Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu tổ chức và tham gia các hoạt động hội thảo, hội nghị, triển lãm và sự kiện cộng đồng tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, các phương pháp quản lý truyền thống như phát hành vé giấy, quản lý danh sách đăng ký thủ công hoặc kiểm soát người tham dự bằng sổ sách thường phát sinh nhiều nhược điểm: tốn kém chi phí in ấn, mất nhiều thời gian vận hành và dễ xảy ra sai sót dữ liệu. Mặc dù các nền tảng thương mại quốc tế (tiêu biểu như Eventbrite) đã phát triển các mô hình vận hành hiệu quả, nhưng các giải pháp này vẫn chưa thực sự phổ biến và tối ưu hóa cho thị trường Việt Nam do rào cản chi phí dịch vụ, ngôn ngữ và sự thiếu hụt tích hợp các cổng thanh toán nội địa.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Hồ Minh Trung và Nguyễn Thanh Tùng (ngành Công nghệ Thông tin, chuyên ngành Công nghệ Phần mềm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Xây dựng website quản lý sự kiện (Spring boot, Reactjs, MySql)” dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Minh Đạo. Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng một nền tảng trực tuyến tích hợp toàn diện, cung cấp công cụ phục vụ chu trình tổ chức sự kiện cho ban tổ chức và nâng cao trải nghiệm cho người tham dự.

Mục tiêu cụ thể của hệ thống được xác định theo từng nhóm đối tượng sử dụng:

  1. Đối với Nhà tổ chức (Organizer): Tạo lập và quản lý thông tin sự kiện (thời gian, địa điểm, nội dung, danh mục); thiết lập lịch trình chi tiết và phân bổ diễn giả; quản lý thông tin cùng nguồn thu từ các nhà tài trợ; thực hiện phân quyền nội bộ (chia nhỏ quyền hạn quản trị sự kiện cho các tài khoản thành viên); quản lý hoạt động điểm danh (check-in), xuất danh sách tham gia và trích xuất báo cáo thống kê doanh thu, vé bán.
  2. Đối với Người tham dự (Attendee): Cung cấp tính năng tìm kiếm sự kiện theo bộ lọc đa chiều (từ khóa, địa điểm, thời gian, thể loại); lưu trữ danh sách sự kiện yêu thích; thực hiện mua vé và nhận hóa đơn trực tuyến; trao đổi thông tin trực tiếp với ban tổ chức qua tính năng nhắn tin; theo dõi các nhà tổ chức sự kiện.
  3. Đối với Quản trị viên (Admin): Quản trị người dùng (tạo, cập nhật, xóa, gán vai trò); quản lý danh mục và quyền hạn hệ thống; kiểm duyệt sự kiện trên toàn hệ thống (khóa hoặc mở hiển thị); theo dõi báo cáo tổng quan về số lượng sự kiện, lượng vé tiêu thụ và doanh thu.
  4. Tích hợp thanh toán: Liên kết các cổng thanh toán điện tử thông dụng tại Việt Nam gồm VNPay và MoMo nhằm xử lý các giao dịch tài chính an toàn.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống phần mềm quản lý sự kiện trực tuyến, bao gồm cấu trúc giao diện, logic xử lý nghiệp vụ, mô hình dữ liệu quan hệ và các tương tác của ba tác nhân (Admin, Organizer, Attendee). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào môi trường ứng dụng web hướng tới thị trường sự kiện tại Việt Nam, được thực hiện và nghiệm thu trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 06/2025 tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận áp dụng mô hình phát triển hệ thống web hiện đại dựa trên sự kết hợp giữa các framework mã nguồn mở và giao thức truyền thông hai chiều.

Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

  • Spring Boot: Framework mã nguồn mở trên nền tảng Java, ứng dụng cơ chế cấu hình tự động (auto-configuration), tích hợp sẵn các web server nhúng (Tomcat, Jetty) giúp tinh gọn quá trình phát triển các dịch vụ RESTful API phục vụ tầng nghiệp vụ backend.
  • ReactJS: Thư viện JavaScript xây dựng giao diện ứng dụng web một trang (Single Page Application - SPA) dựa trên kiến trúc phân chia thành phần (components) và cơ chế DOM ảo (Virtual DOM) để tăng tốc độ kết xuất dữ liệu; kết hợp các thư viện bổ trợ gồm React Router, Redux, react-hook-form, sweetalert2 và Tailwind CSS để tối ưu hóa hiển thị đáp ứng (responsive).
  • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở, hỗ trợ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu thông qua các giao dịch (ACID), lập chỉ mục (index), đồng thời có khả năng mở rộng dữ liệu thông qua replication và phân mảnh.
  • WebSocket: Giao thức truyền thông toàn song công (full-duplex) hoạt động trên một kết nối TCP duy nhất, loại bỏ cơ chế gửi yêu cầu lặp (polling) của HTTP truyền thống; kết hợp thư viện Spring WebSocket ở backend để hỗ trợ các chức năng truyền thông tin thời gian thực như tin nhắn và thông báo.
  • JSON Web Token (JWT): Tiêu chuẩn mở dùng để xác thực và phân quyền phi trạng thái (stateless authentication) cho các lời gọi RESTful API, đi kèm cơ chế mã hóa mật khẩu bảo vệ tài khoản người dùng.
Thành phần Công nghệ / Công cụ Vai trò trong hệ thống
Tầng hiển thị (Frontend) ReactJS, Tailwind CSS, react-hook-form Xây dựng giao diện tương tác người dùng, xử lý trạng thái và form nhập liệu
Tầng dịch vụ (Backend) Spring Boot, RESTful API Cung cấp logic nghiệp vụ, quản lý phiên làm việc, xử lý phân quyền và dữ liệu
Truyền thông thời gian thực WebSocket (Spring WebSocket) Duy trì luồng gửi - nhận tin nhắn và phát thông báo trực tiếp
Tầng dữ liệu (Database) MySQL Lưu trữ dữ liệu quan hệ: người dùng, sự kiện, vé, hóa đơn, tài trợ
Bảo mật và xác thực JWT (JSON Web Token) Mã hóa phiên truy cập, phân quyền theo vai trò (Role-based Authorization)
Cổng thanh toán VNPay, MoMo Tiếp nhận và xử lý giao dịch mua vé trực tuyến tại thị trường Việt Nam
Công cụ quản lý và kiểm thử Jira/Trello, Figma, Postman, Jest, JUnit Quản lý tiến độ 15 tuần, thiết kế mockup, kiểm thử API và mã nguồn

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu kỹ thuật phần mềm kết hợp khảo sát thực nghiệm:

  • Phương pháp phân tích - khảo sát hiện trạng: Khảo sát và đánh giá đối sánh tính năng của 6 nền tảng quản lý sự kiện thương mại tiêu biểu trên thế giới để xác lập cơ sở yêu cầu chức năng và phi chức năng.
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng 4 lược đồ Use Case tổng quát, 14 bảng đặc tả Use Case chi tiết, 14 lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) và lược đồ quan hệ thực thể (ERD).
  • Phương pháp phát triển và kiểm thử phần mềm: Triển khai dự án qua kế hoạch 15 tuần; sử dụng Postman kiểm thử tích hợp API; sử dụng JUnit cho backend và Jest cho frontend để kiểm tra tính đúng đắn của logic xử lý.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc tách biệt Client - Server (Decoupled Architecture), trong đó ReactJS đóng vai trò giao diện hiển thị độc lập, giao tiếp với máy chủ Spring Boot thông qua giao thức HTTP/HTTPS với các endpoint RESTful API trao đổi dữ liệu dạng JSON, đồng thời duy trì kênh kết nối WebSocket cho các nghiệp vụ tương tác trực tiếp.

