Đồ án xây dựng lakehouse với modern data stack cho thương mại điện tử - ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Nghiên cứu ứng dụng modern data stack xây dựng lakehouse phục vụ phân tích khách hàng và sản phẩm trong hệ thống thương mại điện tử tại ĐH SPKT TP.HCM.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kỹ thuật dữ liệu

Tác giả

Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Duy Thái

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xây dựng lakehouse bằng modern data stack ĐH SPKT

Đề tài tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Dữ liệu tại ĐH SPKT giải quyết bài toán quản trị dữ liệu thương mại điện tử. Modern Data Stack đang thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp khai thác dữ liệu lớn. Kiến trúc Data Lakehouse xuất hiện như giải pháp tất yếu. Mô hình xóa bỏ khoảng cách giữa hồ dữ liệu và kho dữ liệu truyền thống. Data Lakehouse cung cấp khả năng lưu trữ dung lượng lớn với chi phí thấp. Hệ thống bảo đảm đầy đủ tính toàn vẹn giao dịch ACID. Định dạng bảng mở cho phép truy vấn SQL hiệu năng cao. Chuyên viên kinh doanh dễ dàng tạo lập báo cáo phân tích. Kỹ sư dữ liệu thuận lợi triển khai các thuật toán máy học. Modern Data Stack đóng vai trò bộ khung công nghệ đám mây linh hoạt. Các thành phần kết nối dạng khối module độc lập. Nền tảng tự động hóa quy trình nạp và chuyển đổi dữ liệu bán lẻ. Hệ thống giảm tải áp lực hạ tầng và tiết kiệm chi phí kỹ thuật. Đề tài tại ĐH SPKT mang lại giá trị ứng dụng cao cho doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm Data Lakehouse trong kỹ thuật dữ liệu

Data Lakehouse là kiến trúc dữ liệu hiện đại kết hợp ưu điểm của Data Lake và Data Warehouse. Cấu trúc khắc phục tình trạng thiếu siêu dữ liệu thường thấy ở hồ dữ liệu truyền thống. Công nghệ hỗ trợ thực thi lược đồ chặt chẽ qua định dạng bảng mở. Hệ thống cho phép thực hiện truy vấn phân tích trực tiếp trên tệp lưu trữ đối tượng. Tốc độ phản hồi truy vấn đạt mức tối ưu nhờ cơ chế lưu trữ phân vùng thông minh. Nền tảng quản lý phiên bản dữ liệu tương tự hệ thống quản lý mã nguồn. Giải pháp bảo đảm tính toàn vẹn và độ tin cậy tuyệt đối cho luồng dữ liệu nghiệp vụ.

1.2. Vai trò của Modern Data Stack đối với e commerce

Modern Data Stack bao gồm tập hợp các công cụ dữ liệu đám mây thế hệ mới. Hệ thống ưu tiên giải pháp dạng dịch vụ có tính phân tán cao. Khác với kiến trúc nguyên khối cũ, từng công cụ đảm nhận một chức năng chuyên biệt. Thành phần tích hợp giúp chuyển đổi dữ liệu linh hoạt theo mô hình ELT hiện đại. Nền tảng thương mại điện tử xử lý hàng triệu bản ghi giao dịch mỗi ngày. Modern Data Stack tự động đồng bộ hóa đơn hàng, danh mục sản phẩm và hành vi duyệt web. Khả năng mở rộng tức thì giúp hệ thống vận hành trơn tru trong các đợt khuyến mãi lớn. Thời gian xây dựng hạ tầng dữ liệu rút ngắn từ nhiều tháng xuống vài tuần.

II. Phân tích bài toán xây dựng lakehouse bằng modern data stack

Môi trường thương mại điện tử tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ chóng mặt. Nguồn dữ liệu bao gồm đơn hàng, giỏ hàng, thông tin thanh toán và nhật ký truy cập mạng. Kiến trúc Data Warehouse truyền thống gặp khó khăn khi chi phí mở rộng phần cứng tăng vọt. Hệ thống kho dữ liệu cũ thiếu linh hoạt trong việc xử lý tệp nhật ký phi cấu trúc. Tình trạng tắc nghẽn đường ống dữ liệu xảy ra thường xuyên trong các sự kiện mua sắm lớn. Ngược lại, mô hình Data Lake thuần túy chỉ đóng vai trò kho lưu trữ tệp thô. Hồ dữ liệu thiếu lớp siêu dữ liệu quản lý dẫn tới tình trạng dữ liệu biến thành đầm lầy rác. Việc truy vấn SQL trực tiếp trên hồ dữ liệu diễn ra rất chậm và thiếu tin cậy. Dữ liệu kinh doanh dễ xuất hiện bản ghi trùng lặp, sai lệch giá và thông tin khách hàng không nhất quán. Những hạn chế trên làm tê liệt khả năng phân tích kinh doanh theo thời gian thực. Báo cáo doanh số bán hàng bị chậm trễ nhiều giờ so với thời điểm phát sinh thực tế. Đội ngũ tiếp thị không thể cá nhân hóa đề xuất sản phẩm kịp thời. Doanh nghiệp mất nhiều cơ hội bán hàng tiềm năng. Đề tài tại ĐH SPKT đã chỉ rõ các điểm nghẽn trên.

