Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, các dịch vụ trực tuyến ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành cho tổ chức tín dụng và mang lại sự thuận tiện cho người dùng. Dịch vụ Mobile Banking (ngân hàng di động) đã trở thành một kênh giao dịch chủ lực, đặc biệt gia tăng mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19 nhằm giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và đáp ứng nhu cầu giao dịch 24/7 của khách hàng. Tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Thủ Thiêm (Vietinbank Thủ Thiêm), một đơn vị hoạt động trên địa bàn thành phố Thủ Đức, việc phát triển và thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trong khu vực. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp chi nhánh định hình chính sách phát triển phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng tại Vietinbank Thủ Thiêm, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng tại Vietinbank Thủ Thiêm.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu, phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
- Đề xuất một số khuyến nghị căn cứ trên kết quả phân tích nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại chi nhánh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm như thế nào?
- Những khuyến nghị nào cần được đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Mobile Banking của Vietinbank tại Chi nhánh Thủ Thiêm.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Thủ Thiêm và các phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn thành phố Thủ Đức và TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập số liệu sơ cấp được thực hiện từ ngày 05/09/2022 đến ngày 15/10/2022; số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo hoạt động giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các khái niệm về ngân hàng điện tử, dịch vụ Mobile Banking cùng các lý thuyết nền tảng về hành vi chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng, bao gồm:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng đối với thái độ và ý định sử dụng công nghệ.
- Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình giải thích ý định thực hiện hành vi.
- Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tích hợp các yếu tố kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Võ Tấn Khải, 2020; Lê Châu Phú & Đào Duy Huân, 2019; Phạm Ngọc Huyền Nhung, 2019; Lê Hoằng Bá Huyền & Lê Thị Hương Quỳnh, 2018) và nghiên cứu nước ngoài (Aboelmaged & Gebba, 2013; Chitungo & Munogo, 2013; Navavongsathian và cộng sự, 2020; Zhang & Lu, 2018).
Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình gồm 07 biến độc lập tác động đến 01 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng - QD):
- Hình ảnh ngân hàng (HA)
- Chất lượng dịch vụ (CL)
- Tính dễ dàng sử dụng (DSD)
- Tính linh hoạt (LH)
- Nhận thức chi phí (CP)
- Hiệu quả mong đợi (HQ)
- Ảnh hưởng xã hội (AHXH)
Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu lý thuyết, phỏng vấn thử nghiệm bảng câu hỏi nháp với khách hàng và cán bộ ngân hàng nhằm điều chỉnh từ ngữ, hiệu chỉnh 26 biến quan sát ban đầu cho phù hợp với thực tế giao dịch tại Vietinbank Thủ Thiêm.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tiếp khách hàng đến giao dịch tại quầy thông qua bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").
- Quy mô mẫu và nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động của Vietinbank Thủ Thiêm giai đoạn 2020 – 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Phát ra 300 bảng khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện; thu về 276 bảng; sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu trả lời trùng lặp hoặc thiếu thông tin, thu được 233 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 78%). Quy mô mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu theo quy tắc Hair và cộng sự (2014) là $5 \times 22 = 110$ mẫu quan sát.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển công nghệ ngân hàng số và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng Mobile Banking), đối tượng khảo sát (khách hàng cá nhân tại Vietinbank Thủ Thiêm), phạm vi không gian (TP. Thủ Đức, TP.HCM) và thời gian thực hiện (05/09/2022 – 15/10/2022). Chương 1 cũng nêu rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ khoa học cho ban lãnh đạo chi nhánh và phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng điện tử và Mobile Banking (theo Tiwari & Buse, 2007), phân tích các dịch vụ cơ bản của Mobile Banking (quản lý tài khoản, chuyển khoản, thanh toán dịch vụ, nạp tiền, giao dịch tài chính...) cùng 3 hình thái công nghệ chủ yếu:
- Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS): Tiện lợi, chi phí thấp, không yêu cầu thiết lập phần mềm phức tạp nhưng giới hạn ký tự và bảo mật thấp.
- Mobile Web: Giao diện rộng, truy cập linh hoạt nhưng phụ thuộc chất lượng mạng và khả năng tương thích của trình duyệt.
