Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tố tụng dân sự, đương sự giữ vị trí trung tâm của toàn bộ quá trình giải quyết tranh chấp do quyền và lợi ích hợp pháp của họ vừa là nguyên nhân, vừa là mục đích của hoạt động tố tụng. Bên cạnh nguyên đơn là người khởi xướng vụ kiện và bị đơn có quyền đưa ra yêu cầu phản tố, pháp luật tố tụng dân sự trao cho người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan quyền đưa ra yêu cầu độc lập khi việc giải quyết vụ án có liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của họ. Cơ chế này đóng vai trò bảo đảm cho vụ án dân sự được giải quyết dứt điểm, nhanh chóng và hạn chế phát sinh các tranh chấp phái sinh.

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết số 27-NQ/TW của Bộ Chính trị về việc tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Mục tiêu đến năm 2030 của Nghị quyết đặt ra các nhiệm vụ trọng tâm về cải cách tư pháp: xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, khả thi, lấy quyền và lợi ích hợp pháp của người dân làm trung tâm; đồng thời xác định hoạt động xét xử là trung tâm và tranh tụng là khâu đột phá nhằm bảo vệ công lý và quyền con người. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 đã kế thừa và hoàn thiện nhiều quy định về quyền của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, thực tiễn thi hành vẫn phát sinh các bất cập:

  • Các quy định điều chỉnh yêu cầu độc lập còn thiếu tính đồng bộ và chưa cụ thể;
  • Tòa án nhân dân ở nhiều địa phương vẫn xảy ra tình trạng bỏ sót hoặc không giải quyết yêu cầu độc lập của đương sự;
  • Tồn tại sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật của Thẩm phán khi xác định yêu cầu độc lập, dẫn đến việc nhiều bản án, quyết định dân sự bị Tòa án cấp trên sửa hoặc hủy để xét xử lại, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên.

Để giải quyết vấn đề trên, tác giả xác định mục đích nghiên cứu bao gồm:

  1. Xây dựng hệ thống lý luận nền tảng về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, đồng thời nghiên cứu so sánh quy định pháp luật của một số quốc gia để rút ra bài học kinh nghiệm.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhằm chỉ ra các vướng mắc, bất cập.
  3. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân định theo 5 nội dung:

  1. Nghiên cứu các học thuyết pháp lý và quan điểm khoa học để làm rõ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, cơ sở khoa học và nội dung cơ bản của yêu cầu độc lập.
  2. Khảo sát pháp luật tố tụng dân sự của một số quốc gia trên thế giới về quyền can thiệp độc lập của người thứ ba.
  3. Phân tích các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành điều chỉnh điều kiện, thời điểm, hình thức và thủ tục thụ lý yêu cầu độc lập.
  4. Thu thập, phân tích thực tiễn xét xử thông qua các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân từ năm 2018 đến nay.
  5. Luận giải các nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật để kiến nghị giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm: các vấn đề lý luận về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự; pháp luật tố tụng dân sự của một số quốc gia; hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam (trọng tâm là Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015); và thực tiễn giải quyết yêu cầu độc lập tại hệ thống Tòa án nhân dân từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập:

  • Không gian: Các quan điểm học thuật pháp lý tại Việt Nam và quốc tế; thực tiễn áp dụng pháp luật tại hệ thống Tòa án Việt Nam.
  • Thời gian: Trọng tâm là Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn có liên quan, có sự so sánh đối chiếu với Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); các bản án, quyết định của Tòa án được khảo sát từ năm 2018 đến nay.
  • Nội dung: Tập trung vào chế định yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự, đi sâu vào các khía cạnh pháp lý chưa được quy định rõ ràng hoặc còn mâu thuẫn trong thực tiễn xét xử.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, đề tài luận giải quyền đưa ra yêu cầu độc lập dựa trên hai nền tảng học thuyết pháp lý cơ bản:

  • Học thuyết về tự do ý chí (Free will): Xuất phát từ phong trào triết học Ánh sáng thế kỷ 18 tại Pháp, khẳng định ý chí con người là tối thượng, cá nhân chỉ bị ràng buộc bởi những gì mình tự nguyện cam kết. Áp dụng vào quan hệ tố tụng dân sự mang tính hình thức, nguyên tắc này bảo đảm cho đương sự quyền tự do định đoạt: tự quyết định tham gia tố tụng, đưa ra yêu cầu độc lập, thay đổi, bổ sung hoặc rút yêu cầu, cũng như tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp mà không chịu sự áp đặt trái ý chí.
  • Học thuyết về quyền tiếp cận công lý (Access to justice): Được cụ thể hóa thông qua quyền được xét xử công bằng (Right to a fair trial) quy định tại Điều 8 và Điều 10 của Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR) năm 1948. Người có quyền lợi liên quan có quyền yêu cầu cơ quan tài phán bảo vệ các quyền lợi dân sự hợp pháp khi bị xâm hại bởi tranh chấp giữa nguyên đơn và bị đơn.

Khung pháp lý nghiên cứu bao gồm:

  • Pháp luật Việt Nam: Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (các điều khoản trọng tâm gồm Điều 1, Điều 69, Điều 73, Điều 205), Bộ luật Dân sự, các văn bản giải thích pháp luật của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Pháp luật quốc tế: Quy tắc tố tụng của Tòa án Công lý Quốc tế (các quy định năm 1922 và 1940 về quyền can thiệp - intervention); Điều 24 Bộ luật Tố tụng Dân sự Liên bang Hoa Kỳ (Federal Rules of Civil Procedure); Điều 64 Bộ luật Tố tụng Dân sự Cộng hòa Liên bang Đức; Điều 43 Bộ luật Tố tụng Dân sự Nhật Bản; các quy định liên quan của pháp luật tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp.

Phương pháp luận của đề tài dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các chủ trương, đường lối cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai:

  • Phương pháp phân tích và hệ thống hóa: Làm sáng tỏ nội hàm các khái niệm pháp lý, cấu trúc của các quyền tố tụng và cơ sở lý luận của yêu cầu độc lập.
  • Phương pháp tổng hợp: Rút ra các kết luận, nhận định cốt lõi sau khi phân tích các quy định pháp luật và số liệu thực tiễn ở từng chương.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh các quy định về yêu cầu can thiệp giữa pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam với Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Pháp; đối chiếu điểm mới của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 so với Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung 2011).
  • Phương pháp thống kê và điều tra xã hội học: Khảo sát, thống kê các bản án, quyết định dân sự thực tế đã được xét xử nhằm lượng hóa kết quả đạt được cũng như chỉ ra các sai sót nghiệp vụ của Tòa án khi giải quyết yêu cầu độc lập.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự của Trường Đại học Luật Hà Nội, các công trình luận văn, luận án (như luận văn của Trần Thị Diệu Linh năm 2017, Lê Anh Tú năm 2022, luận án của Nguyễn Thị Hường năm 2019), các bài viết chuyên khảo trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát, các án lệ và tài liệu thực tiễn xét xử từ hệ thống Tòa án nhân dân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, phân tích đặc điểm, ý nghĩa, cơ sở khoa học và các điều kiện bảo đảm thi hành yêu cầu độc lập.

Tác giả tiếp cận khái niệm vụ án dân sự trên cơ sở Điều 1 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, xác định đây là tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động phát sinh giữa các chủ thể do cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, được Tòa án thụ lý, giải quyết theo trình tự tố tụng. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được phân chia thành hai nhóm: người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không có yêu cầu độc lập (tham gia phụ thuộc vào nguyên đơn hoặc bị đơn). Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa: Yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là yêu cầu có tính độc lập hướng tới nguyên đơn, bị đơn hoặc cả hai bên về một hoặc cùng quan hệ pháp luật có liên quan đến yêu cầu khởi kiện hoặc yêu cầu phản tố, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình và giúp vụ án được giải quyết toàn diện, dứt điểm.

Bản chất của yêu cầu độc lập được xác lập qua 5 đặc điểm cốt lõi:

  1. Bản chất là "tố quyền" (action en justice): Là quyền yêu cầu cơ quan tài phán bảo vệ lợi ích hợp pháp. Về bản chất, đây là một yêu cầu kiện độc lập, hoàn toàn có khả năng tách ra thành một vụ án riêng biệt nếu không tham gia vào vụ án đang diễn ra. Do đó, người đưa ra yêu cầu độc lập có các quyền và nghĩa vụ tố tụng tương tự như nguyên đơn.
  2. Là sự thể hiện quyền tự định đoạt của đương sự: Thể hiện ở 4 phương diện quyền năng: (i) quyền đưa ra yêu cầu độc lập; (ii) quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu độc lập; (iii) quyền rút yêu cầu độc lập; (iv) quyền tự thỏa thuận hoặc hòa giải theo quy định tại Khoản 2 Điều 205 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
  3. Thời điểm xuất hiện: Yêu cầu độc lập chỉ phát sinh sau khi Tòa án đã chính thức thụ lý đơn khởi kiện của nguyên đơn và gửi thông báo thụ lý vụ án cho các bên.
  4. Đối tượng hướng tới: Có thể chống lại nguyên đơn, chống lại bị đơn hoặc chống lại đồng thời cả nguyên đơn và bị đơn.
  5. Khách thể tác động: Nhằm giải quyết dứt điểm các quyền và nghĩa vụ trong quan hệ pháp luật nội dung (dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động) đang có tranh chấp giữa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan với các bên đương sự ban đầu.

Về phương diện so sánh quốc tế, đề tài chỉ ra sự tương đồng và khác biệt giữa thuật ngữ "yêu cầu độc lập" trong pháp luật Việt Nam và thuật ngữ "quyền can thiệp" (intervention) trong pháp luật tố tụng quốc tế:

Quốc gia / Hệ thống Căn cứ pháp lý Hình thức yêu cầu Thời điểm đưa ra yêu cầu Phạm vi / Điều kiện can thiệp
Việt Nam BLTTDS 2015 (Điều 73, 201) Bằng đơn văn bản Trước thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải Có liên quan đến vụ án dân sự đang giải quyết; độc lập với yêu cầu khởi kiện/phản tố
Hoa Kỳ Điều 24 Federal Rules of Civil Procedure Bằng đơn văn bản (kèm lập luận pháp lý) Cho phép can thiệp ở thời điểm hợp lý; được sửa đổi trước, trong và sau phiên tòa Can thiệp đương nhiên hoặc can thiệp theo sự cho phép của Tòa án khi có liên quan đến tài sản/giao dịch tranh chấp
CHLB Đức Điều 64 BLTTDS Đức Bằng đơn văn bản Ở bất kỳ giai đoạn nào của vụ tranh chấp cho đến khi có phán quyết cuối cùng Có đối tượng hoặc có quyền liên quan đến tranh chấp pháp lý đang chờ giải quyết
Nhật Bản Điều 43 BLTTDS Nhật Bản Bằng đơn văn bản Trong quá trình tố tụng; không cho phép bên can thiệp sửa đổi, bổ sung yêu cầu Có quyền và nghĩa vụ liên quan trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ kiện

Chương 1 cũng xác định 4 điều kiện bảo đảm nâng cao hiệu quả thực thi yêu cầu độc lập: sự hoàn thiện và đồng bộ của hệ thống quy phạm pháp luật; trình độ nhận thức và hiểu biết pháp luật của người dân; mức độ hỗ trợ của các tổ chức trợ giúp pháp lý, luật sư; năng lực, trách nhiệm và tính độc lập của Tòa án (trọng tâm là vai trò của Thẩm phán giải quyết vụ án).

Chương 2: Thực trạng pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh các điều kiện thực hiện quyền yêu cầu độc lập, tập trung vào các quy định tại Điều 69, Điều 73 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.

