Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 7 34 02 01) của tác giả Đỗ Thị Ái, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Ngô Văn Tuấn tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023), tập trung nghiên cứu đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021".
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu và quá trình phát triển nhanh của nền kinh tế mở, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều biến động và thách thức. Đặc biệt, bước sang năm 2021, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 kéo dài và việc triển khai giãn cách xã hội theo Chỉ thị 16 của Chính phủ, khiến nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh bị đình trệ. Tuy nhiên, bối cảnh dịch bệnh cũng là lực đẩy thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của ngành ngân hàng, tạo điều kiện cho các NHTM ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm duy trì hoạt động thông suốt và cung ứng nguồn vốn cho nền kinh tế.
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (Net Interest Margin - NIM) là một trong những thước đo cơ bản phản ánh khả năng sinh lời và hiệu quả quản trị tài sản nợ - tài sản có của các tổ chức tín dụng. Mặc dù NIM cao là chỉ dấu cho thấy khả năng sinh lợi tốt của ngân hàng, song nếu NIM duy trì ở mức quá cao có thể làm tăng chi phí vốn vay của nền kinh tế, cản trở hoạt động đầu tư và tăng trưởng kinh tế chung. Ngược lại, NIM quá thấp cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tạo lợi nhuận từ hoạt động tín dụng cốt lõi. Trong khi các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ khảo sát dữ liệu đến giai đoạn 2017–2018 và chủ yếu tập trung vào các yếu tố nội tại, đề tài này được thực hiện nhằm bổ sung dữ liệu thực nghiệm trong giai đoạn 2012–2021, bao quát cả khoảng thời gian chịu tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 (2020–2021).
Mục tiêu nghiên cứu
Tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố có tầm ảnh hưởng đến thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý, chính sách nhằm nâng cao thu nhập lãi cận biên và hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Thứ hai, phân tích tác động của từng yếu tố và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đó đến thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam.
- Thứ ba, đề xuất các hàm ý, chính sách nhằm tăng cường thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần giải quyết:
- Thứ nhất, các yếu tố nào tác động đến thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam?
- Thứ hai, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Thứ ba, các hàm ý chính sách nhằm nâng cao thu nhập lãi cận biên của các NHTM tại Việt Nam là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Về thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa kinh điển về ngân hàng thương mại và tỷ lệ thu nhập lãi cận biên:
- Ngân hàng thương mại: Được nhìn nhận qua các cách tiếp cận pháp lý và học thuật, bao gồm Đạo luật Ngân hàng của Pháp (1941), định nghĩa của Peter Rose (2008) về ngân hàng như một định chế trung gian tài chính kinh doanh tổng hợp, nghiên cứu của Nguyễn Văn Dờn (2012) và quy định pháp lý tại khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 của Việt Nam ("Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định nhằm mục tiêu lợi nhuận").
- Lý thuyết về thu nhập lãi cận biên: Dựa trên mô hình đặt nền móng của Ho & Saunders (1981) về biên lãi suất ngân hàng từ góc độ trung gian tín dụng đối mặt với mức độ cạnh tranh thị trường và rủi ro lãi suất; cùng các mô hình mở rộng của McShane & Sharpe (1985) và Allen (1988).
- Công thức tính biến phụ thuộc NIM: Tác giả kế thừa nghiên cứu của Phạm Hoàng Ân & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2013), Nguyễn Kim Thu & Đỗ Thị Thanh Huyền (2014) và Hamadi (2012):
$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản sinh lời bình quân}}$$
Trong đó:
- Thu nhập lãi thuần: Khoản chênh lệch giữa thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự với chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Tổng tài sản sinh lời bình quân: Trung bình cộng đầu năm và cuối năm của các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán gồm: Tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước, Tiền gửi và cấp tín dụng cho các TCTD khác, Chứng khoán kinh doanh, Cho vay khách hàng, Chứng khoán đầu tư, Góp vốn đầu tư dài hạn.
