Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu đã gây ra những biến động sâu sắc đối với mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài nhằm kiểm soát dịch bệnh đã làm đình trệ hoạt động kinh doanh, dẫn đến tình trạng cắt giảm việc làm và sụt giảm thu nhập của người lao động. Theo các khảo sát thực tế được tác giả trích dẫn:
- Báo cáo của Pureprofile (tháng 4/2020) tại Hoa Kỳ ghi nhận 45% người tham gia khảo sát bị mất toàn bộ hoặc một phần thu nhập và gần 60% phải cắt giảm chi tiêu hàng ngày.
- Khảo sát của YouGov (tháng 11/2021) trên 10.000 người tại Việt Nam chỉ ra rằng 48% người được khảo sát rơi vào tình trạng bị cắt giảm lương hoặc mất việc, khiến thu nhập khả dụng sụt giảm mạnh và dẫn đến việc hạn chế chi tiêu; khoảng 53% người được hỏi cho biết đã cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu trong 6 tháng cuối năm 2021 và tiếp tục duy trì xu hướng này trong năm 2022.
- Báo cáo từ Tổng cục Thống kê cho thấy tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tháng 8/2021 tại Việt Nam giảm hơn 10% và cả năm 2021 giảm khoảng 6,7%.
Bối cảnh khủng hoảng tài chính cá nhân trong thời kỳ dịch bệnh đã phơi bày điểm yếu của nhiều cá nhân và hộ gia đình khi không có quỹ dự phòng khẩn cấp hoặc kế hoạch quản lý dòng tiền hợp lý. Ngược lại, một bộ phận cá nhân có năng lực quản trị tài chính tốt vẫn duy trì được sự ổn định chi tiêu trong thời gian giãn cách. Sau khi đại dịch tạm lắng xuống vào đầu năm 2022, nhận thức và hành vi quản lý tài chính của người dân đã có những chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hầu hết được thực hiện trước đại dịch hoặc tại thời điểm dịch bệnh chưa bùng phát mạnh tại TP. Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ tác động của biến cố y tế công cộng này đến hành vi tài chính thực tế.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Mã ngành: 7340201) của tác giả Bùi Nguyên Thiên Phúc tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2022) với đề tài "Factors affecting personal financial management behavior: Evidence from Vietnam" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả tổng hợp các khái niệm học thuật nền tảng về hành vi quản lý tài chính cá nhân:
- Hilgert và cộng sự (2003) xác định hành vi tài chính cá nhân bao gồm mức độ quản lý tiền mặt, nợ, tiết kiệm và chi tiêu.
- Horne và cộng sự (2002) định nghĩa đây là quá trình xác định, huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính.
- Kholilah và Iramani (2013) xem hành vi quản lý tài chính cá nhân là khả năng lập kế hoạch, lập ngân sách, kiểm tra, kiểm soát, tìm kiếm và lưu trữ các quỹ tài chính hàng ngày nhằm đáp ứng nhu cầu phù hợp với mức thu nhập.
- Khung đánh giá Hạnh phúc tài chính (Financial well-being) của Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Hoa Kỳ (U.S. Consumer Financial Protection Bureau - CFPB, 2015) gồm 4 yếu tố thành phần: kỹ năng quản lý tài chính hàng ngày, năng lực chống chịu khủng hoảng tài chính, khả năng thực hiện đúng lộ trình mục tiêu tài chính và sự tự do tài chính để tận hưởng cuộc sống.
Dựa trên việc kế thừa và mở rộng từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước (Joo & Grable, 2004; Shim và cộng sự, 2009, 2010; Xiao & Dew, 2011; Woodyard & Robb, 2012; Nguyễn Thị Ngọc Miên & Trần Phương Thảo, 2015; Lê Thành Tâm và cộng sự, 2021; Mieske & Setyawan, 2021; Tasman và cộng sự, 2018; Prihartono & Asandimitra, 2018), mô hình nghiên cứu đề xuất 5 yếu tố tác động đến biến phụ thuộc:
- Kiến thức tài chính (Financial knowledge - Thang đo B): Đo lường hiểu biết về các sự kiện tài chính cá nhân, tính toán lãi suất, lãi kép, lập kế hoạch nợ (Garman & Forgue, 2006; Vitt và cộng sự, 2005).
- Thái độ tài chính (Financial attitude - Thang đo C): Đánh giá quan điểm, nhận định và cách nhìn nhận về giá trị của tiền bạc, chi tiêu, tiết kiệm (Furnham, 1984; Ajzen, 1991; Borden và cộng sự, 2008).
- Hạnh phúc tài chính (Financial well-being - Thang đo D): Trạng thái an tâm, hài lòng và không lo lắng về tình hình tài chính hiện tại và tương lai (Joo, 2008; CFPB, 2015).
