Xây dựng quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy tại công ty Việt Hà (Woodsland)

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy tại công ty tnhh việt hà chi nhánh công ty cổ phần, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng thành công Hệ thống quản lý chất lượng gỗ sấy

Ngành chế biến gỗ Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu. Để cạnh tranh trên thị trường quốc tế, chất lượng sản phẩm là yếu tố tiên quyết. Tại nhà máy chế biến gỗ Woodsland và chi nhánh Việt Hà, sấy gỗ là công đoạn nền tảng, quyết định trực tiếp đến độ bền, tính thẩm mỹ và giá trị của sản phẩm cuối cùng. Gỗ rừng trồng, nguồn nguyên liệu chính hiện nay, có đặc tính co rút và hút ẩm mạnh. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng gỗ hiệu quả cho công đoạn sấy không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là chiến lược sống còn. Một quy trình chặt chẽ giúp giảm thiểu các khuyết tật như nứt, cong vênh, biến màu, đồng thời đảm bảo độ ẩm tiêu chuẩn của gỗ sấy phù hợp với yêu cầu của các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và các tiêu chuẩn quốc tế như quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 vào quy trình sấy gỗ là bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy chuyên biệt cho Công ty TNHH Việt Hà, dựa trên việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tiến, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm gỗ Việt Hà một cách đồng bộ và bền vững.

1.1. Mục tiêu của quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng gỗ sấy hoàn chỉnh và khả thi tại công ty. Quy trình này phải đảm bảo gỗ sau sấy đạt được các tiêu chuẩn chất lượng gỗ sấy đã đề ra, đặc biệt là độ ẩm cuối cùng, độ đồng đều về độ ẩm, và hạn chế tối đa ứng suất tồn dư. Cụ thể, quy trình hướng tới việc chuẩn hóa các hoạt động từ khâu kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kỹ thuật xếp đống, vận hành lò sấy cho đến khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng gỗ sấy mà còn giúp rút ngắn thời gian sấy, tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp. Một quy trình được văn bản hóa rõ ràng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc đào tạo nhân viên và duy trì sự ổn định về chất lượng trong dài hạn.

1.2. Tổng quan về các phương pháp quản lý chất lượng hiện đại

Trên thế giới, quản lý chất lượng đã phát triển từ việc chỉ đơn thuần kiểm tra sản phẩm (Quality Control - QC) sang các hệ thống phức tạp hơn như đảm bảo chất lượng (QA) trong sản xuất gỗ và Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM). Triết lý của Deming và Juran nhấn mạnh vào việc cải tiến liên tục quy trình và sử dụng các phương pháp thống kê để kiểm soát biến động. Tại Việt Nam, xu thế hội nhập đòi hỏi các doanh nghiệp phải áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến. Việc xây dựng một sổ tay chất lượng nhà máy gỗ dựa trên các nguyên tắc của ISO 9001 là một ví dụ điển hình. Các phương pháp này tập trung vào việc phòng ngừa sai sót ngay từ đầu thay vì chỉ khắc phục hậu quả, đảm bảo chất lượng được tích hợp vào mọi giai đoạn của quá trình sản xuất.

II. Thách thức trong việc kiểm soát chất lượng gỗ sấy tại Việt Hà

Quá trình khảo sát thực tế tại phân xưởng sấy của Công ty TNHH Việt Hà cho thấy nhiều thách thức ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gỗ sấy. Vấn đề lớn nhất đến từ sự không đồng đều của nguyên liệu đầu vào. Gỗ keo được nhập từ nhiều nguồn khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch lớn về độ ẩm ban đầu (biến động từ 50-65%), khối lượng thể tích và các khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ, nứt, mục. Theo tài liệu nghiên cứu, "tính chất gỗ không đồng đều và độ ẩm cao là một trong những yếu tố ảnh hưởng không tốt tới chất lượng gỗ sấy". Bên cạnh đó, các yếu tố về kỹ thuật công nghệ cũng tồn tại nhiều hạn chế. Kỹ thuật xếp đống chưa được chuẩn hóa, các thanh kê không đồng nhất về kích thước và không được đặt thẳng hàng, gây cản trở lưu thông không khí và làm tăng nguy cơ cong vênh. Việc sấy chung nhiều loại quy cách có độ dày khác nhau trong cùng một mẻ cũng là một vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến việc gỗ khô không đều. Những thách thức này đòi hỏi phải có một quy trình kiểm soát chất lượng gỗ sấy chặt chẽ hơn để khắc phục.

