Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Khí Thải Nhà Máy Nhiệt Điện Đốt Than 50MW

Xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện 50MW hiệu quả. Tìm hiểu các công nghệ tiên tiến, giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ nhà máy nhiệt điện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án

2022

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. VẤN ĐỀ VỀ NĂNG LƯỢNG NÓI CHUNG

1.2. HIỆN TRẠNG VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN NHIỆT ĐIỆN ĐỐT THAN Ở VIỆT NAM

1.2.1. Hiện trạng ngành nhiệt điện đốt than ở Việt Nam

1.2.2. Xu hướng phát triển nhiệt điện đốt than ở Việt Nam

1.3. VẤN ĐỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG DO NHÀ MÁY NHIỆT ĐIÊN GÂY NÊN

1.3.1. Các đặc trưng của chất thải nhà máy nhiệt điện đốt than

1.3.2. Các tác hại của khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ KHÍ THẢI

2.1. TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ KHÍ THẢI

2.1.1. Phương pháp xử lý bụi

2.1.2. Phương pháp xử lý khí SO2

2.1.3. Phương pháp xử lý khí NOX

2.2. GIỚI THIỆU MỘT SỐ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ KHÍ THẢI NHIỆT ĐIỆN ĐỐT THAN HIỆN NAY Ở VIỆT NAM

2.2.1. Sơ đồ nhiệt điện đốt than tại Công Ty TNHH Hoà Bình Xanh

2.2.2. Sơ đồ nhiệt điện đốt than tại Công Ty TNHH Hoà Bình Xanh

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ, TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. TÍNH TOÁN THÔNG SỐ ĐẦU VÀO

3.2. ĐỀ XUẤT VÀ THUYẾT MINH SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ

3.2.1. Cơ sở lựa chọn

3.2.2. Thuyết minh sơ đồ công nghệ

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CÁC THIẾT BỊ XỬ LÝ KHÍ THẢI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN ĐỐT THAN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Khí Thải Nhà Máy Nhiệt Điện 50MW

Ngành nhiệt điện đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho Việt Nam. Tuy nhiên, khí thải nhà máy nhiệt điện gây ra những tác động môi trường đáng kể. Các nhà máy nhiệt điện đốt than, dầu hoặc khí tự nhiên thải ra các chất ô nhiễm như bụi, SOx, NOx, và CO2. Các chất này góp phần vào ô nhiễm không khí, mưa axit, và biến đổi khí hậu. Việc xử lý khí thải nhiệt điện là rất quan trọng để giảm thiểu những ảnh hưởng tiêu cực này. Hiện nay, có nhiều công nghệ xử lý khí thải nhiệt điện khác nhau, bao gồm lọc bụi tĩnh điện (ESP), hệ thống khử lưu huỳnh (FGD), và hệ thống khử NOx (SCR/SNCR). Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại nhiên liệu sử dụng, quy mô nhà máy, và các quy định về môi trường. Theo một nghiên cứu gần đây, việc áp dụng các giải pháp xử lý khí thải hiệu quả có thể giảm đáng kể lượng phát thải từ các nhà máy nhiệt điện, góp phần bảo vệ môi trường không khí và sức khỏe cộng đồng. Để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải, việc giám sát khí thải nhà máy nhiệt điện thường xuyên là cần thiết. Quá trình này giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đảm bảo rằng các hệ thống xử lý hoạt động hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng của Kiểm Soát Ô Nhiễm Khí Thải Nhiệt Điện

Kiểm soát ô nhiễm không khí từ nhà máy nhiệt điện là một yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Khí thải từ các nhà máy này chứa nhiều chất độc hại, có thể gây ra các bệnh về hô hấp, tim mạch, và thậm chí ung thư. Bên cạnh đó, các chất ô nhiễm này còn góp phần vào mưa axit, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và các công trình xây dựng. Việc áp dụng các công nghệ xử lý khí thải hiện đại giúp giảm thiểu lượng chất ô nhiễm thải ra môi trường, cải thiện chất lượng không khí, và bảo vệ sức khỏe của người dân sống gần các nhà máy nhiệt điện. Vì vậy, cần có các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn khí thải nhà máy nhiệt điện và các biện pháp kiểm soát hiệu quả để đảm bảo tuân thủ. Công nghệ CCS (Carbon Capture and Storage) cũng là một hướng đi tiềm năng để giảm lượng phát thải nhà kính từ nhà máy nhiệt điện. Theo các chuyên gia, việc đầu tư vào kiểm soát ô nhiễm không khí nhà máy nhiệt điện là một khoản đầu tư xứng đáng, mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội và môi trường.