Hệ thống biến nghiên cứu và phương pháp đo lường
Mô hình nghiên cứu xem xét 8 biến độc lập chia làm hai nhóm: nhóm yếu tố nội tại bên trong ngân hàng và nhóm yếu tố kinh tế vĩ mô bên ngoài:
| Ký hiệu |
Tên biến |
Cách đo lường / Công thức |
Nguồn tài liệu kế thừa |
Tác động kỳ vọng ban đầu |
| NIM |
Thu nhập lãi cận biên |
Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lời bình quân |
Phạm Hoàng Ân & Nguyễn Thị Ngọc Hương (2013) |
Biến phụ thuộc |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản bình quân: $\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ |
Naceur & Goaied (2008), Hamadi (2012) |
H1: (-) |
| LDR |
Tỷ lệ dư nợ vay trên vốn huy động |
Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng vốn huy động |
Hamadi & Awdeh, Maudos & Guevara (2004) |
H2: (-) |
| CAP |
Vốn chủ sở hữu |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản bình quân |
Mishkin (2010), Phạm Hoàng Ân & CS (2013) |
H3: (+) |
| OC |
Chi phí hoạt động |
Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động |
Maudos & Guevara (2004), Khan & Jalil (2020) |
H4: (+) |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
Park & Ryu (2018), Fungáčová & Solanko (2011) |
H6: (-) |
| DEP |
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng |
Tổng tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản |
Kleff & Weber (2008), Smaoui & CS (2019) |
H7: (-) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ thay đổi hàng năm của chỉ số giá tiêu dùng CPI |
San & CS (2013), Khrawish (2011) |
H8: (+) |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm |
Meslier & CS (2014), Gul & CS (2011) |
H9: (+) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Khóa luận kết hợp nghiên cứu định tính (tổng thuật tài liệu, hệ thống hóa lý luận, xây dựng giả thuyết) và nghiên cứu định lượng phân tích dữ liệu bảng (panel data) 2 chiều (không gian và thời gian) trên mẫu 25 NHTMCP trong 10 năm (2012–2021), tạo thành bộ dữ liệu cân bằng gồm 250 quan sát.
Quy trình xử lý dữ liệu lượng kết lượng trải qua 7 bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu: Đo lường giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các biến.
- Ước lượng các mô hình cơ sở: Tiến hành hồi quy mô hình gộp Pooled OLS, mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh giữa Pooled OLS và REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm tra đa cộng tuyến: Đo lường ma trận hệ số tương quan theo cặp giữa các biến độc lập và tính toán hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF). Giá trị VIF < 10 được xác định là không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan / Cook-Weisberg test.
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan: Sử dụng kiểm định Wooldridge cho dữ liệu bảng.
- Khắc phục khuyết tật và ước lượng tối ưu: Trong trường hợp mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để ước lượng lại các tham số, đảm bảo kết quả thu được vững và hiệu quả.
Nguồn dữ liệu và công cụ phân tích
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2021 (công bố trên website chính thức của các ngân hàng và các cổng thông tin tài chính Vietstock, CafeF). Dữ liệu vĩ mô (tỷ lệ lạm phát CPI và tốc độ tăng trưởng GDP) được trích lục từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Công cụ hỗ trợ: Phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu và tính toán sơ bộ; phần mềm Stata 17.0 để chạy các mô hình kinh tế lượng và thực hiện các kiểm định chẩn đoán.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các NHTM Việt Nam tái cơ cấu và ứng phó với biến động kinh tế thời kỳ đại dịch Covid-19. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) cùng các yếu tố tác động, phạm vi nghiên cứu 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2021. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, chỉ ra sự cần thiết của việc cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, bản chất kinh tế của thu nhập lãi cận biên và các phương pháp đo lường chỉ tiêu NIM. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của 6 nhân tố thuộc nội tại ngân hàng (quy mô tài sản, cấu trúc vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay trên vốn huy động, chi phí hoạt động, tính thanh khoản, tỷ lệ tiền gửi khách hàng) và 2 nhân tố môi trường vĩ mô (lạm phát và tăng trưởng kinh tế).
Bên cạnh đó, chương 2 tổng quan toàn diện các công trình nghiên cứu thực nghiệm:
- Nghiên cứu quốc tế: Hamadi & Ali (2012) tại Jamaica với mô hình GMM; Emina (2014) tại 24 NHTM châu Âu; Sonia (2019) tại 15 quốc gia EU; Abate & Mesfin (2019) khảo sát 9 NHTM Ethiopia bằng mô hình REM.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn & Nguyễn (2022) về các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi và NIM; Lê & Lê (2019) khảo sát 18 NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2017; Đỗ, Lê, Lê & Trần (2022) phân loại nhóm NHTM nhà nước, tư nhân và nước ngoài; Nguyễn Đình An & Tô Thị Hồng Gấm (2021) phân tích 21 NHTMCP giai đoạn 2007–2019 qua mô hình REM.
Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mặt thời gian (chưa có nhiều công trình cập nhật dữ liệu đến năm 2021 để đánh giá ảnh hưởng của đại dịch Covid-19) và sự kết hợp đồng thời giữa các yếu tố nội tại với yếu tố vĩ mô tại Việt Nam.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình hồi quy đa biến dạng tuyến tính với biến phụ thuộc là NIM và 8 biến giải thích:
$$NIM_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 LDR_{it} + \beta_3 CAP_{it} + \beta_4 OC_{it} + \beta_5 LIQ_{it} + \beta_6 DEP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \beta_8 GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$
Tác giả mô tả chi tiết phương pháp tính toán và nguồn gốc dữ liệu của từng biến, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H9. Chương này trình bày chi tiết quy trình 7 bước ước lượng kinh tế lượng dữ liệu bảng, phân tích ưu nhược điểm lý thuyết của 3 mô hình Pooled OLS, FEM, REM; giới thiệu nguyên lý các phép kiểm định Breusch-Pagan LM, kiểm định Hausman, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan Wooldridge, cùng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS) được sử dụng để điều chỉnh khuyết tật sai số.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 báo cáo kết quả thống kê mô tả 250 quan sát từ 25 NHTMCP (chỉ số NIM trung bình toàn ngành đạt 0,0708). Kết quả ma trận tương quan và kiểm định VIF cho thấy các hệ số VIF đều ở mức an toàn (< 10), loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tiếp đó, tác giả lần lượt chạy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM:
- Kết quả kiểm định Breusch-Pagan cho thấy mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên.
- Các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan giữa các sai số.
- Tác giả tiến hành ước lượng lại bằng mô hình GLS (Generalized Least Squares). Kết quả hồi quy GLS khẳng định có 5 biến nội tại có ý nghĩa thống kê tác động đến NIM (SIZE, LDR, CAP, OC, LIQ), trong khi 3 biến còn lại (DEP, INF, GDP) không có ý nghĩa thống kê ở các mức ý nghĩa thông thường. Tác giả dành phần lớn dung lượng chương này để thảo luận, đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với các nghiên cứu của Hamadi & Awdeh, Agoraki & Maria, Park & Ryu, và bối cảnh thực tế hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm từ mô hình GLS ở chương 4, chương 5 tổng hợp kết luận và đề xuất 5 nhóm khuyến nghị quản trị và hàm ý chính sách nhằm cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các NHTMCP Việt Nam:
- Tăng quy mô ngân hàng: Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và năng lực đàm phán lãi suất.
- Tăng vốn chủ sở hữu: Nâng cao năng lực tài chính tự có, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay đắt đỏ bên ngoài.
- Quản lý chi phí hoạt động: Kiểm soát chi phí vận hành gắn liền với đầu tư công nghệ số, tối ưu hóa quy trình dịch vụ để nâng cao năng suất lao động.
- Phòng ngừa rủi ro tín dụng: Thẩm định chặt chẽ các khoản cấp tín dụng nhằm hạn chế nợ xấu phát sinh từ việc mở rộng cho vay.
- Giải quyết vấn đề nợ xấu: Chủ động xử lý tài sản đảm bảo và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ để tránh làm suy giảm thu nhập lãi thuần.
Cuối chương, tác giả chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý các hướng phát triển đề tài cho các công trình tiếp nối.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Kết quả ước lượng mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS trên mẫu 25 NHTMCP giai đoạn 2012–2021 ghi nhận các phát hiện định lượng cụ thể:
| Biến độc lập |
Tên nhân tố |
Chiều tác động thực nghiệm (Mô hình GLS) |
Ý nghĩa thống kê |
So sánh với giả thuyết ban đầu |
| SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Tác động tích cực (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Trái giả thuyết H1 (-) (Ngân hàng quy mô lớn có uy tín và lợi thế kinh tế theo quy mô) |
| LDR |
Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động |
Tác động tích cực (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Trái giả thuyết H2 (-) (Gia tăng giải ngân tín dụng trên vốn huy động giúp tăng thu nhập lãi) |
| CAP |
Vốn chủ sở hữu |
Tác động tích cực (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Đồng thuận với giả thuyết H3 (+) (Năng lực vốn cao giúp tiết kiệm chi phí trả lãi bên ngoài) |
| OC |
Chi phí hoạt động |
Tác động tích cực (+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Đồng thuận với giả thuyết H4 (+) (Chi phí đầu tư công nghệ, mở rộng mạng lưới giúp tăng NIM bù đắp) |
| LIQ |
Tính thanh khoản |
Tác động tiêu cực (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
Đồng thuận với giả thuyết H6 (-) (Dự trữ tài sản thanh khoản cao làm giảm tỷ trọng tài sản sinh lời) |
| DEP |
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng |
Không có tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa |
Không đủ bằng chứng thống kê để khẳng định H7 (-) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Không có tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa |
Không đủ bằng chứng thống kê để khẳng định H8 (+) |
| GDP |
Tăng trưởng kinh tế |
Không có tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa |
Không đủ bằng chứng thống kê để khẳng định H9 (+) |
Phân tích định lượng khẳng định 5 nhân tố đặc thù nội tại của ngân hàng giữ vai trò chi phối đối với tỷ lệ thu nhập lãi cận biên:
- Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR), Vốn chủ sở hữu (CAP) và Chi phí hoạt động (OC) đều có mối quan hệ đồng biến đối với chỉ số NIM.
- Ngược lại, Tính thanh khoản (LIQ) tác động nghịch chiều đến NIM: khi ngân hàng gia tăng tỷ trọng nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt, tiền gửi thanh khoản thấp lãi suất), tỷ trọng phân bổ vào tài sản cho vay sinh lời cao bị thu hẹp, dẫn đến suy giảm biên lãi ròng.
- Các biến số kinh tế vĩ mô gồm Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tăng trưởng kinh tế (GDP), cùng biến cấu trúc nguồn vốn tiền gửi khách hàng (DEP) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát này.
Đóng góp của đề tài
- Bổ sung khoảng trống thực nghiệm: Khóa luận cập nhật chuỗi số liệu tài chính kéo dài 10 năm (2012–2021), bao hàm cả giai đoạn biến động mạnh do dịch bệnh Covid-19 và tiến trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
- Tính chuẩn xác về phương pháp luận: Đề tài áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ, nhận diện các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình dữ liệu bảng, từ đó áp dụng mô hình hiệu chỉnh GLS để đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Các kết luận định lượng cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại trong việc cân đối giữa mục tiêu thanh khoản và mục tiêu tối đa hóa biên lãi ròng, đồng thời hỗ trợ thông tin tham khảo cho các cơ quan giám sát tiền tệ (NHNN) trong điều hành chính sách lãi suất và tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo tự đánh giá của tác giả và phạm vi thiết kế nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu: Khóa luận mới chỉ khảo sát dữ liệu của 25 ngân hàng thương mại cổ phần; chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng (chưa bao gồm đầy đủ khối ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các quỹ tín dụng).
- Biến số mô hình: Nghiên cứu mới dừng lại ở 8 biến số độc lập; chưa xem xét một số biến vi mô quan trọng khác như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR), hay chỉ số đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi, vốn là các yếu tố có thể can thiệp mạnh vào biên lãi ròng.
- Đặc điểm dữ liệu thứ cấp: Số liệu phụ thuộc vào báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố công khai, trong khi sự khác biệt nhỏ về phân loại chi phí hay chính sách ghi nhận giữa các ngân hàng có thể tạo ra độ trễ nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi mẫu khảo sát sang các định chế tài chính khác và kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sau năm 2021 để đánh giá giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.
