Xu Hướng Chọn Nghề Nghiệp Của Sinh Viên Việt Nam Và Indonesia Trong Bối Cảnh Hội Nhập ASEAN

Nghiên cứu xu hướng chọn nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam và Indonesia trong bối cảnh hội nhập ASEAN, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Chuyên ngành

Đông Phương Học

Tác giả

Thành Adam Krishna

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học

2016

109
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xu Hướng Chọn Nghề Nghiệp Của Sinh Viên Hiện Nay

Định hướng nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong thành công của mỗi cá nhân và sự phát triển của xã hội. Việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp không chỉ mang lại lợi ích cho bản thân mà còn đóng góp vào sự thịnh vượng chung. Trong bối cảnh hội nhập ASEAN, việc hiểu rõ xu hướng nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam và Indonesia trở nên vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và so sánh xu hướng lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên hai nước, từ đó đưa ra những nhận định và khuyến nghị hữu ích. Hội nhập ASEAN tạo ra cơ hội trao đổi nhân lực, ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp của sinh viên. Tuy nhiên, mức độ quan tâm và chuẩn bị cho xu hướng này có sự khác biệt giữa sinh viên Việt Nam và Indonesia. Theo nghiên cứu, sinh viên Việt Nam có vẻ ít quan tâm và chuẩn bị hơn so với sinh viên Indonesia, có thể do những suy nghĩ bi quan về hội nhập. Điều này đặt ra yêu cầu cần thiết về việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng cho sinh viên Việt Nam để tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập ASEAN.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của xu hướng nghề nghiệp

Theo từ điển tiếng Việt, xu hướng là "xu thế thiên về một chiều nào đó". Trong bối cảnh nghề nghiệp, xu hướng thể hiện sự quan tâm và lựa chọn của sinh viên đối với các ngành nghề cụ thể. Việc nắm bắt xu hướng nghề nghiệp giúp sinh viên đưa ra quyết định sáng suốt, phù hợp với năng lực và đam mê của bản thân. Đồng thời, nó cũng giúp các nhà hoạch định chính sách và cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình và định hướng nghề nghiệp, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Định hướng nghề nghiệp đúng đắn sẽ mang lại nhiều lợi ích không chỉ cho cá nhân mà cho toàn thể xã hội.

1.2. Bối cảnh hội nhập ASEAN và tác động đến việc làm

Hội nhập ASEAN tạo ra một thị trường lao động rộng lớn, với sự tự do di chuyển của lao động có kỹ năng giữa các nước thành viên. Điều này mang lại cơ hội việc làm đa dạng cho sinh viên, nhưng cũng đặt ra những thách thức về cạnh tranh. Sinh viên cần trang bị kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động ASEAN, bao gồm kỹ năng ngoại ngữ, kỹ năng mềm và kiến thức chuyên môn vững chắc. Thị trường lao động ASEAN ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi sinh viên phải chủ động nâng cao năng lực bản thân.

II. Thách Thức Trong Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên ASEAN

Mặc dù hội nhập ASEAN mang lại nhiều cơ hội, sinh viên Việt Nam và Indonesia vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình định hướng nghề nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu thông tin và định hướng nghề nghiệp đầy đủ. Nhiều sinh viên lựa chọn ngành học dựa trên sự ảnh hưởng của gia đình hoặc bạn bè, thay vì dựa trên năng lực và sở thích cá nhân. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên không hài lòng với ngành học và gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm sau khi ra trường. Ngoài ra, sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ cũng là một rào cản đối với sinh viên muốn làm việc trong khu vực ASEAN. Sinh viên cần vượt qua những rào cản này để tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập. Tác động của hội nhập ASEAN đến việc làm là một vấn đề cần được quan tâm và giải quyết.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài đến lựa chọn nghề nghiệp

Nghiên cứu cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên Việt Nam và Indonesia chủ yếu đến từ bên ngoài, đặc biệt là gia đình. Áp lực từ gia đình có thể khiến sinh viên lựa chọn ngành học không phù hợp với đam mê và năng lực của bản thân. Điều này dẫn đến sự mất hứng thú trong học tập và khó khăn trong việc phát triển sự nghiệp sau này. Cần có sự tư vấn và định hướng nghề nghiệp chuyên nghiệp để giúp sinh viên đưa ra quyết định phù hợp.

