Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, bài toán chú thích hình ảnh tự động (Image Captioning) là sự kết hợp liên ngành giữa thị giác máy tính (Computer Vision - CV) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP). Mục tiêu cốt lõi của bài toán là chuyển đổi các đặc trưng trực quan cấp thấp của một hình ảnh thành chuỗi biểu diễn ngữ nghĩa cấp cao dưới dạng ngôn ngữ tự nhiên. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ này mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, đặc biệt là việc hỗ trợ người khiếm thị nhận thức không gian xung quanh, tiếp cận thông tin trực quan và hòa nhập cộng đồng.

Tại Việt Nam, giao thông đường bộ có đặc thù phức tạp với mật độ phương tiện đông đúc, cơ sở hạ tầng đa dạng và sự đan xen của nhiều loại hình phương tiện. Người khiếm thị khi tham gia giao thông phải đối mặt với nhiều rào cản và rủi ro nghiêm trọng về an toàn. Mặc dù các nghiên cứu về Image Captioning trên thế giới đã đạt được nhiều bước tiến lớn với các mô hình tiếng Anh dựa trên các tập dữ liệu quy mô lớn như MSCOCO, việc ứng dụng cho bối cảnh Việt Nam vẫn gặp thách thức nghiêm trọng:

  • Sự khan hiếm dữ liệu huấn luyện tiếng Việt chuyên sâu: Phần lớn các bộ dữ liệu chú thích hình ảnh tiếng Việt hiện có (như UiT-ViIC, KTViC) chỉ tập trung vào các ngữ cảnh đời sống tổng quát, hoàn toàn thiếu vắng các tập dữ liệu chuyên biệt về môi trường giao thông đường bộ tại Việt Nam.
  • Rào cản ngôn ngữ và cấu trúc ngữ pháp: Tiếng Việt có đặc thù ngữ pháp, cách ngắt từ và cấu trúc biểu đạt riêng biệt, đòi hỏi các bộ tách từ (tokenizer) và bộ giải mã ngôn ngữ phải được thiết kế tối ưu thay vì áp dụng trực tiếp các mô hình tiếng Anh.
  • Thiếu hụt quy trình vận hành tự động (MLOps): Nhiều công trình dừng lại ở mức độ nghiên cứu thực nghiệm rời rạc, chưa xây dựng được quy trình kỹ thuật dữ liệu (Data Pipeline), hồ dữ liệu (Data Lake) và hệ thống MLOps khép kín để tự động hóa việc thu thập, lưu trữ, kiểm thử, huấn luyện tăng cường (Incremental Learning) và triển khai mô hình vào đời sống thực tế.

Nhằm giải quyết các hạn chế trên, đề tài đã xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu: Xây dựng giải pháp công nghệ toàn diện hỗ trợ người khiếm thị nhận biết môi trường giao thông tại Việt Nam thông qua các mô tả ngắn gọn, chính xác bằng tiếng Việt từ hình ảnh camera; đồng thời thiết lập hệ thống MLOps tự động hóa toàn bộ vòng đời phát triển và cập nhật mô hình.

Nhiệm vụ lý thuyết:

  1. Tìm hiểu các khó khăn của người khiếm thị khi tham gia giao thông và khảo sát các giải pháp công nghệ hỗ trợ hiện có.
  2. Nghiên cứu nền tảng xử lý hình ảnh và văn bản trong nhận diện đối tượng giao thông, trọng tâm là kiến trúc Transformer và các độ đo đánh giá học thuật.
  3. Nghiên cứu phương pháp thiết kế Data Pipeline, Data Lake và toàn bộ quy trình MLOps nhằm tự động hóa các bước phát triển, huấn luyện và theo dõi mô hình.
  4. Nghiên cứu thiết kế ứng dụng di động cơ bản, tối ưu trải nghiệm tương tác cho người khiếm thị.