1.2. Các Chất Gây Ô Nhiễm Chính từ Nhà Máy Nhiệt Điện Than

Các nhà máy nhiệt điện than là một nguồn phát thải lớn các chất ô nhiễm không khí. Các chất gây ô nhiễm chính bao gồm: bụi mịn (PM2.5 và PM10), khí SO2, khí NOx, CO, và CO2. Bụi mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi, gây ra các bệnh về hô hấp và tim mạch. SO2 góp phần vào mưa axit và các vấn đề về hô hấp. NOx cũng là một tác nhân gây mưa axitô nhiễm không khí. CO là một loại khí độc, có thể gây tử vong ở nồng độ cao. CO2 là một loại khí nhà kính, góp phần vào biến đổi khí hậu. Theo các nghiên cứu, lượng phát thải từ nhà máy nhiệt điện than có thể được giảm đáng kể thông qua việc sử dụng các công nghệ xử lý khí thải hiện đại. Tuy nhiên, việc triển khai các công nghệ này đòi hỏi đầu tư lớn và cần có sự hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức quốc tế.

II. Thách Thức và Vấn Đề Xử Lý Khí Thải Nhà Máy Nhiệt Điện

Việc xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí. Các công nghệ xử lý khí thải hiện đại đòi hỏi đầu tư lớn, có thể làm tăng giá thành điện. Thêm vào đó, một số công nghệ có thể làm giảm hiệu suất của nhà máy. Một thách thức khác là việc xử lý các chất thải phát sinh từ quá trình xử lý khí thải. Ví dụ, hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) tạo ra một lượng lớn thạch cao, cần được xử lý hoặc tái sử dụng một cách an toàn. Ngoài ra, việc duy trì và vận hành các hệ thống xử lý khí thải đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn cao. Cần có đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản để đảm bảo rằng các hệ thống hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định về môi trường. Theo các chuyên gia, việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, các nhà máy điện, và các nhà cung cấp công nghệ. Cần có các chính sách khuyến khích đầu tư vào xử lý khí thải, cũng như các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật.

2.1. Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Khí Thải

Chi phí xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn công nghệ và triển khai các giải pháp. Chi phí bao gồm chi phí đầu tư ban đầu cho việc xây dựng và lắp đặt hệ thống, cũng như chi phí vận hành và bảo trì. Chi phí đầu tư có thể rất lớn, đặc biệt đối với các công nghệ hiện đại như hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)hệ thống khử NOx (SCR/SNCR). Chi phí vận hành bao gồm chi phí năng lượng, chi phí hóa chất, và chi phí nhân công. Theo các nghiên cứu, chi phí xử lý khí thải có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí sản xuất điện. Tuy nhiên, việc không đầu tư vào xử lý khí thải có thể dẫn đến các chi phí khác, như chi phí y tế do các bệnh liên quan đến ô nhiễm không khí, chi phí thiệt hại do mưa axit, và chi phí khắc phục các hậu quả của biến đổi khí hậu. Vì vậy, cần có một cách tiếp cận toàn diện để đánh giá chi phí và lợi ích của xử lý khí thải.

2.2. Khó Khăn trong Việc Duy Trì Hiệu Suất Xử Lý Ổn Định

Việc duy trì hiệu quả xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện ổn định là một thách thức liên tục. Các hệ thống xử lý có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi về chất lượng nhiên liệu, sự cố thiết bị, và sự thay đổi về điều kiện vận hành. Để đảm bảo hiệu quả xử lý khí thải ổn định, cần có một chương trình bảo trì và kiểm tra định kỳ. Các hệ thống cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời. Bên cạnh đó, cần có một đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản để vận hành và bảo trì các hệ thống. Các kỹ thuật viên cần có kiến thức về các công nghệ xử lý khí thải khác nhau, cũng như kỹ năng để giải quyết các vấn đề phát sinh. Theo các chuyên gia, việc áp dụng các hệ thống giám sát khí thải nhà máy nhiệt điện liên tục có thể giúp phát hiện các vấn đề sớm và đảm bảo rằng các hệ thống xử lý hoạt động hiệu quả.

III. Phương Pháp Lọc Bụi Tĩnh Điện ESP cho Nhà Máy Nhiệt Điện

Lọc Bụi Tĩnh Điện (ESP) là một trong những phương pháp xử lý bụi hiệu quả nhất cho các nhà máy nhiệt điện. ESP hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng điện trường để tách bụi ra khỏi dòng khí thải. Dòng khí thải được đưa qua một điện trường mạnh, làm cho các hạt bụi tích điện. Các hạt bụi tích điện sau đó bị hút về các điện cực, nơi chúng được thu gom. ESP có thể loại bỏ hơn 99% bụi từ dòng khí thải, làm giảm đáng kể lượng ô nhiễm không khí. ESP có thể được sử dụng cho nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm than, dầu, và khí tự nhiên. Nó cũng có thể được sử dụng cho các nhà máy có quy mô khác nhau. Theo các chuyên gia, ESP là một lựa chọn xử lý bụi hiệu quả về chi phí, đặc biệt đối với các nhà máy lớn. Tuy nhiên, ESP đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn và cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

3.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Lọc Bụi Tĩnh Điện ESP

Lọc bụi tĩnh điện (ESP) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp xử lý bụi khác. ESP có hiệu quả loại bỏ bụi cao, có thể đạt hơn 99%. Nó có thể được sử dụng cho nhiều loại nhiên liệu khác nhau, và có thể được sử dụng cho các nhà máy có quy mô khác nhau. Ngoài ra, ESP có chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, ESP cũng có một số nhược điểm. Nó đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn. Nó cũng cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Ngoài ra, ESP có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi về chất lượng nhiên liệu và điều kiện vận hành. Cần có một chương trình bảo trì và kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng ESP hoạt động hiệu quả. Theo các chuyên gia, việc cân nhắc ưu điểm và nhược điểm của ESP là rất quan trọng khi lựa chọn phương pháp xử lý bụi cho một nhà máy nhiệt điện.

3.2. Quy Trình Vận Hành và Bảo Trì Hệ Thống Lọc Bụi ESP

Quy trình vận hành hệ thống lọc bụi ESP bao gồm một số bước chính. Đầu tiên, dòng khí thải được đưa vào ESP. Sau đó, dòng khí thải được đưa qua một điện trường mạnh, làm cho các hạt bụi tích điện. Các hạt bụi tích điện sau đó bị hút về các điện cực, nơi chúng được thu gom. Cuối cùng, bụi được loại bỏ khỏi các điện cực và được xử lý. Việc bảo trì hệ thống lọc bụi ESP là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Các hệ thống cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời. Bên cạnh đó, cần có một đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản để vận hành và bảo trì các hệ thống. Các kỹ thuật viên cần có kiến thức về các công nghệ xử lý khí thải, cũng như kỹ năng để giải quyết các vấn đề phát sinh. Theo các chuyên gia, việc áp dụng các hệ thống giám sát khí thải nhà máy nhiệt điện liên tục có thể giúp phát hiện các vấn đề sớm và đảm bảo rằng các hệ thống xử lý hoạt động hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Khử Lưu Huỳnh FGD Cho Nhiệt Điện

Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) là một công nghệ quan trọng để xử lý SOx từ khí thải nhà máy nhiệt điện. FGD hoạt động bằng cách sử dụng một chất hấp thụ để loại bỏ SO2 từ dòng khí thải. Các chất hấp thụ phổ biến bao gồm vôi, đá vôi, và amoniac. FGD có thể loại bỏ hơn 95% SO2 từ dòng khí thải, làm giảm đáng kể lượng mưa axit và các vấn đề về hô hấp. FGD có thể được sử dụng cho nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm than, dầu, và khí tự nhiên. Tuy nhiên, FGD tạo ra một lượng lớn thạch cao, cần được xử lý hoặc tái sử dụng một cách an toàn. Theo các chuyên gia, FGD là một lựa chọn xử lý SOx hiệu quả, nhưng cần có sự quản lý chất thải cẩn thận.

4.1. Các Loại Công Nghệ Khử Lưu Huỳnh FGD Phổ Biến Hiện Nay

Có nhiều loại công nghệ khử lưu huỳnh (FGD) khác nhau, bao gồm FGD ướt, FGD khô, và FGD bán khô. FGD ướt sử dụng một chất hấp thụ dạng lỏng để loại bỏ SO2. FGD khô sử dụng một chất hấp thụ dạng rắn để loại bỏ SO2. FGD bán khô sử dụng một chất hấp thụ dạng lỏng được phun vào dòng khí thải. Các loại công nghệ FGD khác nhau có ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Việc lựa chọn công nghệ FGD phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại nhiên liệu sử dụng, quy mô nhà máy, và các quy định về môi trường. Theo các chuyên gia, FGD ướt là công nghệ FGD phổ biến nhất, do hiệu quả loại bỏ SO2 cao và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, FGD khô và FGD bán khô có thể phù hợp hơn cho các nhà máy nhỏ hơn hoặc các nhà máy có yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý chất thải.

4.2. Xử Lý và Tái Sử Dụng Thạch Cao từ Hệ Thống Khử Lưu Huỳnh FGD

Một trong những thách thức lớn nhất của hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) là việc xử lý và tái sử dụng thạch cao. FGD tạo ra một lượng lớn thạch cao, cần được xử lý hoặc tái sử dụng một cách an toàn. Thạch cao có thể được sử dụng trong sản xuất xi măng, tấm thạch cao, và các sản phẩm xây dựng khác. Tuy nhiên, không phải tất cả thạch cao từ FGD đều có thể được tái sử dụng. Thạch cao có thể chứa các chất ô nhiễm, như thủy ngân, cần được loại bỏ trước khi tái sử dụng. Ngoài ra, thị trường thạch cao có thể bị hạn chế, dẫn đến việc cần phải chôn lấp thạch cao. Theo các chuyên gia, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý và tái sử dụng thạch cao bền vững là rất quan trọng để giảm thiểu tác động môi trường của hệ thống FGD.

V. Khử NOx Sử Dụng SCR SNCR ở Nhà Máy Nhiệt Điện 50MW

Hệ thống khử NOx (SCR/SNCR) là một công nghệ quan trọng để xử lý NOx từ khí thải nhà máy nhiệt điện. SCR (Selective Catalytic Reduction) sử dụng một chất xúc tác để thúc đẩy phản ứng giữa NOx và amoniac, tạo ra nitơ và nước. SNCR (Selective Non-Catalytic Reduction) hoạt động tương tự, nhưng không sử dụng chất xúc tác. SCR có hiệu quả loại bỏ NOx cao hơn SNCR, nhưng cũng đắt hơn. SCR/SNCR có thể được sử dụng cho nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm than, dầu, và khí tự nhiên. Theo các chuyên gia, việc lựa chọn SCR hay SNCR phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu quả xử lý NOx và ngân sách.

5.1. So Sánh Chi Tiết SCR Khử Xúc Tác và SNCR Không Xúc Tác

SCR (Selective Catalytic Reduction)SNCR (Selective Non-Catalytic Reduction) là hai công nghệ khử NOx phổ biến. SCR sử dụng một chất xúc tác để thúc đẩy phản ứng giữa NOx và amoniac, tạo ra nitơ và nước. SNCR hoạt động tương tự, nhưng không sử dụng chất xúc tác. Do sử dụng chất xúc tác, SCR có hiệu quả loại bỏ NOx cao hơn SNCR, có thể đạt hơn 90%. SNCR có hiệu quả loại bỏ NOx thấp hơn, thường chỉ đạt từ 30% đến 70%. Tuy nhiên, SCR có chi phí đầu tư và vận hành cao hơn SNCR. SCR cũng đòi hỏi nhiệt độ vận hành thấp hơn SNCR. Việc lựa chọn SCR hay SNCR phụ thuộc vào yêu cầu về hiệu quả xử lý NOx, ngân sách, và điều kiện vận hành. Theo các chuyên gia, SCR thường được sử dụng cho các nhà máy lớn và các nhà máy có yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn khí thải NOx.

5.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Hiệu Quả của Hệ Thống SCR SNCR

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống SCR/SNCR. Các yếu tố quan trọng bao gồm: nhiệt độ, nồng độ amoniac, nồng độ NOx, và sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác. Nhiệt độ phải nằm trong phạm vi tối ưu để đảm bảo phản ứng diễn ra hiệu quả. Nồng độ amoniac phải được kiểm soát để tránh phát thải amoniac dư thừa. Nồng độ NOx ảnh hưởng đến lượng amoniac cần thiết. Sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác, như SO2, có thể làm giảm hiệu quả của chất xúc tác (đối với SCR). Để đảm bảo hiệu quả khử NOx cao, cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này. Theo các chuyên gia, việc sử dụng các hệ thống điều khiển tự động và các cảm biến có thể giúp duy trì các điều kiện vận hành tối ưu và đảm bảo hiệu quả của hệ thống SCR/SNCR.

VI. Giám Sát Khí Thải và Tương Lai Xử Lý Khí Thải Nhiệt Điện

Việc giám sát khí thải nhà máy nhiệt điện là rất quan trọng để đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Các hệ thống giám sát khí thải liên tục (CEMS) có thể được sử dụng để theo dõi nồng độ các chất ô nhiễm trong thời gian thực. Dữ liệu từ CEMS có thể được sử dụng để điều chỉnh các hệ thống xử lý khí thải và đảm bảo rằng chúng hoạt động hiệu quả. Tương lai của xử lý khí thải nhiệt điện hứa hẹn nhiều tiến bộ. Các công nghệ mới, như công nghệ CCS (Carbon Capture and Storage), có thể giúp giảm lượng phát thải khí nhà kính từ các nhà máy nhiệt điện. Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và năng lượng gió, có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào các nhà máy nhiệt điện và giảm lượng khí thải.

6.1. Vai Trò của Giám Sát Khí Thải Liên Tục CEMS Trong Thực Tế

Giám sát khí thải liên tục (CEMS) đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường và cải thiện hiệu suất của các hệ thống xử lý khí thải. CEMS cung cấp dữ liệu thời gian thực về nồng độ các chất ô nhiễm, cho phép các nhà máy điện phát hiện các vấn đề sớm và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời. Dữ liệu CEMS cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa các điều kiện vận hành và cải thiện hiệu quả của các hệ thống xử lý khí thải. Ngoài ra, dữ liệu CEMS có thể được sử dụng để báo cáo cho các cơ quan quản lý môi trường và công khai cho cộng đồng. Theo các chuyên gia, việc triển khai CEMS là một bước quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý khí thải nhà máy nhiệt điện.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Khí Thải Nhiệt Điện Mới