2.2. Thiếu hụt kỹ năng và kinh nghiệm làm việc thực tế

Một trong những vấn đề lớn mà sinh viên ASEAN gặp phải là thiếu hụt kỹ năng cần thiết cho sinh viên ASEAN và kinh nghiệm làm việc thực tế. Nhiều chương trình đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động, khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các ứng viên khác. Việc tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, tạo cơ hội thực tập và làm việc cho sinh viên là vô cùng quan trọng. Thực tập và kinh nghiệm làm việc giúp sinh viên trang bị kỹ năng và kiến thức thực tế.

III. Giải Pháp Nâng Cao Định Hướng Nghề Nghiệp Cho Sinh Viên ASEAN

Để giải quyết những thách thức trên, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên. Nhà trường cần tăng cường công tác tư vấn và định hướng nghề nghiệp, cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về thị trường lao động. Gia đình cần tôn trọng quyết định của con cái, tạo điều kiện để con cái phát triển theo đam mê và năng lực. Bản thân sinh viên cần chủ động tìm hiểu về các ngành nghề, tham gia các hoạt động ngoại khóa và tích lũy kinh nghiệm làm việc. Tư vấn hướng nghiệp cho sinh viên là một giải pháp quan trọng để giúp sinh viên đưa ra quyết định đúng đắn.

3.1. Vai trò của nhà trường trong định hướng nghề nghiệp

Vai trò của nhà trường trong định hướng nghề nghiệp là vô cùng quan trọng. Nhà trường cần xây dựng chương trình tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp, cung cấp thông tin về các ngành nghề, kỹ năng cần thiết và cơ hội việc làm. Đồng thời, nhà trường cần tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu với các chuyên gia và doanh nghiệp. Nhà trường cần phối hợp với doanh nghiệp để tạo cơ hội thực tập cho sinh viên.

3.2. Tầm quan trọng của tự định hướng và phát triển bản thân

Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà trường và gia đình, tự định hướng nghề nghiệp cho sinh viên và phát triển bản thân đóng vai trò then chốt. Sinh viên cần chủ động tìm hiểu về các ngành nghề, đánh giá năng lực và sở thích cá nhân, và xây dựng kế hoạch phát triển sự nghiệp. Việc tham gia các khóa học kỹ năng mềm, học ngoại ngữ và tích lũy kinh nghiệm làm việc là vô cùng quan trọng. Sinh viên cần chủ động học tập suốt đời để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

3.3. Ứng dụng công nghệ trong tư vấn hướng nghiệp

Sử dụng công nghệ và việc làm trong tư vấn hướng nghiệp là một xu hướng tất yếu. Các nền tảng trực tuyến, ứng dụng di động và công cụ phân tích dữ liệu có thể giúp sinh viên khám phá các ngành nghề phù hợp, đánh giá năng lực và kết nối với các nhà tuyển dụng. Việc ứng dụng công nghệ giúp quá trình tư vấn hướng nghiệp trở nên hiệu quả và cá nhân hóa hơn.

IV. So Sánh Xu Hướng Chọn Nghề Nghiệp Giữa Sinh Viên Việt Nam Indonesia

Nghiên cứu cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt trong so sánh xu hướng nghề nghiệp Việt Nam và Indonesia. Cả hai đều chịu ảnh hưởng từ gia đình, nhưng mức độ ảnh hưởng có sự khác biệt. Sinh viên Indonesia có xu hướng lựa chọn ngành nghề liên quan đến chuyên môn đã học, trong khi sinh viên Việt Nam có xu hướng tìm kiếm việc làm đáp ứng nhu cầu sống. Điều này cho thấy sự khác biệt về định hướng và mục tiêu nghề nghiệp giữa sinh viên hai nước. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về những yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt này.

