Luận văn: Công tác xử lý TCTD yếu kém tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam - Mai Thị Phương

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công tác xử lý tổ chức tín dụng yếu kém tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Giải pháp nâng cao hiệu quả, ổn định hệ thống tài chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của BHTG Việt Nam trong xử lý TCTD yếu kém

Hệ thống ngân hàng được xem là huyết mạch của nền kinh tế quốc gia. Sự ổn định của hệ thống này là tiền đề cho việc phân bổ và luân chuyển nguồn lực tài chính hiệu quả, thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng có thể tạo ra phản ứng dây chuyền, dẫn đến khủng hoảng toàn hệ thống. Nhận thức rõ điều này, Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (BHTGVN) ra đời như một công cụ chính sách quan trọng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Nhiệm vụ cốt lõi của BHTGVN là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, qua đó góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống các tổ chức tín dụng (TCTD) và củng cố niềm tin công chúng. Công tác xử lý TCTD yếu kém là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan trong mạng an toàn tài chính quốc gia. Trong đó, BHTGVN đóng vai trò không thể thiếu thông qua các nghiệp vụ giám sát, kiểm tra, tham gia kiểm soát đặc biệt, và trực tiếp chi trả bảo hiểm khi một TCTD đổ vỡ. Việc nâng cao năng lực và vai trò của BHTGVN trong quá trình này không chỉ giúp bảo vệ người gửi tiền nhỏ lẻ mà còn góp phần vào quá trình tái cơ cấu TCTD, đảm bảo an toàn, lành mạnh cho toàn bộ hệ thống tài chính. Nghiên cứu các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả công tác xử lý TCTD yếu kém của BHTGVN là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của an toàn hệ thống ngân hàng

An toàn hệ thống ngân hàng là trạng thái mà tại đó hệ thống có khả năng thực hiện hiệu quả các chức năng tài chính cốt lõi như trung gian tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán và xử lý các cú sốc tài chính mà không gây gián đoạn nghiêm trọng. Một hệ thống ngân hàng yếu kém, tiềm ẩn nhiều TCTD yếu kém, sẽ làm suy giảm niềm tin của công chúng, gây ra hiện tượng rút tiền hàng loạt và có nguy cơ đổ vỡ dây chuyền. Theo định nghĩa của Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB), một cơ chế xử lý hiệu quả là thành phần cốt lõi của khuôn khổ giảm thiểu rủi ro hệ thống. Do đó, việc xác định và xử lý TCTD yếu kém một cách kịp thời và hiệu quả là nhiệm vụ trọng tâm để bảo vệ an toàn hệ thống ngân hàng và sự ổn định kinh tế vĩ mô.

1.2. Chức năng cốt lõi của BHTGVN trong mạng an toàn tài chính

Trong mạng an toàn tài chính quốc gia, BHTGVN là một định chế tài chính đặc biệt, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Các chức năng chính bao gồm: cấp và thu hồi chứng nhận tham gia BHTG; tính và thu phí bảo hiểm tiền gửi; quản lý và đầu tư nguồn vốn; giám sát và kiểm tra các tổ chức tham gia BHTG. Đặc biệt, hai chức năng quan trọng liên quan trực tiếp đến việc xử lý TCTD yếu kém là tham gia vào quá trình kiểm soát đặc biệt theo chỉ định của NHNN và thực hiện chi trả bảo hiểm cho người gửi tiền khi TCTD tham gia bị đổ vỡ. Vai trò này giúp ngăn chặn khủng hoảng niềm tin, bảo vệ người gửi tiền và hỗ trợ quá trình tái cơ cấu TCTD diễn ra một cách có trật tự, giảm thiểu chi phí cho xã hội.

