Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đại dịch COVID-19 được kiểm soát, các hoạt động du lịch, kinh tế và giao thương xã hội dần phục hồi, kéo theo nhu cầu di chuyển liên tỉnh của người dân gia tăng nhanh chóng. Mặc dù ngành giao thông vận tải đã có nhiều nỗ lực cải thiện chất lượng phương tiện và hạ tầng, công tác tổ chức và quản lý bán vé tại nhiều đơn vị vận tải hành khách vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các phương thức thủ công truyền thống. Việc bán vé trực tiếp tại quầy bến xe bộc lộ nhiều bất cập thực tiễn:

  • Hành khách thường xuyên phải xếp hàng chờ đợi trong thời gian dài, gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin về lịch trình, tình trạng vé còn hay hết.
  • Tình trạng tập trung đông người tại các quầy bán vé tạo điều kiện cho các tệ nạn xã hội như trộm cắp, móc túi, chèo kéo và bán vé trái phép.
  • Khi lượng khách tăng đột biến vào các dịp cao điểm, nhân viên nhà xe rơi vào tình trạng quá tải, dễ phát sinh sai sót trong khâu ghi nhận thông tin, gây thất thoát doanh thu và suy giảm hiệu quả quản trị.

Nhằm giải quyết những hạn chế trên, đề tài "Xây dựng website quản lý hoạt động bán vé xe khách" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Hồng (MSSV: B2014656, Khóa K46), dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Cao Đệ tại Trường Công nghệ Thông tin & Truyền thông – Trường Đại học Cần Thơ (tháng 12/2023).

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc tự động hóa quy trình quản lý và kinh doanh vé của các doanh nghiệp vận tải hành khách liên tỉnh, đặc biệt hướng tới các đơn vị hoạt động tại khu vực Bến xe Miền Tây.
  2. Đơn giản hóa quy trình bán vé, giảm thiểu các lỗi vận hành thủ công và tối ưu hóa năng suất làm việc của nhân viên quản lý.
  3. Cung cấp kênh đặt vé trực tuyến giúp hành khách chủ động tra cứu lịch trình, lựa chọn vị trí ghế ngồi và đặt vé từ xa, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
  4. Xây dựng công cụ hỗ trợ người quản trị dễ dàng theo dõi số lượng vé đã bán, trạng thái hoạt động của các tuyến xe, chuyến xe và tổng hợp doanh thu chính xác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý và phân phối vé xe khách trực tuyến; các mô hình phân tích thiết kế hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và nghiệp vụ: Hệ thống tập trung giải quyết bài toán bán vé và quản trị vận hành cho các tuyến xe khách liên tỉnh xuất phát hoặc kết nối với Bến xe Miền Tây.
    • Về đối tượng người dùng: Phân quyền hệ thống cho 3 nhóm đối tượng gồm Khách vãng lai (người dùng chưa đăng nhập), Khách hàng (người dùng đã đăng ký tài khoản) và Người quản trị (Admin/Nhân viên quản lý).
    • Về thời gian thực hiện: Đề tài được hoàn thành và báo cáo vào tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp luận phát triển phần mềm theo mô hình thác nước kết hợp phân tích hướng cấu trúc và mô hình hóa dữ liệu quan hệ.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Kiến trúc Client - Server: Hệ thống được tổ chức theo mô hình phân tán 2 tầng (2-tier). Phía Client (trình duyệt web) tiếp nhận tương tác của người dùng và gửi yêu cầu qua giao thức HTTP/HTTPS. Phía Server tiếp nhận yêu cầu, thực thi logic nghiệp vụ và tương tác với hệ quản trị cơ sở dữ liệu để trả kết quả về cho Client.
  • Mô hình dữ liệu quan hệ: Áp dụng lý thuyết thiết kế cơ sở dữ liệu từ Mô hình dữ liệu mức quan niệm (Conceptual Data Model - CDM) chuyển đổi sang Mô hình dữ liệu mức luận lý (Logical Data Model - LDM), thiết lập hệ thống khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn tham chiếu tuân thủ tính chất ACID.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp khảo sát và phân tích yêu cầu: Khảo sát quy trình bán vé xe khách thực tế, xác định các tác nhân (Actors) tham gia hệ thống và xây dựng các ca sử dụng (Use Case) chi tiết kèm luồng sự kiện chính và rẽ nhánh.
  2. Phương pháp thiết kế mô hình hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để vẽ sơ đồ Use Case tổng quát, Use Case phân rã cho từng tác nhân; thiết kế sơ đồ thực thể mối quan hệ và cấu trúc bảng dữ liệu.
  3. Phương pháp thực nghiệm và kiểm thử phần mềm: Hiện thực hóa các mô hình thiết kế bằng mã nguồn lập trình, xây dựng các kịch bản kiểm thử chức năng (Functional Test Cases) để đánh giá độ chính xác của các ràng buộc logic và tính ổn định của hệ thống.