4.1. Điểm tương đồng trong lựa chọn ngành nghề

Một trong những điểm tương đồng lớn nhất là sự ảnh hưởng của gia đình đến quyết định chọn ngành nghề. Cả sinh viên Việt Nam và Indonesia đều chịu áp lực từ gia đình trong việc lựa chọn ngành học. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng và cách thức thể hiện có thể khác nhau. Cần có sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau giữa gia đình và sinh viên để đưa ra quyết định phù hợp.

4.2. Sự khác biệt về mục tiêu và định hướng nghề nghiệp

Sinh viên Indonesia có xu hướng lựa chọn công việc liên quan đến ngành nghề đã học, trong khi sinh viên Việt Nam có xu hướng tìm kiếm việc làm có thu nhập cao để đáp ứng nhu cầu sống. Điều này cho thấy sự khác biệt về mục tiêu và định hướng nghề nghiệp giữa sinh viên hai nước. Cần có sự định hướng rõ ràng để sinh viên có thể đạt được thành công trong sự nghiệp.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Định Hướng Nghề Nghiệp Hiệu Quả Cho Sinh Viên

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng chương trình định hướng nghề nghiệp hiệu quả cho sinh viên Việt Nam và Indonesia. Chương trình cần cung cấp thông tin đầy đủ về thị trường lao động, kỹ năng cần thiết và cơ hội việc làm. Đồng thời, chương trình cần tạo điều kiện để sinh viên khám phá năng lực và sở thích cá nhân, xây dựng kế hoạch phát triển sự nghiệp. Nghiên cứu xu hướng nghề nghiệp sinh viên là cơ sở để xây dựng chương trình phù hợp.

5.1. Xây dựng chương trình tư vấn hướng nghiệp phù hợp

Chương trình tư vấn hướng nghiệp cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của sinh viên Việt Nam và Indonesia. Chương trình cần cung cấp thông tin về các ngành nghề, kỹ năng cần thiết và cơ hội việc làm. Đồng thời, chương trình cần tạo điều kiện để sinh viên khám phá năng lực và sở thích cá nhân, xây dựng kế hoạch phát triển sự nghiệp.

5.2. Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp

Việc tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng, kỹ năng cần thiết và cơ hội việc làm. Nhà trường có thể điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Sự hợp tác này giúp sinh viên có cơ hội thực tập và làm việc, trang bị kỹ năng và kiến thức thực tế.

VI. Tương Lai Của Xu Hướng Nghề Nghiệp Trong Bối Cảnh Hội Nhập ASEAN

Trong tương lai, xu hướng việc làm tương lai sẽ tiếp tục thay đổi dưới tác động của hội nhập ASEAN và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, và năng lượng tái tạo sẽ có nhu cầu cao. Sinh viên cần trang bị kỹ năng số, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Chuyển đổi số và việc làm sẽ là xu hướng chủ đạo trong tương lai.

6.1. Các ngành nghề tiềm năng trong tương lai

Các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, và năng lượng tái tạo sẽ có nhu cầu cao trong tương lai. Sinh viên cần trang bị kiến thức và kỹ năng liên quan đến các lĩnh vực này để có cơ hội việc làm tốt. Ngành nghề có nhu cầu cao trong tương lai là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

