Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn, chuyên ngành Lý luận Văn học (mã số: 9 22 01 20), mang tên Yếu tố phi lý trong sáng tác của Franz Kafka và Haruki Murakami nhìn từ tâm thức hiện đại, hậu hiện đại, do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nga thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Đăng Dung (Hà Nội, 2023).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Theo trình bày của tác giả luận án, bước chuyển đổi từ hệ hình tư duy tiền hiện đại sang hiện đại đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử tư tưởng nhân loại khi con người nhận ra sự bất lực của trí năng và tư duy duy lý trước đời sống thực tại. Trong bối cảnh triết học tự nhiên từng bước nhường chỗ cho triết học nhân sinh, vấn đề phi lý nổi lên như một đối tượng nhận thức quan trọng.

Franz Kafka được xem là gương mặt tiêu biểu của chủ nghĩa hiện đại phương Tây đầu thế kỷ XX, người đưa cái phi lý vào văn học qua việc khắc họa những thân phận con người cô đơn, bất lực và tha hóa trước các thiết chế quyền lực vô hình. Trong khi đó, ở đầu thế kỷ XXI, Haruki Murakami đại diện cho văn học hậu hiện đại phương Đông, thể hiện hình ảnh con người đối diện với sự cô đơn bản thể, bản năng sống và chết trong hành trình truy tầm cái tôi nguyên sơ giữa một thế giới phân mảnh và hỗn mang.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: trước đây đã có nhiều công trình nghiên cứu riêng lẻ về Franz Kafka hoặc Haruki Murakami, nhưng chưa có công trình nào khảo sát, đối sánh một cách hệ thống yếu tố phi lý trong thế giới nghệ thuật của cả hai tác giả dưới góc nhìn chuyển dịch từ tâm thức hiện đại sang tâm thức hậu hiện đại và sự tiếp biến tư tưởng văn học giữa phương Tây và phương Đông.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là khảo sát chuyên sâu và có hệ thống yếu tố phi lý trong tiểu thuyết của Franz Kafka và Haruki Murakami từ tâm thức hiện đại và hậu hiện đại, nhằm xác định những nét tương đồng và dị biệt trong tư duy nghệ thuật của hai nhà văn, đồng thời làm rõ sự tiếp biến giữa hai nền tư tưởng văn học phương Tây và phương Đông.

Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Trình bày tổng quan chung về tình hình nghiên cứu vấn đề phi lý trong sáng tác của Franz Kafka và Haruki Murakami ở phạm vi quốc tế và Việt Nam.
  2. Làm rõ cơ sở lý thuyết về yếu tố phi lý trong triết học và văn học, các khái niệm văn học hiện đại, văn học hậu hiện đại cùng khái niệm “tâm thức hiện đại và hậu hiện đại”.
  3. Phân tích sự dấn thân trong thế giới phi lý qua sáng tác của Franz Kafka và hành trình khám phá cái tôi bản thể trong thế giới phi lý qua sáng tác của Haruki Murakami.
  4. Khảo sát những phương thức thể hiện đặc trưng của hai tác giả, bao gồm nghệ thuật mô tả cái vắng mặt, thủ pháp nghịch dị - phi lý của Kafka, cùng thủ pháp phân mảnh và huyền thoại hóa không gian - thời gian của Murakami.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Yếu tố phi lý trong sáng tác của Franz Kafka và Haruki Murakami nhìn từ tâm thức hiện đại, hậu hiện đại.
  • Phạm vi tư liệu nghiên cứu: Khảo sát các tác phẩm của hai tác giả đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam:
    • Sáng tác của Franz Kafka: Căn cứ chủ yếu vào cuốn Franz Kafka - Tuyển tập tác phẩm (Nxb Hội nhà văn, Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây, 2003), tập trung vào các tiểu thuyết và truyện ngắn: Vụ án (Phùng Văn Tửu dịch), Lâu đài (Trương Đăng Dung dịch), Hóa thân (Đức Tài dịch), cùng Nước Mỹ, Hang ổ, Vô địch, Nhịn ăn.
    • Sáng tác của Haruki Murakami: Bao gồm các tiểu thuyết và tập truyện: Rừng Na-uy, Kafka bên bờ biển, Phía Nam biên giới phía Tây mặt trời, Người tình Sputnik, Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, Ngầm, Nhảy nhảy nhảy, 1Q84, Biên niên ký chim vặn dây cót, Những người đàn ông không có đàn bà, Cuộc săn cừu hoang, và tác phẩm tự thuật Tôi nói gì khi chạy bộ.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về Franz Kafka

