Chuyên đề: Xử lý nền đất yếu bằng phương pháp gia cố cọc cừ tràm - ĐH GTVT TP.HCM

Chuyên đề xử lý nền đất yếu bằng cọc cừ tràm: Tìm hiểu chi tiết về phương pháp gia cố nền đất, ưu điểm, ứng dụng và quy trình thi công hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2019

239
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Nền Đất Yếu Bằng Cọc Cừ Tràm Giới Thiệu

Trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt là các công trình giao thông, việc xử lý nền đất yếu là một thách thức lớn. Nền đất yếu thường có độ lún cao, sức chịu tải thấp, và khả năng ổn định kém, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ và an toàn của công trình. Một trong những giải pháp xử lý nền đất yếu hiệu quả và kinh tế là sử dụng cọc cừ tràm. Cọc cừ tràm là loại vật liệu tự nhiên, có sẵn tại nhiều địa phương ở Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và giao thông. Ưu điểm nổi bật của cọc cừ tràm là giá thành rẻ, dễ thi công, và có khả năng gia cố nền đất yếu tương đối tốt trong điều kiện thích hợp. Việc lựa chọn cọc cừ tràm cần xem xét đến nhiều yếu tố như loại đất, tải trọng công trình, và điều kiện địa chất thủy văn khu vực. Xử lý nền đất yếu bằng cọc cừ tràm không chỉ là giải pháp kinh tế mà còn thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, cần phải hiểu rõ về đặc tính của cừ tràm và áp dụng đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và độ bền vững cho công trình. Theo tài liệu từ Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh, việc sử dụng cọc cừ tràm phù hợp sẽ góp phần đáng kể vào việc ổn định nền đường, giảm thiểu lún và tăng cường khả năng chịu tải.

1.1. Giới Thiệu Chung về Nền Đất Yếu và Các Vấn Đề Liên Quan

Nền đất yếu là loại đất có các đặc tính cơ lý kém, bao gồm độ lún lớn, sức chịu tải thấp và khả năng ổn định kém. Các vấn đề liên quan đến nền đất yếu bao gồm lún không đều, trượt lở, và giảm tuổi thọ công trình. Việc xây dựng trên nền đất yếu đòi hỏi các biện pháp xử lý thích hợp để đảm bảo an toàn và độ bền vững. Các loại đất yếu thường gặp bao gồm đất sét mềm, đất than bùn, và đất cát rời. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của nền đất yếu bao gồm độ ẩm, thành phần khoáng vật, và cấu trúc đất. Việc đánh giá chính xác tính chất của nền đất yếu là bước quan trọng để lựa chọn giải pháp xử lý phù hợp. Các phương pháp xử lý nền đất yếu phổ biến bao gồm gia cố bằng cọc cừ tràm, sử dụng vật liệu địa kỹ thuật, và áp dụng các biện pháp thoát nước.

1.2. Khái Niệm và Ưu Điểm Của Phương Pháp Gia Cố Cọc Cừ Tràm

Phương pháp gia cố nền đất yếu bằng cọc cừ tràm là kỹ thuật sử dụng cọc tràm để tăng cường khả năng chịu tải và giảm lún của nền đất. Cừ tràm là loại cây thân gỗ, có chiều dài từ 3-5 mét, được đóng sâu vào nền đất yếu. Ưu điểm của phương pháp này là giá thành rẻ, dễ thi công, và có sẵn tại nhiều địa phương. Cọc cừ tràm hoạt động bằng cách truyền tải trọng từ công trình xuống các lớp đất sâu hơn, giảm áp lực lên lớp nền đất yếu bề mặt. Mật độ cọc tràm được bố trí tùy thuộc vào tải trọng công trình và tính chất của đất. Ngoài ra, cọc tràm còn có tác dụng thoát nước, giúp làm khô nền đất và tăng cường độ ổn định. Tuy nhiên, cọc cừ tràm cũng có một số hạn chế, như tuổi thọ không cao và khả năng chịu tải giới hạn, nên cần được sử dụng đúng mục đích và trong điều kiện phù hợp.