6.2. Kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong kỷ nguyên số

Sinh viên cần trang bị kỹ năng số cho sinh viên, kỹ năng mềm và khả năng thích ứng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số. Kỹ năng số bao gồm khả năng sử dụng các công cụ và phần mềm công nghệ, phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề. Kỹ năng mềm bao gồm khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy sáng tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Xu hướng chọn nghề nghiệp của sinh viên việt nam và indonesia trong bối cảnh hội nhập asean công trình nghiên cứu khoa học sinh viên cấp trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.1 Các khái niệm liên quan đến đề tài 1.1Xu hướng Khái niệm Xu hướng có khái niệm khá phức tạp, vì vậy cũng có nhiều cách tiếp cận và nhiều cách hiểu khác nhau: Theo từ điển Tiếng Việt thì “Xu hướng” có nghĩa là “xu thế thiên về một chiều nào đó. Sự thiên về những hoạt động nào đó nhằm một mục tiêu có ý nghĩa đối với bản thân trong một thời gian lâu dài”.1 Theo đại từ điển tiếng Việt thì “xu hướng là hướng đi tới, thể hiện khá rõ thực chất của nó”. Ví dụ: xu hướng chính trị, xu hướng nghề nghiệp… Theo Tâm lí học hành vi thì: “Xu hướng là một thuộc tính tâm lí điển hình của cá nhân bao hàm trong nó một hệ thống những động lực quy định tính tích cực hoạt động của cá nhân và quy định sự lựa chọn của nó”. Tóm lại, xu hướng là một thuộc tính tâm lí học điển hình của cá nhân bao hàm trong đó một hệ thống những động lực quy định tính tích cực hoạt động của cá nhân và quy định sự lựa chọn của nó.

Các mặt biểu hiện của xu hướng Theo lí thuyết hoạt động trong tâm lí học, nhân cánh của con người có bốn nhóm thuộc tính tâm lí điển hình: xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực. Xu hướng 1 Viện khoa học xã hội Việt Nam (1992), Từ điển tiếng Việt, trang 1135 2 Nguyễn Như Ý (chủ biên) (1998), Đại từ điển tiếng Việt, Nxb. Văn hóa thông tin, trang 58 12 nói lên chiều hướng phát triển của nhân cách con người, bởi vì hoạt động của cá nhân trong xã hội bao giờ cũng hướng về một mục tiêu nào đó, không thể có hoạt động không có phương hướng (tức là không có mục tiêu, không có đối tượng). Sự hướng tới này được phản ánh trong tâm lí của mỗi người như là xu hướng của nhân cách.

Cá nhân có thể hướng hoạt động của mình vào một sự vật cụ thể, một tri thức khoa học hoặc một tư tưởng chính trị đồng thời thúc đẩy hoạt động nhằm từng bước chiếm lĩnh chúng. Chính vì vậy nhà tâm lí học liên xô X.L Rubinstein khẳng định: “vấn đề xu hướng trước hết là câu hỏi về khuynh hướng thúc đẩy như là động cơ quy định hoạt động của con người”. Mỗi người hướng hoạt động của mình vào cái gì, điều đó tùy thuộc vào trình độ phát triển của nhận thức và tình cảm đối với cái đó. Nói tóm lại xu hướng là sự xác định mục đích mà cá nhân hướng tới đồng thời xác định hệ thống động cơ tương ứng với hoạt động của con người nhằm đạt được mục đích.

Xu hướng của con người được biểu hiện ở các mặt sau: * Nhu cầu là sự đòi hỏi tất yếu mà con người thấy cần được thỏa mãn để tồn tại và phát triển. Nhu cầu của con người cũng rất đa dạng: nhu cầu vật chất gắn liền với sự tồn tại của cơ thể như nhu cầu ăn, ở, mặc; còn nhu cầu tinh thần gắn liền với sự phát triển của cá nhân như nhu cầu nhận thức, lao động, giao tiếp, thẩm mĩ. * Hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với một đối tượng nào đó, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa mang lại khoái cảm cho cá nhân trong quá trình hoạt động. Hứng thú làm nảy sinh khát vọng hành động, tăng tính tự giác và tích cực trong hoạt động.