  • Trên thế giới: Ngay từ năm 1924, Milena Jesenská trên báo Nhân dân (Tiệp Khắc) đã khẳng định tính chất trần trụi và tính biểu tượng trong văn chương Kafka. Sau khi Max Brod công bố các di cảo của Kafka, giới phê bình phương Tây hình thành làn sóng nghiên cứu quy mô. Michel Remon nhận xét thế giới thực bắt đầu gặp gỡ văn chương của Kafka; Bertolt Brecht trong Viết về nghệ thuật ghi nhận những linh cảm của Kafka về số phận con người; Nathalie Sarraute trong Thời đại nghi ngờ gọi Kafka là người báo trước kỷ nguyên của “con người phi lý”; Milan Kundera trong Trò chuyện về nghệ thuật kết cấu nhấn mạnh khả năng kết hợp giữa giấc mơ và hiện thực; Karelski nhận định về cuộc cách mạng thầm lặng qua tính phi lý của Kafka; Dorothy Brewster và Angus Burrell trong Tiểu thuyết hiện đại phân tích không gian nghẹt thở như ác mộng; E. Fischer xem sáng tác của Kafka là sự dung hợp giữa thơ trữ tình cực đoan và phóng sự khách quan về sự tha hóa; E. Meletinsky trong Thi pháp của huyền thoại làm rõ tính chất biến cải siêu tưởng thế giới đời thường. Các nhà nghiên cứu và dịch giả người Việt ở nước ngoài như Hoàng Ngọc Tuấn, Nguyễn Quốc Trụ, Jennifer Tran cũng tiếp cận tác phẩm Kafka từ các bình diện đổi mới tiểu thuyết và tôn giáo.
  • Tại Việt Nam: Tại miền Nam trước năm 1975, Kafka được nhắc đến qua các bài viết của Trần Triệu Luật, Phạm Công Thiện (Ý thức mới trong văn nghệ và triết học), Hoàng Nhân (Nhận định văn học phương Tây hiện đại), Doãn Quốc Sỹ, Lê Đình Kỵ (Văn học và tiểu thuyết). Ở miền Bắc, Đỗ Đức Hiểu trong Phê phán văn học hiện sinh chủ nghĩa phân tích yếu tố hiện thực tố cáo chế độ quan liêu kết hợp yếu tố siêu hình; Hoàng Trinh trong Phương Tây - Văn học và con người nghiên cứu mảng hiện thực biến dạng mờ ảo. Sau thời kỳ Đổi mới, các công trình của Đặng Anh Đào, Trương Đăng Dung (Thế giới nghệ thuật của Franz Kafka), Lê Huy Bắc (Nghệ thuật Phran-dơ Kafka), Nguyễn Quốc Trịnh, Đoàn Thị Việt Nga, Nguyễn Văn Dân (Kafka với cuộc chiến chống phi lý), cùng các luận án, luận văn của Lê Thanh Nga (2008), Nguyễn Thị Thu Hà (2013), Đỗ Thị Yến (2015), Phạm Hồng Dương (2016) và Hội thảo quốc tế Kafka ở Việt Nam và châu Á (4/2018) do GS.TS Nguyễn Văn Kim chủ trì đã phân tích sâu sắc các khía cạnh về nỗi lo âu, tha hóa, quyền lực vô hình và cảm thức hiện sinh.