2.1. Sự không đồng nhất trong quản lý vật tư gỗ nguyên liệu

Nguồn gốc nguyên liệu không đồng nhất là thách thức hàng đầu. Công ty nhập gỗ keo từ nhiều nhà cung cấp ở các tỉnh khác nhau, mỗi nơi có điều kiện lập địa và tuổi cây khác nhau. Điều này dẫn đến độ ẩm ban đầu của gỗ chênh lệch đáng kể. Theo khảo sát, độ ẩm này dao động từ 50% đến 65%. Việc không có giai đoạn hong phơi sơ bộ trước khi đưa vào lò khiến thời gian sấy kéo dài và chi phí năng lượng tăng cao. Thêm vào đó, công tác phân loại gỗ theo khuyết tật và độ ẩm ban đầu chưa được thực hiện. Các thanh gỗ không đạt chuẩn vẫn được đưa vào sấy chung với mục đích tận dụng, nhưng điều này lại làm giảm chất lượng tổng thể của cả mẻ sấy. Việc thiếu một quy trình chuẩn trong quản lý vật tư gỗ nguyên liệu gây khó khăn cho việc lựa chọn chế độ sấy tối ưu.

2.2. Hạn chế trong kỹ thuật xếp đống và công nghệ sấy

Kỹ thuật xếp đống tại công ty còn tồn tại nhiều bất cập. Báo cáo ghi nhận: "Các thanh kê trong cùng đống gỗ không nằm trên một mặt phẳng thẳng đứng". Điều này không chỉ gây biến dạng cho các lớp gỗ bên dưới mà còn tạo ra các vùng lưu thông không khí kém, làm gỗ khô không đều. Việc sử dụng thanh kê còn tươi hoặc có kích thước không chuẩn cũng ảnh hưởng đến chất lượng. Về công nghệ, mặc dù có hệ thống điều khiển tự động, việc sấy chung các loại ván có độ dày khác nhau (từ 20mm đến 35mm trong cùng một lò) là một sai lầm kỹ thuật nghiêm trọng. Điều này vi phạm nguyên tắc cơ bản của quy trình sấy gỗ công nghiệp, dẫn đến chênh lệch độ ẩm lớn sau sấy và phát sinh nhiều khuyết tật.

III. Giải pháp kiểm soát chất lượng phôi gỗ nguyên liệu đầu vào

Để nâng cao chất lượng gỗ sấy, việc kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào là giải pháp căn cơ nhất. Cần xây dựng và áp dụng một quy trình nhập và phân loại nguyên liệu chi tiết. Quy trình này phải bắt đầu bằng việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng gỗ sấy rõ ràng cho nhà cung cấp, bao gồm các yêu cầu về độ ẩm tối đa cho phép, quy cách kích thước và các loại khuyết tật không được chấp nhận. Khi gỗ về đến nhà máy, bộ phận kiểm tra chất lượng gỗ (KCS gỗ) phải tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên theo một tỷ lệ xác định (ví dụ 10% lô hàng). Các thông số cần kiểm tra bao gồm độ ẩm, kích thước, và các khuyết tật như nứt đầu, mắt chết, mục mọt. Cần sử dụng các biểu mẫu kiểm tra chất lượng gỗ chuẩn để ghi nhận kết quả một cách hệ thống. Những lô hàng không đạt yêu cầu cần được xử lý riêng, có thể là trả lại hoặc hạ cấp với giá mua thấp hơn, nhưng quan trọng là phải được phân loại và sấy riêng biệt. Việc này giúp đảm bảo chỉ những phôi gỗ đạt chuẩn mới được đưa vào quy trình sản xuất đồ gỗ xuất khẩu.

3.1. Xây dựng tiêu chuẩn và quy trình KCS gỗ nguyên liệu

Cần biên soạn một bộ tiêu chuẩn đầu vào chi tiết cho gỗ keo. Tiêu chuẩn này quy định cụ thể về dung sai kích thước (chiều dày, rộng, dài), tỷ lệ giác/lõi cho phép, kích thước và số lượng mắt gỗ, mức độ cong vênh và nứt nẻ. Dựa trên tiêu chuẩn này, phòng KCS gỗ xây dựng quy trình kiểm tra cụ thể. Quy trình bao gồm các bước: lấy mẫu ngẫu nhiên, sử dụng thiết bị đo (máy đo độ ẩm, thước kẹp), kiểm tra ngoại quan và ghi nhận kết quả vào biên bản. Biên bản này là cơ sở để đánh giá chất lượng lô hàng và quyết định nhập kho hay không. Việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình KCS này sẽ giúp sàng lọc và loại bỏ các nguyên liệu kém chất lượng ngay từ đầu.

3.2. Phương pháp phân loại và lưu trữ gỗ trước khi sấy

Sau khi qua khâu KCS, gỗ cần được phân loại thành các nhóm riêng biệt dựa trên độ dày, độ ẩm ban đầu và cấp chất lượng. Ví dụ, gỗ có độ dày dưới 25mm và trên 25mm phải được xếp vào các khu vực khác nhau. Gỗ có độ ẩm cao (trên 50%) nên được ưu tiên hong phơi tự nhiên trong kho có mái che để giảm độ ẩm sơ bộ. Mỗi pallet gỗ sau khi phân loại cần được gắn thẻ treo ghi rõ thông tin: mã lô hàng, nhà cung cấp, ngày nhập, quy cách, độ ẩm trung bình ban đầu. Việc này giúp cho việc lập kế hoạch sấy được chính xác và hiệu quả hơn, đảm bảo các thanh gỗ trong cùng một mẻ sấy có đặc tính tương đồng nhau, tạo điều kiện để áp dụng một chế độ sấy tối ưu.

IV. Xây dựng quy trình sấy gỗ công nghiệp đạt tiêu chuẩn ISO

Một quy trình sấy gỗ công nghiệp chuẩn hóa là xương sống của hệ thống quản lý chất lượng. Quy trình này cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, bao quát tất cả các công đoạn từ chuẩn bị trước sấy đến vận hành và kết thúc mẻ sấy. Đầu tiên, kỹ thuật xếp đống phải được chuẩn hóa. Tài liệu cần quy định rõ kích thước và chất liệu thanh kê (gỗ khô, tiết diện vuông), khoảng cách giữa các thanh kê, và cách xếp các thanh gỗ trên cùng một hàng phải thẳng, phẳng. Tiếp theo, việc lựa chọn và cài đặt chế độ sấy phải dựa trên cơ sở dữ liệu về loại gỗ, độ dày và độ ẩm ban đầu. Cần xây dựng các biểu đồ chế độ sấy chuẩn cho từng nhóm gỗ khác nhau. Trong suốt quá trình vận hành, việc ghi chép nhật ký lò sấy là bắt buộc. Các thông số như nhiệt độ, độ ẩm môi trường (EMC), độ ẩm gỗ (MC) phải được theo dõi và ghi lại định kỳ. Đây là dữ liệu quan trọng để bộ phận kiểm soát chất lượng (QC) gỗ phân tích và cải tiến quy trình liên tục, hướng tới việc xây dựng một lưu đồ quy trình quản lý chất lượng hiệu quả.