Vì vậy, hứng thú làm tăng hiệu quả của hoạt động, cùng với nhu cầu, hứng thú là một thành phần trong hệ thống động cơ của nhân cách. * Lí tưởng là một mục tiêu cao đẹp, một hình ảnh mẫu mực, tương đối hoàn chỉnh có sức lôi cuốn con người vươn tới nó. Ngoài ra, lí tưởng còn có ý nghĩa là ý tưởng thể hiện ý muốn của con người vươn tới một cái gì đó hoàn chỉnh nhưng chưa đạt được. * Thế giới quan là hệ thống các quan điểm về tự nhiên, xã hội và bản thân, xác định phương châm hành động của con người.

Nói một cách cụ thể thì thế giới quan của cá nhân là cách nhìn nhận, xem xét, hiểu biết, đánh giá về thế giới của cá nhân. 13 * Niềm tin là một sản phẩm của thế giới quan, là kết tinh các quan điểm, tri thức, rung cảm, ý chí được con người thể nghiệm, trở thành chân lí trong mỗi cá nhân. Niềm tin tạo cho con người nghị lực, ý chí để hành động theo quan điểm của mình, là lẽ sống của con người. Các loại xu hướng Theo tâm lí học thì xu hướng được chia làm 3 loại: Xu hướng cá nhân (ích kỉ): dựa trên động cơ thỏa mãn nhu cầu cá nhân chiếm ưu thế.

Xu hướng tập thể (xã hội): được hình thành trên cơ sở động cơ vì tập thể mà tính vị tha chiếm ưu thế. Xu hướng công việc được nảy sinh dựa trên cơ sở động cơ chính là nghề nghiệp: say mê, hứng thú công việc, khát vọng nhận thức, đi tìm chân lí, lí tưởng. Vai trò của xu hướng Xu hướng đóng vai trò chỉ đạo toàn bộ hoạt động tâm lí con người: nhận thức, tình cảm, ý chí, tính cách… Xu hướng đóng vai trò nội lực thôi thúc, kích thích con người hoạt động.2Nghề nghiệp Khái niệm Nói một cách chung nhất thì nghề là một thuật ngữ để chỉ một hình thức lao động sản xuất nào đó trong xã hội. Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về nghề.Klimốp thì cho rằng: “Nghề nghiệp là một lĩnh vực sử dụng sức lao động vật chất và tinh thần của con người một cách có giới hạn, cần thiết cho xã hội (do có sự phân công lao động xã hội mà có).

Nó tạo cho con người khả năng sử dụng lao động của mình để thu lấy những phương tiện cần thiết cho việc tồn tại và phát triển. Nguyễn Văn Hộ thì “Nghề nghiệp như là một dạng lao động vừa mang tính xã hội (sự phân công lao động), vừa mang tính cá nhân (nhu cầu bản thân) 3 E.Klimốp (1975), Lựa chọn nghề như thế nào, trang 30, 100. 14 trong đó con người với tư cách là chủ thể hoạt động đòi hỏi để thỏa mãn những nhu cầu nhất định của xã hội và cá nhân”. 4 Theo đại từ điển tiếng Việt thì định nghĩa rằng “Nghề là công việc chuyên làm theo sự phân công của xã hội; còn nghề nghiệp là nghề nói chung”.5 Từ điển Tiếng Việt thì cho rằng: “Nghề là công việc hàng ngày làm để sinh nhai, nghề nghiệp là làm nghề để sinh sống”.6 Từ điển Lorousse của Pháp viết rằng: “Nghề nghiệp (Profession) là hoạt động thường ngày được thực hiện bởi con người nhằm tự tạo nguồn thu nhập cần thiết để tồn tại”.