II. Thách Thức Khi Xử Lý Nền Đất Yếu Vì Sao Chọn Cừ Tràm

Việc xử lý nền đất yếu luôn đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là khi xây dựng các công trình lớn và phức tạp. Các vấn đề thường gặp bao gồm độ lún quá lớn, sự ổn định của mái dốc, và khả năng chịu tải của nền đất. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Do đó, việc lựa chọn giải pháp xử lý nền đất yếu cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí kinh tế. Trong bối cảnh đó, cọc cừ tràm nổi lên như một lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt là đối với các công trình nhỏ và vừa. Cừ tràm có giá thành rẻ hơn nhiều so với các loại cọc bê tông hoặc cọc thép, đồng thời dễ dàng thi công bằng các phương pháp thủ công. Tuy nhiên, việc sử dụng cọc cừ tràm cũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của đất và khả năng chịu tải của cọc tràm, để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình. Theo Đồ án tốt nghiệp của Võ Thành Tuân, cọc cừ tràm là giải pháp phù hợp khi nguồn lực tài chính hạn chế và điều kiện địa chất cho phép.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp trong Xử Lý Nền Đất Yếu

Xử lý nền đất yếu thường gặp phải các vấn đề như: độ lún quá lớn, đặc biệt là lún không đều gây ra nứt công trình; ổn định mái dốc kém, dễ gây ra trượt lở; sức chịu tải thấp, không đáp ứng được yêu cầu của công trình; và chi phí xử lý cao, vượt quá ngân sách dự kiến. Ngoài ra, thời gian thi công kéo dài cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là đối với các công trình có tiến độ gấp. Việc lựa chọn phương pháp xử lý cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và môi trường để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững của công trình. Các giải pháp xử lý nền đất yếu cần được thiết kế và thi công bởi các kỹ sư có kinh nghiệm để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng công trình.

2.2. So Sánh Cọc Cừ Tràm Với Các Phương Pháp Xử Lý Nền Đất Khác

So với các phương pháp xử lý nền đất yếu khác như cọc bê tông, cọc thép, hoặc sử dụng vật liệu địa kỹ thuật, cọc cừ tràm có ưu điểm về giá thành và tính sẵn có. Tuy nhiên, cọc cừ tràm có nhược điểm về tuổi thọ và khả năng chịu tải. Cọc bê tông và cọc thép có độ bền cao hơn và có thể chịu được tải trọng lớn hơn, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhiều. Vật liệu địa kỹ thuật có thể được sử dụng để gia cố nền đất và cải thiện khả năng thoát nước, nhưng đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của công trình, điều kiện địa chất, và ngân sách dự kiến. Trong nhiều trường hợp, có thể kết hợp nhiều phương pháp để đạt được hiệu quả tối ưu.

III. Cách Thi Công Cọc Cừ Tràm Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Thi công cọc cừ tràm đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Đầu tiên, cần khảo sát địa chất kỹ lưỡng để xác định đặc tính của nền đất và lựa chọn loại cừ tràm phù hợp. Tiếp theo, tiến hành chuẩn bị mặt bằng và bố trí vị trí cọc tràm theo thiết kế. Cọc tràm cần được đóng sâu vào nền đất đến độ sâu quy định, đảm bảo cọc tiếp xúc với lớp đất ổn định hơn. Mật độ cọc tràm được điều chỉnh tùy thuộc vào tải trọng công trình và tính chất của đất. Trong quá trình thi công, cần kiểm tra độ thẳng đứng của cọc tràm và đảm bảo cọc không bị gãy hoặc hư hỏng. Sau khi đóng cọc, tiến hành san lấp và đầm nén nền đất để tạo bề mặt bằng phẳng. Theo kinh nghiệm thực tế, việc sử dụng máy đóng cọc tràm chuyên dụng sẽ giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị và Thi Công Cọc Cừ Tràm Trên Thực Địa

Quy trình thi công cọc cừ tràm bao gồm các bước sau: (1) Khảo sát địa chất và thiết kế bản vẽ thi công. (2) Chuẩn bị mặt bằng và tập kết vật tư (cọc tràm, máy đóng cọc, v.v.). (3) Bố trí vị trí cọc theo thiết kế và đánh dấu vị trí đóng cọc. (4) Đóng cọc tràm bằng phương pháp thủ công hoặc sử dụng máy đóng cọc. (5) Kiểm tra độ thẳng đứng của cọc và độ sâu đóng cọc. (6) San lấp và đầm nén nền đất sau khi đóng cọc. (7) Nghiệm thu và bàn giao công trình. Trong quá trình thi công, cần chú ý đến các biện pháp an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Cần đảm bảo cọc tràm được đóng sâu đủ độ sâu và mật độ theo thiết kế để đảm bảo hiệu quả gia cố nền đất.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Thi Công Cọc Cừ Tràm