4.1. Chuẩn hóa kỹ thuật xếp đống và xếp gỗ vào lò

Để đảm bảo luồng không khí lưu thông đồng đều, cần ban hành hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật xếp đống. Hướng dẫn này quy định: tất cả thanh kê phải có tiết diện vuông (ví dụ: 25x25mm) và đã được sấy khô; các thanh kê trên các hàng khác nhau phải được đặt thẳng hàng theo phương thẳng đứng. Các thanh gỗ trong cùng một lớp phải được xếp sát nhau nhưng không chồng chéo. Khi xếp các pallet vào lò, phải đảm bảo khoảng cách tối thiểu đến tường, trần và cửa lò theo quy định để tạo không gian cho không khí tuần hoàn. Việc chuẩn hóa này giúp giảm thiểu đáng kể các khuyết tật do khô không đều như cong vênh hay nứt nẻ.

4.2. Lựa chọn chế độ và vận hành giám sát lò sấy

Cán bộ kỹ thuật phải xây dựng các chế độ sấy riêng biệt cho từng nhóm gỗ dựa trên độ dày. Không được phép sấy chung các loại gỗ có độ dày chênh lệch lớn. Chế độ sấy là một biểu đồ thể hiện sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm tương đối theo thời gian hoặc theo độ ẩm của gỗ. Quá trình vận hành lò sấy cần được giám sát chặt chẽ. Nhân viên trực lò phải ghi lại nhật ký sấy mỗi 2 giờ một lần, bao gồm các thông số hiển thị trên tủ điều khiển. Bất kỳ sự bất thường nào, ví dụ nhiệt độ không tăng đủ do thiếu hơi từ nồi hơi, cần được báo cáo và khắc phục ngay lập tức. Việc giám sát này giúp đảm bảo quá trình sấy diễn ra đúng theo kế hoạch, đảm bảo độ ẩm tiêu chuẩn của gỗ sấy khi kết thúc.

V. Phương pháp KCS và đảm bảo chất lượng QA gỗ sau sấy

Công tác đảm bảo chất lượng (QA) trong sản xuất gỗ không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát quá trình mà còn phải xác nhận chất lượng sản phẩm đầu ra. Sau khi kết thúc giai đoạn sấy và làm nguội, bộ phận KCS phải tiến hành kiểm tra chất lượng gỗ sấy trước khi cho ra lò. Quy trình kiểm tra này phải được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống. Mẫu kiểm tra cần được lấy ngẫu nhiên ở nhiều vị trí khác nhau trong lò (trên, dưới, giữa, các góc). Các chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra bao gồm: độ ẩm trung bình cuối cùng, sự chênh lệch độ ẩm giữa các thanh và chênh lệch độ ẩm theo chiều dày ván. Theo nghiên cứu tại công ty, "độ ẩm trung bình của cả đống gỗ" và "chênh lệch ẩm của từng tấm ván so với độ ẩm trung bình cả đống" là các chỉ số quan trọng. Ngoài ra, việc kiểm tra ứng suất tồn dư bằng phương pháp mẫu răng lược cũng rất cần thiết, đặc biệt với các chi tiết dày. Tất cả kết quả phải được ghi vào biểu mẫu kiểm tra chất lượng gỗ và lưu trữ để phân tích, truy xuất khi cần.

5.1. Quy trình kiểm tra độ ẩm và độ đồng đều của gỗ

Để đánh giá chất lượng mẻ sấy, bộ phận KCS tiến hành lấy ít nhất 10-15 mẫu đại diện. Sử dụng máy đo độ ẩm điện trở để đo tại nhiều điểm trên mỗi mẫu và tính giá trị trung bình. Độ ẩm cuối cùng phải nằm trong khoảng cho phép (ví dụ: 8% ± 2%). Quan trọng hơn là kiểm tra độ đồng đều. Chênh lệch độ ẩm giữa các mẫu không được vượt quá một giới hạn nhất định (ví dụ: ±2% so với độ ẩm trung bình của cả mẻ). Để kiểm tra chênh lệch ẩm theo chiều dày, mẫu sẽ được cắt ra và đo độ ẩm lớp bề mặt và lớp lõi. Chênh lệch này cho thấy hiệu quả của giai đoạn xử lý cuối cùng.

