Luận án TS: Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan

Cung cấp tài liệu tham khảo về dàn ý, cấu trúc và nội dung chi tiết của một bài luận văn mẫu. Hỗ trợ sinh viên hoàn thành luận án tốt nghiệp hiệu quả.

Trường đại học

Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam

Chuyên ngành

Quản lý văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

254
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Di sản hóa Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương Tổng quan và Ý nghĩa

Quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một hiện tượng văn hóa phức tạp, phản ánh sự biến chuyển và thích nghi của một giá trị tinh thần cốt lõi trong bối cảnh hiện đại. Từ một tập quán tâm linh sâu sắc trong đời sống của cộng đồng, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ đã trải qua hành trình trở thành Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO, thu hút sự quan tâm của nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Việc tiếp cận chủ đề này thông qua lý thuyết các bên liên quan mang lại một cái nhìn toàn diện về những lực lượng tương tác, từ Nhà nước đến cộng đồng, định hình cách thức di sản được nhận diện, bảo vệ và phát huy. Mục tiêu của việc di sản hóa không chỉ là bảo tồn mà còn là tái định vị ý nghĩa của di sản trong dòng chảy lịch sử và xã hội, đồng thời đặt ra những vấn đề về quản lý và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh hình thành Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử dân tộc Việt Nam, gắn liền với truyền thuyết về các vị Vua Hùng dựng nước. Đây không chỉ là một nghi lễ mà còn là biểu tượng của tinh thần đại đoàn kết, cội nguồn dân tộc và lòng biết ơn đối với tổ tiên. Ở Phú Thọ, nơi được coi là đất Tổ, tín ngưỡng này được bảo tồn và thực hành một cách mạnh mẽ qua hàng ngàn năm. Nó thể hiện qua các lễ hội, nghi thức tại Đền Hùng và trong đời sống tâm linh của cộng đồng địa phương, tạo nên một bản sắc văn hóa đặc trưng. Sự trường tồn của tín ngưỡng này minh chứng cho sức sống nội tại và khả năng truyền tải giá trị qua nhiều thế hệ, trở thành giá trị tín ngưỡng Hùng Vương không thể thiếu trong tâm thức người Việt.

1.2. Nền tảng lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản

Lý thuyết các bên liên quan là một công cụ phân tích hữu hiệu để hiểu rõ các lực lượng tham gia và tác động đến quá trình quản lý di sản. Trong bối cảnh di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, các bên liên quan bao gồm Nhà nước, cộng đồng địa phương, các nhà khoa học, tổ chức xã hội và du khách. Mỗi bên đều có quyền lợi, trách nhiệm và vai trò riêng biệt trong việc bảo tồn, phát huy giá trị của di sản. Việc nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa các bên, cả theo chiều lịch đại (qua các giai đoạn lịch sử) và đồng đại (sự tương tác hiện tại), giúp nhận diện những thách thức và cơ hội trong việc bảo tồn di sản Hùng Vương, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả hơn. Mối quan hệ này quyết định sự bền vững của di sản sau khi được công nhận.

II. Giải mã Thách thức Di sản hóa Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương Góc nhìn phản biện

Quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không phải lúc nào cũng suôn sẻ, mà còn tiềm ẩn những thách thức và tranh cãi. Một trong những vấn đề nổi bật là sự cân bằng giữa việc bảo tồn tính nguyên bản của di sản và những tác động của việc 'dán nhãn di sản' cấp quốc gia hoặc quốc tế. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc di sản hóa có thể dẫn đến hiện tượng 'chính trị hóa' hoặc 'thương mại hóa' di sản, làm thay đổi ý nghĩa và cách thực hành truyền thống. Điều này đòi hỏi một cái nhìn phê phán và thận trọng để đảm bảo rằng mục đích ban đầu của việc bảo tồn di sản không bị sai lệch, và giá trị tín ngưỡng Hùng Vương thực sự được giữ vững. Sự phức tạp này đòi hỏi một sự quản lý di sản văn hóa tinh tế.

2.1. Phân tích các luồng quan điểm về di sản hóa và chính trị hóa

Oscar Salemink, một trong những tác giả có quan điểm phản biện mạnh mẽ nhất, đã chỉ ra tính 'chính trị hóa' của di sản hóa, đặc biệt đối với trường hợp Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Ông cho rằng, các hoạt động được chọn trong lễ hội Đền Hùng, như màn múa trống đồng, cũng mang biểu tượng chính trị - văn hóa [189, tr. 21]. Salemink nhấn mạnh di sản hóa là một 'con đường trơn trượt' hay 'con dao hai lưỡi' [108] [188] [189], cảnh báo về những hệ lụy của nó đối với bản chất di sản và cộng đồng chủ thể. Việc 'dán nhãn di sản' có thể vô tình làm biến dạng giá trị gốc, khi yếu tố chính trị và mục tiêu quốc gia chi phối tính địa phương, tính độc đáo của di sản.