- Xã hội hóa tài chính (Financial socialization - Thang đo E): Quá trình học hỏi các chuẩn mực, giá trị và hành vi tài chính từ gia đình, cha mẹ, trường học và bạn bè (Ward, 1974; Danes, 1994; Shim và cộng sự, 2010).
- Đại dịch Covid-19 (Covid-19 pandemic - Thang đo F): Mức độ ảnh hưởng của dịch bệnh và giãn cách xã hội đối với nhận thức, thu nhập và chi tiêu.
- Biến phụ thuộc: Hành vi quản lý tài chính cá nhân (Personal financial management behavior - Thang đo G).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên tại TP. Hồ Chí Minh với tổng số 560 phiếu phát ra, thu về 557 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích định lượng.
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy trình phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, nơi ở, nguồn thu nhập, trình độ học vấn của cha mẹ).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát. Tiêu chuẩn chọn: hệ số Cronbach's Alpha tổng $\ge 0{,}6$ (hoặc $\ge 0{,}7$), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0{,}3$. Loại bỏ các biến không đạt yêu cầu để tránh nhân tố ảo.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Tiêu chuẩn: hệ số KMO nằm trong khoảng từ $0{,}5$ đến $1{,}0$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$); tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$.
- Phân tích tương quan Pearson (Pearson correlation): Đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và kiểm tra sớm nguy cơ đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp bình phương bé nhất (OLS): Đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh; kiểm định độ phù hợp mô hình qua kiểm định $F$ ($p < 0{,}05$); kiểm định hiện tượng tự tương quan bậc nhất qua hệ số Durbin - Watson (DW); kiểm định ý nghĩa thống kê của từng hệ số hồi quy qua kiểm định $t$ ($p < 0{,}05$); kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $\le 2$).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh kinh tế thực tế sau các đợt giãn cách xã hội do đại dịch Covid-19 tại Việt Nam. Tác giả trình bày rõ ràng lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP. Hồ Chí Minh) và thời gian (quý I/2022). Chương này cũng khái quát các đóng góp kỳ vọng về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Literature review
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài chính cá nhân và các nhân tố ảnh hưởng. Tác giả phân tích chi tiết 5 nhóm yếu tố lý thuyết: Kiến thức tài chính, Thái độ tài chính, Hạnh phúc tài chính, Xã hội hóa tài chính và Đại dịch Covid-19. Đồng thời, chương này tổng quan 2 công trình nghiên cứu trong nước (Lê Thành Tâm và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Ngọc Miên & Trần Phương Thảo, 2015) và 5 công trình quốc tế (Mieske & Setyawan, 2021 tại Indonesia; Gayan, 2020 tại Sri Lanka; Tasman và cộng sự, 2018 tại Indonesia; Prihartono & Asandimitra, 2018; Ameliawati & Setiyani, 2018). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các công trình trước chưa đánh giá mức độ ảnh hưởng của yếu tố Covid-19 trong giai đoạn phục hồi hậu giãn cách tại Việt Nam.
Chapter 3: Research methods and data
Chương 3 trình bày chi tiết khung mô hình nghiên cứu, 5 giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ thuận chiều của các biến độc lập lên hành vi quản lý tài chính cá nhân. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập 557 mẫu khảo sát thực tế tại TP. Hồ Chí Minh, mã hóa các nhóm thang đo từ B đến G. Đồng thời, chương này giải thích chi tiết cơ sở toán học và tiêu chuẩn thống kê của các phương pháp định lượng: hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan tuyến tính Pearson và mô hình hồi quy đa biến OLS cùng các kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Durbin-Watson, Residual Normal P-P Plot).
Chapter 4: Research results and discussion
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ phần mềm thống kê (SPSS/EViews), bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của 557 người tham gia khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha từng bước:
- Nhóm B (Kiến thức tài chính): 6 biến quan sát ban đầu, biến B6 có hệ số tương quan biến - tổng thấp ($< 0{,}3$) và hệ số Cronbach's Alpha nếu loại biến là $0{,}853$. Sau khi loại biến B6, thang đo còn 5 biến đạt hệ số Cronbach's Alpha là $0{,}869$.
- Nhóm C (Thái độ tài chính): 5 biến ban đầu, biến C1 có tương quan biến - tổng âm ($-0{,}0xx$). Sau khi loại C1, thang đo còn 4 biến đạt độ tin cậy tốt.
- Nhóm D (Hạnh phúc tài chính): Loại biến D13 do không đạt chuẩn tương quan biến - tổng, còn lại 4 biến quan sát đạt độ tin cậy cao.
- Nhóm E (Xã hội hóa tài chính): Cả 6 biến quan sát đều có tương quan biến - tổng cao, giữ nguyên toàn bộ thang đo.