2.1. Hạn chế của kiến trúc kho dữ liệu truyền thống

Kiến trúc kho dữ liệu cũ phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống máy chủ vật lý tốn kém. Việc mở rộng dung lượng đòi hỏi nâng cấp phần cứng phức tạp và tốn nhiều ngân sách. Quy trình trích xuất và biến đổi ETL truyền thống tiêu tốn thời gian xử lý ban đêm. Hệ thống gặp khó khăn lớn khi phải thu thập các tệp nhật ký nhấp chuột hoặc đánh giá sản phẩm dạng văn bản. Tốc độ thay đổi lược đồ dữ liệu diễn ra chậm chạp và dễ gây lỗi toàn hệ thống. Đội ngũ kỹ thuật mất nhiều công sức bảo trì thay vì tập trung tạo ra giá trị kinh doanh.

2.2. Vấn đề chất lượng và quản trị dữ liệu khách hàng

Chất lượng dữ liệu đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của các mô hình phân tích. Hồ dữ liệu không có lớp kiểm soát thường chứa thông tin khách hàng trùng lặp hoặc thiếu sót. Sự thiếu hụt siêu dữ liệu khiến kỹ sư khó xác định nguồn gốc và đường đi của dữ liệu. Doanh nghiệp đối mặt nguy cơ vi phạm bảo mật khi không kiểm soát được quyền truy cập thông tin nhạy cảm. Dữ liệu sai lệch dẫn tới việc phân khúc khách hàng không chính xác và lãng phí chi phí quảng cáo. Quản trị dữ liệu chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo giá trị sử dụng lâu dài.

III. Giải pháp xây dựng lakehouse bằng modern data stack tiên tiến

Đồ án tại ĐH SPKT đề xuất mô hình Data Lakehouse toàn diện dựa trên Modern Data Stack. Kiến trúc chia tách rạch ròi giữa tầng lưu trữ dữ liệu và tài nguyên tính toán. Tầng lưu trữ đối tượng chứa dữ liệu thô với chi phí tối ưu. Định dạng bảng mở Apache Iceberg được áp dụng trực tiếp trên tầng lưu trữ. Apache Iceberg cung cấp tính năng quản lý giao dịch ACID, phân vùng ẩn và tua ngược lịch sử bảng. Hệ thống điều phối Apache Airflow quản lý tự động toàn bộ luồng công việc dữ liệu. Các đường ống trích xuất, biến đổi và nạp dữ liệu vận hành theo lịch trình định sẵn. Khi xảy ra sự cố phát sinh, hệ thống tự động ghi nhận và khởi chạy lại tác vụ. Các công cụ kiểm tra chất lượng dữ liệu được nhúng trực tiếp vào quy trình xử lý. Siêu dữ liệu được thu thập liên tục để giám sát dòng chảy thông tin từ nguồn đến đích. Công nghệ Reverse ETL hoàn thiện quy trình bằng cách đồng bộ ngược dữ liệu đã làm sạch về hệ thống CRM. Các bộ phận kinh doanh có thể truy cập chỉ số khách hàng đã qua phân tích ngay trên giao diện hàng ngày. Giải pháp tạo nên vòng tuần hoàn dữ liệu khép kín, minh bạch và chính xác cao.

3.1. Ứng dụng định dạng bảng Apache Iceberg

Apache Iceberg đóng vai trò lớp bảng mở cốt lõi trong kiến trúc Data Lakehouse. Định dạng này mang lại khả năng xử lý giao dịch ACID mạnh mẽ trên hệ thống lưu trữ phân tán. Iceberg giải quyết triệt để vấn đề mất dữ liệu hoặc xung đột ghi đồng thời. Cơ chế phân vùng ẩn loại bỏ thao tác định nghĩa cây thư mục thủ công. Công cụ tự động tối ưu hóa vị trí lưu trữ và lập chỉ mục siêu dữ liệu. Nhờ đó, hiệu năng truy vấn phân tích SQL tăng lên rõ rệt. Tính năng tua ngược thời gian cho phép kiểm toán và phục hồi trạng thái dữ liệu chính xác theo từng mốc lịch sử.