2.2. Hệ lụy tiềm ẩn của việc dán nhãn di sản đối với cộng đồng

Khi một di sản như Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ được 'dán nhãn' ở cấp độ quốc gia hay quốc tế (như Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO), nó có thể mang lại những lợi ích về nhận diện và nguồn lực, nhưng cũng đồng thời đặt ra những thách thức lớn. Hệ lụy tiềm ẩn bao gồm nguy cơ thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng liêng và tự nguyện trong thực hành tín ngưỡng. Cộng đồng chủ thể của di sản có thể cảm thấy vai trò của mình bị lu mờ trước sự can thiệp của Nhà nước hoặc các tổ chức lớn hơn. Hơn nữa, việc tập trung vào các yếu tố được công nhận có thể làm phai nhạt những nét văn hóa khác ít được chú ý, gây ra sự mất cân bằng trong bảo tồn di sản Hùng Vương toàn diện. Sự thay đổi trong việc thực hành và truyền đạt di sản là một mối lo ngại thực tế.

III. Quy trình Di sản hóa Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương Các giai đoạn phát triển

Quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một hành trình dài và phức tạp, diễn ra qua nhiều giai đoạn lịch sử khác nhau, từ khi tín ngưỡng này chỉ tồn tại trong phạm vi cộng đồng đến khi trở thành Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO. Mỗi giai đoạn đều chứng kiến sự thay đổi trong cách thức nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị của di sản, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bối cảnh chính trị, xã hội và văn hóa của đất nước. Việc phân tích các mốc thời gian quan trọng giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của tín ngưỡng, cũng như vai trò ngày càng tăng của Nhà nước và các tổ chức trong việc quản lý di sản văn hóa này. Đây là minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng thích nghi của một di sản văn hóa quan trọng.

3.1. Hành trình ghi danh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là Di sản UNESCO

Hành trình đưa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trở thành Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại được UNESCO ghi danh vào năm 2012 là một dấu mốc lịch sử quan trọng. Quá trình này không chỉ đòi hỏi sự chuẩn bị công phu về hồ sơ khoa học, mà còn cần sự cam kết mạnh mẽ từ Chính phủ và cộng đồng trong việc chứng minh giá trị phổ quát của tín ngưỡng. Việc được công nhận quốc tế đã nâng cao vị thế của tín ngưỡng, thu hút sự chú ý của thế giới và tạo động lực lớn cho công tác bảo tồn di sản Hùng Vương. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về trách nhiệm trong việc gìn giữ và truyền bá di sản theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính nguyên bản và bền vững cho Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ.

3.2. Sự biến đổi và phát triển của tín ngưỡng qua các thời kỳ lịch sử

Từ giai đoạn 1472 đến 1945, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương chủ yếu mang tính địa phương và được duy trì bởi cộng đồng với sự hỗ trợ của các triều đại phong kiến. Giai đoạn 1945 đến 2012 chứng kiến sự thay đổi lớn khi Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và sau này là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam bắt đầu can thiệp và tổ chức lễ hội Đền Hùng ở cấp quốc gia, biến nó thành biểu tượng của khối đại đoàn kết dân tộc. Từ năm 2012 đến nay, sau khi được UNESCO ghi danh, tín ngưỡng tiếp tục được củng cố với các chương trình hành động quốc gia, tập trung vào việc quản lý di sản văn hóa và phát huy giá trị tín ngưỡng Hùng Vương trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sự biến đổi này thể hiện khả năng thích ứng của di sản với từng thời kỳ lịch sử cụ thể.

IV. Vai trò then chốt của Các Bên Liên Quan trong Bảo tồn Tín ngưỡng Hùng Vương

Trong quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, vai trò của các bên liên quan là không thể phủ nhận. Từ Nhà nước đến cộng đồng địa phương, mỗi chủ thể đều đóng góp vào việc hình thành, duy trì và phát triển di sản. Sự tương tác giữa các bên quyết định mức độ thành công của công tác bảo tồn di sản Hùng Vương và khả năng phát huy giá trị tín ngưỡng Hùng Vương trong đời sống đương đại. Phân tích chi tiết vai trò của từng bên, trước và sau khi tín ngưỡng được UNESCO ghi danh, giúp làm rõ những đóng góp tích cực cũng như những hạn chế cần khắc phục. Việc hiểu rõ cơ chế tương tác này là chìa khóa để xây dựng các giải pháp bảo vệ di sản bền vững. Đây là một yếu tố quan trọng trong quản lý di sản văn hóa.

4.1. Ảnh hưởng của Nhà nước và cộng đồng địa phương đến di sản Hùng Vương

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách, pháp luật về di sản, đồng thời cung cấp nguồn lực và tổ chức các hoạt động quy mô lớn để tôn vinh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Trước khi được UNESCO ghi danh, Nhà nước đã nỗ lực quốc gia hóa lễ hội Đền Hùng. Sau khi ghi danh, vai trò của Nhà nước càng được củng cố với các chương trình hành động quốc gia nhằm bảo tồn di sản Hùng Vương và phát huy giá trị. Tuy nhiên, vai trò của cộng đồng địa phương, những người trực tiếp thực hành và truyền giữ tín ngưỡng, là nền tảng sống còn. Cộng đồng gìn giữ tính chân thực, sống động của di sản, đảm bảo rằng Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ vẫn giữ được 'hồn cốt' của mình, tránh nguy cơ trở thành di sản 'chết'.

4.2. Đánh giá thành công và hạn chế từ góc độ đa chiều

Những thành công trong di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương bao gồm việc nâng cao nhận thức cộng đồng, thu hút sự quan tâm của du khách và quốc tế, cũng như tạo ra nguồn lực cho công tác bảo tồn. Việc được UNESCO công nhận là một minh chứng rõ ràng cho giá trị tín ngưỡng Hùng Vương. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như nguy cơ thương mại hóa, sự thiếu cân bằng trong việc phân bổ nguồn lực, và đôi khi là sự chưa đồng bộ trong phối hợp giữa các bên liên quan. Các hạn chế này có thể dẫn đến việc làm suy yếu tính tự nguyện của cộng đồng và sự mất mát những nét đặc sắc vốn có. Cần có sự đánh giá khách quan để rút kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp bảo vệ di sản hiệu quả hơn.

V. Đề xuất Giải pháp Phát huy Giá trị Di sản Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương Bền vững

Để đảm bảo sự bền vững của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong tương lai, việc đề xuất các giải pháp bảo vệ di sản và phát huy giá trị là hết sức cần thiết. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về đặc điểm của di sản, vai trò của các bên liên quan, và những thách thức đang đặt ra. Mục tiêu là tạo ra một mô hình quản lý di sản văn hóa mang tính tham gia, khuyến khích sự chủ động của cộng đồng và tận dụng hiệu quả các nguồn lực. Đồng thời, cần tăng cường ứng dụng công nghệ và khai thác sáng tạo các giá trị văn hóa để làm phong phú thêm trải nghiệm của du khách và thế hệ trẻ, từ đó củng cố giá trị tín ngưỡng Hùng Vương.

5.1. Mô hình quản lý tham gia và tăng cường tiếp cận thông tin

Một trong những giải pháp bảo vệ di sản trọng tâm là xây dựng mô hình quản lý tham gia, trong đó cộng đồng chủ thể được trao quyền và khuyến khích chủ động trong việc gìn giữ, thực hành tín ngưỡng. Mô hình này giúp tăng cường sự gắn kết giữa các bên liên quan và đảm bảo rằng tiếng nói của cộng đồng được lắng nghe. Song song đó, việc tăng cường tiếp cận thông tin cho cộng đồng, đặc biệt thông qua ứng dụng công nghệ, là rất quan trọng. Các nền tảng số có thể giúp lan tỏa kiến thức về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ, lịch sử và ý nghĩa của nó, đồng thời tạo điều kiện cho sự tương tác và tham gia của công chúng một cách rộng rãi hơn. Điều này giúp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của mọi người.

5.2. Nâng cao năng lực sáng tạo và khai thác giá trị văn hóa

Để di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương thực sự bền vững, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực sáng tạo và tái tạo di sản. Điều này bao gồm việc khuyến khích các hình thức biểu đạt mới dựa trên giá trị cốt lõi của văn hóa thời Hùng Vương, nhằm tạo ra các sản phẩm lưu niệm, dịch vụ du lịch đặc trưng. Việc khai thác giá trị văn hóa không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp di sản trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn đối với thế hệ trẻ. Sự sáng tạo này cần được thực hiện một cách có trách nhiệm, đảm bảo không làm tổn hại đến tính nguyên bản và thiêng liêng của di sản, đồng thời vẫn tôn vinh được giá trị tín ngưỡng Hùng Vương trong bối cảnh hiện đại.