Nhiệm vụ thực hành:

  1. Xây dựng tập dữ liệu giao thông Việt Nam (Traffic Pictures Captioning - TPC37k) gán nhãn tiếng Việt với hơn 37.000 mẫu dữ liệu.
  2. Thiết kế và huấn luyện mô hình học sâu đa mô thức kết hợp BARTpho Tokenizer, Vision Transformer (ViT) và GPT-2 (mô hình PVG) phục vụ sinh chú thích tự động.
  3. Thiết kế, xây dựng và tối ưu quy trình MLOps tự động hóa từ khâu nạp dữ liệu đến quản lý phiên bản mô hình và lập lịch huấn luyện định kỳ.
  4. Xây dựng ứng dụng di động tích hợp camera thu nhận hình ảnh, gọi mô hình AI suy luận và phản hồi kết quả bằng giọng nói (Text-to-Speech).
  5. Thực nghiệm, kiểm thử và đánh giá hiệu năng hệ thống bằng các độ đo học thuật chuyên ngành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tạo chú thích hình ảnh (Image Captioning) giao thông tiếng Việt và quy trình MLOps hỗ trợ lưu trữ, huấn luyện, triển khai và cập nhật mô hình tự động.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong việc thu thập, xử lý các bối cảnh và đối tượng giao thông đường bộ phổ biến tại Việt Nam, bao gồm 4 nhóm chính: phương tiện giao thông, tình trạng giao thông, biển báo/đèn hiệu, và đối tượng tham gia giao thông. Dữ liệu bao quát các điều kiện ánh sáng (ngày, đêm, hoàng hôn), thời tiết và góc chụp đa dạng (từ camera giao thông và camera góc nhìn người dùng). Thời gian thực hiện khóa luận từ ngày 06/01/2025 đến ngày 06/06/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng khoa học dựa trên sự tích hợp giữa các kiến trúc học sâu tiên tiến và kỹ thuật kỹ thuật dữ liệu hiện đại:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  1. Kiến trúc Transformer và mô hình Encoder-Decoder: Đề tài vận dụng kiến trúc mã hóa - giải mã (Encoder-Decoder) kết hợp cơ chế chú ý (Scaled Dot-Product Attention và Multi-Head Attention). Bộ mã hóa tiếp nhận dữ liệu thị giác và trích xuất vector đặc trưng, trong khi bộ giải mã tiếp nhận biểu diễn này để dự đoán phân phối xác suất của từ tiếp theo thông qua cơ chế Masked Multi-Head Attention.
  2. Vision Transformer (ViT): Sử dụng làm bộ mã hóa hình ảnh (Visual Encoder). Thay vì dùng mạng tích chập truyền thống (CNN), ViT chia ảnh đầu vào thành các mảnh (patches) có kích thước cố định, chiếu tuyến tính thành các embedding và áp dụng cơ chế tự chú ý (Self-Attention) để nắm bắt quan hệ không gian toàn cục.
  3. BARTpho Tokenizer: Bộ tách từ tiền huấn luyện ở cấp độ từ (word-level tokenizer) dành riêng cho tiếng Việt với kích thước từ vựng (vocabulary size) là 64.000. Thành phần này giải quyết triệt để sự nhập nhằng từ vựng và đặc thù đơn lập của tiếng Việt.
  4. GPT-2 Decoder: Sử dụng làm bộ giải mã ngôn ngữ (Language Decoder), nhận các token văn bản và vector biểu diễn hình ảnh từ ViT để sinh câu mô tả tuần tự nhờ hàm kích hoạt Softmax trên lớp phân loại tuyến tính.
  5. Kỹ thuật tối ưu hóa tham số (PEFT):
    • Low-Rank Adaptation (LoRA): Giữ nguyên ma trận trọng số gốc của mô hình tiền huấn luyện, chỉ chèn và huấn luyện hai ma trận hạng thấp $A$ và $B$ tại các lớp chú ý. Kỹ thuật này giúp giảm số lượng tham số cần cập nhật lên đến hàng nghìn lần và tiết kiệm bộ nhớ GPU gấp 3 lần so với tinh chỉnh toàn bộ (full fine-tuning).
