Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng quản lý khu cách ly trong mùa dịch bệnh" được thực hiện bởi sinh viên Chung Thanh Huy và Đoàn Ngọc Mẫn, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Huỳnh Anh Tuấn tại Khoa Công nghệ Thông tin, Robot và Trí tuệ Nhân tạo thuộc Trường Đại học Bình Dương (khóa 2017–2022, hoàn thành vào tháng 07/2022).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong năm 2021, diễn biến của dịch bệnh COVID-19 tại tỉnh Bình Dương và Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra rất phức tạp, số lượng ca nhiễm (F0) và người tiếp xúc gần (F1) tăng nhanh chóng. Trước áp lực quá tải đối với các bệnh viện và lực lượng nhân viên y tế, hệ thống y tế không thể tiếp nhận toàn bộ các ca F0 và F1 vào điều trị nội trú tại bệnh viện tuyến trên. Mặt khác, đặc điểm dịch tễ cho thấy nhiều bệnh nhân thuộc nhóm không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, có khả năng tự hồi phục sau một thời gian cách ly y tế tập trung. Do đó, việc thành lập và vận hành các cơ sở cách ly tập trung nhằm thu dung, theo dõi sức khỏe và kịp thời chuyển viện các ca diễn tiến nặng là biện pháp cấp bách.
Tuy nhiên, khảo sát thực tế tại các khu cách ly cho thấy công tác thống kê, báo cáo biến động số ca F0, F1 và đặc biệt là cập nhật kết quả xét nghiệm thường xuyên bị chậm trễ do phần lớn các hoạt động tác nghiệp vẫn thực hiện thủ công trên giấy tờ và các phần mềm văn phòng rời rạc (Microsoft Word, Microsoft Excel). Thực trạng này dẫn đến yêu cầu cấp thiết phải phát triển một hệ thống ứng dụng chuyên biệt để quản lý tập trung dữ liệu tại các khu cách ly, phục vụ đợt dịch COVID-19 và sẵn sàng ứng phó với các dịch bệnh truyền nhiễm trong tương lai.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị và vận hành tại các khu cách ly phục vụ hoạt động phòng chống dịch bệnh. Nhiệm vụ nghiên cứu được phân kỳ theo kế hoạch thực hiện từ ngày 29/03/2022 đến ngày 11/07/2022 gồm các nội dung:
- Khảo sát hiện trạng nghiệp vụ, quy trình đưa bệnh nhân vào khu cách ly và hạ tầng tin học tại cơ sở.
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quan hệ, công nghệ ứng dụng web và ứng dụng di động.
- Phân tích yêu cầu chức năng, phi chức năng; xây dựng danh sách tác nhân, sơ đồ trường hợp sử dụng (use case) và lập đặc tả chi tiết.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu mức khái niệm (sơ đồ quan hệ thực thể ER), mức luận lý và chi tiết các bảng dữ liệu.
- Cài đặt hệ thống gồm ứng dụng web quản trị và ứng dụng di động; thực hiện kiểm thử trên môi trường cục bộ và máy chủ đám mây Azure.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý bệnh nhân F0, F1, nhân sự y tế (bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ), buồng phòng, giường bệnh, vật tư thiết bị, kết quả khám bệnh và phiếu xét nghiệm định kỳ tại khu cách ly tập trung.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và thiết kế dựa trên mô hình hoạt động của các khu cách ly trên địa bàn tỉnh Bình Dương, hướng đến mục tiêu triển khai thực tế tại ít nhất một cơ sở cách ly.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện nghiên cứu và thu thập số liệu trong giai đoạn bùng phát dịch năm 2021 đến thời điểm hoàn thiện nghiệm thu vào tháng 07/2022.
- Phạm vi sản phẩm:
- Ứng dụng di động (Mobile App): Dành cho bệnh nhân (F0, F1) cập nhật thông tin cá nhân, theo dõi lịch sử khám bệnh, xem phiếu xét nghiệm và tiếp nhận thông báo từ khu cách ly.