II. Top 3 thách thức lớn trong công tác xử lý TCTD yếu kém

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác xử lý TCTD yếu kém của BHTGVN vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Những vướng mắc này xuất phát từ cả khung pháp lý, năng lực nội tại và cơ chế phối hợp, làm ảnh hưởng đến hiệu quả và tính chủ động của BHTGVN trong quá trình tham gia tái cơ cấu hệ thống. Thách thức lớn nhất nằm ở hành lang pháp lý chưa thực sự đầy đủ và đồng bộ. Vai trò và quyền hạn của BHTGVN trong các giai đoạn xử lý, từ cảnh báo sớm, tham gia kiểm soát đặc biệt, đến đề xuất phương án xử lý còn khá bị động và phụ thuộc nhiều vào quyết định của NHNN. Bên cạnh đó, năng lực tài chính của quỹ BHTG, dù đã tăng trưởng, vẫn còn hạn chế so với quy mô tiền gửi được bảo hiểm và chưa đáp ứng được các thông lệ quốc tế về tỷ lệ dự trữ. Điều này gây khó khăn khi cần triển khai các biện pháp hỗ trợ tài chính phức tạp hoặc xử lý đổ vỡ của một TCTD có quy mô lớn. Cuối cùng, nguồn nhân lực chuyên sâu về nghiệp vụ xử lý khủng hoảng, tái cơ cấu và định giá tài sản còn mỏng, cần được đào tạo và phát triển thêm. Việc giải quyết triệt để các thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao vai trò của BHTGVN trong việc đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

2.1. Hạn chế về khung pháp lý và quyền hạn của BHTGVN

Luận văn chỉ ra rằng khung pháp lý hiện hành, dù đã được cải thiện, vẫn chưa trao đủ quyền hạn cho BHTGVN để chủ động tham gia vào quá trình xử lý TCTD yếu kém. Vai trò của BHTGVN chủ yếu dừng lại ở việc tham gia Ban kiểm soát đặc biệt khi được NHNN yêu cầu, thay vì có quyền đề xuất hoặc thực thi các biện pháp can thiệp sớm. Sự thiếu vắng các quy định chi tiết về cơ chế cho vay hỗ trợ, mua lại tài sản, hay thành lập ngân hàng bắc cầu làm hạn chế các công cụ xử lý của BHTGVN. Điều này khác biệt so với mô hình của các tổ chức BHTG tiên tiến như FDIC (Mỹ) hay DICJ (Nhật Bản), nơi tổ chức BHTG có thẩm quyền rất lớn và chủ động trong việc lựa chọn phương án xử lý theo nguyên tắc chi phí tối thiểu.

2.2. Khó khăn về năng lực tài chính và nguồn nhân lực

Năng lực tài chính là yếu tố sống còn để một tổ chức BHTG thực hiện hiệu quả chức năng xử lý đổ vỡ. Hiện tại, nguồn vốn của BHTGVN chủ yếu đến từ phí bảo hiểm đồng hạng và vốn cấp ban đầu. Việc chưa áp dụng cơ chế thu phí BHTG theo mức độ rủi ro làm giảm tính công bằng và không khuyến khích các TCTD quản trị rủi ro tốt. Quy mô quỹ còn nhỏ so với tổng tiền gửi được bảo hiểm, có thể gây áp lực lớn nếu xảy ra đổ vỡ mang tính hệ thống. Về nhân lực, đội ngũ cán bộ có kinh nghiệm thực tiễn trong việc xử lý khủng hoảng, định giá tài sản xấu, đàm phán sáp nhập, hợp nhất còn chưa đủ mạnh để đảm nhận các nhiệm vụ phức tạp theo thông lệ quốc tế.