3.2. Điều phối luồng dữ liệu bằng Apache Airflow và Reverse ETL

Apache Airflow là nền tảng nguồn mở điều phối các chuỗi tác vụ dữ liệu phức tạp. Giao diện trực quan cho phép lập lịch, xâu chuỗi và theo dõi tiến độ xử lý tự động. Airflow quản lý chặt chẽ các phụ thuộc giữa các bước nạp và chuyển đổi dữ liệu. Khi dữ liệu được xử lý hoàn tất, công nghệ Reverse ETL tiếp tục đảm nhận việc kích hoạt giá trị. Quy trình chuyển ngược thông tin phân tích từ Data Lakehouse về các phần mềm bán hàng và tiếp thị. Đội ngũ kinh doanh nhận diện ngay khách hàng tiềm năng và nhóm sản phẩm bán chạy. Sự kết hợp này biến dữ liệu phân tích thành hành động thực tế tức thì.

IV. Ứng dụng thực tế xây dựng lakehouse bằng modern data stack

Đồ án nghiên cứu tại ĐH SPKT mang lại giá trị ứng dụng rõ rệt cho ngành thương mại điện tử. Hệ sinh thái Data Lakehouse hỗ trợ toàn diện các mục tiêu phân tích hành vi khách hàng và tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Nền tảng tổng hợp dữ liệu giao dịch đa kênh về một điểm lưu trữ tập trung duy nhất. Báo cáo kinh doanh có độ trễ thấp và độ tin cậy vượt trội. Kiến trúc mới cho phép đội ngũ vận hành xác định chính xác chân dung khách hàng giá trị cao. Doanh nghiệp phân khúc người dùng dựa trên mô hình RFM và giá trị vòng đời khách hàng. Các thuật toán học máy phân tích sâu xu hướng chọn mua để tối ưu hệ thống gợi ý sản phẩm. Lượng hàng tồn kho được dự báo chính xác theo mùa vụ giúp cắt giảm lãng phí lưu kho. Việc ứng dụng Modern Data Stack chứng minh hiệu quả giảm thiểu chi phí quản lý cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp bán lẻ có thể linh hoạt mở rộng quy mô dữ liệu theo nhu cầu kinh doanh thực tế. Kết quả khóa luận kỹ sư Kỹ thuật Dữ liệu tại ĐH SPKT khẳng định tính thực tiễn cao của mô hình. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng các nền tảng thương mại điện tử định hướng dữ liệu trong tương lai.

4.1. Tối ưu hóa phân tích khách hàng và gợi ý sản phẩm

Data Lakehouse mở ra khả năng khai thác toàn diện chân dung khách hàng trực tuyến. Doanh nghiệp phân tích lịch sử mua sắm kết hợp luồng hành vi duyệt web chi tiết. Các thuật toán học máy như Scikit-learn hay TensorFlow xử lý dữ liệu trực tiếp trên hồ dữ liệu. Hệ thống xác định chính xác sở thích cá nhân và dự đoán xác suất rời bỏ dịch vụ. Nền tảng bán lẻ đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp tại thời điểm khách hàng mua sắm. Tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng tăng cao và doanh thu bán lẻ được cải thiện rõ rệt. Trải nghiệm người dùng trở nên liền mạch và gắn kết hơn với thương hiệu.

