Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Trong môi trường giáo dục đại học, hoạt động của các câu lạc bộ, đội, nhóm giữ vai trò bổ trợ thiết thực cho chương trình đào tạo chính khóa, góp phần rèn luyện kỹ năng mềm, tinh thần làm việc tập thể và tính năng động cho sinh viên. Tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (địa chỉ tại 99 Hồ Đắc Di, phường An Cựu, thành phố Huế), phong trào sinh viên phát triển với mạng lưới gồm 22 câu lạc bộ, đội, nhóm trực thuộc Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên, thu hút đông đảo sinh viên tham gia. Các đơn vị này được phân chia thành 4 mảng hoạt động đặc thù:

Nhóm lĩnh vực Danh sách các đơn vị trực thuộc
Chuyên môn và kỹ năng (10 đơn vị) CLB Thương mại, CLB Nghiên cứu khoa học, CLB Kỹ năng mềm C4S2, CLB Học làm giàu, CLB Tiếng Anh, CLB Dynamic, CLB Kế toán trẻ, CLB Nhà tài chính ngân hàng tương lai, CLB Logistics, CLB Tin học
Tình nguyện (03 đơn vị) Đội sinh viên tình nguyện bảo vệ văn minh giảng đường, Đội công tác xã hội, Đội sinh viên tuyên truyền hiến máu tình nguyện
Truyền thông và sự kiện (03 đơn vị) CLB Báo chí, CLB Tổ chức sự kiện, Diễn đàn sinh viên HCE – Forum
Văn hóa nghệ thuật và thể dục thể thao (06 đơn vị) CLB Âm nhạc, CLB Ghita, CLB Đá bóng, CLB Võ thuật, CLB Bóng chuyền, CLB Cờ vua – Cờ tướng (CVCT)

Mặc dù quy mô hoạt động phong phú, công tác điều hành và giám sát tại trường vẫn mang tính thủ công. Ban Thường vụ Đoàn trường, Hội Sinh viên và ban chủ nhiệm các đơn vị chủ yếu truyền tải thông tin qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Messenger), lưu trữ dữ liệu bằng các bảng tính Google Sheets hoặc Excel rời rạc, và điểm danh hoạt động bằng giấy tờ. Phương thức này bộc lộ nhiều điểm bất cập: thông tin phân tán, dữ liệu thành viên biến động khó cập nhật, quy trình xét duyệt hoạt động và mượn phòng chậm trễ, nguy cơ thất lạc biên bản, và việc tổng hợp số liệu để đánh giá điểm rèn luyện hay xét thi đua cuối kỳ gặp nhiều trở ngại. Trước yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục đại học, tác giả Nguyễn Bùi Sum Hợp đã thực hiện đề tài nhằm xây dựng một hệ thống website tập trung hóa dữ liệu và tự động hóa các khâu quản lý hoạt động phong trào.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng thành công website hỗ trợ quản lý hoạt động của các câu lạc bộ, đội, nhóm trong Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế trên nền tảng ASP.NET.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Khảo sát và chuẩn hóa quy trình quản lý hoạt động hiện hành của các câu lạc bộ, đội, nhóm tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
    • Mục tiêu 2: Vận dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng để xây dựng hệ thống website đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệp vụ của các đơn vị Đoàn – Hội.
    • Mục tiêu 3: Nghiên cứu, làm chủ và ứng dụng các công nghệ, công cụ phát triển phần mềm gồm C#, HTML, CSS, JavaScript, jQuery, Bootstrap, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, môi trường Visual Studio 2022 và mô hình kiến trúc MVC trên nền tảng ASP.NET để hiện thực hóa website.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức, vận hành và quản lý hoạt động của các câu lạc bộ, đội, nhóm tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (quản lý thành viên, đăng ký hoạt động, phê duyệt sự kiện, điểm danh, xử lý phản hồi và thống kê kết quả rèn luyện); phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống thông tin và kỹ thuật lập trình web với ASP.NET MVC.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, số 99 Hồ Đắc Di, phường An Cựu, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 09/09/2024 đến ngày 27/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng

Hệ thống được xây dựng dựa trên mô hình kiến trúc Model-View-Controller (MVC) trên nền tảng ASP.NET của Microsoft. Kiến trúc này phân chia ứng dụng thành 3 thành phần độc lập:

  • Model: Đảm nhiệm vai trò lưu trữ cấu trúc dữ liệu, trạng thái đối tượng và logic truy xuất cơ sở dữ liệu từ Microsoft SQL Server.
  • View: Đảm nhiệm việc hiển thị giao diện người dùng, sử dụng mã HTML kết hợp cú pháp Razor để trình bày dữ liệu được chuyển tiếp từ Controller.
  • Controller: Tiếp nhận các yêu cầu HTTP từ trình duyệt của người dùng, xử lý logic điều hướng, tương tác với tầng Model để lấy dữ liệu và lựa chọn View phù hợp để phản hồi.