Công nghệ xử lý khí thải nhiệt điện đang phát triển nhanh chóng. Các xu hướng phát triển quan trọng bao gồm: công nghệ CCS (Carbon Capture and Storage), công nghệ xử lý khí thải tích hợp, và công nghệ sử dụng vật liệu mới. Công nghệ CCS hứa hẹn sẽ giúp giảm lượng phát thải khí nhà kính từ các nhà máy nhiệt điện. Công nghệ xử lý khí thải tích hợp kết hợp nhiều công nghệ xử lý khí thải khác nhau để đạt được hiệu quả xử lý cao hơn. Công nghệ sử dụng vật liệu mới đang được phát triển để cải thiện hiệu suất và giảm chi phí của các hệ thống xử lý khí thải. Theo các chuyên gia, những tiến bộ trong công nghệ xử lý khí thải sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường của các nhà máy nhiệt điện và đảm bảo cung cấp năng lượng bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 VẤN ĐỀ VỀ NĂNG LƯỢNG NÓI CHUNG Năng lượng đóng vai trò hết sức quan trọng trong đời sống xã hội của chúng ta, xã hội ngày càng phát triển thì nhu cầu sử dụng năng lượng ngày càng cao. Tiêu thụ năng lượng trên thế giới gia tăng liên tục, từ năm 1976 đến năm 2006 tổng mức tiêu thụ năng lượng trên thế giới tăng từ khoảng 6 tỷ tấn đổi đổi ra dầu (TQD) lên đến 12 TQD. Trong đó năng lượng hoá thạch chiếm 80% tổng lượng năng lượng nêu trên, năng lượng sinh khối chỉ chiếm khoảng 10%, còn lại là 10% năng lượng điện sơ cấp, nguồn năng lượng này được sản xuất gồm 55% là năng lượng tái tạo mà chủ yếu là thuỷ điện, còn 45% là năng lượng hạt nhân. Khoảng từ những năm 2000, mức tiêu thụ năng lượng hoa thạch tăng trưởng ngày càng cao, đặc biệt cùng với sự tăng trưởng kinh tế của các nước đang phát triển Tiềm năng năng lượng ở Việt Nam: Việt Nam có tiềm năng lớn về các nguồn khoáng sản năng lượng và đang được huy động tích cực để phục vụ cho sự phát triển nền kinh tế xã hội Việt Nam có mạng lưới sông ngòi dày đặc có độ dốc cao, là điều kiện tốt cho việc phát triển các công trình thủy điện phục vụ cung cấp điện cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân Đến nay các nhà địa chất đã phát hiện và xác định được tiềm năng dầu khí ở các bề trầm tích khoảng 4,3 tỷ tấn dầu quy đổi, trong đó trữ lượng là 1,2 tỷ tấn và trữ lượng dầu khí có khả năng thương mại là 814,7 triệu tấn.

Tổng tài nguyên khoáng sản than của bể than Quảng Ninh đạt trên 10 tỷ tấn, trong đó trữ lượng đạt hàng tỷ tấn. Than lignit ở dưới sâu đồng bằng sông Hồng với tiềm năng khoảng 200 tỷ tấn là nguồn năng lượng lớn cho thế kỷ 21. Như vậy đây là nguồn nhiên liệu dồi dào cho sự phát triển của ngành nhiệt điện đốt than, đốt dầu và khi thiên nhiên. Ưu thế của ngành phát triển năng lượng nhiệt điện là nguồn nhiên liệu ổn định hơn và chỉ phí đầu tư thấp hơn so với ngành thủy điện.

Ngoài hai nguồn năng lượng truyền thống thì Việt Nam cũng đang có chương trình nghiên cứu sử dụng các nguồn năng lượng mới như: năng lượng mặt trời, địa nhiệt, năng lượng gió, năng lượng sóng thủy triều, năng lượng sinh khối. Thiết kế hệ thống XLKT nhà máy nhiệt điện đốt than, công suất 50MW 1.2 HIỆN TRẠNG VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN NHIỆT ĐIỆN ĐỐT THAN Ở VIỆT NAM 1.1 Hiện trạng ngành nhiệt điện đốt than ở Việt Nam Hiện cả nước có 21 nhà máy nhiệt điện. Nguyên liệu chính để vận hành các nhà máy này thường sử dụng than nội địa hoặc than nhập khẩu. Theo tính toán của Bộ Công Thương, khoảng 20 nhà máy nhiệt điện than đang vận hành năm nay cung cấp khoảng 86 tỷ kWh, đóng góp 39% tổng lượng điện thương phẩm trong năm 2018, khoảng 220 tỷ kWh.