Các hướng nghiên cứu về Haruki Murakami

  • Trên thế giới: Các hướng nghiên cứu tập trung vào giọng điệu, ngôn ngữ, liên văn bản và chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với các công trình của Yoshio Iwamoto (1993), Matthew C. Strecher (1998, 1999), Naomi Matsuoka (1993), Brian Seemann, Morten Oddvik (2002). Ngoài ra, các luận án tiến sĩ và thạc sĩ tại các đại học quốc tế của Jacob Clements (2019), Francissca Xaveria (2019), Autumn Alexander Skeen (2015), Srikanth V. (2015), Burcu Tufekcioglu (2019), Halle Nicole (2019), Yun Kweon Jeong (2016), Ecem Yucel (2018) đã khai thác sâu cấu trúc tường thuật song song, không gian nghệ thuật và hành trình tìm kiếm danh tính cá nhân qua thủ pháp hiện thực huyền ảo.
  • Tại Việt Nam: Tác phẩm Murakami được thảo luận sôi nổi qua Hội thảo năm 2007 với các tham luận của Nhật Chiêu, Cao Việt Dũng; các bài nghiên cứu của Trần Tiễn Cao Đăng, Nguyễn Thị Bích Thủy, Nguyễn Thị Nhã Trúc, Nguyễn Thị Kim Ngân (2013), Trần Thị Tố Loan (2011), Nguyễn Tuấn Khanh (2011), Ngô Viết Hoàn, Phạm Văn Học, Nguyễn Anh Dân (2010). Các luận án tiến sĩ tiêu biểu gồm công trình của Lê Thị Diễm Hằng về Yếu tố hậu hiện đại trong tiểu thuyết của Haruki Murakami và Trần Quang Hưng (2018) về Sự khác biệt của yếu tố hậu hiện đại trong sáng tác của Hồ Anh Thái và Haruki Murakami, cùng nhiều luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Bằng (2009), Hoàng Thị Hiền Lê, Đỗ Minh Phương (2008), Nguyễn Thị Mai (2009), Vũ Thị Hồng Nhung (2010), Hà Thị Lĩnh (2010), Nguyễn Thị Ý Lan (2011), Trần Thị Bích (2011), Trần Thị Thạch Hà (2011), Hồ Minh Thông (2011), Lê Thị Thanh (2012).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình đi trước đều nghiên cứu độc lập từng tác giả hoặc so sánh Murakami với các tác giả khác (như Raymond Carver, Hồ Anh Thái, Yoshimoto Banana). Chưa có công trình nào nghiên cứu đối sánh một cách hệ thống giữa Franz Kafka và Haruki Murakami về yếu tố phi lý đặt trong tiến trình vận động từ hệ hình tư duy hiện đại sang hậu hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Triết học hiện sinh và khái niệm cái phi lý: Luận án tiếp thu tư tưởng của Soren Kierkegaard (với tác phẩm Hoặc là Hoặc là năm 1842 phê phán chủ nghĩa duy lý Hegel), Jean-Paul Sartre và Albert Camus. Theo quan niệm triết học, cái phi lý thể hiện sự bất lực của lý tính và nhận thức trước một thực tại không thể giải thích bằng tư duy logic. Trong văn học, như nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Dân xác định trong cuốn Văn học phi lý, loại hình văn học này có nhiệm vụ nhận thức và mô tả hiện thực vô nghĩa, phi lý tính thông qua các hình tượng nghệ thuật cụ thể.
  2. Lý thuyết văn học hiện đại và hậu hiện đại: Luận án dựa trên lý thuyết của Jean-François Lyotard (Hoàn cảnh hậu hiện đại) về sự giải trung tâm hóa và sụp đổ của các “đại tự sự”, chuyển dịch sang “tiểu tự sự”; đồng thời vận dụng khung lý thuyết phân biệt giữa chủ nghĩa hiện đại và hậu hiện đại của Ihab Hassan (1985).
  3. Khái niệm “tâm thức hiện đại và hậu hiện đại”: Luận án xác định “tâm thức” là sự kết hợp giữa nhận thức, trực giác, cảm xúc và dòng ý thức (bao gồm cả vô thức, tiềm thức) đã ăn sâu vào chủ thể sáng tạo và tiếp nhận, phản ánh chiều sâu nội cảm thay vì chỉ dừng lại ở góc nhìn thuần túy lý thuyết.
  4. Các lý thuyết hỗ trợ khác: Lý thuyết văn học so sánh, thi pháp học, lý thuyết cấu trúc, lý thuyết hệ hình, lý thuyết motif/type và lý thuyết biểu tượng.