Các ngôn ngữ và thư viện bổ trợ bao gồm:

  • C# (C Sharp): Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng đóng vai trò phát triển logic phía máy chủ (backend).
  • HTML, CSS, JavaScript, jQuery: Xây dựng cấu trúc, định dạng thẩm mỹ và tăng tính tương tác trên giao diện web.
  • Framework Bootstrap: Cung cấp lưới hiển thị và các thành phần giao diện mẫu nhằm tối ưu hóa khả năng thích ứng trên nhiều kích thước màn hình.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server: Lưu trữ, quản trị và đảm bảo tính toàn vẹn cho toàn bộ dữ liệu quan hệ của hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng kết hợp hai nhóm phương pháp chính:

  1. Phương pháp thu thập thông tin:
    • Khảo sát thực tế: Quan sát trực tiếp các khâu tổ chức nội bộ của các câu lạc bộ tại trường, ghi nhận cách thức phân công, ghi chép biên bản và tương tác giữa sinh viên với cán bộ phụ trách.
    • Phỏng vấn định tính: Trao đổi trực tiếp với ban chủ nhiệm các câu lạc bộ, đại diện sinh viên và cán bộ Đoàn – Hội nhằm làm rõ những khó khăn gặp phải khi quản lý thủ công bằng Excel/mạng xã hội, từ đó tổng hợp danh mục yêu cầu chức năng.
    • Tham khảo hệ thống tương tự: Phân tích các mô hình phần mềm quản lý sự kiện và hoạt động sinh viên hiện hành, đặc biệt là đề tài nghiên cứu khoa học năm 2022 của sinh viên Lê Đình Thảng (sử dụng mã nguồn mở WordPress, PHP và MySQL). Việc đánh giá ưu và nhược điểm của công trình trước giúp định hình giải pháp tùy biến sâu hơn bằng ASP.NET MVC.
  2. Phương pháp phát triển hệ thống thông tin:
    • Sử dụng phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD).
    • Sử dụng công cụ trực quan hóa Diagram.net để thiết kế các biểu đồ phân tích nghiệp vụ (Use Case tổng quát, Use Case phân hệ, Biểu đồ tuần tự - Sequence Diagram, Sơ đồ lớp - Class Diagram).
    • Sử dụng môi trường phát triển tích hợp Visual Studio 2022 để viết mã nguồn, gỡ lỗi và cấu hình triển khai website.

Thiết kế và triển khai

Phân tích tác nhân và yêu cầu hệ thống

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, hệ thống xác định 2 nhóm tác nhân (Actors) chính tương tác trực tiếp với website:

Tác nhân Vai trò trong hệ thống Quyền hạn và phạm vi thao tác
Quản trị viên (Admin) Super Admin / Ban chỉ huy Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên Quản lý toàn diện tài khoản, vai trò và phân quyền; khởi tạo hoạt động mới; xét duyệt hoặc từ chối đề xuất hoạt động ngoài; khởi tạo mã QR điểm danh; tiếp nhận, phân loại và phản hồi ý kiến sinh viên; giám sát xử lý vi phạm; tổng kết hoạt động và xuất báo cáo kết quả ra file Excel.
Người dùng (User) Sinh viên, thành viên và ban điều hành CLB/Đội/Nhóm Đăng nhập, đổi mật khẩu; tra cứu danh sách sự kiện đã duyệt; đăng ký tham gia hoạt động; quét mã QR hoặc nhập liên kết để điểm danh; theo dõi tiến độ tham gia và kết quả rèn luyện; gửi phiếu đề xuất hoạt động cấp đơn vị; gửi phản hồi và theo dõi trạng thái trả lời từ ban quản trị.

Hệ thống đáp ứng các yêu cầu phi chức năng gồm: giao diện trực quan, dễ thao tác; tốc độ tải trang đáp ứng tốt; cấu trúc phân tầng rõ ràng giúp thuận tiện cho bảo trì và mở rộng tính năng về sau.

