Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong dạy học Địa lí tại trường phổ thông, bản đồ được xác định là "ngôn ngữ thứ hai", là phương tiện trực quan và nguồn tri thức quan trọng giúp học sinh xác định vị trí, phân tích không gian và nhận thức các quy luật phân bố của các đối tượng địa lí. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 môn Địa lí lớp 11 tập trung vào các nội dung địa lí kinh tế - xã hội thế giới, các khu vực và quốc gia. Do đặc tính của kinh tế - xã hội luôn vận động và biến đổi liên tục, dữ liệu trên các bản đồ giáo khoa truyền thống (bản đồ giấy, Atlat, bản đồ treo tường) thường bộc lộ hạn chế về tính cập nhật và chi phí tái bản.
Bên cạnh đó, việc thực hiện định hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đòi hỏi giáo viên phải đổi mới phương pháp giảng dạy, chuyển giao nhiệm vụ để học sinh chủ động tìm kiếm và xử lý thông tin. Ngày 31/08/2023, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành công văn yêu cầu các Sở Giáo dục và Đào tạo đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý, dạy học và kiểm tra đánh giá. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Kiều Nương (ngành Sư phạm Địa lí, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Xây dựng và sử dụng WebGIS trong dạy học Địa lí lớp 11" dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Bình và ThS. Nguyễn Xuân Bắc.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng được hệ thống WebGIS phục vụ dạy học chương trình Địa lí lớp 11, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập môn Địa lí ở trường phổ thông.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đề tài xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan cơ sở lí luận và thực tiễn về việc xây dựng WebGIS bằng các phần mềm và công nghệ mã nguồn mở.
- Xác định những nguyên tắc và yêu cầu sư phạm, kỹ thuật trong việc xây dựng và sử dụng WebGIS.
- Xây dựng sản phẩm WebGIS phục vụ dạy học nội dung Địa lí lớp 11.
- Tổ chức thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của WebGIS trong dạy học Địa lí lớp 11 tại trường trung học phổ thông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng công nghệ mã nguồn mở để xây dựng WebGIS và phương pháp sử dụng WebGIS trong dạy học Địa lí lớp 11.
- Nội dung WebGIS: Xây dựng hệ thống bản đồ chuyên đề về Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa theo Chương trình GDPT 2018 môn Địa lí 11, bao gồm: bản đồ hành chính, bản đồ tự nhiên, bản đồ dân cư và bản đồ kinh tế.
- Thời gian và dữ liệu: Các số liệu thống kê địa lí, kinh tế - xã hội phục vụ biên tập dữ liệu được cập nhật đến tháng 12/2023.
- Địa bàn khảo sát và thực nghiệm: Trường THPT Trần Khai Nguyên, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh (học kỳ II, năm học 2023–2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Hệ thống mạng Web và mô hình Client - Server: Hệ thống World Wide Web hoạt động dựa trên cơ chế giao thức HTTP, định danh URL và ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML. Cấu trúc mạng vận hành theo mô hình khách - chủ (Client - Server), phân tách chức năng giữa máy trạm yêu cầu dịch vụ và máy chủ cung cấp tài nguyên.
- Hệ thống thông tin địa lí (GIS) và WebGIS: GIS là hệ thống thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và biểu diễn dữ liệu không gian. WebGIS là sự tích hợp giữa GIS và môi trường mạng Internet theo mô hình Client - Server, cho phép người dùng truy cập, hiển thị và phân tích dữ liệu không gian trực tiếp qua trình duyệt web mà không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng trên máy cá nhân (Harder, 1998; Edward, 2000).
- Phân loại ứng dụng WebGIS: Dựa trên khả năng cung cấp dịch vụ, WebGIS được phân chia thành 5 dạng chính: Geodata Server, Map Server, Online Retrieval, Online GIS và GIS Function Server (Nguyễn Thanh Xuân, 2019).
- Kiến trúc 3 tầng của WebGIS: Hệ thống gồm tầng trình bày (Client - trình duyệt web), tầng logic nghiệp vụ/giao dịch (Application Server - kết hợp giữa Web Server như Apache và Map Server như GeoServer), và tầng dữ liệu (Data Server - hệ quản trị cơ sở dữ liệu không gian PostgreSQL/PostGIS hoặc các tệp shapefile).
- Bản đồ giáo khoa: Khái niệm và phương pháp thành lập bản đồ dùng trong nhà trường dựa trên các công trình của Lâm Quang Đốc, Ngô Đạt Tam; xác định WebGIS dùng cho dạy học là một dạng bản đồ giáo khoa trực tuyến.
- Đặc điểm tâm lý học sinh lớp 11: Học sinh thuộc giai đoạn đầu thanh niên (15–18 tuổi), có sự phát triển tư duy lý luận, khả năng trừu tượng hóa và tính độc lập nhận thức cao, phù hợp với các hoạt động học tập khám phá và tương tác trực quan (Nguyễn Thị Tứ, 2023).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp bản đồ và GIS: Thu thập, số hóa, biên tập các lớp dữ liệu không gian và thuộc tính, thiết lập hệ thống ký hiệu trực quan, chuyển đổi hệ tọa độ và phân lớp dữ liệu trên nền tảng QGIS và GeoServer.
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tổng hợp tài liệu lý luận, giáo trình, văn bản pháp quy của Bộ GD&ĐT; thu thập số liệu thống kê từ Niên giám thống kê Trung Quốc, Ngân hàng Thế giới (World Bank), Liên Hợp Quốc và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của các giảng viên phương pháp dạy học Địa lí, chuyên gia công nghệ GIS và giáo viên trực tiếp giảng dạy tại trường THPT để hoàn thiện nội dung và giao diện WebGIS.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm tại trường THPT Trần Khai Nguyên với 2 nhóm lớp tương đương về trình độ (lớp thực nghiệm sử dụng WebGIS và lớp đối chứng sử dụng bản đồ truyền thống).
- Phương pháp thống kê toán học: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý dữ liệu khảo sát và điểm số thực nghiệm; tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị điểm trung bình cộng ($\bar{X}$) và độ lệch chuẩn ($S$) nhằm lượng hóa mức độ hiệu quả và độ phân tán kết quả học tập:
$$\bar{X} = \frac{1}{n} \sum_{i=1}^{k} f_i x_i$$
$$S = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{k} f_i (x_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$$
Thiết kế và quy trình triển khai hệ thống WebGIS
Ngăn xếp công nghệ mã nguồn mở (Tech Stack)
Hệ thống WebGIS được xây dựng dựa trên các công nghệ mã nguồn mở nhằm đảm bảo tính khả thi, không phụ thuộc bản quyền và tối ưu hóa chi phí:
- Máy chủ Web (Web Server): Apache Web Server.
- Máy chủ bản đồ (Map Server): GeoServer (quản lý xuất bản dịch vụ bản đồ WMS, WFS).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (Database): PostgreSQL tích hợp phần mở rộng không gian PostGIS.
- Phần mềm biên tập dữ liệu: QGIS (xử lý dữ liệu không gian, phân lớp, cấu hình Style Layer Descriptor - SLD).
- Giao diện người dùng và thư viện hiển thị phía Client: Bộ thư viện Leaflet / OpenLayers kết hợp khung Heron MC, lập trình bằng HTML, CSS, JavaScript.
Quy trình 7 bước xây dựng WebGIS
Khóa luận vận dụng quy trình phát triển WebGIS gồm 7 bước:
- Xác định mục đích, yêu cầu: Căn cứ mục tiêu chương trình Địa lí 11 và yêu cầu cần đạt của bài học để xác định phạm vi kiến thức.
- Xác định các lớp bản đồ, thông tin cần thiết: Xác định các lớp bản đồ nền và lớp bản đồ chuyên đề cần hiển thị.