    • Freeze Layer: Đóng băng trọng số của một số tầng trích xuất đặc trưng nền tảng, tập trung tài nguyên huấn luyện vào các lớp thích ứng và giải mã.
  6. Kiến trúc Huy Chương (Medallion Architecture) trong Data Lake: Phân chia hồ lưu trữ thành 3 tầng chức năng:
    • Tầng Bronze (Raw Layer): Lưu trữ dữ liệu ảnh và siêu dữ liệu thô ban đầu thu thập từ internet và người dùng.
    • Tầng Silver (Refined Layer): Chứa dữ liệu đã được làm sạch, loại bỏ bản ghi lỗi/trùng lặp, chuẩn hóa định dạng và đồng bộ cấu trúc.
    • Tầng Gold (Featured Layer): Lưu trữ dữ liệu đặc trưng chất lượng cao, các vector nhúng (embeddings) và bảng dữ liệu đã xử lý phục vụ trực tiếp cho huấn luyện mô hình và báo cáo phân tích.
  7. Hệ thống độ đo học thuật:
    • BLEU (Bilingual Evaluation Understudy): Đánh giá mức độ trùng khớp n-grams giữa câu sinh ra và câu tham chiếu kết hợp hệ số phạt ngắn gọn (Brevity Penalty - BP).
    • ROUGE (Recall-Oriented Understudy for Gisting Evaluation): Đo lường sự trùng lặp n-grams (ROUGE-N) và chuỗi con chung dài nhất (ROUGE-L dựa trên Longest Common Subsequence).
    • CIDEr (Consensus-based Image Description Evaluation): Độ đo chuyên biệt cho Image Captioning, tính toán tần suất n-grams kết hợp trọng số TF-IDF cho các từ hiếm để đo lường mức độ đồng thuận ngữ nghĩa với mô tả chuẩn của con người.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học và kỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Khảo sát các công trình quốc tế về chú thích ảnh (Show, Attend and Tell; Meshed-Memory Transformer; VinVL; Florence-2) và các nghiên cứu về xử lý ngôn ngữ tiếng Việt (BARTpho, ViIC) để thiết kế kiến trúc hệ thống.
  • Phương pháp kỹ thuật dữ liệu: Xây dựng quy trình tích hợp dữ liệu ELT (Extract - Load - Transform), sử dụng kỹ thuật cào dữ liệu từ internet, lọc URL, tăng cường ảnh bằng thư viện Albumentations (biến đổi cường độ pixel, biến đổi không gian, thêm nhiễu Gaussian, Random Resize Crop) và thiết kế prompt trên mô hình Gemini 2.0 Flash để tạo caption bán tự động.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống MLOps: Triển khai các công cụ mã nguồn mở phục vụ lưu trữ phân tán, điều phối pipeline tự động, quản lý vòng đời thử nghiệm và phục vụ mô hình theo kiến trúc microservices.
  • Phương pháp thực nghiệm và đánh giá định lượng: So sánh hiệu năng mô hình qua các cấu hình huấn luyện (có LoRA và không có LoRA), kiểm thử chiến lược học mở rộng (Incremental Learning) và đánh giá độ chính xác qua các chỉ số BLEU, ROUGE, CIDEr.
  • Phương pháp chuyên gia: Định kỳ tiếp nhận định hướng khoa học và đánh giá phản biện từ giảng viên hướng dẫn chuyên môn.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Do đề tài là công trình nghiên cứu xây dựng phần mềm và hệ thống kỹ thuật dữ liệu ứng dụng AI, kiến trúc tổng thể được thiết kế theo các tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại:

