Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Tiến Kiên dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vương Thị Thu Hiền và TS. Nguyễn Đình Chiến tại Học viện Tài chính (năm 2024), thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dưới tác động của hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế gia tăng, kéo theo sự bùng nổ của các giao dịch xuyên biên giới. Hiện tượng này làm nảy sinh vấn đề đánh thuế trùng giữa các quốc gia và cạnh tranh thuế nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Đánh thuế trùng tạo ra rào cản thương mại, cản trở luồng luân chuyển vốn, công nghệ, lao động, đồng thời làm phát sinh nguy cơ gian lận và trốn lậu thuế.
Để xử lý đánh thuế trùng, các quốc gia áp dụng biện pháp đơn phương trong nội luật hoặc tham gia các cam kết quốc tế song phương và đa phương (Hiệp định tránh đánh thuế hai lần - DTT, Hiệp định thuế đa phương MLI). Tính đến ngày 31/12/2023, Việt Nam đã ký kết Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, nhiều hiệp định đã ký quá lâu, thiếu các điều khoản cập nhật theo chuẩn mực quốc tế (như quy định về cơ sở thường trú dịch vụ, dịch vụ kỹ thuật, lãi tiền vay, tiền bản quyền), dẫn đến xung đột quyền đánh thuế. Đồng thời, công tác tổ chức thực hiện tại các Cục Thuế địa phương còn bộc lộ vướng mắc. Trước đây, các nghiên cứu trong nước và quốc tế chủ yếu tiếp cận vấn đề ở góc độ tổng quan về hiệp định thuế hoặc các khía cạnh chung của thuế quốc tế, chưa có công trình nào hệ thống hóa và đánh giá toàn diện, chuyên sâu về lý luận và thực tiễn xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập tại Việt Nam giai đoạn 2016–2023.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phát triển, bổ sung lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập, xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập và đề xuất hệ thống giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế và chống thất thu ngân sách nhà nước (NSNN).
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa, hoàn thiện, bổ sung và phát triển những vấn đề lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập.
- Đánh giá thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam với các nước trong bối cảnh toàn cầu hóa giai đoạn 2016–2023.
- Tìm hiểu những đặc điểm cơ bản của hội nhập quốc tế mới đến năm 2030, đánh giá tác động đến việc xử lý đánh thuế trùng tại Việt Nam; tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những vấn đề lý luận nào về đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa chưa được làm rõ, cần được phát triển, bổ sung?
- Câu hỏi 2: Thực tiễn việc xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa của Việt Nam thời gian qua như thế nào?
- Câu hỏi 3: Nhằm bảo vệ quyền đánh thuế của Việt Nam và tuân thủ theo các cam kết quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên, cần làm gì để nâng cao hiệu quả xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập giữa các quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2016–2023 và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2030.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập giữa Việt Nam và các quốc gia, tập trung vào 5 loại thu nhập trọng yếu của tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân: thu nhập từ hoạt động kinh doanh, thu nhập từ lãi tiền cho vay, thu nhập từ tiền bản quyền, thu nhập từ chuyển nhượng vốn, và thu nhập từ dịch vụ cá nhân phụ thuộc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Luận án phân loại các công trình quốc tế thành hai nhóm chính:
-
Nhóm nghiên cứu tổng quát:
- Klaus Vogel (1986, tái bản lần 4 năm 2014) với Double Taxation Conventions and Their Interpretation: Nghiên cứu các vấn đề phát sinh khi diễn giải hiệp định thuế, phân tích xung đột giữa nguyên tắc cư trú và nguyên tắc nguồn, khẳng định vai trò của Hiệp định mẫu OECD trong phân bổ quyền đánh thuế.
- Sol Picciotto (1992) với International Business Taxation - A Study in the Internationalization of Business Regulation: Phân tích lịch sử phát triển thuế quốc tế, chỉ ra nguồn gốc đánh thuế trùng do xung đột chính sách thuế và sự hình thành mạng lưới hiệp định thuế song phương dựa trên sự giằng co quyền đánh thuế giữa các nước xuất khẩu vốn và nhập khẩu vốn.