Phân quyền và mô hình hóa tác nhân

Hệ thống quản lý 4 nhóm tác nhân chính:

  • Khách (Guest): Truy cập xem danh sách sự kiện, tìm kiếm, xem chi tiết lịch trình và đăng ký tài khoản.
  • Người tham dự (Attendee): Mua vé, thanh toán trực tuyến, quản lý lịch sử đơn hàng, lưu sự kiện yêu thích, gửi tin nhắn cho nhà tổ chức.
  • Nhà tổ chức (Organizer): Tạo lập sự kiện, quản lý bán vé, theo dõi danh sách điểm danh, phân quyền quản lý cho thành viên trong ban tổ chức, tạo báo cáo doanh thu.
  • Quản trị viên (Admin): Kiểm soát trạng thái hiển thị của các sự kiện, quản lý người dùng và danh mục sự kiện, xem thống kê vĩ mô.

Quy tắc và ràng buộc nghiệp vụ (Business Rules)

Khóa luận thiết lập các ràng buộc kỹ thuật chặt chẽ trong quá trình xử lý dữ liệu:

  • Xác thực tài khoản (UC_01): Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự. Mã OTP gửi về email xác minh gồm một chuỗi số ngẫu nhiên có 6 chữ số.
  • Thiết lập thông tin sự kiện (UC_06): Tải lên tối đa 3 hình ảnh cho mỗi sự kiện (kích thước đề xuất 940x530px). Tiêu đề và mô tả sự kiện giới hạn tối đa 20.000 ký tự; phần nội dung chi tiết tối đa 2.000 ký tự; mô tả lịch trình và thông tin diễn giả tối đa 1.000 ký tự (hình ảnh diễn giả tỉ lệ 1:1).
  • Vé và lịch trình: Thời gian trong lịch trình phải nằm trong khung thời gian diễn ra sự kiện và không được trùng lặp. Mỗi sự kiện chỉ cho phép tối đa 1 loại vé miễn phí.
  • Chính sách phân loại và hoàn tiền: Tối đa 10 thẻ tìm kiếm (tags) cho mỗi sự kiện. Chính sách hoàn tiền cho phép cấu hình thời gian hiệu lực từ 1 đến 30 ngày.

Môi trường triển khai

Hệ thống được đóng gói và phát hành thực tế trên hạ tầng điện toán đám mây:

  • Cơ sở dữ liệu MySQL được khởi tạo và lưu trữ trên nền tảng Railway.
  • Dịch vụ máy chủ Backend (Spring Boot) được triển khai trên nền tảng Render.
  • Ứng dụng Frontend (ReactJS) được xây dựng và phân phối qua nền tảng Render.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 1 tập trung trình bày tổng quan lý thuyết về các công nghệ được lựa chọn trong quá trình xây dựng website. Tác giả phân tích các ưu điểm kỹ thuật của Spring Boot trong việc tự động hóa cấu hình và cung cấp máy chủ web nhúng; ưu điểm của ReactJS với mô hình component tái sử dụng và Virtual DOM; vai trò của MySQL trong việc duy trì tính toàn vẹn quan hệ của dữ liệu; cùng cơ chế truyền thông hai chiều full-duplex của WebSocket trên kết nối TCP giúp tối ưu hóa băng thông so với kỹ thuật HTTP Polling. Phần cuối chương trình bày sơ đồ kiến trúc tổng quan mô tả dòng luồng dữ liệu giữa tầng Frontend, Backend và Cơ sở dữ liệu.

Chương 2: Khảo sát hiện trạng và mô hình hóa yêu cầu

Tác giả tiến hành phân tích đối sánh 6 hệ thống quản lý sự kiện thương mại trực tuyến để xác lập căn cứ thiết kế:

  • Wild Apricot: Phù hợp cho tổ chức phi lợi nhuận với công cụ quản lý hồ sơ thành viên và thanh toán qua PayPal/Stripe, nhưng chi phí cao và thiếu hỗ trợ đa ngôn ngữ.
  • EventZilla: Cung cấp công cụ xây dựng chương trình sự kiện, tích hợp Zoom và YouTube Live, tuy nhiên hệ thống báo cáo còn hạn chế và quản lý các loại vé phức tạp chưa tối ưu.
  • EventBrite: Nền tảng quy mô lớn hỗ trợ đa dạng loại vé và tích hợp mạng xã hội, song mức phí dịch vụ trên vé bán ra cao và thiếu các công cụ quản lý diễn giả chuyên sâu.
  • Eventleaf: Giao diện tối giản, tích hợp cổng Stripe, thích hợp cho sự kiện quy mô vừa nhưng thiếu tính năng liên kết mạng xã hội và quản lý bài thuyết trình.
  • Zoho Backstage: Nằm trong hệ sinh thái Zoho, hỗ trợ đa ngôn ngữ (hơn 10 ngôn ngữ) và phân tích chuyên sâu, nhưng yêu cầu người dùng phụ thuộc vào hệ sinh thái và chi phí vận hành cao.
  • Sched: Nổi bật về quản lý lịch trình chi tiết và phân phiên hội thảo, tuy nhiên việc thiết lập ban đầu phức tạp và thiếu tính năng quảng bá qua mạng xã hội.
Nền tảng khảo sát Điểm mạnh nổi bật Hạn chế chính
Wild Apricot Quản lý hội viên tốt, tự động hóa gửi email Chi phí cao, thiếu tính năng quản lý diễn giả chi tiết
EventZilla Tùy biến nhận diện thương hiệu, hỗ trợ hội thảo trực tuyến Báo cáo phân tích người tham dự chưa sâu
EventBrite Phổ biến toàn cầu, hỗ trợ tiếp thị qua mạng xã hội Chi phí dịch vụ cao, chưa tối ưu cho thị trường Việt Nam
Eventleaf Quy trình đăng ký đơn giản, tích hợp thanh toán Stripe Hỗ trợ khách hàng hạn chế, thiếu công cụ quảng bá
Zoho Backstage Hỗ trợ hơn 10 ngôn ngữ, liên kết hệ sinh thái Zoho Đòi hỏi làm quen hệ sinh thái, chi phí cao đối với sự kiện nhỏ
Sched Tối ưu hóa phân bổ lịch trình và hồ sơ diễn giả Cấu hình ban đầu phức tạp, thiếu tích hợp đa kênh xã hội

Từ kết quả khảo sát, chương 2 chuẩn hóa danh mục yêu cầu chức năng (quản lý sự kiện, tạo biểu mẫu đăng ký, tích hợp VNPay/MoMo, quản lý mã QR trên vé, quản lý hồ sơ người tham dự, xuất báo cáo thời gian thực) và yêu cầu phi chức năng (giao diện tối giản, tối ưu tốc độ tải trang khi có truy cập đồng thời, phân quyền bảo mật qua JWT, hỗ trợ đa kênh).

Chương 3: Thiết kế và triển khai

Chương 3 là phần trọng tâm về mặt kỹ thuật của đồ án, trình bày chi tiết các mô hình thiết kế và sản phẩm hoàn thiện:

  • Đặc tả Use Case và Sequence Diagram: Xây dựng 14 Use Case nghiệp vụ hoàn chỉnh gồm: UC_01 Đăng ký tài khoản (xác thực OTP qua email, phân tách luồng đăng ký người tham dự và nhà tổ chức); UC_02 Nâng cấp tài khoản lên nhà tổ chức; UC_03 Tìm kiếm sự kiện theo địa phương/từ khóa; UC_04 Lưu sự kiện yêu thích; UC_05 Gửi tin nhắn qua giao thức thời gian thực; UC_06 Tạo sự kiện qua 3 bước (Xây dựng thông tin -> Thêm vé -> Xuất bản); UC_07 Phân quyền quản trị sự kiện; UC_08 Tạo loại sự kiện; UC_09 Thêm nhà tài trợ; UC_10 Mua vé sự kiện; UC_11 Yêu cầu hoàn tiền; UC_12 Xem báo cáo người tổ chức; UC_13 Xem báo cáo vé sự kiện; UC_14 Xem báo cáo quản trị hệ thống. Mỗi Use Case đều đi kèm bảng mô tả điều kiện kích hoạt, tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng cơ bản, luồng thay thế và quy định nghiệp vụ cụ thể.
  • Thiết kế giao diện và thực thể: Xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ và hoàn thiện 29 màn hình chức năng (giao diện xác thực đa bước, trang tìm kiếm, bảng điều khiển của nhà tổ chức, giao diện quản lý nhà tài trợ, màn hình mua vé và bảng điều khiển quản trị viên).
  • Kiểm thử và triển khai: Thực hiện kiểm thử phần mềm trên cả frontend và backend, sau đó xuất bản thành công hệ thống lên máy chủ đám mây Railway và Render.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hoàn thành xây dựng và đóng gói toàn diện hệ thống website quản lý sự kiện trực tuyến hoạt động ổn định trên nền tảng web.
  • Triển khai thành công 14 khối chức năng nghiệp vụ trọng yếu, phục vụ đầy đủ chu trình: tạo sự kiện, thiết lập phiên hội thảo, phân chia quyền hạn ban tổ chức, xuất bản vé, tích hợp thanh toán (VNPay, MoMo), điểm danh người tham dự và kết xuất báo cáo doanh thu.
  • Ứng dụng thành công giao thức WebSocket vào module trao đổi tin nhắn trực tiếp giữa người tham dự và nhà tổ chức, giúp phản hồi thông tin tức thời mà không cần tải lại trang.
  • Triển khai thành công toàn bộ hệ thống lên môi trường đám mây thực tế (Cơ sở dữ liệu trên Railway; Frontend và Backend trên Render).