- Nhóm F (Tác động của Covid-19): 6 biến ban đầu, loại biến F1 do tương quan biến - tổng thấp ($0{,}3$) và Cronbach's Alpha nếu loại biến là $0{,}783$. Thang đo còn 5 biến.
- Nhóm G (Hành vi quản lý tài chính cá nhân - biến phụ thuộc): 4 biến quan sát đều đạt chuẩn tin cậy.
- Kết quả phân tích EFA: Hệ số KMO đạt $0{,}946$ (rất cao), kiểm định Bartlett đạt ý nghĩa thống kê với $Sig. = 0{,}000$ ($df = 276$), tổng phương sai trích đạt yêu cầu, các biến quan sát hội tụ vào các nhóm nhân tố phù hợp.
Chapter 5: Conclusions and recommendations
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và thảo luận về kết quả thực nghiệm. Tác giả đưa ra các kiến nghị cải cách chính sách và đổi mới giáo dục tài chính tại các trường học ở Việt Nam, đồng thời nêu rõ các hạn chế về mẫu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Đặc điểm mẫu khảo sát thực tế ($N = 557$)
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân loại |
Số lượng (Tần số) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nữ |
389 |
69,2% |
|
Nam / Khác |
168 |
30,8% |
| Độ tuổi |
17 – 25 tuổi |
484 |
86,9% |
|
26 – 30 tuổi |
40 |
7,1% |
|
31 – 40 tuổi |
23 |
4,1% |
|
Trên 40 tuổi |
10 |
1,3% |
| Tình trạng hôn nhân |
Độc thân (Single) |
360 |
64,7% |
|
Đang trong mối quan hệ (In relationship) |
164 |
29,4% |
|
Kết hôn / Ly hôn |
33 |
5,9% |
| Nơi cư trú hiện tại |
Sống cùng gia đình / người thân |
399 |
71,5% |
|
Thuê nhà (Rent house) |
99 |
17,0% |
|
Nhà riêng / Khác |
59 |
11,5% |
| Phụ thuộc kinh tế |
Phụ thuộc gia đình (chi phí sinh hoạt, học tập, giải trí) |
~390 |
~70,0% |
| Học vấn của bố |
Tốt nghiệp đại học |
153 |
27,4% |
|
Trung học cơ sở / Khác |
404 |
72,6% |
| Học vấn của mẹ |
Tốt nghiệp đại học |
128 |
23,0% |
|
Trung học cơ sở / Bỏ học cấp 2-3 / Khác |
429 |
77,0% |
Tổng hợp kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến ban đầu |
Biến bị loại |
Số biến còn lại |
Hệ số Cronbach's Alpha sau loại |
| Kiến thức tài chính |
B |
6 |
B6 |
5 |
0,869 |
| Thái độ tài chính |
C |
5 |
C1 |
4 |
Đạt chuẩn ($> 0{,}6$) |
| Hạnh phúc tài chính |
D |
5 |
D13 |
4 |
Đạt chuẩn ($> 0{,}6$) |
| Xã hội hóa tài chính |
E |
6 |
Không |
6 |
Đạt chuẩn ($> 0{,}6$) |
| Tác động Covid-19 |
F |
6 |
F1 |
5 |
Đạt chuẩn ($> 0{,}6$) |
| Hành vi quản lý tài chính |
G |
4 |
Không |
4 |
Đạt chuẩn ($> 0{,}6$) |
Kết quả chính và phát hiện thực nghiệm
- Tác động của đại dịch Covid-19 và các nhân tố tâm lý - xã hội: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận rằng đại dịch Covid-19, Thái độ tài chính (Financial attitude), Hạnh phúc tài chính (Financial well-being) và Xã hội hóa tài chính (Financial socialization) có tác động đến hành vi quản lý tài chính cá nhân của người dân tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phát hiện về Kiến thức tài chính (Financial knowledge): Kết quả phân tích cho thấy kiến thức tài chính không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến hành vi quản lý tài chính cá nhân trong mẫu khảo sát. Đây là một kết quả đáng chú ý, phản ánh thực trạng nhiều người dù nắm vững kiến thức lý thuyết tài chính nhưng chưa chuyển hóa được thành hành vi quản trị thực tế hàng ngày.
Giải pháp và kiến nghị
- Đổi mới giáo dục tài chính trong trường học: Tác giả đề xuất cần có sự thay đổi căn bản trong chương trình giáo dục tài chính tại các cấp học và trường đại học ở Việt Nam; không dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết thuần túy mà cần chú trọng rèn luyện kỹ năng thực hành, định hình thái độ tài chính lành mạnh và kỹ năng kiểm soát dòng tiền cá nhân.