[ Nguồn ảnh: Internet / Mobile Client ]
       [ Apache Kafka Message Broker ]
       (Topics: minio-parquets, mobile_image)
      [ Tầng Lưu trữ: MinIO Object Storage ]
      (Kiến trúc Huy Chương: Bronze ➔ Silver ➔ Gold)
     [ Tầng Xử lý: Apache Spark & Airflow ]
     (Augmentation DAG, Feature Encoding DAG)
[ Trino & Superset ]    [ MLflow Tracking & Registry ]
(Query & BI Dashboard)  (LoRA Fine-tuning / Incremental Learning)
                     [ API Gateway: Nginx ]
       [ Data Query Service ]      [ Model Deploying Service ]
            (FastAPI)                   (FastAPI - PVG)
                                    [ Ứng dụng Mobile Android ]
                                    (Camera + Audio TTS)

1. Kiến trúc hệ thống MLOps và Hồ dữ liệu (Data Lake)

Hệ thống được tổ chức thành 4 tầng chức năng khép kín:

  • Tầng nhập dữ liệu (Data Ingestion): Sử dụng Apache Kafka làm hàng đợi thông điệp phân tán. Dữ liệu hình ảnh từ ứng dụng di động hoặc file siêu dữ liệu được gửi vào các Kafka Topic như minio-parquets và mobile_image để bảo đảm khả năng tiếp nhận không tắc nghẽn.
  • Tầng lưu trữ dữ liệu (Data Storage): MinIO Object Storage đóng vai trò kho lưu trữ đối tượng trung tâm tương thích S3. Dữ liệu được tổ chức theo kiến trúc Huy Chương: bucket Bronze chứa ảnh và file CSV gốc; bucket Silver chứa ảnh đã làm sạch và lọc URL; bucket Gold chứa ảnh đã tăng cường và các tệp định dạng Parquet tối ưu truy vấn.
  • Tầng xử lý dữ liệu (Data Processing):
    • Apache Spark: Chạy các tác vụ xử lý hàng loạt (Spark Jobs) để phân tích, biến đổi dữ liệu lớn và trích xuất siêu dữ liệu.
    • Apache Airflow: Điều phối các luồng công việc tự động (DAGs), bao gồm DAG thực hiện tăng cường ảnh (data augmentation) và DAG mã hóa đặc trưng hình ảnh/caption, theo dõi chi tiết thời gian thực thi của từng tác vụ.
  • Tầng tiêu thụ và giám sát (Data Consumption & Monitoring):
    • Trino (SQL Query Engine): Đóng vai trò công cụ truy vấn phân tán, cho phép thực thi SQL trực tiếp trên các tầng lưu trữ của Data Lake mà không cần chuyển đổi dữ liệu.
    • Apache Superset: Kết nối với Trino để thiết lập bảng điều khiển (Dashboard) trực quan hóa các chỉ số: phân phối danh mục ảnh, top nguồn ảnh, độ dài câu chú thích và tốc độ tăng trưởng dữ liệu trong Data Lake.
    • MLflow: Theo dõi quá trình huấn luyện, ghi nhận các siêu tham số (hyperparameters), đường cong hàm mất mát (loss curves), quản lý phiên bản mô hình (Model Registry) và hỗ trợ cơ chế nạp tự động mô hình đạt chuẩn vào môi trường Production.

2. Kiến trúc mô hình đa mô thức PVG (BartPho - ViT - GPT2)

Mô hình giải quyết bài toán sinh chú thích qua các khối chức năng:

  • Khối trích xuất hình ảnh (Vision Encoder): Sử dụng Vision Transformer (ViT) chia ảnh thành các patch, trích xuất ma trận biểu diễn đặc trưng không gian của các thực thể giao thông.
  • Khối chuyển đổi và gắn nhãn (Token Mapping): Tận dụng BARTpho Tokenizer để chuyển đổi chuỗi văn bản tiếng Việt thành các token id tương ứng với kho từ điển 64.000 từ.
  • Khối giải mã ngôn ngữ (Caption Decoder): GPT-2 nhận các vector đặc trưng từ ViT và chuỗi token ngữ cảnh, sử dụng cơ chế chú ý có mặt nạ (Masked Attention) để dự đoán từng từ tiếp theo trong câu mô tả.
  • Tối ưu hóa LoRA: Tích hợp các ma trận tích hợp hạng thấp vào các tầng Multi-Head Attention của GPT-2 và ViT, cho phép mô hình học nhanh ngữ cảnh giao thông Việt Nam trên nền tài nguyên tính toán giới hạn.

3. Kiến trúc Microservices và Ứng dụng di động

  • Hạ tầng Backend: Triển khai theo mô hình vi dịch vụ với Nginx đóng vai trò API Gateway điều phối lưu lượng. Hệ thống bao gồm hai dịch vụ chính xây dựng trên nền FastAPI:
    • Data Query Service: Cung cấp các endpoint phục vụ truy vấn dữ liệu, siêu dữ liệu từ Data Lake.
    • Model Deploying Service: Cung cấp endpoint suy luận thời gian thực, tự động tải phiên bản mô hình tốt nhất từ MLflow Registry để tạo chú thích từ ảnh người dùng tải lên.
  • Hệ thống ứng dụng khách (Mobile App): Ứng dụng di động được thiết kế đơn giản, giao diện tập trung vào khả năng trợ năng (accessibility). Ứng dụng mở trực tiếp camera, chụp khung cảnh giao thông phía trước, gửi yêu cầu tới Model Deploying Service qua API Gateway, nhận chuỗi chú thích văn bản và chuyển đổi thành âm thanh phát qua loa/tai nghe cho người khiếm thị.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu

Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong việc giải quyết rào cản di chuyển an toàn cho người khiếm thị tại Việt Nam thông qua công nghệ trí tuệ nhân tạo. Tác giả chỉ ra lỗ hổng lớn của các nghiên cứu hiện nay là sự thiếu hụt dữ liệu Image Captioning tiếng Việt chuyên ngành giao thông và sự vắng bóng của các quy trình MLOps tự động hóa hoàn chỉnh. Phần này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 4 nhóm đối tượng giao thông, và điểm qua các công trình nền tảng trên thế giới từ kiến trúc Soft Attention, Bottom-Up/Top-Down, Transformer, đến các mô hình lớn như Florence-2, qua đó định vị hướng đi kết hợp giữa ViT, GPT-2 và BARTpho.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng toán học và kỹ thuật làm cơ sở xây dựng hệ thống:

  • Phân tích các bước tiền xử lý văn bản (xóa ký tự đặc biệt, dấu câu, khoảng trắng, chuyển chữ thường) và các giải pháp tokenization (Word-level, Character-level, BPE, SentencePiece), khẳng định tính phù hợp của BARTpho tokenizer cấp từ với tiếng Việt.
  • Trình bày các kỹ thuật tăng cường hình ảnh (biến đổi cường độ pixel, biến đổi không gian, thêm nhiễu Gaussian, Random Resize Crop).
  • Phân tích chi tiết cơ chế Attention, Scaled Dot-Product Attention, Multi-Head Attention và cấu trúc mạng truyền thẳng (FFN) trong Transformer.
  • Phân tích kiến trúc mã hóa - giải mã (Encoder-Decoder) kết hợp giữa ViT và GPT-2; cơ chế hoạt động của LoRA và Freeze Layer trong tối ưu hóa tham số.
  • Trình bày kiến trúc Huy Chương (Bronze, Silver, Gold), kỹ thuật tổ chức lưu trữ hồ dữ liệu (Data Lake) phân tầng, định dạng tệp cột (Parquet), và cơ chế phân tách giữa metadata và data.
  • Chi tiết hóa công thức toán học của các chỉ số đánh giá học thuật: BLEU (tính toán n-grams và Brevity Penalty), ROUGE (ROUGE-N, ROUGE-L dựa trên LCS) và CIDEr (tần suất n-grams kết hợp trọng số TF-IDF).

Chương 2: Giải pháp phát triển đề tài

Chương 2 trình bày chi tiết giải pháp kỹ thuật do nhóm nghiên cứu đề xuất:

  • Phương pháp xây dựng bộ dữ liệu TPC37k (Traffic Pictures Captioning): Quy trình thu thập dữ liệu ảnh từ internet dựa trên danh mục từ khóa giao thông, lọc URL hợp lệ, loại bỏ giá trị rỗng/lỗi cú pháp trong file CSV. Áp dụng thư viện Albumentations để tăng cường dữ liệu và sử dụng mô hình Gemini 2.0 Flash thông qua API để sinh chú thích tiếng Việt tự nhiên theo khuôn mẫu prompt định sẵn (ràng buộc độ dài không quá 40 từ/câu).
  • Thống kê chi tiết bộ dữ liệu TPC37k: Tổng quy mô đạt 37.056 mẫu dữ liệu (gồm 9.300 ảnh gốc và gần 28.000 ảnh tăng cường). Dữ liệu được phân chia thành 3 tập riêng biệt: Train, Validation và Test:
Tập dữ liệu (Split) Số lượng ảnh (Images) Số câu chú thích (Captions) Tỷ lệ Ảnh/Chú thích Độ dài tối đa (Max Length) Độ dài trung bình (Avg Length)
Train 29.644 7.266 4 71 từ 31,34 từ
Val 3.706 922 4 64 từ 31,12 từ
Test 3.706 920 4 58 từ 31,16 từ
Tổng cộng / Toàn bộ 37.056 9.108 4 71 từ 31,21 từ

Thống kê từ vựng của bộ dữ liệu:

  • Tổng số từ (Word total): 1.267.648 từ; Số từ duy nhất (Word unique): 2.356 từ.

  • Tổng số token (Token total): 1.160.004 token; Số token duy nhất (Token unique): 1.731 token.

  • Giải pháp xây dựng mô hình PVG: Thiết kế chi tiết cơ chế tương thích giữa ViT Encoder trích xuất đặc trưng hình ảnh và GPT-2 Decoder sinh văn bản tiếng Việt thông qua từ điển của BARTpho Tokenizer; tích hợp LoRA vào các khối chú ý để tối ưu hóa quá trình học.

  • Quy trình MLOps tổng thể: Thiết lập sơ đồ vòng đời MLOps khép kín bao gồm thu thập dữ liệu (Kafka), lưu trữ Data Lake (MinIO), xử lý (Spark, Airflow), quản lý phiên bản (MLflow) và phân phối dịch vụ (FastAPI, Nginx).