Kế hoạch tiến độ thực hiện

Nội dung nghiên cứu được triển khai trong thời gian 17 tuần với 7 giai đoạn công việc cụ thể:

STT Nội dung công việc Thời gian thực hiện (Tuần)
1 Khảo sát hệ thống Tuần 1 – Tuần 3
2 Phân tích yêu cầu Tuần 4 – Tuần 6
3 Thiết kế mô hình dữ liệu và giải pháp Tuần 7 – Tuần 9
4 Cài đặt chương trình (Lập trình hệ thống) Tuần 10 – Tuần 13
5 Nhập liệu và kiểm thử hệ thống Tuần 14 – Tuần 15
6 Sửa lỗi chương trình Tuần 16
7 Viết báo cáo niên luận Tuần 17

Thiết kế và triển khai

Môi trường và công nghệ sử dụng

  • Ngôn ngữ Backend: Sử dụng PHP (Hypertext Preprocessor) để xử lý logic phía máy chủ, tiếp nhận và kiểm tra dữ liệu từ biểu mẫu, quản lý phiên làm việc (Session), xử lý quy trình đặt vé và truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Sử dụng MySQL để lưu trữ dữ liệu có cấu trúc, quản lý các bảng thông tin người dùng, tuyến xe, chuyến xe, vị trí ghế và hóa đơn đặt vé.
  • Công nghệ Frontend: Kết hợp HTML5, CSS3 và JavaScript cùng với thư viện Bootstrap để xây dựng giao diện tương thích đa thiết bị (Responsive Design) và thư viện jQuery hỗ trợ xử lý tương tác giao diện người dùng.
  • Môi trường máy chủ thử nghiệm: Sử dụng gói phần mềm XAMPP tích hợp sẵn Apache Web Server, MySQL Database, PHP Engine và công cụ quản trị phpMyAdmin.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu quan hệ

Hệ thống thiết lập 14 ràng buộc toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng dữ liệu từ mô hình LDM nhằm đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu:

STT Bảng con (Tham chiếu - Khóa ngoại) Bảng cha (Bảng chính - Khóa chính) Ý nghĩa nghiệp vụ
1 nguoidung (MAQUYEN) phanquyen (MAQUYEN) Phân quyền truy cập cho tài khoản
2 nguoidung (MaNganHang) nganhang (MaNganHang) Liên kết thông tin ngân hàng thanh toán
3 quanhuyen (MATINH) tinhthanh (MATINH) Phân cấp hành chính quận/huyện theo tỉnh/thành
4 benxe (MAQUANHUYEN) quanhuyen (MAQUANHUYEN) Định vị địa lý của bến xe trực thuộc
5 xe (ID_LOAI) loaixe (ID_LOAI) Xác định phân loại phương tiện (ghế ngồi/giường nằm)
6 vitrighe (BIENSO) xe (BIENSO) Sơ đồ ghế gắn liền với biển số xe cụ thể
7 tuyenxe (MABX) benxe (MABX) Điểm xuất phát của tuyến xe
8 tuyenxe (BENDEN_MABX) benxe (MABX) Điểm đến của tuyến xe
9 chuyenxe (BIENSO) xe (BIENSO) Xe được điều động phục vụ chuyến xe
10 chuyenxe (ID_TUYEN) tuyenxe (ID_TUYEN) Chuyến xe thuộc lộ trình tuyến xe nào
11 phieudatve (EMAIL) nguoidung (Email) Khách hàng sở hữu phiếu đặt vé
12 Vexe (ID_CHUYENXE) chuyenxe (ID_CHUYENXE) Vé xe phát hành cho chuyến xe cụ thể
13 Vexe (MAPHIEU) phieudatve (MAPHIEU) Chi tiết từng vé xe nằm trong phiếu đặt vé
14 Vexe (ID_VITRI) vitrighe (ID_VITRI) Vị trí ghế ngồi tương ứng của vé xe