4.2. Giá trị thực tiễn từ đồ án tốt nghiệp tại ĐH SPKT

Công trình khóa luận tại ĐH SPKT là tài liệu tham khảo kỹ thuật giá trị cho sinh viên và kỹ sư dữ liệu. Đề tài chứng minh tính khả thi của việc thay thế kho dữ liệu truyền thống bằng Modern Data Stack. Kiến trúc tối ưu hóa tài nguyên phần cứng và giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Các giải pháp quản trị chất lượng dữ liệu bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quy trình phân tích. Đồ án tạo tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ mã nguồn mở vào thực tế thương mại điện tử Việt Nam. Mô hình sẵn sàng chuyển giao và triển khai cho các nền tảng bán lẻ quy mô lớn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2026
Ứng dụng modern data stack xây dựng lakehouse hỗ trợ phân tích khách hàng và sản phẩm cho hệ thống thương mại điện tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MODERN DATA STACK 1. KHÁI NIỆM VỀ MODERN DATA STACK Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, dữ liệu đã trở thành nguồn tài nguyên quý giá nhất để đưa ra quyết định cho các doanh nghiệp trên toàn cầu. Từ việc hiểu sở thích của khách hàng đến tối ưu hóa hoạt động, dữ liệu có tiềm năng cung cấp những hiểu biết sâu sắc, hiệu quả và có giá trị, thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới và thành công. Tuy nhiên, việc quản lý và lấy giá trị từ dữ liệu có thể là một nhiệm vụ khó khăn, đặc biệt là với khối lượng, tốc độ và sự đa dạng của các nguồn dữ liệu ngày càng tăng.

Đây là lúc MDS xuất hiện, cách mạng hóa cách các tổ chức tiếp cận quản lý và phân tích dữ liệu. Modern Data Stack là tập hợp một bộ các công cụ và công nghệ được sử dụng để thu thập, lưu trữ, xử lý, phân tích và trực quan dữ liệu được hiểu theo cách có thể mở rộng, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Đó là một hệ sinh thái toàn diện gồm các công cụ và công nghệ được thiết kế để hợp lý hóa toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ quá trình nhập dữ liệu đến thông tin chi tiết. Không giống như các ngăn xếp dữ liệu truyền thống cồng kềnh và tốn nhiều tài nguyên, MDS rất linh hoạt, dựa trên nền tảng đám mây và thân thiện với người dùng, trao quyền cho các tổ chức khai thác sức mạnh của dữ liệu mà không gặp sự phức tạp.

MDS có thể giúp công ty quản lý và phân tích dữ liệu này một cách hiệu quả bằng cách sử dụng kho dữ liệu dựa trên đám mây như Snowflake, các công cụ tích hợp dữ liệu như Stitch và phần mềm trực quan hóa dữ liệu như Power BI. MDS cũng có thể hữu ích với khả năng xử lý mở rộng khi khối lượng dữ liệu tăng lên mà không cần xây dựng lại toàn bộ cơ sở hạ tầng. Sau khi hiểu rõ hơn về dữ liệu, công ty có thể đưa ra các đề xuất, cải thiện sự hài lòng của khách hàng và cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh. THÀNH PHẦN CỦA MODERN DATA STACK Để hiểu lợi ích của từng công cụ MDS cụ thể và đưa ra lựa chọn công cụ tốt, trước tiên cần hiểu các thành phần riêng lẻ của một Data Platform và khả năng chung của các công cụ phục vụ từng thành phần đó.

Đối với Traditional Data Platform, nó thường tuân theo cách tiếp cận có cấu trúc và phi tập trung. Chúng chủ yếu bao gồm các cơ sở dữ liệu (MySQL, Oracle Database, SQL 18 Server) và kho dữ liệu. Các cấu trúc này thường được thiết kế để xử lý dữ liệu có cấu trúc và thường được đặt tại chỗ (on-premises). Với Modern Data Platform, nó đã phát triển để khắc phục những hạn chế trên và hỗ trợ nhu cầu đa dạng của môi trường giàu dữ liệu ngày nay.

Họ có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, xử lý dữ liệu trong thời gian thực và quản lý cả dữ liệu có cấu trúc và không cấu trúc. Hơn nữa, họ thường tận dụng các công nghệ đám mây để có khả năng mở rộng, tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là bảng so sánh giữa Traditional Data Platform và Modern Data Platform: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Thanh Hùng, Nguyễn Duy Thái (2024), Ứng dụng Modern Data Stack xây dựng Lakehouse hỗ trợ phân tích khách hàng và sản phẩm cho hệ thống thương mại điện tử, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, T. H., & Nguyễn, D. T. (2024). Ứng dụng Modern Data Stack xây dựng Lakehouse hỗ trợ phân tích khách hàng và sản phẩm cho hệ thống thương mại điện tử [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/xay-dung-lakehouse-modern-data-stack-thuong-mai-dien-tu-dh-spkt-tphcm/9535466557
IEEE
T. H. Nguyễn and D. T. Nguyễn, "Ứng dụng Modern Data Stack xây dựng Lakehouse hỗ trợ phân tích khách hàng và sản phẩm cho hệ thống thương mại điện tử," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/xay-dung-lakehouse-modern-data-stack-thuong-mai-dien-tu-dh-spkt-tphcm/9535466557

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác