Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của các nền tảng thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến thời kỳ công nghệ 4.0, phản hồi từ khách hàng dưới dạng bình luận, nhận xét và đánh giá trở thành nguồn dữ liệu thứ cấp có giá trị cao giúp doanh nghiệp nắm bắt hành vi tiêu dùng và cải thiện chất lượng phục vụ. Đồ án tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Dữ liệu tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài "Xây dựng hệ thống phân tích cảm xúc khách hàng bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để gợi ý sản phẩm" do nhóm sinh viên Phạm Hữu Dũng, Hoàng Mạnh Đức và Nguyễn Phương Khoa thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Văn Dũng, tập trung vào việc giải quyết bài toán khai thác dữ liệu văn bản tiếng Việt để tối ưu hóa khả năng đề xuất sản phẩm.

Vấn đề thực tiễn mà nghiên cứu đặt ra bắt nguồn từ tính phức tạp và đa dạng của ngôn ngữ tự nhiên trong các phản hồi trực tuyến. Tiếng Việt có đặc thù phân tách từ phức tạp (khoảng trắng dùng để phân tách âm tiết chứ không phải ranh giới từ), đồng thời văn bản từ người dùng thường chứa nhiều lỗi chính tả, từ viết tắt, tiếng lóng, ký hiệu biểu cảm (emoticons như "=))", ":(", ">,<") và ngữ cảnh mỉa mai, ẩn ý (sarcasm). Thêm vào đó, một đánh giá có thể thể hiện các thái độ trái ngược nhau trên từng khía cạnh riêng biệt (như khen ngợi chất lượng nhưng phàn nàn về giá cả hoặc dịch vụ).

Để giải quyết vấn đề trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản đề cương:

  1. Tìm hiểu tổng quan về Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và các ứng dụng của nó trong phân tích cảm xúc.
  2. Khảo sát các phương pháp phân tích cảm xúc phổ biến gồm các mô hình học máy truyền thống, các mô hình học sâu (Deep Learning) và các mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện như BERT, PhoBERT.
  3. Nghiên cứu kỹ thuật tiền xử lý văn bản tiếng Việt và kỹ thuật biểu diễn văn bản.
  4. Thiết kế và triển khai hệ thống gợi ý sản phẩm có tích hợp phân tích cảm xúc trên giao diện người dùng.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các đánh giá, nhận xét, phản hồi của khách hàng đối với các sản phẩm trên các nền tảng thương mại điện tử. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu phản hồi, đánh giá sản phẩm từ hai hệ thống bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam là Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh; thời gian thực hiện nghiên cứu diễn ra từ ngày 03/03/2025 đến ngày 09/06/2025. Nghiên cứu lựa chọn giải quyết bài toán phân tích cảm xúc ở cấp độ câu (sentence-level) kết hợp phân loại cảm xúc đa khía cạnh (Aspect-Based Sentiment Analysis - ABSA) và phát hiện mỉa mai (sarcasm).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, nghiên cứu hệ thống hóa các nguyên lý của phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis - SA), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và hệ thống gợi ý (Recommender System - RS). Trong NLP, tác giả phân tích cơ chế phân tách từ tiếng Việt, loại bỏ từ dừng (stopwords), và các phương pháp biểu diễn văn bản thành vector đặc trưng, bao gồm:

  • Mô hình túi từ (Bag of Words - BoW) và Count Vector.
  • Tần suất xuất hiện từ - Nghịch đảo tần suất văn bản (TF-IDF - Term Frequency-Inverse Document Frequency) kết hợp chuẩn hóa vector khoảng cách Euclidean (L2 Normalization).
  • Nhúng từ ngữ nghĩa (Word Embeddings) như Word2Vec và GloVe.