Các NMNĐ than đã và đang góp một phần đáng kể vào quá trình phát triển của đất nước, tuy nhiên, trong quá trình hoạt động, các nhà máy này cũng đã phát sinh một lượng chất thải lớn (khí, nước và tro, xỉ thải, vật và chất nạo vét) đồng thời tác động nhất định đến môi trường và chất lượng sống của cộng đồng dân cư sinh sống xung quanh. Theo tính toán của EVN, để có lượng điện than cung cấp cho Việt Nam năm sau, tập đoàn này sẽ đốt khoảng 54 triệu tấn than. Điều này đồng nghĩa với mỗi ngày khoảng 150.000 tấn sẽ được tiêu thụ. Trong khi đó, khi đốt 10 tấn than sẽ có 3,3 tấn tro xỉ.

Việc xử lý khối lượng thải này là bài toán nan giải. Vì vậy để đáp ứng được nhu cầu tiêu thụ điện, nhiệt điện đốt than đang được ưu tiên lựa chọn và phát triển vì nguồn nguyên liệu ổn định, chi phí xây dựng thấp và thời gian thi công nhanh hơn so với thủy điện. Nguồn nguyên liệu chính trong sản xuất nhiệt điện hiện nay là than, dầu và khí tự nhiên. Theo tổng kết của tập đoàn than khoáng sản Việt Nam, trữ lượng than của nước ta khoảng 10 tỉ tấn, trong đó đã thăm dò tìm kiếm 3,5 tỉ tấn chủ yếu là than atraxit, loại than này đang được khai thác với quy mô lớn và có khả năng đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng than trong nước và một phần xuất khẩu.

Ngoài ra, trữ lượng than nâu ở Việt Nam cũng rất lớn nhưng hiện nay vẫn chưa khai thác được nhiều; theo Bộ Công Thương năm 2011 tổng sản lượng dầu khai thác được khoảng 25 triệu tấn/năm, khí thiên nhiên đạt khoảng 9 tỷ m/năm.và sản lượng khai thác hàng năm đều tăng hơn so với năm trước từ 2 - 10%. Đây là những loại nhiên liệu sẵn có ở Việt Nam, với các mỏ than lớn tập trung chủ yếu ở tỉnh Quảng Ninh, các mỏ dầu khí tập trung ở miền trung và miền nam. Chính vì vậy mà các nhà máy nhiệt điện cũng được phân bố một cách hợp lý dọc theo chiều dài đất nước. Các nhà máy nhiệt điện đốt than Thiết kế hệ thống XLKT nhà máy nhiệt điện đốt than, công suất 50MW tập trung chủ yếu ở miền Bắc như nhà máy nhiệt điện Phả Lại, Thái Bình, Hải Phòng, Uông Bí, Cẩm Phả, Ninh Bình.còn các nhà máy nhiệt điện tua bin khí được xây dựng ở miền trung và miền nam như nhà máy nhiệt điên Phú Mỹ, Vũng Áng, Nhơn Trạch, Duyên Hải 3.2 Xu hướng phát triển nhiệt điện đốt than ở Việt Nam Trữ lượng năng lượng và khoáng sản than của Việt Nam ước tính tương đối lớn (10 tỷ tấn), có thể đáp ứng nhu cầu phát triển nhiệt điện than vào khoảng năm 2025.

Nhưng với trình độ và điều kiện kinh tế còn thấp của miền Nam Việt Nam, phần lớn trữ lượng than vẫn nằm sâu dưới lòng đất, chưa được khai thác. Phần có thể khai thác cũng đang cạn kiệt, chỉ đủ đáp ứng nhu cầu vào cuối năm 2011. Vì vậy, để đáp ứng nhu cầu than trong nước, Tập đoàn Điện lực Việt Nam chủ trương thực hiện chính sách nhập khẩu. Than bitum ở các nước láng giềng chủ yếu là Indonesia và Australia.

Than nhập khẩu này có thể đốt riêng lẻ hoặc trộn với than trong nước để tăng khả năng cháy cho than trong nước. Vấn đề đặt ra ở đây là bố trí hợp lý các vị trí xây dựng nhà máy điện như thế nào để đạt được sự phân bổ và cân đối công suất nhà máy nhiệt điện than giữa các vùng miền. Vấn đề ở đây là sẽ phải làm sao bố trí địa điểm xây dựng nhà máy thật hợp lý, nhằm phân bố, cân đối công suất các nhà máy nhiệt điện than giữa các vùng miền. Cụ thể là đảm bảo tỷ lệ 50% công suất ở miền Nam, còn lại ở miền Bắc và miền Trung.