VI. Di sản hóa Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương Kết luận và Hướng nghiên cứu mới

Quá trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một minh chứng hùng hồn cho sức sống và giá trị của một di sản văn hóa đặc biệt trong kho tàng dân tộc. Việc tiếp cận di sản này từ góc độ lý thuyết các bên liên quan đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về sự vận động của di sản trong bối cảnh lịch sử và xã hội. Luận án đã khẳng định tính xác thực của thời đại dựng nước và ghi nhận những giá trị đã được sáng tạo, tích lũy trong chiều dài lịch sử dân tộc. Những nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp bảo vệ di sản đã triển khai, cũng như khám phá những tiềm năng mới trong việc phát huy giá trị tín ngưỡng Hùng Vương trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ.

6.1. Tóm tắt những đóng góp và giá trị cốt lõi của di sản

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương không chỉ là một di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO công nhận, mà còn là biểu tượng sống động của bản sắc và tinh thần Việt. Những đóng góp của quá trình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương bao gồm việc củng cố nhận thức về cội nguồn, tăng cường đoàn kết dân tộc, và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Giá trị tín ngưỡng Hùng Vương nằm ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại, duy trì các thực hành tâm linh thiêng liêng và truyền tải những bài học lịch sử sâu sắc. Di sản này là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo và đổi mới, đồng thời là lời nhắc nhở về trách nhiệm của mỗi cá nhân và tổ chức trong việc gìn giữ gia tài quý báu này.

6.2. Gợi mở về tiềm năng phát triển và bảo vệ di sản trong tương lai

Tương lai của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương Phú Thọ nằm ở khả năng thích ứng và đổi mới trong công tác quản lý di sản văn hóa. Tiềm năng phát triển bao gồm việc khai thác du lịch văn hóa có trách nhiệm, ứng dụng công nghệ thực tế ảo để tái hiện các lễ hội, và xây dựng các chương trình giáo dục di sản cho thế hệ trẻ. Về bảo vệ, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, và khuyến khích các sáng kiến từ cộng đồng. Hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đến các di tích liên quan, hoặc so sánh mô hình di sản hóa tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương với các di sản tương tự trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu việc xây dựng Tổ quốc [90, tr. Xét về góc độ văn hoá, tục thờ cúng Hùng Vương bồi đắp niềm tự hào, ý thức tự tôn thiêng liêng của cả dân tộc trong mọi nỗ lực xây dựng và bảo vệ tổ quốc song hành với bản sắc văn hoá, văn hiến riêng của người Việt. Xét về góc độ xã hội, đây là một tập quán xã hội lâu đời gắn với tâm thức của dân tộc Việt Nam vốn có 12 truyền thống ứng xử trọng ơn nghĩa, nặng ân tình, luôn coi trọng các giá trị văn hoá nguồn cội. Ở góc độ đạo đức, ý thức về việc thờ cúng Hùng Vương mang giá trị nhân văn sâu sắc, đó là một biểu tượng hướng thiện giúp con người trong nâng cao giá trị của chính mình và cộng đồng xã hội nơi mình được sinh ra.

Chính trên nền tảng đó, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương với xuất phát điểm là những tín ngưỡng dân gian của cư dân nông nghiệp đã gắn kết với nét đẹp đạo lý uống nước nhớ nguồn, coi trọng tổ tiên để hình thành riêng nên tín ngưỡng độc đáo là thờ vua Tổ. Những truyền thuyết Hùng Vương dựng nước, giữ nước, những hình tượng Lạc Long Quân, Âu Cơ, Tản Viên, Thánh Gióng, Lang Liêu, …cùng với phong tục, tập quán, nghi lễ, sinh hoạt… của người Văn Lang là những câu chuyện phổ biến trong đời sống cộng đồng dân tộc. Những cứ liệu truyền thuyết là căn cứ để một số nhà sử học đưa thời Hùng Vương dựng nước Văn Lăng vào những bộ sử lịch sử dân tộc đầu tiên từ cuối thời Trần và thời Lê Sơ. Đó là Việt Nam thế chí của Hồ Tông Thốc (1372), Việt sử lược (khuyết danh - thế kỉ XVI) [71, tr.