Chương 3: Thực nghiệm mô hình và kết quả

Chương 3 ghi nhận toàn bộ quá trình triển khai thực tế trên môi trường tính toán:

  • Cài đặt và cấu hình cụm công cụ MLOps: Spark Master, Kafka Control Center, MinIO Console, Airflow Webserver, Trino CLI, Superset Dashboard và MLflow Tracking Server kết nối cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Thực nghiệm đo lường hiệu năng của các DAG trên Apache Airflow: ghi nhận biểu đồ thời gian và thông số xử lý của pipeline tăng cường ảnh và pipeline mã hóa đặc trưng ảnh/caption.
  • Triển khai chiến lược huấn luyện mô hình PVG: Thực hiện nạp dữ liệu từ Gold Layer của Data Lake, so sánh giữa mô hình áp dụng LoRA và mô hình huấn luyện thông thường (không áp dụng LoRA). Kết quả qua các chu kỳ huấn luyện (epochs) chứng minh LoRA giúp hàm mất mát (loss) hội tụ ổn định, giảm tải bộ nhớ GPU rõ rệt mà vẫn duy trì độ chính xác cao.
  • Đánh giá chất lượng mô hình trên các độ đo học thuật (BLEU-1, BLEU-2, BLEU-3, BLEU-4, ROUGE-L, CIDEr) và so sánh định tính các câu chú thích do mô hình PVG sinh ra với câu mô tả chuẩn; kiểm thử cơ chế học tăng cường (Incremental Learning) theo phương pháp Replay-based trên môi trường Kaggle được lập lịch định kỳ nhằm cập nhật tri thức mới mà không bị hiện tượng quên thảm khốc.

Chương 4: Ứng dụng Mobile

Chương 4 mô tả sản phẩm ứng dụng di động hoàn chỉnh:

  • Thiết kế kiến trúc Backend kết nối thông suốt: Ứng dụng di động gửi ảnh qua Nginx API Gateway tới Model Deploying Service (FastAPI) để nhận kết quả sinh nhãn trong thời gian thực.
  • Thiết kế giao diện ứng dụng hướng tới đối tượng người khiếm thị: lược bỏ các thao tác phức tạp, sử dụng cử chỉ chạm đơn giản trên màn hình để chụp ảnh, tự động kích hoạt tính năng chuyển đổi chú thích thành giọng nói tiếng Việt nhằm thông báo tức thì môi trường giao thông xung quanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra với các kết quả cụ thể:

1. Kết quả định lượng và sản phẩm kỹ thuật

  • Bộ dữ liệu chuẩn hóa TPC37k: Xây dựng thành công bộ dữ liệu giao thông đường bộ Việt Nam đầu tiên dành riêng cho Image Captioning với quy mô 37.056 mẫu dữ liệu có cấu trúc, bao gồm 1.267.648 từ và 1.160.004 token, được phân chia khoa học thành 3 tập Train (29.644 ảnh), Validation (3.706 ảnh), và Test (3.706 ảnh).
  • Mô hình học sâu PVG: Hiện thực hóa thành công mô hình kết hợp BARTpho, Vision Transformer và GPT-2. Việc áp dụng LoRA và Freeze Layer giúp tối ưu hóa đáng kể tài nguyên tính toán, cho phép mô hình hội tụ tốt với giá trị loss giảm đều qua các epoch huấn luyện, tạo ra các câu mô tả tiếng Việt mạch lạc, đúng trọng tâm đối tượng giao thông.
  • Hệ thống MLOps hoàn chỉnh: Thiết lập thành công hệ thống dữ liệu tự động hóa quy mô lớn:
    • Tích hợp MinIO lưu trữ dữ liệu theo kiến trúc Huy Chương (Bronze, Silver, Gold).
    • Tự động hóa pipeline tăng cường và mã hóa dữ liệu với Apache Airflow và Apache Spark.
    • Xây dựng dashboard giám sát dữ liệu thời gian thực trên Apache Superset thông qua truy vấn Trino.
    • Quản trị vòng đời, phiên bản mô hình và triển khai Incremental Learning (Replay-based) trên MLflow.
  • Ứng dụng di động thực tế: Triển khai thành công ứng dụng di động kết nối vi dịch vụ FastAPI qua Nginx API Gateway, phản hồi chú thích bằng giọng nói tiếng Việt ổn định.

2. Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt dữ liệu: Đóng góp bộ dữ liệu TPC37k chuyên đề giao thông Việt Nam, lấp đầy khoảng trống dữ liệu có nhãn trong lĩnh vực thị giác - ngôn ngữ tiếng Việt, tạo nguồn tài nguyên nghiên cứu mở cho cộng đồng.
  • Về mặt kiến trúc mô hình: Đề xuất giải pháp tích hợp hiệu quả giữa tokenizer tiếng Việt chuyên biệt (BARTpho) vào khung kiến trúc Vision Transformer và GPT-2, chứng minh tính khả thi của việc kết hợp các mô hình tiền huấn luyện dị thể để giải quyết bài toán đa mô thức cho ngôn ngữ bản địa.
  • Về mặt kỹ thuật hệ thống: Xây dựng một trường hợp ứng dụng thực tế điển hình (case study) về việc triển khai quy trình MLOps và hồ dữ liệu hoàn chỉnh trong môi trường học thuật, thu hẹp khoảng cách giữa mô hình nghiên cứu lý thuyết và sản phẩm phần mềm có thể vận hành trong thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế hiện tại dựa trên phạm vi nghiên cứu và đề xuất các định hướng mở rộng:

Hạn chế

  • Phạm vi dữ liệu: Bộ dữ liệu TPC37k tập trung chủ yếu vào giao thông đường bộ đô thị phổ biến; chưa bao quát sâu các môi trường giao thông phức tạp khác như ngõ hẻm nhỏ hẹp, đường nông thôn, điều kiện thời tiết cực đoan (mưa bão lớn, sương mù dày) hoặc điều kiện ban đêm thiếu sáng nghiêm trọng.
  • Tạo nhãn bán tự động: Việc tạo chú thích ban đầu dựa trên API của mô hình Gemini 2.0 Flash mặc dù đảm bảo tính khái quát và ngữ điệu tự nhiên, nhưng vẫn có xác suất tồn tại các sai lệch ngữ nghĩa nhỏ ở các chi tiết biển báo giao thông đặc thù của Việt Nam mà chưa được con người kiểm tra thủ công 100%.
  • Hạ tầng triển khai suy luận: Mô hình hiện tại vận hành theo cơ chế Client-Server (điện toán đám mây), phụ thuộc vào kết nối internet của thiết bị di động. Độ trễ truyền tải mạng có thể ảnh hưởng đến khả năng cảnh báo tức thì trong các tình huống giao thông phát sinh nhanh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô và chất lượng dữ liệu: Thu thập thêm dữ liệu hình ảnh trong các điều kiện ánh sáng yếu, thời tiết xấu và các tình huống giao thông đặc biệt nguy hiểm; kết hợp chuyên gia con người thẩm định chi tiết các nhãn chú thích.
  • Tối ưu hóa mô hình biên (On-device AI): Nghiên cứu các kỹ thuật nén mô hình như lượng tử hóa (Quantization) và cắt tỉa (Pruning) để tối ưu mô hình PVG, cho phép chạy trực tiếp trên thiết bị di động mà không cần kết nối internet, giảm thiểu độ trễ suy luận xuống mức mili-giây.
  • Nâng cấp vòng đời MLOps: Hoàn thiện cơ chế tự động kích hoạt huấn luyện (Continuous Training trigger) khi phát hiện dữ liệu bị trôi (Data Drift) hoặc hiệu năng suy luận suy giảm (Concept Drift) dựa trên phản hồi của người dùng thực tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kỹ thuật Dữ liệu, Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Thông tin: Có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế hồ dữ liệu (Data Lake) theo kiến trúc Huy Chương, kỹ thuật xây dựng Data Pipeline với Spark và Airflow, cũng như cách tổ chức truy vấn phân tán bằng Trino kết hợp trực quan hóa Superset.
  • Nhà nghiên cứu về Thị giác máy tính và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Cung cấp tài liệu thực chứng về phương pháp ghép nối các kiến trúc Transformer dị thể (ViT, BARTpho, GPT-2), kỹ thuật tinh chỉnh tham số hiệu quả với LoRA và phương pháp thiết kế prompt tạo nhãn dữ liệu bằng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs).
  • Kỹ sư AI và MLOps: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về cách thiết kế kiến trúc vi dịch vụ (Microservices), thiết lập Gateway bằng Nginx, quản trị thử nghiệm và phiên bản mô hình với MLflow, cùng chiến lược huấn luyện tăng cường (Incremental Learning) cập nhật mô hình liên tục.
  • Nhóm phát triển công nghệ trợ năng cho người yếu thế: Cung cấp kinh nghiệm thiết kế giao diện tối giản và cơ chế phản hồi giọng nói hỗ trợ người khiếm thị tương tác với môi trường vật lý an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình PVG đề xuất trong khóa luận được cấu thành từ những kiến trúc nền tảng nào và cơ chế hoạt động ra sao?
Mô hình PVG (viết tắt của BartPho - ViT - GPT2) được xây dựng theo khuôn mẫu Encoder-Decoder. Trong đó, Vision Transformer (ViT) đảm nhận vai trò bộ mã hóa trích xuất vector đặc trưng không gian từ hình ảnh; BARTpho Tokenizer (cấp độ từ với vocab_size 64.000) đảm nhận vai trò phân tách và biểu diễn từ ngữ tiếng Việt; và GPT-2 đóng vai trò bộ giải mã ngôn ngữ, tiếp nhận biểu diễn đặc trưng thị giác để dự đoán tuần tự các từ tiếp theo tạo thành câu mô tả hoàn chỉnh.