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặc tả yêu cầu

Chương này tập trung mô tả chi tiết chức năng của hệ thống thông qua việc phân tích tác nhân và xây dựng bảng đặc tả Use Case:

  • Mô tả hệ thống: Hệ thống phân chia thành 2 phân hệ rõ rệt là Giao diện người dùng (dành cho Khách vãng lai và Khách hàng) và Giao diện quản trị (dành cho Quản trị viên/Nhân viên).
  • Phân tích tác nhân và hành vi:
    • Khách vãng lai: Tra cứu lịch trình, tìm kiếm chuyến xe theo điểm xuất phát/điểm đến, xem thông tin giới thiệu, liên hệ nhà xe và thực hiện đăng ký tài khoản.
    • Khách hàng (đã đăng nhập): Thực hiện đầy đủ quyền của khách vãng lai, đồng thời có quyền đặt vé, chọn vị trí ghế trên sơ đồ xe, xác nhận thông tin, thanh toán, xem lịch sử các hóa đơn đã đặt, hủy vé (đối với hóa đơn chưa xác nhận), cập nhật thông tin cá nhân và đổi mật khẩu.
    • Người quản trị (Admin): Đăng nhập hệ thống quản lý, quản lý thông tin cá nhân, quản lý tài khoản người dùng (thêm, xóa nhân viên và khách hàng, cập nhật phân quyền), quản lý danh mục tuyến xe (thêm/sửa/xóa), quản lý lịch trình chuyến xe (thêm/sửa/xóa chuyến xe, gán biển số xe, định giá vé), quản lý danh sách xe, quản lý hóa đơn (xác nhận đơn đặt vé, hủy hóa đơn) và theo dõi biểu đồ thống kê doanh thu, số lượng khách hàng.
  • Xây dựng kịch bản Use Case: Đặc tả chi tiết luồng sự kiện chính và các luồng rẽ nhánh (xử lý lỗi khi nhập sai định dạng, email trùng lặp, sai mật khẩu, nhập trùng biển số xe, tuyến xe đang hoạt động không thể xóa) cho 10 ca sử dụng trọng tâm.

Chương 2: Thiết kế giải pháp và cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết và các giải pháp thiết kế kiến trúc phần mềm:

  • Mô hình kiến trúc Client - Server: Diễn giải cơ chế trao đổi thông điệp yêu cầu - phản hồi giữa trình duyệt web và máy chủ ứng dụng.
  • Công nghệ nền tảng: Phân tích vai trò của ngôn ngữ PHP trong việc xử lý biểu mẫu, xác thực dữ liệu phía server và kết nối MySQL; vai trò của framework Bootstrap trong việc xây dựng giao diện lưới (grid system) tương thích nhiều độ phân giải màn hình; giải pháp giả lập máy chủ cục bộ bằng XAMPP.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Xây dựng mô hình dữ liệu mức quan niệm (CDM) thể hiện các thực thể và mối quan hệ; chuyển đổi thành mô hình dữ liệu mức luận lý (LDM) với danh sách thuộc tính, khóa chính và khóa ngoại; xác lập 14 quy tắc ràng buộc toàn vẹn tham chiếu.

