Luận văn: Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất bàn Applaro phẳng tại Lâm sản Nam Định

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất sản phẩm mộc bàn applaro phẳng tại công ty cổ phần lâm sản nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến Lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2008

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn lập kế hoạch kỹ thuật sản xuất bàn Applaro phẳng

Việc lập kế hoạch sản xuất là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp chế biến gỗ nào, đặc biệt là trong lĩnh vực cạnh tranh cao như sản xuất hàng xuất khẩu. Một kế hoạch kỹ thuật chi tiết không chỉ là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động sản xuất mà còn là công cụ cốt lõi để tối ưu hóa chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng đồng đều. Bài viết này trình bày một cách hệ thống quy trình xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất sản phẩm mộc bàn Applaro phẳng, một sản phẩm chủ lực tại Công ty Cổ phần Lâm sản Nam Định (Nafoco). Kế hoạch kỹ thuật này tập trung vào ba yếu tố chính: nguyên vật liệu, năng lượng và nhân lực. Bằng cách phân tích sâu vào từng công đoạn, từ xử lý phôi gỗ keo ban đầu đến hoàn thiện sản phẩm cuối cùng, kế hoạch này cung cấp một cơ sở dữ liệu chính xác để tính toán giá thành, quản lý tiến độ và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng một phương pháp luận khoa học, dựa trên khảo sát thực tế và tính toán chi tiết, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc quản lý nguồn lực, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật bàn Applaro khắt khe của thị trường châu Âu và khẳng định vị thế của một nhà máy chế biến gỗ Nam Định hàng đầu. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, kỹ sư sản xuất và những ai quan tâm đến công nghệ sản xuất đồ gỗ xuất khẩu.

1.1. Vai trò của việc lập kế hoạch sản xuất trong ngành gỗ

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc lập kế hoạch sản xuất đóng vai trò sống còn. Nó là quá trình vận dụng tổng hợp các quy luật khách quan để thiết lập mối quan hệ thích ứng, nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Một kế hoạch sản xuất hiệu quả giúp xác định tổng lượng sản phẩm cần sản xuất trong một kỳ, từ đó tính toán được yêu cầu về công nghệ, thiết bị và số lượng công nhân. Đặc biệt, kế hoạch kỹ thuật, một phần không thể thiếu, bao gồm kế hoạch nguyên liệu, năng lượng và nhân lực, là công cụ trực tiếp để chỉ đạo sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt số lượng và chất lượng theo đúng tiến độ. Theo tài liệu nghiên cứu, việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật hợp lý sẽ giúp nhà sản xuất "dự trù được về mặt nguyên liệu, năng lượng cũng như nhân lực cho quá trình sản xuất", từ đó tránh được tình trạng lãng phí hoặc thiếu hụt, góp phần ổn định giá thành và nâng cao lợi nhuận.

1.2. Tổng quan về sản phẩm mộc bàn Applaro phẳng từ gỗ keo

Sản phẩm bàn Applaro phẳng là một mặt hàng ngoại thất được sản xuất từ sản phẩm gỗ keo (Acacia), chủ yếu xuất khẩu sang thị trường châu Âu. Sản phẩm có kết cấu vững chắc, thẩm mỹ cao, bao gồm các chi tiết chính: 4 chân bàn, 4 vai bàn, 3 khung mặt, 4 nan dày và 10 nan mỏng. Tất cả các chi tiết đều được gia công từ phôi gỗ xẻ đã qua sấy, đảm bảo độ ẩm dưới 14%. Việc liên kết các chi tiết sử dụng chốt gỗ, vít chuyên dụng không gỉ và ke góc, đảm bảo độ bền trong điều kiện ngoài trời. Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện bằng phương pháp lau dầu Lurell 7, tạo ra màu sắc bóng đều và bảo vệ gỗ. Các tiêu chuẩn kỹ thuật bàn Applaro yêu cầu rất khắt khe về kích thước (501x501x275) ± 1 mm, độ phẳng, không có khuyết tật và các cạnh được bo với bán kính R2, thể hiện sự chuyên nghiệp trong quy trình sản xuất đồ gỗ.

