Chương 1 cung cấp một bức tranh tổng quan vững chắc về nghiên cứu, giúp định hình nền tảng cho việc khai thác chi tiết hơn trong các chương tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Khái niệm về căn hộ chung cư Căn cứ quy định tại Luật Nhà ở 2014 thì có thể hiểu nhà chung cư là nhà có từ 2 tầng trở lên, có nhiều căn hộ, có lối đi, cầu thang chung, có phần sở hữu riêng, phần sở hữu chung và hệ thống công trình hạ tầng sử dụng chung cho các hộ gia đình, cá nhân, tổ chức, bao gồm nhà chung cư được xây dựng với mục đích để ở và nhà chung cư được xây dựng có mục đích sử dụng hỗn hợp để ở và kinh doanh. Căn cứ quy định tại Điều 98 Luật Nhà ở 2014 và Thông tư 31/2016/TT-BXD thì nhà chung cư được phân thành nhiều hạng khác nhau để xác định giá trị của nhà chung cư khi thực hiện quản lý hoặc giao dịch trên thị trường. Việc phân hạng và công nhận hạng được thực hiện đối với từng tòa nhà chung cư và phải đảm bảo các yêu cầu sau đây: - Có đề nghị của tổ chức, cá nhân theo quy định; - Nhà chung cư được xây dựng phù hợp với quy hoạch chi tiết xây dựng đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt; theo đúng Giấy phép xây dựng được cấp (đối với trường hợp yêu cầu phải có Giấy phép xây dựng theo quy định của pháp luật về xây dựng) - Nhà chung cư phải đảm bảo tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nhà chung cư và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia khác có liên quan; - Nhà chung cư đã hoàn thành việc đầu tư xây dựng theo đúng quy định của pháp luật về nhà ở, pháp luật về xây dựng và pháp luật có liên quan, đã được bàn giao đưa vào sử dụng và không vi phạm các quy định của pháp luật tại thời điểm nộp hồ sơ đề nghị công nhận hạng; - Nhà chung cư phải không thuộc diện bị phá dỡ, không thuộc khu vực đã có quyết định thu hồi đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Nhà chung cư được phân thành 03 hạng như sau: (1) Hạng A: là nhà chung cư đáp ứng đầy đủ các yêu cầu để được phân hạng nêu trên, đồng thời phải đạt tối thiểu 18 trên tổng số 20 tiêu chí theo hướng dẫn tại phụ lục số 01 ban hành kèm theo Thông tư 31/2016/TT-BXD. (2) Hạng B: là nhà chung cư đáp ứng đầy đủ các yêu cầu để được phân hạng nêu trên, đồng thời phải đạt tối thiểu 18 trên tổng số 20 tiêu chí theo hướng dẫn tại phụ lục số 02 ban hành kèm theo Thông tư 31/2016/TT-BXD. 8 (3) Hạng C: là nhà chung cư đáp ứng đầy đủ các yêu cầu để được phân hạng nêu trên nhưng không đạt đủ tiêu chí để công nhận hạng A và hạng B theo quy định nêu trên. Việc phân hạng nhà chung cư được xác định trên cơ sở 04 nhóm tiêu chí sau đây: - Nhóm tiêu chí về quy hoạch - kiến trúc.
- Nhóm tiêu chí về hệ thống, thiết bị kỹ thuật. - Nhóm tiêu chí về dịch vụ, hạ tầng xã hội. - Nhóm tiêu chí về chất lượng, quản lý, vận hành. Vai trò của căn hộ chung cư: Với sự phát triển của các khu đô thị và khu công nghiệp, ngày càng có nhiều người di cư đến đây để sinh sống và làm việc.