- Ứng dụng khách hàng độc lập (MCA - Mobile Client Applications): Cài đặt phần mềm riêng biệt trên điện thoại, hỗ trợ đa phương tiện, bảo mật nâng cao và khả năng vận hành ổn định.
Chương này trình bày 4 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, TPB, UTAUT), tổng hợp 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước qua bảng tổng hợp so sánh phương pháp và kết quả tìm thấy. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố tác động (HA, CL, DSD, LH, CP, HQ, AHXH) và thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mô hình lý thuyết; (3) Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi; (4) Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình trên SPSS; (5) Đề xuất khuyến nghị. Bảng câu hỏi khảo sát được hoàn thiện gồm 4 phần: Lời giới thiệu, câu hỏi sàng lọc đối tượng, thông tin định tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, nghề nghiệp) và nội dung khảo sát 7 yếu tố với 22 biến quan sát độc lập cùng thang đo quyết định sử dụng (biến phụ thuộc). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng để khảo sát 300 khách hàng tại quầy giao dịch chi nhánh và các phòng giao dịch trực thuộc.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về Vietinbank – Chi nhánh Thủ Thiêm (tọa lạc tại 282-288 Trần Não, phường An Khánh, TP. Thủ Đức) với mạng lưới 5 phòng giao dịch trực thuộc (PGD An Phú, PGD Bình Trưng Tây, PGD Thảo Điền, PGD Vạn Phúc, PGD Vinhomes Tân Cảng) và hơn 100 nhân sự. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 4 Phó Giám đốc) chỉ đạo 3 khối nghiệp vụ chính: Khối Khách hàng Doanh nghiệp, Khối Bán lẻ và Khối Vận hành.
Kết quả thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu (N = 233):
| Tiêu chí |
Phân nhóm |
Số lượng (Tần số) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
101 |
43.3% |
|
Nữ |
132 |
56.7% |
| Độ tuổi |
Từ 18 – 25 tuổi |
91 |
39.1% |
|
Từ 26 – 35 tuổi |
99 |
42.5% |
|
Từ 36 – 45 tuổi |
33 |
14.2% |
|
Trên 45 tuổi |
10 |
4.3% |
| Trình độ học vấn |
Trung học phổ thông |
27 |
11.6% |
|
Cao đẳng / Đại học |
190 |
81.5% |
|
Sau đại học |
16 |
6.9% |
| Thu nhập hàng tháng |
Dưới 3 triệu đồng |
62 |
26.6% |
|
Từ 3 đến 6 triệu đồng |
31 |
13.3% |
|
Từ 6 đến 10 triệu đồng |
92 |
39.5% |
|
Trên 10 triệu đồng |
48 |
20.6% |
| Nghề nghiệp |
Sinh viên |
71 |
30.5% |
|
Công nhân / Viên chức |
57 |
24.5% |
|
Tiểu thương / Kinh doanh |
28 |
12.0% |
|
Khác |
77 |
33.0% |
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy thống kê với hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6:
- Hình ảnh ngân hàng (HA): $\alpha = 0.685$
- Chất lượng dịch vụ (CL): $\alpha = 0.668$
- Tính dễ dàng sử dụng (DSD): $\alpha = 0.753$
- Tính linh hoạt (LH): $\alpha = 0.668$
- Nhận thức chi phí (CP): $\alpha = 0.664$
- Hiệu quả mong đợi (HQ): $\alpha = 0.706$
- Ảnh hưởng xã hội (AHXH): $\alpha = 0.700$
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Biến độc lập: Hệ số KMO đạt yêu cầu ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$); kiểm định Bartlett có giá trị Chi-bình phương = 2189.521 với mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0.000$; Tổng phương sai trích đạt $70.325% > 50%$; các giá trị Eigenvalues đều $> 1$. Quá trình xoay ma trận nhân tố ghi nhận biến quan sát DSD4 có tải trọng chéo xuất hiện ở 2 nhóm nhân tố với độ chênh lệch hệ số tải $< 0.3$ nên bị loại bỏ. Còn lại 21 biến quan sát hội tụ chuẩn xác vào 7 nhóm nhân tố.
