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, việc nắm vững tiếng Anh luôn đặt ra nhiều thách thức đối với người học ngoại ngữ, đặc biệt là người học Việt Nam do chịu sự tác động sâu sắc từ tiếng mẹ đẻ trên các bình diện ngữ pháp, từ vựng, chính tả và phát âm. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ hiện tượng đa nghĩa của từ vựng, đặc biệt là hệ thống động từ tiếng Anh. Một động từ đơn lẻ có thể đảm nhiệm nhiều cấu trúc cú pháp khác nhau và mang nhiều lớp nghĩa phụ thuộc chặt chẽ vào ngữ cảnh.

Động từ "GET" là một trong những động từ linh hoạt, đa dụng và xuất hiện với tần suất cao bậc nhất trong tiếng Anh. Đối với người học và người làm công tác biên dịch tiếng Anh tại Việt Nam, việc lựa chọn cấu trúc tương đương và giải mã các nét nghĩa phong phú của "GET" để tránh lỗi dịch từng từ (word-for-word translation) là một vấn đề phức tạp. Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về các nhóm động từ tiếng Anh, nhưng việc khảo sát chuyên sâu về động từ "GET" trong ngữ cảnh một tác phẩm văn học kinh điển cụ thể và đối chiếu với bản dịch tiếng Việt vẫn còn khoảng trống học thuật. Vì vậy, tác giả Phạm Thị Xoan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "A Study on the Verb "GET" in the Novel "To Kill a Mockingbird" by Harper Lee and Its Equivalents in Vietnamese in Terms of Semantics and Syntax" (Nghiên cứu về động từ "GET" trong tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee và các từ tương đương trong tiếng Việt xét về mặt ngữ nghĩa và cú pháp).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Khám phá và nhận diện các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của động từ "GET" trong tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee cùng các từ/cụm từ tương đương trong bản dịch tiếng Việt.
  2. Xác định các điểm tương đồng và khác biệt về mặt ngữ nghĩa và cú pháp giữa động từ "GET" trong nguyên tác tiếng Anh và các biến thể dịch thuật trong tiếng Việt.
  3. Đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp ứng dụng cho hoạt động giảng dạy, học tập và thực hành biên dịch động từ "GET" sang ngôn ngữ đích (tiếng Việt).

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của động từ "GET" trong mối liên hệ với các từ tương đương tiếng Việt trong tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee là gì?
  2. Những điểm giống và khác nhau giữa động từ "GET" trong tiểu thuyết tiếng Anh và các phiên bản dịch tiếng Việt là gì?
  3. Những gợi ý nào có thể được rút ra cho việc dạy, học và dịch thuật động từ "GET" trong tiếng Anh?

Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung khảo sát các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của động từ "GET" trong Phần 2 (Part 2, từ chương 12 đến chương 26/chương 30) của tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird". Trong phạm vi này, tác giả đã thu thập và phân tích ngữ liệu gồm hơn 60 câu chứa động từ "GET" cùng các cấu trúc dịch tương đương trong bản dịch tiếng Việt của hai dịch giả Huỳnh Kim Oanh và Phạm Viêm Phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học vững chắc kết hợp các nghiên cứu chuyên sâu về cú pháp học, ngữ nghĩa học và từ loại động từ trong cả hai ngôn ngữ Anh - Việt:

  • Khung lý thuyết cú pháp (Syntax): Tác giả tiếp cận lý thuyết cấu trúc câu theo Noam Chomsky (1957) về các quy tắc chi phối việc tạo lập câu và phân cấp cấu trúc (ngữ đoạn, mệnh đề, câu); Burton-Roberts (1998) và Andrew Carnie (2001) về sự sắp xếp thành phần câu để biểu đạt ý nghĩa; Altenberg & Vago (2010) về các loại mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề danh từ, mệnh đề trạng ngữ, mệnh đề tính ngữ); Hornby (1995) và Bornstein (1977) về phân loại câu theo cấu trúc hình thức (câu đơn, câu ghép, câu phức, câu phức hợp).
  • Khung lý thuyết ngữ nghĩa (Semantics): Dựa trên định nghĩa của F. Palmer (1981), John Saeed (2010, 2016), John Lyons (1977, 1992) về ngữ nghĩa học cấu trúc và trường nghĩa từ vựng. Đặc biệt, tác giả áp dụng phân loại 7 loại ý nghĩa của Geoffrey Leech (1985), bao gồm: nghĩa khái niệm (conceptual meaning), nghĩa biểu cảm/hàm chỉ (connotative meaning), nghĩa cảm xúc (affective meaning), nghĩa phong cách/xã hội (stylistic/social meaning), nghĩa kết hợp (collocative meaning), nghĩa phản chiếu (reflected meaning) và nghĩa chuyên đề (thematic meaning).
  • Lý thuyết về động từ tiếng Anh và tiếng Việt:
    • Động từ tiếng Anh: Phân loại theo Randolph Quirk và cộng sự (1985) dựa trên cấu trúc bổ ngữ gồm động từ hệ từ/nội hướng (intensive verbs: current & resulting) và động từ ngoại hướng (extensive verbs: monotransitive, complex transitive, ditransitive); phân loại theo ngữ nghĩa (dynamic verbs vs stative verbs); phân loại theo chức năng (regular, irregular, lexical, semi-auxiliary, auxiliary).
    • Động từ tiếng Việt: Dựa trên quan điểm của Hữu Quỳnh (1980), Nguyễn Kim Thản (1977) và phân loại của Diệp Quang Ban & Hoàng Văn Thung (1992) về động từ độc lập (động từ tình thái, quan hệ, hành động, trạng thái) và động từ không độc lập.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Tác giả điểm luận các công trình tiêu biểu của Dixon (1991), Kenneth Beare (2006), Đặng Thị Thùy Vân (2010), Nguyễn Thị Khánh (2018), Nguyễn Thị Lệ Thủy (2013), Lê Bích Diệp (2018).

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả (descriptive research design) kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (qualitative methods). Các kỹ thuật phân tích cốt lõi bao gồm:

  • Phương pháp phân tích thành tố ngữ nghĩa (componential analysis) để mổ xẻ các nét nghĩa của "GET".
  • Phương pháp phân tích, so sánh và đối chiếu (contrastive analysis) giữa các câu văn gốc tiếng Anh và các cấu trúc dịch tiếng Việt tương ứng.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là nguyên tác tiểu thuyết tiếng Anh "To Kill a Mockingbird" của Harper Lee (xuất bản năm 1960) và bản dịch tiếng Việt nổi tiếng của dịch giả Huỳnh Kim Oanh và Phạm Viêm Phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction (Giới thiệu chung)

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu; xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu; giới hạn phạm vi ngữ liệu khảo sát trong Phần 2 của tiểu thuyết; trình bày phương pháp tiếp cận định tính, mô tả, đối chiếu và cấu trúc tổng thể 4 chương của khóa luận.

Chapter II: Literature Review (Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết)

Chương II tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến động từ "GET" và các nhóm động từ tương tự. Đồng thời, chương này thiết lập nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh về cú pháp học (định nghĩa, cụm từ, mệnh đề, câu), ngữ nghĩa học (7 kiểu ý nghĩa theo G. Leech), hệ thống phân loại động từ tiếng Anh theo R. Quirk và động từ tiếng Việt theo Diệp Quang Ban.

Nội dung chương cũng phác thảo sơ bộ các mô hình cú pháp điển hình của "GET" (SVO, SVOO, SVC, SVA, SVOA, SVOC), hệ thống các trường nghĩa cơ bản, danh mục các cụm động từ (phrasal verbs: get at, getaway, get back, get behind, get down, get in, get out, get off, get on well, get rid of, get along with, get round) và thành ngữ thông dụng (be getting on, get away from it all, get somebody going, get something going, get over something, get somewhere/anywhere, get away with murder).

Bảng 1. Phân loại động từ tiếng Việt (theo Diệp Quang Ban & Hoàng Văn Thung)
Loại động từ Phân loại nhỏ Ví dụ minh họa Ý nghĩa biểu đạt
Động từ không độc lập Động từ tình thái (Modal) có thể, không thể, định, toan, dám, mong, muốn, ước, bị, được, cho, xem, thấy, nên, cần, phải Khả năng, ý chí, mong đợi, bị động, ước lượng, sự cần thiết
Động từ độc lập Động từ quan hệ (Relation) là, làm, còn, có, mất, biến, hóa, hóa thành, bắt đầu, tiếp tục, gần, xa, giống, khác Đồng nhất, tồn tại, sở hữu, biến đổi, tiến trình thời gian, tiến trình không gian, so sánh
Động từ hành động/trạng thái không đòi hỏi bổ ngữ trực tiếp viết, đánh, đi, yêu, ghét, thích, ngồi, đứng, nằm, lăn Hành động, trạng thái, tư thế (nội động từ)
Động từ hành động đòi hỏi bổ ngữ đánh, trồng, tặng, gửi Hành động tác động trực tiếp lên đối tượng (ngoại động từ 1 bổ ngữ hoặc 2 bổ ngữ)