5.2. Phương pháp kiểm tra ứng suất và các khuyết tật sấy

Ứng suất tồn dư là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cong vênh chi tiết sau khi gia công. Cần tiến hành kiểm tra bằng mẫu răng lược. Mẫu được cắt theo hình dạng quy định, sau một thời gian (ví dụ 8 giờ), độ biến dạng của các răng lược sẽ cho biết mức độ ứng suất bên trong gỗ. Nếu độ biến dạng vượt quá tiêu chuẩn, mẻ gỗ đó cần được xử lý lại. Ngoài ra, KCS cũng phải kiểm tra các khuyết tật vật lý phát sinh trong quá trình sấy như: nứt bề mặt, nứt đầu, biến màu, cong vênh. Tỷ lệ các sản phẩm bị khuyết tật là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm soát chất lượng gỗ sấy.

VI. Hoàn thiện quy trình nâng cao chất lượng sản phẩm gỗ Việt Hà

Việc xây dựng và áp dụng thành công quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy sẽ mang lại lợi ích to lớn cho Công ty TNHH Việt Hà. Một quy trình hoàn chỉnh không chỉ giúp cải thiện và ổn định chất lượng gỗ sấy, giảm tỷ lệ phế phẩm mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao uy tín của công ty trên thị trường. Để quy trình này thực sự đi vào thực tế, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo, cùng với việc đào tạo bài bản cho toàn bộ nhân viên liên quan, từ công nhân xếp đống, nhân viên vận hành lò cho đến cán bộ KCS. Việc xây dựng một lưu đồ quy trình quản lý chất lượng trực quan và một sổ tay chất lượng nhà máy gỗ chi tiết sẽ giúp mọi người dễ dàng tuân thủ. Trong tương lai, công ty có thể nghiên cứu áp dụng các công nghệ tiên tiến hơn, như hệ thống giám sát lò sấy thời gian thực và phân tích dữ liệu lớn để liên tục cải tiến chế độ sấy. Việc hoàn thiện hệ thống quản lý này chính là chìa khóa để đảm bảo chất lượng sản phẩm gỗ Việt Hà đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của quy trình sản xuất đồ gỗ xuất khẩu.

6.1. Vai trò của đào tạo và phổ biến quy trình cho nhân viên

Một quy trình dù được xây dựng tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không được nhân viên thấu hiểu và tuân thủ. Công ty cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho tất cả các bộ phận liên quan. Nội dung đào tạo cần tập trung vào việc giải thích tầm quan trọng của từng công đoạn, hướng dẫn thực hành các kỹ thuật mới (như cách xếp đống chuẩn, cách đọc và ghi nhật ký lò sấy) và nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc đảm bảo chất lượng (QA) trong sản xuất gỗ. Việc treo các bảng hướng dẫn, lưu đồ quy trình tại nơi làm việc cũng là một cách hiệu quả để nhắc nhở và củng cố kiến thức cho nhân viên.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến liên tục hệ thống quản lý