Về phương pháp phân loại, đồ án xem xét cả hai nhóm thuật toán:

  • Nhóm học máy truyền thống: Hồi quy Logistic (Logistic Regression) sử dụng hàm liên kết Sigmoid, mở rộng sang phân loại nhiều lớp bằng Softmax Regression cùng hàm mất mát Categorical Cross-Entropy; Rừng ngẫu nhiên (Random Forest Classifier) dựa trên tập hợp các cây quyết định (Decision Trees) sử dụng kỹ thuật lấy mẫu Bootstrapping, chỉ số độ bất thuần Gini (Gini Impurity), độ lợi thông tin (Information Gain) và cơ chế biểu quyết đa số (Majority Voting).
  • Nhóm học sâu: Mạng nơ-ron hồi tiếp có bộ nhớ dài-ngắn hạn (LSTM - Long Short-Term Memory) với cấu trúc ô trạng thái (cell state) và ba cổng kiểm soát (cổng quên - forget gate, cổng vào - input gate, cổng ra - output gate); Mô hình ngôn ngữ tiền huấn luyện dành riêng cho tiếng Việt (PhoBERT) dựa trên kiến trúc Transformer mã hóa hai chiều (Bidirectional Encoder Representations).

Về lý thuyết hệ thống gợi ý, tác giả phân định ba trường phái chính: Lọc cộng tác (Collaborative Filtering gồm Memory-Based và Model-Based như phân rã ma trận SVD, ALS), Lọc dựa trên nội dung (Content-Based Filtering dựa trên đặc trưng sản phẩm và độ đo tương đồng Cosine), và Phương pháp gợi ý lai (Hybrid Recommendation) kết hợp tuần tự hoặc song song.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua việc thu thập dữ liệu web thực tế, xây dựng bộ dữ liệu huấn luyện đa nhiệm (Multi-Task Learning), gán nhãn khía cạnh và cảm xúc, tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ (fine-tuning PhoBERT) và đánh giá định lượng bằng các chỉ số đo lường hiệu năng. Nguồn dữ liệu gồm dữ liệu cào từ trang Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh cùng tập dữ liệu gán nhãn bình luận mỉa mai (Sarcasm_comment.csv).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo một đường ống xử lý dữ liệu đầu-cuối (end-to-end pipeline) hoàn chỉnh từ khâu thu thập văn bản thô đến hiển thị gợi ý trên giao diện tương tác:

[Thu thập dữ liệu: TGDĐ, Điện Máy Xanh]
[Tiền xử lý: Chuẩn hóa, pyvi/VnCoreNLP, loại Stopwords, Icon]
[Phân loại cảm xúc đa khía cạnh: PhoBERT Fine-Tuned / LSTM]
[Kiểm tra Sarcasm]  [Trích xuất Vector TF-IDF]
[Hệ thống gợi ý: Hybrid (Content-Based + Sentiment)]
[Giao diện ứng dụng: Flask Web Framework]

Kiến trúc module phân tích cảm xúc

  1. Module tiền xử lý văn bản: Chuẩn hóa tiếng lóng, chuyển đổi từ viết tắt, loại bỏ các ký hiệu đặc biệt, biểu tượng cảm xúc và sử dụng các thư viện tiếng Việt chuyên dụng như pyvi hoặc VnCoreNLP để thực hiện tách từ (tokenization).
  2. Module phân loại đa nhiệm (Multi-Task Learning): Mô hình PhoBERT được tinh chỉnh để cùng lúc dự đoán trạng thái cảm xúc trên ba khía cạnh độc lập:
    • Cảm xúc về giá cả (Price Sentiment).
    • Cảm xúc về chất lượng sản phẩm (Quality Sentiment).
    • Cảm xúc về dịch vụ phục vụ (Service Sentiment). Mỗi khía cạnh được phân loại thành một trong bốn nhãn: Không đề cập (None), Tích cực (Positive), Trung tính (Neutral), Tiêu cực (Negative).
  3. Module mở rộng của PhoBERT: Tác giả tích hợp cơ chế tổng hợp chú ý (Attention Pooling) để gán trọng số cho các token có ý nghĩa quan trọng thay vì chỉ lấy vector của token CLS; chèn thêm tầng điều hợp nhẹ (Adapter Layer) giữa các khối Transformer nhằm tối ưu hóa việc học đặc trưng mới và giảm hiện tượng quá khớp (overfitting); tối ưu hóa bằng thuật toán AdamW, thiết lập cơ chế điều chỉnh tốc độ học (learning rate scheduler) và triệt tiêu trọng số (weight decay).
  4. Module nhận diện mỉa mai (Sarcasm Detection): Xây dựng một nhánh xử lý riêng biệt dựa trên tập dữ liệu Sarcasm_comment.csv để phát hiện các phát biểu mang tính châm biếm, giúp hệ thống không bị đánh lừa bởi các từ ngữ tích cực bề mặt.

Kiến trúc module gợi ý sản phẩm

Hệ thống sử dụng cơ chế gợi ý dựa trên nội dung kết hợp yếu tố cảm xúc (sentiment-based content recommendation):

  • Sử dụng ma trận đặc trưng TF-IDF kết hợp độ đo tương đồng Cosine (Cosine Similarity) để xác định các sản phẩm tương đồng về mặt thuộc tính, cấu hình và tầm giá.
  • Tích hợp kết quả phân tích cảm xúc: Nếu phản hồi thể hiện sự hài lòng về sản phẩm, hệ thống gợi ý các sản phẩm cùng phân khúc chất lượng cao; nếu phát hiện phản hồi tiêu cực về giá hoặc sản phẩm gặp lỗi, hệ thống sẽ đề xuất các thiết bị thay thế có mức giá hợp lý hơn hoặc gợi ý phụ kiện bổ trợ đi kèm. Nếu bình luận bị phân loại là mỉa mai (sarcasm), hệ thống sẽ lọc bỏ hoặc đưa ra cảnh báo để không làm sai lệch kết quả gợi ý.

Công nghệ và giao diện triển khai

Hệ thống ứng dụng được đóng gói và vận hành trên nền tảng web sử dụng framework Flask (Python):

  • Trang chủ và Trang chọn sản phẩm: Cung cấp danh mục các mặt hàng điện tử thu thập từ Thế Giới Di Động.
  • Trang phân tích cảm xúc: Cho phép nhập văn bản bình luận tự do; hệ thống trả về kết quả phân tích sắc thái tổng thể từ LSTM hoặc hiển thị chi tiết điểm cảm xúc theo 3 khía cạnh (Price, Quality, Service) từ PhoBERT Fine-Tuned; tích hợp nhãn cảnh báo nếu phát hiện sarcasm.
  • Dashboard trực quan hóa: Biểu đồ thể hiện phân bố cảm xúc của toàn bộ sản phẩm và bộ lọc bình luận theo từng khía cạnh/sắc thái.
  • Trang gợi ý sản phẩm: Tự động hiển thị danh sách sản phẩm và phụ kiện tương ứng dựa trên phản hồi của người dùng (kịch bản bình luận tích cực, kịch bản bình luận tiêu cực, và kịch bản phàn nàn giá cao).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này cung cấp nền tảng toán học và kỹ thuật cho toàn bộ đề tài:

  • Khái quát hóa nhiệm vụ của phân tích cảm xúc ở ba cấp độ: câu, văn bản và khía cạnh (ABSA).
  • Trình bày chi tiết các kỹ thuật biểu diễn dữ liệu văn bản: các bước tính toán Term Frequency (TF), Inverse Document Frequency (IDF), tích TF-IDF và công thức chuẩn hóa L2 theo khoảng cách Euclidean nhằm triệt tiêu sự thiên lệch do độ dài văn bản.
  • Trình bày cơ sở toán học của các thuật toán gợi ý: Lọc cộng tác dựa trên người dùng (User-Based), dựa trên sản phẩm (Item-Based), phân rã ma trận SVD/ALS; Lọc theo nội dung và mô hình lai (lai tuần tự, lai song song).
  • Phân tích chi tiết cấu trúc toán học của các mô hình học máy: Cơ chế phân lớp của Logistic Regression; cấu tạo rừng cây quyết định của Random Forest với công thức tính độ bất thuần Gini và Information Gain; cơ chế hoạt động của mạng LSTM qua các công thức toán học tại cổng quên (hàm sigmoid), cổng vào (kết hợp sigmoid và tanh), cập nhật ô trạng thái $C_t$ và cổng ra; kiến trúc mã hóa Transformer của PhoBERT và lợi ích của việc fine-tuning đa nhiệm đối với tiếng Việt.