III. Giải pháp hoàn thiện pháp lý để xử lý TCTD yếu kém

Để nâng cao vai trò của BHTGVN, giải pháp trọng tâm và mang tính nền tảng là hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động BHTG. Cần luật hóa một cách rõ ràng và đầy đủ hơn về vị thế, chức năng, quyền hạn và trách nhiệm của BHTGVN trong quá trình xử lý TCTD yếu kém. Việc sửa đổi, bổ sung Luật BHTG và các văn bản liên quan cần hướng tới mục tiêu trao cho BHTGVN sự chủ động và bộ công cụ xử lý đa dạng, hiệu quả, phù hợp với thông lệ quốc tế. Cụ thể, cần quy định rõ quyền của BHTGVN trong việc tiếp cận thông tin giám sát của NHNN để thực hiện cảnh báo sớm, quyền đề xuất đặt một TCTD yếu kém vào diện kiểm soát đặc biệt. Hơn nữa, cần xây dựng cơ chế pháp lý cho phép BHTGVN triển khai các phương án xử lý phức tạp hơn ngoài việc chi trả bảo hiểm đơn thuần. Các phương án này có thể bao gồm cung cấp các khoản vay hỗ trợ, mua lại nợ xấu, tham gia vào quá trình tái cơ cấu vốn, hoặc thành lập ngân hàng bắc cầu để tiếp nhận tài sản và nợ của TCTD đổ vỡ. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý không chỉ giúp BHTGVN hoạt động hiệu quả hơn mà còn tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, củng cố niềm tin của thị trường vào an toàn hệ thống ngân hàng.

3.1. Tăng cường quyền hạn cho BHTGVN trong tái cơ cấu TCTD

Giải pháp cốt lõi là mở rộng thẩm quyền cho BHTGVN, cho phép tổ chức này không chỉ là một "người chi trả" mà còn là một "nhà xử lý" (resolver) tích cực. Cần trao quyền cho BHTGVN được tham gia sâu hơn vào việc xây dựng và thực thi phương án tái cơ cấu TCTD yếu kém, bao gồm cả quyền đánh giá và lựa chọn phương án theo nguyên tắc chi phí tối thiểu. Việc này đòi hỏi phải sửa đổi luật để BHTGVN có thể chủ động đề xuất các biện pháp hỗ trợ tài chính, tham gia đàm phán với các nhà đầu tư tiềm năng, và giám sát quá trình thực hiện phương án phục hồi sau khi được phê duyệt.

3.2. Quy định rõ cơ chế tham gia kiểm soát đặc biệt hiệu quả

Cần có quy định cụ thể hóa vai trò của cán bộ biệt phái từ BHTGVN trong Ban kiểm soát đặc biệt. Thay vì chỉ tham gia với tư cách thành viên, cần xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của họ trong việc đánh giá thực trạng tài chính, kiểm kê tài sản, giám sát dòng tiền và đề xuất các giải pháp xử lý. Đồng thời, cần thiết lập một cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin thông suốt, kịp thời giữa NHNN và BHTGVN ngay từ giai đoạn đầu khi phát hiện dấu hiệu yếu kém của một TCTD, giúp quá trình can thiệp và xử lý được tiến hành nhanh chóng, giảm thiểu thiệt hại.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực để xử lý TCTD yếu kém

Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực nội tại về tài chính và hoạt động là yếu tố quyết định hiệu quả xử lý TCTD yếu kém của BHTGVN. Một trong những phương pháp cải tiến quan trọng nhất là chuyển đổi từ cơ chế thu phí đồng hạng sang thu phí BHTG dựa trên mức độ rủi ro. Cơ chế này không chỉ đảm bảo sự công bằng (TCTD rủi ro cao hơn phải trả phí cao hơn) mà còn tạo động lực để các tổ chức tham gia cải thiện công tác quản trị rủi ro, góp phần phòng ngừa yếu kém từ sớm. Song song đó, việc củng cố năng lực tài chính cho BHTGVN là nhiệm vụ cấp bách. Cần xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ, đa dạng hóa các nguồn thu và thiết lập cơ chế tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ khẩn cấp từ NHNN hoặc Chính phủ trong trường hợp xảy ra khủng hoảng hệ thống. Cuối cùng, cần tăng cường mạnh mẽ công tác giám sát và kiểm tra. Việc ứng dụng công nghệ vào giám sát từ xa, kết hợp với các cuộc kiểm tra tại chỗ chuyên sâu sẽ giúp BHTGVN phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, đưa ra cảnh báo kịp thời và có cơ sở vững chắc để tham gia vào quá trình tái cơ cấu TCTD một cách hiệu quả.

