Xử Lý Đánh Thuế Trùng Đối Với Thu Nhập Trong Bối Cảnh Toàn Cầu Hóa Tại Việt Nam

Xử lý đánh thuế trùng thu nhập tại Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Giải pháp, quy định và ảnh hưởng tới doanh nghiệp, cá nhân. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

185
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án

0.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Về đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Về phạm vi nghiên cứu

0.4. Câu hỏi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp nghiên cứu chung

0.5.2. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu nghiên cứu

0.5.2.1. Phương pháp sử dụng tài liệu thứ cấp
0.5.2.2. Phương pháp khảo sát thực tế bằng bảng hỏi

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

1.3. Các nội dung có thể kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đó

1.4. Khoảng trống nghiên cứu của luận án

1.5. Hướng nghiên cứu của luận án trong thời gian tới

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP VÀ XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA

2.1. Lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.1.1. Khái niệm về đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.1.2. Ảnh hưởng của đánh thuế trùng

2.1.3. Nguyên nhân của đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2. Lý luận về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2.1. Khái niệm về xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2.2. Mục tiêu xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2.3. Nội dung xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2.4. Phương pháp xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.2.5. Các tiêu chí đánh giá kết quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.3. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.3.1. Khái niệm và đặc trưng của toàn cầu hóa

2.3.2. Tác động của toàn cầu hóa đến đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

2.3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa

2.4. Kinh nghiệm xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và bài học đối với Việt Nam

2.4.1. Kinh nghiệm của Áo

2.4.2. Kinh nghiệm của Hà Lan

2.4.3. Kinh nghiệm của Pháp

2.4.4. Kinh nghiệm của Anh

2.4.5. Kinh nghiệm của G20 và ASEAN

2.4.6. Xu hướng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập ở các nước

2.4.7. Bài học đối với Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP CỦA VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA

3.1. Thực trạng hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam thời gian qua

3.2. Bối cảnh kinh tế - xã hội và kết quả thu NSNN ở Việt Nam giai đoạn 2016-2023

3.3. Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa

3.3.1. Thực trạng về cơ sở pháp lý

3.3.2. Thực trạng về tổ chức bộ máy

3.3.3. Thực trạng quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

3.3.4. Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

3.3.4.1. Kết quả đạt được

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG XỬ LÝ ĐÁNH THUẾ TRÙNG ĐỐI VỚI THU NHẬP TRONG BỐI CẢNH TOÀN CẦU HÓA TẠI VIỆT NAM

4.1. Tác động của toàn cầu hóa đến việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam

4.2. Các quan điểm cơ bản về xử lý đánh thuế trùng ở Việt Nam trong thời gian tới

4.2.1. Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập phải phù hợp với quan điểm đối ngoại của Đảng và Nhà nước

4.2.2. Việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập nhằm thu hút đầu tư, tạo sự công bằng trong đánh thuế và không cản trở tiến trình hội nhập

4.2.3. Phát huy tốt hơn nữa vai trò của việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong công tác quản lý thuế

4.2.4. Đảm bảo tính công khai và minh bạch

4.2.5. Đảm bảo tuân thủ và phù hợp với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế

4.3. Giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam

4.3.1. Giải pháp hoàn thiện hành lang pháp lý

4.3.2. Hoàn thiện tổ chức bộ máy

4.3.3. Ban hành Quy trình xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập

4.3.4. Giải pháp trong đàm phán, ký kết các cam kết quốc tế về thuế

4.3.5. Các giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đánh Thuế Trùng Bản Chất và Tác Động

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đánh thuế trùng trở thành vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư quốc tế và hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Đánh thuế trùng xảy ra khi một khoản thu nhập bị đánh thuế ở hai hay nhiều quốc gia khác nhau. Điều này có thể làm giảm lợi nhuận, tăng chi phí hoạt động và tạo ra rào cản cho thương mại điện tửđầu tư. Việt Nam, với sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, cũng đối mặt với thách thức này. Việc hiểu rõ bản chất và tác động của đánh thuế trùng là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp hiệu quả, đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng và thu hút đầu tư nước ngoài. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tiến Kiên (2024), đánh thuế trùng có thể làm giảm tính cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.1. Định Nghĩa và Các Hình Thức Đánh Thuế Trùng Phổ Biến

Đánh thuế trùng xảy ra khi thu nhập bị đánh thuế bởi hai hoặc nhiều quốc gia. Có nhiều hình thức, bao gồm đánh thuế trùng về pháp lý (legal double taxation) và đánh thuế trùng về kinh tế (economic double taxation). Pháp lý xảy ra khi cùng một đối tượng chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) hoặc thuế thu nhập cá nhân (TNCN) ở nhiều quốc gia. Kinh tế xảy ra khi một khoản thu nhập bị đánh thuế nhiều lần ở các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị. Để hiểu rõ hơn, hãy tham khảo Phụ lục 1 của luận án Nguyễn Tiến Kiên (2024) về các trường hợp đánh thuế trùng phổ biến. Ví dụ, một công ty con ở Việt Nam trả cổ tức cho công ty mẹ ở nước ngoài, và cả hai quốc gia đều đánh thuế lên khoản cổ tức này.

1.2. Ảnh Hưởng Tiêu Cực của Đánh Thuế Trùng Đến Đầu Tư và Thương Mại

Đánh thuế trùng tạo ra rào cản lớn cho đầu tư quốc tếthương mại. Nó làm tăng chi phí cho doanh nghiệp, giảm lợi nhuận sau thuế và làm giảm động lực đầu tư. Các nhà đầu tư có thể tìm kiếm các quốc gia có chính sách thuế ưu đãi hơn, dẫn đến sự dịch chuyển dòng vốn và mất cơ hội phát triển kinh tế. Theo luận án, đánh thuế trùng thúc đẩy chuyển giáxói mòn cơ sở tính thuế (BEPS). Điều này gây khó khăn cho các cơ quan thuế trong việc quản lý và thu thuế. Hậu quả là giảm nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) và ảnh hưởng đến khả năng tài chính của chính phủ.

II. Thách Thức Toàn Cầu Hóa Tác Động Lên Chính Sách Thuế VN

Toàn cầu hóa đã làm thay đổi sâu sắc môi trường kinh doanh quốc tế, đặt ra nhiều thách thức cho hệ thống thuế của các quốc gia, trong đó có Việt Nam. Sự gia tăng của các giao dịch xuyên biên giới, thương mại điện tử, và sự phát triển của tài sản kỹ thuật số đòi hỏi các cơ quan thuế phải thích ứng và cải cách để đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) và ngăn chặn trốn thuế. Chính sách thuế cần phải vừa cạnh tranh để thu hút đầu tư, vừa đảm bảo công bằng và hiệu quả. Theo nghiên cứu của OECD, toàn cầu hóa đã làm gia tăng tính di động của vốn và thu nhập, gây khó khăn cho việc xác định nguồn thu nhập và phân bổ quyền đánh thuế.

2.1. Sự Phát Triển Của Thương Mại Điện Tử và Thuế Kỹ Thuật Số

Thương mại điện tửtài sản kỹ thuật số đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra những thách thức mới cho hệ thống thuế. Việc xác định cơ sở thường trú (CSTT)nguồn thu nhập trong môi trường số trở nên phức tạp hơn. Các cơ quan thuế cần phải phát triển các quy định và phương pháp mới để đánh thuế công bằng và hiệu quả đối với các hoạt động kinh doanh trực tuyến. Theo OECD, cần có sự hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề thuế liên quan đến thương mại điện tửthuế kỹ thuật số.

2.2. Cạnh Tranh Thuế Giữa Các Quốc Gia Xu Hướng và Hậu Quả

Cạnh tranh thuế là xu hướng phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các quốc gia cố gắng thu hút đầu tư bằng cách giảm thuế suất hoặc cung cấp các ưu đãi thuế. Điều này có thể dẫn đến cuộc đua xuống đáy, làm giảm nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN) và gây ra bất ổn tài chính. Các cơ quan thuế cần phải hợp tác để ngăn chặn cạnh tranh thuế không lành mạnh và đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp.

III. Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần DTA Công Cụ then chốt

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) là công cụ quan trọng nhất để giải quyết vấn đề đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Các DTA phân chia quyền đánh thuế giữa các quốc gia, giảm thiểu đánh thuế trùng và tạo ra sự chắc chắn về thuế cho các nhà đầu tư. Việt Nam đã ký kết DTA với nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, nhưng cần tiếp tục mở rộng mạng lưới này và cập nhật các DTA hiện có để phù hợp với tình hình kinh tế mới. Mạng lưới Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) của Việt Nam tương đối rộng (tính đến thời điểm 31/12/2023, Việt Nam đã ký Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với 80 nước và vùng lãnh thổ trên thế giới)

3.1. Vai Trò và Cơ Chế Hoạt Động của Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần

Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) là các thỏa thuận quốc tế song phương hoặc đa phương nhằm phân chia quyền đánh thuế giữa các quốc gia và giảm thiểu đánh thuế trùng. Các DTA thường sử dụng hai phương pháp chính để tránh đánh thuế trùng: phương pháp miễn trừ và phương pháp khấu trừ. Phương pháp miễn trừ miễn thuế cho thu nhập đã bị đánh thuế ở nước ngoài. Phương pháp khấu trừ cho phép khấu trừ số thuế đã nộp ở nước ngoài vào số thuế phải nộp trong nước. Theo Công ước mẫu OECD, các DTA cũng bao gồm các quy định về giải quyết tranh chấp thuế và trao đổi thông tin thuế.

3.2. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Áp Dụng Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần Hiệu Quả

Nhiều quốc gia đã áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) một cách hiệu quả để thúc đẩy đầu tưthương mại. Ví dụ, Hà Lan có mạng lưới DTA rộng lớn và chính sách thuế ưu đãi, thu hút nhiều công ty đa quốc gia đặt trụ sở tại đây. Singapore cũng sử dụng DTA để tạo ra môi trường kinh doanh hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Kinh nghiệm cho thấy, việc đàm phán và thực thi DTA cần phải linh hoạt và phù hợp với tình hình kinh tế của từng quốc gia.

IV. Hoàn Thiện Pháp Luật Thuế VN Giải Quyết Đánh Thuế Trùng Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề đánh thuế trùng một cách hiệu quả, Việt Nam cần phải hoàn thiện pháp luật thuế, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần rà soát và sửa đổi các quy định về xác định cư trú thuế, nguồn thu nhập, và phương pháp tránh đánh thuế trùng. Pháp luật thuế cũng cần phải được cập nhật để đối phó với các thách thức mới từ thương mại điện tửtài sản kỹ thuật số. Theo Nguyễn Tiến Kiên (2024), hoàn thiện hành lang pháp lý là giải pháp quan trọng.

4.1. Rà Soát và Sửa Đổi Các Quy Định Về Xác Định Cư Trú Thuế và Nguồn Thu Nhập

Việc xác định cư trú thuếnguồn thu nhập là yếu tố then chốt để xác định nghĩa vụ thuế của các cá nhân và tổ chức. Các quy định hiện hành cần được rà soát và sửa đổi để đảm bảo tính rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần có các quy tắc cụ thể để xác định cư trú thuế đối với các cá nhân và tổ chức có hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Tương tự, cần có các quy tắc rõ ràng để xác định nguồn thu nhập từ các hoạt động kinh doanh trực tuyến và tài sản kỹ thuật số.

4.2. Áp Dụng Các Phương Pháp Tránh Đánh Thuế Trùng Theo Chuẩn Mực Quốc Tế

Việt Nam cần phải áp dụng các phương pháp tránh đánh thuế trùng theo chuẩn mực quốc tế, bao gồm phương pháp miễn trừ và phương pháp khấu trừ. Cần có các quy định chi tiết về cách áp dụng các phương pháp này trong các trường hợp cụ thể. Cần phải đảm bảo rằng các phương pháp tránh đánh thuế trùng được áp dụng một cách công bằng và hiệu quả, không tạo ra kẽ hở cho trốn thuế.

V. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Thuế Xử Lý Vấn Đề Thuế Quốc Tế

Để giải quyết hiệu quả các vấn đề thuế quốc tế, cơ quan thuế cần có đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn cao và am hiểu sâu sắc về luật thuế quốc tế, hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA), và các vấn đề liên quan đến chuyển giáBEPS. Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng cho cán bộ thuế, đồng thời hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để trao đổi kinh nghiệm và nâng cao năng lực. Luận án cũng đề xuất giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy

5.1. Đào Tạo Chuyên Sâu Về Luật Thuế Quốc Tế và Hiệp Định Tránh Đánh Thuế Hai Lần

Cần phải có các chương trình đào tạo chuyên sâu về luật thuế quốc tếhiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) cho cán bộ thuế. Các chương trình đào tạo này cần phải bao gồm các kiến thức về các nguyên tắc cơ bản của luật thuế quốc tế, cách giải thích và áp dụng các quy định của DTA, và các vấn đề liên quan đến chuyển giáBEPS. Cần phải đảm bảo rằng cán bộ thuế có đủ kiến thức và kỹ năng để giải quyết các vấn đề thuế quốc tế một cách hiệu quả.

5.2. Hợp Tác Quốc Tế Trao Đổi Kinh Nghiệm và Chia Sẻ Thông Tin về Thuế

Cơ quan thuế cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia khác để trao đổi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin về thuế. Điều này có thể giúp cơ quan thuế nâng cao năng lực, tiếp cận các thông lệ tốt nhất trên thế giới, và phát hiện các hành vi trốn thuếchuyển giá.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Tương Lai Xử Lý Đánh Thuế Trùng

Giải quyết vấn đề đánh thuế trùng là yếu tố then chốt để thúc đẩy đầu tư quốc tế và tăng cường hội nhập kinh tế của Việt Nam. Bằng cách hoàn thiện pháp luật thuế, nâng cao năng lực cán bộ thuế, và tăng cường hợp tác quốc tế, Việt Nam có thể tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Cải cách thuế cần phải được thực hiện một cách toàn diện và đồng bộ, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Chính Để Giải Quyết Đánh Thuế Trùng Tại VN

Các giải pháp chính bao gồm hoàn thiện pháp luật thuế, áp dụng các phương pháp tránh đánh thuế trùng theo chuẩn mực quốc tế, nâng cao năng lực cán bộ thuế, và tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp này cần phải được thực hiện một cách đồng bộ và toàn diện, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Cần thiết lập một cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các giải pháp để đảm bảo rằng chúng đang đạt được các mục tiêu đề ra.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thuế Quốc Tế và Toàn Cầu Hóa

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các vấn đề như tác động của tài sản kỹ thuật số đến hệ thống thuế, các phương pháp chống trốn thuếchuyển giá hiệu quả, và vai trò của cơ chế giải quyết tranh chấp song phương (MAP) trong việc giải quyết các tranh chấp thuế quốc tế. Cần có sự phối hợp giữa các nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, và các chuyên gia thuế để giải quyết các thách thức mới trong lĩnh vực thuế quốc tế.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề rằng thuế kinh doanh quốc tế là một vấn đề chính trị, xã hội và kinh tế quan trọng nhưng cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp do thuế thể hiện sự tương tác trực tiếp nhất giữa Chính phủ và công dân, nhà nước và nền kinh tế, tác giả tập trung nghiên cứu sự phát triển và hoạt động của thuế kinh doanh quốc tế ở mức độ đủ chi tiết để cung cấp hiểu biết đầy đủ về sự phức tạp của thuế kinh doanh quốc tế, đồng thời cũng đi sâu vào phân tích đủ để đưa ra 13 các vấn đề chính sách quan trọng. Tác giả đã chỉ ra nguồn gốc của đánh thuế trùng là do sự xung đột và khác biệt trong chính sách thuế giữa các quốc gia dẫn đến áp lực từ doanh nghiệp đối với việc loại bỏ thuế trùng. Từ đó, một hệ thống hợp tác về thuế giữa các nước đã ra đời dựa trên ba yếu tố. Thứ nhất, các hệ thống thuế quốc gia chấp nhận giới hạn áp dụng các quy định nội luật ở mức độ nhất định.

