CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Giới thiệu về Wordpress WordPress là một hệ thống mã nguồn mở dùng để xuất bản blog/website được viết bằng ngôn ngữ lập trình PHP và cơ sở dữ liệu MySQL. WordPress được biết đến như một CMS miễn phí nhưng khá tốt, dễ sử dụng và phổ biến nhất trên thế giới. Với WordPress, bạn có thể tạo trang web thương mại điện tử, cổng thông tin, portfolio online, diễn đàn thảo luận và những web tuyệt vời khác.1 Ưu và nhược điểm của WordPress a) Ưu điểm - Dễ sử dụng: Thao tác sử dụng WordPress rất đơn giản, dễ hiểu và dễ vận hành nên người sử dụng không cần biết kiến thức lập trình nâng cao. - Dễ quản lý: Hệ thống quản trị dễ dàng, tất cả các mục như bài đăng, giao diện, cài đặt,.
được sắp xếp dễ hiểu, khoa học và thân thiện với người 15 dùng. - Tối ưu hóa SEO: Có các công cụ mặc định để giúp SEO trang web dễ dàng hơn và nhanh hơn - Hỗ trợ nhiều loại ngôn ngữ: WordPress hỗ trợ 52 ngôn ngữ trong đó có tiếng Việt. - Thiết kế trang web đa dạng: Nhiều gói giao diện có sẵn, hệ thống Themes đồ sộ, có thể làm nhiều loại website. - Tiết kiệm chi phí: Có rất nhiều themes miễn phí và có sẵn để sử dụng, bạn có thể thiết kế một website riêng mà không tốn bất kỳ chi phí nào.
- Cộng đồng sử dụng rộng lớn: Có thể học hỏi các mẹo vặt và thủ thuật dành cho WordPress từ những người khác trên Internet. b) Nhược điểm - Cài đặt template và plugin: Cài đặt không đơn giản, nếu cài đặt không đúng cách có thể dẫn đến nhiều xung đột xảy ra khi sử dụng. - Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ: Có hiệu suất thấp trong việc xử lý các cơ sở dữ liệu dung lượng lớn nên không phù hợp với các doanh nghiệp có dung lượng máy chủ lớn.2 Cách phân biệt WordPress.com và WordPress.org - Bạn phải mua Hosting khoảng 3.49$/tháng (Khoảng 81.000/đồng) và tên miền 10$/năm (Khoảng 231. - Bạn có thể upload theme miễn phí, trả phí, theme tự chỉnh sửa.
- Bạn có thể tự chỉnh sửa theme của website theo ý của mình. - Bạn phải tự chịu trách nhiệm về cập nhật, tối ưu, chống spam, sao lưu hoặc bạn có thể thuê ai đó để làm việc này. - Bạn có thể sử dụng mọi plugin, cho phép bạn thêm bất kỳ tính năng hay thứ đặc biệt nào khác cho website của bạn. - Bạn có thể kiếm tiền từ website bằng cách đặt những thứ banner quảng cáo, 16 affiliate link, và bất cứ thứ gì bạn muốn.com - Về cơ bạn WordPress.com là miễn phí nhưng có giới hạn về dung lượng là 3GB với tên miền là subdomain của .com - Bạn không thể upload và giới hạn theme có thể sử dụng trên WordPress.
Trả thêm 30$/năm (Khoảng 693.000 đồng) để có thể chỉnh sửa code. - Bạn không cần bận tâm gì về quá trình bảo dưỡng vì WordPress.com sẽ chịu trách nhiệm về mọi thứ cập nhật, sao lưu,. - Bạn không thể upload hay sử dụng plugin và giới hạn một số tính năng cố định có sẵn trên WordPress. - Bạn không được phép đặt banner trên website của mình, đến khi đạt 25.000 lượt xem/tháng.