Chất lượng thi công cọc cừ tràm chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố sau: (1) Chất lượng cọc tràm: lựa chọn cọc tràm có độ tuổi và kích thước phù hợp. (2) Phương pháp đóng cọc: sử dụng phương pháp đóng cọc phù hợp với điều kiện địa chất. (3) Mật độ cọc: bố trí mật độ cọc phù hợp với tải trọng công trình. (4) Độ sâu đóng cọc: đảm bảo cọc được đóng sâu đến lớp đất ổn định. (5) Kinh nghiệm của đội ngũ thi công: đội ngũ thi công cần có kinh nghiệm và kỹ năng để thực hiện đúng quy trình kỹ thuật. (6) Kiểm tra và giám sát chất lượng: cần kiểm tra và giám sát chất lượng thi công thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này sẽ đảm bảo chất lượng và hiệu quả của việc gia cố nền đất bằng cọc cừ tràm.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Cọc Cừ Tràm Kết Quả Thực Tế Ấn Tượng

Nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng cọc cừ tràm trong xử lý nền đất yếu. Các công trình xây dựng nhà ở, đường giao thông nông thôn, và các công trình thủy lợi đã được gia cố thành công bằng phương pháp này. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, cọc cừ tràm có khả năng giảm độ lún đáng kể, tăng cường sức chịu tải, và cải thiện độ ổn định của nền đất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của cọc cừ tràm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại đất, tải trọng công trình, và điều kiện địa chất thủy văn. Do đó, việc áp dụng cọc cừ tràm cần được thực hiện một cách khoa học và có cơ sở.

4.1. Các Công Trình Thực Tế Sử Dụng Phương Pháp Cọc Cừ Tràm

Phương pháp cọc cừ tràm đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình thực tế, bao gồm: (1) Xây dựng nhà ở trên nền đất yếu ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. (2) Gia cố nền đường giao thông nông thôn ở các tỉnh miền núi. (3) Xử lý nền cho các công trình thủy lợi như kênh mương và đê điều. (4) Ổn định mái dốc ở các khu dân cư ven sông. Các công trình này đã chứng minh tính hiệu quả và kinh tế của phương pháp cọc cừ tràm. Tuy nhiên, cần phải có sự đánh giá kỹ thuật trước khi áp dụng để đảm bảo phù hợp với điều kiện cụ thể của từng công trình.

4.2. Phân Tích Kết Quả và Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Dự Án

Phân tích kết quả của các dự án sử dụng cọc cừ tràm cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm độ lún, tăng cường sức chịu tải và cải thiện độ ổn định của nền đất. Về mặt kinh tế, phương pháp cọc cừ tràm có chi phí thấp hơn so với các phương pháp xử lý nền đất khác, đặc biệt là đối với các công trình nhỏ và vừa. Tuy nhiên, cần xem xét đến tuổi thọ của cọc tràm và chi phí bảo trì trong dài hạn. Một phân tích chi phí - lợi ích toàn diện sẽ giúp đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của việc sử dụng cọc cừ tràm trong từng dự án cụ thể.

V. Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Cọc Cừ Tràm Bí Quyết Thành Công

Để đảm bảo thành công khi sử dụng cọc cừ tràm, cần lưu ý một số vấn đề quan trọng. Đầu tiên, lựa chọn cọc tràm chất lượng, có độ tuổi và kích thước phù hợp. Thứ hai, thi công đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo cọc được đóng sâu đến độ sâu quy định và mật độ phù hợp. Thứ ba, kiểm tra và giám sát chất lượng thi công thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót. Thứ tư, bảo trì định kỳ để kéo dài tuổi thọ của cọc tràm. Quan trọng nhất, cần có sự tư vấn của các chuyên gia có kinh nghiệm để lựa chọn giải pháp phù hợp và đảm bảo an toàn cho công trình. Việc xem nhẹ bất kỳ yếu tố nào cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

5.1. Các Sai Sót Thường Gặp và Cách Khắc Phục Trong Thi Công

Các sai sót thường gặp trong thi công cọc cừ tràm bao gồm: (1) Lựa chọn cọc tràm kém chất lượng. (2) Đóng cọc không đủ độ sâu. (3) Bố trí mật độ cọc không phù hợp. (4) Thi công không đúng quy trình kỹ thuật. (5) Không kiểm tra và giám sát chất lượng thi công. Để khắc phục các sai sót này, cần: (1) Lựa chọn nhà cung cấp uy tín và kiểm tra chất lượng cọc tràm trước khi sử dụng. (2) Sử dụng máy đóng cọc chuyên dụng và kiểm tra độ sâu đóng cọc thường xuyên. (3) Tính toán mật độ cọc dựa trên tải trọng công trình và đặc tính của đất. (4) Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật và có sự giám sát chặt chẽ của kỹ sư có kinh nghiệm. (5) Kiểm tra và nghiệm thu công trình theo đúng quy định.

5.2. Mẹo Kéo Dài Tuổi Thọ và Bảo Trì Cọc Cừ Tràm Hiệu Quả

Để kéo dài tuổi thọ của cọc cừ tràm, cần thực hiện các biện pháp bảo trì sau: (1) Kiểm tra định kỳ tình trạng của cọc, đặc biệt là phần cọc tiếp xúc với nước. (2) Xử lý chống mối mọt và các tác nhân gây hại khác. (3) Gia cố hoặc thay thế các cọc bị hư hỏng. (4) Đảm bảo hệ thống thoát nước hoạt động tốt để giảm độ ẩm trong nền đất. (5) Tránh tác động mạnh lên nền đất sau khi đã gia cố bằng cọc cừ tràm. Việc bảo trì thường xuyên và đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của cọc tràm và đảm bảo an toàn cho công trình.

VI. Tương Lai Của Xử Lý Nền Đất Yếu Cọc Cừ Tràm Vẫn Là Ưu Tiên

Trong bối cảnh công nghệ xây dựng ngày càng phát triển, các phương pháp xử lý nền đất yếu ngày càng đa dạng và hiện đại. Tuy nhiên, cọc cừ tràm vẫn giữ một vị trí quan trọng, đặc biệt là đối với các công trình nhỏ và vừa ở các vùng nông thôn. Ưu điểm về giá thành và tính sẵn có giúp cọc cừ tràm trở thành một lựa chọn kinh tế và hiệu quả. Trong tương lai, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp cải tiến cọc cừ tràm, kết hợp với các vật liệu mới, có thể giúp nâng cao hiệu quả và mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp này. Đồng thời, cần chú trọng đến yếu tố bền vững và bảo vệ môi trường trong quá trình sử dụng cọc cừ tràm.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Các Phương Pháp Xử Lý Nền Đất Yếu Hiện Đại

Xu hướng phát triển các phương pháp xử lý nền đất yếu hiện đại bao gồm: (1) Sử dụng vật liệu địa kỹ thuật tiên tiến như vải địa kỹ thuật, lưới địa kỹ thuật, và bấc thấm. (2) Áp dụng công nghệ gia cố bằng xi măng, vôi, hoặc các chất phụ gia khác. (3) Sử dụng cọc bê tông ly tâm, cọc khoan nhồi, và các loại cọc có khả năng chịu tải cao. (4) Áp dụng phương pháp bơm vữa áp lực cao để gia cố nền đất. (5) Sử dụng công nghệ thông tin và mô hình hóa để dự đoán và kiểm soát độ lún của nền đất. Các phương pháp này có ưu điểm về hiệu quả cao và khả năng ứng dụng rộng rãi, nhưng chi phí thường cao hơn so với phương pháp cọc cừ tràm.

6.2. Vai Trò Của Cọc Cừ Tràm Trong Bối Cảnh Công Nghệ Xây Dựng Mới

Trong bối cảnh công nghệ xây dựng mới, cọc cừ tràm vẫn có vai trò quan trọng trong việc xử lý nền đất yếu, đặc biệt là đối với các công trình có quy mô nhỏ và vừa, các công trình ở vùng sâu vùng xa, nơi điều kiện thi công khó khăn và nguồn lực hạn chế. Cọc cừ tràm có thể được kết hợp với các phương pháp xử lý nền đất hiện đại để tạo ra các giải pháp tối ưu về chi phí và hiệu quả. Đồng thời, cần có sự nghiên cứu và cải tiến liên tục để nâng cao chất lượng và mở rộng phạm vi ứng dụng của cọc cừ tràm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TÊN ĐỀ TÀI: CHUYÊN ĐỀ XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIA CỐ CỌC CỪ TRÀM GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ SVTH: VÕ THÀNH TUÂN TP. Hồ Chí Minh, năm 2019 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN THỊ THU TRÀ LỜI CẢM ƠN  Sau gần 3 tháng làm đồ án tốt nghiệp, được sự giúp đỡ nhiệt tình của giáo viên hướng dẫn là TS Nguyễn Thị Thu Trà, quý thầy cô trong tổ bộ môn và bạn bè, … cùng với việc vận dụng những kiến thức đã được học từ trước đến nay, em đã hoàn thành đồ án tốt nghiệp của mình. Trong quá trình làm đồ án, em nhận thấy các kiến thức thầy đã truyền đạt là hết sức cần thiết và quý báu. Đó chính là hành trang cho em vững bước vào cuộc sống và chắp cánh cho em thực hiện những ước mơ của mình. Để vững chắc hơn trong bước đường kế tiếp của mình thì em cần phải khẳng định mình thông qua lần bảo vệ này.

Chính vì thế em rất mong nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ cua quý thầy cô, bạn bè… để đồ án tốt nghiệp của em được hoàn thiện. Trong quá trình làm đề tài, mặc dù em đã cố gắng hết sức nhưng hạn chế về kiến thức bản thân cũng như về thời gian nên không tránh khỏi có những sai sót. Cuối cùng, em xin chân thành cảm ơn sự chỉ bảo ân cần của TS Nguyễn Thị Thu Trà, cùng toàn thể quý thầy cô trong bộ môn và bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ và hướng dẫn em trong thời gian làm đồ án tốt nghiệp. Em xin hứa sẽ hết sức cố gắng mang những kiến thức đã được học để vận dụng vào thực tế góp phần công sức nhỏ bé của mình vào công cuộc xây dựng và đổi mới của ngành giao thông vận tải nước nhà.