- Biến phụ thuộc: Hệ số KMO đạt chuẩn, kiểm định Bartlett có Chi-bình phương = 281.888 ($\text{Sig.} = 0.000$), tổng phương sai trích đạt $63.277%$, Eigenvalue = 2.531; toàn bộ 4 biến quan sát của thang đo Quyết định sử dụng (QD1 đến QD4) đều được giữ lại.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách
Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đề xuất các giải pháp quản trị hướng đến 6 yếu tố tác động trực tiếp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm:
- Khuyến nghị về Chất lượng dịch vụ: Tăng cường tính ổn định của hệ thống ứng dụng ngân hàng di động, nâng cấp băng thông, giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng trong các khung giờ cao điểm và tối ưu hóa thời gian xử lý khiếu nại giao dịch của khách hàng.
- Khuyến nghị về Tính linh hoạt: Mở rộng hệ sinh thái số bằng cách liên kết đa dạng hóa dịch vụ thanh toán (điện, nước, viễn thông, bảo hiểm, học phí, mua vé máy bay/tàu xe) và tăng cường kết nối ví điện tử, sàn thương mại điện tử.
- Khuyến nghị về Ảnh hưởng xã hội: Triển khai các chiến dịch truyền thông cộng đồng, chương trình tiếp thị liên kết "giới thiệu bạn bè nhận thưởng" và đẩy mạnh truyền thông qua các kênh số để tạo hiệu ứng lan tỏa.
- Khuyến nghị về Tính dễ dàng sử dụng: Tinh gọn quy trình đăng ký và xác thực; tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng trực quan, dễ thao tác đối với mọi nhóm khách hàng, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc khách hàng ít am hiểu công nghệ.
- Khuyến nghị về Nhận thức chi phí: Thực hiện chính sách minh bạch biểu phí giao dịch, áp dụng các gói tài khoản miễn phí chuyển khoản, miễn phí quản lý tài khoản và xây dựng các chương trình hoàn tiền nhằm gia tăng giá trị cảm nhận cho người dùng.
- Khuyến nghị về Hiệu quả mong đợi: Tối ưu hóa tốc độ chuyển tiền tức thời 24/7, cung cấp công cụ quản lý tài chính cá nhân tự động và nâng cao độ an toàn bảo mật thông tin tài khoản qua các phương thức xác thực đa lớp (Smart OTP, sinh trắc học Face ID/Vân tay).
Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của đề tài về phạm vi khảo sát và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính:
- Dữ liệu khảo sát từ 233 khách hàng thực tế tại Vietinbank Thủ Thiêm xác nhận 06 yếu tố có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng, bao gồm:
- Chất lượng dịch vụ
- Tính dễ dàng sử dụng
- Tính linh hoạt
- Nhận thức chi phí
- Hiệu quả mong đợi
- Ảnh hưởng xã hội
- Mô hình phân tích nhân tố khám phá EFA đạt độ phù hợp cao: 7 nhóm biến độc lập giải thích được $70.325%$ độ biến thiên của dữ liệu gốc; thang đo biến phụ thuộc giải thích được $63.277%$ sự biến thiên với Eigenvalue đạt 2.531.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng điện tử, tích hợp thành công 4 khung mô hình kinh điển (TRA, TAM, TPB, UTAUT) để xây dựng bộ thang đo thực nghiệm phù hợp với điều kiện thị trường ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng rõ nét về đặc điểm nhân khẩu học và các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng tại địa bàn thành phố Thủ Đức. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Bán lẻ Vietinbank Chi nhánh Thủ Thiêm trong việc hoạch định chính sách sản phẩm, tối ưu biểu phí, nâng cấp tính năng ứng dụng và xây dựng chiến lược tiếp thị số nhằm gia tăng tỷ lệ sử dụng dịch vụ Mobile Banking.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 233 mẫu hợp lệ tại một đơn vị cụ thể (Vietinbank Chi nhánh Thủ Thiêm), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ hệ thống Vietinbank hoặc toàn ngành ngân hàng thương mại trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh còn ở mức độ nhất định.
- Phạm vi thời gian: Việc khảo sát được tiến hành trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ ngày 05/09/2022 đến ngày 15/10/2022), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi của khách hàng theo chu kỳ thời gian dài hơn.
