Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồng Tháp Mười là vùng đất phèn ngập nước có diện tích gần 700.000 ha, trải dài qua ba tỉnh Long An, Tiền Giang và Đồng Tháp. Hằng năm, mùa lũ từ tháng 8 đến tháng 11 âm lịch đưa một lượng lớn thủy sản nước ngọt vào nội đồng. Sau khi nước lũ rút, nông dân tiến hành bơm nước để gieo sạ vụ lúa Đông – Xuân; các loại cá lớn được thu bắt làm thực phẩm, trong khi một lượng lớn cá tạp (chủ yếu là cá trắng cỡ nhỏ) còn sót lại trên ruộng.

Trong những năm gần đây, dịch hại ốc bươu vàng bùng phát mạnh buộc nông dân phải xử lý trước khi sạ lúa. Biện pháp phổ biến và có chi phí thấp là phun thuốc trừ sâu chứa hoạt chất Abamectin với liều lượng 2 lít/ha. Việc xử lý này tiêu diệt được ốc bươu vàng nhưng đồng thời làm chết toàn bộ các loài cá tạp trên ruộng với sản lượng ước tính từ 50 đến 150 kg/ha tùy chân ruộng gò hay trũng. Lượng cá chết phân hủy hàng loạt tạo ra mùi hôi thối, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng trên diện rộng mà chưa có giải pháp thu gom, xử lý triệt để. Nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm và tận dụng nguồn phế phụ phẩm này làm phân bón cho cây trồng, đề tài "Xây dựng quy trình thủy phân cá tạp (cá trắng trên ruộng lúa) thành phân bón hữu cơ cho cây trồng" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Ứng dụng phương pháp thủy phân bước đầu sàng lọc các quy trình thủy phân, nhằm chuyển hóa nguồn cá tạp nhỏ từ đồng ruộng thành phân bón hữu cơ phục vụ canh tác cây trồng, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn.
  • Nội dung 1: Khảo sát sự ảnh hưởng của các phương thức thủy phân cá tạp để tạo thành dung dịch thủy phân phù hợp dùng làm phân bón; xây dựng quy trình thủy phân cá tạp và phân tích hàm lượng nitơ tổng số cùng hàm lượng chất hữu cơ trong dịch sau thủy phân.
  • Nội dung 2: Đánh giá thử nghiệm dịch thủy phân từ cá tạp đến sinh trưởng và năng suất của cây cải bẹ xanh (Brassica juncea); pha loãng dịch thủy phân với nước theo các tỉ lệ khác nhau nhằm xác định nồng độ tối ưu cho cây trồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nguồn cá tạp (cá trắng nước ngọt) thu gom tại ruộng lúa; chế phẩm enzyme protease thương phẩm (Alcalase); cây cải bẹ xanh giống SANTO 916.
  • Phạm vi không gian: Thu gom nguyên liệu và thực hiện một phần thí nghiệm tại huyện Thạnh Hóa, tỉnh Long An; phân tích hóa nghiệm và bố trí khảo nghiệm đồng ruộng tại Khu thực nghiệm Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài dựa trên cơ sở khoa học về việc phân giải protein động vật thành các peptide mạch ngắn và acid amin tự do dễ hấp thu cho thực vật. Các khái niệm và tài liệu khoa học nền tảng bao gồm:

  • Cơ sở sinh hóa về acid amin và chế phẩm sinh học: Khảo cứu vai trò sinh lý của các acid amin tự do đối với sự sinh trưởng, khả năng chống chịu bất lợi, sự phân hóa mầm hoa và khả năng tạo phức chelate với vi lượng ở cây trồng; tổng quan tác dụng của các chế phẩm sinh học phổ biến trong nông nghiệp (EM1, BIMA - nấm đối kháng Trichoderma, Chitosan, phân bón thảo mộc WEHG).
  • Cơ chế enzyme protease: Sử dụng enzyme Alcalase – một endopeptidase thuộc nhóm serine proteinase có khả năng phân cắt liên kết peptide nội phân tử của chuỗi protein cơ thịt cá trong điều kiện tối ưu (nhiệt độ, pH kiềm nhẹ, nồng độ cơ chất), giúp rút ngắn thời gian thủy phân so với tự phân tự nhiên.
  • Văn bản pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật: Phương pháp phân tích hóa nghiệm tuân thủ Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8557:2010 (xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng phương pháp chưng cất Kjeldahl) và TCVN 9294:2012 (xác định hàm lượng chất hữu cơ tổng số bằng phương pháp Walkley – Black).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế thành hai nội dung chính:

  • Phương pháp thủy phân: Bố trí thí nghiệm đơn yếu tố theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại, khảo sát 4 công thức phối trộn hóa chất và enzyme (xem chi tiết ở Chương 3). Quá trình thủy phân diễn ra trong thùng chứa có nắp đậy đặt trong điều kiện nhiệt độ nhà lưới dao động từ 28 đến 35°C, thời gian theo dõi 60 ngày, định kỳ 7 ngày đảo trộn và ghi nhận cảm quan mùi, màu, mức độ tan rã của mô thịt cá.
  • Phương pháp khảo nghiệm nông học: Thí nghiệm đồng ruộng bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) gồm 5 nghiệm thức với 3 lần lặp lại (tổng số 15 ô thí nghiệm, diện tích mỗi ô 2 m², khoảng cách trồng 25 cm × 25 cm). Cây con được ươm trong khay xơ dừa 10 ngày trước khi chuyển ra ruộng. Phân bón dịch cá được tưới gốc 3 lần vào các ngày thứ 15, 20 và 25 sau khi trồng.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Định kỳ đo chiều cao cây, đếm số lá trên 10 cây cố định mỗi ô; xác định khối lượng cây tươi khi thu hoạch ở ngày thứ 30 để tính năng suất lý thuyết và năng suất thực thu. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được phân tích phương sai (ANOVA 1 yếu tố) và kiểm định so sánh phân hạng trung bình bằng phần mềm Minitab 16 và Microsoft Excel 2016 ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ và $P < 0,001$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích bối cảnh tự nhiên và tập quán canh tác lúa tại vùng Đồng Tháp Mười. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa việc sử dụng hoạt chất trừ sâu Abamectin để phòng trừ ốc bươu vàng với hậu quả làm chết hàng loạt cá tạp nước ngọt, dẫn đến ô nhiễm môi trường do khí sinh ra từ quá trình phân hủy thối rữa tự nhiên. Từ đó, tác giả xác định tính cấp thiết, mục tiêu và phạm vi của việc nghiên cứu quy trình công nghệ thủy phân chuyển hóa nguồn sinh khối cá tạp này thành phân bón hữu cơ dạng lỏng giàu dinh dưỡng.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các nhóm kiến thức liên quan đến đề tài:

  • Giá trị dinh dưỡng của cá tạp (hàm lượng đạm, phospho, kali, acid amin và acid béo).
  • Cơ chế tác động của các chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật (EM1, BIMA - Trichoderma, Chitosan) và phân sinh học WEHG trong cải tạo đất.
  • Vai trò của từng acid amin đối với cây trồng (Glycine là tiền chất chlorophyll; Alanine kháng virus; Proline điều hòa cân bằng nước; Lysine, Glutamic acid, Methionine kích thích thụ phấn và dài ống phấn; Cystine giải độc hóa chất và hạn chế tác hại thuốc bảo vệ thực vật).
  • Phân loại enzyme protease, cơ chế tác động của Alcalase, cùng các yếu tố động học ảnh hưởng đến quá trình thủy phân (nhiệt độ, pH, thời gian, tỷ lệ enzyme/cơ chất).
  • Đặc tính thực vật học của cây cải bẹ xanh (Brassica juncea).
  • Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Uyên Nguyên và ctv, 2018; Trương Thị Mộng Thu và ctv, 2021; Ngô Thị Ngọc Bích và ctv, 2018; Ung Minh Anh Thư, 2019; Nguyễn Chí Thanh và ctv, 2019) và ngoài nước (See Siau Fern và ctv, 2011; Murna Muzaifa và ctv, 2012; Rahman Karnila và ctv, 2020) về việc ứng dụng enzyme protease thủy phân phụ phẩm thủy sản.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, trang thiết bị và quy trình bố trí thí nghiệm:

  • Nguồn nguyên liệu: Cá tạp thu gom tại huyện Thạnh Hóa (Long An) được rửa sạch; acid phosphoric ($H_3PO_4$), formaldehyde ($HCHO$), enzyme Alcalase, hạt giống cải bẹ xanh SANTO 916.
  • Thí nghiệm thủy phân (4 nghiệm thức):
    • Nghiệm thức 1 (NT1): 2 kg cá + 20 mL $H_3PO_4$ (1%) + 30 mL $HCHO$ (1,5%) + 2 lít nước; ủ 60 ngày.
    • Nghiệm thức 2 (NT2): 2 kg cá + 1 mL Alcalase (0,05%) + 20 mL $H_3PO_4$ (1%) + 30 mL $HCHO$ (1,5%) + 2 lít nước; ủ 60 ngày.
    • Nghiệm thức 3 (NT3): 2 kg cá + 1 mL Alcalase (0,05%) + 2 lít nước; ủ 15 ngày, sau đó bổ sung 30 mL $H_3PO_4$ (1,5%) + 30 mL $HCHO$ (1,5%); tiếp tục ủ thêm 45 ngày (tổng 60 ngày).
    • Nghiệm thức 4 (NT4): 2 kg cá + 2 lít nước; ủ tự nhiên 45 ngày, sau đó bổ sung 30 mL $H_3PO_4$ (1,5%) + 30 mL $HCHO$ (1,5%); tiếp tục ủ thêm 15 ngày (tổng 60 ngày).
  • Thí nghiệm trên cải bẹ xanh (5 nghiệm thức):
    • NT1 (Đối chứng): Nước sạch không bổ sung dịch cá.
    • NT2: Dịch thủy phân nồng độ 25% (125 mL dịch cá + 375 mL nước).
    • NT3: Dịch thủy phân nồng độ 50% (250 mL dịch cá + 250 mL nước).
    • NT4: Dịch thủy phân nồng độ 75% (375 mL dịch cá + 125 mL nước).
    • NT5: Dịch thủy phân nồng độ 100% (500 mL dịch cá nguyên chất).
  • Quy trình canh tác và chỉ tiêu theo dõi: Kỹ thuật gieo ươm, chuẩn bị đất ruộng, mật độ trồng, liều lượng tưới định kỳ ở ngày 15, 20, 25; các công thức tính năng suất lý thuyết và năng suất thực thu; phương pháp kiểm định thống kê ANOVA.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu được từ hai nội dung nghiên cứu:

  • Đánh giá cảm quan và dinh dưỡng dịch thủy phân: Ở NT1 và NT2, việc bổ sung hóa chất ngay từ đầu đã ức chế hoạt tính sinh học, khiến thịt cá phân giải rất chậm, sau 60 ngày phần lớn thịt cá chưa rã. Ở NT3 và NT4, quá trình phân rã diễn ra triệt để; NT3 kiểm soát mùi thối tốt hơn NT4 sau khi bổ sung $H_3PO_4$ và $HCHO$.
  • Hàm lượng dưỡng chất: Phân tích hóa nghiệm cho thấy NT3 đạt hàm lượng nitơ tổng số 1,06% và chất hữu cơ 8,62%; NT4 đạt nitơ tổng số 1,13% và chất hữu cơ 9,07%. Tác giả lựa chọn quy trình NT3 là công thức tối ưu để triển khai thực tế.
  • Hiệu quả nông học trên cải bẹ xanh: Dịch cá tạp thúc đẩy rõ rệt chiều cao cây, tốc độ phát triển số lá và sinh khối tươi của cây qua các thời điểm theo dõi (ngày 15, 20, 25, 30 sau trồng). Cả 4 nghiệm thức bổ sung dịch cá đều cho năng suất vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,001$) so với đối chứng.
  • Thảo luận: So sánh hiệu suất thủy phân và điều kiện xúc tác với các nghiên cứu trước đây của các tác giả trong và ngoài nước sử dụng enzyme Alcalase trên cá lóc, cá lưỡi trâu, cá tra, da cá hồi và cá thòi lòi.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định tính khả thi của quy trình thủy phân 2 giai đoạn (NT3) và hiệu quả nâng cao năng suất rau cải bẹ xanh của dịch phân hữu cơ dạng lỏng; đồng thời kiến nghị các hướng nghiên cứu hoàn thiện quá trình gia nhiệt và khử mùi triệt để.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm cụ thể