Điều này dẫn đến vấn đề thiếu nhà ở và làm tăng giá căn hộ cùng các loại chi phí phụ khác. Đặc biệt, đối với nhiều cặp vợ chồng sống và làm tại các thành phố, việc sở hữu nhà ở trở nên khó khăn do giá đất cao hơn rất nhiều so với tiền lương trung bình của người lao động (Thanh Xuân, 2023). Vì lý do này, một lĩnh vực nhà ở đang phát triển phù hợp cho những người đang tìm kiếm một ngôi nhà lâu dài gần trung tâm thành phố, nơi dễ làm việc, ổn định và quan tâm đến tương lai của con cái và gia đình họ, ở một mức giá hợp lý (Thanh Xuân, 2023). Việc xây dựng khu chung cư đã giải quyết các vấn đề về nhà cho cư dân, giúp việc cải thiện an ninh và xã hội.
Đồng thời, nó cũng góp phần tạo ra môi trường sống văn minh và an toàn, đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường (Thanh Xuân, 2023).2 Khái niệm về căn hộ chung cư trung cấp Nhà chung cư trung cấp căn cứ quy định tại điều 5 Thông tư 31/2016/TT-BXD là hạng có chất lượng sử dụng cao, chất lượng hoàn thiện, trang thiết bị và điều kiện cung cấp dịch vụ quản lý sử dụng đạt mức độ tương đối hoàn hảo. Căn hộ kiểu chung cư trung cấp là những căn hộ trong các tòa nhà được xây dựng và thiết kế để phục vụ nhu cầu sống của một nhóm đối tượng cụ thể trên thị trường BĐS. Căn hộ này thường mang lại một mức độ tiện nghi và dịch vụ tốt hơn so với căn hộ bình dân, nhưng vẫn chưa đạt được đầy đủ các tiêu chuẩn và tiện ích của căn hộ cao cấp. Căn hộ chung cư trung cấp theo quy định tại điều 5 Thông tư 31/2016/TT-BXD thường có các đặc điểm sau: Vị trí thuận tiện: Thường nằm ở các vị trí đắc địa trong thành phố hoặc khu vực có giao thông thuận tiện, dễ dàng tiếp cận các tiện ích công cộng và dịch vụ.
Tiện ích và dịch vụ: Như sân chơi, phòng gym, hồ bơi, khu vui chơi, khu vườn, và có thể 9 có các cửa hàng và khu vực thương mại nhỏ trong tòa nhà hoặc gần đó. Diện tích và thiết kế: Diện tích căn hộ phụ thuộc vào qui mô thiết kế nhưng không nhỏ hơn 60m2, có diện tích phòng ngủ chính lớn hơn 15m2. Căn hộ thường có diện tích từ trung bình đến lớn, thích hợp với mong muốn của gia đình trung bình. Thiết kế thông minh, sử dụng không gian hiệu quả và tiện nghi.
Tiện ích kỹ thuật: Cung cấp các tiện ích kỹ thuật cơ bản như cấp điện, cấp nước, thông tin liên hệ và liên lạc, cùng với hệ thống phòng cháy chữa cháy. Chất lượng và quản lý: Có chất lượng xây tốt và hoàn thiện tốt, đảm bảo vận hành ổn định. Được quản lý bởi các đơn vị chuyên nghiệp để đảm bảo việc duy trì và bảo dưỡng căn hộ. Riêng dịch vụ an ninh, chỉ có nhân viên bảo vệ tại các khu vực công cộng.
Tóm lại, căn hộ chung cư loại trung cấp thường là sự lựa chọn phổ biến cho những người muốn có một môi trường sống thoải mái, tiện nghi và đồng thời không quá tốn kém như các căn hộ cao cấp.3 Khái niệm, đặc điểm của gen Y - Theo William Strauss và Neil Howe (1991) cho rằng: Thế hệ Millennials (Gen Y) hay còn gọi là thế hệ thiên niên kỷ, là nhóm nhân khẩu học nằm giữa thế hệ X và thế hệ Z. Các nhà nghiên cứu và truyền thông phổ biến xem khoảng thời gian từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990 – đầu thập niên 2000 là khoảng thời gian được sinh ra của nhóm này. Thế hệ này được đánh dấu bởi sự trưởng thành của họ dần làm quen và gắn liền với thời đại thông tin, cùng đó họ rất thoải mái trong việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số và mạng xã hội. - Đặc điểm của thế hệ Y: + Tính cách thế hệ Y: Những người trong thế hệ Y xem trọng gia đình hơn là sự nghiệp.