Thiết kế các phân hệ Use Case chính

  • Quản lý tài khoản (UseCaseQuanLyTaiKhoan): Cho phép Quản trị viên theo dõi danh sách sinh viên/tài khoản, tạo mới, chỉnh sửa thông tin, đặt lại mật khẩu hoặc xóa tài khoản. Người dùng phổ thông được cấp quyền xem thông tin cá nhân và thay đổi mật khẩu của chính mình.
  • Quản lý hoạt động (UseCaseQuanLyHoatDong): Bao gồm chuỗi nghiệp vụ từ tạo mới thông báo hoạt động, cập nhật hoặc hủy bỏ sự kiện, duyệt đề xuất sự kiện từ các câu lạc bộ cơ sở, đến việc phát sinh mã QR phục vụ điểm danh tức thời. Khi hoạt động kết thúc, Admin thực hiện xác nhận đóng biểu mẫu điểm danh và kích hoạt tính năng tổng kết sự kiện.
  • Quản lý phản hồi (UseCaseQuanLyPhanHoi): Cung cấp kênh giao tiếp hai chiều. Sinh viên tạo và gửi các phiếu phản hồi về sai sót điểm danh, thắc mắc quyền lợi hoặc ghi nhận vi phạm. Quản trị viên tiếp nhận danh sách, phân loại trạng thái xử lý (Chưa xử lý, Đã phản hồi, Từ chối), nhập nội dung giải đáp và cập nhật trạng thái phản hồi.
  • Quản lý kết quả (UseCaseQuanLyKetQua): Hỗ trợ sinh viên tra cứu tổng hợp điểm và lịch sử tham gia phong trào theo từng học kỳ. Phía Quản trị viên được cung cấp bộ lọc dữ liệu đa chiều (lọc theo khoa, lớp, từng hoạt động cụ thể) và tích hợp chức năng kết xuất dữ liệu báo cáo ra tệp tin định dạng Microsoft Excel phục vụ lưu trữ hành chính.

Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được xây dựng trên Microsoft SQL Server với cấu trúc liên kết chặt chẽ thông qua 20 bảng dữ liệu chính:

STT Tên bảng dữ liệu Chức năng lưu trữ chính
1 Bảng dữ liệu sinh viên Thông tin định danh sinh viên (Mã SV, họ tên, ngày sinh, lớp, liên kết khoa)
2 Bảng dữ liệu giảng viên Thông tin cán bộ, giảng viên cố vấn hoặc quản lý
3 Bảng dữ liệu khoa Danh mục các khoa chuyên môn trực thuộc trường
4 Bảng dữ liệu chức vụ sinh viên Thông tin chức danh của sinh viên trong CLB/Đội/Nhóm
5 Bảng dữ liệu vai trò Định nghĩa nhóm vai trò người dùng trong hệ thống
6 Bảng dữ liệu loại quyền Danh mục các quyền thao tác chi tiết
7 Bảng loại quyền theo vai trò Ma trận gán quyền truy cập tương ứng với từng vai trò
8 Bảng loại quyền cho giảng viên Phân quyền thao tác dành riêng cho tài khoản giảng viên
9 Bảng hoạt động ngoại khóa Danh mục hoạt động phong trào, mô tả, thời gian bắt đầu, kết thúc
10 Bảng chi tiết hoạt động Thông tin chi tiết về địa điểm, số lượng giới hạn, trạng thái phê duyệt
11 Bảng hoạt động theo ngày Phân bổ lịch trình chi tiết của hoạt động theo từng mốc thời gian
12 Bảng loại hoạt động ngoài Phân loại các chương trình do CLB tự đề xuất tổ chức
13 Bảng đăng ký hoạt động Thông tin sinh viên đăng ký tham gia các hoạt động ngoại khóa
14 Bảng dữ liệu điểm danh Nhật ký điểm danh thành viên (thời gian quét QR, trạng thái có mặt)
15 Bảng dữ liệu học kì Phân kỳ thời gian phục vụ xét điểm thi đua theo năm học
16 Bảng kết quả rèn luyện Dữ liệu tổng hợp mức độ tham gia và điểm rèn luyện tích lũy của sinh viên
17 Bảng phản hồi Nội dung phản hồi, ý kiến khiếu nại của sinh viên và trạng thái xử lý
18 Bảng nội quy Quy chuẩn, quy định hoạt động áp dụng cho các đơn vị
19 Bảng dữ liệu vi phạm Ghi nhận các trường hợp thành viên hoặc đơn vị vi phạm quy chế
20 Bảng dữ liệu vai trò (bổ sung) Hỗ trợ cấu hình bổ sung thuộc tính quản trị vai trò người dùng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về việc xây dựng website trên nền tảng ASP.NET