Chương 3: Cài đặt giải pháp kết quả thực hiện

Chương này công bố kết quả hiện thực hóa phần mềm qua hệ thống giao diện trực quan:

  • Giao diện phân hệ khách hàng:
    • Trang chủ & Tìm kiếm: Tích hợp bộ lọc tra cứu nhanh chuyến xe theo điểm đi, điểm đến và ngày khởi hành.
    • Trang Đăng ký / Đăng nhập: Biểu mẫu tiếp nhận thông tin người dùng với cơ chế kiểm tra dữ liệu đầu vào.
    • Trang Đặt vé & Chọn chỗ: Hiển thị sơ đồ vị trí ghế ngồi trực quan theo từng loại xe (ghế ngồi/giường nằm), cho phép chọn nhiều ghế.
    • Trang Xác nhận & Thanh toán: Hiển thị chi tiết thông tin hành trình, số ghế, tổng tiền để khách hàng kiểm tra trước khi xác nhận đặt vé thành công.
    • Trang Lịch trình & Lịch sử hóa đơn: Liệt kê danh sách các tuyến xe, chi tiết các hóa đơn cá nhân đã tạo kèm trạng thái xử lý và tùy chọn hủy vé nếu chưa duyệt.
    • Trang Cá nhân & Liên hệ: Cho phép thay đổi thông tin cá nhân, cập nhật mật khẩu mới và gửi thông tin phản hồi tới quản trị viên.
  • Giao diện phân hệ người quản trị (Admin):
    • Dashboard Admin: Bảng điều khiển trung tâm hiển thị các mục quản trị và biểu đồ thống kê.
    • Quản lý người dùng & Phân quyền: Danh sách nhân viên, khách hàng, giao diện phân quyền tài khoản.
    • Quản lý tuyến xe, chuyến xe & xe: Giao diện biểu mẫu thêm mới, danh sách hiển thị và chức năng chỉnh sửa, xóa bỏ các tuyến xe, chuyến xe và phương tiện.
    • Quản lý hóa đơn & Thống kê: Bảng theo dõi tình trạng đơn đặt vé, duyệt đơn và thống kê tổng hợp số lượng khách hàng, số chuyến xe cùng doanh thu định kỳ.

Chương 4: Đánh giá kiểm thử

Chương 4 thực hiện đánh giá chất lượng phần mềm thông qua các ca kiểm thử:

  • Xây dựng các kịch bản kiểm thử đơn vị và kiểm thử tích hợp trên toàn bộ các biểu mẫu chức năng (Đăng ký, Đăng nhập, Tìm chuyến xe, Đặt vé, Cập nhật thông tin, Thao tác quản trị của Admin).
  • Đánh giá khả năng bẫy lỗi và hiển thị thông báo phản hồi của hệ thống khi người dùng nhập sai thông tin (nhập thiếu trường bắt buộc, mật khẩu xác nhận không khớp, trùng lặp email hoặc biển số xe).
  • Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu khi thực hiện đồng thời các thao tác thêm, sửa, xóa trên các bảng có ràng buộc khóa ngoại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Xây dựng hoàn chỉnh website thương mại điện tử phục vụ quản lý và bán vé xe khách trực tuyến với 2 phân hệ giao diện độc lập (người dùng và quản trị viên).
  • Thiết kế và cài đặt thành công cơ sở dữ liệu quan hệ trên MySQL bao gồm 13 bảng thực thể với 14 ràng buộc toàn vẹn tham chiếu, đảm bảo dữ liệu vận hành nhất quán và không phát sinh lỗi xung đột dữ liệu.
  • Hiện thực hóa đầy đủ các luồng nghiệp vụ cốt lõi: tìm kiếm chuyến xe theo lộ trình, đặt vé và giữ chỗ theo sơ đồ ghế thực tế, quản lý lịch sử giao dịch của khách hàng, phân quyền người dùng, quản lý tuyến/chuyến/xe và tự động tổng hợp dữ liệu báo cáo thống kê cho nhà xe.

Đóng góp thực tiễn

  • Đề tài cung cấp giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin thiết thực cho các doanh nghiệp xe khách liên tỉnh (trọng tâm Bến xe Miền Tây), giúp số hóa toàn diện quy trình phân phối vé.
  • Giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực nhân sự tại quầy vé truyền thống, hạn chế sai sót số liệu và nâng cao năng suất phục vụ khách hàng.
  • Nâng cao trải nghiệm của hành khách thông qua việc chủ động tra cứu thông tin hành trình và mua vé nhanh chóng từ xa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hệ thống chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động thông qua thẻ ngân hàng nội địa, thẻ quốc tế hoặc các ví điện tử phổ biến trên thị trường (như MoMo, ZaloPay, VNPay).
  • Ứng dụng hiện tại mới chỉ vận hành trên nền tảng ứng dụng web (Web Application), chưa phát triển phiên bản ứng dụng di động độc lập (Mobile App).