Chapter III: The Study (Nội dung nghiên cứu, phân tích ngữ liệu và thảo luận)

Chương III là phần trọng tâm của khóa luận. Tác giả giới thiệu khái quát về tác phẩm "To Kill a Mockingbird" lấy bối cảnh thị trấn Maycomb, Alabama những năm 1930 với nhân vật người kể chuyện Scout Finch, luật sư Atticus Finch và vụ án của Tom Robinson, cùng lý do lựa chọn bản dịch tiếng Việt của Huỳnh Kim Oanh và Phạm Viêm Phương.

Tiếp đó, tác giả tiến hành phân tích chi tiết ngữ liệu trích xuất từ tác phẩm theo hai trục: đặc trưng cú pháp và đặc trưng ngữ nghĩa.

1. Đặc trưng cú pháp của "GET" và cấu trúc tương đương tiếng Việt trong ngữ liệu:

  • Mô hình SVO (Ngoại động từ đơn): "GET" kết hợp với một tân ngữ trực tiếp (danh từ, cụm danh từ, đại từ, mệnh đề danh từ).
    • Ví dụ: "He still gets his advertising and subscriptions" -> "Ông ấy vẫn tiếp tục nhận được quảng cáo và thu nhập từ các đặt hàng dài hạn" (chương 25, phần 2, tr. 275).
  • Mô hình SVOO (Ngoại động từ hai tân ngữ): "GET" đóng vai trò là động từ trao tặng, đòi hỏi hai tân ngữ (tân ngữ gián tiếp chỉ người và tân ngữ trực tiếp chỉ vật).
    • Ví dụ: "Atticus gets Jem and Scout a puppy" -> "Atticus tặng Jem và Scout một chú chó con" (chương 23, phần 2, tr. 253).
  • Mô hình SVC (Động từ liên kết/hệ từ): "GET" đi kèm bổ ngữ là tính từ hoặc quá khứ phân từ, diễn tả sự chuyển đổi trạng thái (to become/begin to have a state).
    • Ví dụ: "You are getting so big now" -> "Giờ con đang trưởng thành rồi" (chương 26, phần 2, tr. 282); "He must be getting old" -> "Bố dường như đang có dấu hiệu của tuổi già rồi" (chương 13, phần 2, tr. 150).
  • Mô hình SVA (Động từ kết hợp trạng ngữ bắt buộc): "GET" kết hợp với cụm trạng từ chỉ không gian hoặc thời gian, chủ yếu diễn đạt chuyển động hoặc sự di chuyển.
    • Ví dụ: "He doesn’t usually get back till late afternoon" -> "Thường thì ông ấy trở về nhà muộn" (chương 18, phần 2, tr. 183).
  • Mô hình SVOA: "GET" kết hợp với một tân ngữ trực tiếp và một cụm trạng ngữ chỉ bối cảnh, phương thức hoặc địa điểm.
    • Ví dụ: "Bob Ewell’s got a kitchen knife in his craw" -> "Bob Ewell bị tấn công bằng một con dao nhà bếp được đâm vào cơ thể của ông ta" (chương 30, phần 2, tr. 314).
  • Mô hình SVOC: "GET" đi kèm tân ngữ trực tiếp và bổ ngữ của tân ngữ (tính từ, phân từ hoặc mệnh đề).
    • Ví dụ: "You can get the Janitor to let you in" -> "Em có thể xin chú bảo vệ giúp đỡ để được vào trong" (chương 28, phần 2, tr. 296).