Thứ hai, sự hình thành một mạng lưới các hiệp định thuế song phương, dựa trên các Hiệp định thuế mẫu, được điều chỉnh cho phù hợp với hoàn cảnh kinh tế và chính trị của từng đối tác Hiệp định. Yếu tố thứ ba là sự lớn mạnh của một cộng đồng các chuyên gia tài chính quốc tế, bao gồm các quan chức chính phủ, chuyên gia học thuật và cố vấn kinh doanh hoặc đại diện. Chính họ là người đã nghĩ ra các Hiệp định thuế mẫu, đàm phán các hiệp định song phương thực tế dựa trên các Hiệp định thuế mẫu, rút kinh nghiệm từ đó để góp phần vào việc sửa đổi các Hiệp định thuế mẫu tiếp theo. Theo đó, việc phân bổ quyền đánh thuế cho mỗi quốc gia chủ yếu dựa trên nguyên tắc lợi nhuận kinh doanh của một công ty hoặc cơ sở thường trú có thể bị đánh thuế tại nguồn, trong khi lợi tức đầu tư chủ yếu phải chịu thuế theo quốc gia cư trú của chủ sở hữu hoặc nhà đầu tư.

Điều này đã dẫn đến sự bất đồng giữa các nước xuất khẩu vốn lớn, đặc biệt là Anh và Hoa Kỳ, và các nước khác chủ yếu là các nước nhập khẩu vốn. Các nước xuất khẩu vốn có quyền đánh thuế thu nhập toàn cầu của công dân hoặc đối tượng cư trú của họ, chỉ chịu một khoản khấu trừ cho các khoản thuế nước ngoài đã nộp hoặc miễn thu nhập bị đánh thuế: về mặt kinh tế, điều này nhằm đảm bảo tính công bằng trong việc đánh thuế thu nhập từ đầu tư trong nước và ở nước ngoài. Mặt khác, các nước nhập khẩu vốn nhấn mạnh họ có quyền tài phán riêng đối với hoạt động kinh doanh được thực hiện trong biên giới của họ, bất kể nguồn tài chính hay quyền sở hữu. Do đó, quyền đánh thuế của mỗi quốc gia đối với thu nhập có được từ các hoạt động kinh doanh quốc tế phụ thuộc lớn vào vị thế và khả năng thương lượng của mỗi quốc gia.

Thomas Rixen (2008), “The institutional design of international double taxation avoidance” [73], nghĩa là “Thiết kế thể chế về tránh đánh thuế hai lần quốc tế”. Bài viết đưa ra lập luận cơ bản là tránh đánh thuế hai lần thể hiện cấu 14 trúc chiến lược của trò chơi phối hợp với xung đột trong việc phân chia quyền đánh thuế. Việc phân bổ nguồn thu từ thuế phụ thuộc vào sự bất cân xứng của dòng đầu tư giữa các đối tác hiệp định. Vì các dòng đầu tư được xác định trong mối quan hệ đôi bên, thương lượng song phương có thể đáp ứng tốt nhất mối quan tâm của các quốc gia đối với việc phân bổ nguồn thu từ thuế và các lợi ích kinh tế khác liên quan đến cơ sở thuế.

Hơn nữa, do không có tác động của ngoại đối với với thỏa thuận song phương, nên giải pháp này cũng khả thi. Đồng thời, cần có một tổ chức đa phương phổ biến thông tin và chia sẻ thông lệ dưới hình thức một Hiệp định thuế mẫu cung cấp đầu mối cho các cuộc đàm phán song phương. Cấu trúc chiến lược của trò chơi phối hợp cũng có thể giải thích tại sao các thể chế tránh đánh thuế hai lần không cần phải có sự tác động của bên thứ ba. Thay vào đó, Thủ tục thỏa thuận song phương được hiểu là một công cụ để giải quyết thực tế là các hiệp định đánh thuế hai lần là những hợp đồng không đầy đủ.