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một giải pháp phần mềm hướng tới thị trường sự kiện Việt Nam, tháo gỡ rào cản chi phí đăng ký đắt đỏ của các nền tảng quốc tế và giải quyết bài toán thanh toán thông qua việc tích hợp các ví điện tử và cổng thanh toán nội địa phổ biến.
  • Đưa ra giải pháp phân quyền theo cấp độ sự kiện (Event-level Role Delegation): cho phép nhà tổ chức ủy quyền từng phần việc (như kiểm soát vé, quản lý nội dung) cho các thành viên trong nhóm, giúp giảm tải áp lực quản trị cho các sự kiện quy mô lớn.
  • Số hóa quy trình quản lý nhà tài trợ và diễn giả theo từng mốc thời gian của lịch trình, hỗ trợ ban tổ chức theo dõi sát sao nguồn tài chính và kế hoạch thực hiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Hệ thống chưa hỗ trợ công cụ trực quan hóa sơ đồ chỗ ngồi tương tác (seat map) để người tham dự tự chọn vị trí ghế ngồi cho các sự kiện biểu diễn quy mô lớn.
  • Khóa luận chưa thực hiện các thử nghiệm kiểm thử tải áp lực cao (stress testing / load testing) để đo lường ngưỡng chịu tải tối đa của kết nối WebSocket và cơ sở dữ liệu khi phát sinh giao dịch mua vé đồng thời với số lượng lớn.
  • Tính năng gợi ý sự kiện cá nhân hóa và các báo cáo phân tích đa chiều chuyên sâu mới dừng lại ở mức đề xuất trong kế hoạch thực hiện.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tích hợp các thuật toán máy học (Machine Learning) để xây dựng hệ thống gợi ý sự kiện (Event Recommendation System) thông minh dựa trên lịch sử quan tâm và dữ liệu tìm kiếm của người dùng.
  • Tối ưu hóa hiệu năng xử lý đồng thời cho máy chủ Spring Boot và kết nối WebSocket nhằm bảo đảm tính sẵn sàng cao khi hệ thống tiếp nhận lượng truy cập đột biến.
  • Mở rộng phát triển ứng dụng di động (Mobile Application) để tối ưu hóa quá trình quét mã QR điểm danh trực tiếp tại địa điểm tổ chức.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn dành cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Có thể sử dụng đồ án làm tài liệu mẫu về quy trình phát triển một ứng dụng web hoàn chỉnh từ khâu khảo sát hiện trạng, phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa UML đến lập trình và kiểm thử.
  • Lập trình viên phát triển web với Java và JavaScript: Cung cấp cấu trúc tham khảo chi tiết về việc kết nối giữa Spring Boot (RESTful API, WebSocket, JWT) và ReactJS (Tailwind CSS, Single Page Application).
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Toàn bộ Chương 2 (với phương pháp khảo sát, phân tích đối sánh 6 nền tảng thương mại thực tế) và Chương 3 (với 14 bảng đặc tả Use Case chi tiết, quy định nghiệp vụ rõ ràng cùng thiết kế 29 giao diện người dùng sát với bài toán thực tế).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống hỗ trợ những phương thức thanh toán trực tuyến nào?