II. Thách thức trong quản lý sản xuất ngành gỗ tại Nam Định

Hoạt động quản lý sản xuất ngành gỗ, đặc biệt tại một công ty lớn như Lâm sản Nam Định, đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là việc phải cân bằng giữa ba yếu tố: chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế, áp lực về thời gian giao hàng và mục tiêu tối ưu hóa chi phí sản xuất. Việc sản xuất bàn Applaro phẳng đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong từng công đoạn, từ khâu lựa chọn vật tư ngành gỗ đến công đoạn lắp ráp cuối cùng. Bất kỳ sai sót nào trong việc định mức nguyên vật liệu gỗ hoặc định mức lao động ngành gỗ đều có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, tăng giá thành và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn lao động trong xưởng mộc, quản lý hiệu quả hoạt động của dây chuyền sản xuất bàn ghế, và duy trì máy móc chế biến gỗ luôn ở trạng thái tốt nhất cũng là những bài toán quản lý phức tạp. Việc thiếu một kế hoạch kỹ thuật bài bản, khoa học sẽ khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động, khó kiểm soát được chất lượng và chi phí, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững.

2.1. Yêu cầu khắt khe về kiểm soát chất lượng KCS sản phẩm mộc

Đối với các sản phẩm xuất khẩu, kiểm soát chất lượng (KCS) sản phẩm mộc là yếu tố tiên quyết. Sản phẩm bàn Applaro phẳng phải tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Về nguyên liệu, gỗ keo phải đạt độ ẩm dưới 14% để tránh cong vênh, nứt nẻ. Về gia công, bề mặt sản phẩm không được có vết xước, các cạnh bo R2 phải đều, khoảng cách giữa các nan mặt bàn phải nằm trong khoảng 13,5 ± 1 mm. Các liên kết chốt phải kín, không có khe hở. Về hoàn thiện, sản phẩm phải được lau dầu đều màu, không có lỗi. Chức năng sử dụng cũng được kiểm tra kỹ lưỡng, với độ cập kênh cho phép không quá 2 mm. Việc đáp ứng đồng bộ tất cả các yêu cầu này đòi hỏi một hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ trong suốt quy trình sản xuất đồ gỗ.

2.2. Khó khăn trong việc xác định định mức tiêu hao thực tế

Một trong những thách thức lớn trong lập kế hoạch sản xuất là xác định chính xác các định mức tiêu hao. Việc định mức nguyên vật liệu gỗ không chỉ là tính toán thể tích tinh của sản phẩm mà còn phải bao gồm lượng dư gia công cho các công đoạn như cưa, bào, rong, chà nhám. Tương tự, định mức lao động ngành gỗ và tiêu hao năng lượng phụ thuộc vào thời gian gia công trên từng loại máy, công suất động cơ và hiệu suất làm việc của công nhân. Nếu các định mức này được xây dựng chỉ dựa trên kinh nghiệm, chúng thường thiếu chính xác, dẫn đến việc dự trù chi phí sai lệch và khó khăn trong việc quản lý sản xuất ngành gỗ một cách hiệu quả. Do đó, việc xây dựng định mức dựa trên khảo sát và tính toán khoa học là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp định mức nguyên vật liệu gỗ keo chính xác nhất

Để giải quyết bài toán lãng phí và đảm bảo cung ứng đủ vật tư ngành gỗ, việc xây dựng định mức nguyên vật liệu gỗ một cách khoa học là bước đi cơ bản. Phương pháp được áp dụng tại Công ty Cổ phần Lâm sản Nam Định bắt đầu từ việc phân tích chi tiết bản vẽ kỹ thuật sản phẩm mộc. Từ kích thước tinh của từng chi tiết (chân, vai, khung, nan), các kỹ sư tính toán ngược lại kích thước phôi ban đầu bằng cách cộng thêm lượng dư gia công cho mỗi công đoạn. Lượng dư này được xác định dựa trên đặc tính của từng loại máy móc chế biến gỗ và yêu cầu kỹ thuật của từng bước. Ví dụ, công đoạn bào cuốn yêu cầu lượng dư chiều dày 4mm, trong khi bào bốn mặt cần 1,8mm. Quá trình này đảm bảo rằng phôi gỗ sau mỗi bước gia công vẫn đủ kích thước cho các bước tiếp theo, đồng thời giảm thiểu lượng gỗ bị loại bỏ. Kết quả cuối cùng là một con số định mức chính xác về thể tích gỗ thô cần thiết cho một sản phẩm, giúp việc lập kế hoạch sản xuất và quản lý kho trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Cụ thể, để sản xuất một bàn Applaro phẳng, tổng thể tích gỗ nguyên liệu trước khi sấy là 0,0151 m³.