- Thiết kế và biên tập dữ liệu:
- Dữ liệu nền (Base map): Tích hợp từ Google Terrain/Satellite, OpenStreetMap (OSM), Mapbox, Esri Topo.
- Dữ liệu chuyên đề: Biên tập các lớp shapefile về ranh giới hành chính, địa hình, mạng lưới sông ngòi, phân bố dân cư, đô thị, các vùng kinh tế của Trung Quốc trên QGIS.
- Lựa chọn công nghệ WebGIS: Lựa chọn giải pháp ngăn xếp mã nguồn mở Apache - GeoServer - PostGIS - QGIS.
- Xây dựng cấu trúc và giao diện WebGIS: Thiết lập cấu trúc giao diện gồm: Banner/Logo; Khung quản trị các lớp bản đồ (Layer control); Khung hiển thị bản đồ trung tâm; Bảng chú giải; Thanh công cụ tương tác (phóng to/thu nhỏ, đo khoảng cách, đo diện tích, truy vấn thuộc tính, xem tọa độ).
- Kiểm thử hệ thống: Kiểm tra tốc độ tải dữ liệu, tính chính xác của các truy vấn thuộc tính và khả năng hiển thị tương thích trên các trình duyệt web phổ biến (Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge).
- Hoàn thiện và thực nghiệm: Đóng gói sản phẩm và đưa vào giảng dạy thực tế tại lớp học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về việc xây dựng và sử dụng WebGIS trong dạy học Địa lí lớp 11
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Internet, GIS và WebGIS; phân tích các dạng ứng dụng WebGIS dựa trên năng lực cung cấp dịch vụ và kết quả nhận được tại máy khách.
| Dạng WebGIS |
Quản lí dữ liệu |
Hiển thị bản đồ |
Truy vấn thuộc tính |
Phân tích GIS |
| Geodata Server |
Có |
Không |
Không |
Không |
| Map Server |
Không |
Có |
Không |
Không |
| Online Retrieval |
Không |
Có |
Có |
Không |
| Online GIS |
Có |
Có |
Có |
Có |
| GIS Function Server |
Không |
Có |
Có |
Có |
Nguồn: Tác giả tổng hợp theo Nguyễn Thanh Xuân (2019)
Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu khảo sát thực trạng từ 58 giáo viên THPT (kế thừa công trình của Nguyễn Thanh Xuân, 2019) và tiến hành khảo sát trực tiếp 53 học sinh lớp 11 (19 nam, 34 nữ) tại trường THPT Trần Khai Nguyên:
- Mức độ hứng thú: Hơn 80% học sinh cảm thấy hứng thú hoặc rất hứng thú khi giáo viên sử dụng bản đồ trong tiết học Địa lí.
- Tần suất sử dụng: 60% học sinh khẳng định sử dụng bản đồ rất thường xuyên, 27% thường xuyên; không có học sinh nào không sử dụng bản đồ.
- Đánh giá vai trò: 43% đánh giá việc sử dụng bản đồ có vai trò rất quan trọng và 42% đánh giá quan trọng trong việc hiểu và ghi nhớ bài học.
- Loại bản đồ thường dùng: Chủ yếu là bản đồ trong sách giáo khoa, Atlat và tập bản đồ. Hơn 90% học sinh chưa từng tiếp cận hoặc sử dụng bản đồ trực tuyến (WebGIS).
- Mức độ sẵn sàng tiếp nhận: Trên 70% học sinh sẵn lòng sử dụng WebGIS dưới sự hướng dẫn của giáo viên.
- Khó khăn với bản đồ truyền thống: Học sinh phải tự bỏ chi phí mua tài liệu giấy; bản đồ khổ lớn gây bất tiện khi mang theo và cất giữ; chất liệu giấy dễ rách, khó vệ sinh và bảo quản lâu dài; số liệu trên bản đồ giấy không được cập nhật hàng năm.