Về điều kiện chủ thể:

  • Chủ thể đưa ra yêu cầu độc lập phải là người cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc có tranh chấp với nguyên đơn, bị đơn. Pháp luật phân định ba hướng tác động của yêu cầu độc lập: hướng tới nguyên đơn, hướng tới bị đơn, hoặc hướng tới cả hai bên. Khóa luận phân loại ba mối liên hệ thực tế giữa yêu cầu độc lập và vụ án: (i) loại trừ nghĩa vụ; (ii) bù trừ nghĩa vụ; (iii) có mối liên hệ mật thiết với yêu cầu khởi kiện hoặc yêu cầu phản tố.
  • Chủ thể phải đáp ứng điều kiện về năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự theo Điều 69 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015:
    • Đương sự là người từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự (Khoản 3 Điều 69).
    • Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi đã tự mình tham gia vào quan hệ lao động hoặc quan hệ dân sự được giao dịch bằng tài sản riêng có quyền tự mình đưa ra yêu cầu độc lập (Khoản 6 Điều 69).
    • Trường hợp người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì yêu cầu độc lập được thực hiện thông qua người đại diện hợp pháp (theo quy định tại Khoản 4, 5 Điều 69) hoặc người kế thừa quyền, nghĩa vụ tố tụng.

Về thẩm quyền loại việc và hiệu lực giải quyết: Yêu cầu độc lập phải thuộc thẩm quyền giải quyết theo loại việc của Tòa án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự và chưa từng được giải quyết bằng một bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác).

Về thời điểm, hình thức và thủ tục:

  • Hình thức: Yêu cầu độc lập bắt buộc phải thể hiện dưới hình thức đơn bằng văn bản, có nội dung nêu rõ các căn cứ, quyền lợi bị xâm phạm và các yêu cầu cụ thể.
  • Thời điểm: Phải được đưa ra trước thời điểm Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
  • Nghĩa vụ tạm ứng án phí: Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đưa ra yêu cầu độc lập phải nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm tương tự như nguyên đơn khởi kiện, trừ trường hợp được miễn, giảm theo quy định pháp luật. Việc chịu án phí cuối cùng phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận toàn bộ, chấp nhận một phần hay bác bỏ yêu cầu độc lập.

Chương này cũng phân tích rõ các hệ quả pháp lý đối với trường hợp yêu cầu độc lập không được Tòa án chấp nhận thụ lý trong cùng vụ án: Tòa án phải trả lại đơn hoặc hướng dẫn đương sự khởi kiện bằng một vụ án dân sự độc lập khác nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự và kiến nghị

Chương 3 tổng hợp và đánh giá kết quả thực thi các quy định về yêu cầu độc lập tại Tòa án nhân dân các cấp từ năm 2018 đến nay.

Kết quả đạt được: Việc quy định và áp dụng chế định yêu cầu độc lập theo Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 đã tạo lập hành lang pháp lý rõ ràng, giúp Tòa án giải quyết triệt để nhiều vụ án phức tạp, đặc biệt là các tranh chấp chia di sản thừa kế, tranh chấp tài sản chung trong vụ án ly hôn có liên quan đến quyền đòi nợ của bên thứ ba, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Tỷ lệ đương sự là người thứ ba chủ động bảo vệ quyền lợi thông qua việc nộp đơn yêu cầu độc lập tăng lên, hạn chế việc phải tách thành nhiều vụ án nhỏ lẻ gây kéo dài thời gian xét xử.

Tồn tại, hạn chế và nguyên nhân:

  • Tòa án cấp sơ thẩm vẫn để xảy ra tình trạng bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập trong các vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, dẫn đến việc bản án bị Tòa án cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm tuyên hủy để giải quyết lại từ đầu.
  • Xác định sai tư cách tố tụng: Nhiều Thẩm phán còn lúng túng trong việc phân định giữa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập với người tham gia tố tụng đứng về phía nguyên đơn hoặc bị đơn, hoặc nhầm lẫn giữa việc đưa ra ý kiến tự bảo vệ với việc đưa ra một yêu cầu độc lập chính thức.
  • Bất cập về thời hạn tố tụng: Khi Tòa án thụ lý yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan sát thời điểm mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, việc tính lại thời hạn chuẩn bị xét xử và thủ tục tống đạt chứng cứ chưa được quy định thống nhất, dẫn đến vi phạm thời hạn tố tụng.
  • Vấn đề án phí và tạm ứng án phí: Việc xử lý tiền tạm ứng án phí khi người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan rút yêu cầu độc lập hoặc khi yêu cầu chỉ được Tòa án chấp nhận một phần còn phát sinh nhiều cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cấp Tòa án.

Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật:

  • Sửa đổi, bổ sung quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 về thời hạn chuẩn bị xét xử khi có phát sinh việc thụ lý yêu cầu độc lập, cho phép gia hạn thời hạn chuẩn bị xét xử tương đương với trường hợp phát sinh yêu cầu phản tố của bị đơn.
  • Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể về các tiêu chí xác định yêu cầu độc lập, phân định rõ trường hợp nào yêu cầu độc lập bắt buộc phải giải quyết trong cùng vụ án và trường hợp nào được phép tách ra thành vụ án riêng.
  • Hướng dẫn thống nhất quy trình xử lý đơn, thời hạn nộp tiền tạm ứng án phí và cách tuyên nghĩa vụ án phí khi giải quyết yêu cầu độc lập tại phiên tòa sơ thẩm.
  • Tăng cường tập huấn nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án nhằm nâng cao kỹ năng xác định đầy đủ tư cách đương sự ngay từ giai đoạn thụ lý vụ án.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự dựa trên học thuyết về tự do ý chí và quyền tiếp cận công lý; xác lập 5 đặc điểm nhận diện bản chất "tố quyền" của yêu cầu độc lập; phân tích so sánh quy định về quyền can thiệp tố tụng giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật của Hoa Kỳ, CHLB Đức, Nhật Bản, Pháp.
  • Về mặt thực tiễn pháp lý: Phân tích chi tiết các điều kiện thụ lý theo Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (chủ thể theo Điều 69, 73; phạm vi liên quan; hình thức và thời điểm nộp đơn); chỉ ra các vướng mắc phổ biến trong thực tiễn xét xử từ năm 2018 đến nay như tình trạng Tòa án bỏ sót đương sự, áp dụng sai thời hạn tố tụng khi thụ lý yêu cầu độc lập, và sự thiếu đồng bộ trong tính án phí.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
    • So với công trình của Trần Thị Diệu Linh (2017) vốn nghiên cứu chung toàn bộ quyền của bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan dẫn đến dung lượng về yêu cầu độc lập chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ, khóa luận này đi sâu nghiên cứu chuyên biệt, toàn diện về chế định yêu cầu độc lập.
    • So với luận văn của Lê Anh Tú (2022) nghiên cứu tổng thể trong toàn bộ hệ thống tố tụng nhưng chưa đối chiếu pháp luật quốc tế, khóa luận đã bổ sung phân tích luật học so sánh chuyên sâu với các hệ thống dân luật (Civil Law) và thông luật (Common Law), đồng thời cập nhật dữ liệu xét xử thực tế tại Tòa án từ năm 2018 trở lại đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế: Đề tài tiếp cận theo hướng đơn ngành, tập trung vào lĩnh vực pháp luật tố tụng dân sự mà chưa mở rộng đối chiếu chuyên sâu sang các lĩnh vực tố tụng có liên quan như tố tụng hành chính hay thủ tục phục hồi, phá sản doanh nghiệp. Việc khảo sát số liệu thực tiễn và bản án chủ yếu tập trung từ năm 2018 đến nay và dựa trên các bản án, quyết định được công khai trên cổng thông tin điện tử của Tòa án, chưa bao quát được toàn bộ các vụ việc thực tế tại tất cả các cấp Tòa án trên phạm vi toàn quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết yêu cầu độc lập trong mối quan hệ tương hỗ với các thủ tục tố tụng đặc thù khác (tố tụng giải quyết phá sản, giải quyết việc dân sự); đánh giá tác động của các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ và án lệ mới của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao trong giai đoạn tiếp theo đối với việc giải quyết yêu cầu độc lập.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật học, Luật Tố tụng Dân sự: Khóa luận cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có cấu trúc chặt chẽ từ lý luận nền tảng, đối chiếu pháp luật so sánh quốc tế đến đánh giá thực trạng các điều luật trong Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.
  • Cán bộ tư pháp, Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư: Phần phân tích các điều kiện chủ thể (Điều 69, 73), thời điểm thụ lý, các dạng tranh chấp hướng tới nguyên đơn/bị đơn và các tồn tại thực tiễn xét xử ở Chương 2 và Chương 3 là nguồn tham khảo hữu ích phục vụ kỹ năng xác định tư cách đương sự, kiểm tra tính hợp lệ của đơn yêu cầu độc lập và phòng tránh các sai sót làm hủy án.
  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp cấp cao: Các luận cứ và kiến nghị tại Chương 3 cung cấp cơ sở thực tiễn phục vụ công tác rà soát, sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và xây dựng Nghị quyết hướng dẫn áp dụng của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Câu hỏi thường gặp

Yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được định nghĩa như thế nào trong khóa luận?