Trong các DSVHPVT có danh hiệu UNESCO ở Việt Nam, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và những vấn đề liên quan có lẽ thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu nhiều hơn cả. Trong thế kỉ XX, từ những năm sau 1945, các nghiên cứu đã bắt đầu xuất hiện liên tục, đặc biệt trong các thập kỉ 70 trở đi. Cho tới năm 2012, theo thống kê sưu tầm các công trình nghiên cứu về Hùng Vương và Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã có tới 703 công trình trong đó có loạt hội thảo chuyên đề về Hùng Vương dựng nước (4 lần) diễn ra lần lượt từ năm 1968 tới năm 1971 [99, tr. Trong danh mục này có rất nhiều công trình của những nhà khoa học nổi tiếng trong giới nghiên cứu như Đào Duy Anh, Hà Văn Tấn, Trần Quốc Vượng, Vũ Ngọc Khánh, Nguyễn Khắc Xương, nhà văn Nguyễn Hữu Nhàn, nhà sử học Lê Văn Lan… Nội dung của các nghiên cứu này tập trung vào mấy vấn đề cơ bản: - Các vấn đề về kinh tế, chính trị, xã hội và lịch sử - khảo cổ thời Hùng Vương (thời gian, thời đại Hùng Vương và nhà nước Văn Lang) - Các vấn đề văn hóa, giá trị văn hóa thời Hùng Vương (trong đó có văn học, đặc biệt là hệ thống truyền thuyết, truyện cổ) 13 - Nhân vật và địa danh liên quan đến thời Hùng Vương (Phú Thọ và vùng lân cận, địa bàn các kinh đô của các nhà nước Văn Lang - Âu Lạc) Nổi bật trong những nghiên cứu này là công trình Lịch sử Việt Nam - bộ Quốc sử đầu tiên của thời đại Hồ Chí Minh của nhà sử học Phan Huy Lê.

Trong bộ sử 30 tập này, ông đã giới thiệu quá trình hình thành nhà nước Văn Lang trong tập 1, được xuất bản năm 1985 và tái bản nhiều lần. Sau đó, nội dung này còn được trình bày trọn vẹn trong công trình Lịch sử và văn hóa Việt nam - tiếp cận bộ phận xuất bản năm 2015. Phần nội dung này đã nêu và luận giải thuyết phục về sự hình thành cũng như tồn tại và những giá trị khoa học lịch sử của nhà nước Văn Lang. Đồng thời, ông cũng xác định sự ra đời loại hình “cộng đồng” riêng cho di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong kết luận: “Sự xuất hiện một hình thái Nhà nước như thế, dù còn sơ khai, vào thời Hùng Vương, đánh dấu một bước tiến quan trọng của lịch sử.

Nó xác nhận quá trình dựng nước thời Hùng Vương và đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc” [71, tr. Sau năm 2012, tức là sau khi UNESCO ghi danh Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là DSVHPVT đại diện của nhân loại, số lượng các nghiên cứu càng tăng cả về số lượng và tần suất. Các cuộc hội thảo khoa học lớn cấp tỉnh, quốc gia và cấp quốc tế về tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và thời đại Hùng Vương trong lịch sử cùng với những vấn đề liên quan (hệ thống di tích, di chỉ, cơ sở tín ngưỡng, truyền thuyết dân gian…) đã được tổ chức. Có thể kể đến các hội thảo tiêu biểu như: Hội thảo khoa học quốc tế Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong xã hội đương đại (nghiên cứu trường hợp tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Việt Nam) (2011) với 130 bài viết; Hội thảo quốc gia Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Việt Nam (2014) với 39 bài viết; Hội thảo khoa học quốc gia Thời đại Hùng Vương trong tiến trình lịch sử Việt Nam (2019) với 69 bài viết.