Chương 2: Xây dựng hệ thống và giải pháp

Chương này mô tả chi tiết quá trình kỹ thuật và các bước thực hiện giải pháp:

  • Quy trình thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin sản phẩm (tên thiết bị, giá bán, điểm đánh giá rating, số lượt bình luận, đường dẫn web) và văn bản phản hồi từ Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh.
  • Các bước tiền xử lý dữ liệu: Làm sạch văn bản, loại bỏ ký tự rác, xử lý từ lóng, biểu tượng cảm xúc, gán nhãn đa nhiệm (Price, Quality, Service) và tiền xử lý tập dữ liệu phát hiện mỉa mai (Sarcasm_comment.csv).
  • Xây dựng mô hình phân tích cảm xúc: Huấn luyện và kiểm thử mô hình học máy truyền thống (Logistic Regression, Random Forest), mô hình học sâu chuỗi LSTM và mô hình ngôn ngữ PhoBERT Fine-Tuned với Adapter Layer và Attention Pooling.
  • Triển khai thuật toán gợi ý: Thiết lập cơ chế tính toán độ tương đồng nội dung dựa trên vector TF-IDF và độ đo Cosine, kết hợp bộ lọc logic theo cảm xúc người dùng và phân khúc giá.
  • Thiết kế giao diện ứng dụng web Flask: Xây dựng các màn hình tương tác bao gồm giao diện phân tích cảm xúc của LSTM, giao diện phân loại 3 khía cạnh của PhoBERT, giao diện phát hiện mỉa mai, biểu đồ thống kê cảm xúc toàn bộ sản phẩm và giao diện hiển thị danh sách gợi ý sản phẩm/phụ kiện theo các ngữ cảnh bình luận.

Chương 3: Thực nghiệm và đánh giá

Chương này tập trung vào thiết lập thử nghiệm và lượng hóa hiệu năng của các giải pháp:

  • Dữ liệu thực nghiệm: Tập dữ liệu bình luận sản phẩm công nghệ thu thập thực tế và tập dữ liệu phân loại bình luận mỉa mai.
  • Môi trường thực nghiệm: Hệ thống máy tính thực nghiệm, cài đặt môi trường lập trình Python, các thư viện học máy và học sâu (torch, transformers, scikit-learn, numpy, pandas) cùng các công cụ tiền xử lý ngôn ngữ tiếng Việt (pyvi, VnCoreNLP).
  • Mô hình thực nghiệm: Thiết lập các kịch bản so sánh giữa nhóm mô hình truyền thống (Logistic Regression, Random Forest), mô hình chuỗi thời gian (LSTM) và mô hình học chuyển giao (PhoBERT Fine-Tuned).
  • Kết quả thực nghiệm: Đánh giá hiệu năng phân loại cảm xúc tổng thể và chi tiết theo từng khía cạnh thông qua các độ đo: Độ chính xác (Accuracy), Độ chuẩn xác (Precision), Độ thu hồi (Recall), Điểm F1 trung bình vĩ mô (Macro-F1) và Độ chính xác kết hợp (Joint Accuracy). Đồng thời, chương này đánh giá sự thay đổi về chất lượng gợi ý sản phẩm khi hệ thống có và không có module xử lý bình luận mỉa mai (sarcasm).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh một hệ thống ứng dụng tích hợp giữa phân tích cảm xúc đa khía cạnh và gợi ý sản phẩm cho thương mại điện tử tiếng Việt. Các kỹ thuật và mô hình được khảo cứu và đối sánh trong văn bản được tổng hợp trong bảng sau:

Nhóm phương pháp Kỹ thuật / Mô hình cụ thể Đặc trưng đầu vào / Kiến trúc Mục đích áp dụng trong đồ án
Mô hình học máy truyền thống Logistic Regression (Softmax) Vector TF-IDF, chuẩn hóa L2 Phân loại cảm xúc đa nhiệm (4 nhãn trên 3 khía cạnh: Price, Quality, Service)
Mô hình học máy truyền thống Random Forest Classifier Vector TF-IDF, Bootstrapping, Gini Impurity Dự đoán cảm xúc đa nhãn thông qua biểu quyết đa số từ tập hợp cây quyết định
Mô hình học sâu chuỗi LSTM (Long Short-Term Memory) Chuỗi từ, Cell state, Forget / Input / Output gates Phân loại cảm xúc câu văn bản, ghi nhớ ngữ cảnh dài và sự chuyển hướng thái độ
Mô hình học sâu Transformer PhoBERT Fine-Tuned (Multi-Task) Kiến trúc Transformer, Adapter Layer, Attention Pooling Phân loại cảm xúc đa khía cạnh đồng thời; tối ưu hóa trích xuất đặc trưng tiếng Việt
Module chuyên biệt Sarcasm Detection Model Dữ liệu Sarcasm_comment.csv Nhận diện bình luận mỉa mai để cảnh báo hoặc loại bỏ khỏi đường ống gợi ý
Hệ thống gợi ý Content-Based kết hợp Sentiment Vector TF-IDF, Cosine Similarity, Nhãn cảm xúc Đề xuất sản phẩm tương đồng, sản phẩm thay thế hoặc phụ kiện khi nhận xét tiêu cực