Tác giả định nghĩa: Yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là yêu cầu có tính độc lập hướng tới nguyên đơn, bị đơn hoặc cả nguyên đơn và bị đơn về một quan hệ pháp luật khác hoặc cùng một quan hệ pháp luật có liên quan đến yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn, yêu cầu phản tố của bị đơn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình nhằm giúp vụ án được giải quyết chính xác và triệt để, được pháp luật tố tụng dân sự ghi nhận và bảo đảm.

Quyền tự định đoạt của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan khi đưa ra yêu cầu độc lập gồm những quyền năng cụ thể nào?

Quyền tự định đoạt của chủ thể này được thể hiện qua 4 khía cạnh: (i) quyền tự quyết định việc đưa ra yêu cầu độc lập khi thấy quyền lợi bị ảnh hưởng; (ii) quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu độc lập trong giai đoạn chuẩn bị xét xử hoặc tại phiên tòa sơ thẩm nếu không vượt quá phạm vi yêu cầu ban đầu; (iii) quyền rút yêu cầu độc lập làm chấm dứt việc giải quyết yêu cầu đó; (iv) quyền tự thỏa thuận với nguyên đơn, bị đơn hoặc tham gia hòa giải do Tòa án tiến hành theo quy định tại Khoản 2 Điều 205 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015.

Người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi có quyền tự mình đưa ra yêu cầu độc lập trong vụ án dân sự không?

Có. Căn cứ Khoản 6 Điều 69 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi đã tự mình tham gia vào quan hệ lao động hoặc quan hệ dân sự được giao dịch bằng tài sản riêng của mình thì có quyền tự mình đưa ra yêu cầu độc lập nếu việc giải quyết vụ án dân sự giữa nguyên đơn và bị đơn có liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ.

Thời điểm người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan phải đưa ra yêu cầu độc lập theo pháp luật Việt Nam là khi nào?

Căn cứ các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền đưa ra yêu cầu độc lập trước thời điểm Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Quy định này khác biệt với pháp luật tố tụng dân sự Cộng hòa Liên bang Đức (cho phép đưa ra yêu cầu can thiệp ở bất kỳ giai đoạn nào trước khi có phán quyết cuối cùng) hay pháp luật Hoa Kỳ (cho phép sửa đổi yêu cầu trước, trong và sau phiên tòa).

Thực tiễn giải quyết yêu cầu độc lập tại Tòa án từ năm 2018 đến nay bộc lộ những sai sót nghiệp vụ chủ yếu nào?

Các sai sót phổ biến gồm: Tòa án cấp sơ thẩm bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập (nhất là trong án tranh chấp đất đai, chia thừa kế); xác định sai tư cách tố tụng giữa người có yêu cầu độc lập với người tham gia tố tụng phụ thuộc; lúng túng trong việc tính lại thời hạn chuẩn bị xét xử khi phát sinh yêu cầu độc lập sát phiên họp hòa giải; và thiếu sự áp dụng thống nhất về nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, xử lý án phí khi đương sự rút yêu cầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Diễm Ngọc đã giải quyết một cách có hệ thống cả phương diện lý luận và thực tiễn của chế định yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong tố tụng dân sự Việt Nam. Công trình làm rõ bản chất "tố quyền" và quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời đặt ra sự đối chiếu khoa học với pháp luật của các quốc gia như Hoa Kỳ, CHLB Đức, Pháp và Nhật Bản. Dựa trên việc phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 và thực tiễn xét xử từ năm 2018 đến nay, khóa luận đã chỉ rõ các vướng mắc nghiệp vụ của Tòa án và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật có tính thực tiễn cao, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW của Bộ Chính trị.