* Nhóm công trình nghiên cứu chuyên sâu một hoặc một vài vấn đề trong lĩnh vực đánh thuế trùng Georg Kofler (2012) với bài báo có tiều đề “Indirect Credit versus Exemption: Double Taxation Relief for Intercompany Distributions” [37], nghĩa là “Cơ chế khấu trừ thuế gián tiếp so với cơ chế miễn thuế: Giảm thiểu đánh thuế trùng cho lợi nhuận phân phối giữa các công ty”. Bài viết thảo luận về xu hướng áp dụng cơ chế miễn thuế liên quan đến việc tránh đánh thuế hai lần đối với tiền lãi cổ phần thu được từ các khoản đầu tư trực tiếp và lưu ý rằng “xu hướng này tạo ra động lực riêng bởi vì những người nộp thuế theo cơ chế khấu trừ thuế cảm thấy bất lợi khi tất cả các đối thủ cạnh tranh đang được áp dụng cơ chế miễn thuế”. Bài viết kết luận rằng xu hướng quốc tế là miễn thuế đối với lợi nhuận được phân phối bởi các công ty con nước ngoài ở cấp công ty mẹ, với lý do chính của xu hướng này là sự gia tăng tính cạnh tranh của hệ thống thuế trong nước, tính đơn giản và phù hợp với những phát triển quốc tế gần đây. Tuy nhiên, bài viết cũng lưu ý hiệu quả kinh tế của việc áp dụng cơ chế miễn thuế hay khấu trừ thuế vẫn chưa được hiểu đầy đủ.

Đầu tiên, đó là một câu hỏi chưa được giải đáp về việc liệu vốn có thực sự chịu gánh nặng thuế doanh nghiệp hay không, vì vậy thậm chí 15 có thể nghi ngờ liệu việc miễn thuế ở cấp độ cổ đông có đúng đắn khi dựa trên giả định rằng tỷ lệ kinh tế của thuế là tính trên khoản đầu tư của họ hay không. Thứ hai, các lý thuyết kinh tế về tính trung lập hay bằng chứng thực nghiệm liên quan đến các rào cản về thuế đối với việc chuyển lợi nhuận về nước đều không đưa ra được chiều hướng rõ ràng cho việc áp dụng cơ chế miễn thuế hay khấu trừ thuế gián tiếp. Theo đó, lý do trung lập về kinh tế cũng đúng với việc giải quyết thuế trùng về mặt kinh tế đối với việc phân phối lợi nhuận giữa các công ty, nghĩa là không có sự lựa chọn hiển nhiên là áp dụng cơ chế miễn thuế hay cơ chế khấu trừ thuế gián tiếp cho trường hợp này. UN (2013) với ấn phẩm mang tên “UN Handbook on Selected Issues in Administration of Double Tax Treaties for Developing Countries” [76], nghĩa là “Sổ tay hướng dẫn của UN về một số vấn đề trong quản lý hiệp định thuế dành cho các nước tiếp nhận đầu tư”.

Sổ tay đề cập tới những vấn đề chủ chốt trong quản lý Hiệp định thuế và trình bày những thông lệ quốc tế tốt nhất để các nước tiếp nhận đầu tư có thể tìm hiểu và ứng dụng, trong đó có nội dung về giải quyết đánh thuế trùng. Theo hướng dẫn tại Sổ tay, quốc gia cư trú có nghĩa vụ miễn giảm thuế trùng đối với bất kỳ thu nhập nào phải chịu thuế một cách hợp pháp tại quốc gia nguồn theo quy định tại Điều 23 của cả Hiệp định thuế mẫu của UN và OECD. Điều 23 quy định áp dụng cơ chế miễn thuế hoặc khấu trừ đối với khoản thuế đã nộp cho quốc gia nguồn đối với thu nhập liên quan. Cả hai phương pháp này đều có những ưu nhược điểm và phát sinh các vấn đề liên quan đến việc áp dụng.