Các giải pháp và đóng góp chính của tác giả

  • Đề xuất quy trình phát hiện mỉa mai (Sarcasm): Khắc phục nhược điểm của các hệ thống phân tích cảm xúc thông thường khi bị sai lệch bởi các bình luận chứa từ ngữ tích cực bề mặt nhưng mang ý châm biếm thực tế; từ đó lọc bỏ dữ liệu nhiễu giúp kết quả gợi ý sản phẩm đạt độ tin cậy cao hơn.
  • Áp dụng kiến trúc đa nhiệm (Multi-Task Learning) trên PhoBERT: Cho phép mô hình dự đoán đồng thời ba khía cạnh Price, Quality, Service trong một lượt xử lý duy nhất, kết hợp cơ chế Attention Pooling và Adapter Layer giúp mô hình giảm tải tài nguyên tính toán và hạn chế quá khớp.
  • Cơ chế gợi ý sản phẩm thích ứng theo cảm xúc: Không chỉ gợi ý sản phẩm tương đồng thuần túy dựa trên mô tả kỹ thuật, hệ thống tận dụng cảm xúc tiêu cực của khách hàng (về giá hoặc chất lượng) để tự động kích hoạt luật đề xuất các sản phẩm thay thế phù hợp hơn hoặc gợi ý phụ kiện bổ trợ.
  • Xây dựng ứng dụng web Flask hoàn chỉnh: Hiện thực hóa toàn bộ các mô hình nghiên cứu thành một sản phẩm phần mềm có giao diện dashboard trực quan, hỗ trợ người dùng và nhà quản trị theo dõi cảm xúc thị trường theo thời gian thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản đồ án, các hạn chế và hướng phát triển được xác định như sau:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm của đề tài chỉ tập trung vào phân khúc thiết bị công nghệ và điện máy tiêu dùng thu thập từ hai hệ thống bán lẻ là Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh, chưa mở rộng ra các ngành hàng khác trên các sàn thương mại điện tử tổng hợp.
  • Hạn chế về phân bố nhãn: Quá trình huấn luyện mô hình đa nhiệm gặp thách thức về hiện tượng mất cân bằng dữ liệu giữa các lớp, đặc biệt là nhãn "None" (không đề cập) chiếm tỷ lệ áp đảo so với các nhãn cảm xúc cụ thể trong một số khía cạnh.
  • Cấp độ phân tích: Hệ thống hiện mới tập trung giải quyết bài toán ở cấp độ câu (sentence-level), chưa đi sâu vào phân tích ngữ cảnh liên kết phức tạp ở cấp độ toàn bộ tài liệu dài (document-level).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất tích hợp các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLM) để nâng cao khả năng suy luận ngữ cảnh tự nhiên; gia tăng tính tương tác thời gian thực trên giao diện người dùng; và mở rộng quy mô dữ liệu sang các nền tảng thương mại điện tử đa dạng khác.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Dữ liệu, Khoa học Dữ liệu, Trí tuệ Nhân tạo và Công nghệ Thông tin: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình xây dựng bài toán NLP xử lý dữ liệu tiếng Việt từ khâu cào dữ liệu web, làm sạch văn bản, tách từ bằng pyvi/VnCoreNLP, đến kỹ thuật trích xuất đặc trưng TF-IDF và Word Embeddings.
  • Người nghiên cứu bài toán phân tích cảm xúc theo khía cạnh (ABSA): Cung cấp phương pháp luận và cấu trúc mạng thực tế trong việc fine-tune mô hình PhoBERT kết hợp Multi-Task Learning, Adapter Layer và Attention Pooling.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống gợi ý (Recommender System): Đưa ra giải pháp kỹ thuật cụ thể về cách tích hợp phản hồi định tính (cảm xúc khách hàng và phát hiện mỉa mai) vào thuật toán lọc nội dung (Cosine Similarity) để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm trên nền tảng web Flask.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân tích cảm xúc trong đồ án phân loại theo những khía cạnh và nhãn cảm xúc cụ thể nào?