- Bổ sung các biến kiểm soát về chất lượng tín dụng (nợ nhóm 3 đến nhóm 5), mức độ áp dụng chuẩn mực Basel II / Basel III, chỉ số chuyển đổi số và các biến cấu trúc thị trường (chỉ số Herfindahl - HHI).
- Thử nghiệm các phương pháp ước lượng động như phương pháp mô men tổng quát (System GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu hữu ích để tìm hiểu về phương pháp phân tích báo cáo tài chính ngân hàng, cơ chế hình thành thu nhập lãi thuần, và các yếu tố quyết định năng lực sinh lời của NHTM.
- Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp khung tham chiếu rõ ràng về quy trình xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata, từ các bước hồi quy cơ bản (Pooled OLS, FEM, REM), kiểm định chẩn đoán (Hausman, Breusch-Pagan, Wooldridge) đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng GLS.
- Cán bộ quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM) tại các NHTM: Phần thảo luận thực nghiệm chương 4 và hệ thống giải pháp chương 5 mang lại góc nhìn tham khảo trong việc cân bằng giữa quản trị thanh khoản và tối ưu hóa biên lãi thuần.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và giai đoạn dữ liệu nào để phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 25 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2021, tổng hợp thành bộ dữ liệu thứ cấp cân bằng với 250 quan sát năm. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, kết hợp số liệu vĩ mô (lạm phát và tăng trưởng kinh tế) từ Ngân hàng Thế giới.
2. Biến phụ thuộc tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) được tác giả tính toán theo công thức nào?
Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) được đo lường bằng tỷ lệ giữa Thu nhập lãi thuần chia cho Tổng tài sản sinh lời bình quân. Trong đó, thu nhập lãi thuần lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, còn tổng tài sản sinh lời bình quân được tính là giá trị trung bình (đầu năm và cuối năm) của các tài sản sinh lời trên Bảng cân đối kế toán (gồm tiền gửi tại NHNN, tiền gửi và cấp tín dụng cho TCTD khác, cho vay khách hàng, chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư và góp vốn đầu tư dài hạn).
3. Mô hình kinh tế lượng cuối cùng nào được chọn để khắc phục khuyết tật dữ liệu?
Sau khi ước lượng Pooled OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman, mô hình phát hiện có hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định Breusch-Pagan) và hiện tượng tự tương quan giữa các sai số (thông qua kiểm định Wooldridge). Do đó, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để các khuyết tật này và đưa ra kết quả ước lượng vững.
4. Những yếu tố nào có tác động mang ý nghĩa thống kê đến NIM theo mô hình ước lượng GLS?
Mô hình GLS xác định có 5 yếu tố nội tại tác động có ý nghĩa thống kê đến NIM:
- 4 yếu tố tác động tích cực (cùng chiều): Quy mô ngân hàng (SIZE), Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR), Vốn chủ sở hữu (CAP) và Chi phí hoạt động (OC).
- 1 yếu tố tác động tiêu cực (ngược chiều): Tính thanh khoản (LIQ).
- 3 yếu tố không có ý nghĩa thống kê: Tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP), Tỷ lệ lạm phát (INF) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
5. Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách cụ thể nào trong chương 5?
Tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể dành cho các nhà quản trị NHTMCP Việt Nam:
- Mở rộng quy mô ngân hàng hợp lý để khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô.
- Tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu nhằm giảm chi phí huy động vốn bên ngoài và tăng sức chống chịu rủi ro.
- Tối ưu hóa và quản lý chặt chẽ chi phí hoạt động song hành với đầu tư hiện đại hóa công nghệ.
- Tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng khi mở rộng giải ngân.
- Quyết liệt giải quyết và xử lý nợ xấu để bảo toàn nguồn vốn sinh lãi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Ái đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc đo lường định lượng các nhân tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của 25 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Kết quả thực nghiệm bằng mô hình GLS chứng minh rõ vai trò quyết định của 5 biến nội tại (SIZE, LDR, CAP, OC thúc đẩy NIM, trong khi LIQ làm giảm NIM), đồng thời chỉ ra tính không có ý nghĩa thống kê của các biến vĩ mô trong mẫu nghiên cứu. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm tin cậy và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách thiết thực nhằm nâng cao năng lực sinh lời và duy trì tính an toàn trong hoạt động tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.