Bạn cần nộp đơn xin phép c) WordPress.com và WordPress.org, nên sử dụng cái nào? Nếu bạn là một blogger cá nhân không quan tâm đến việc kiếm tiền từ trang web của họ, bạn hãy chọn WordPress. Còn nếu bạn là một blogger đang cố gắng phát triển blog như một nghề nghiệp của bạn, thì bạn hãy sử dụng self host WordPress.2 Giới thiệu về PHP 1.1 Ngôn ngữ lập trình PHP là gì? Ngôn ngữ PHP là từ viết tắt của Personal Home Page nay đã chuyển thành Hypertext Preprocessor. Thuật ngữ này là một dạng mã lệnh hoặc một chuỗi ngôn ngữ kịch bản được dùng để phát triển các ứng dụng web chạy trên máy chủ. Ki các lập trình viên PHP viết chương trình, chuỗi lệnh sẽ được xử lý trên server sau 17 đó sinh ra mã HTML trên client.
Dựa vào đó, các ứng dụng trên website sẽ hoạt động một cách dễ dàng.1 Ngôn ngữ PHP Ngôn ngữ PHP thường được dùng trong việc xây dựng và phát triển website bởi nó có thể kết nối dễ dàng với các website khác có sử dụng HTML. PHP cũng là ngôn ngữ lập trình có mã nguồn mở, tương thích với nhiều nền tảng khác nhau như MacOS, Linux, Windows,… PHP được nhiều người dùng đánh giá là dễ đọc nên đa số các lập trình viên sẽ lựa chọn học PHP trước khi bắt đầu vào nghề. Một số ứng dụng phổ biến của PHP trong ngành IT: Thiết lập chương trình cho hệ thống máy chủ: Đây là một ứng dụng chủ yếu nhất của PHP. Các PHP Developer sẽ phải thực hiện các thao tác như phân tích ngôn ngữ lập trình PHP, xây dựng máy chủ web và trình duyệt web.
18 Tạo các dòng tập lệnh: Các lập trình viên sẽ tạo ra một dòng tập lệnh để vận hành chương trình PHP mà không cần đến máy chủ. Kiểu lập trình này được sử dụng trên các hệ điều hành phổ biến như Linux hay Windows. Xây dựng các ứng dụng làm việc: Bạn có thể ứng dụng những điểm mạnh vốn có của PHP để xây dựng ứng dụng phần mềm. Các lập trình viên thường dùng PHP – GTK làm nền tảng xây dựng phần mềm vì đây là nhánh mở rộng của ngôn ngữ lập trình này và không có sẵn trong các bản phân phối chính thức hiện nay.
Hỗ trợ cho mọi loại cơ sở dữ liệu khác nhau: Khi một website có hỗ trợ cơ sở dữ liệu tốt sẽ giúp ích cho việc vận hành, sao lưu và đặc biệt là backup dữ liệu đề phòng trường hợp xảy ra an ninh mạng.2 Ưu điểm và nhược điểm của ngôn ngữ lập trình PHP a) Ưu điểm PHP được sử dụng phổ biến bởi nhiều lợi ích mà nó mang lại. Dưới đây là một số ưu điểm cơ bản của ngôn ngữ PHP: Mã nguồn mở và miễn phí: PHP sử dụng miễn phí nên giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách dự án. Việc cài đặt và sử dụng ngôn ngữ này cũng rất dễ dàng, bạn chỉ cần học chăm chỉ trong 3 – 6 tháng là đã có thể sử dụng thuần thục. Tính linh hoạt: PHP là một ngôn ngữ đa nền tảng, có thể hoạt động trên bất kỳ hệ điều hành nào (Windows, Linux, macOS,…).
Hơn nữa, PHP còn có thể kết hợp với nhiều ngôn ngữ lập trình khác để xây dựng các tính năng công nghệ một cách hiệu quả nhất. Hệ thống thư viện phong phú, tính cộng đồng cao: Do sự phổ biến của ngôn ngữ PHP nên việc tìm các thư viện code hay hàm liên quan đến PHP sẽ cực kỳ đơn giản. Chưa kể, bạn sẽ nhận được sự trợ giúp từ các diễn đàn, đội nhóm chuyên sâu của PHP giúp việc học tập hay làm việc trở nên dễ dàng. Cơ sở dữ liệu đa dạng: PHP cho phép kết nối với hầu hết các cơ sở dữ liệu khác như mySQL, SQLite, PostgreSQL, MS-SQL,… b) Nhược điểm 19 Mặc dù sở hữu nhiều lợi ích nhưng ngôn ngữ PHP vẫn có một số hạn chế nhất định, trong đó vấn đề bảo mật được nhiều người quan tâm nhất.