- Thomas Rixen (2008) với The institutional design of international double taxation avoidance: Tiếp cận theo lý thuyết trò chơi phối hợp có xung đột, giải thích cơ chế đàm phán song phương và vai trò của thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) trong việc xử lý các hiệp định thuế như những hợp đồng không đầy đủ.
-
Nhóm nghiên cứu chuyên sâu từng cơ chế:
- Georg Kofler (2012) với Indirect Credit versus Exemption: Double Taxation Relief for Intercompany Distributions: Phân tích cơ chế miễn thuế so với khấu trừ thuế gián tiếp đối với lợi tức phân phối giữa các công ty con và công ty mẹ.
- Liên Hợp Quốc (UN, 2013) với UN Handbook on Selected Issues in Administration of Double Tax Treaties for Developing Countries: Hướng dẫn quản lý hiệp định thuế cho các nước đang phát triển, phân tích Điều 23 về cơ chế miễn thuế và khấu trừ thuế.
- Julia Braun và Martin Zagler (2014) với An Economic Perspective on Double Tax Treaties with(in) Developing Countries: Sử dụng kinh tế lượng chứng minh hiệp định thuế làm tăng dòng vốn FDI, chịu ảnh hưởng bởi quy mô thị trường, khoảng cách địa lý và lịch sử liên kết ngôn ngữ.
- Charles R. Irish (2014) với Private and public dispute resolution in international taxation: Phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp thuế thông qua thủ tục trọng tài quốc tế (EU, OECD, Hoa Kỳ).
- OECD (2015) với Hành động số 14 thuộc Dự án BEPS (Making Dispute Resolution Mechanisms More Effective): Đưa ra tiêu chuẩn tối thiểu về cơ chế giải quyết tranh chấp qua thủ tục MAP và rà soát đồng cấp (peer review).
- Ignat (Neacsu) Ioana (2017) với Advance Pricing Agreements and Double Taxation – Key Concepts in the Context of Transfer Pricing: So sánh cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) với việc lập hồ sơ giao dịch liên kết tại các nước EU.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Lê Thị Thanh Huyền (2015): Đánh giá việc thực hiện hiệp định thuế của Việt Nam, chỉ ra các bất cập về xác định thu nhập cung cấp dịch vụ, thủ tục hành chính và trao đổi thông tin.
- Nguyễn Phương Linh và cộng sự (2019): Nghiên cứu cấp Bộ Tài chính về luận cứ khoa học để Việt Nam tham gia Hiệp định thuế đa phương (MLI) nhằm chống xói mòn cơ sở tính thuế và dịch chuyển lợi nhuận (BEPS).
- Phan Lê Nga (2020): Đánh giá tác động của các hiệp định tránh đánh thuế trùng giai đoạn 1992–2018 đối với thu hút FDI tại Việt Nam.
- Bộ Tài chính (2020): Đề án "Mở rộng cơ sở thuế và chống xói mòn nguồn thu NSNN giai đoạn 2020–2025" (Quyết định 276/QĐ-BTC), định hướng tham gia Diễn đàn hợp tác BEPS (IF) và Hiệp định Hỗ trợ hành chính thuế đa phương (MAAC).
- Bùi Việt Hùng (2020): Luận án tiến sĩ về hợp tác quốc tế về thuế của Việt Nam, phân tích việc đàm phán hiệp định thuế song phương và đa phương.
- Giáo trình Thuế thu nhập (Vương Thị Thu Hiền, Lý Phương Duyên, 2021) và Giáo trình Thuế quốc tế (Nguyễn Thị Thùy Dương, Phạm Xuân Hòa, 2023): Trình bày các khái niệm nền tảng về đánh thuế trùng quốc tế và biện pháp xử lý cơ bản.
Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình trước đây chưa làm rõ khung lý luận hoàn chỉnh về các tiêu chí đánh giá kết quả và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xử lý đánh thuế trùng trong bối cảnh toàn cầu hóa mới. Về thực tiễn, chưa có nghiên cứu thực nghiệm đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến mức độ xử lý đánh thuế trùng tại cơ quan thuế các cấp ở Việt Nam giai đoạn 2016–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa các nguyên tắc đánh thuế quốc tế cơ bản:
- Nguyên tắc nguồn (Source principle): Quốc gia thực hiện quyền đánh thuế đối với thu nhập phát sinh trong phạm vi lãnh thổ của mình, bất kể nơi cư trú của người nộp thuế.
- Nguyên tắc cư trú (Residence principle): Quốc gia thực hiện quyền đánh thuế đối với toàn bộ thu nhập phát sinh trên toàn cầu (thu nhập toàn cầu) của các đối tượng cư trú tại quốc gia đó.
- Nguyên tắc kết hợp nguồn và cư trú: Áp dụng đồng thời cả hai nguyên tắc dẫn đến việc chồng lấn quyền đánh thuế.
Về định nghĩa đánh thuế trùng, tác giả sử dụng chuẩn phân loại của IBFD (International Bureau of Fiscal Documentation, 2005):
- Đánh thuế trùng về mặt pháp lý (Juridical double taxation): Việc hai hay nhiều quốc gia áp dụng các sắc thuế thu nhập tương đương lên cùng một người nộp thuế đối với cùng một khoản thu nhập trong cùng một kỳ tính thuế.
- Đánh thuế trùng về mặt kinh tế (Economic double taxation): Việc hai hay nhiều quốc gia đánh các sắc thuế thu nhập tương đương lên cùng một khoản thu nhập nhưng đối với các người nộp thuế khác nhau (ví dụ: điều chỉnh chuyển giá giữa hai bên liên kết, đánh thuế lợi nhuận doanh nghiệp và đánh thuế cổ tức của cổ đông).
Mô hình nghiên cứu định lượng và các giả thuyết
Mô hình khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:
| Ký hiệu giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
Biến số đại diện |
| H1 |
Cơ sở pháp lý có tác động tích cực đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập |
Biến PL |
| H2 |
Tổ chức thực hiện có tác động tích cực đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập |
Biến TC |
| H3 |
Chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế có tác động tích cực đến mức độ xử lý đánh thuế trùng |
Biến CD |
| H4 |
Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác có tác động tích cực đến mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập |
Biến TI |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê chuỗi thời gian (2016–2023), phương pháp so sánh đối chiếu số liệu, phương pháp luật so sánh (đối chiếu các quy định pháp luật thuế quốc tế, hiệp định mẫu OECD, UN và pháp luật các nước Áo, Hà Lan, Pháp, Anh), và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình.
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), gửi dạng Google Form tới 400 đối tượng.
- Quy mô mẫu: Thu về 346 phiếu; sau khi làm sạch loại bỏ 17 phiếu không hợp lệ, mẫu phân tích chính thức đạt 329 phiếu (đạt tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu theo Comrey & Lee, 1992; Tabachnick & Fidell, 2007; Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
- Cơ cấu mẫu khảo sát:
| Tiêu thức phân loại |
Phân nhóm cụ thể |
Số lượng (phiếu) |
Tỷ lệ (%) |
| Lĩnh vực công tác |
Cơ quan thuế trung ương |
164 |
49,85% |
|
Cơ quan thuế địa phương |
136 |
41,34% |
|
Giảng dạy và nghiên cứu khoa học |
10 |
3,04% |
|
Báo chí |
10 |
3,04% |
|
Lĩnh vực khác |
9 |
2,73% |
| Chuyên môn đào tạo |
Kế toán - Kiểm toán |
115 |
35,00% |
|
Tài chính - Ngân hàng |
112 |
34,00% |
|
Công nghệ thông tin |
48 |
14,60% |
|
Hợp tác quốc tế |
9 |
2,70% |
|
Lĩnh vực khác |
45 |
13,70% |
| Tổng cộng |
|
329 |
100,00% |
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO và Bartlett's Test, ma trận xoay nhân tố Rotated Component Matrix), phân tích tương quan Pearson, phân tích phương sai ANOVA và hồi quy tuyến tính đa biến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về đánh thuế trùng đối với thu nhập và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 1 tổng hợp các công trình học thuật trong nước và quốc tế liên quan đến thuế quốc tế, đánh thuế hai lần và các cơ chế xử lý tranh chấp thuế. Tác giả chỉ ra các điểm đồng thuận trong lý luận như khái niệm, nguyên tắc phân bổ quyền đánh thuế, sự cần thiết của các hiệp định mẫu OECD/UN. Đồng thời, chương 1 phân tích những vấn đề mới phát sinh trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa kinh tế chưa được giải quyết thấu đáo trong các tài liệu trước đây, bao gồm việc sửa đổi hiệp định thuế qua Hiệp định đa phương MLI, triển khai Hiệp định hỗ trợ hành chính thuế MAAC, và thực thi Trụ cột 1 (Hiệp định đa phương MLC) của OECD/G20. Từ đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu làm căn cứ cho việc triển khai các chương tiếp theo.
Chương 2: Cơ sở lý luận về đánh thuế trùng đối với thu nhập và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về đánh thuế trùng:
- Nguyên nhân cốt lõi: Luận án chỉ ra 3 nguyên nhân: (1) Sự di chuyển tự do của vốn và lao động quốc tế; (2) Sự khác biệt trong quy định nội luật của các nước về xác định đối tượng cư trú, cơ sở thường trú (CSTT) và nguồn thu nhập; (3) Xung đột trong việc thực thi đồng thời nguyên tắc nguồn và nguyên tắc cư trú.
- Tác động của đánh thuế trùng: Đối với nước xuất khẩu vốn, đánh thuế trùng làm giảm hiệu quả đầu tư ra nước ngoài và cản trở việc thu hồi chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D). Đối với nước tiếp nhận đầu tư, nếu nước xuất khẩu vốn không có cơ chế khấu trừ hoặc miễn thuế đối với thu nhập kiếm được ở nước ngoài, các ưu đãi thuế của nước tiếp nhận đầu tư sẽ bị vô hiệu hóa (lợi ích ưu đãi chuyển vào ngân sách nước xuất khẩu vốn).
- Phương pháp xử lý: Biện pháp đơn phương (quy định tại nội luật: miễn thuế, khấu trừ thuế thông thường, khấu trừ thuế khoán) và biện pháp song phương/đa phương (ký kết DTT, MLI, thực hiện thủ tục thỏa thuận song phương - MAP, cơ chế thỏa thuận trước về giá - APA).
- Kinh nghiệm quốc tế: Tổng hợp mô hình xử lý đánh thuế trùng của Áo, Hà Lan, Pháp, Anh, khối G20 và ASEAN; rút ra bài học cho Việt Nam về hoàn thiện văn bản hướng dẫn, xây dựng quy trình giải quyết MAP/APA chuẩn hóa, nâng cao năng lực đàm phán và thiết lập cơ chế trao đổi thông tin tự động.
Chương 3: Thực trạng xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa
Chương 3 phân tích thực trạng giai đoạn 2016–2023 dựa trên số liệu quản lý thu NSNN và dữ liệu khảo sát thực tế:
- Bối cảnh thực thi: Tăng trưởng kinh tế, kim ngạch xuất nhập khẩu, dòng vốn FDI và đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam gia tăng nhanh chóng, tạo áp lực lên quản lý thuế quốc tế. Đến hết năm 2023, Việt Nam đã ký kết 80 Hiệp định thuế song phương.
- Cơ sở pháp lý và tổ chức bộ máy: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từng bước hoàn thiện (Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, các Thông tư hướng dẫn thực hiện Hiệp định thuế). Bộ máy quản lý thuế quốc tế được tổ chức tại Tổng cục Thuế và các Cục Thuế địa phương, tuy nhiên nhân lực chuyên trách còn mỏng, quy trình xử lý hồ sơ miễn giảm thuế theo hiệp định còn phân tán và chưa đồng bộ giữa các địa phương.
- Kết quả phân tích định lượng (SPSS 20):
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Phân tích hồi quy đa biến chứng minh các nhân tố: Cơ sở pháp lý (PL), Tổ chức thực hiện (TC), Chỉ đạo điều hành của Tổng cục Thuế (CD), và Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác (TI) đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Mức độ xử lý đánh thuế trùng của Việt Nam.
- Khảo sát chỉ ra các vướng mắc chủ yếu trong thực hiện thủ tục thỏa thuận song phương (MAP) gồm: thời gian giải quyết kéo dài, thiếu cơ chế trọng tài bắt buộc, bất đồng quan điểm xác định CSTT và giá chuyển nhượng giữa cơ quan thuế Việt Nam và đối tác.