Chương 2: Xây dựng WebGIS phục vụ dạy học Địa lí lớp 11
Chương 2 trình bày chi tiết các nguyên tắc xây dựng WebGIS:
- Tính sư phạm: Dữ liệu bám sát chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình Địa lí 11; giao diện hỗ trợ tối đa các hoạt động tổ chức dạy học.
- Tính hệ thống và vừa sức: Ngôn ngữ ký hiệu bản đồ thống nhất, khối lượng kiến thức phù hợp trình độ nhận thức học sinh lớp 11.
- Tính trực quan: Bố cục giao diện cân đối, màu sắc tương phản hợp lý, font chữ chuẩn, làm nổi bật các đối tượng địa lí trọng tâm.
- Tính khoa học, kế thừa và phát triển: Dữ liệu không gian chính xác, tổ chức theo lớp độc lập (layer) cho phép bật/tắt linh hoạt; tích hợp dữ liệu thuộc tính chi tiết theo tỷ lệ bản đồ.
- Tính hiện đại và cập nhật: Tận dụng nền tảng công nghệ số, dễ dàng cập nhật các chỉ tiêu kinh tế - xã hội mới mà không làm gián đoạn hệ thống.
Chương này cũng mô tả các bước kỹ thuật cụ thể: số hóa dữ liệu trên QGIS, nạp dữ liệu không gian vào PostgreSQL qua PostGIS, kết nối và cấu hình các lớp dịch vụ WMS/WFS trên GeoServer, lập trình giao diện người dùng và tích hợp các công cụ thao tác tương tác bản đồ.
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 triển khai dạy học thực nghiệm tại trường THPT Trần Khai Nguyên (Quận 5, TP.HCM) trong học kỳ II năm học 2023–2024:
- Bài thực nghiệm: Bài 27: Thực hành: Tìm hiểu sự thay đổi của nền kinh tế tại vùng duyên hải Trung Quốc (bộ sách giáo khoa Chân trời sáng tạo, thời lượng 1 tiết).
- Kế hoạch bài dạy: Giáo viên hướng dẫn học sinh khai thác WebGIS để xác định phạm vi lãnh thổ các tỉnh duyên hải Trung Quốc, đo đạc khoảng cách, tra cứu dữ liệu thuộc tính về GDP, quy mô dân số, cơ cấu kinh tế, giá trị xuất nhập khẩu và các trung tâm công nghiệp lớn (Thượng Hải, Quảng Châu, Thâm Quyến). Học sinh làm việc theo cặp/nhóm để viết báo cáo kinh tế và trình bày kết quả.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định tính
Quan sát quá trình dạy học tại hai lớp cho thấy:
- Lớp thực nghiệm: Học sinh thể hiện thái độ học tập tích cực, tập trung, chủ động thực hiện các thao tác phóng to, thu nhỏ, bật/tắt các lớp dữ liệu để tìm kiếm thông tin theo yêu cầu bài học. Việc trực quan hóa các tỉnh vùng duyên hải trên WebGIS giúp học sinh khắc phục tình trạng thiếu thốn bản đồ chuyên đề chi tiết trong sách giáo khoa giấy.
- Lớp đối chứng: Học sinh còn lúng túng trong việc xác định không gian địa lí do nội dung trong sách giáo khoa hạn chế; nhiều học sinh có xu hướng thụ động, chủ yếu sử dụng điện thoại để tra cứu văn bản rời rạc trên Internet thay vì phân tích bản đồ.
Kết quả định lượng
Đánh giá sản phẩm học tập (bài báo cáo về sự thay đổi kinh tế vùng duyên hải Trung Quốc) của 40 học sinh lớp thực nghiệm và 45 học sinh lớp đối chứng cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về phổ điểm và chỉ số thống kê.