3.1. Phân tích bản vẽ kỹ thuật và bóc tách chi tiết sản phẩm

Bước đầu tiên trong việc định mức nguyên vật liệu gỗ là phân tích kỹ lưỡng bản vẽ kỹ thuật sản phẩm mộc. Bản vẽ cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước tinh, hình dạng, và cách lắp ráp của tất cả các chi tiết cấu thành sản phẩm. Đối với bàn Applaro phẳng, các chi tiết được bóc tách bao gồm: 4 chân bàn (ghép từ thanh to và thanh nhỏ), 4 vai bàn, 3 khung mặt, 4 nan dày và 10 nan mỏng. Việc bóc tách này giúp xác định số lượng và kích thước chính xác của từng loại chi tiết cần sản xuất, làm cơ sở cho các bước tính toán tiếp theo trong quy trình sản xuất đồ gỗ.

3.2. Cách tính toán lượng dư gia công và tiêu hao vật tư

Lượng dư gia công là phần vật liệu được cộng thêm vào kích thước tinh để bù trừ cho sự hao hụt trong quá trình chế biến. Lượng dư này thay đổi tùy thuộc vào công đoạn. Dựa trên khảo sát thực tế, lượng dư cho các công đoạn chính được xác định như sau: Sấy (hao hụt 2mm mỗi chiều), Bào cuốn (4mm chiều dày), Rong cạnh (4mm chiều rộng), Bào bốn mặt (3,8mm chiều rộng và 1,8mm chiều dày), và Cắt khẩu độ (25-30mm chiều dài). Bằng cách cộng dồn các lượng dư này vào kích thước tinh của mỗi chi tiết, ta xác định được kích thước phôi gỗ cần thiết ban đầu. Ví dụ, một chi tiết khung mặt có kích thước tinh 501x60x22 mm sẽ yêu cầu một phôi gỗ ban đầu có kích thước 530x70x30 mm. Phương pháp này giúp tính toán tiêu hao vật tư một cách chính xác, là nền tảng cho việc tối ưu hóa chi phí sản xuất.

IV. Cách xây dựng định mức lao động và năng lượng sản xuất

Bên cạnh nguyên vật liệu, năng lượng và lao động là hai yếu tố chi phí quan trọng khác. Việc xây dựng định mức lao động ngành gỗ và định mức năng lượng đòi hỏi một phương pháp tiếp cận chi tiết, dựa trên quy trình sản xuất đồ gỗ thực tế. Quy trình này bắt đầu bằng việc khảo sát thời gian gia công của từng chi tiết trên mỗi máy trong dây chuyền sản xuất bàn ghế. Thời gian này, kết hợp với công suất động cơ của từng máy (được ghi nhận trong Bảng 2 của tài liệu gốc), cho phép tính toán chính xác lượng điện năng tiêu thụ (kWh) cho mỗi công đoạn. Tương tự, bằng cách xác định số lượng công nhân vận hành mỗi máy và tổng thời gian gia công, ta có thể tính toán được định mức nhân công (tính bằng công) cho từng sản phẩm. Ví dụ, để sản xuất một bàn Applaro phẳng, tổng điện năng tiêu thụ là 14,839 kWh và tổng nhân công cần thiết là 1,179 công. Những con số này không chỉ giúp dự toán chi phí mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu suất của nhà máy chế biến gỗ Nam Định, từ đó tìm ra các cơ hội cải tiến nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả.