Tp Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2020 Sinh viên Võ Thành Tuân SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang i ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ MỤC LỤC 1.1 Giới thiệu chung .2 Tình hình chung của tuyến đường .1 Cơ sở pháp lý để lập báo cáo đầu tư .2 Quá trình nghiên cứu và tổ chức thực hiện .3 Tình hình kinh tế, dân sinh vùng dự án .4 Về khả năng ngân sách của tỉnh.5 Mạng lưới giao thông trong vùng.6 Đánh giá và dự đoán nhu cầu vận tải .7 Đặc điểm địa hình, địa mạo .8 Đặc điểm về địa chất .9 Đặc điểm về thủy văn .10 Vật liệu xây dựng .11 Đặc điểm về khí hậu thủy văn .3 Mục tiêu của tuyến trong khu vực .1 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG KỸ THUẬT CỦA TUYẾN .1 Dự báo lưu lượng và sự tang trưởng của xe.2 Xác định lưu lượng xe của từng loại xe ở thời điểm hiện tại .3 Cấp hạng kĩ thuật và tốc độ thiết kế.2 XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ KỸ THUẬT CỦA TUYẾN .8 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang i ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ 2.1 Các yếu tố mặt cắt ngang đường .2 Xác định độ dốc dọc lớn nhất (idmax) .3 Tính toán chiều dài tầm nhìn .4 Xác định bán kính đường công nằm .5 Siêu cao và đoạn nối siêu cao .6 Chiều dài đường cong chuyển tiếp .7 Tính bán kính đường cong đứng .1 NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ TUYẾN TRÊN BÌNH ĐỒ.2 VẠCH TUYẾN TRÊN BÌNH ĐỒ.1 Xác định bán kính đường cong trên bình đồ .2 Cách xác định đường cong trên thực địa .1 CÁC YÊU CẦU THIẾT KẾ.2 THÔNG SỐ PHỤC VỤ TÍNH TOÁN KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG.3 LỰA CHỌN 2 PHƯƠNG ÁN KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG MỀN.4 KẾT CẤU LỀ GIA CỐ.5 LỰA CHỌN PƯƠNG ÁN KẾT CẤU HỢP LÍ CHO THIẾT KẾ KỸ THUẬT.1 Tính tổng chi phí xây dựng và khai thác tính đổi Ptd .1 HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC TRÊN ĐƯỜNG Ô TÔ.1 Nguyên tắc và các yếu tố thiết kế .2 Diện tích lưu vực. 60 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang ii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN THỊ THU TRÀ 5.2 XÁC ĐỊNH LƯU LƯỢNG TÍNH TOÁN Qp%.1 Tính hệ số địa mạo thủy văn của dòng sông l theo công thức .3 TÍNH TOÁN CỐNG TRÊN PHƯƠNG ÁN .1 Phạm vi sử dụng chế độ dòng chảy theo điều kiện của đường.2 Chế độ làm việc của cống.3 Các trường tính toán thủy lực của cống .4 Chọn khẩu độ cống .5 Xác định cao độ khống chế .4 TÍNH TOÁN KHẬU ĐỘ CẦU TẠI KM0+500 (H5) TRÊN TUYẾN 2.1 Xác định vân tốc dòng chảy với chiều sâu nước chảy trong sông suối lúc tự nhiên .2 Gia cố lòng sông dưới cầu: .5 TÍNH TOÁN THOÁT NƯỚC .1 KHÁI QUÁT CHUNG.1 Bảng cao độ thiết kế phương án .2 Bảng bố trí cong đứng phương án 1 .3 Bảng cao độ thiết kế phương án 2 .4 Bảng bố trí cong đứng phương án 2 .1 Các yếu tố trắc ngang tuyến .2 Các thông số sơ bộ thiết kế trắc ngang hai phương án tuyến .3 Tính toán khối lượng đào đắp .93 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang iii ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ 7.1 Tổng quan về phân tích kĩ thuật và kinh tế .1 Các chi tiêu kỹ thuật: .2 Các chỉ tiêu kinh tế và điều kiện xây dựng : .2 Tính toán một số chỉ tiêu kinh tế xây dựng .1 Chi phí xây dựng nền đường.2 Chi phí xây dựng mặt đường.3 Chí phí xây dựng cầu cống trên công trình .3 Tính toán một số chỉ tiêu kĩ thuật .1 Hệ số triển tuyến.2 Hệ số chiều dài ảo: .3 Trị số góc trung bình.4 Bán kính trung bình.5 Mức độ thoải của trắc dọc .4 KẾT LUẬN CHỌN PHƯƠNG ÁN TUYẾN: .1 VỊ TRÍ, ĐỊA HÌNH ĐOẠN THIẾT KẾ .2 CÁC THÔNG SỐ THIẾT KẾ CƠ SỞ CỦA ĐOẠN TUYẾN.1 CĂN CỨ VẠCH TUYẾN .2 THỐNG KÊ CÁC YẾU CONG TRÊN TUYẾN .1 Các yếu tố trong đường cong nằm.2 Các yếu tố trong đường cong đứng. 119 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang iv ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ 10.3 TÍNH TOÁN CÁC YÊU TỐ CONG .1 Tính toán đoạn nối siêu cao và chiều dài đường cong chuyển tiếp.2 Cắm cọc chi tiết trong đường cong chuyển tiếp.3 Cắm cọc chi tiết trong đường cong tròn.4 Tính toán và bố trí siêu cao.4 KIỂM TRA TẦM NHÌN TRONG ĐƯỜNG CONG NẰM.1 THIẾT KẾ TRẮC DỌC.1 Căn cứ thiết kế .2 Tính toán và bố trí đường cong đứng.2 THIẾT KẾ TRẮC NGANG.1 KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG VÀ LỀ GIA CỐ PHƯƠNG ÁN CHỌN .2 KIỂM TOÁN PHƯƠNG ÁN KẾT CẤU ÁO ĐƯỜNG .1 Kiểm tra tiêu chuẩn độ võng đàn hồi với kết cấu áo đường .2 Kiểm tra tiêu chuẩn cắt trượt trong nền đất và các lớp vật liệu kém dính kết: .3 Kiểm tra tiêu chuẩn kéo uốn của vật liệu liền khối .3 KẾT CẤU LỀ GIA CỐ.1 THIẾT KẾ RÃNH: .1 Yêu cầu khi thiết kế rãnh : .2 Lưu lượng nuớc chảy qua rãnh: .3 Lưu lượng nước chảy qua rãnh do phần mặt đường tích nước:.4 Lưu lượng nước chảy qua rãnh do phần taluy nền đào: .5 Xác định các đặc trưng kỹ thuật cho rãnh.150 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang v ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS.