Bảng đối sánh Chủ nghĩa hiện đại và Chủ nghĩa hậu hiện đại theo Ihab Hassan (1985)

Luận án dẫn dụng bảng đối chiếu của Ihab Hassan làm cơ sở phân tích sự chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ:

Tiêu chí đối sánh Chủ nghĩa hiện đại Chủ nghĩa hậu hiện đại
Khuynh hướng liên hệ Chủ nghĩa lãng mạn, Chủ nghĩa tượng trưng Paraphysics / Chủ nghĩa Đa đa
Hình thức Hình thức (liên kết, đóng) Phản hình thức (không liên kết, mở)
Mục đích / Động lực Mục đích Trò chơi
Thiết kế / Tổ chức Sắp đặt Ngẫu nhiên
Trật tự Trật tự Hỗn độn
Vị thế chủ thể Chi phối / Biểu tượng Bất lực / Im lặng
Đối tượng thẩm mỹ Khách thể nghệ thuật / Tác phẩm hoàn thành Tiến triển / Trình diễn / Đang xảy ra
Khoảng cách tiếp nhận Khoảng cách Tham dự
Bản chất sáng tạo Sáng tạo / Toàn thể / Tổng hợp Phi sáng tạo / Giải cấu trúc / Phản đề
Hiện diện / Vắng mặt Hiện diện Vắng mặt
Tâm điểm Trung tâm Phân tán
Ranh giới thể loại Thể loại / Ranh giới Văn bản / Liên văn bản
Ngữ nghĩa Ngữ nghĩa học Tu từ học
Cú pháp văn bản Hệ hình Cú pháp
Quan hệ cú pháp Quan hệ chính phụ Quan hệ đẳng lập
Thủ pháp tu từ Ẩn dụ Hoán dụ
Lựa chọn cấu trúc Tuyển chọn Kết hợp
Mô hình gốc rễ Rễ cọc / Sâu Rễ chùm / Bề mặt
Tiếp nhận nghĩa Giải thích / Hiểu Chống giải thích / Khó hiểu
Cơ chế ký hiệu Cái được biểu đạt Cái biểu đạt
Tính chất văn bản Văn bản để đọc Văn bản để viết
Dạng thức tự sự Tự sự / Đại tự sự Phản tự sự / Tiểu tự sự
Mã hóa Mã chủ Vốn từ riêng
Trạng thái tinh thần Triệu chứng / Hoang tưởng Khát vọng / Tâm thần phân liệt
Nguồn gốc Bản gốc / Nguyên nhân Bản sao / Dấu vết
Biểu tượng tối cao Đức Chúa Cha Chúa Thánh Thần
Bản thể luận Siêu hình học Mỉa mai
Tính xác định Xác định / Siêu việt Không xác định / Nội tại