4.1. Khảo sát quy trình sản xuất đồ gỗ và thời gian gia công

Để có dữ liệu đầu vào chính xác, việc khảo sát thực tế quy trình sản xuất đồ gỗ là bắt buộc. Quá trình này bao gồm việc ghi chép lại tuần tự các bước công nghệ mà mỗi chi tiết phải trải qua, từ sấy, bào cuốn, rong cạnh, bào bốn mặt, cắt khẩu độ, khoan, cho đến chà nhám. Tại mỗi bước, thời gian gia công cho một đơn vị chi tiết được đo đạc bằng đồng hồ bấm giờ. Ví dụ, chi tiết chân bàn mất 32 giây ở máy bào cuốn và 160 giây ở máy chà nhám. Dữ liệu này (tổng hợp trong Bảng 4 của tài liệu) là cơ sở cốt lõi để tính toán năng suất của dây chuyền sản xuất bàn ghế và xây dựng các định mức liên quan.

4.2. Tính toán tiêu hao điện năng và nhân công cho mỗi công đoạn

Tiêu hao điện năng được tính bằng công thức: Điện năng (kWh) = Công suất động cơ (kW) x Thời gian gia công (giờ). Dựa trên bảng công suất động cơ của các máy và bảng thời gian gia công đã khảo sát, lượng điện tiêu thụ cho từng chi tiết được tính toán chi tiết. Tương tự, định mức nhân công được xác định bằng cách nhân tổng thời gian sản xuất một sản phẩm với tổng số công nhân tham gia trực tiếp vào các khâu gia công và hoàn thiện. Phương pháp tính toán này cung cấp một bức tranh rõ ràng về chi phí vận hành, giúp ban quản lý sản xuất ngành gỗ đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc điều phối nguồn lực và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

V. Báo cáo kỹ thuật sản xuất Ứng dụng tại nhà máy Nam Định

Từ những phân tích và tính toán chi tiết, một bản báo cáo kỹ thuật sản xuất hoàn chỉnh cho sản phẩm bàn Applaro phẳng đã được hình thành. Báo cáo này tổng hợp tất cả các kế hoạch thành phần, cung cấp một cái nhìn toàn diện và định lượng về các nguồn lực cần thiết cho sản xuất. Kế hoạch này không chỉ dừng lại ở việc xác định các chỉ số cho một đơn vị sản phẩm mà còn mở rộng quy mô cho một ca sản xuất 8 giờ, giúp nhà máy dễ dàng áp dụng vào thực tế điều hành. Cụ thể, để sản xuất một chiếc bàn, nhà máy cần 0,0151 m³ gỗ, 14,839 kWh điện năng và 1,179 công lao động. Khi triển khai cho một ca sản xuất (năng suất 162,8 chiếc), các con số tương ứng là 2,459 m³ gỗ, 2416,6 kWh điện và 192 công. Bản kế hoạch này chính là công cụ sắc bén cho hoạt động quản lý sản xuất ngành gỗ, giúp dự toán chính xác giá thành, lập lịch sản xuất hiệu quả và đảm bảo đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu đúng hạn, đúng chất lượng. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào công nghệ sản xuất đồ gỗ xuất khẩu.

5.1. Tổng hợp kế hoạch kỹ thuật cho một đơn vị sản phẩm bàn

Bản kế hoạch kỹ thuật cho một đơn vị sản phẩm bàn Applaro phẳng là kết quả tổng hợp của tất cả các tính toán. Nó trình bày một cách cô đọng các định mức tiêu hao cốt lõi. Cụ thể, các chỉ số chính bao gồm: Kế hoạch nguyên liệu: 0,0151 m³ gỗ keo. Kế hoạch năng lượng: 14,839 kWh điện. Kế hoạch nhân lực: 1,179 công. Các số liệu này là cơ sở quan trọng nhất để tính toán giá thành sản phẩm và là chỉ số hiệu suất (KPI) để theo dõi và đánh giá quá trình sản xuất thực tế, đảm bảo việc kiểm soát chất lượng (KCS) sản phẩm mộc được duy trì ổn định.