Quá trình phân tích hóa nghiệm và khảo nghiệm đồng ruộng đã ghi nhận các số liệu định lượng sau:

Nghiệm thức thủy phân Thành phần xử lý chính Nitơ tổng số (%) Chất hữu cơ (OM, %) Đánh giá cảm quan sau 60 ngày
NT1 1% $H_3PO_4$ + 1,5% $HCHO$ 0,23 1,58 Không mùi, dịch vàng nhạt, thịt cá chưa phân hủy
NT2 0,05% Alcalase + 1% $H_3PO_4$ + 1,5% $HCHO$ 0,26 1,65 Không mùi, dịch vàng nhạt, phần lớn thịt cá chưa phân hủy
NT3 (Tối ưu) 0,05% Alcalase (15 ngày) $\rightarrow$ 1,5% $H_3PO_4$ + 1,5% $HCHO$ 1,06 8,62 Màu nâu, tách lớp, giảm mùi hôi, thịt cá phân rã hoàn toàn
NT4 Phân hủy tự nhiên (45 ngày) $\rightarrow$ 1,5% $H_3PO_4$ + 1,5% $HCHO$ 1,13 9,07 Màu nâu, tách lớp, giảm mùi hôi muộn hơn NT3, thịt cá phân rã

Kết quả khảo nghiệm hiệu quả của các nồng độ dịch phân bón từ quy trình tối ưu (NT3) lên cây cải bẹ xanh sau 30 ngày trồng:

Nghiệm thức tưới Nồng độ dịch cá Chiều cao cây ngày 30 (cm) Số lá ngày 30 (lá/cây) Trọng lượng trung bình (g/cây) Năng suất lý thuyết (tấn/ha) Năng suất thực thu (tấn/ha)
NT1 (ĐC) 0% $24,24^c \pm 0,15$ $6,67^c \pm 0,09$ $36,35^c \pm 0,36$ $5,82^c \pm 0,06$ $5,57^c \pm 0,09$
NT2 25% $29,64^b \pm 0,24$ $7,80^b \pm 0,06$ $60,55^b \pm 0,61$ $9,69^b \pm 0,10$ $9,43^b \pm 0,07$
NT3 50% $30,56^b \pm 0,14$ $7,93^b \pm 0,07$ $61,00^b \pm 0,16$ $9,76^b \pm 0,03$ $9,63^b \pm 0,06$
NT4 75% $32,53^a \pm 0,41$ $8,77^a \pm 0,03$ $74,81^a \pm 0,27$ $11,97^a \pm 0,04$ $11,73^a \pm 0,07$
NT5 100% $33,42^a \pm 0,36$ $8,90^a \pm 0,15$ $75,71^a \pm 0,56$ $12,11^a \pm 0,09$ $11,92^a \pm 0,10$

Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị có chữ cái theo sau khác nhau thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$; $P < 0,001$).

2. Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất sơ đồ quy trình thủy phân cá tạp tối ưu ứng dụng cho quy mô nông hộ và hợp tác xã gồm các bước:

  1. Chuẩn bị: Thu gom cá tạp ruộng lúa, rửa sạch bùn đất.
  2. Xúc tác phân giải: Phối trộn 2 kg cá với 1 mL enzyme Alcalase (0,05% khối lượng cá) và 2 lít nước sạch (tương đương khối lượng cá); đảo đều và ủ kín trong điều kiện nhiệt độ nhà lưới (28 – 35°C) trong 15 ngày đầu để enzyme phân cắt mô thịt cá.
  3. Xử lý mùi và ổn định sản phẩm: Bổ sung hỗn hợp gồm 30 mL acid phosphoric 1,5% và 30 mL formaldehyde 1,5% (tính theo khối lượng cá ban đầu); đảo đều và tiếp tục ủ kín đến đủ 60 ngày.
  4. Thu hồi và sử dụng: Lọc lấy dịch lỏng; pha loãng ở nồng độ từ 75% đến 100% để tưới định kỳ cho rau màu ở giai đoạn 15, 20 và 25 ngày sau khi trồng.

3. Đóng góp của đề tài

  • Ý nghĩa thực tiễn: Đưa ra giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp nhằm tận dụng nguồn cá tạp chết do thuốc diệt ốc tại vùng Đồng Tháp Mười, giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường nông thôn.
  • Giá trị kinh tế và kỹ thuật: Tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ dạng lỏng giàu dinh dưỡng (1,06% nitơ tổng số và 8,62% chất hữu cơ), giúp tăng hơn gấp đôi năng suất thực thu của cải bẹ xanh (từ 5,57 tấn/ha ở đối chứng lên 11,73 – 11,92 tấn/ha ở các nghiệm thức tưới dịch cá nồng độ cao).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

    • Thời gian thủy phân còn tương đối dài (kéo dài 60 ngày).
    • Quá trình thủy phân tiến hành ở nhiệt độ môi trường nhà lưới (28 – 35°C), chưa được kiểm soát nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của enzyme Alcalase (thường từ 50 – 60°C).
    • Giai đoạn 15 ngày đầu của quá trình ủ enzyme vẫn phát sinh mùi hôi trước khi được xử lý bằng acid phosphoric và formaldehyde.
    • Khảo nghiệm đồng ruộng mới dừng lại trên một đối tượng cây trồng là cải bẹ xanh (Brassica juncea) trong một vụ canh tác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Nghiên cứu áp dụng biện pháp gia nhiệt trong quá trình thủy phân nhằm rút ngắn chu kỳ ủ và nâng cao hiệu suất thu hồi acid amin.
    • Thử nghiệm phối hợp thêm các chế phẩm vi sinh vật phân giải protein chuyên biệt để tăng tốc độ phân hủy và khử triệt để mùi hôi ngay từ giai đoạn đầu.
    • Mở rộng khảo nghiệm hiệu lực phân bón dịch cá trên nhiều nhóm cây trồng khác nhau (cây ăn trái, rau lấy củ, hoa kiểng).

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ kỹ thuật thuộc các ngành:

  • Công nghệ Sinh học và Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo quy trình ứng dụng enzyme protease (Alcalase) thương phẩm trong thủy phân sinh khối động vật; phương pháp theo dõi động lực phân giải protein và đánh giá các chỉ tiêu hóa nghiệm Kjeldahl, Walkley – Black.
  • Nông học, Khoa học Cây trồng và Nông nghiệp Hữu cơ: Tham khảo công thức phối trộn phân bón dạng lỏng từ dịch đạm cá, lịch trình bón phân qua rễ và phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng (RCBD) đánh giá sinh trưởng cây rau ăn lá.
  • Khoa học Môi trường và Quản lý Tài nguyên Nông nghiệp: Tham khảo mô hình xử lý, tái chế phụ phẩm hữu cơ nhằm giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp tại các vùng canh tác lúa ngập lũ.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng cá tạp chết hàng loạt tại vùng Đồng Tháp Mười được nêu trong nghiên cứu là gì?
Do dịch hại ốc bươu vàng phát triển mạnh, nông dân phun thuốc trừ sâu chứa hoạt chất Abamectin với liều lượng 2 lít/ha trước khi gieo sạ vụ Đông – Xuân; việc này vô tình làm cá tạp trên ruộng chết hàng loạt với lượng ước tính 50 – 150 kg/ha, gây ô nhiễm mùi hôi nghiêm trọng.

2. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu và chế độ ủ của quy trình thủy phân tối ưu (NT3) được xác định như thế nào?
Quy trình tối ưu sử dụng 2 kg cá tạp, bổ sung 1 mL enzyme Alcalase (0,05% khối lượng cá) và 2 lít nước sạch; ủ trong nhà lưới (28 – 35°C) trong 15 ngày đầu. Sau đó bổ sung thêm 30 mL acid phosphoric (1,5%) và 30 mL formaldehyde (1,5%) rồi tiếp tục ủ đến đủ 60 ngày trước khi lọc thu dịch.

3. Vì sao nghiệm thức 3 được chọn làm quy trình tối ưu thay vì nghiệm thức 4 dù nghiệm thức 4 có hàm lượng nitơ và chất hữu cơ phân tích cao hơn?
Dù nghiệm thức 4 đạt hàm lượng nitơ tổng số 1,13% và chất hữu cơ 9,07% (cao hơn mức 1,06% và 8,62% của NT3), nhưng NT4 trải qua 45 ngày phân hủy tự nhiên sinh mùi hôi thối nồng nặc và kéo dài. Nghiệm thức 3 sử dụng enzyme Alcalase giúp phân giải nhanh và việc bổ sung hóa chất ở ngày thứ 15 giúp kiểm soát, giảm thiểu mùi hôi tốt hơn nhiều so với NT4.

4. Dịch thủy phân cá tạp ảnh hưởng như thế nào đến năng suất thực thu của cây cải bẹ xanh?
Dịch thủy phân giúp tăng đáng kể năng suất cải bẹ xanh so với đối chứng không sử dụng dịch cá ($5,57 \pm 0,09$ tấn/ha). Ở nồng độ pha loãng 25% đạt $9,43 \pm 0,07$ tấn/ha; 50% đạt $9,63 \pm 0,06$ tấn/ha; nồng độ 75% đạt $11,73 \pm 0,07$ tấn/ha và nồng độ 100% đạt cao nhất $11,92 \pm 0,10$ tấn/ha (khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,001$).

5. Các tiêu chuẩn kỹ thuật nào được áp dụng để xác định hàm lượng nitơ tổng số và chất hữu cơ trong dịch đạm cá?
Nghiên cứu sử dụng Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 8557:2010 để xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng phương pháp chưng cất Kjeldahl và TCVN 9294:2012 để xác định hàm lượng chất hữu cơ bằng phương pháp Walkley – Black.

Kết luận

Khóa luận đã xây dựng thành công quy trình công nghệ thủy phân cá tạp ruộng lúa bằng enzyme Alcalase 0,05% kết hợp xử lý ổn định mùi bằng acid phosphoric 1,5% và formaldehyde 1,5% trong 60 ngày ở điều kiện nhà lưới. Dịch thủy phân thu được đạt hàm lượng dinh dưỡng cao (1,06% nitơ tổng số và 8,62% chất hữu cơ), ít sinh mùi hôi thối. Thử nghiệm đồng ruộng chứng minh việc tưới dịch cá ở nồng độ 75% đến 100% giúp tăng trưởng vượt trội về chiều cao, số lá và nâng năng suất thực thu của cây cải bẹ xanh lên 11,73 – 11,92 tấn/ha (tăng hơn gấp đôi so với đối chứng 5,57 tấn/ha). Kết quả nghiên cứu mở ra giải pháp thiết thực trong việc giải quyết ô nhiễm môi trường nông thôn và tái sử dụng phế phẩm sinh học phục vụ sản xuất nông nghiệp bền vững.