- Ứng dụng quản trị (Web App): Dành cho Ban quản lý, Bác sĩ, Điều dưỡng và Ban chỉ đạo phòng chống dịch bệnh nhằm cập nhật dữ liệu, quản lý hồ sơ, điều chuyển bệnh nhân và lập báo cáo thống kê.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và quy chuẩn nghiệp vụ
Hệ thống được xây dựng bám sát quy trình tiếp nhận và quản lý y tế quy định tại Quyết định số 878/QĐ-BYT của Bộ Y tế về "Hướng dẫn cách ly y tế tại cơ sở cách ly tập trung phòng chống dịch COVID-19" (thay thế cho Quyết định số 344/QĐ-BYT ngày 07/02/2020). Các quy định tác nghiệp được văn bản hóa vào hệ thống gồm:
- Quy trình tiếp đón, đo thân nhiệt, sàng lọc ban đầu và phân loại người có triệu chứng nghi ngờ chuyển cách ly tạm thời hoặc chuyển viện.
- Nguyên tắc sắp xếp người cách ly có cùng đặc điểm dịch tễ và cùng ngày tiếp nhận vào cùng một khu vực/phòng bệnh; bảo đảm khoảng cách giường tối thiểu 1 mét hoặc có vách ngăn nhựa màu trắng.
- Quy chuẩn theo dõi sức khỏe và đo thân nhiệt tối thiểu 2 lần/ngày (sáng và chiều); lưu trữ kết quả theo dõi định kỳ.
- Phân loại rác thải y tế lây nhiễm và rác thải sinh hoạt; quy định kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Nghiên cứu văn bản quy định về quản lý sử dụng vắc xin, điều kiện kinh doanh tiêm chủng và thời gian cách ly đối với F0 không triệu chứng.
Phương pháp nghiên cứu và cơ sở dữ liệu khảo sát
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập và phân tích tài liệu kỹ thuật về các kiến trúc phần mềm (Client-Server, N-layer, Web-based), mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ và NoSQL, cơ chế hoạt động của trình biên dịch và thông dịch, cùng các phương pháp phân tích thiết kế hệ thống (hướng cấu trúc và hướng đối tượng).
- Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát trực tiếp cơ sở vật chất và quy trình làm việc tại khu cách ly địa phương. Kết quả ghi nhận hiện trạng phần cứng gồm: 4 máy tính để bàn (CPU Intel Core i3 8100, RAM 4GB, SSD 120GB, HDD 1TB, hệ điều hành Windows 10 Home), kết nối mạng Viettel NET2 Plus băng thông 80 Mbps, 2 máy in laser Canon LBP2900; dữ liệu y tế quản lý thủ công trên bảng tính Microsoft Excel và tài liệu Microsoft Word.
- Phương pháp thực nghiệm: Phân tích mô hình hướng đối tượng, thiết kế hệ thống và cài đặt mã nguồn; tiến hành chạy thử nghiệm kiểm thử chức năng trên môi trường cục bộ (localhost) và triển khai trên dịch vụ máy chủ đám mây Azure.
Thiết kế và triển khai
Là đồ án xây dựng hệ thống phần mềm ứng dụng, nhóm tác giả đã phân tích, lựa chọn công nghệ và triển khai hệ thống với các thông số kỹ thuật được đặc tả trong văn bản.
Mô hình tiến trình phát triển và kiến trúc phần mềm
- Mô hình phát triển: Áp dụng mô hình Thác nước (Waterfall Model) theo trình tự 6 giai đoạn: Phân tích yêu cầu -> Thiết kế hệ thống -> Thực hiện (mã hóa và kiểm thử đơn vị) -> Thử nghiệm hệ thống (kiểm thử chức năng và phi chức năng) -> Triển khai hệ thống -> Bảo trì hệ thống.