5.2. Xây dựng kế hoạch cho một ca sản xuất và dự toán chi phí

Từ định mức cho một sản phẩm, kế hoạch được nhân rộng cho một ca sản xuất tiêu chuẩn (8 giờ). Với sản lượng dự kiến là 162,857 chiếc/ca, lượng tài nguyên cần thiết là: 2,459 m³ gỗ, 2416,635 kWh điện, và 192,008 công lao động. Dựa trên các định mức này và đơn giá thực tế (giá gỗ, giá điện, lương công nhân, chi phí phụ kiện), giá thành sản xuất cho một sản phẩm được dự toán. Việc này giúp doanh nghiệp xác định giá bán cạnh tranh, đảm bảo lợi nhuận và chủ động trong các cuộc đàm phán thương mại. Đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong việc ứng dụng báo cáo kỹ thuật sản xuất vào thực tiễn kinh doanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG 1. Khái quát lịch sử nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Quá trình hình thành và phát triển công tác lập kế hoạch sản xuất trong các doanh nghiệp là hệ quả tất yếu của sự ra đời và phát triển của khoa học về quản trị sản xuất. Cùng với việc phát triển của khoa học công nghệ, khoa học về quản trị sản xuất và dịch vụ cũng được phát triển liên tục và nhanh chóng.

Xét về mặt lịch sử, chúng ta có thể chia thành 3 giai đoạn chính sau: a. Cách mạng công nghiệp Ở Anh, vào những năm đầu thế kỷ XVIII: khoa học kỹ thuật phát triển mạnh kéo theo sự bùng nổ cách mạng công nghiệp. Năm 1764, việc phát minh ra động cơ hơi nước của Jame Watt đã tạo điều kiện cho ra đời hàng loạt máy móc khác nhau trong kỹ nghệ. Hệ quả tất yếu là sự thay thế rộng rãi lực lượng lao động thủ công bằng máy móc có năng suất cao hơn.

Cùng với nó là sự thiết lập hệ thống nhà xưởng và các phát minh khác của thời đại. Tính sẵn có của máy hơi nước và máy móc sản xuất tạo điều kiện cho việc tập hợp công nhân vào nhà máy. Sự tập trung này tạo ra nhu cầu về việc sắp xếp công nhân một cách hợp lý để sản xuất ra các loại sản phẩm. Năm 1800, các ngành công nghiệp khác phát triển lên cùng với sự phát triển của động cơ xăng dầu và điện.Cũng từ đó, nhu cầu về sản phẩm phục vụ cho chiến tranh đã thúc đẩy việc thành lập nhiều nhà máy hơn nữa.

Hệ thống sản xuất thủ công được thay thế bởi hệ thống nhà xưởng với những máy móc hiện đại. Thời kỳ đó tạo nên những thay đổi lớn đối với nhà máy nói riêng và ngành công nghiệp nói chung. 3 Khi bắt đầu thế kỷ 20, ở Hoa Kỳ đã xuất hiện Kỷ nguyên công nghiệp mới. Điều đó đã tạo ra một giai đoạn mở rộng lớn lao về năng lực sản xuất.

Sự chấm dứt việc sử dụng lao động nô lệ, sự di chuyển của lực lượng lao động trong nông thôn vào thành thị và sự nhập cư đã cung cấp một lực lượng lao động lớn cho sự phát triển nhanh chóng của trung tâm công nghiệp ở thành thị. Từ sự phát triển này, hình thức mới của ngành công nghiệp là giải quyết vấn đề vốn thông qua việc thiết lập các Công ty Cổ phần. Từ đó, nhà quản lý có thể trở thành người làm thuê cho xí nghiệp và được trả lương từ nhà tài chính hay người làm chủ đầu tư. Quản trị khoa học Frederick W.Taylor được xem như là cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học.

Ông nghiên cứu các vấn đề thuộc về nhà máy vào thời đại của ông một cách khoa học. Đồng thời, ông chú trọng đến tính hiệu quả với mong muốn đạt được kết quả về việc tiết kiệm thời gian, năng lực và nguyên vật liệu. Hệ thống hoạt động của Taylor như sau: - Kỹ năng, sức lực và khả năng học tập được xác định cho từng công nhân để họ có thể được ấn định vào các công việc mà họ thích hợp nhất. - Các nghiên cứu về theo dõi ngưng làm việc được tiến hành nhằm đưa ra kết quả chuẩn cho từng công nhân ở từng nhiệm vụ.

Kết quả mong muốn đối với từng công nhân sẽ được sử dụng cho việc hoạch định và lập thời gian biểu, so sánh với phương pháp khác để thực thi nhiệm vụ. - Các phiếu hướng dẫn, các kết quả thực hiện và đặc điểm riêng biệt của từng nguyên vật liệu sẽ được sử dụng để phối hợp và tổ chức công việc, Phương pháp làm việc và tiến trình công việc cũng như kết quả lao động có thể được chuẩn hóa. - Công việc giám sát được cải tiến thông qua việc lựa chọn và huấn luyện 4 cẩn thận. Taylor thường xuyên chỉ ra rằng quản trị không quan tâm đến việc đổi mới chức năng của nó.

Ông tin rằng quản trị phải chấp nhận việc hoạch định, tổ chức, quản lý và những phương pháp xác định trách nhiệm hơn là để những chức năng quan trọng này cho chính công nhân. - Hệ thống trả thưởng khuyến khích được sử dụng để gia tăng hiệu quả và làm giảm đi trách nhiệm truyền thống của những người quản lý là đôn đốc công nhân. Frank và Lillian Gilbreth là nhà thầu thành đạt - Người đã quan tâm đến phương pháp làm việc khi mới bắt đầu làm thợ phụ. Sau này, ông có nhiều cải tiến trong phương pháp xây và các nghề khác của ngành xây dựng.

Ông quan niệm: việc lập kế hoạch công tác và huấn luyện cho công nhân những phương pháp làm việc đúng đắn không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo sức khoẻ và an toàn cho công nhân. Cách mạng dịch vụ Một trong những phát triển khởi đầu trong thời đại của chúng ta là sự nở rộ của dịch vụ trong nền kinh tế Hoa Kỳ. Việc thiết lập các tổ chức dịch vụ đã phát triển nhanh chóng sau thế chiến thứ II và vẫn còn tiếp tục mở rộng cho đến nay. Ảnh hưởng quan trọng của nhân tố này lên các nhà quản trị tác nghiệp là biên giới một quốc gia đã không còn khả năng bảo vệ khỏi việc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.

Cuộc cạnh tranh đang gia tăng và ngày càng trở nên gay gắt hơn. Để thành công trong việc cạnh tranh, các công ty phải hiểu rõ những phản ứng của khách hàng và cải tiến liên tục mục tiêu phát triển nhanh chóng sản phẩm với sự kết hợp tối ưu chất lượng ngoại hạng, thời gian cung ứng nhanh chóng và đúng lúc, với chi phí và giá cả thấp. Cuộc cạnh tranh này đã chỉ ra rằng: các nhà quản trị tác nghiệp, sử dụng phương pháp sản xuất phức tạp hơn thông qua việc mở rộng một cách nhanh chóng kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Tình hình nghiên cứu trong nước Công tác lập kế hoạch trong sản xuất kinh doanh là công việc mang tính rất cụ thể chi tiết, không máy móc.

Nó đòi hỏi một đội ngũ có đủ năng lực, kinh nghiệm và khả năng linh hoạt đối với sự thay đổi bất thường. Tuy nhiên, đề tài nghiên cứu về vấn đề này chưa được đề cập nhiều trong hệ thống giảng dạy và giáo dục nước ta. Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam cũng chưa có đề tài nào đi sâu và nghiên cứu về vấn đề này. Bởi, nó đòi hỏi phải nắm vững các kiến thức về công nghệ và hiểu sâu về sản xuất chứ không đơn thuần là Quản trị sản xuất.