Phân phối tần số điểm kiểm tra sản phẩm học tập:
| Lớp |
Sĩ số |
Điểm 6.0 |
Điểm 7.0 |
Điểm 7.5 |
Điểm 8.0 |
Điểm 8.5 |
Điểm 9.0 |
Điểm 9.5 |
Điểm 10 |
| Lớp Thực nghiệm |
40 |
0 |
3 |
11 |
8 |
12 |
5 |
1 |
0 |
| Lớp Đối chứng |
45 |
3 |
5 |
13 |
10 |
7 |
6 |
1 |
0 |
Nguồn: Tác giả tổng hợp số liệu thực nghiệm
Tổng hợp các tham số thống kê đặc trưng:
| Lớp |
Sĩ số ($n$) |
Điểm trung bình ($\bar{X}$) |
Độ lệch chuẩn ($S$) |
| Lớp Thực nghiệm |
40 |
8,10 |
0,39 |
| Lớp Đối chứng |
45 |
7,86 |
0,65 |
Nguồn: Tác giả tổng hợp số liệu thực nghiệm
Điểm trung bình của lớp thực nghiệm đạt 8,10 điểm, cao hơn lớp đối chứng (7,86 điểm) là 0,24 điểm. Độ lệch chuẩn của lớp thực nghiệm ($S = 0,39$) thấp hơn đáng kể so với lớp đối chứng ($S = 0,65$), chứng minh kết quả học tập của học sinh lớp thực nghiệm có độ phân tán thấp, chất lượng bài làm đồng đều hơn.
Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ WebGIS mã nguồn mở trong giáo dục phổ thông, cụ thể hóa các nguyên tắc sư phạm và kỹ thuật biên tập bản đồ trực tuyến.
- Về mặt thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh một ứng dụng WebGIS chuyên đề Trung Quốc bám sát Chương trình GDPT 2018 với dữ liệu thống kê cập nhật đến năm 2023, cung cấp phương tiện dạy học trực quan và kế hoạch bài dạy thực nghiệm có thể ứng dụng trực tiếp tại các trường THPT.
Kiến nghị của tác giả
- Đối với Sở GD&ĐT và Ban Giám hiệu nhà trường: Tiếp tục quán triệt đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường mở các lớp tập huấn kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và WebGIS; đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật (đường truyền Internet, máy chiếu, phòng máy tính).
- Đối với các Khoa Địa lí tại các trường Đại học/Cao đẳng Sư phạm: Chú trọng đào tạo nâng cao các học phần về Bản đồ học, GIS và xây dựng bản đồ số cho sinh viên ngành Sư phạm Địa lí.
- Đối với giáo viên THPT: Tích cực học tập, trau dồi kỹ năng công nghệ, chủ động khai thác và tự thiết kế các công cụ bản đồ số để tổ chức hoạt động học tập tương tác, hướng dẫn học sinh phương pháp tự học và khai thác dữ liệu địa lí trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô thực nghiệm sư phạm còn hẹp, mới chỉ dừng lại ở 1 tiết dạy thực hành (Bài 27) trên phạm vi một trường THPT (Trường THPT Trần Khai Nguyên), do đó chưa đánh giá toàn diện được tác động dài hạn của WebGIS đối với việc phát triển toàn diện năng lực địa lí của học sinh qua nhiều chủ đề khác nhau. Ngoài ra, do thời lượng 1 tiết học có hạn, thời gian để học sinh rèn luyện thuần thục tất cả các công cụ nâng cao trên WebGIS còn chưa nhiều.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi xây dựng các lớp bản đồ WebGIS cho toàn bộ các quốc gia và khu vực khác trong chương trình Địa lí lớp 11 (Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Nhật Bản, khu vực Đông Nam Á, EU...); mở rộng địa bàn thực nghiệm trên nhiều trường THPT với các điều kiện cơ sở vật chất khác nhau nhằm kiểm chứng tính tương thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Địa lí: Tham khảo quy trình xây dựng ứng dụng bản đồ số mã nguồn mở phục vụ dạy học, phương pháp thiết kế kế hoạch bài dạy tích hợp công nghệ thông tin và cách thức xử lý số liệu thực nghiệm sư phạm.