Quản lý chất lượng là một quá trình cải tiến không ngừng. Sau khi áp dụng quy trình mới, công ty cần thiết lập một hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu về chất lượng. Các biên bản kiểm tra, nhật ký lò sấy cần được số hóa và phân tích để tìm ra các xu hướng, các vấn đề tiềm ẩn. Các cuộc họp đánh giá chất lượng định kỳ giữa các bộ phận (sản xuất, KCS, kỹ thuật) là cần thiết để thảo luận về các kết quả đạt được và đề xuất các hành động khắc phục, phòng ngừa. Việc hướng tới áp dụng đầy đủ các nguyên tắc của quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 sẽ giúp hệ thống hóa các hoạt động cải tiến này, đảm bảo sự phát triển bền vững cho nhà máy chế biến gỗ Woodsland.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây nghành chế biến gỗ phát triển rất mạnh và đã góp phần quan trọng trong việc làm giàu cho đất nước. Nhiều nhà máy, doanh nghiệp chế biến gỗ xuất hiện, các sản phẩm làm ra ngày càng phong phú đa dạng, ngoài phục vụ nhu cầu trong nước thì một lượng lớn các sản phẩm được xuất khẩu sang các nước khác trên thế giới. Khi vươn ra thị trường thế giới thì yêu cầu các sản phẩm gỗ của ta phải có chất lượng tốt mới có thể cạnh tranh được với sản phẩm của các nước khác. Trong đó do quy định của chính phủ về đóng cửa rừng tự nhiên nên nguyên liệu dùng để sản xuất các sản phẩm đồ gỗ từ gỗ rừng tự nhiên là hầu như không còn.

Thay vào đó, nguồn nguyên liệu chính hiện nay sử dụng trong các nhà máy sản xuất công nghiệp là các loại gỗ rừng trồng. Đây là loại gỗ sinh trưởng và phát triển nhanh có thể đáp ứng đủ sản lượng cần thiết cho các nhà máy. Tuy vậy, khi sử dụng các loại nguyên liệu này vào sản xuất thì chúng có nhược điểm lớn là co rút và hút ẩm mạnh. Nhằm hạn chế những nhược điểm đó trong sản xuất để đảm bảo tạo ra những sản phẩm có chất lượng cao từ gỗ rừng trồng thì nguyên liệu gỗ trước khi đưa vào sản xuất phải được sấy khô.

Vì vậy khâu sấy gỗ được các nhà sản xuất hết sức quan tâm và coi là một khâu đặc biệt quan trọng đầu tiên trong quá trình gia công chế biến gỗ, để tạo ra những sản phẩm gỗ có chất lượng cao đáp ứng được yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu sang các thị trường khó tính trên thế giới như: EU, châu Âu, Nhật Bản… Để sấy gỗ đạt được chất lượng cao đáp ứng yêu cầu, ngoài việc học hỏi tiếp cận với công nghệ sất tiên tiến và hiện đại thì việc xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng cho khâu sấy gỗ là rất cần thiết để nâng cao chất lượng sấy gỗ. Nhằm đánh giá quá trình học tập của sinh viên, và tạo điều kiện giúp cho sinh viên củng cố kiến thức và tiếp cận với thực tế sản xuất, trước khi ra trường mỗi sinh viên được giao làm một chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp. Được sự nhất trí của bộ môn Khoa học gỗ khoa Chế biến lâm sản, em được phân công làm khóa luận tốt nghiệp “Xây dựng quy trình quản lý chất lƣợng gỗ sấy tại Công ty TNHH Việt Hà – Chi nhánh công ty Cổ phần Woodsland ”. Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Khái quát về vấn đề nghiên cứu 1. Tình hình vấn đề quản lý chất lƣợng trên thế giới Vào những năm đầu thế kỷ XX, người ta quan niệm quản lý chất lượng là kiểm tra chất chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất. Đến giai đoạn tiếp theo vào những năm 50 của thế kỷ XX, phạm vi nội dung chức năng quản lý chất lượng được mở rộng hơn nhưng chủ yếu vẫn tập trung vào giai đoạn sản xuất. Ngày nay, quản lý chất lượng đã được mở rộng bao gồm cả lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và quản lý.