2. Đặc trưng ngữ nghĩa của "GET" trong ngữ liệu thực nghiệm:

Tác giả phân loại và thống kê các nét nghĩa của "GET" xuất hiện trong tác phẩm:

  • Nhận/đạt được điều gì (To receive or obtain something): 6 câu. Thể hiện việc sở hữu một vật phẩm, câu trả lời, sự đối xử công bằng hoặc tiền bạc (có được, nhận được, giành được).
  • Đi tìm/lấy vật gì (To fetch something): 4 câu. Diễn tả hành động di chuyển để tìm kiếm và mang thứ gì đó về (lấy, tìm, di chuyển).
  • Mắc bệnh/rơi vào trạng thái bất lợi (To catch illness / undesirable state): 8 câu. Biểu thị sự thay đổi thể chất hoặc tâm lý bất lợi (bị ốm, mệt mỏi, phát bệnh, gặp chấn thương, mất tinh thần).
  • Hiểu/ghi nhớ điều gì (To understand/remember something): 2 câu. Thể hiện sự nhận thức hoặc làm rõ một thông tin (hiểu rõ, nắm bắt).
  • Mua thứ gì (To buy something): 1 câu. Dùng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính (mua sách thánh ca).
  • Bắt giữ/trả thù ai đó (To catch/take hold of somebody / revenge): 3 câu. Thể hiện việc bắt giữ hoặc trả đũa đối phương (bắt, trả thù).

Chapter IV: Conclusion (Kết luận)

Chương IV tóm tắt toàn bộ các phát hiện chính của nghiên cứu; nêu rõ các hạn chế về mặt thời gian và dung lượng dữ liệu khảo sát; đưa ra các đề xuất định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp kết quả phân tích cấu trúc cú pháp đối chiếu Anh - Việt

Mô hình cú pháp tiếng Anh Cấu trúc tiếng Anh Cấu trúc tương đương tiếng Việt Ví dụ trong văn bản
SVO S + get + NP / Pronoun / Clause S + có được / nhận được / đưa... + O He still gets his advertising... -> Ông ấy vẫn tiếp tục nhận được quảng cáo...
SVOO S + get + NP (người) + NP (vật) S + làm cho / chuẩn bị / mua cho / lấy cho / tặng + O1 + O2 Atticus gets Jem and Scout a puppy -> Atticus tặng Jem và Scout một chú chó con
SVC S + get + C (Tính từ / Phân từ) S + Ø + Tính từ / S + trở nên / hóa ra / bắt đầu / cảm thấy / có dấu hiệu / bị / được + Tính từ/Phân từ He must be getting old -> Bố dường như đang có dấu hiệu của tuổi già rồi
SVA S + get + Cụm trạng ngữ S + tới / đến / trở về / đi ra + Cụm trạng ngữ He doesn't usually get back till late afternoon -> Thường thì ông ấy trở về nhà muộn
SVOA S + get + O + Cụm trạng ngữ S + lấy / mặc / bị... + O + Cụm trạng ngữ You will get them tomorrow -> Em sẽ lấy chúng vào ngày mai
SVOC S + get + O + Bổ ngữ (Adj/Participle/Clause) S + làm cho / nhờ / sai / thuyết phục / tìm... + O + Bổ ngữ Scout gets us a baby -> Scout tìm cho chúng mình một đứa trẻ

2. Thống kê phân loại ngữ nghĩa của động từ "GET" trong ngữ liệu

Nhóm ý nghĩa của "GET" Số lượng câu phát hiện trong ngữ liệu Từ/cụm từ tương đương trong tiếng Việt
To receive or obtain something (Đạt được, nhận được) 6 có được, nhận được, giành được, kiếm được
To fetch something (Tìm, lấy) 4 lấy, tìm kiếm, di chuyển
To catch illness / change of health/emotional state (Mắc bệnh, chuyển trạng thái) 8 bị, phát bệnh, mắc phải, cảm thấy mệt, mất tinh thần, chấn thương
To understand / remember something (Hiểu, nhận thức) 2 hiểu rõ, nắm bắt được
To buy something (Mua) 1 mua
To catch or take hold of somebody (Bắt giữ, trả thù) 3 bắt, tóm giữ, trả thù

3. Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận làm rõ bức tranh đối chiếu cú pháp và ngữ nghĩa giữa một động từ đa nghĩa linh hoạt trong tiếng Anh ("GET") và hệ thống các vị từ chuyển tải tương đương trong tiếng Việt dựa trên cứ liệu văn học thực tế.
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu chỉ ra rằng tiếng Việt có xu hướng sử dụng các động từ cụ thể hóa hành động (như tặng, mua, lấy, trở nên, cảm thấy, trả thù, nhận được) thay vì một động từ bao quát như "GET". Kết quả này giúp người học và dịch giả nhận thức rõ các biến thể chuyển ngữ, hạn chế lối dịch thô cứng hoặc sai ngữ cảnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp, tác giả chỉ tập trung khảo sát động từ "GET" trong phạm vi Phần 2 (từ chương 12 đến chương 26/30) của tác phẩm "To Kill a Mockingbird" với hơn 60 câu ngữ liệu. Nghiên cứu chưa bao quát toàn bộ tiểu thuyết cũng như chưa khảo sát toàn diện mọi thành ngữ và cụm động từ hiếm gặp của "GET".
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ tác phẩm hoặc đối chiếu trên nhiều tác phẩm văn học thuộc các giai đoạn và thể loại khác nhau.
    • Đi sâu phân tích các cụm động từ (phrasal verbs) và cấu trúc thành ngữ phức tạp của "GET" trong tiếng Anh hiện đại.
    • Khảo sát và so sánh đối chiếu giữa nhiều bản dịch tiếng Việt khác nhau của cùng một tác phẩm để đánh giá sự đa dạng trong phong cách chuyển ngữ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh và Biên - Phiên dịch: Cung cấp nguồn tư liệu học tập chi tiết về phân tích cú pháp (mô hình SVO, SVOO, SVC, SVA, SVOA, SVOC) và các tầng nghĩa của động từ "GET".
  • Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu Anh - Việt: Cung cấp phương pháp luận phân tích ngữ liệu văn học dựa trên khung lý thuyết của Chomsky, Quirk, Leech và Diệp Quang Ban.
  • Giảng viên giảng dạy ngữ pháp và dịch thuật: Cung cấp hệ thống ví dụ thực tế song ngữ Anh - Việt để xây dựng bài giảng, chuyên đề về động từ đa nghĩa và hiện tượng chuyển giao ngôn ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Phạm vi khảo sát ngữ liệu của khóa luận nằm ở phần nào của tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird"?

Khóa luận tập trung khảo sát ngữ liệu trong Phần 2 (Part 2, từ chương 12 đến chương 26/30) của tiểu thuyết "To Kill a Mockingbird" của tác giả Harper Lee, với dung lượng trích xuất hơn 60 câu chứa động từ "GET".

2. Bản dịch tiếng Việt nào được sử dụng làm ngữ liệu đối chiếu trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng bản dịch tiếng Việt của hai dịch giả Huỳnh Kim Oanh và Phạm Viêm Phương – bản dịch văn học được đánh giá cao và lưu hành rộng rãi tại Việt Nam.

3. Động từ "GET" xuất hiện trong những cấu trúc cú pháp cơ bản nào trong tác phẩm?

Trong ngữ liệu khảo sát, động từ "GET" xuất hiện ở 6 mô hình cú pháp chính: ngoại động từ đơn (SVO), ngoại động từ hai tân ngữ (SVOO), hệ từ/liên kết (SVC), động từ kết hợp trạng ngữ bắt buộc (SVA), ngoại động từ kết hợp trạng ngữ (SVOA) và ngoại động từ kết hợp bổ ngữ tân ngữ (SVOC).

4. Nhóm nghĩa nào của động từ "GET" có tần suất câu ví dụ được phân tích nhiều nhất trong ngữ liệu?

Nhóm nghĩa diễn tả sự mắc bệnh hoặc chuyển biến sang một trạng thái thể chất/tâm lý bất lợi ("To catch illness / undesirable physical or emotional state") chiếm số lượng câu phân tích nhiều nhất trong phần phát hiện ngữ nghĩa với 8 câu ví dụ cụ thể (get sick, get you down, get tired, got a bump, got a bad break...).

5. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết phân loại nghĩa của học giả nào làm trọng tâm?

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết ngữ nghĩa học của Geoffrey Leech (1985) với 7 loại ý nghĩa (nghĩa khái niệm, nghĩa biểu cảm, nghĩa cảm xúc, nghĩa phong cách, nghĩa kết hợp, nghĩa phản chiếu và nghĩa chuyên đề) kết hợp với các lý thuyết phân loại động từ của Randolph Quirk et al. (1985) và Diệp Quang Ban (1992).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Xoan đã hệ thống hóa toàn diện các đặc trưng cú pháp và ngữ nghĩa của động từ "GET" trong Phần 2 của tác phẩm kinh điển "To Kill a Mockingbird". Nghiên cứu làm sáng tỏ sự tương đồng và khác biệt trong cách thức chuyển ngữ của "GET" sang tiếng Việt, từ việc tương thích mô hình cú pháp đến sự đa dạng hóa từ vựng trong ngôn ngữ đích. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực cho công tác học tập, giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh và thực hành dịch thuật văn học đối chiếu Anh - Việt.