Bảng xếp hạng dữ liệu

Xếp hạng chuyên ngành theo số lượng tài liệu 2026

Bảng xếp hạng 2.215 chuyên ngành theo số lượng tài liệu học thuật công khai trên Vn Document. Dẫn đầu là Quản trị kinh doanh với 40.350 tài liệu.

# Chuyên ngành Số tài liệu
801 Kỹ thuật hạt nhân
32
802 Mạng và Hệ Thống Điện
32
803 Ngôn ngữ Hàn
32
804 Philosophy
32
805 Public Management
32
806 Khai Thác Và Bảo Trì Ô Tô, Máy Kéo
32
807 Lập Trình Web
32
808 An Toàn Lao Động
32
809 Dược học cổ truyền
32
810 Văn Hóa Dân Gian
32
811 Vật lí lí thuyết và vật lí toán
32
812 Hóa Học Vô Cơ
31
813 Kỹ Thuật Sửa Chữa Máy Tính
31
814 Đại Số Tuyến Tính
31
815 Quản lý tài nguyên nước
31
816 Toán tài chính
31
817 Thiết Kế Đồ Gỗ Nội Thất
31
818 Thuế
31
819 Giáo dục đại học
31
820 Quy Hoạch Vùng Và Đô Thị
31
821 Viễn thông
31
822 Mĩ thuật
31
823 Đông Nam Á học
31
824 Thiết Kế Nội Thất
30
825 Thủy Sinh Vật Học
30
826 Vi sinh
30
827 Lưu trữ học và Tư liệu học
30
828 Công nghệ vật liệu cao phân tử và tổ hợp
30
829 Pháp luật Hành chính - Nhà nước
30
830 Quản Trị Dự Án
30
831 Khoa học ứng dụng
30
832 Tài chính – Ngân hàng (Hướng Ứng Dụng)
30
833 Quản Lý Dự Án Công Nghệ Thông Tin
30
834 Xây dựng Đảng
30
835 Văn hóa Đông Nam Á
30
836 Vietnamese Studies
29
837 Kế hoạch Và Phát Triển
29
838 Khai thác vận tải
29
839 Lí luận và phương pháp dạy học Hóa học
29
840 Lý luận và PPDH Bộ môn Vật lí
29
841 Tự động hóa Công nghiệp
29
842 Vật lý đại cương
29
843 Lý luận và phương pháp dạy học môn toán
29
844 CNKT Điều Khiển Và Tự Động Hóa
29
845 Điện Công Nghiệp Và Dân Dụng
29
846 Môi Trường Và Bảo Hộ Lao Động
28
847 Quản Lý Nhân Lực
28
848 Quản trị chuỗi cung ứng
28
849 Dược liệu
28
850 Điện Kỹ Thuật
28
851 Industrial Engineering
28
852 Xã hội
28
853 Quản trị kinh doanh (hướng Nghiên cứu)
28
854 Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
28
855 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
28
856 Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản
28
857 Quản lý tài chính công
28
858 Công nghệ kỹ thuật
28
859 Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin
28
860 Sửa Chữa Điện Máy Công Trình
28
861 Lý luận và Phương pháp giảng dạy bộ môn Toán
28
862 Hóa
27
863 Hóa lý
27
864 Kỹ thuật Thông tin
27
865 Lâm Nghiệp Đô Thị
27
866 Bệnh cây
27
867 Bệnh Truyền Nhiễm Và Các Bệnh Nhiệt Đới
27
868 Cấu Trúc Dữ Liệu Và Giải Thuật
27
869 Cơ học chất lỏng
27
870 Phân tích thị trường tài chính tiền tệ
27
871 Quản lí tài nguyên rừng
27
872 Sư Phạm Kỹ Thuật Nông Nghiệp
27
873 Cơ điện
27
874 Kinh Tế Chính Trị Mác - Lênin
27
875 Công Tác Tư Tưỏng
27
876 Quản Trị Logistics
27
877 Tâm lý học xã hội
27
878 Toán học tính toán
27
879 Cầu Đường
27
880 Tin học đại cương
27
881 Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Địa lí
27
882 Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
27
883 Thương mại quốc tế và logistics
27
884 Lịch sử Văn hóa Việt Nam
26
885 Luật Học (Định hướng ứng dụng)
26
886 Lý Luận Nhà Nước Và Pháp Quyền
26
887 Marketing Quốc tế
26
888 Huyết học và Truyền máu
26
889 Kinh Tế Vận Tải Biển
26
890 Kỹ Năng Giao Tiếp
26
891 Art Education
26
892 Điều Khiển Tàu Biển
26
893 Quản Lý Đầu Tư
26
894 Social Work
26
895 Tiếng Nga
26
896 Tài Chính - Lưu Thông Tiền Tệ - Tín Dụng
26
897 Nghệ thuật
26
898 Luật Dân Sự & Tố Tụng Dân Sự
26
899 Ký sinh trùng và vi sinh vật học thú y
26
900 Truyền thông
26

Dữ liệu tổng hợp từ tài liệu đã kiểm duyệt, cập nhật hằng ngày (06/11/2026). Xem thống kê tổng quan