Hướng phát triển trong tương lai

  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động đa kênh (liên kết API các ví điện tử và cổng thanh toán ngân hàng) để hoàn thiện chu trình thanh toán không tiền mặt.
  • Phát triển ứng dụng trên các hệ điều hành di động (Android, iOS) nhằm mang lại sự tiện lợi tối đa cho hành khách khi đặt vé trên điện thoại thông minh.
  • Bổ sung các tính năng nâng cao như gửi thông báo tự động (SMS/Email) về mã vé, định vị xe chạy theo thời gian thực (GPS) và chương trình tích điểm khách hàng thân thiết.

Giá trị tham khảo

Báo cáo niên luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh, từ việc khảo sát yêu cầu thực tế, xây dựng sơ đồ Use Case, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (CDM, LDM) đến việc hiện thực hóa bằng mã nguồn PHP/MySQL.
  • Người nghiên cứu và phát triển ứng dụng web: Tham khảo cách thức tổ chức các ràng buộc toàn vẹn tham chiếu phức tạp trong bài toán vận tải hành khách (quan hệ giữa tuyến xe, bến xe, chuyến xe, xe, vị trí ghế ngồi và phiếu đặt vé).
  • Các doanh nghiệp vận tải quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình chức năng và luồng nghiệp vụ cơ bản để xây dựng hệ thống quản lý bán vé trực tuyến nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài hướng tới giải quyết bài toán quản lý bán vé cho đối tượng và khu vực bến xe nào?
Đề tài tập trung áp dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ các doanh nghiệp vận tải hành khách liên tỉnh, đặc biệt là các đơn vị vận tải hoạt động tại khu vực Bến xe Miền Tây.

2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết lập bao nhiêu ràng buộc toàn vẹn tham chiếu?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết lập chính xác 14 ràng buộc toàn vẹn tham chiếu (khóa ngoại - khóa chính) giữa các bảng thực thể như nguoidung, phanquyen, nganhang, tinhthanh, quanhuyen, benxe, loaixe, xe, vitrighe, tuyenxe, chuyenxe, phieudatve và Vexe.

3. Khách vãng lai và Khách hàng đã đăng nhập có quyền hạn khác nhau như thế nào khi sử dụng website?
Khách vãng lai chỉ có quyền tra cứu lịch trình, tìm kiếm chuyến xe, xem thông tin liên hệ và đăng ký tài khoản. Để thực hiện các nghiệp vụ như đặt vé, chọn vị trí ghế ngồi, xem lịch sử hóa đơn, hủy vé và quản lý thông tin cá nhân, người dùng bắt buộc phải đăng nhập vào hệ thống dưới vai trò Khách hàng.

4. Những công nghệ và công cụ lập trình nào đã được tác giả sử dụng để phát triển website?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ PHP cho backend xử lý logic nghiệp vụ, MySQL làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, HTML/CSS/JavaScript kết hợp thư viện Bootstrap và jQuery cho frontend, cùng gói phần mềm XAMPP giả lập môi trường máy chủ thử nghiệm (Apache, PHP, MySQL).

5. Trong tương lai, tác giả đề xuất những hướng phát triển nào để hoàn thiện hệ thống?
Tác giả đề xuất mở rộng hệ thống bằng việc tích hợp các cổng thanh toán qua ví điện tử và phát triển phiên bản ứng dụng di động (Mobile App) trên điện thoại thông minh để tăng tính tiện lợi cho người dùng.


Kết luận

Báo cáo niên luận "Xây dựng website quản lý hoạt động bán vé xe khách" của sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Hồng đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu và yêu cầu kỹ thuật của ngành Công nghệ Thông tin. Đề tài đã giải quyết tốt bài toán nghiệp vụ từ khâu phân tích yêu cầu, thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ đến việc lập trình giao diện và kiểm thử chức năng hoàn chỉnh. Kết quả của đề tài đóng vai trò là giải pháp công nghệ thiết thực hỗ trợ các nhà xe nâng cao năng lực quản trị và là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên phát triển các ứng dụng thương mại điện tử tương tự.