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đặt tác phẩm của Franz Kafka và Haruki Murakami trong tương quan so sánh nhằm làm rõ nét khác biệt về biểu hiện của yếu tố phi lý và phương thức phản ánh nghệ thuật gắn với hai thời kỳ và hai không gian văn hóa.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết các văn bản tác phẩm để rút ra những kết luận khái quát về thế giới nghệ thuật và phong cách tác giả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu về Franz Kafka và Haruki Murakami trên thế giới và tại Việt Nam. Về Kafka, tác giả phân tích các khuynh hướng tiếp nhận từ báo chí Tiệp Khắc thập niên 1920, qua các đánh giá của Brecht, Sarraute, Kundera, Meletinsky, đến quá trình tiếp nhận tại Việt Nam từ trước 1975 ở miền Nam, giai đoạn phê phán hiện sinh ở miền Bắc, và sự bùng nổ nghiên cứu sau 1986 gắn với tên tuổi Đặng Anh Đào, Trương Đăng Dung, Lê Huy Bắc, Nguyễn Văn Dân. Về Murakami, chương 1 tổng thuật các nghiên cứu quốc tế từ góc độ giọng điệu hậu hiện đại, liên văn bản với Raymond Carver, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, cùng hệ thống luận văn, luận án và hội thảo khoa học trong nước. Chương này đi đến kết luận xác lập khoảng trống khoa học của đề tài.

Chương 2: Yếu tố phi lí trong văn học hiện đại - hậu hiện đại

Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết cho toàn bộ luận án:

  • Phân tích nguồn gốc triết học của cái phi lý từ thời cổ đại (phương pháp ngụy biện của Zenon, Aristote) đến triết học hiện sinh của Kierkegaard, Sartre, Camus, đối lập với chủ nghĩa duy lý của Hegel.
  • Làm rõ bản chất của cái phi lý trong văn học như một hình tượng cụ thể nhằm nhận thức và diễn tả hiện thực vô nghĩa, phi logic, truy nguyên từ thần thoại Hy Lạp, Shakespeare, Dostoevsky, Lewis Carroll, kịch phi lý của Eugène Ionesco.
  • Khái lược bối cảnh văn học hiện đại gắn với cuộc khủng hoảng lý tính đầu thế kỷ XX do các phát minh khoa học (thuyết lượng tử của Max Planck, Niels Bohr; thuyết tương đối của Albert Einstein) và bối cảnh hậu hiện đại với sự hoài nghi các chân lý tuyệt đối.
  • Giới thuyết khái niệm “tâm thức hiện đại và hậu hiện đại” và dẫn giải bảng đối sánh 30 tiêu chí của Ihab Hassan.
  • Định vị yếu tố phi lý trong sáng tác của Kafka dưới góc nhìn văn học hiện đại và trong sáng tác của Murakami dưới góc nhìn văn học hậu hiện đại.

Chương 3: Sự dấn thân trong thế giới phi lý của Franz Kafka và sự khám phá cái tôi bản thể của Murakami

Chương này đi sâu vào phân tích thế giới nhân vật và nội dung tư tưởng của hai tác giả:

  • Sự dấn thân trong thế giới phi lý qua sáng tác của Franz Kafka: Phân tích các nhân vật mang tính biểu tượng như Joseph K. (Vụ án), K. (Lâu đài), Gregor Samsa (Hóa thân). Con người của Kafka luôn cô đơn, bất an, bị vây bủa bởi các cơ chế hành chính quan liêu mờ ám và các thiết chế quyền lực vô hình. Họ nỗ lực dấn thân, kiếm tìm sự thật và công lý nhưng rơi vào bi kịch tha hóa, lưu đày và cái chết trong một thế giới hoàn toàn phi lý tính.
  • Sự khám phá cái tôi bản thể trong thế giới phi lý của Haruki Murakami: Phân tích thế giới nhân vật trong Rừng Na-uy, Kafka bên bờ biển, Biên niên ký chim vặn dây cót, Người tình Sputnik. Nhân vật của Murakami không tìm cách giải mã các thiết chế xã hội vĩ mô mà dấn sâu vào thế giới nội cảm, tiềm thức, vô thức và “con người bên trong con người” để tìm kiếm bản ngã đích thực. Hành trình này gắn liền với nỗi cô đơn bản thể, sự giằng xé giữa bản năng sống (Eros) và bản năng chết (Thanatos), trạng thái con người đa ngã và sự chấp nhận thế giới hỗn mang.

