Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng nhân cách đạo đức học sinh ở trường trung học phổ thông Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang" do sinh viên Nguyễn Thị Tài Linh thực hiện thuộc ngành Giáo dục chính trị, Khoa Luật và Khoa học chính trị, Trường Đại học An Giang (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Đình Phụng vào tháng 5 năm 2022.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ chủ trương của Đảng và Nhà nước coi giáo dục - đào tạo là quốc sách hàng đầu nhằm xây dựng con người phát triển toàn diện cả về tri thức lẫn phẩm chất đạo đức. Trong thực tiễn, phần lớn học sinh phổ thông tiếp thu tốt các giá trị truyền thống, tuy nhiên vẫn còn một bộ phận có biểu hiện sống thực dụng, suy giảm đạo đức và vi phạm nề nếp. Tại huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang – một địa bàn giàu truyền thống hiếu học, Trường THPT Ung Văn Khiêm (thành lập từ tháng 8 năm 2015) đã đạt nhiều kết quả trong công tác dạy và học. Dù vậy, áp lực thành tích chuyên môn đôi khi khiến hoạt động giáo dục bị nghiêng về "dạy chữ" hơn "dạy người", đặt ra yêu cầu phải đánh giá khoa học thực trạng và xác lập các giải pháp giáo dục đạo đức phù hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu để góp phần tìm ra các cách thức, giải pháp nhằm xây dựng và phát triển nhân cách đạo đức cho học sinh, trọng tâm là học sinh Trường THPT Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Làm rõ cơ sở lý luận về nhân cách đạo đức, tầm quan trọng của việc xây dựng nhân cách đạo đức đối với học sinh trung học phổ thông (THPT).
    • Khảo sát, phân tích thực trạng nhận thức, thái độ, hành vi đạo đức của học sinh và thực trạng quản lý, tổ chức giáo dục đạo đức của cán bộ quản lý (CBQL), giáo viên tại Trường THPT Ung Văn Khiêm.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác xây dựng nhân cách đạo đức cho học sinh nhà trường trong giai đoạn đổi mới giáo dục.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề nhân cách đạo đức học sinh và hoạt động xây dựng nhân cách đạo đức cho học sinh tại Trường THPT Ung Văn Khiêm.
  • Đối tượng khảo sát: 400 học sinh thuộc khối 10 và 60 cán bộ quản lý, giáo viên đang công tác tại Trường THPT Ung Văn Khiêm.
  • Phạm vi không gian: Trường THPT Ung Văn Khiêm, ấp Long Định, xã Long Kiến, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và triển khai nghiên cứu từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022; dữ liệu thứ cấp của nhà trường được thu thập trong giai đoạn 2018–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, đạo đức và giáo dục. Nghiên cứu cũng kế thừa quan điểm chỉ đạo tại Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cùng Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII về xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, khắc phục bệnh thành tích.

Về mặt khái niệm, tác giả phân định:

  • Nhân cách: Tổ hợp các phẩm chất và năng lực tâm lý xã hội của cá nhân, hình thành thông qua hoạt động giao tiếp, thực tiễn và giáo dục (kế thừa các quan điểm tâm lý học Mác-xít của A.N. Leontiev, quan điểm triết học xã hội).
  • Nhân cách đạo đức: Tổng thể các phẩm chất đạo đức của cá nhân (gồm nhu cầu, tình cảm, niềm tin, tri thức, lý tưởng, năng lực đạo đức) được hình thành và biểu hiện qua hành vi thực tế trong các mối quan hệ gia đình, nhà trường và xã hội. Cấu trúc nhân cách đạo đức gồm hai thành tố cơ bản: ý thức đạo đức và năng lực đạo đức.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa lý luận và thực tiễn:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu, sử dụng phương pháp logic - lịch sử và so sánh để hệ thống hóa các công trình trong và ngoài nước (Trần Sỹ Phán, Phạm Minh Hạc, Huỳnh Trung Nam, Phạm Văn Khanh, J.A. Comenius, A.S. Makarenko...).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Quan sát khoa học các hoạt động học tập, sinh hoạt nề nếp của học sinh trong thời gian thực tập sư phạm.
    • Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi qua công cụ Google Form. Chọn mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên đối với 400 học sinh khối 10 (trong tổng số 432 học sinh khối 10 của trường) và 60 CBQL, giáo viên (gồm 4 cán bộ Ban Giám hiệu, 29 giáo viên Khoa học Tự nhiên, 26 giáo viên Khoa học Xã hội, 1 nhân viên thư viện).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tổng kết năm học 2018–2021 của Trường THPT Ung Văn Khiêm và kết quả khảo sát sơ cấp 460 phiếu hỏi hợp lệ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại địa bàn huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi thời gian (tháng 01–05/2022), phạm vi không gian, phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu lý luận, phương pháp nghiên cứu thực tiễn và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương, 19 tiết.