Quản lý chất lượng ngày nay phải hướng vào phục vụ khách hàng là tốt nhất, phải nâng cao chất lượng của quá trình và của toàn hệ thống. Đó chính là quản lý chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM). Deming là người Mỹ đầu tiên giới thiệu nguyên tắc về chất lượng cho người Nhật Bản. Triết lý cơ bản của Deming là khi chất lượng và hiệu suất tăng thì độ biến động giảm, vì mọi vật đều biến động, nên cần sử dụng các phương pháp thống kê điều khiển chất lượng.

Juran được coi là một trong các nhà thiết kế chính của cuộc cách mạng chất lượng ở Nhật Bản. Ông chỉ ra rằng quản lý chất lượng liên quan đến 3 quy trình cơ bản: * Kế hoạch hóa chất lượng * Quản lý chất lượng * Cải tiến chất lượng Walter A. Shewhart - Một kỹ sư thuộc phòng thí nghiệm Bell Telephone tại Princetoon Newjersey (Mỹ) là người đầu tiên đề xuất việc sử dụng các biểu đồ kiểm soát vào việc quản lý các quá trình công nghệ và được coi là mốc ra đời của hệ thống kiểm soát chất lượng sản phẩm hiện nay. Quality Control ra đời tại Mỹ, các phương pháp này được áp dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực quân sự và không được các công ty Mỹ phát huy sau chiến tranh.

Trái lại, chính ở Nhật Bản, việc kiểm soát chất lượng mới được áp dụng và phát triển, trong thập kỷ áp dụng đầu tiên được áp dụng vào cuối những năm 1940 tại Nhật Bản, các kỹ thuật kiểm soát chất lượng thống kê (SQC) chỉ được áp dụng rất hạn chế trong một số lĩnh vực sản xuất và kiểm nghiệm. Tình hình vấn đề quản lý chất lƣợng trong nƣớc Chất lượng không tự nhiên sinh ra, nó là kết quả của sự tác động của hàng loạt yếu tố có liên quan chặt chẽ với nhau. Muốn đạt được chất lượng mong muốn cần phải quản lý một cách đúng đắn các yếu tố này. Quản lý chất lượng là một khía cạnh của chức năng quản lý để xác định và thực hiện chính sách chất lượng.

Hoạt động quản lý trong lĩnh vực chất lượng được gọi là quản lý chất lượng. Trong quản lý chất lượng người ta thường áp dụng các phương pháp: 1. Kiểm tra chất lượng 2. Kiểm soát chất lượng và kiểm soát chất lượng toàn diện 3.

Đảm bảo chất lượng 4. Quản lý chất lượng toàn diện Hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa đang là xu hướng tất yếu của mọi nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Hội nhập khu vực và thế giới sẽ tạo ra cơ hội lớn giúp các doanh nghiệp nước ta mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm, có cơ hội tiếp thu công nghệ tiên tiến, cách quản lý mới nhưng kèm theo nó là những thách thức lớn, đó là vấn đề năng lực cạnh tranh và hiệu quả tổ chức của Việt Nam đang còn kém so với các nước trong khu vực. Trước tình hình đó đã có hàng loạt các pháp lệnh, nghị định và hội thảo về chất lượng như: - Pháp lệnh nhà nước “về chất lượng hàng hóa” số 18/1999/PL – UBTVQH10.

- Nghị định chính phủ số 86 – CP/1995/NĐ – CP “quyết định phân công trách nhiệm quản lý chất lượng nhà nước về chất lượng hàng hóa” - Diễn đàn ISO – 9000 lần I (1996), lần II (1997) tại Hà Nội; lần III (1998), lần IV (1999) tại TPHCM. - Giải thưởng chất lượng Việt Nam được tổ chức hàng năm từ tháng 8 – 1998 đến nay là giải thưởng uy tín nhất Việt Nam về chất lượng. * Tại trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam Một vài năm gần đây, đã có một số sinh viên khoa Chế biến lâm sản đã tiến hành làm luận văn tốt nghiệp như: + “Xây dựng quy trình quản lý chất lượng gỗ làm đồ mộc tại công ty TNHH Constrewood” + “Xây dựng quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy cho công ty cổ phần tàu thủy Shinec – Nhà máy chế biến gỗ và sản xuất nội thất tàu thủy” Qua đây ta thấy rằng, nhà nước cũng như các cấp ngành cũng đã quan tâm nghiên cứu để xây dựng cho ngành sản xuất chế biến gỗ một quy trình quản lý chất lượng đạt tiêu chuẩn và phù hợp với xu thế hội nhập hiện tại. Do vậy, xây dựng một quy trình quản lý chất lượng trong khâu sấy gỗ cũng là một vấn đề cần thiết để nâng cao chất lượng sản phẩm.