4.1. Áp dụng thu phí bảo hiểm tiền gửi theo mức độ rủi ro

Việc áp dụng phí BHTG theo mức độ rủi ro là một thông lệ quốc tế phổ biến, giúp phản ánh chính xác chi phí bảo hiểm và tăng cường kỷ luật thị trường. Để triển khai, BHTGVN cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá rủi ro toàn diện, dựa trên các chỉ số như mô hình CAMELS (Vốn, Chất lượng tài sản, Quản trị, Thu nhập, Thanh khoản, Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường). Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch về phương pháp luận và hệ thống thông tin đầy đủ, chính xác từ các TCTD tham gia, qua đó góp phần nâng cao chất lượng quản trị trong toàn hệ thống.

4.2. Củng cố nguồn vốn và tăng cường năng lực tài chính BHTGVN

Để sẵn sàng cho các kịch bản xử lý đổ vỡ, quỹ BHTG phải đủ lớn. Các giải pháp bao gồm: xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ phù hợp với quy mô hệ thống ngân hàng; nghiên cứu các phương thức đầu tư an toàn, hiệu quả để gia tăng giá trị nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi. Quan trọng hơn, cần thiết lập một cơ chế vay vốn dự phòng (credit line) từ NHNN hoặc phát hành trái phiếu được Chính phủ bảo lãnh, đảm bảo BHTGVN có đủ thanh khoản để thực hiện chi trả bảo hiểm hoặc hỗ trợ tài chính quy mô lớn khi cần thiết.

V. Bí quyết xử lý TCTD yếu kém từ kinh nghiệm quốc tế

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là con đường ngắn nhất để học hỏi và áp dụng các mô hình thành công vào thực tiễn Việt Nam. Trong lĩnh vực xử lý TCTD yếu kém, mô hình của Tổng công ty BHTG Liên bang Mỹ (FDIC) và Tổng công ty BHTG Nhật Bản (DICJ) cung cấp những bài học vô cùng giá trị. FDIC là điển hình cho việc áp dụng triệt để nguyên tắc chi phí tối thiểu (least-cost test). Nguyên tắc này yêu cầu FDIC phải lựa chọn phương án xử lý (ví dụ: mua lại và tiếp nhận nợ, ngân hàng bắc cầu, hoặc thanh lý) gây ra tổn thất ít nhất cho quỹ BHTG. Điều này thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Trong khi đó, DICJ của Nhật Bản nổi bật với vai trò chủ động và quyền hạn sâu rộng trong quá trình tái cơ cấu TCTD. DICJ có thể thực hiện bơm vốn, mua lại tài sản xấu, thậm chí quốc hữu hóa tạm thời các tổ chức tài chính có tầm quan trọng hệ thống để ngăn chặn khủng hoảng. Bài học chung rút ra cho BHTGVN là cần có một khung pháp lý rõ ràng, trao quyền hạn đủ lớn và một nguồn lực tài chính vững mạnh để có thể linh hoạt áp dụng nhiều biện pháp xử lý khác nhau, thay vì chỉ giới hạn ở nghiệp vụ chi trả bảo hiểm.

5.1. Bài học từ FDIC Mỹ về nguyên tắc chi phí tối thiểu

Kinh nghiệm của FDIC cho thấy việc luật hóa nguyên tắc chi phí tối thiểu giúp quy trình ra quyết định xử lý một TCTD đổ vỡ trở nên minh bạch và khách quan. FDIC sẽ tính toán chi phí dự kiến của từng phương án xử lý và so sánh chúng để chọn ra giải pháp tối ưu nhất. Phương pháp này không chỉ bảo vệ quỹ BHTG mà còn tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các nhà đầu tư muốn tham gia vào việc mua lại tài sản của ngân hàng đổ vỡ. Áp dụng nguyên tắc này tại Việt Nam sẽ giúp quá trình xử lý TCTD yếu kém hiệu quả hơn về mặt kinh tế.