2. Bộ dữ liệu TPC37k được xây dựng với quy mô bao nhiêu và có cấu trúc phân chia như thế nào?
Bộ dữ liệu TPC37k (Traffic Pictures Captioning) bao gồm 37.056 mẫu dữ liệu (trong đó có 9.300 ảnh gốc và gần 28.000 ảnh sau tăng cường bằng Albumentations). Dữ liệu được chia theo tỷ lệ: tập Train gồm 29.644 ảnh (độ dài trung bình 31,34 từ/câu), tập Validation gồm 3.706 ảnh (độ dài trung bình 31,12 từ/câu), và tập Test gồm 3.706 ảnh (độ dài trung bình 31,16 từ/câu). Tổng lượng từ vựng đạt 1.267.648 từ với 2.356 từ duy nhất.

3. Tại sao nhóm tác giả lại áp dụng kỹ thuật LoRA trong quá trình huấn luyện mô hình PVG?
Nhóm tác giả sử dụng LoRA (Low-Rank Adaptation) nhằm giải quyết bài toán hạn chế về tài nguyên tính toán và thời gian khi huấn luyện mô hình ngôn ngữ - thị giác lớn. LoRA giữ nguyên trọng số ban đầu của mô hình tiền huấn luyện và chỉ cập nhật hai ma trận hạng thấp được chèn vào các tầng chú ý, giúp giảm số lượng tham số cần tối ưu lên tới hàng nghìn lần, giảm dung lượng bộ nhớ GPU khoảng 3 lần mà vẫn đảm bảo độ hội tụ và hiệu năng mô tả tương đương fine-tuning toàn bộ.

4. Hồ dữ liệu (Data Lake) của hệ thống MLOps được phân tầng lưu trữ theo mô hình nào?
Data Lake của hệ thống được tổ chức trên MinIO theo kiến trúc Huy Chương (Medallion Architecture) gồm 3 tầng: Tầng Bronze lưu trữ dữ liệu ảnh và file CSV thô ban đầu thu thập được; Tầng Silver chứa dữ liệu ảnh đã qua sàng lọc, làm sạch, loại bỏ URL hỏng; Tầng Gold chứa dữ liệu ảnh đã tăng cường và các file Parquet chứa embedding/đặc trưng phục vụ trực tiếp cho quá trình huấn luyện và phân tích.

5. Ứng dụng di động trong đề tài tương tác với hệ thống backend AI như thế nào để phục vụ người khiếm thị?
Ứng dụng di động hoạt động như một client kết nối tới hệ thống backend qua Nginx API Gateway. Khi người dùng chạm màn hình, camera sẽ chụp ảnh và gửi yêu cầu đến vi dịch vụ Model Deploying Service (viết bằng FastAPI). Dịch vụ này nạp mô hình PVG tốt nhất từ MLflow Model Registry để sinh câu chú thích tiếng Việt và trả kết quả về điện thoại, nơi ứng dụng sẽ tự động kích hoạt tính năng Text-to-Speech để phát âm thanh cảnh báo tới người dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng ứng dụng hỗ trợ người khiếm thị nhận biết môi trường giao thông dựa trên AI và MLOps" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết thành công bài toán tạo sinh chú thích hình ảnh giao thông tiếng Việt thông qua mô hình đa mô thức PVG kết hợp ViT, BARTpho và GPT-2. Công trình không chỉ đóng góp bộ dữ liệu TPC37k với hơn 37.000 mẫu chuyên biệt cho bối cảnh đường bộ Việt Nam mà còn thiết lập hoàn chỉnh một hệ thống kỹ thuật dữ liệu và MLOps khép kín từ khâu thu thập, lưu trữ Data Lake đến vận hành vi dịch vụ và ứng dụng di động. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc nâng cao an toàn di chuyển cho người khiếm thị, đồng thời cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực cho việc ứng dụng AI và MLOps vào các bài toán xã hội phức tạp.