- Mô hình nghiên cứu: Một biến quan sát (DSD4) bị loại bỏ trong quá trình phân tích EFA do tải trọng chéo, cho thấy sự cảm nhận của khách hàng ở một số câu hỏi khảo sát cụ thể vẫn còn sự giao thoa nhất định giữa các khái niệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất trên phạm vi nhiều chi nhánh ngân hàng thương mại khác nhau nhằm tăng tính tổng quát hóa cho mô hình.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như mức độ am hiểu công nghệ, rủi ro cảm nhận trực tuyến, lòng trung thành) và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động đa chiều.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện khóa luận, luận văn về chuyển đổi số dịch vụ tài chính, thanh toán di động hoặc nghiên cứu hành vi khách hàng.
- Nội dung có giá trị kế thừa:
- Bảng tổng hợp lược khảo tài liệu nghiên cứu trước trong và ngoài nước (Chương 2) cung cấp nguồn tham khảo hệ thống về các biến số nghiên cứu dịch vụ Mobile Banking.
- Quy trình xử lý dữ liệu định lượng 2 bước trên SPSS (kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA xử lý biến tải chéo DSD4) là tài liệu tham khảo mẫu mực về mặt phương pháp luận cho các đề tài nghiên cứu khảo sát định lượng cùng lĩnh vực.
- Bộ khuyến nghị quản trị thực tế bám sát cơ cấu tổ chức và điều kiện vận hành của một chi nhánh ngân hàng thương mại đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kế thừa những mô hình lý thuyết hành vi nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả đã kế thừa và tích hợp 4 mô hình lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ kinh điển: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986/1989), Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003).
2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được thực hiện như thế nào và tỷ lệ hợp lệ đạt bao nhiêu?
Tác giả phát ra 300 bảng khảo sát trực tiếp đến khách hàng cá nhân tại Vietinbank Chi nhánh Thủ Thiêm, thu về 276 bảng. Sau quá trình rà soát và sàng lọc các phiếu thiếu thông tin hoặc câu trả lời không hợp lệ, có 233 phiếu khảo sát đạt yêu cầu được đưa vào phân tích SPSS, đạt tỷ lệ hợp lệ 78%.
3. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nguyên nhân vì sao?
Biến quan sát DSD4 (thuộc thang đo Tính dễ dàng sử dụng) bị loại bỏ khỏi mô hình trong quá trình phân tích ma trận xoay nhân tố EFA. Nguyên nhân do biến này xuất hiện đồng thời ở cả hai nhóm nhân tố và khoảng cách giữa hai trọng số tải (factor loading) nhỏ hơn 0.3, không thỏa mãn tiêu chuẩn về giá trị phân biệt.
4. Mẫu khảo sát tại Vietinbank Thủ Thiêm có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 233 khách hàng hợp lệ, nữ giới chiếm tỷ lệ cao hơn nam giới (56.7% so với 43.3%); nhóm tuổi từ 18 đến 35 tuổi chiếm đa số áp đảo (81.6%, trong đó nhóm 26–35 tuổi chiếm 42.5%); trình độ học vấn chủ yếu là Cao đẳng/Đại học (81.5%); và mức thu nhập phổ biến nhất nằm trong khoảng từ 6 đến 10 triệu đồng/tháng (39.5%).
5. Kết quả phân tích xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking tại Vietinbank Thủ Thiêm?
Kết quả nghiên cứu xác định có 06 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng tại chi nhánh, bao gồm: Chất lượng dịch vụ, Tính dễ dàng sử dụng, Tính linh hoạt, Nhận thức chi phí, Hiệu quả mong đợi và Ảnh hưởng xã hội.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thành Nghĩa đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi chấp nhận công nghệ với phương pháp phân tích định lượng thực chứng trên mẫu 233 khách hàng tại Vietinbank Chi nhánh Thủ Thiêm. Kết quả phân tích nhân tố và hồi quy đã làm rõ vai trò của 6 nhân tố trọng yếu chi phối quyết định sử dụng Mobile Banking của người dùng trong môi trường ngân hàng đô thị. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính cụ thể, bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh và có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị, phát triển dịch vụ ngân hàng số tại đơn vị.