5.2. Mô hình xử lý chủ động và đa dạng của DICJ Nhật Bản

Mô hình của DICJ chứng tỏ rằng một tổ chức BHTG có thể đóng vai trò trung tâm trong việc tái cấu trúc hệ thống tài chính. Với một loạt công cụ xử lý đa dạng, từ hỗ trợ tài chính đến thành lập ngân hàng bắc cầu và quản lý khủng hoảng đặc biệt, DICJ có khả năng xử lý các TCTD với quy mô và mức độ phức tạp khác nhau. Bài học cho BHTGVN là cần từng bước xây dựng năng lực để triển khai các nghiệp vụ phức tạp này, bắt đầu từ việc nghiên cứu, xây dựng kế hoạch và đào tạo đội ngũ chuyên gia, chuẩn bị sẵn sàng khi được giao nhiệm vụ.

VI. Hướng đi tương lai cho BHTGVN trong xử lý TCTD yếu kém

Để thực sự trở thành một trụ cột vững chắc trong mạng an toàn tài chính quốc gia, BHTGVN cần có một định hướng phát triển rõ ràng, hướng tới mô hình tổ chức BHTG hiện đại theo thông lệ quốc tế. Tương lai của BHTGVN trong công tác xử lý TCTD yếu kém không chỉ dừng lại ở vai trò một "quỹ chi trả" mà phải vươn lên thành một "tổ chức giảm thiểu rủi ro" (risk minimizer). Điều này đòi hỏi một lộ trình chuyển đổi toàn diện, bao gồm cả việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực tài chính, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế. Trước mắt, BHTGVN cần tập trung vào việc chủ động xây dựng các kế hoạch xử lý đổ vỡ (resolution plans) cho các TCTD có tầm quan trọng. Các kế hoạch này cần mô phỏng các kịch bản khủng hoảng và đề xuất các phương án xử lý cụ thể, giúp rút ngắn thời gian phản ứng và tăng hiệu quả xử lý khi có sự cố xảy ra. Về dài hạn, tầm nhìn của BHTGVN là tham gia sâu hơn vào quá trình hoạch định chính sách về an toàn hệ thống ngân hàng, cung cấp các phân tích, cảnh báo rủi ro mang tính hệ thống cho NHNN và Chính phủ, góp phần xây dựng một hệ thống tài chính lành mạnh, ổn định và phát triển bền vững.

6.1. Xây dựng kế hoạch xử lý đổ vỡ theo thông lệ quốc tế

Theo khuyến nghị của FSB, việc xây dựng các kế hoạch xử lý đổ vỡ là một yêu cầu quan trọng đối với các cơ quan chức năng. BHTGVN cần phối hợp với NHNN để bắt đầu xây dựng các kế hoạch này, ít nhất là cho các TCTD có tầm quan trọng hệ thống. Kế hoạch này sẽ xác định các chức năng thiết yếu của TCTD, đánh giá các rào cản đối với việc xử lý và đề ra chiến lược xử lý cụ thể. Đây là một công cụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả, giúp đảm bảo quá trình xử lý TCTD yếu kém diễn ra nhanh chóng, có trật tự và ít gây xáo trộn nhất cho thị trường.