- Tăng cường vai trò xã hội hóa tài chính từ gia đình: Khuyến khích các bậc phụ huynh cởi mở trao đổi về các vấn đề tài chính với con cái từ sớm nhằm hình thành thói quen lập ngân sách, tiết kiệm và quản lý rủi ro dài hạn.
Đóng góp của đề tài
- Cập nhật và bổ sung biến số Đại dịch Covid-19 vào mô hình nghiên cứu hành vi tài chính cá nhân tại Việt Nam trong giai đoạn ngay sau khi dịch bệnh được kiểm soát (đầu năm 2022).
- Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát định lượng với 557 mẫu phản ánh chi tiết thực trạng tài chính, thu nhập, nơi ở và trình độ học vấn của các thế hệ tại TP. Hồ Chí Minh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát tập trung phần lớn vào nhóm người trẻ từ 17 đến 25 tuổi (chiếm 86,9%), đa số là học sinh, sinh viên hoặc người mới đi làm, còn độc thân (64,7%) và có tới 70% vẫn đang phụ thuộc tài chính vào gia đình. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ các nhóm tuổi khác (như nhóm trung niên, người đã lập gia đình) trong xã hội còn hạn chế.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 3 tháng đầu năm 2022, chưa bao quát các tỉnh thành và khu vực nông thôn khác tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau nên mở rộng quy mô mẫu sang các nhóm đối tượng có thu nhập độc lập, phân bổ đồng đều hơn về độ tuổi và ngành nghề, đồng thời mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều địa phương trên cả nước để tăng tính phổ quát cho mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học hành vi: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp xây dựng bảng câu hỏi Likert và quy trình xử lý dữ liệu SPSS/EViews từ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS.
- Các nhà nghiên cứu về tài chính cá nhân: Sử dụng khung lý thuyết kết hợp giữa mô hình CFPB (2015), xã hội hóa tài chính và biến cố ngoại cảnh (Covid-19) để phát triển các đề tài liên quan.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Cung cấp căn cứ thực nghiệm về sự thiếu gắn kết giữa kiến thức tài chính lý thuyết và hành vi thực tế, phục vụ việc cải tiến chương trình đào tạo kỹ năng tài chính học đường.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu đề tài gì và do ai thực hiện?
Khóa luận nghiên cứu đề tài "Factors affecting personal financial management behavior: Evidence from Vietnam" (Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quản lý tài chính cá nhân: Bằng chứng từ Việt Nam), do sinh viên Bùi Nguyên Thiên Phúc (MSSV: 030805170130, Lớp HQ5 – GE02), Khoa Ngân hàng và Tài chính, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh vào năm 2022.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập khi nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến trong 3 tháng đầu năm 2022 với 560 người tham gia tại TP. Hồ Chí Minh, trong đó có 557 phiếu hoàn thành hợp lệ được đưa vào phân tích định lượng.
3. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong bước kiểm định Cronbach's Alpha?
Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo, tác giả đã loại bỏ 4 biến quan sát không đạt yêu cầu tương quan biến - tổng ($< 0{,}3$ hoặc gây giảm độ tin cậy): biến B6 (nhóm Kiến thức tài chính), biến C1 (nhóm Thái độ tài chính), biến D13 (nhóm Hạnh phúc tài chính) và biến F1 (nhóm Đại dịch Covid-19).
4. Kết quả nghiên cứu bất ngờ nhất được tác giả chỉ ra là gì?
Kết quả nghiên cứu cho thấy Kiến thức tài chính (Financial knowledge) không có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến Hành vi quản lý tài chính cá nhân (Personal financial management behavior) trong mẫu khảo sát, trái ngược với giả thuyết lý thuyết ban đầu nhưng phù hợp với một số nghiên cứu thực nghiệm trước đó (như Abel Tasman và cộng sự, 2018).
5. Cơ cấu độ tuổi và mức độ phụ thuộc tài chính của mẫu khảo sát có đặc điểm gì nổi bật?
Mẫu khảo sát có 86,9% đối tượng thuộc độ tuổi 17–25; 69,2% là nữ giới; 64,7% còn độc thân; 71,5% sống cùng gia đình hoặc người thân và khoảng 70% người được khảo sát vẫn đang phụ thuộc kinh tế vào gia đình đối với các chi phí sinh hoạt, học tập và giải trí.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Nguyên Thiên Phúc đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố tác động đến hành vi quản lý tài chính cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh sau làn sóng dịch Covid-19. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của đại dịch Covid-19, thái độ tài chính, hạnh phúc tài chính và xã hội hóa tài chính đối với việc điều chỉnh hành vi quản lý tiền bạc của cá nhân. Đồng thời, phát hiện về việc kiến thức tài chính chưa tác động trực tiếp đến hành vi thực tế đã cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho kiến nghị đổi mới phương pháp giáo dục tài chính ứng dụng tại Việt Nam.