- Giáo viên môn Địa lí tại các trường THPT: Sử dụng trực tiếp dữ liệu và ý tưởng bài dạy thực hành Bài 27 (Địa lí 11 - Bộ sách Chân trời sáng tạo); học hỏi cách thức khai thác WebGIS để tổ chức hoạt động nhóm và kiểm tra đánh giá năng lực học sinh.
- Cán bộ nghiên cứu phương pháp dạy học: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá sản phẩm học tập và mô hình kết hợp công nghệ GIS - WebGIS vào đổi mới giáo dục theo Chương trình GDPT 2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng ngăn xếp công nghệ (tech stack) nào để xây dựng hệ thống WebGIS?
Khóa luận sử dụng hoàn toàn các giải pháp phần mềm mã nguồn mở: Apache (Web Server), GeoServer (Map Server), PostgreSQL kết hợp PostGIS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu không gian), QGIS (Phần mềm biên tập và xử lý dữ liệu bản đồ) cùng các thư viện JavaScript phía máy trạm như Leaflet/OpenLayers và Heron MC.
2. Thực trạng tiếp cận WebGIS của học sinh lớp 11 tại trường THPT Trần Khai Nguyên trước khi thực nghiệm như thế nào?
Theo kết quả khảo sát 53 học sinh lớp 11, có trên 90% học sinh chưa từng tiếp cận hay sử dụng bản đồ trực tuyến (WebGIS) trong học tập Địa lí; tuy nhiên, có hơn 70% học sinh thể hiện thái độ sẵn sàng sử dụng WebGIS nếu nhận được sự hướng dẫn của giáo viên.
3. Nội dung bản đồ chuyên đề trên WebGIS được xây dựng cho bài học nào và cập nhật dữ liệu đến thời điểm nào?
Hệ thống WebGIS được xây dựng cho chủ đề Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (bao gồm các lớp bản đồ hành chính, tự nhiên, dân cư và kinh tế), phục vụ thực nghiệm Bài 27: Thực hành tìm hiểu sự thay đổi của nền kinh tế tại vùng duyên hải Trung Quốc (SGK Chân trời sáng tạo). Số liệu thống kê được cập nhật từ các nguồn chính thống đến tháng 12/2023.
4. Kết quả thực nghiệm sư phạm định lượng giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng có sự khác biệt như thế nào?
Lớp thực nghiệm ($n = 40$) đạt điểm trung bình sản phẩm học tập là 8,10 với độ lệch chuẩn $S = 0,39$. Lớp đối chứng ($n = 45$) đạt điểm trung bình là 7,86 với độ lệch chuẩn $S = 0,65$. Kết quả này cho thấy lớp thực nghiệm có điểm số trung bình cao hơn (+0,24 điểm) và độ phân tán kết quả học tập thấp hơn đáng kể so với lớp đối chứng.
5. Những nguyên tắc cốt lõi nào được đặt ra khi thiết kế WebGIS phục vụ dạy học Địa lí lớp 11?
Hệ thống WebGIS được thiết kế dựa trên 5 nguyên tắc: Đảm bảo tính sư phạm; Đảm bảo tính hệ thống và vừa sức; Đảm bảo tính trực quan; Đảm bảo tính khoa học, kế thừa và phát triển; Đảm bảo tính hiện đại và tính cập nhật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều Nương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và thực tiễn về việc ứng dụng WebGIS mã nguồn mở trong dạy học Địa lí lớp 11 theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Tác giả đã thiết kế và vận hành thành công hệ thống WebGIS chuyên đề Trung Quốc với các công cụ tương tác trực quan, dữ liệu cập nhật đến năm 2023 và bám sát yêu cầu cần đạt của bài học thực hành. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Trần Khai Nguyên đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả nâng cao chất lượng bài học và kích thích tính chủ động nhận thức của học sinh, khẳng định tiềm năng ứng dụng của các nền tảng bản đồ số mã nguồn mở trong nhà trường phổ thông hiện nay.