NGUYỄN THỊ THU TRÀ 13.6 Khả năng thoát nước rãnh: .2 TÍNH TOÁN VÀ KIỂM TRA KHẢ NĂNG THOÁT NƯỚC CỦA CỐNG.1 Tại vị trí cọc C2, Km3+ 047.1 TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP.1 BIỆN PHÁP XỬ LÝ NỀN ĐẤT VÀ SỐ LIỆU ĐỊA CHẤT.1 Số liệu địa chất.2 Đề xuất phương án xử lý nền đất yếu.2 XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIA CỐ CỌC CỪ TRÀM TẠI LÝ TRÌNH KM3+047.1 Tính toán tải trọng tác dụng xuống đất nền.2 Tính toán ứng suất dưới đáy móng do tải trọng tác dụng.3 Trắc ngang tại vị trí cần xử lý nền.4 Kiểm tra sức chịu tải theo đất nền và kiểm tra ổn đinh mái dốc.5 Chọn sơ bộ cọc cừ tràm với mật độ 16 cọc/m2 để tính toán SCTTVL và STCTDN.3 XỬ LÝ NỀN ĐẤT YẾU BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIA CỐ CỪ TRÀM TẠI CỌC Y40 LÝ TRÌNH KM3+040 (cọc chống-xử lý nền đất yếu cho khối đất đắp) .1 Kiểm tra ổn định mái dốc (Geo Slope) và Kiểm tra lún trồi.2 Kiểm tra các điều kiện: mái dốc và ứng suất khi đã gia cố cừ tràm. 187 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang vi ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP.HCM KHOA CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG BỘ MÔN ĐƯỜNG BỘ PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ  GVHD: TS. NGUYỄN THỊ THU TRÀ  SVTH : VÕ THÀNH TUÂN  MSSV : 1551090366  LỚP : CD15 TP.HỒ CHÍ MINH 07/2019 SVTH: VÕ THÀNH TUÂN MSSV:1551090366 Trang vii THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THU TRÀ GIỚI THIỆU TÌNH HÌNH CHUNG CỦA TUYẾN 1.1 Giới thiệu chung Trong nền kinh tế hội nhập, vận tải là một ngành kinh tế đặc biệt và quan trọng.

Nó có mục đích vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Đất nước ta trong những năm gần đây phát triển rất mạnh mẽ, nhu cầu vận chuyển hàng hóa và hành khách ngày một tăng. Trong khi đó mạng lưới giao thông nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đường cũ, mà những tuyến đường này không thể đáp ứng nhu cầu vận chuyển lớn như hiện nay.

Chính vì vậy, trong giai đoạn phát triển này, ở thời kỳ đổi mới dưới chính sách quản lý kinh tế đúng đắn của Đảng và Nhà nước đã thu hút được sự đầu tư mạnh mẽ từ nước ngoài. Nên việc cải tạo, nâng cấp và mở rộng các tuyến đường sẵn có và xây dựng mới các tuyến đường ô tô ngày càng trở nên cần thiết để làm tiền đề cho sự phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và quốc phòng, đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Tuyến đường thiết kế từ P – S thuộc địa bàn tỉnh Bình Phước. Đây là tuyến đường làm mới có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phương nói riêng và cả nước nói chung.

Tuyến đường góp phần phát triển kinh tế, văn hóa, chính trị cho khu vực.Vì vậy, nó thực sự cần thiết và phù hợp với chính sách phát triển. Vì vậy, cơ sở hạ tầng giao thông của nước ta chưa đủ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội, chưa có sự phân bố đồng đều giữa các vùng kinh tế. Do vậy, ngay từ bây giờ, việc phát triển mạng lưới giao thông đều khắp và đáp ứng được nhu cầu vận tải của quốc gia là nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp bách. Tính theo đường chim bay, điểm đầu và điểm cuối tuyến cách nhau 7001.

Cao độ của điểm P là 68. Cao độ của điểm S là 110. Chênh cao giữa 2 điểm là 41.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