Chương 4: Những phương thức thể hiện đặc trưng trong sáng tác của Franz Kafka và Haruki Murakami

Chương 4 khảo sát các thủ pháp nghệ thuật đặc thù:

  • Nghệ thuật mô tả cái vắng mặt của Franz Kafka: Nhà văn xây dựng các thế lực quyền uy tối thượng (tòa án tối cao, quan chức lâu đài) chi phối toàn bộ số phận con người nhưng không bao giờ xuất hiện cụ thể; nhân vật không có diện mạo hay tên tuổi rõ ràng, sức mạnh của cái vắng mặt được bộc lộ qua tâm lý hoang mang, sợ hãi của tha nhân.
  • Thủ pháp nghịch dị - phi lý trong sáng tác của Franz Kafka: Sự kết hợp liền mạch giữa cái quái dị, siêu thực và văn phong phóng sự khách quan, chính xác đến từng chi tiết đời thường (sự hóa thành côn trùng của Gregor Samsa, vụ bắt giữ vô cớ của Joseph K.).
  • Thủ pháp phân mảnh trong sáng tác của Haruki Murakami: Cốt truyện phân rã, kết cấu mảnh vỡ theo kiểu mê cung xoay vần, triển khai các tuyến truyện song song tạo hiệu ứng domino, làm mờ ranh giới giữa hiện thực và ảo ảnh.
  • Thủ pháp huyền thoại hóa không gian - thời gian trong sáng tác của Haruki Murakami: Sự đan xen giữa không gian thực tại đô thị hiện đại và các không gian huyền ảo, vô thức (đáy giếng, thế giới bên kia, thị trấn tận cùng thế giới), phá vỡ trật tự thời gian tuyến tính mang đậm cảm quan hậu hiện đại.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Đóng góp về phương diện nội dung tiếp cận: Luận án đề xuất cách tiếp cận thế giới nghệ thuật của Franz Kafka và Haruki Murakami dựa trên trục xuyên suốt là yếu tố phi lý, đặt trong hệ hình tâm thức hiện đại và hậu hiện đại.
  2. Đóng góp về phương diện so sánh loại hình và văn hóa: Hệ thống hóa và phân tích đối sánh những điểm tương đồng và dị biệt trong tư duy nghệ thuật của hai nhà văn tiêu biểu cho hai giai đoạn văn học, đồng thời chỉ ra mối liên hệ tiếp biến giữa hai nền tư tưởng văn hóa phương Tây và phương Đông.
  3. Đóng góp về phương diện thi pháp tiểu thuyết: Làm sáng tỏ sự vận động trong tư duy tiểu thuyết từ chủ nghĩa hiện đại sang chủ nghĩa hậu hiện đại qua việc phân tích các thủ pháp nghệ thuật đặc thù (nghệ thuật mô tả cái vắng mặt, nghịch dị, phân mảnh và huyền thoại hóa không gian - thời gian), qua đó khẳng định sự kế thừa và cách tân truyền thống của từng tác giả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn ngữ liệu tiếp cận, luận án chỉ tiến hành khảo sát và trích dẫn các tác phẩm của Franz Kafka và Haruki Murakami qua các bản dịch tiếng Việt đã xuất bản, chưa trực tiếp đối chiếu toàn diện với nguyên tác tiếng Đức (của Kafka) và tiếng Nhật (của Murakami).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ các sáng tác chưa được dịch sang tiếng Việt của hai tác giả; nghiên cứu so sánh sâu hơn về yếu tố phi lý giữa các tác giả hiện đại phương Tây khác và các cây bút hậu hiện đại châu Á trong tiến trình toàn cầu hóa văn học.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Lý luận Văn học, Văn học so sánh, Văn học nước ngoài (văn học phương Tây và văn học Nhật Bản).
    • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thi pháp tiểu thuyết thế kỷ XX - XXI, triết học hiện sinh và lý thuyết chủ nghĩa hậu hiện đại.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Khung lý thuyết và bảng phân loại đối sánh 30 tiêu chí giữa chủ nghĩa hiện đại và hậu hiện đại của Ihab Hassan.
    • Tư liệu tổng quan lịch sử tiếp nhận Franz Kafka và Haruki Murakami tại Việt Nam và trên thế giới.
    • Hệ thống thao tác phân tích các thủ pháp nghệ thuật: mô tả cái vắng mặt, nghịch dị - phi lý, phân mảnh và huyền thoại hóa không gian - thời gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải thích lý do lựa chọn cụm từ “tâm thức hiện đại, hậu hiện đại” thay vì “góc nhìn hiện đại, hậu hiện đại” như thế nào?