- Kiến trúc phần mềm: Lựa chọn mô hình mạng Client-Server kết hợp kiến trúc Web-based cho ứng dụng quản trị và công nghệ Mobile đa nền tảng cho ứng dụng người dùng, loại bỏ kiến trúc N-layer truyền thống nhằm bảo đảm khả năng cập nhật tập trung, tiết kiệm chi phí triển khai và phù hợp với hạ tầng mạng.
| Tiêu chí |
Trình biên dịch (Compiler) |
Trình thông dịch (Interpreter) |
Lựa chọn của đề tài |
| Đầu vào |
Toàn bộ chương trình |
Từng dòng mã nguồn |
Trình thông dịch |
| Đầu ra |
Mã đối tượng trung gian |
Không tạo mã đối tượng trung gian |
Trình thông dịch |
| Cơ chế hoạt động |
Hoàn thành dịch trước khi chạy |
Dịch và thực thi đồng thời |
Trình thông dịch |
| Tốc độ thực thi |
Nhanh hơn |
Chậm hơn |
Chấp nhận để tối ưu tốc độ phát triển |
| Bộ nhớ yêu cầu |
Nhiều hơn |
Ít hơn |
Trình thông dịch |
| Xử lý lỗi |
Báo toàn bộ lỗi sau khi biên dịch |
Hiển thị lỗi từng dòng một |
Hỗ trợ gỡ lỗi nhanh |
| Ngôn ngữ minh họa |
C, C++, C#, Scala |
PHP, Dart, Python, Ruby |
PHP (Web), Dart/Flutter (Mobile) |
Công nghệ và môi trường phát triển
- Nền tảng ứng dụng Web: Sử dụng ngôn ngữ lập trình PHP chạy trên nền tảng máy chủ dịch vụ Web Apache, phát triển bằng môi trường Visual Studio Code và PHPStorm.
- Nền tảng ứng dụng Mobile: Sử dụng khung phát triển Flutter với ngôn ngữ lập trình Dart, biên dịch ứng dụng chạy trên hệ điều hành Android thông qua môi trường tích hợp Android Studio.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Áp dụng mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ tập trung; văn bản đề cập việc sử dụng hệ quản trị MySQL và MS SQL Server phục vụ lưu trữ đồng bộ cho cả hai ứng dụng.
- Công cụ phân tích thiết kế: Sử dụng Microsoft Visio để dựng sơ đồ luồng dữ liệu, sơ đồ bố trí mạng và IBM Rational Rose để vẽ các sơ đồ UML (Use Case, Sơ đồ lớp, Sơ đồ tuần tự).
Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ
Hệ thống dữ liệu logic của đề tài được tổ chức thành 17 bảng dữ liệu quan hệ nhằm quản lý toàn diện các thực thể vận hành trong khu cách ly:
| STT |
Tên bảng dữ liệu |
STT |
Tên bảng dữ liệu |
| 1 |
Bảng Người dùng |
10 |
Bảng Giường |
| 2 |
Bảng Bệnh nhân |
11 |
Bảng Cơ sở |
| 3 |
Bảng Bác sĩ |
12 |
Bảng Thông báo |
| 4 |
Bảng Điều dưỡng |
13 |
Bảng Khu |
| 5 |
Bảng Cán bộ |
14 |
Bảng Phiếu nhập xuất |
| 6 |
Bảng Thiết bị |
15 |
Bảng Danh mục Tỉnh |
| 7 |
Bảng Phiếu xét nghiệm |
16 |
Bảng Danh mục Huyện |
| 8 |
Bảng Phiếu khám bệnh |
17 |
Bảng Danh mục Xã |
| 9 |
Bảng Phòng |
|
|
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Lý do chọn đề tài (Tổng quan về đề tài)
Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ đợt bùng phát dịch COVID-19 năm 2021 tại Bình Dương và TP.HCM; xác định mục tiêu số hóa công tác quản lý khu cách ly; xác định phạm vi xây dựng một ứng dụng web và một ứng dụng di động; trình bày ý nghĩa thực tiễn đối với công tác y tế, an sinh xã hội và sự phát triển năng lực của sinh viên. Chương này cũng phân định phương pháp tiếp cận gồm nghiên cứu lý thuyết các quy định y tế, công nghệ phần mềm và phương pháp thực nghiệm lập trình, chạy thử nghiệm hệ thống trên server Azure theo lộ trình từ ngày 29/03/2022 đến ngày 11/07/2022.
Chương 2. Phát biểu bài toán (Cơ sở lý thuyết)
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình 2 bước đưa người cách ly vào cơ sở:
- Bước 1: Phát hiện F0 qua xét nghiệm RT-PCR hoặc xét nghiệm nhanh kháng nguyên từ các nguồn sàng lọc, kiểm soát ổ dịch hoặc người dân tự khai báo.
- Bước 2: Tiếp nhận F0 vào khu cách ly, điều dưỡng cập nhật thông tin vào hệ thống, bố trí buồng/giường; bác sĩ khám bệnh và lấy mẫu xét nghiệm định kỳ; theo dõi chuyển tuyến trên nếu bệnh trở nặng hoặc làm thủ tục xuất viện khi đủ điều kiện.
Chương này trích dẫn các tiêu chuẩn y tế theo Quyết định số 878/QĐ-BYT; kiểm kê hiện trạng thiết bị tin học tại khu cách ly (4 máy PC chạy Windows 10, mạng Viettel 80 Mbps, 2 máy in Canon LBP2900). Tiếp đó, tác giả tiến hành đánh giá ưu nhược điểm của các mô hình công nghệ: kiến trúc mạng (Client-Server, N-layer, Web-based), công nghệ ứng dụng di động (Native App bên thứ nhất, Progressive Web App, Cross-Platform với Flutter và Xamarin), phương pháp phân tích (hướng cấu trúc so với hướng đối tượng), kết cấu cơ sở dữ liệu (Quan hệ và NoSQL), mô hình triển khai CSDL (phân tán và tập trung), cơ chế ngôn ngữ (biên dịch và thông dịch); giới thiệu mô hình phát triển phần mềm Thác nước và các công cụ thực hiện (MS Visio, IBM Rational Rose, VS Code, Android Studio, PHPStorm, Apache).
Chương 3. Xác định các use case (Phân tích yêu cầu và Thiết kế cơ sở dữ liệu)
Chương 3 tập trung phân tích thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng:
- Xác định danh sách các tác nhân (actor) gồm: Bệnh nhân, Bác sĩ, Điều dưỡng, Cán bộ quản lý và Ban phòng chống dịch.
- Xây dựng sơ đồ Use Case tổng quát cho Web và Mobile. Trên ứng dụng Web, hệ thống phân tích chi tiết và lập bảng đặc tả cho 11 Use Case chính:
- Quản lý bệnh nhân: Tiếp nhận, cập nhật hồ sơ, phân buồng/giường, chuyển viện, xuất viện.
- Quản lý nhân sự: Theo dõi hồ sơ bác sĩ, điều dưỡng, cán bộ trực cơ sở.
- Quản lý tài khoản: Cấp phát, phân quyền, đổi mật khẩu và quản lý đăng nhập.
- Quản lý thiết bị: Kiểm kê trang thiết bị y tế, vật tư phục vụ cách ly.
- Quản lý phòng: Thiết lập danh mục buồng bệnh, sức chứa và phân loại khu vực.
- Quản lý giường: Theo dõi hiện trạng giường (trống, có người nằm), cự ly bố trí.
- Quản lý phiếu xét nghiệm: Cập nhật ngày lấy mẫu, loại xét nghiệm (RT-PCR, test nhanh) và kết quả.
- Quản lý phiếu khám bệnh: Lưu chỉ số sinh tồn (thân nhiệt sáng/chiều, huyết áp), chẩn đoán hàng ngày.
- Quản lý thông báo: Phát hành thông báo từ Ban quản lý đến người cách ly.
- Quản lý phiếu nhập xuất: Giám sát luân chuyển vật tư y tế, thuốc và nhu yếu phẩm.
- Báo cáo thống kê: Tổng hợp số ca tiếp nhận, đang điều trị, chuyển viện, xuất viện, tử vong theo thời gian thực.
- Trên ứng dụng di động, phân tích 4 Use Case dành cho bệnh nhân: Cập nhật thông tin cá nhân, Xem phiếu xét nghiệm, Xem phiếu khám bệnh và Tiếp nhận thông báo.
- Thiết kế dữ liệu: Xây dựng sơ đồ lớp thực thể (18 lớp), sơ đồ quan hệ thực thể (ER), mô hình dữ liệu mức luận lý và bảng từ điển chi tiết cho 17 bảng dữ liệu quan hệ.
Chương 4. Cài đặt công cụ lập trình (Triển khai ứng dụng)
Chương 4 trình bày quá trình hiện thực hóa thiết kế phần mềm:
- Cấu hình môi trường lập trình và liên kết cơ sở dữ liệu.
- Thiết lập mô hình triển khai ứng dụng trên môi trường cục bộ và đẩy lên máy chủ đám mây Azure.
- Hiện thực hóa 21 màn hình chức năng chính được liệt kê trong danh mục hình ảnh của đồ án:
- Ứng dụng di động: Màn hình đăng nhập (Hình 16), Đăng ký (Hình 17), Trang chủ (Hình 18), Xem phiếu xét nghiệm và khám bệnh (Hình 19), Thông báo (Hình 20), Danh mục các chức năng (Hình 21), Đổi mật khẩu (Hình 22).
- Ứng dụng Web: Đăng nhập hệ thống (Hình 23), Quản lý bệnh nhân (Hình 24, 25), Quản lý nhân sự (Hình 26, 27), Quản lý phiếu xét nghiệm (Hình 28), Quản lý phiếu khám bệnh (Hình 29), Quản lý phiếu nhập xuất vật tư (Hình 30), Quản lý thông báo (Hình 31), Quản lý thiết bị (Hình 32), Quản lý tài khoản (Hình 33), Quản lý cơ sở - khu - phòng - giường (Hình 34, 35) và Màn hình báo cáo thống kê (Hình 36).
Chương 5. Kết quả đạt được (Kết luận và hướng phát triển)
Chương 5 tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã hoàn thành so với mục tiêu đề ra ban đầu, đánh giá những điểm đã đạt được về mặt giao diện, cơ sở dữ liệu và quy trình nghiệp vụ; đồng thời nêu rõ các nội dung chưa hoàn thiện và định hình các hạng mục cần phát triển tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ của cơ sở cách ly y tế tập trung dựa trên Quyết định số 878/QĐ-BYT thành hệ thống thông tin thống nhất.
- Hoàn thiện thiết kế hệ thống hướng đối tượng với 11 use case nghiệp vụ trên ứng dụng Web và 4 chức năng tự phục vụ trên ứng dụng Mobile.
- Thiết kế và cài đặt hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 17 bảng chuẩn hóa, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu cho toàn bộ quy trình từ tiếp nhận bệnh nhân, theo dõi y tế đến xuất kho vật tư và xuất viện.
- Xây dựng thành công 21 giao diện màn hình chức năng trên hai nền tảng PHP (Web) và Flutter/Dart (Mobile).
- Hoàn thành thử nghiệm phần mềm trên máy tính cục bộ và triển khai thử nghiệm trên máy chủ dịch vụ đám mây Azure.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Số hóa toàn diện dữ liệu: Chuyển đổi hoàn toàn phương thức quản lý thủ công rời rạc bằng giấy tờ, Excel và Word sang hệ thống phần mềm dùng chung cơ sở dữ liệu, giúp giảm thời gian tổng hợp và cập nhật tức thời kết quả xét nghiệm, lịch sử khám bệnh.
- Hạn chế lây nhiễm chéo: Đưa ứng dụng di động vào cho bệnh nhân tự cập nhật thông tin và tra cứu kết quả trực tuyến, giúp cắt giảm tần suất tiếp xúc trực tiếp không cần thiết giữa nhân viên y tế và bệnh nhân F0, F1 trong phân khu cách ly.
- Tối ưu hạ tầng: Đề xuất phương án thuê máy chủ điện toán đám mây (Cloud Server) để vận hành hệ thống, giải quyết triệt để hạn chế về cấu hình máy tính tại chỗ (chỉ có 4 máy tính để bàn văn phòng) mà không phát sinh chi phí đầu tư máy chủ vật lý tốn kém.
Đóng góp tự nêu
- Cung cấp mô hình phần mềm hoàn chỉnh kết hợp giữa Web và App Mobile đáp ứng sát sườn yêu cầu quản lý thực tế tại địa phương trong giai đoạn dịch bệnh bùng phát.
- Hệ thống hóa các bảng so sánh lý thuyết về kiến trúc phần mềm, công nghệ di động và cơ chế ngôn ngữ lập trình, đóng vai trò như tài liệu tham khảo cho các đồ án phát triển ứng dụng quản lý y tế tương tự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được văn bản ghi nhận
- Nhóm sinh viên thực hiện tự nhận định kiến thức, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng lập trình chuyên sâu còn hạn chế nên bài báo cáo và việc cài đặt phần mềm vẫn còn những thiếu sót nhất định.
- Hệ thống mới dừng lại ở mức độ hoàn thành các chức năng cơ bản và kiểm thử thử nghiệm trong môi trường cục bộ cùng máy chủ thử nghiệm Azure, chưa trải qua quá trình vận hành kiểm chứng thực tế dài ngày tại một khu cách ly tập trung đang hoạt động với lượng bệnh nhân lớn.
Hướng phát triển tiếp theo
- Hoàn thiện và tối ưu hóa các chức năng phần mềm đã xây dựng, cải thiện giao diện người dùng thân thiện hơn.
- Hướng đến triển khai áp dụng thử nghiệm thực tế tại ít nhất một khu cách ly trên địa bàn tỉnh để thu thập phản hồi và hiệu chỉnh hệ thống.
- Phát triển thêm phân hệ dự báo tình hình dịch bệnh và mở rộng quy chuẩn dữ liệu để có thể tái sử dụng cho các loại dịch bệnh truyền nhiễm khác trong tương lai.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc đồ án tốt nghiệp ứng dụng, từ khâu khảo sát thực tế, nghiên cứu lý thuyết so sánh, lập mô hình phân tích thiết kế hệ thống bằng UML đến triển khai giao diện.
- Người làm đề tài phát triển ứng dụng Web và Mobile tích hợp: Phần phân tích kiến trúc Client-Server kết hợp giữa backend/web bằng PHP và frontend di động đa nền tảng bằng Flutter/Dart là ví dụ trực quan về giải pháp công nghệ đa nền tảng dùng chung một cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ y tế công cộng: Tài liệu có giá trị tham khảo cao ở Chương 2 và Chương 3 khi đã chuyển hóa thành công các điều khoản hành chính, chuyên môn trong Quyết định số 878/QĐ-BYT của Bộ Y tế thành 11 use case cụ thể và 17 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống quản lý khu cách ly trong đồ án được thiết kế bám sát theo văn bản quy chuẩn y tế nào?