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ kiến thức lý thuyết và công nghệ nền tảng được vận dụng để xây dựng ứng dụng web. Tác giả phân tích đặc tính của các ngôn ngữ cốt lõi bao gồm C# (ngôn ngữ lập trình đa năng, hướng đối tượng vận hành trên .NET), HTML (định hình cấu trúc văn bản qua các thẻ khai báo chuẩn, tiêu đề, thân trang), CSS (định dạng trình bày, tách biệt nội dung và giao diện hiển thị), và JavaScript (ngôn ngữ kịch bản xử lý tương tác phía máy khách). Đề tài cũng trình bày vai trò của IDE Visual Studio 2022 trong việc hỗ trợ viết mã nguồn và gỡ lỗi, bộ công cụ Bootstrap hỗ trợ thiết kế giao diện đáp ứng (responsive), và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft SQL Server.

Trọng tâm của chương dành cho việc phân tích kiến trúc ASP.NET MVC. Tác giả làm rõ cơ chế luân chuyển dữ liệu: yêu cầu từ người dùng gửi đến Controller, Controller tương tác với Model để truy vấn cơ sở dữ liệu, sau đó trả dữ liệu về View để hiển thị cho người dùng. Bên cạnh các ưu điểm như phân tách rõ ràng các tầng nghiệp vụ, tối ưu hóa mã nguồn, hỗ trợ kiểm thử tốt và không sử dụng ViewState (giúp giảm dung lượng trang), tác giả cũng chỉ rõ nhược điểm của ASP.NET MVC truyền thống so với ASP.NET Core: phụ thuộc vào hệ điều hành Windows, hiệu năng xử lý thấp hơn, không tối ưu cho mô hình vi dịch vụ (microservices) và điện toán đám mây, đồng thời không còn được Microsoft tập trung phát triển các tính năng mới.

Chương 2: Khảo sát và phân tích các đặc tả yêu cầu của website hỗ trợ quản lý hoạt động cho các câu lạc bộ, đội, nhóm

Chương 2 tập trung vào việc mô tả hiện trạng tổ chức và khảo sát nghiệp vụ tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế. Tác giả giới thiệu tổng quan về lịch sử hơn 50 năm xây dựng và phát triển của nhà trường, cùng cơ cấu hoạt động của 22 câu lạc bộ, đội, nhóm sinh viên dưới sự quản lý của Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên. Khảo sát thực tế chỉ ra rằng việc điều hành thông qua các nhóm mạng xã hội và ghi nhận điểm danh truyền thống gây ra tình trạng dữ liệu thiếu đồng bộ, mất thời gian tổng hợp và dễ thất lạc văn bản đề xuất.

Từ thực trạng trên, tác giả xác định bài toán nghiệp vụ, phân chia các nhóm chức năng cho hai tác nhân chính (Quản trị viên và Người dùng), đồng thời thiết lập các yêu cầu phi chức năng. Phần phân tích hệ thống được cụ thể hóa thông qua hệ thống biểu đồ:

  • Biểu đồ Use Case tổng quát phản ánh bao quát toàn bộ chức năng.
  • Các biểu đồ Use Case chi tiết và bảng đặc tả nghiệp vụ cho từng ca sử dụng: Quản lý tài khoản (Bảng 2.2), Quản lý hoạt động (Bảng 2.3), Quản lý phản hồi (Bảng 2.4) và Quản lý kết quả (Bảng 2.5).
  • Các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô hình hóa quy trình xử lý thông điệp giữa các đối tượng: tuần tự đăng nhập hệ thống, đăng ký tham gia hoạt động, quy trình tạo mã và xác nhận điểm danh, tạo mới hoạt động, gửi phản hồi và tổng kết sự kiện.

Chương 3: Thiết kế, xây dựng và triển khai website hỗ trợ quản lý hoạt động cho các câu lạc bộ, đội, nhóm

Nội dung chương 3 trình bày các kết quả kỹ thuật thu được trong giai đoạn triển khai thực tế. Tác giả tiến hành chuyển đổi kết quả phân tích nghiệp vụ thành thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý với 20 bảng quan hệ, chuẩn hóa các thuộc tính khóa chính, khóa ngoại nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

Về mặt giao diện, tác giả thiết kế và xây dựng đầy đủ các màn hình chức năng cho cả hai nhóm đối tượng:

  • Giao diện người dùng: Trang chủ, trang tin tức hoạt động, trang chi tiết hoạt động, form đăng ký tham gia, trang theo dõi tình hình tham gia, giao diện quét mã điểm danh, trang gửi phản hồi cá nhân và trang xem kết quả rèn luyện.
  • Giao diện quản trị viên: Trang tổng quan quản trị, danh mục quản lý tài khoản sinh viên, quản lý đơn vị/khoa, trang thêm mới hoạt động, trang quản lý danh sách hoạt động, trang xét duyệt hoạt động ngoài, giao diện tạo mã QR điểm danh, trang tổng kết sự kiện, trang xử lý danh sách phản hồi và trang thống kê/kết xuất dữ liệu ra file Excel.

Hệ thống được đóng gói, cấu hình kết nối cơ sở dữ liệu và vận hành thử nghiệm trên môi trường web nhằm kiểm tra tính liên tục của các luồng nghiệp vụ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  1. Xây dựng thành công hệ thống phần mềm: Tác giả đã hoàn thiện website quản lý hoạt động câu lạc bộ, đội, nhóm trên nền tảng ASP.NET MVC, liên kết cơ sở dữ liệu SQL Server với cấu trúc 20 bảng dữ liệu.
  2. Số hóa toàn diện các quy trình nghiệp vụ:
    • Chuyển đổi phương thức đăng ký và xét duyệt hoạt động từ hình thức gửi tin nhắn mạng xã hội sang quy trình biểu mẫu trực tuyến có trạng thái phê duyệt rõ ràng.
    • Thay thế việc điểm danh trên giấy bằng cơ chế tạo mã QR động và tiếp nhận xác nhận trực tuyến, hạn chế sai sót và gian lận thời gian tham gia.
    • Tích hợp công cụ thống kê kết quả rèn luyện tự động, lọc theo khoa/lớp và kết xuất trực tiếp ra định dạng Excel, hỗ trợ công tác xét thi đua của Đoàn – Hội.
    • Thiết lập kênh tiếp nhận, phân loại và phản hồi khiếu nại hai chiều giữa sinh viên và ban quản lý.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khi so sánh với đề tài nghiên cứu khoa học cùng chủ đề năm 2022 của sinh viên Lê Đình Thảng (lớp K53 Tin học Kinh tế), công trình của tác giả Nguyễn Bùi Sum Hợp có những bước phát triển cụ thể:

Tiêu chí Nghiên cứu của Lê Đình Thảng (2022) Khóa luận của Nguyễn Bùi Sum Hợp (2025)
Nền tảng công nghệ Mã nguồn mở WordPress, ngôn ngữ PHP, cơ sở dữ liệu MySQL (triển khai qua Laragon/phpMyAdmin). Framework ASP.NET MVC, ngôn ngữ C#, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.
Khả năng mở rộng và tùy biến Phụ thuộc vào các plugin và cấu trúc dựng sẵn của WordPress; gặp khó khăn khi cần can thiệp logic phức tạp hoặc mở rộng quy mô. Tự thiết kế và lập trình từ tầng kiến trúc MVC; kiểm soát hoàn toàn mã nguồn backend, tầng dữ liệu và khả năng mở rộng nghiệp vụ.
Phương pháp điểm danh Điểm danh theo hình thức truyền thống, ghi nhận thông tin thủ công. Tích hợp tạo mã QR động trên hệ thống để sinh viên xác nhận điểm danh trực tuyến.
Phân tích thiết kế Xây dựng chức năng cơ bản ở mức độ ứng dụng CMS. Thực hiện quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng đầy đủ (Use Case, Sequence Diagram, Class Diagram, thiết kế 20 bảng CSDL).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận

  • Hạn chế về nền tảng công nghệ: Hệ thống phát triển trên nền tảng ASP.NET MVC truyền thống, vốn chỉ vận hành trên môi trường máy chủ Windows, chưa hỗ trợ khả năng triển khai đa nền tảng (cross-platform), tối ưu vi dịch vụ (microservices) hoặc môi trường đám mây (cloud) linh hoạt như nền tảng ASP.NET Core.
  • Phạm vi thử nghiệm: Hệ thống chủ yếu được kiểm thử nghiệp vụ cục bộ trong phạm vi nội bộ Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; chưa tích hợp sâu vào hệ thống xác thực tập trung (SSO) dùng chung của toàn Đại học Huế.
  • Kênh thông báo: Việc gửi thông báo sự kiện và kết quả phê duyệt vẫn dựa trên giao diện web, chưa tích hợp tự động qua các kênh như ứng dụng di động (push notification) hay email tự động.

Hướng phát triển đề tài trong tương lai

  • Nâng cấp kiến trúc công nghệ: Chuyển đổi mã nguồn từ ASP.NET MVC sang ASP.NET Core để hệ thống có thể chạy đa nền tảng trên máy chủ Linux/Docker, nâng cao hiệu năng và tối ưu hóa chi phí vận hành máy chủ.
  • Tích hợp ứng dụng di động: Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) hoặc tích hợp Progressive Web App (PWA) để tối ưu trải nghiệm quét mã QR điểm danh trực tiếp qua camera điện thoại.
  • Mở rộng tính năng tự động hóa: Kết nối trực tiếp cơ sở dữ liệu kết quả hoạt động phong trào vào cổng thông tin quản lý đào tạo của nhà trường nhằm tự động hóa khâu quy đổi điểm rèn luyện định kỳ của sinh viên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Tin học Kinh tế và Hệ thống Thông tin Quản lý: Khóa luận cung cấp một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng ứng dụng web quản lý doanh nghiệp/tổ chức từ đầu đến cuối. Người học có thể tham khảo cách xây dựng tài liệu đặc tả Use Case chi tiết, kỹ thuật vẽ biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và phương pháp chuẩn hóa lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ với 20 bảng thực thể.
  • Đối với người làm đề tài về số hóa quản lý đoàn thể, hoạt động ngoại khóa: Đề tài cung cấp giải pháp thực tế cho bài toán quản lý mạng lưới câu lạc bộ trong môi trường đại học. Các phân hệ nghiệp vụ như xét duyệt hoạt động ngoài, tạo mã QR phục vụ điểm danh tức thời, phân luồng phản hồi ý kiến sinh viên và xuất báo cáo kết quả sang Excel có thể được tái sử dụng hoặc điều chỉnh để áp dụng cho các cơ sở đào tạo khác có quy mô tương đương.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu câu lạc bộ, đội, nhóm tại trường và phân thành các mảng hoạt động nào?

Theo số liệu khảo sát trong khóa luận, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế có tổng cộng 22 câu lạc bộ, đội, nhóm trực thuộc Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên. Các đơn vị này được chia thành 4 mảng chính: Mảng chuyên môn và kỹ năng (10 đơn vị), Mảng tình nguyện (03 đơn vị), Mảng truyền thông và sự kiện (03 đơn vị), và Mảng văn hóa văn nghệ – thể dục thể thao (06 đơn vị).

2. Sự khác biệt cốt lõi về mặt kỹ thuật giữa khóa luận này và đề tài nghiên cứu năm 2022 của sinh viên Lê Đình Thảng là gì?

Đề tài năm 2022 của sinh viên Lê Đình Thảng xây dựng website dựa trên mã nguồn mở WordPress kết hợp ngôn ngữ PHP và hệ quản trị MySQL, giúp rút ngắn thời gian phát triển nhưng bị hạn chế về khả năng tùy biến sâu và mở rộng tính năng. Ngược lại, khóa luận của sinh viên Nguyễn Bùi Sum Hợp tự phân tích, thiết kế và phát triển toàn bộ hệ thống bằng kiến trúc ASP.NET MVC trên ngôn ngữ C# và SQL Server, cho phép làm chủ mã nguồn backend, chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và tích hợp các tính năng nghiệp vụ đặc thù như tạo mã QR điểm danh.

3. Quy trình điểm danh sinh viên tham gia sự kiện được xử lý như thế nào trên website?

Quản trị viên sau khi tạo và triển khai hoạt động sẽ truy cập vào mục "Chi tiết hoạt động" để chọn tính năng "Tạo mã". Hệ thống sẽ tạo ra một mã QR động (hoặc liên kết điểm danh tương ứng) hiển thị cho sinh viên. Người tham gia quét mã hoặc truy cập liên kết để gửi xác nhận tham dự. Sau khi hoàn tất hoặc hết thời gian quy định, Quản trị viên thực hiện thao tác đóng biểu mẫu điểm danh để hệ thống khóa dữ liệu và cập nhật vào bảng nhật ký điểm danh.

4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm những nhóm thực thể chính nào?

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 20 bảng dữ liệu được chia thành các nhóm chính: nhóm quản lý định danh và tổ chức (sinh viên, giảng viên, khoa, chứ