Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian huyết mạch kết nối nguồn vốn trong nền kinh tế. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng và nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL) luôn là nguy cơ thường trực đối với sự an toàn của toàn bộ hệ thống tài chính. Nợ xấu không chỉ phản ánh chất lượng tài sản và năng lực kiểm soát rủi ro của từng ngân hàng trước các cú sốc chu kỳ kinh tế, mà theo Nkusu (2011), đây còn là dấu hiệu cảnh báo sớm cho các cuộc khủng hoảng tài chính nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.
Giai đoạn 2011 – 2016 tại Việt Nam chứng kiến sự biến động phức tạp của nợ xấu ngân hàng. Năm 2011, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống ở mức 3,07%. Đến cuối năm 2012, con số này tăng lên 4,08% và chạm đỉnh 4,67% vào tháng 04/2013 (Hoàng Thủy Yến, 2014). Mặc dù sau đó tỷ lệ nợ xấu báo cáo có xu hướng giảm về mức 2,46% vào cuối năm 2016 nhờ các nỗ lực xử lý nợ và đề án tái cơ cấu, các chuyên gia kinh tế nhận định con số nợ xấu thực tế qua giám sát từ xa hoặc tiềm ẩn chưa công bố có thể cao hơn. Nhằm kiểm soát nợ xấu bền vững thay vì chỉ sử dụng các biện pháp chẩn đoán ngắn hạn, việc xác định rõ ràng các yếu tố tác động đến nợ xấu trở thành yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích các yếu tố tác động đến nợ xấu của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Các yếu tố đặc thù nội tại của ngân hàng và các yếu tố kinh tế vĩ mô có tác động đến nợ xấu của các NHTMCP Việt Nam hay không?
- Chiều hướng và mức độ tác động của từng yếu tố đến nợ xấu diễn ra như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: (i) Nhóm yếu tố nội tại đặc thù của các NHTMCP Việt Nam và (ii) Nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến nợ xấu.
- Phạm vi không gian: Hệ thống các NHTMCP tại Việt Nam. Do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu công bố, nghiên cứu tập trung thu thập số liệu của 25 NHTMCP tiêu biểu (trong bối cảnh toàn hệ thống tái cơ cấu giảm từ 42 xuống còn 34 NHTM).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2011 – 2016, trùng khớp với thời kỳ triển khai Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 – 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên 4 lý thuyết kinh tế - tài chính cốt lõi và các giả thuyết hành vi quản trị:
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information - George Akerlof, 1970): Giải thích sự mất cân bằng thông tin giữa ngân hàng và người đi vay, dẫn đến hai hệ quả là lựa chọn nghịch (adverse selection) trước khi cấp tín dụng và rủi ro đạo đức (moral hazard) sau khi giải ngân.
- Lý thuyết hiệu ứng số nhân tài chính (Financial Accelerator Theory - Bernanke & Gertler, 1995; Kiyotaki & Moore, 1995): Phân tích cơ chế khuếch đại cú sốc tài chính thông qua sự biến động giá trị tài sản đảm bảo trên bảng cân đối kế toán của bên đi vay.
- Lý thuyết chu kỳ kinh doanh (Business Cycle Theory - Samuelson & Nordhaus, 1948): Phản ánh mối liên hệ giữa các pha hưng thịnh/suy thoái của nền kinh tế với khả năng trả nợ của khách hàng và chính sách tín dụng mở rộng/thắt chặt của ngân hàng.
- Lý thuyết kênh cho vay của ngân hàng (Bank Lending Channel Theory - Bernanke & Blinder, 1988; Bernanke & Gertler, 1995): Giải thích sự truyền tải của chính sách tiền tệ qua quy mô cấp tín dụng và sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng.
- Các giả thuyết quản trị: Giả thuyết “quản lý kém hiệu quả” (bad management) và giả thuyết “tiết kiệm chi phí” (skimping) của Berger & DeYoung (1997); giả thuyết “quản lý tránh rủi ro” (risk-averse management) của Koutsomanoli và cộng sự (2009); giả thuyết “quá lớn để sụp đổ” (too big to fail) của Stern & Feldman (2004).
Về mặt pháp lý và chuẩn mực kế toán, tác giả đối chiếu quy định phân loại nợ theo Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của NHNN (nợ xấu gồm nợ nhóm 3 - dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nghi ngờ, nhóm 5 - có khả năng mất vốn) với các chuẩn mực quốc tế như IAS 39, IFRS 9, hướng dẫn của Ủy ban Basel (BCBS 2000, 2002, 2006) và chỉ số lành mạnh tài chính FSIS của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2004).
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data). Mô hình có dạng:
$$NPL_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{i,t-1} + \beta_k X_{i,t} + \beta_m M_t + \epsilon_{i,t}$$
Trong đó, $i$ đại diện cho ngân hàng ($i = 1, \dots, 25$), $t$ đại diện cho năm ($t = 2011, \dots, 2016$).
Sự hiện diện của biến trễ nợ xấu ($NPL_{i,t-1}$) dẫn đến hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong mô hình. Để khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả áp dụng phương pháp ước lượng Moment Tổng quát dạng hệ thống (System GMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995) thông qua phần mềm Stata 14.
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Cách đo lường |
Kỳ vọng tác động |
| $NPL_{i,t}$ |
Tỷ lệ nợ xấu (Biến phụ thuộc) |
$\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ |
N/A |
| $NPL_{i,t-1}$ |
Nợ xấu kỳ trước |
Tỷ lệ nợ xấu trễ 1 năm |
Dương (+) |
| $SIZE_{i,t}$ |
Quy mô ngân hàng |
Logarithm tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
Dương (+) |
| $ROA_{i,t}$ |
Suất sinh lời trên tài sản |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Âm (-) |
| $LLR_{i,t}$ |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro |
$\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng năm } t}{\text{Tổng dư nợ cho vay năm } t-1}$ |
Dương (+) |
| $ETA_{i,t}$ |
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ |
Âm (-) |
| $LGR_{i,t}$ |
Tốc độ tăng trưởng tín dụng |
$\frac{\text{Dư nợ cho vay}t - \text{Dư nợ cho vay}{t-1}}{\text{Dư nợ cho vay}_{t-1}}$ |
Dương (+) |
| $GDP_t$ |
Tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm |
Âm (-) |
| $INF_t$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ phần trăm thay đổi CPI bình quân hàng năm |
Dương (+) |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát nợ xấu tại các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn tái cấu trúc hệ thống tín dụng 2011 – 2016. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu (25 NHTMCP qua 6 năm) cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan hoạch định chính sách.
CHƯƠNG 2. NỢ XẤU VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỢ XẤU
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận về nợ xấu và rủi ro tín dụng. Nội dung chương bao gồm:
- Định nghĩa rủi ro tín dụng theo Basel (2000), Jorion (2009) và Quyết định 22/VBHN-NHNN.
- Khái niệm nợ xấu theo quan điểm của nhóm tư vấn AEG (Liên Hợp Quốc), BCBS, chuẩn mực IAS 39/IFRS 9, IMF và hệ thống phân loại 5 nhóm nợ tại Việt Nam.
- Tổng hợp bảng so sánh hệ thống phân loại nợ xấu tại các quốc gia thuộc nhóm G-20 (như Mỹ, Đức, Anh, Pháp, Brazil, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ...).
- Phân tích 4 khung lý thuyết nền tảng (thông tin bất cân xứng, số nhân tài chính, chu kỳ kinh doanh, kênh cho vay) và các giả thuyết quản trị ngân hàng.
- Lược khảo hệ thống các công trình thực nghiệm quốc tế (Keeton & Morris 1987; Salas & Saurina 2002; Hu et al. 2004; Bofondi & Ropele 2011; Makri et al. 2014; Tarchouna et al. 2017) và nghiên cứu tại Việt Nam (Đỗ Quỳnh Anh & Nguyễn Đức Hùng 2013; Nguyễn Thị Hồng Vinh 2015, 2017; Phạm Thị Mỹ Huệ 2016; Đặng Thị Diệu Hương 2016).
- Tổng hợp sơ đồ khung phân tích gồm 2 nhóm yếu tố: đặc thù ngân hàng (quy mô, hiệu quả, tăng trưởng tín dụng, năng lực tài chính) và kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá).
CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu định lượng:
- Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng động kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm đi trước.
- Định nghĩa chi tiết công thức toán học, nguồn gốc thu thập dữ liệu (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, thuyết minh báo cáo tài chính của 25 ngân hàng; số liệu vĩ mô từ cơ quan thống kê) và thiết lập 8 giả thuyết nghiên cứu cụ thể.
