Bảng xếp hạng dữ liệu

Xếp hạng chuyên ngành theo số lượng tài liệu 2026

Bảng xếp hạng 2.215 chuyên ngành theo số lượng tài liệu học thuật công khai trên Vn Document. Dẫn đầu là Quản trị kinh doanh với 38.910 tài liệu.

# Chuyên ngành Số tài liệu
201 Master of Business
276
202 Quản Trị Khách Sạn
275
203 Vật liệu và linh kiện nanô
271
204 Di truyền học
266
205 Quang học
263
206 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
260
207 Điện Tử Công Nghiệp
260
208 Nông Lâm Kết Hợp
255
209 Quản Trị Marketing
254
210 Kỹ Thuật Máy Tính
254
211 Khoa học
254
212 Báo chí
254
213 Lưu trữ học
253
214 Giáo Dục Thể Chất
252
215 Văn học Nước ngoài
248
216 Kinh tế xây dựng
248
217 Tài chính và Ngân hàng
247
218 Hóa lý thuyết và hóa lý
244
219 Thủy Văn Học
243
220 Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại
243
221 Hồ Chí Minh học
242
222 Nhi Khoa
240
223 Quản lý dự án
240
224 Sư Phạm Lịch Sử
239
225 Sư Phạm Vật Lí
237
226 Tự động hóa
233
227 Thương Mại Quốc Tế
232
228 Luật Thương Mại
232
229 Tội Phạm Học Và Phòng Ngừa Tội Phạm
231
230 Kế toán tài chính
230
231 Lý thuyết xác suất và thống kê toán học
221
232 Computer Science
221
233 Kinh Tế Và Kinh Doanh Quốc Tế
220
234 Ngôn Ngữ Việt Nam
220
235 Kỹ Thuật Ô Tô
220
236 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước
219
237 Khoa học Lâm Nghiệp
219
238 Răng Hàm Mặt
218
239 Thiết bị, mạng và nhà máy điện
218
240 Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt
216
241 Kinh Tế Thế Giới và Quan Hệ Kinh Tế Quốc Tế
215
242 Pháp luật về Quyền con người
215
243 Quản trị nguồn nhân lực
213
244 Tài chính công
213
245 Lịch Sử Thế Giới
212
246 Công nghệ may
212
247 Động Vật Học
212
248 Khoa học Thông tin - Thư viện
209
249 Thống kê kinh tế
208
250 Kỹ Thuật Máy Và Thiết Bị Cơ Giới Hoá Nông Lâm Nghiệp
206
251 Bảo Hiểm
203
252 Khuyến Nông
202
253 Ngôn Ngữ, Văn Học Và Văn Hóa Việt Nam
202
254 Kỹ thuật Công Nghiệp
200
255 Tin học
200
256 Tài chính - Kế toán
200
257 Quản trị Công nghệ và Phát triển doanh nghiệp
197
258 Tín dụng
196
259 Pháp Luật
194
260 Lý luận và phương pháp dạy học
191
261 Chế Biến Lâm Sản
189
262 Thông tin - Thư viện
188
263 Hán Nôm
187
264 Hàn
187
265 Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Việt Nam
186
266 Kỹ thuật Nhiệt
186
267 Lâm sinh
185
268 Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông
185
269 Kinh Doanh
184
270 Kỹ Thuật Truyền Thông
184
271 Cơ Kỹ Thuật
182
272 Sản Phụ Khoa
180
273 Quản trị kinh doanh quốc tế
177
274 Công nghệ
175
275 English Methodology
175
276 Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính
174
277 Cơ khí chế tạo máy
174
278 Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
173
279 Công nghệ và Quản lý xây dựng
172
280 Quản trị an ninh phi truyền thống
171
281 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng
171
282 Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
171
283 English Language Teaching
170
284 Thiết kế đồ họa
168
285 Công nghệ môi trường
167
286 Kinh Tế - Luật
167
287 Văn học dân gian
164
288 Mathematics
163
289 Hệ Thống Thông Tin Kinh Tế và Thương Mại Điện Tử
162
290 Finance – Banking
162
291 Kỹ thuật y sinh
161
292 Quản lý bảo vệ tài nguyên rừng
161
293 Environmental Science and Management
160
294 Bảo hộ lao động
159
295 Đại Số Và Lý Thuyết Số
159
296 Địa lí học
159
297 Luật Hành Chính
158
298 Xây dựng dân dụng & công nghiệp
158
299 Tổ Chức Quản Lý Y Tế
158
300 Kinh tế và Quản lý đô thị
157

Dữ liệu tổng hợp từ tài liệu đã kiểm duyệt, cập nhật hằng ngày (30/07/2026). Xem thống kê tổng quan