Qua đó mới hạn chế được việc truyền tải điện Bắc - Nam, giảm tổn thất, nâng cao chất lượng điện năng, đảm bảo có nguồn cấp cho từng miền, khu vực. Trong việc bố trí xây dựng nhà máy nhiệt điện thì ưu tiên các nhà máy ở phía Bắc sử dụng nguồn than nội địa, còn các nhà máy ở phía Nam thì sử dụng nguồn than nhập khẩu và dầu khí. Trong tương lai, việc chuyển giao công nghệ và ứng dụng lò đốt tầng sôi tuần hoàn cho các nhà máy nhiệt điện than cũng được thực hiện vì công nghệ này ít gây ô nhiễm môi trường hơn và hiện được nhiều nước trên thế giới ứng dụng. Dự kiến đến năm 2020 tỉ trọng nhiệt điện than chiếm khoảng 48,6% tổng sản lượng điện của cả nước và đến năm 2030 thì sản lượng nhiệt điện than đạt khoảng 52% tổng sản lượng điện của cả nước.

Bên cạnh việc tăng cường phát triển các nhà máy nhiệt điện, công tác bảo vệ Thiết kế hệ thống XLKT nhà máy nhiệt điện đốt than, công suất 50MW môi trường cũng được quan tâm trong quá trình đầu tư, lựa chọn công nghệ, chọn nguyên liệu.3 VẤN ĐỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG DO NHÀ MÁY NHIỆT ĐIÊN GÂY NÊN 1.1 Các đặc trưng của chất thải nhà máy nhiệt điện đốt than Đặc trưng của khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than chủ yếu phụ thuộc vào thành phần và tính chất của nhiên liệu. Nguồn nguyên liệu chính được sử dụng cho quá trình sản xuất là than antraxit- loại than có hàm lượng tro cao, khi đốt tạo ra lượng khói lớn nên khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than có những đặc trưng sau: ❖ Thành phần khói thải Khói thải được tạo ra chủ yếu từ quá trình đốt than ở trong lò hơi, với lưu lượng rất lớn chủ yếu mang theo tro bụi và một số chất khí ô nhiễm như SO2, NOX, CO, CO2, SO3, thuỷ ngân,… do thành phần hoá chất có trong than kết hợp với oxy trong quá trình cháy tạo nên. Bụi phát sinh từ tro trong than, NOx phát sinh từ Nitrogen trong không khí và trong nhiên liệu khi cháy ở nhiệt độ cao, SO2 phát sinh từ hàm lượng lưu huỳnh trong than. Hàm lượng lưu huỳnh trong than ≈ 0,5% nên trong khí thải có nồng độ SO2 cao, vượt quá quy chuẩn xả thải cho phép.

Trong quá trình đốt than cũng tạo ra khí CO nên phải tuân thủ theo QCVN 19-2009/BTNMT và khí CO thoát ra ngoài không khí lại tạo CO2. Khí CO2 tuy không phải là thành phần ô nhiễm trực tiếp tác động lên sức khỏe con người và hệ sinh thái, nhưng gây hiệu ứng nhà kính làm tăng nhiệt độ toàn cầu, nên cần được kiểm soát theo các thỏa thuận quốc tế. Hg tồn tại trong than nguyên liệu cung cấp cho các nhà máy nhiệt điện đốt than, qua quá trình cháy với các phản ứng ôxy hóa diễn ra tại buồng đốt sẽ hình thành các dạng Hg với các hóa trị khác nhau (Hg0; Hg1+ và Hg2+) và dạng khác nhau (hơi, oxyt). Một phần Hg được phát tán vào môi trường không khí, một phần được giữ lại trong các thiết bị xử lý khí thải như lọc bụi tĩnh điện, lọc bụi túi,… và sau đó được thu ở phễu thải tro, xỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