Theo tác giả, cụm từ “từ góc nhìn” thường chỉ thao tác kỹ thuật dẫn chiếu các đặc trưng lý thuyết thuần túy. Trong khi đó, “nhìn từ tâm thức” thể hiện sự nhập tâm, thấm nhuần sâu sắc các đặc trưng và tinh thần căn bản của văn học hiện đại và hậu hiện đại, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhận thức lý trí và cảm xúc thẩm mỹ của nhà nghiên cứu trong quá trình đọc sâu (close reading) văn bản.

2. Sự khác biệt cốt lõi trong hành trình của nhân vật ở Kafka và Murakami theo luận án là gì?

Nhân vật của Franz Kafka dấn thân và đối đầu trong tuyệt vọng với các thiết chế quyền lực vô hình bên ngoài, bị tha hóa, lo âu và rơi vào bi kịch lưu đày. Ngược lại, nhân vật của Haruki Murakami dấn thân vào hành trình truy tìm bản ngã đích thực, khám phá các tầng sâu vô thức, tiềm thức và “con người bên trong con người” giữa một thế giới hậu hiện đại phân mảnh.

3. Thủ pháp nghệ thuật nào được luận án xác định là đặc trưng tiêu biểu của Franz Kafka trong việc thể hiện quyền lực?

Đó là “nghệ thuật mô tả cái vắng mặt”. Kafka không trực tiếp miêu tả diện mạo hay hành tung cụ thể của các thế lực cầm quyền (kẻ độc tài, hệ thống tòa án, quan chức lâu đài), nhưng quyền uy tối thượng và sự đe dọa của chúng lại hiện diện áp đảo thông qua nỗi hoang mang, sợ hãi và phản ứng tâm lý của các nhân vật liên quan.

4. Bảng đối sánh của Ihab Hassan (1985) trong luận án chỉ ra sự khác biệt gì về cơ chế ký hiệu và dạng thức tự sự giữa hiện đại và hậu hiện đại?

Bảng đối sánh chỉ rõ:

  • Về cơ chế ký hiệu: Chủ nghĩa hiện đại tập trung vào “Cái được biểu đạt” (Signified) và loại hình “Văn bản để đọc” (Readerly); Chủ nghĩa hậu hiện đại chuyển dịch sang “Cái biểu đạt” (Signifier) và loại hình “Văn bản để viết” (Writerly).
  • Về dạng thức tự sự: Chủ nghĩa hiện đại gắn với “Tự sự / Đại tự sự” (Narrative / Grande Histoire); Chủ nghĩa hậu hiện đại gắn với “Phản tự sự / Tiểu tự sự” (Anti-narrative / Petite Histoire).

Kết luận

Luận án Yếu tố phi lý trong sáng tác của Franz Kafka và Haruki Murakami nhìn từ tâm thức hiện đại, hậu hiện đại của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nga là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thi pháp văn học so sánh. Luận án đã hệ thống hóa các bình diện triết học và mỹ học của cái phi lý, làm rõ sự chuyển dịch từ ý thức hiện sinh trong văn học hiện đại sang cảm quan phân mảnh của văn học hậu hiện đại. Qua việc đối sánh thế giới nghệ thuật và các thủ pháp đặc trưng của Kafka và Murakami, công trình đã làm nổi bật những tương đồng, khác biệt và sự tiếp biến tư tưởng nghệ thuật giữa phương Tây và phương Đông.