Do đó, hầu hết các quốc gia sử dụng đồng thời cả phương pháp miễn thuế và khấu trừ thuế để giảm thiểu việc đánh thuế trùng. Thường thì phương pháp miễn thuế được áp dụng đối với lợi nhuận kinh doanh thu được ở nước kia, trong khi phương pháp khấu trừ thuế được sử dụng cho các loại thu nhập khác. Nhóm tác giả Julia Braun and Martin Zagler (2014) với bài báo khoa học có tiêu đề “An Economic Perspective on Double Tax Treaties with(in) Developing Countries” [46], nghĩa là “Góc độ kinh tế về Hiệp định tránh đánh thuế hai lần đối với (ở) các nước tiếp nhận đầu tư”. Bài viết này áp dụng các phương pháp kinh tế lượng để phân tích dữ liệu tại các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.

Trọng 16 tâm của phân tích nằm ở các nền kinh tế đang phát triển. Kết quả phân tích của bài viết đã đưa ra ba kết luận quan trọng. Thứ nhất, các yếu tố quyết định làm tăng khả năng các quốc gia ký hiệp định tránh đánh thuế hai lần là do quy mô thị trường và tìm kiếm thị trường (thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài) trong trường hợp các hiệp định giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển. Quy mô thị trường và tiềm năng thị trường (được đo bằng mức độ mở cửa) được cho là quan trọng trong trường hợp hiệp định thuế giữa các nền kinh tế đang phát triển.

Đáng chú ý nhất, bằng chứng từ việc phân tích các dữ liệu cho thấy các nước công nghiệp phát triển có thể bù đắp cho các nước tiếp nhận đầu tư đối với khoản thất thu thuế do hiệp định thuế thông qua hỗ trợ phát triển chính thức. Thứ hai, thông qua nghiên cứu cụ thể một số hiệp định thuế, kết quả cho thấy yếu tố địa lý cũng có thể được tính đến, và sự gần nhau về mặt địa lý rõ ràng là làm tăng xác suất ký kết một hiệp định. Ngoài ra, tác động lan truyền từ các hiệp định thuế của các nước láng giềng có thể được xác định chắc chắn, cả từ nước nguồn cũng như nước cư trú, điều này làm tăng xác suất ký kết hiệp định. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các nước có điểm chung về ngôn ngữ phổ biến và chung lịch sử (thuộc địa) cũng sẽ có khả năng cao là ký kết hiệp định thuế với nhau.

Thứ ba, động cơ ký kết hiệp định thuế được phân tích dựa trên sự cân bằng giữa khả năng gia tăng dòng vốn FDI và khả năng thất thu thuế TNDN. Bằng chứng cho thấy rõ ràng việc ký kết hiệp định thuế làm tăng dòng vốn FDI, trong khi bằng chứng về việc giảm thu thuế là không thực sự rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xử Lý Đánh Thuế Trùng Thu Nhập: Giải Pháp Toàn Cầu Hóa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề đánh thuế trùng thu nhập tại Việt Nam, cùng với các giải pháp toàn cầu hóa nhằm cải thiện hệ thống thuế. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính sách thuế để giảm thiểu gian lận và tăng cường tính minh bạch trong quản lý thuế. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc nâng cao hiệu quả thu ngân sách và tạo ra môi trường kinh doanh công bằng hơn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến thuế và quản lý tài chính, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tiểu luận môn tài chính tiền tệ đề tài thực trạng chuyển giá của các công ty đa quốc gia trên lãnh thổ việt nam, nơi phân tích thực trạng chuyển giá và ảnh hưởng của nó đến nền kinh tế. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất của người dân tại huyện giồng trôm tỉnh bến tre sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến hành vi gian lận thuế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm chống thất thu thuế tại chi cục thuế quận gò vấp cung cấp cái nhìn về cách cải thiện hệ thống kiểm soát thuế để giảm thiểu thất thu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề thuế tại Việt Nam.