Hệ thống được thiết kế bám sát các hướng dẫn chuyên môn và quy chuẩn tác nghiệp tại Quyết định số 878/QĐ-BYT của Bộ Y tế về việc ban hành "Hướng dẫn cách ly y tế tại cơ sở cách ly tập trung phòng chống dịch COVID-19" (thay thế cho Quyết định số 344/QĐ-BYT ngày 07/02/2020). Quy chuẩn này quy định chi tiết trách nhiệm của cán bộ y tế (đo nhiệt độ ít nhất 2 lần/ngày, xếp phòng theo dịch tễ, khoảng cách giường tối thiểu 1 mét) và trách nhiệm của người cách ly.
2. Hiện trạng hạ tầng tin học tại cơ sở cách ly được nhóm tác giả khảo sát ghi nhận những gì?
Khảo sát hiện trạng ghi nhận cơ sở cách ly có 4 máy tính để bàn (CPU Intel Core i3 8100, RAM 4GB, SSD 120GB, HDD 1TB chạy hệ điều hành Windows 10 Home), kết nối đường truyền Internet Viettel NET2 Plus 80 Mbps và 2 máy in laser Canon LBP2900. Công tác quản lý bệnh nhân, kết quả khám và phiếu xét nghiệm hoàn toàn thực hiện thủ công trên Microsoft Word và Excel, chưa có phần mềm chuyên dụng.
3. Hệ thống phần mềm gồm các cấu phần nào và sử dụng công nghệ lập trình gì?
Hệ thống gồm hai cấu phần chính dùng chung cơ sở dữ liệu quan hệ:
- Ứng dụng Web dành cho Bác sĩ, Điều dưỡng, Cán bộ quản lý và Ban chỉ đạo phòng chống dịch bệnh, được lập trình bằng ngôn ngữ PHP, máy chủ web Apache.
- Ứng dụng Mobile dành cho bệnh nhân (F0, F1) cập nhật thông tin và xem hồ sơ sức khỏe, được xây dựng bằng framework Flutter (ngôn ngữ Dart) cho hệ điều hành Android thông qua Android Studio.
4. Cơ sở dữ liệu của đồ án được cấu trúc thành bao nhiêu bảng dữ liệu chính?
Cơ sở dữ liệu mức luận lý của đề tài được cấu trúc thành 17 bảng dữ liệu riêng biệt: Người dùng, Bệnh nhân, Bác sĩ, Điều dưỡng, Cán bộ, Thiết bị, Phiếu xét nghiệm, Phiếu khám bệnh, Phòng, Giường, Cơ sở, Thông báo, Khu, Phiếu nhập xuất, Danh mục Tỉnh, Danh mục Huyện và Danh mục Xã.
5. Nhóm tác giả áp dụng mô hình phát triển phần mềm nào và đã thử nghiệm hệ thống ở đâu?
Nhóm tác giả áp dụng mô hình phát triển phần mềm Thác nước (Waterfall Model) gồm 6 giai đoạn tuần tự từ phân tích, thiết kế, lập trình đến kiểm thử và bảo trì. Hệ thống phần mềm đã được cài đặt, cho chạy thử nghiệm kiểm thử chức năng trên môi trường máy cục bộ (local) và triển khai trên dịch vụ máy chủ đám mây Azure.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng quản lý khu cách ly trong mùa dịch bệnh" của sinh viên Chung Thanh Huy và Đoàn Ngọc Mẫn đã giải quyết bài toán cấp bách về quản lý thông tin y tế tập trung trong bối cảnh bùng phát dịch COVID-19 tại Bình Dương năm 2021. Đề tài xây dựng hoàn chỉnh giải pháp tích hợp giữa ứng dụng web quản trị viết bằng PHP và ứng dụng di động cho bệnh nhân phát triển bằng Flutter/Dart trên nền cơ sở dữ liệu quan hệ. Bằng việc số hóa chi tiết 11 use case nghiệp vụ và 17 bảng dữ liệu tuân thủ Quyết định 878/QĐ-BYT của Bộ Y tế, công trình đóng vai trò là một tài liệu học thuật và kỹ thuật thực tế cho việc nghiên cứu, triển khai các hệ thống thông tin phục vụ quản lý y tế công cộng.