Mục tiêu đề tài nghiên cứu Xây dựng được quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy cho công ty nhằm nâng cao chất lượng gỗ sấy. Nội dung nghiên cứu + Khảo sát thực trạng phân xưởng sấy gỗ tại công ty + Thực trạng quản lý chất lượng gỗ sấy tại công ty + Xây dựng quy trình quản lý chất lượng gỗ sấy 1. Phƣơng pháp nghiên cứu + Phương pháp khảo sát thực tế: qua khảo sát thực tế tại công ty cổ phần Woodsland. + Phương pháp chuyên gia: tham khảo ý kiến của cán bộ kỹ thuật, người lao động có kinh nghiệm.

+ Phương pháp phân tích tổng hợp, phương pháp kế thừa kết hợp giữa lý thuyết và thực tế, tư duy logic, sử dụng các kết quả nghiên cứu trước đó để phân tích. Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Cơ sở lý thuyết về sấy gỗ 2. Các đặc tính và tính chất của gỗ liên quan đến công nghệ sấy gỗ Trong sấy gỗ một trong những vấn đề cần quan tâm tới nhiều là loại gỗ và tính chất của gỗ vì nó ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển ẩm và trao đổi ẩm của gỗ, ảnh hưởng đến sự co rút của gỗ khi sấy, ảnh hưởng đến khả năng nảy sinh khuyết tật trong quá trình sấy gỗ, ảnh hưởng đến chất lượng gỗ sấy.

Đặc điểm về cấu tạo + Hình thức phân bố của tế bào mạch gỗ: Loại gỗ có tế bào mạch gỗ xếp phân tán thì dễ sấy hơn so với các loại gỗ mạch vòng. Khi sấy loại gỗ mạch vòng thường có nhiều khuyết tật hơn so với khi sấy gỗ có mạch phân tán. Vì vậy khi sấy loại gỗ có cấu tạo mạch vòng thì nên sấy ở chế độ sấy mềm hơn. + Tia gỗ: Tia gỗ cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn các thông số chế độ, ảnh hưởng đến thời gian sấy và chất lượng gỗ sấy.

Nó là nguyên nhân chính và chủ yếu gây lên sự chênh lệch về co rút, dẫn nhiệt, dẫn ẩm theo chiều xuyên tâm và tiếp tuyến. + Gỗ giác, gỗ lõi: Gỗ lõi nặng có màu sẫm có khả năng hút và nhả ẩm kém cho nên trong khi sấy bao giờ phần gỗ giác bao giờ cũng khô trước và phần gỗ lõi khô sau, gỗ lõi khó sấy hơn gỗ giác khi sấy dễ nảy sinh khuyết tật nếu gỗ giác và gỗ lõi cùng nằm trong một thanh gỗ. + Thể bít: Thể bít ảnh hưởng đến quá trình dịch chuyển ẩm từ tâm gỗ ra bề mặt gỗ, làm cho sự tốc độ vận chuyển ẩm từ tâm ra bề mặt nhỏ hơn tốc độ trao đổi ẩm giữa bề mặt gỗ và môi trường sấy, gây ra sự chênh lệch ẩm giữa lớp bên trong và bên ngoài gỗ sinh ra nội ứng suất, dẫn đến các khuyết tật sấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