6.2. Tầm nhìn trở thành tổ chức giảm thiểu rủi ro hiệu quả

Chuyển đổi sang mô hình giảm thiểu rủi ro đòi hỏi BHTGVN phải tăng cường vai trò phòng ngừa. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh giám sát dựa trên rủi ro, áp dụng hệ thống phí bảo hiểm phân biệt rủi ro, và tích cực truyền thông chính sách để nâng cao nhận thức của công chúng và các TCTD. Khi vai trò phòng ngừa được thực hiện tốt, số lượng các TCTD yếu kém cần phải xử lý sẽ giảm xuống, từ đó giảm gánh nặng cho quỹ BHTG và toàn xã hội, góp phần bảo vệ an toàn hệ thống ngân hàng một cách bền vững.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về BHTG và công tác xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém của BHTG. Chương 2: Phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng công tác xử lý tổ chức tín dụng yếu kém tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Chương 4: Giải pháp nâng cao công tác xử lý tổ chức tín dụng yếu kém tại Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trong thời gian tới.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẢO HIỂM TIỀN GỬI VÀ CÔNG TÁC XỬ LÝ CÁC TỔ CHỨC TÍN DỤNG YẾU KÉM CỦA BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1. Những vấn đề chung về bảo hiểm tiền gửi 1. Khái niệm BHTG BHTG ra đời đầu tiên tại Mỹ từ những năm 1829 của thế kỷ 19, hoạt động này nhằm phòng ngừa sự đổ vỡ mang tính chất dây chuyền của ngân hàng đến năm 1934, cơ quan BHTG công khai của Nhà nước Mỹ mới ra đời (FDIC) nhằm củng cố lòng tin của nhân dân vào hệ thống ngân hàng, bảo vệ người gửi tiền. Sau những thành công tại Mỹ, các quốc gia trên thế giới cũng lần lượt cho ra đời các tổ chức BHTG nhằm bảo vệ người gửi tiền trước những rủi ro tiềm ẩn của các tổ chức tài chính, hạn chế các cuộc khủng hoảng tài chính và đảm bảo ổn định của hệ thống ngân hàng.

BHTG có thể hiểu là loại hình bảo hiểm có các đặc điểm riêng biệt so với loại hình bảo hiểm bình thường. BHTG theo quan điểm của một số nhà nghiên cứu đã đưa ra: “BHTG là một cơ chế có giới hạn nhưng hình thức cung cấp sự bảo đảm mang tính pháp lý cho các khoản gốc (và thường cả lãi) của các khoản tiền gửi”, hay “BHTG là chính sách bảo đảm tất cả hoặc một phần tiền gửi cùng lãi nhập gốc trên tài khoản tiền gửi sẽ được thanh toán cho người gửi tiền khi ngân hàng nhận tiền gửi bị phá sản hay mất khả năng thanh toán”. 1 Theo cách hiểu khác thì: “BHTG là loại hình bảo hiểm theo đó bảo đảm nghĩa vụ chi trả trong tương lai các khoản tiền gửi cho người gửi tiền tại các tổ chức tham gia BHTG, khi các tổ chức này gặp rủi ro dẫn đến tình trạng không có khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn bị buộc giải thể hoặc phá sản”. 1 Bài viết “Mô hình BHTG trong thời kì hội nhập kinh tế quốc tế” TS.

Lê Thị Thu Thuỷ trang 6,7 ( tạp chí luật học số 12/2015-Trường đại học luật Hà Nội) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BHTG chính là một sự bảo hiểm hoàn toàn cho người gửi tiền, nghĩa là khi xảy ra sự việc gì thì các khoản tiền này sẽ được bảo toàn hoặc thực hiện trong gần như tối đa (nếu rủi ro xảy ra mang tính chất lớn, quy mô rộng theo một giới hạn nhất định theo quy định bảo hiểm). Ví dụ, khi khủng hoảng kinh tế xảy ra, một số nước lại áp dụng cơ chế bảo hiểm hoàn toàn để ngăn chặn một cách tốt nhất sự rút tiền đồng loạt, do tâm lý người gửi tiền trong trường hợp này chắc chắn tin vào BHTG sẽ bảo vệ quyền lợi của họ một cách an toàn khi ngân hàng nào đó bị suy thoái dẫn đến đổ vỡ. Đối với các nước có sự ổn định về kinh tế, thị trường tài chính phát triển sẽ thực hiện cơ chế bảo hiểm có giới hạn tiền gửi để tạo lòng tin của công chúng vào hệ thống tài chính, giúp ổn định hoạt động của hệ thống tài chính quốc gia. Tổng hợp các ý kiến thì có thể hiểu: “Bảo hiểm tiền gửi là việc Nhà nước đưa ra lời đảm bảo tới một giới hạn đối với tiền gửi nhất định nhằm bảo vệ tiền gửi thông qua các quy định về bảo hiểm tiền gửi đối với người gửi tiền hay tiền gửi thuộc đối tượng được bảo hiểm tại tổ chức nhận tiền gửi.Hay nói cách khác “BHTG là cam kết công khai của tổ chức BHTG đối với tổ chức tham gia BHTG về việc tổ chức BHTG sẽ trả tiền gửi cho người gửi tiền khi tổ chức tham gia BHTG bị chấm dứt hoạt động và không có khả năng thanh toán cho người gửi tiền”.