Theo nội dung đặc tả tại Phần mở đầu và Chương 2 của khóa luận, hệ thống tích hợp trực tiếp hai cổng thanh toán điện tử thông dụng tại Việt Nam là VNPay và MoMo nhằm phục vụ giao dịch mua vé trực tuyến an toàn.

2. Quy trình đăng ký tài khoản mới trên website gồm những bước xác thực nào?

Theo đặc tả Use Case UC_01, quy trình đăng ký gồm các bước: người dùng nhập email, hệ thống gửi một mã OTP gồm 6 chữ số ngẫu nhiên về email để xác nhận; sau đó người dùng thiết lập mật khẩu (tối thiểu 8 ký tự). Tiếp theo, người dùng lựa chọn vai trò (Người tham dự hoặc Nhà tổ chức) để điền các thông tin cá nhân hoặc thông tin tổ chức tương ứng, chọn các thẻ thể loại quan tâm và hoàn tất đăng ký.

3. Trong tính năng tạo sự kiện (UC_06), hệ thống đặt ra những ràng buộc kỹ thuật nào?

Hệ thống quy định: tải lên tối đa 3 hình ảnh cho mỗi sự kiện (kích thước đề xuất 940x530px); tiêu đề và mô tả sự kiện tối đa 20.000 ký tự; nội dung chi tiết tối đa 2.000 ký tự; mô tả lịch trình và diễn giả tối đa 1.000 ký tự (ảnh diễn giả tỉ lệ 1:1); thời gian lịch trình không được trùng lặp và phải nằm trong thời gian sự kiện; tối đa 10 thẻ tìm kiếm (tags); chỉ cho phép tạo duy nhất 1 loại vé miễn phí; và chính sách hoàn tiền có thể cấu hình hiệu lực từ 1 đến 30 ngày.

4. Hệ thống giải quyết việc liên lạc giữa người tham dự và ban tổ chức bằng công nghệ gì?

Hệ thống sử dụng giao thức WebSocket (thông qua thư viện Spring WebSocket ở backend và client ở frontend) để xây dựng tính năng Chat thời gian thực. Cơ chế kết nối liên tục hai chiều full-duplex cho phép người tham dự và nhà tổ chức gửi hình ảnh, video, biểu tượng cảm xúc và tin nhắn văn bản ngay lập tức mà không phải sử dụng cơ chế HTTP Polling.

5. Toàn bộ hệ sinh thái của đồ án được triển khai trên những nền tảng nào?

Theo nội dung mục 3.7 Chương 3, hệ thống được đưa lên môi trường mạng thực tế bằng các dịch vụ đám mây: Cơ sở dữ liệu MySQL triển khai trên Railway; Tầng xử lý nghiệp vụ Backend (Spring Boot) triển khai trên Render; Giao diện người dùng Frontend (ReactJS) triển khai trên Render.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Minh Trung và Nguyễn Thanh Tùng đã xây dựng thành công website quản lý sự kiện trực tuyến hoàn chỉnh dựa trên sự kết hợp giữa Spring Boot, ReactJS và MySQL. Đề tài đáp ứng tốt các yêu cầu nghiệp vụ thực tế của thị trường sự kiện Việt Nam thông qua việc cung cấp các công cụ quản lý chuyên biệt cho Nhà tổ chức, Người tham dự và Quản trị viên, đồng thời tích hợp thanh toán nội địa và liên lạc thời gian thực qua WebSocket. Toàn bộ quy trình từ khảo sát 6 nền tảng quốc tế, mô hình hóa 14 Use Case nghiệp vụ đến triển khai thực tế trên hạ tầng đám mây Railway và Render được trình bày có hệ thống, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các dự án kỹ thuật phần mềm tương tự.