Hệ thống giải quyết bài toán phân loại cảm xúc đa khía cạnh (Aspect-Based Sentiment Analysis) tập trung vào 3 khía cạnh chính trong một bình luận: Giá cả (Price Sentiment), Chất lượng sản phẩm (Quality Sentiment), và Dịch vụ (Service Sentiment). Tại mỗi khía cạnh, mô hình sẽ phân loại vào một trong 4 nhãn: Không đề cập (None), Tích cực (Positive), Trung tính (Neutral), hoặc Tiêu cực (Negative).

2. Tác giả đã áp dụng những cải tiến kiến trúc nào khi fine-tuning mô hình PhoBERT?

Để tối ưu hóa PhoBERT cho bài toán học đa nhiệm (Multi-Task Learning), tác giả đã bổ sung: (1) Cơ chế Attention Pooling để học trọng số chú ý cho từng token quan trọng thay cho việc chỉ lấy vector đại diện mặc định; (2) Tầng điều hợp Adapter Layer chèn giữa các khối Transformer nhằm tiếp nhận thông tin mới mà không làm thay đổi toàn bộ trọng số gốc, giảm thiểu chi phí tính toán và chống quá khớp; (3) Sử dụng bộ tối ưu hóa AdamW kết hợp bộ điều chỉnh tốc độ học (learning rate scheduler) và triệt tiêu trọng số (weight decay).

3. Dữ liệu thực nghiệm của đề tài được thu thập từ đâu và gồm những trường thông tin gì?

Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ hai trang web bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam là Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh. Các trường dữ liệu được trích xuất bao gồm: tên sản phẩm, giá tiền, điểm đánh giá (rating), số lượng bình luận, liên kết sản phẩm trên web, cùng nội dung văn bản nhận xét của người dùng. Ngoài ra, tác giả sử dụng thêm tập dữ liệu riêng biệt Sarcasm_comment.csv để phục vụ tác vụ nhận diện mỉa mai.

4. Cơ chế gợi ý sản phẩm xử lý như thế nào đối với các bình luận tiêu cực hoặc mỉa mai (sarcasm)?

Khi phát hiện bình luận tiêu cực về chất lượng hoặc giá thành, thuật toán gợi ý dựa trên nội dung sẽ tự động tìm kiếm các sản phẩm thay thế cùng loại có phân khúc giá phù hợp hơn hoặc đề xuất các phụ kiện liên quan để giải quyết vấn đề của khách hàng. Trong trường hợp phát hiện bình luận chứa sắc thái mỉa mai (sarcasm), hệ thống sẽ chủ động loại bỏ bình luận đó khỏi tập dữ liệu tính toán gợi ý hoặc đưa ra cảnh báo để không làm sai lệch thuật toán đề xuất.

5. Ứng dụng web của hệ thống được xây dựng bằng công nghệ nào và cung cấp những tính năng trực quan nào?

Hệ thống ứng dụng được xây dựng bằng framework Flask (Python). Giao diện cung cấp các tính năng: nhập đánh giá để phân tích cảm xúc thời gian thực (hỗ trợ cả mô hình LSTM và PhoBERT), hiển thị cảnh báo sarcasm, dashboard biểu đồ thống kê tỷ lệ cảm xúc của toàn bộ sản phẩm, bộ lọc bình luận theo từng khía cạnh/sắc thái và màn hình đề xuất sản phẩm/phụ kiện theo ngữ cảnh phản hồi của người dùng.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống phân tích cảm xúc khách hàng bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để gợi ý sản phẩm" của nhóm tác giả Phạm Hữu Dũng, Hoàng Mạnh Đức và Nguyễn Phương Khoa đã giải quyết trọn vẹn bài toán kết hợp giữa NLP và hệ thống gợi ý trong thương mại điện tử tiếng Việt. Bằng việc fine-tune mô hình PhoBERT với kiến trúc đa nhiệm kết hợp cơ chế Attention Pooling, Adapter Layer và module phát hiện mỉa mai, nghiên cứu đã xử lý hiệu quả tính đa nghĩa và phức tạp của văn bản phản hồi trực tuyến. Toàn bộ giải pháp được hiện thực hóa thành công trên ứng dụng web Flask, cung cấp công cụ trực quan hỗ trợ phân tích thị trường và nâng cao trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cho người tiêu dùng.