Chương 2: Cơ sở lý luận của việc xây dựng nhân cách đạo đức cho học sinh ở trường trung học phổ thông Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang

Tác giả trình bày hệ thống khái niệm nhân cách, nhân cách đạo đức và đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT (15–18 tuổi). Đây là giai đoạn hoàn thiện thể chất, xuất hiện năng lực tự ý thức, chuẩn bị định hướng nghề nghiệp nhưng tâm lý còn dễ bị kích động và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường sống. Nội dung xây dựng nhân cách đạo đức bao gồm: chuẩn mực lối sống, môi trường văn hóa; chuẩn mực hoàn thiện bản thân (tự trọng, tự lập, trung thực, thượng tôn pháp luật); chuẩn mực nhận thức chính trị (lý tưởng xã hội chủ nghĩa). Hình thức giáo dục được phân thành ba nhánh: qua môn học (đặc biệt là Giáo dục công dân), qua phối hợp gia đình - xã hội và qua hoạt động ngoài giờ lên lớp. Chương này cũng tổng quan lịch sử nghiên cứu liên quan ở trong và ngoài nước.

Chương 3: Thực trạng xây dựng nhân cách đạo đức cho học sinh ở trường THPT Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang

Nội dung chương tập trung phản ánh dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Quy mô nhà trường: Năm học 2020–2021 có 1.242 học sinh (28 lớp: 10 lớp 10, 9 lớp 11, 9 lớp 12) cùng 72 cán bộ, giáo viên, nhân viên (61 giáo viên, 100% đạt chuẩn, 6 người trên chuẩn).
Năm học Tổng số học sinh Tỷ lệ duy trì sĩ số Kết quả lên lớp Tốt nghiệp THPT Hạnh kiểm Khá - Tốt Học sinh giỏi cấp Tỉnh
2018–2019 1.039 96,11% 100% 99,37% 96,22% 0
2019–2020 1.110 96,26% 99,90% 99,70% 99,45% 1
2020–2021 1.159 99,31% 99,74% 100% 99,31% 4
  • Thái độ và nhận thức của học sinh khối 10 (n=400): Mẫu khảo sát gồm 55% nam, 45% nữ; học lực Giỏi 40%, Khá 46%, Trung bình 14%; hạnh kiểm Tốt 50%, Khá 30%, Trung bình 20%. Có 92,5% học sinh đánh giá việc giáo dục nhân cách đạo đức là "Rất quan trọng", 5% "Quan trọng", 2,5% "Bình thường". 332 học sinh đồng ý quan điểm "Đạo đức do mỗi người tự giáo dục mà thành"; 377 học sinh đồng ý quan niệm "Mình vì mọi người, mọi người vì mình"; 372 học sinh bác bỏ quan điểm "Tài năng quan trọng hơn nhân cách".
  • Hành vi đạo đức của học sinh: 67% học sinh thừa nhận từng có hành vi gây tổn hại nhân cách đạo đức (37% nói tục, chửi thề; 30% không vâng lời cha mẹ/thầy cô; 30% gây gỗ, đánh nhau; 3% trốn học, tụ tập ăn nhậu). Tình trạng quay cóp, xem tài liệu trong thi cử và bạo lực học đường (chia bè phái, bắt nạt bạn bè) vẫn còn xảy ra ở mức độ thường xuyên và thỉnh thoảng.
  • Nhận thức và hoạt động của CBQL, giáo viên (n=60): 100% CBQL và giáo viên đồng ý rằng cả đức và tài đều không thể thiếu; 100% thống nhất giáo dục đạo đức phải tiến hành tự giác, thường xuyên, có kế hoạch và kết hợp ba môi trường. 90% nhận định sự phát triển nhân cách chịu tác động tổng hòa của di truyền, giáo dục, giao tiếp và hoàn cảnh sống. Tuy nhiên, 16,7% giáo viên đánh giá sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội còn chưa tốt.
  • Phân tích nguyên nhân: 50% gia đình học sinh có thu nhập chính từ nông nghiệp, nhiều phụ huynh khó khăn mải mưu sinh nên phó mặc con em cho nhà trường; giáo viên chủ nhiệm đôi lúc chưa sâu sát; phương pháp giáo dục còn nặng lý thuyết; một số học sinh thiếu ý thức tự rèn luyện.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm xây dựng nhân cách đạo đức cho học sinh ở trường THPT Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang

Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cán bộ, giáo viên: Chuẩn hóa đội ngũ, thực hiện cuộc vận động "Mỗi thầy giáo, cô giáo là một tấm gương đạo đức, tự học và sáng tạo", đổi mới phương pháp giảng dạy từ truyền thụ một chiều sang phát huy tính chủ động, trải nghiệm sáng tạo của học sinh.
  2. Tạo dựng môi trường học tập lành mạnh, phòng chống bạo lực học đường và giáo dục pháp luật: Xây dựng mô hình trường học "An toàn - Thân thiện - Bình đẳng"; tổ chức ký cam kết "Nói không với bạo lực học đường"; thiết lập hộp thư góp ý, đường dây nóng, camera giám sát; đưa tiêu chí chấp hành pháp luật vào đánh giá hạnh kiểm.
  3. Kết hợp chặt chẽ gia đình, nhà trường và xã hội: Thiết lập kênh liên lạc thông suốt giữa giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh; tăng cường phối hợp với chính quyền, công an xã để quản lý học sinh ngoài giờ học.
  4. Tăng cường rèn luyện nếp sống văn hóa trong học tập: Rèn luyện tính trung thực trong kiểm tra, thi cử, xây dựng văn hóa ứng xử thầy - trò, bạn bè chuẩn mực.
  5. Đẩy mạnh hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao và công tác Đoàn: Phát huy vai trò của Đoàn Thanh niên qua các hoạt động trải nghiệm, du khảo về nguồn, sinh hoạt dưới cờ và sinh hoạt chủ điểm.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương này đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị thực hiện phân theo 3 nhóm đối tượng: đối với Ban Giám hiệu và đoàn thể Trường THPT Ung Văn Khiêm; đối với cha mẹ học sinh; đối với bản thân học sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Cung cấp số liệu định lượng chi tiết về thực trạng đạo đức của 400 học sinh khối 10: 92,5% nhận thức rõ tầm quan trọng của nhân cách đạo đức; nhận diện chuẩn mực xã hội hàng đầu là "Tôn sư trọng đạo" (42,5%) và "Tôn trọng sự thật" (28,75%); chỉ ra tỷ lệ 67% học sinh từng có hành vi lệch chuẩn (trong đó nói tục, chửi thề chiếm 37%, không vâng lời 30%, đánh nhau 30%, tụ tập trốn học 3%).
  • Phản ánh thực trạng nhận thức của 60 CBQL và giáo viên: 100% khẳng định tính tất yếu của việc kết hợp "đức" và "tài", 90% nhận thức đầy đủ về 4 nhân tố tác động đến nhân cách (di truyền, môi trường sống, giao tiếp, giáo dục), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn khi có 16,7% đánh giá việc kết hợp 3 môi trường giáo dục còn hạn chế.
  • Khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp sư phạm và quản lý mang tính ứng dụng trực tiếp tại Trường THPT Ung Văn Khiêm, chú trọng xây dựng quy tắc ứng xử, ký cam kết phòng chống bạo lực học đường và đổi mới tiết dạy Giáo dục công dân.

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc cụ thể hóa lý luận giáo dục chính trị vào một trường THPT thuộc địa bàn nông thôn Tây Nam Bộ, cung cấp tài liệu tham khảo cho hoạt động quản lý học sinh và giảng dạy chính trị - đạo đức tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế về phạm vi và mẫu khảo sát do văn bản ghi nhận:

  • Mẫu khảo sát học sinh chỉ tập trung vào khối lớp 10 (400 học sinh) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (do tác giả thực tập và chủ nhiệm tại khối 10), chưa mở rộng khảo sát đối với học sinh khối 11 và khối 12 để có sự so sánh theo tiến trình độ tuổi.
  • Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại một đơn vị trường học nông thôn (Trường THPT Ung Văn Khiêm, huyện Chợ Mới), dữ liệu thực nghiệm chưa so sánh đối chiếu với các trường THPT thuộc khu vực đô thị của tỉnh An Giang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dung lượng mẫu trên toàn bộ các khối lớp THPT (10, 11, 12), nghiên cứu sâu hơn về tác động của mạng xã hội, Internet đối với lối sống của học sinh THPT và so sánh thực trạng giáo dục đạo đức giữa các vùng sinh thái giáo dục khác nhau trên địa bàn tỉnh An Giang.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Sư phạm Giáo dục chính trị, Quản lý giáo dục, Tâm lý học sư phạm trong việc thiết kế bảng hỏi khảo sát thực trạng nhận thức - thái độ - hành vi đạo đức của học sinh phổ thông.
  • Cán bộ quản lý, giáo viên chủ nhiệm và giáo viên giảng dạy bộ môn Giáo dục công dân tại các trường THPT khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt trong việc tham khảo các biện pháp phối hợp gia đình - nhà trường và mô hình phòng chống bạo lực học đường.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 3 (với hệ thống dữ liệu khảo sát thực nghiệm chi tiết về hành vi đạo đức và phân tích nguyên nhân gia đình nông nghiệp) và Chương 4 (hệ thống giải pháp quản lý - giáo dục đồng bộ).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát thực tế như thế nào?
Khóa luận tiến hành khảo sát trên 400 học sinh khối 10 (chọn mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên, đạt tỷ lệ phản hồi hợp lệ 100% qua Google Form) và 60 CBQL, giáo viên (gồm 4 cán bộ Ban Giám hiệu, 29 GV KHTN, 26 GV KHXH, 1 nhân viên thư viện) tại Trường THPT Ung Văn Khiêm trong học kỳ II năm học 2021–2022.

2. Thực trạng vi phạm đạo đức của học sinh khối 10 tại trường được ghi nhận ở những hành vi cụ thể nào?
Theo kết quả khảo sát, có 67% học sinh thừa nhận từng có hành vi gây tổn hại nhân cách đạo đức. Các hành vi phổ biến nhất gồm: nói tục, chửi thề (37%); không vâng lời cha mẹ, thầy cô (30%); gây gỗ, đánh nhau với bạn bè (30%); và tụ tập ăn nhậu hoặc trốn học (3%). Ngoài ra còn ghi nhận các hiện tượng vi phạm quy chế thi cử (sao chép bài, xem tài liệu) và chia bè phái.

3. Cơ cấu kinh tế gia đình học sinh ảnh hưởng như thế nào đến công tác giáo dục đạo đức tại trường theo phân tích của tác giả?
Số liệu khảo sát cho thấy có 50% gia đình học sinh có nguồn thu nhập chính từ sản xuất nông nghiệp tại vùng nông thôn huyện Chợ Mới. Do điều kiện kinh tế khó khăn, phụ huynh phải bận rộn mưu sinh nên thường thiếu thời gian quan tâm, giám sát con cái và có xu hướng giao phó toàn bộ trách nhiệm giáo dục nhân cách cho nhà trường.

4. Đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý nhà trường nhận định ra sao về mối quan hệ giữa "đức" và "tài"?
Qua khảo sát 60 CBQL và giáo viên, 100% người được hỏi khẳng định cả "đức" và "tài" đều không thể thiếu trong phát triển nhân cách; 100% không đồng ý với quan điểm "đạo đức quan trọng hơn tài năng"; 91,7% phản đối nhận định "giáo dục nhân cách đạo đức đã có trong các môn học nên không cần nói thêm".

5. Tác giả đề xuất các kênh thông tin và biện pháp kỹ thuật cụ thể nào để phòng chống bạo lực học đường?
Tác giả đề xuất thiết lập các kênh tiếp nhận thông tin bao gồm: hộp thư góp ý, đường dây nóng, hệ thống camera giám sát; tổ chức ký cam kết giữa GVCN, cha mẹ học sinh và học sinh về việc "Nói không với bạo lực học đường" kèm chế tài xử lý rõ ràng; đồng thời đưa tiêu chí an toàn trường học, chấp hành pháp luật vào đánh giá xếp loại hạnh kiểm học sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tài Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân cách đạo đức và phản ánh toàn diện thực trạng giáo dục đạo đức tại Trường THPT Ung Văn Khiêm thông qua số liệu khảo sát 400 học sinh khối 10 cùng 60 cán bộ, giáo viên. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực tế với những kết quả tích cực về nhận thức nhưng cũng làm rõ các hành vi lệch chuẩn và hạn chế trong phối hợp ba môi trường giáo dục ở địa bàn nông thôn. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý và giáo dục học sinh tại trường THPT trong giai đoạn hiện nay.