Đặc điểm của BHTG Hoạt động của bảo hiểm tiền gửi có những đặc điểm chung ở tất cả các nước trên thế giới, đặc điểm đó như sau: Thứ nhất, hoạt động bảo hiểm tiền gửi là duy nhất. Đối với các quốc gia sẽ không bảo hiểm các khoản tiền đầu tư, các cổ đông lớn của tổ chức huy động tiền gửi, các khoản tiền gửi của ban lãnh đạo, tiền gửi liên ngân hàng.mà chỉ bảo hiểm tiền gửi. Lý do các khoản không phải tiền gửi có mức độ rủi ro cao, còn với ban lãnh đạo và các cổ đông lớn , 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với vị trí cao và tiềm lực lớn nên họ có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình thông qua các ngân hàng thương mại với lãi suất lớn hơn. Thứ hai, đối tượng mua bảo hiểm là các tổ chức tín dụng như ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân và người gửi tiền chính là người đc hưởng lợi từ hoạt động BHTG này.

Thứ ba, việc đăng ký thủ tục mua bảo hiểm là dành cho các tổ chức tín dụng chứ không phải người gửi tiền tại các tổ chức này. Các TCTD tham gia hệ thống BHTG thì tất cả đều được bảo hiểm tiền gửi đều tự động, được bảo hiểm các khoản tiền gửi trong giới hạn và phạm vi bảo hiểm tại tổ chức tham gia bảo. Thứ tư, mục đích của hoạt động bảo hiểm tiền gửi là góp phần đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính quốc gia vì vậy Bảo hiểm tiền gửi là loại dịch vụ (hàng hoá) mang tính xã hội cao, người thụ hưởng dịch vụ là toàn xã hội. Bảo hiểm tiền gửi được coi là một loại hàng hóa công, dịch vụ công để đảm bảo an toàn cho người gửi tiền và hệ thống ngân hàng tại mỗi quốc gia.

Tính chất công của Bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền. Dịch vụ công này dành cho nhân dân, những người gửi tiền, việc người này sử dụng không ảnh hưởng nhiều đến người khác sử dụng chúng. Người gửi tiền có tiền gửi nằm trong đối tượng được bảo hiểm được hưởng lợi ngay khi có xảy ra rủi ro. Khi có rủi ro, tổ chức nhận tiền gửi mất kiểm soát về thanh toán, hoặc đóng cửa, người gửi tiền sẽ được tổ chức BHTG gửi thanh toán tiền bảo hiểm.

Số tiền này là của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi cam kết với tổ chức tham gia BHTG khi thực hiện bảo hiểm. Không chỉ người gửi tiền được hưởng lợi mà các tổ chức tín dụng tham gia BHTG cũng được hưởng lợi. Khi khách hàng đắn đo việc gửi tiền vào ngân hàng nào, thì họ cũng xem xét xem ngân hàng mình gửi tiền có tham gia 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BHTG không, như một sự đảm bảo cho khoản tiền gửi. Khi tiền gửi được bảo hiểm, khách hàng an tâm hơn khi lựa chọn tổ chức nhận tiền gửi.