Mục đích của đề tài - Xây dựng được kế hoạch kỹ thuật để sản xuất một sản phẩm mộc là bàn Applaro phẳng. Xác định được các tiêu hao về: + Nguyên vật liệu + Năng lượng + Nhân lực - Bản kế hoạch có thể sử dụng được để tính giá thành sản phẩm và chỉ đạo sản xuất. Phạm vi nghiên cứu Do thời gian có hạn nên đề tài chỉ tập trung khảo sát sản phẩm lựa chọn; Khảo sát máy móc thiết bị, dao cụ và quá trình công nghệ gia công sản phẩm; Phân tích đánh giá kết quả khảo sát. Đồng thời, đề tài cũng tập trung xây dựng kế hoạch nguyên liệu, kế hoạch nhân lực, kế hoạch năng lượng để sản xuất một đơn vị sản phẩm và cho một ca sản xuất sản phẩm đó.

Nội dung nghiên cứu Nhằm đạt được mục tiêu trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, nội dung thực hiện bao gồm: 6 - Khảo sát thực tế - Phân tích đánh giá kết quả khảo sát - Xây dựng kế hoạch kỹ thuật để sản xuất bàn Applaro phẳng 1. Phương pháp nghiên cứu - Khảo sát thực tế: + Khảo sát sản phẩm: đo đếm, hỏi trực tiếp + Khảo sát máy móc thiết bị, dao cụ và quá trình công nghệ: quan sát, ghi chép, hỏi trực tiếp. - Phân tích đánh giá: chuyên gia, tư duy logic - Xây dựng kế hoạch kỹ thuật: tính toán lý thuyết, tư duy logic. 7 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.

Khái niệm: Kế hoạch là nội dung quan trọng đồng thời là chức năng cơ bản nhất của công tác quản lý doanh nghiệp. - Kế hoạch sản xuất là quá trình vận dụng một cánh tổng hợp các quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường để thiết lập mối quan hệ thích ứng nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp trong từng thời kỳ cụ thể. - Kế hoạch kỹ thuật là một phần của kế hoạch sản xuất bao gồm: kế hoạch nguyên liệu, kế hoạch năng lượng và kế hoạch nhân lực nhằm đạt được mục tiêu về số lượng, chất lượng sản phẩm và tiến độ sản xuất sản phẩm đó của doanh nghiệp. Vai trò của xây dựng kế hoạch trong sản xuất Trong giai đoạn hiện nay cùng với sự phát triển về mọi mặt của xã hội và sự mở cửa của chúng ta ra các thị trường có đòi hỏi về chất lượng đối với người tiêu dùng.

Song với người sản xuất thì đòi hỏi thu được lợi nhuận cao mà vẫn phát triển tốt. Vì vậy, vai trò của lập kế hoạch cho sản xuất càng được khẳng định. Kế hoạch sản xuất là chỉ tổng lượng sản phẩm mà xí nghiệp hay công ty sản xuất được trong một năm, hoặc năng lực sản xuất của họ trong một năm, hoặc cũng được gọi là quy mô sản xuất của họ. Kế hoạch sản xuất được quy định trên bản thiết kế nhiệm vụ, đó là một căn cứ quan trọng cho quá trình thiết kế công nghệ.

Căn cứ vào kế hoạch sản xuất có thể tính toán ra được công nghệ cho từng bước công nghệ, từng công đoạn và cho cả xưởng sản xuất, sau đó xác định được thiết bị và số lượng công nhân công tác. Kế hoạch sản xuất thông thường lấy số lượng các loại sản phẩm để biểu thị; đối với các loại sản phẩm dùng trong kết cấu kiến trúc, thì có khi cũng được sử dụng tổng chiều dài (m), 8 tổng diện tích (m2) hoặc tổng thể tích (m3) để biểu thị, có khi lại dùng lượng nguyên liệu tiêu hao (m3) để biểu thị. Có rất nhiều phương pháp lập kế hoạch sản xuất. Mỗi loại có vai trò hay tác dụng riêng.

Lập kế hoạch chính xác cho kết quả chính xác và thích hợp với sản xuất số lượng lớn của các loại hình sản phẩm giống nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