Theo tác giả Nguyễn Hùng thì “Những chuyên môn có những đặc điểm chung, gần giống nhau được xếp thành một nhóm chuyên môn và được gọi là nghề. Nghề là tập hợp một nhóm chuyên môn cùng loại, gần giống nhau. Chuyên môn là một dạng lao động đặc biệt, mà qua đó con người dùng sức mạnh vật chất và sức mạnh tinh thần của mình để tác động vào những đối tượng cụ thể nhằm biến đổi đối tượng đó theo hướng phục vụ mục đích, yêu cầu và lợi ích của con người”.7 Từ các khái niệm khác nhau về nghề nghiệp của các tác giả đưa ra, chúng ta có thể khái quát được rằng: Nghề như một dạng lao động vừa mang tính chất xã hội, vừa mang tính chất cá nhân trong đó thì con người đóng vai trò là chủ thể trong các chuỗi hoạt động ấy nhằm thỏa mãn các yêu cầu nhất định của xã hội cũng như của cá nhân.Nghề nghiệp nào cũng bao gồm nội hàm của nó đó là một hệ thống giá trị kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo nghề, truyền thống nghề, hiệu quả do nghề mang lại. Nghề là cơ sở, là nền tảng giúp cho con người phát triển từ từ để tạo dựng sự nghiệp sau này.

Ngoài ra, ta cũng có thể nói rằng nghề là một dạng lao động đòi hỏi con người phải trải qua một quá trình đào tạo chuyên biệt nào đó để có những kiến thức về chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng, kỹ 4 Nguyễn Văn Hộ (2000), Thích ứng sư phạm, Nxb. Giáo Dục, Hà Nội, trang 96. 5 Nguyễn Như Ý (chủ biên) (1999), Đại từ điển tiếng Việt, Nxb. Văn Hóa Thông Tin, Hà Nội, trang 117.

6 Văn Tân (Chủ biên) (1991), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. Khoa Học Xã Hội, trang 236. 7 Nguyễn Hùng (Chủ biên) (2008), Sổ tay tư vấn hướng nghiệp và chọn nghề, Nxb. Giáo Dục, Hà Nội, trang 21.

15 xảo để thích ứng với công việc. Xét theo một khía cạnh, một góc độ khác thì có thể nói rằng nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó trải qua quá trình đào tạo, con người có được tri thức, kỹ năng, thái độ để làm ra các sản phẩm thuộc về vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được các yêu cầu, thỏa mãn các nhu cầu của xã hội. Đặc điểm chuyên môn của nghề: Đặc điểm chuyên môn của nghề bao gồm các yếu tố cơ bản như sau: - Đối tượng lao động của nghề. - Công cụ và phương tiện lao động của nghề.

- Quy trình công nghệ. - Tổ chức quá trình lao động sản xuất của nghề. - Các yêu cầu đặc trưng về tâm sinh lý của người hành nghề cũng như yêu cầu về đào tạo nghề. Phân loại nghề: Nhà khoa học Líp-man đưa ra một cách phân loại khác, trong đó, có phân biệt nghề sáng tạo và không sáng tạo.

Nhiều người không đồng tình bởi cho rằng hình thức lao động nào cũng có thể mang tính sáng tạo. Về vấn đề này, đại văn hào Măc-xim Goóc-ky có một ý kiến rất chí lý rằng, nếu ta yêu thích công việc ta làm thì dù công việc đó có đơn giản đến đâu, nó cũng có thể mang ý nghĩa sáng tạo. Cũng có nhà khoa học đưa ra cách phân loại nghề theo yêu cầu của nghề đối với người lao động. Với cách phân loại này, các nghề được phân vào 8 lĩnh vực sau đây:  Những nghề thuộc lĩnh vực hành chính: Những nghề này đòi hỏi con người đức tính thận trọng, chu đáo, ngăn nắp, chín chắn, tỉ mỉ.

Những cán bộ, nhân viên văn phòng, đánh máy, lưu trữ, kế toán, kiểm tra, chấm công, soạn thảo công văn… chính là một số đại diện của ngành nghề này.  Những nghề thuộc lĩnh vực tiếp xúc với con người : Ở đây, ta có thể kể đến những nhân viên bán hàng, những thầy thuốc, thầy giáo, những người phục vụ khách 16 sạn, những cán bộ tổ chức v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