Với sự tham gia của đông đảo các nhà nghiên cứu, nhà khoa học trong nước và quốc tế, số lượng và nội dung phong phú, đa dạng của các bài viết đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt của giới nghiên cứu đối với các chủ đề liên quan đến di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng 14 Vương. Nội dung cơ bản của các bài nghiên cứu trình bày tại các hội thảo này tập trung vào mấy vấn đề: (1) Nhận diện, đánh giá giá trị của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương với tư cách là một sáng tạo văn hóa độc đáo của người Việt; (2) Sưu tầm, thống kê và bàn luận về các hợp phần di sản (di tích, cơ sở thờ cúng Hùng Vương, lễ hội, diễn xướng, các tư liệu văn học dân gian, phong tục, tập quán, nghi lễ, hệ thống văn tự, di chỉ, hiện vật.) trên một phạm vi lan tỏa rộng của di sản từ vùng Phú Thọ cho tới cả nước và vượt qua ranh giới quốc gia, được bảo tồn, phát huy giá trị trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài; (3) Các vấn đề về bảo tồn, phát huy Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong giai đoạn hiện nay sau khi được UNESCO ghi danh là DSVHPVT đại diện của nhân loại. Đặc biệt, các tác giả đã bày tỏ nhiều quan điểm, cách tiếp cận nhiều chiều về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở những trường hợp nghiên cứu cụ thể. Trong số đó, Hội thảo Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong xã hội đương đại (nghiên cứu trường hợp tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Việt Nam) là sự kiện khoa học có ý nghĩa đặc biệt trong việc khẳng định và bàn luận về cơ sở khoa học, những vấn đề lí luận và thực tiễn về giá trị lịch sử, tư tưởng, văn hóa, xã hội đa chiều và sâu sắc của di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.

Bên cạnh đó, các tác giả có nghiên cứu sâu về Đền Hùng và Tín ngưỡng Thờ cúng Hùng Vương tiêu biểu có thể kể đến là Nguyễn Thị Tuyết Hạnh với luận án Khu di tích Đền Hùng trong tiến trình lịch sử dân tộc (2003) [39], Trần Thị Tuyết Mai với luận án Lễ hội đền Hùng trong đời sống văn hóa cộng đồng (2013) [87], Nguyễn Đắc Thủy với luận án Bảo vệ và phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và hát Xoan ở Phú Thọ (2018) [145]. Các công trình này tập trung phân tích quá trình phát triển cũng như vai trò của Khu di tích lịch sử Đền Hùng trong lịch sử dân tộc, giá trị của lễ hội Đền Hùng và di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương nói chung trong đời sống cộng đồng và dân tộc. Những kết quả nghiên cứu này giúp ích cho luận án trong việc kế thừa các thông tin liên quan đến quá trình hình thành và phát triển của Khu di tích lịch sử Đền Hùng, lễ hội Đền Hùng, đặc biệt là kết luận khoa học về việc đánh giá giá trị cũng hiện trạng bảo tồn, 15 phát huy di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ. Tiếp cận ở phương diện lịch sử và văn hóa học, hai công trình luận án của Nguyễn Thị Tuyết Hạnh và Trần Thị Tuyết Mai tập trung phân tích, luận giải một số khía cạnh cơ bản liên quan tới con đường di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương (mối quan hệ giữa di sản và cộng đồng, cộng đồng với di sản, sự thay đổi của di sản qua những giai đoạn lịch sử) thể hiện qua hai hợp phần quan trọng là Khu di tích lịch sử Đền Hùng và lễ hội Đền Hùng.

Tiếp cận ở phương diện quản lý, luận án tiến sĩ văn hóa học của Nguyễn Đắc Thủy Bảo vệ và phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương và hát Xoan ở Phú Thọ (2018) [145] và sách xuất bản cùng tên (2019) [146] không chỉ tổng hợp những giá trị của di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, trong đó có những giá trị mới mang tính thời đại (giá trị tài nguyên du lịch) mà còn nhấn mạnh sự hỗ trợ (bảo trợ) của nhà nước đối với cộng đồng trong công tác quản lý di sản, trong các hoạt động thực hành tín ngưỡng, đặc biệt là những khuyến nghị theo tinh thần Công ước năm 2003 của UNESCO về việc nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tồn di sản. Tuy nhiên, khoảng trống ở tất cả các nghiên cứu nêu trên là sự vận động của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong quá trình di sản hóa; hành trình trở thành di sản của Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở góc nhìn các bên liên quan. Khoảng trống đó là cơ hội để NCS tìm hiểu và hy vọng có những đóng góp về lý luận và thực tiễn cho công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương trong bối cảnh hiện nay. Nhóm các công trình nghiên cứu về di sản hóa và các bên liên quan 1.

Các công trình ngoài nước Nhìn từ quan điểm của UNESCO, di sản hoá được coi là một quá trình có sự đóng góp, tham gia, can thiệp của các bên điển hình: cộng đồng địa phương, quốc gia và quốc tế (Công ước 2003).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