- Thiết lập trình tự phân tích: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (White test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kỹ thuật ước lượng GMM để xử lý biến nội sinh.
CHƯƠNG 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung vào việc xử lý dữ liệu và diễn giải kết quả kinh tế lượng:
- Trình bày thực trạng biến động nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016, bao gồm cơ cấu nợ xấu phân theo ngành kinh tế và theo thành phần kinh tế.
- Báo cáo kết quả thống kê mô tả và ma trận tương quan giữa các biến.
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, White, tự tương quan), xác nhận mô hình xuất hiện các khuyết tật đòi hỏi phải dùng phương pháp GMM.
- Báo cáo kết quả ước lượng mô hình bằng GMM dạng hệ thống.
- Thảo luận chi tiết kết quả kinh tế lượng: làm rõ cơ chế tác động của các biến vĩ mô và vi mô, đồng thời biện giải nguyên nhân dẫn đến mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$) và nợ xấu ($NPL$).
CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được từ mô hình nghiên cứu:
- Tóm lược chiều hướng và mức độ tác động của 8 yếu tố đến nợ xấu ngân hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị thực tiễn cho các NHTMCP (nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng nóng, minh bạch hóa trích lập dự phòng, tối ưu hóa quy mô) và các khuyến nghị chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước trong việc ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và giám sát an toàn hệ thống.
- Thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế của đề tài về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả ước lượng thông qua phương pháp GMM cho thấy nợ xấu của 25 NHTMCP Việt Nam chịu sự chi phối đồng thời của cả yếu tố nội tại ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô:
-
Yếu tố tác động cùng chiều (+):
- Nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$): Tác động cùng chiều mạnh mẽ đến nợ xấu hiện tại, phản ánh tính dai dẳng của rủi ro tín dụng và sự chậm trễ trong xử lý các khoản nợ tồn đọng.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động cùng chiều với nợ xấu, ủng hộ giả thuyết “quá lớn để sụp đổ” (too big to fail) khi các ngân hàng lớn có xu hướng nới lỏng khẩu vị rủi ro do kỳ vọng vào sự can thiệp cứu trợ của Chính phủ.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$): Tác động cùng chiều với nợ xấu (ngược lại với kỳ vọng ban đầu). Kết quả này phản ánh đặc thù tại Việt Nam khi các ngân hàng có tỷ lệ vốn cao gia tăng đòn bẩy và chấp nhận tài trợ cho các danh mục rủi ro cao hơn nhằm tìm kiếm lợi nhuận.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): Tương quan dương với nợ xấu, phù hợp với thực tế ngân hàng chủ động trích lập dự phòng lớn khi nhận thấy rủi ro suy giảm chất lượng tín dụng gia tăng.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$): Tác động cùng chiều đến nợ xấu, xác nhận việc nới lỏng điều kiện tín dụng và tăng trưởng nóng trong ngắn hạn sẽ làm gia tăng nợ xấu trong tương lai.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động cùng chiều với nợ xấu; lạm phát cao đẩy chi phí vay và mặt bằng lãi suất tăng, làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng.
-
Yếu tố tác động ngược chiều (-):
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Tương quan âm có ý nghĩa thống kê; khi GDP tăng trưởng, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và thu nhập hộ gia đình cải thiện, giúp giảm tỷ lệ nợ xấu.
- Khả năng sinh lời ($ROA$): Tương quan âm với nợ xấu, chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết “quản trị kém”; ngân hàng có năng lực quản trị tốt và tỷ suất sinh lời cao sẽ quản lý danh mục cho vay hiệu quả hơn, dẫn đến nợ xấu thấp hơn.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý thuyết: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của biến vi mô và vĩ mô lên nợ xấu tại thị trường mới nổi như Việt Nam; đặc biệt làm sáng tỏ cơ chế tác động ngược kỳ vọng của biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($ETA$) đối với nợ xấu trong bối cảnh đặc thù ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ định lượng để các nhà quản trị NHTMCP điều chỉnh chính sách cấp tín dụng, kiểm soát tăng trưởng nóng và trích lập dự phòng; đồng thời hỗ trợ NHNN và các cơ quan quản lý trong việc xây dựng chính sách tiền tệ và khung giám sát an toàn vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về dữ liệu mẫu: Do tính minh bạch và mức độ sẵn có của số liệu nợ xấu tại một số ngân hàng chưa cao, nghiên cứu chỉ thu thập được chuỗi dữ liệu hoàn chỉnh của 25 NHTMCP trong tổng số 34 NHTM đang hoạt động sau tái cơ cấu.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Giai đoạn quan sát giới hạn trong 6 năm (2011 – 2016), chưa phản ánh được toàn bộ một chu kỳ kinh tế đầy đủ kéo dài từ 8 đến 10 năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu bao gồm toàn bộ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh và ngân hàng 100% vốn nước ngoài; kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu; đồng thời bổ sung thêm các biến số đo lường quản trị doanh nghiệp (như quy mô hội đồng quản trị, tính độc lập của ban điều hành) và biến kinh tế vĩ mô khác (như tỷ giá hối đoái hữu hiệu, giá bất động sản).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về rủi ro tín dụng, quản trị rủi ro ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị nhất:
- Phần tổng quan lý thuyết và bảng so sánh chi tiết về chuẩn mực phân loại nợ xấu tại các nước G-20 đối chiếu với Quyết định 22/VBHN-NHNN của Việt Nam.
- Quy trình xử lý dữ liệu bảng động và việc áp dụng mô hình hồi quy System GMM (Arellano & Bover, 1995) trên phần mềm Stata 14 để xử lý hiện tượng nội sinh gây ra bởi biến trễ nợ xấu.
- Khung đo lường 8 biến vi mô và vĩ mô cùng hệ thống giả thuyết nghiên cứu có thể dùng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các mô hình phân tích rủi ro tín dụng tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa nợ xấu căn cứ theo văn bản pháp lý nào của Việt Nam?
Khóa luận căn cứ theo Quyết định số 22/VBHN-NHNN ngày 04/06/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng. Theo đó, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) được xác định bằng phương pháp định lượng hoặc định tính.
2. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng phương pháp ước lượng GMM thay vì OLS, Fixed Effects hay Random Effects?
Mô hình nghiên cứu đưa biến trễ nợ xấu ($NPL_{i,t-1}$) vào làm biến độc lập để phản ánh tính dai dẳng của rủi ro tín dụng, điều này dẫn đến hiện tượng biến giải thích tương quan với sai số (hiện tượng nội sinh). Các phương pháp OLS, FE hay RE sẽ cho kết quả ước lượng chệch và không vững. Do đó, phương pháp ước lượng Moment Tổng quát (System GMM) theo Arellano và Bover (1995) được sử dụng để xử lý triệt để nội sinh, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
3. Tại sao biến tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($ETA$) lại có tác động cùng chiều với nợ xấu, trái với kỳ vọng ban đầu?
Theo tác giả giải thích, kết quả thực nghiệm cho thấy các NHTMCP Việt Nam có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường có tâm lý tự tin vào bộ đệm vốn, dẫn đến việc gia tăng sử dụng đòn bẩy và sẵn sàng đầu tư, cấp tín dụng cho các dự án mang tính mạo hiểm, rủi ro cao hơn nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Khi các dự án này gặp khó khăn, tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng gia tăng tương ứng.
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 6 năm từ 2011 đến 2016. Dữ liệu nợ xấu và các chỉ tiêu tài chính nội tại của ngân hàng được thu thập từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Thuyết minh báo cáo tài chính kiểm toán của từng ngân hàng. Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP thực tế và lạm phát CPI bình quân) được thu thập từ số liệu thống kê công bố chính thức.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Công Duy đã làm rõ các yếu tố quyết định đến nợ xấu tại 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2011 – 2016 thông qua phương pháp ước lượng bảng động System GMM. Kết quả khẳng định nợ xấu chịu tác động đồng thời bởi cả yếu tố nội tại ngân hàng ($NPL_{t-1}$, $SIZE$, $ETA$, $LLR$, $LGR$, $ROA$) và các yếu tố kinh tế vĩ mô ($GDP$, $INF$). Công trình mang lại giá trị lý thuyết và thực tiễn thiết thực, cung cấp cơ sở khoa học để các ngân hàng thương mại cổ phần và Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện chính sách quản trị rủi ro tín dụng và ổn định hệ thống tài chính.