Chính vì vậy, các TCTD sẽ thu hút thêm được nhiều khách hàng và huy động được nhiều tiền gửi hơn. Thực tế đã chứng minh, các tổ chức tín dụng tham gia vào bảo hiểm đã giúp duy trì ổn định kinh tế, rủi ro sẽ giảm bớt đối với người gửi tiền. Ngoài ra, các đối tượng vay tiền sẽ sử dụng tiền vay hiệu quả và an toàn hơn, các dự án đầu tư cũng hiệu quả hơn. Vì thế, khi những rủi ro được hạn chế sẽ làm cho xã hội bình ổn, tạo ra công ăn việc làm cho người lao động, giảm thất nghiệp, các ngành nghề kinh tế phát triển…đời sống nhân dân được nâng cao.

Chúng ta đều được hưởng lợi từ Bảo hiểm tiền gửi một cách trực tiếp hay gián tiếp, tuy nhiên một cá nhân, hoặc một tổ chức trong xã hội không thể có sự thụ hưởng một cách tuyệt đối. Chính vì đặc tính này mà Bảo hiểm tiền gửi được xếp vào loại hàng hoá công không thuần tuý. Thứ năm, giấy chứng nhận Bảo hiểm tiền gửi do tổ chức BHTG cấp chính là minh chứng của hoạt động BHTG cho tổ chức tham gia BHTG. Thứ sáu, quy định của BHTG về giới hạn, phạm vi bảo hiểm một cách áp đặt.

Sẽ không thể mua thêm các hình thức bảo hiểm khác cho khoản tiền gửi nhằm được chi trả nhiều hơn giới hạn bảo hiểm. Các khoản này sẽ không được các tổ chức BHTG thanh toán mà được xử lý như các món nợ khác của tổ chức tài chính bị phá sản. Giới hạn bảo hiểm này bao gồm cả tiền gửi gốc và lãi cộng dồn từ ngày gửi tiền đến thời điểm tổ chức tham gia bảo hiểm bị phá sản. Với các khoản tiền gửi khác nhau sẽ được bảo hiểm khác nhau.

Vai trò của BHTG trong mạng an toàn tài chính quốc gia An toàn tài chính quốc gia với góc độ là một định chế tài chính đã phản ánh an toàn của định chế đó nếu nó thực hiện một cách có hiệu quả chức năng vốn có (cung cấp phương tiện thanh toán cho các hoạt động kinh tế, phân bổ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nguồn vốn.), bên cạnh đó, có khả năng xử lý các rủi ro và hạn chế trước khi các rủi ro đe dọa đến hệ thống tài chính - ngân hàng (Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Hoặc nói cách khác, mạng an toàn tài chính là một công cụ của chính sách công được thiết kế nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro cũng như chi phí liên quan đến khủng hoảng của các định chế tài chính. Mạng an toàn tài chính bao gồm: Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Trung ương, tổ chức Bảo hiểm tiền gửi, Cơ quan giám sát tài chính và một số cơ quan khác liên quan. Trong đó, tổ chức BHTG là cốt lõi.

Chính vì vậy, Bảo hiểm tiền gửi ra đời với một số vai trò sau đây: Một là, vai trò đầu tiên và quan trọng chính là việc bảo vệ người gửi tiền và nâng cao niềm tin của công chúng đối với các tổ chức tín dụng. Trong nền kinh tế thị trường, đối với mỗi quốc gia thì Chính phủ phải bảo vệ người tiêu dùng nói chung và người gửi tiền nói riêng, đảm bảo sự cân bằng giữa sự phát triển và đảm bảo quyền lợi của người dân trong xã hội. Vì vậy, BHTG đã được ra đời và phát triển như một công cụ hữu hiệu để Chính phủ các nước sử dụng để bảo vệ người gửi tiền. Hai là, củng cố và xây dựng niềm tin của người dân đối với hệ thống tài chính - ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