Họ trân trọng những phút giây bên cạnh gia đình vì vậy họ thường là những người có sức ảnh hưởng trong gia đình. Điều này không chỉ thấy ở người đã lập gia đình mà cả những thành viên chưa kết hôn, họ dành thời gian với anh chị em, ông bà, cha mẹ,. Vì vậy họ luôn cân bằng thời gian giữa công việc và cuộc sống (Sally, 2019). Họ có xu hướng tìm kiếm những điều mới lạ, không ngại thách thức.
Do đó, việc mở mang kiến thức, phát triển bản thân là điều tạo động lực cho họ để có một công việc ý nghĩa (Sally, 2019). Thế hệ Y thường yêu thích các hoạt động đội nhóm như các câu lạc bộ thể thao, các cuộc 10 thi, … vì vậy mà việc hợp tác, đoàn kết được họ đánh giá cao. Họ có tinh thần trách nhiệm cao và gắn bó với cộng đồng. Đồng thời, họ muốn được người khác ghi nhận, khẳng định giá trị của bản thân trong một tập thể (Sally, 2019).
Thế hệ Y cho rằng, sự ép khuôn, "răm rắp" nghe theo lệnh của cấp trên không giúp nhân viên phát triển năng lực. Đối với họ, cấp trên nên giữ vai trò là người cố vấn để đưa ra những gợi ý, lời khuyên hữu ích cho nhân viên. Để từ đó nhân viên có thể phát huy được sự sáng tạo. Việc đề ra giải pháp sáng tạo trong công việc và xây dựng mối quan hệ vững giữa cấp trên và nhân viên luôn được gen Y đề cao (Lydia, 2019).
Họ cởi mở, tích cực, dễ dàng tiếp thu những điều mới và không ngại nêu lên quan điểm của bản thân. Đặc biệt là những chủ đề về các quyền con người như quyền bình đẳng, đồng tính hay các vấn đề về tôn giáo. Điểm này được cho rằng vượt bậc hơn so với Gen X (Lydia, 2019). + Hành vi sử dụng công nghệ số: Không như Gen Alpha - Thế hệ gắn bó với công nghệ ngay từ khi mới chào đời, thế hệ Millennials là những người chứng kiến từng bước phát triển của công nghệ (Lydia, 2019).
Họ được tiếp xúc dần dần từ lúc công nghệ chưa được định nghĩa cho đến khi kỹ thuật số được áp dụng rộng rãi. Millennials có khả năng thích ứng với sự thay đổi, đối với họ giờ đây công nghệ không phải là thứ gì đó quá khó khăn. Chẳng hạn như thực tế ảo (VR), điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo (AI),. được gen Y tiếp cận và sử dụng dễ dàng (Sally, 2019).
Thế hệ Millennials yêu thích sử dụng mạng xã hội như Twitter, Facebook,. để tương tác với bạn bè, xem tin tức,. Việc sử dụng TV không còn phổ biến, một số gen Y sử dụng các thiết bị di động kết nối với Internet là công cụ chính để tiếp cận với thế giới bên ngoài (Sally, 2019).4 Khái niệm về hành vi của NTD Nhiều định nghĩa đã được đưa ra để mô tả hành vi của NTD, mang lại nền tảng cho các nghiên cứu và chiến lược tiếp thị hiện đại. (1988) ghi " Quá trình mà người mua tìm, mua hàng, sử dụng sản phẩm và dịch vụ, sau đó đánh giá chúng nhằm đạt được mong muốn cá nhân của họ.