Bởi bản chất của PHP có mã nguồn mở nên các lỗ hổng của mã nguồn sẽ bị công khai ngay sau khi chúng được tìm thấy. Và các lỗ hổng này có thể bị khai thác cho các mục đích xấu trước khi chúng ta kịp sửa chữa. Bên cạnh đó, ngôn ngữ lập trình PHP chỉ hoạt động được trên các website và giao diện không được gọn gàng, đẹp mắt. Độ bảo mật và hiệu suất của ngôn ngữ này cũng chưa tốt.3 Giới thiệu về MySQL: MySQL chính là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở Relational Database Management System – RDBMS hiện nay được sử dụng phổ biến trên phạm vi toàn cầu.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu này hoạt động dựa trên mô hình tiêu chuẩn là Client (Máy khách) – Server (Máy chủ).3 MySQL Hiện nay, những website lớn, hoạt động với lượng người dùng đông đảo như mạng xã hội Facebook, Yahoo, hay Google, Twitter, … đều đang sử dụng hệ quản trị dữ liệu MySQL để hỗ trợ cho việc lưu trữ thông tin được thực hiện hiệu quả. Từ 20 đó có thể thấy tính hữu dụng, phổ biến của MySQL trong lĩnh vực thiết kế và phát triển website. Với hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu MySQL khi đưa vào sử dụng được đánh giá cao nhờ việc tích hợp với apache cũng như PHP. Không chỉ vậy, việc có tính tương thích với nhiều trình duyệt, với nhiều hệ điều hành tiêu biểu như Ubuntu, Linux, macOS, Microsoft Windows, … càng giúp việc sử dụng MySQL được tin tưởng và ưa chuộng nhiều hơn.
Trong số rất nhiều phần mềm RDBMS thì MySQL được biết tới rộng rãi và phổ biến nhất hiện nay, được ứng dụng cho phát triển nhiều website. a) Lịch sử hình thành và phát triển của mySQL Trong những nỗ lực thực hiện MySQL ban đầu vào năm 1979, nhà phát minh của MySQL đã phát triển công cụ có tên UNIREG (cơ sở dữ liệu nội bộ) tạo tiền đề cho MySQL sau này. Sau một thời gian UNIREG đã được mở rộng nhằm xử lý nhiều cơ sở dữ liệu lớn hơn và được viết lại bằng các ngôn ngữ khác nhau. sau đó Michael Widenius đã liên hệ với David Hughes (tác giả của mQuery), nhằm kết hợp mQuery với B + ISAM của UNIREG để tạo ra lập chỉ mục cho mQuery.
Đó là những khởi đầu cho MySQL ra đời. b) Các thuật ngữ thường gặp cơ bản của MySQL Database Database chính là nơi giúp lưu trữ được các dữ liệu. Chúng ta có thể coi Database chính là những ngăn tủ mà nó không chỉ đơn thuần giúp chứa đồ mà còn giúp phân loại, cất giữ được các dữ liệu cùng loại với nhau dễ dàng, khoa học. Với từng ngăn tủ trong Database sẽ có chứa một loại dữ liệu riêng, tuy nhiên xét về tổng thể nó lại có sự liên hệ với nhau theo một nguyên tắc nhất định.
Open source Bản chất của MySQL là hệ thống mã nguồn mở nên bất kì ai cũng có thể tải xuống, sử dụng, hay tiến hành chỉnh sửa theo ý muốn. Đó chính là cách hiểu đơn giản nhất của khái niệm Open source với MySQL. Tuy nhiên, thực tế thì vẫn có loại giấy 21 phép GPL mà ở đó có thể hiện rõ ràng những điều bạn được làm và không được làm theo quy định, trong những trường hợp cụ thể. Client-server Mô hình này giống như một mạng nhện mà ở đó có máy chủ – server sẽ được đặt nằm ở vị trí trung tâm, có nhiệm vụ chủ yếu là lưu trữ các dữ liệu trên hệ thống.