Chương 4: Giải pháp tăng cường xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa tại Việt Nam
Chương 4 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể đến năm 2030:
- Hệ thống quan điểm: (1) Phù hợp với đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước; (2) Thu hút đầu tư, đảm bảo công bằng thuế và không cản trở hội nhập; (3) Nâng cao hiệu quả quản lý thuế và chống xói mòn nguồn thu; (4) Đảm bảo tính công khai, minh bạch; (5) Tuân thủ chuẩn mực và thông lệ quốc tế (OECD, UN).
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý: Rà soát, sửa đổi các quy định nội luật về xác định đối tượng cư trú cá nhân và pháp nhân; bổ sung quy định rõ ràng về cơ sở thường trú đối với nền kinh tế số; cập nhật quy định về khấu trừ thuế nước ngoài.
- Hoàn thiện tổ chức bộ máy: Củng cố bộ phận chuyên trách về thuế quốc tế tại Tổng cục Thuế; thành lập các nhóm chuyên trách xử lý MAP/APA; tăng cường đào tạo kỹ năng chuyên sâu về thuế quốc tế cho công chức thuế địa phương.
- Ban hành Quy trình chuẩn xử lý đánh thuế trùng: Xây dựng và ban hành Quy trình nghiệp vụ thống nhất từ khâu tiếp nhận, thẩm định hồ sơ miễn/giảm thuế, thủ tục giải quyết MAP và APA; chuẩn hóa biểu mẫu và thời hạn giải quyết.
- Đàm phán và thực thi cam kết quốc tế: Đẩy nhanh tiến độ rà soát, sửa đổi các hiệp định thuế song phương đã ký quá lâu; triển khai thực thi các điều khoản đã lựa chọn trong Hiệp định thuế đa phương MLI; chuẩn bị các điều kiện gia nhập Hiệp định Hỗ trợ hành chính thuế đa phương (MAAC) và Hiệp định đa phương Trụ cột 1 (MLC).
- Giải pháp hỗ trợ: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin phục vụ trao đổi thông tin tự động (AEOI/CRS), hiện đại hóa cơ sở dữ liệu về người nộp thuế có giao dịch xuyên biên giới.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ khung lý luận về đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong điều kiện toàn cầu hóa; phân biệt rõ đánh thuế trùng pháp lý và đánh thuế trùng kinh tế theo chuẩn IBFD trong bối cảnh các mô hình kinh doanh số phát triển.
- Xây dựng và kiểm định mô hình định lượng các nhân tố tác động đến hiệu quả xử lý đánh thuế trùng, bổ sung các biến số về thiện chí của cơ quan thuế đối tác và năng lực chỉ đạo điều hành của cơ quan quản lý thuế trung ương.
- Hệ thống hóa kinh nghiệm quốc tế (các nước châu Âu, OECD, ASEAN) và đúc kết thành bài học cụ thể về giải quyết tranh chấp thuế quốc tế có thể áp dụng cho Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực tế về hoạt động xử lý đánh thuế trùng của Việt Nam giai đoạn 2016–2023, đánh giá chi tiết mạng lưới 80 hiệp định thuế song phương đã ký kết.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế trong quy trình giải quyết hồ sơ miễn giảm thuế tại các Cục Thuế địa phương và hạn chế trong triển khai cơ chế MAP/APA.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có tính khả thi đến năm 2030, trực tiếp phục vụ công tác sửa đổi chính sách thuế, hoàn thiện quy trình quản lý thuế quốc tế của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do hạn chế về thời gian và kinh phí, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 329 mẫu hợp lệ, tập trung phần lớn vào công chức ngành Thuế (91,19%), tỷ lệ đối tượng ngoài ngành còn thấp. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 5 nhóm thu nhập phổ biến, chưa bao quát toàn bộ các giao dịch tài chính phức tạp mới phát sinh trong kinh tế số.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các sắc thuế gián thu xuyên biên giới (thuế GTGT đối với dịch vụ số xuyên biên giới); phân tích chuyên sâu tác động thực tế của Trụ cột 2 (Thuế tối thiểu toàn cầu) và Hiệp định đa phương MLC (Trụ cột 1) khi các cơ chế này được thực thi đầy đủ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế): Sử dụng các đề xuất trong luận án để rà soát, sửa đổi mạng lưới hiệp định thuế song phương, xây dựng quy trình chuẩn về giải quyết MAP/APA và hoàn thiện chính sách thuế quốc tế.
- Công chức quản lý thuế tại các Cục Thuế: Tham khảo quy trình thẩm định hồ sơ áp dụng hiệp định thuế và các tình huống thực tế về xác định cơ sở thường trú, giá chuyển nhượng.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên sâu cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Thuế và Luật kinh tế quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại đánh thuế trùng như thế nào?
Luận án tiếp cận theo định nghĩa của IBFD (2005), chia thành 2 loại:
- Đánh thuế trùng về mặt pháp lý: Hai hay nhiều quốc gia cùng áp dụng thuế thu nhập lên cùng một người nộp thuế đối với cùng một khoản thu nhập trong cùng kỳ tính thuế.
- Đánh thuế trùng về mặt kinh tế: Hai hay nhiều quốc gia cùng áp dụng thuế lên cùng một khoản thu nhập nhưng đối với các người nộp thuế khác nhau (ví dụ: điều chỉnh chuyển giá giữa các bên liên kết hoặc đánh thuế công ty và đánh thuế cổ đông).
2. Mô hình khảo sát định lượng của luận án gồm những nhân tố nào?
Mô hình gồm 4 nhân tố độc lập: (1) Cơ sở pháp lý (PL); (2) Tổ chức thực hiện (TC); (3) Chỉ đạo điều hành và hướng dẫn của Tổng cục Thuế (CD); (4) Thiện chí của Cơ quan thuế đối tác (TI). Các nhân tố này đều tác động tích cực đến biến phụ thuộc là Mức độ xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập của Việt Nam.
3. Quy mô và cơ cấu mẫu điều tra thực nghiệm trong luận án được thực hiện ra sao?
Khảo sát phát ra 400 phiếu qua Google Form, thu về 346 phiếu, sau khi lọc bỏ dữ liệu không hợp lệ còn lại 329 phiếu phân tích trên phần mềm SPSS 20. Mẫu gồm 300 công chức ngành Thuế (chiếm 91,19%, trong đó cơ quan thuế trung ương chiếm 49,85%, cơ quan thuế địa phương chiếm 41,34%) và 29 chuyên gia, nhà nghiên cứu, nhà báo, quản lý ngoài ngành (chiếm 8,81%).
4. Đến thời điểm nghiên cứu (31/12/2023), mạng lưới Hiệp định thuế của Việt Nam đạt quy mô nào và tồn tại bất cập gì?
Việt Nam đã ký kết Hiệp định tránh đánh thuế hai lần với 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Bất cập chính là nhiều hiệp định được ký từ lâu, thiếu các điều khoản cập nhật theo thông lệ quốc tế (như cơ sở thường trú dịch vụ, dịch vụ kỹ thuật số), quy định chưa bao quát các giao dịch kinh tế mới, và việc thực thi ở cấp địa phương chưa thực sự đồng bộ, hiệu quả.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào đến năm 2030?
Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện hành lang pháp lý nội luật; (2) Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực cán bộ thuế; (3) Ban hành Quy trình nghiệp vụ chuẩn hóa về xử lý đánh thuế trùng; (4) Tăng cường đàm phán, sửa đổi hiệp định song phương và tham gia các điều ước đa phương (MLI, MAAC, MLC); (5) Hiện đại hóa công nghệ thông tin phục vụ trao đổi thông tin tự động (AEOI/CRS).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Tiến Kiên đã hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về đánh thuế trùng và xử lý đánh thuế trùng đối với thu nhập trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thông qua việc kết hợp phương pháp luật học so sánh và phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 329 đối tượng thuộc ngành Thuế và các chuyên gia, luận án đã làm rõ thực trạng thực thi các hiệp định thuế giai đoạn 2016–2023 tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao hiệu quả xử lý đánh thuế trùng, bảo vệ quyền đánh thuế quốc gia và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2030.