Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench tại công ty liên doanh woodsland vĩnh phúc

Khám phá kế hoạch kỹ thuật sản xuất ghế Bench tại Woodsland Vĩnh Phúc. Quy trình chi tiết, công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến Lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

2008

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế hoạch sản xuất ghế bench tại Woodsland Vĩnh Phúc

Việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Một kế hoạch chi tiết không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động mà còn là công cụ để tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo tiến độ giao hàng. Tại công ty liên doanh Woodsland Vĩnh Phúc, một đơn vị chuyên sản xuất đồ mộc xuất khẩu, việc lập kế hoạch càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Sản phẩm ghế BENCH, một mặt hàng truyền thống và chủ lực, đòi hỏi một quy trình sản xuất được tính toán kỹ lưỡng từ khâu nguyên liệu đầu vào đến khi hoàn thiện. Bản kế hoạch kỹ thuật giúp xác định chính xác định mức tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng và nhân công, từ đó làm cơ sở để tính toán giá thành và chỉ đạo sản xuất hiệu quả. Mục tiêu của việc này là tạo ra một quy trình chuẩn, giảm thiểu lãng phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường khó tính như Thụy Điển. Việc phân tích và hệ thống hóa các bước trong sản xuất giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc điều phối nguồn lực, dự báo các vấn đề phát sinh và đưa ra các giải pháp khắc phục kịp thời. Đây là nền tảng cốt lõi để duy trì hoạt động sản xuất ổn định và đạt được lợi nhuận cao nhất.

1.1. Tầm quan trọng của kế hoạch kỹ thuật sản xuất mộc

Trong ngành công nghệ chế biến gỗ, kế hoạch sản xuất là chức năng cơ bản và quan trọng nhất của công tác quản lý. Nó thiết lập mối quan hệ giữa các yếu tố của quá trình sản xuất, từ nhu cầu thị trường đến khả năng của doanh nghiệp. Một kế hoạch kỹ thuật hiệu quả cho phép doanh nghiệp xác định mục tiêu rõ ràng, lựa chọn phương án thực hiện tối ưu, chuẩn bị nguồn lực cần thiết và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều doanh nghiệp dù có kế hoạch nhưng chưa đi đúng hướng, dẫn tới lợi nhuận không cao. Do đó, việc xây dựng một bản kế hoạch chi tiết cho một sản phẩm cụ thể như ghế BENCH giúp giải quyết bài toán này, hướng tới hiệu quả kinh tế cao nhất.

1.2. Giới thiệu sản phẩm ghế BENCH và công ty Woodsland

Công ty liên doanh Woodsland đặt tại Khu công nghiệp Quang Minh - Mê Linh - Vĩnh Phúc, là một doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Sản phẩm ghế BENCH là một trong những mặt hàng truyền thống, được sản xuất liên tục để xuất khẩu sang thị trường nước ngoài. Sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao về kích thước (780 x 348 x 275 mm), sử dụng nguyên liệu chính là gỗ keo với độ ẩm dưới 12%. Các yêu cầu kỹ thuật khắt khe về lắp ráp, độ phẳng bề mặt và màu sắc đòi hỏi một quy trình công nghệ được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn sản phẩm này để xây dựng kế hoạch kỹ thuật là hợp lý vì nó đại diện cho một dây chuyền sản xuất hàng loạt, có thị trường bền vững và mang lại doanh thu lớn cho công ty.

II. Thách thức khi xây dựng kế hoạch sản xuất sản phẩm mộc

Việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu trong ngành chế biến gỗ. Thách thức lớn nhất đến từ việc kiểm soát các yếu tố đầu vào và định mức tiêu hao. Nguyên vật liệu gỗ tự nhiên, cụ thể là gỗ keo, có đặc tính không đồng nhất về màu sắc, vân thớ, và các khuyết tật như mắt gỗ, nứt, cong vênh. Điều này gây khó khăn trong việc tính toán chính xác lượng dư gia công và tỷ lệ thu hồi gỗ. Nếu lượng dư quá lớn sẽ gây lãng phí, còn nếu quá nhỏ sẽ không đảm bảo chất lượng sau các công đoạn bào, chà nhám. Thêm vào đó, việc định mức tiêu hao năng lượng cho từng công đoạn cũng là một bài toán phức tạp. Công suất và thời gian hoạt động của các máy móc như máy rong cạnh, máy bào bốn mặt, máy chà nhám cần được đo đếm và tính toán cẩn thận để có con số chính xác. Một thách thức khác là việc bố trí và định mức nhân công. Hiệu suất lao động phụ thuộc vào tay nghề công nhân và sự phối hợp giữa các khâu. Việc sắp xếp nhân sự không hợp lý có thể gây ra tình trạng "nút cổ chai", làm gián đoạn dây chuyền sản xuất và ảnh hưởng đến năng suất chung.

2.1. Vấn đề kiểm soát tiêu hao nguyên vật liệu gỗ keo

Tiêu hao nguyên liệu là chi phí lớn nhất trong giá thành sản phẩm mộc. Đối với ghế BENCH làm từ gỗ keo, việc kiểm soát lượng dư gia công qua từng khâu là cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, lượng dư phát sinh từ các công đoạn sấy (co ngót), rong cạnh, bào 4 mặt, và cắt khẩu độ. Ví dụ, sau khi sấy, gỗ co rút khoảng 2mm; sau khi rong cạnh, lượng dư chiều rộng là 4mm. Các khuyết tật tự nhiên của gỗ như mắt chết, ruột, nứt đầu buộc phải cắt bỏ, làm tăng tỷ lệ phế liệu. Việc không tính toán chính xác các định mức này sẽ dẫn đến hai kịch bản: hoặc là thiếu hụt nguyên liệu giữa chừng, hoặc là lãng phí tài nguyên, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty Woodsland.

2.2. Khó khăn trong định mức năng lượng và nhân công sản xuất

Định mức năng lượng và nhân công là hai yếu tố khó xác định một cách chính xác. Năng lượng điện tiêu thụ không chỉ phụ thuộc vào công suất danh định của máy mà còn vào thời gian chạy không tải, hiệu suất động cơ và điều kiện vận hành thực tế. Tương tự, định mức nhân công không chỉ là số người đứng máy. Nó còn bao gồm công nhân phụ trợ, nhân viên QC (kiểm soát chất lượng), và quản lý. Nghiên cứu tại Woodsland cho thấy, mỗi máy như máy rong cạnh hay máy bào 4 mặt cần 3 công nhân. Tuy nhiên, hiệu suất làm việc có thể thay đổi theo ca và tay nghề. Việc xác định một định mức chuẩn xác đòi hỏi quá trình khảo sát, đo đếm thời gian thực tế một cách tỉ mỉ, từ đó mới có thể lập kế hoạch nhân sự và tính toán chi phí lương một cách hiệu quả.

III. Phương pháp khảo sát thực tế để xây dựng kế hoạch sản xuất

Để có một bản kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench khả thi, bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát thực tế tại nhà xưởng. Đây là quá trình thu thập dữ liệu đầu vào làm cơ sở cho mọi tính toán sau này. Phương pháp khảo sát được áp dụng tại công ty Woodsland là sự kết hợp giữa đo đếm trực tiếp, phỏng vấn chuyên gia và kế thừa số liệu sản xuất. Việc khảo sát bao gồm nhiều khía cạnh: từ đặc điểm nguyên liệu gỗ keo, thông số kỹ thuật của hệ thống máy móc thiết bị, cho đến quy trình công nghệ gia công từng chi tiết. Mỗi công đoạn, từ sấy, rong cạnh, bào 4 mặt, cắt ngắn, phay mộng, cho đến chà nhám, đều được theo dõi và ghi nhận các thông số chi tiết. Quá trình này không chỉ giúp xác định các định mức về vật tư, năng lượng, nhân công mà còn giúp phát hiện những điểm chưa hợp lý trong dây chuyền sản xuất, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến. Dữ liệu thu thập được phải đảm bảo tính chính xác và đại diện, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và lập kế hoạch chi tiết.

3.1. Quy trình khảo sát máy móc và công nghệ gia công chi tiết

Khảo sát máy móc thiết bị tập trung vào việc ghi nhận công suất động cơ (kW) của từng máy tham gia vào dây chuyền sản xuất ghế BENCH. Các máy chính bao gồm máy rong cạnh (7.5 kW), máy bào bốn mặt (7.5 kW), máy chà nhám (7.5 kW), và máy khoan. Bên cạnh đó, khảo sát quy trình công nghệ là việc vạch ra sơ đồ các bước gia công cho từng chi tiết như nan mặt, vai ghế, chân ghế. Ví dụ, chi tiết nan mặt trải qua các khâu: Phôi xẻ → Sấy → Rong cạnh → Bào 4 mặt → Cắt khẩu độ → Phay mộng dương → Bo cạnh → Chà nhám. Việc lập bảng tổng hợp quy trình công nghệ cho từng chi tiết giúp hệ thống hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất.

3.2. Đo lường và phân tích thời gian lượng dư gia công

Thời gian gia công và lượng dư là hai thông số quyết định đến năng suất và chi phí. Phương pháp được sử dụng là đo thời gian trực tiếp (bấm giờ) cho từng chi tiết trên mỗi máy. Kết quả cho thấy, thời gian gia công nan mặt qua các khâu rong cạnh, bào 4 mặt, cắt khẩu độ lần lượt là 10s, 15s, 30s. Về lượng dư gia công, việc đo đếm kích thước phôi trước và sau mỗi công đoạn cho thấy lượng hao hụt cụ thể. Ví dụ, một thanh gỗ có chiều rộng 70mm trước khi vào máy rong cạnh sẽ còn 68mm sau khi rong. Phân tích các số liệu này giúp tính toán chính xác lượng nguyên liệu cần thiết và thời gian sản xuất dự kiến cho một lô hàng.

IV. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất ghế bench

Sau khi hoàn tất quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu, bước tiếp theo là tổng hợp để xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench một cách chi tiết. Bản kế hoạch này được cấu thành từ ba kế hoạch thành phần chính: kế hoạch về nguyên vật liệu, kế hoạch về năng lượng và kế hoạch về nhân công. Mỗi kế hoạch thành phần đều được tính toán dựa trên các định mức đã xác định từ thực tế. Kế hoạch nguyên vật liệu xác định tổng thể tích gỗ keo cần thiết cho một đơn vị sản phẩm và cho một ca sản xuất. Kế hoạch năng lượng tính toán tổng lượng điện tiêu thụ. Kế hoạch nhân công bố trí số lượng lao động cần thiết cho từng công đoạn. Sự kết hợp của ba kế hoạch này tạo thành một bản kế hoạch tổng thể, giúp ban quản lý của công ty Woodsland có cái nhìn toàn diện và đưa ra các quyết định điều hành sản xuất một cách khoa học và chính xác. Đây là công cụ không thể thiếu để đảm bảo dây chuyền hoạt động trơn tru, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

4.1. Lập kế hoạch nguyên vật liệu Tính toán định mức gỗ keo

Để sản xuất một chiếc ghế BENCH, cần tính toán thể tích gỗ nguyên liệu đầu vào trước khi sấy. Dựa trên kích thước phôi thô của tất cả các chi tiết (chân ghế, vai, nan mặt, khung ngang), tổng thể tích gỗ cần cho một sản phẩm là khoảng 0.0168 m³. Từ đó, kế hoạch cho một ca sản xuất (trung bình sản xuất 0.4 chiếc/tháng, giả định số liệu gốc có lỗi đánh máy và điều chỉnh cho hợp lý) sẽ cần một lượng gỗ tương ứng. Kế hoạch này giúp bộ phận vật tư chủ động trong việc chuẩn bị và cung ứng gỗ keo, tránh tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn sản xuất.

4.2. Lập kế hoạch năng lượng Tối ưu tiêu hao điện năng

Tiêu hao điện năng được tính toán bằng cách lấy tổng công suất (kW) của các máy nhân với thời gian gia công (giờ) cho từng chi tiết. Ví dụ, để sản xuất 5 nan mặt, tổng lượng điện tiêu thụ là 0.359 kWh. Cộng dồn lượng điện tiêu thụ cho tất cả các chi tiết và cả công đoạn sấy, tổng điện năng để sản xuất một chiếc ghế BENCH là khoảng 3.42 kWh. Dựa trên con số này, doanh nghiệp có thể dự trù chi phí điện cho một ca hoặc một tháng sản xuất, đồng thời tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng như bảo trì máy móc định kỳ, tối ưu hóa thời gian chạy máy.

4.3. Lập kế hoạch nhân công Bố trí nhân sự cho từng công đoạn

Kế hoạch nhân công được xây dựng dựa trên số lượng công nhân cần thiết cho mỗi máy và mỗi tổ sản xuất. Dữ liệu khảo sát tại công ty Woodsland cho thấy các máy chính cần 2-3 công nhân vận hành. Ngoài ra, cần có nhân sự cho các tổ chuyên biệt như tổ sửa chữa (20 người), tổ lắp ráp (5 người), và tổ đóng gói (5 người). Tổng hợp lại, kế hoạch này xác định rõ số lượng lao động trực tiếp và gián tiếp cần cho dây chuyền sản xuất ghế BENCH. Việc bố trí nhân lực hợp lý giúp tối đa hóa năng suất, tránh lãng phí thời gian và đảm bảo chất lượng công việc ở từng khâu.

V. Ứng dụng kế hoạch kỹ thuật vào tính giá thành sản phẩm mộc

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench là làm cơ sở để tính toán giá thành sản phẩm một cách chính xác. Giá thành là tổng hợp của mọi chi phí phát sinh trong quá trình tạo ra sản phẩm, bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung (bao gồm năng lượng, vật liệu phụ, khấu hao máy móc). Nhờ có các định mức tiêu hao đã được xác định trong kế hoạch, việc tính toán các khoản mục chi phí trở nên minh bạch và dễ dàng hơn. Tại công ty Woodsland, việc áp dụng kế hoạch kỹ thuật vào tính giá thành cho phép doanh nghiệp xác định được mức giá bán cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận. Hơn nữa, việc phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành giá còn giúp nhà quản lý xác định được những khâu gây tốn kém chi phí nhất, từ đó đưa ra các biện pháp cải tiến, tối ưu hóa để hạ giá thành, nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm ghế BENCH trên thị trường.

5.1. Phân tích các chi phí cấu thành giá sản phẩm ghế BENCH

Giá thành sản phẩm được cấu thành từ nhiều yếu tố. Chi phí nguyên liệu được tính dựa trên thể tích gỗ keo cần thiết (0.0168 m³) nhân với đơn giá gỗ. Chi phí năng lượng được tính bằng tổng lượng điện tiêu thụ (3.42 kWh) nhân với đơn giá điện. Chi phí nhân công được tính dựa trên định mức lao động và đơn giá tiền lương. Ngoài ra, còn có các chi phí khác như keo dán, dầu lau, phụ kiện kim loại và chi phí đóng gói. Việc bóc tách chi tiết từng khoản mục giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ các dòng chi phí.

5.2. Kết quả tính toán giá thành dựa trên kế hoạch sản xuất

Dựa trên các định mức từ bản kế hoạch kỹ thuật, tài liệu gốc đã đưa ra một phép tính giá thành tham khảo. Cụ thể, chi phí tiền điện cho một sản phẩm là khoảng 7,532 đồng (giả định giá điện 2,200đ/kWh). Chi phí nguyên liệu gỗ keo là khoảng 44,599 đồng. Tổng chi phí nhân công khoảng 11,000 đồng. Cộng thêm các chi phí phụ kiện, dầu lau, keo dán, tổng giá thành sản phẩm được tính toán một cách cụ thể. Con số này là cơ sở quan trọng để bộ phận kinh doanh của Woodsland xây dựng chiến lược giá và đàm phán với khách hàng, đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

VI. Kết luận và kiến nghị tối ưu hóa kế hoạch sản xuất mộc

Việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc ghế bench tại công ty liên doanh Woodsland Vĩnh Phúc là một công việc cần thiết và mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Quá trình này đã hệ thống hóa toàn bộ quy trình sản xuất, từ khảo sát các yếu tố đầu vào như nguyên vật liệu, máy móc, con người đến việc lập kế hoạch chi tiết về định mức tiêu hao và tính toán giá thành. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp một bộ tài liệu tham khảo giá trị cho việc chỉ đạo sản xuất mà còn chỉ ra những điểm cần cải tiến trong dây chuyền. Việc phân tích và đánh giá quá trình công nghệ, lượng tiêu hao nguyên liệu và thời gian gia công đã làm nổi bật hiệu quả của việc áp dụng phương pháp luận khoa học vào quản lý sản xuất. Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, cần có những bước đi tiếp theo trong việc cải tiến công nghệ và tối ưu hóa quy trình. Một kế hoạch tốt không phải là bất biến, mà cần được cập nhật và điều chỉnh liên tục để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.

6.1. Tổng kết hiệu quả của bản kế hoạch kỹ thuật chi tiết

Bản kế hoạch kỹ thuật đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Thứ nhất, nó giúp lượng hóa được các chỉ tiêu quan trọng như lượng tiêu hao gỗ keo, điện năng và nhân công cho một đơn vị sản phẩm ghế BENCH. Thứ hai, nó cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để tính toán giá thành sản phẩm, giúp doanh nghiệp chủ động trong kinh doanh. Thứ ba, việc phân tích chi tiết từng công đoạn giúp nhận diện các điểm yếu trong quy trình công nghệ để có biện pháp khắc phục. Về cơ bản, đây là công cụ quản lý giúp công ty Woodsland nâng cao năng suất, giảm lãng phí và tối đa hóa lợi nhuận.

6.2. Hướng phát triển Cải tiến công nghệ và tự động hóa

Để kế hoạch sản xuất ngày càng hiệu quả hơn, kiến nghị quan trọng được rút ra từ tài liệu là cần tiếp tục cải tiến dây chuyền công nghệ. Việc thay thế các máy móc cũ bằng thiết bị hiện đại, có tính tự động hóa cao hơn sẽ giúp tăng độ chính xác, giảm thời gian gia công và tiết kiệm nhân lực. Tự động hóa trong các khâu như cấp phôi, chà nhám hay phun sơn sẽ góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm một cách đồng đều. Đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tối ưu hóa kế hoạch kỹ thuật hiện tại mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ xẻ mộc ngày càng tiến bộ, chiếm một vi trí quan trọng trong nƣớc cũng nhƣ thế giới, vì đồ mộc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống sinh hoạt và lao động của con ngƣời. Lập kế hoạch sản suất là một trong những vấn đề và đang đƣợc toàn xã hội quan tâm, việc tìm hiểu các nhân tố ảnh hƣởng tới chất lƣợng sản phẩm, tìm ra khuyết tật, nguyên nhân và cách khắc phục vẫn chƣa đƣợc các doanh nghiệp, xí nghiệp quan tâm cao. Do đó việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc tại công ty chế biến gỗ là một vấn đề cần thiết đối với bất cứ một doanh nghiệp nào. Để giải quyết vấn đề trên, góp phần nâng cao chất lƣợng và hạ giá thành sản phẩm, đƣợc sự nhất trí của khoa Chế biến Lâm sản, bộ môn Công nghệ Xẻ - Mộc tôi đƣợc phân công nghiên cứu đề tài: “ Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản suất sản phẩm mộc- ghế BENCH tại công ty liên doanh WOODSLAND- Vĩnh Phúc”.

2 Chƣơng I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU Các doanh nghiệp tồn tại và phát triển đều phải có định hƣớng, kế hoạch phát triển. Lập kế hoạch sản sản xuất đã có từ rất lâu và ngày càng phát triển cho đến ngày nay, trong đó lập kế hoạch kỹ thuật sản xuất không những đóng vai trò quan trọng mà còn mang ý nghĩa sống còn của các công ty trong sự tồn tại và phát triển lâu dài. Mặc dù có kế hoạch sản xuất cụ thể nhƣng nhìn chung các doanh nghiệp chƣa đi đúng với kế hoạch đó đôi khi còn đi vòng, do vậy dẫn tới lợi nhuận chƣa cao. Do đó tôi tiến hành lập kế hoạch kỹ thuật cho một sản phẩm mộc cụ thể với mục tiêu đƣa lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Xây dựng đƣợc kế hoạch sản xuất ra một sản phẩm mộc là ghế BENCH tại công ty liên doanh WOODSLAND - Vĩnh Phúc. - Bản kế hoạch có thể sử dụng để tính giá thành sản phẩm và chỉ đạo sản xuất.3 PHẠM VI NGHIÊN CỨU a. Khái quát chung về cơ sở sản xuất: Tên công ty: Công ty liên doanh WOODSLAND – Vĩnh Phúc Tên dao dịch: WOODSLAND JOIN VENTURE COMPANY Tên dao dịch viết tắt: WOODLAND JVC Trụ sở Công ty: Lô 11- Khu Công nghiệp Quang Minh - Mê Linh – Vĩnh Phúc. Sản phẩm khảo sát là ghế BENCH c.

Chỉ khảo sát một số vấn đề sau: - Tiêu hao nguyên vật liệu - Tiêu hao năng lƣợng - Tiêu hao nhân lực. Trong bản xây dựng kế hoạch kỹ thuật, vì thời gian có hạn nên một số tiêu chí kế thừa sản xuất. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Lựa chọn và khảo sát sản phẩm lựa chọn - Lựa chọn sản phẩm - Khảo sát sản phẩm đã lựa chọn: + Khảo sát số lƣợng sản phẩm + Khảo sát chất lƣợng sản phẩm + Các bản vẽ mô tả chi tiết sản phẩm: bản vẽ bóc tách, bản vẽ chi tiết, các mặt chiếu.

+ Giá thành sản phẩm. Khảo sát máy móc thiết bị, dao cụ và quá trình công nghệ gia công sản phẩm. - Khảo sát quá trình công nghệ gia công từng chi tiết ( lập bảng) - Khảo sát máy móc thiết bị và dao cụ c. Khảo sát thời gian gia công từng chi tiết trên các máy ( lập bảng) d.

Khảo sát tiêu hao nguyên liệu ( lƣợng dƣ gia công) + Lƣợng dƣ tổng của các chi tiết + Lƣợng dƣ qua từng khâu công nghệ của các chi tiết. Khảo sát nhân lực từng khâu + Khảo sát công nhân trực tiếp đứng máy: số lƣợng, trình độ tay nghề… + Khảo sát công nhân phụ trợ: lao động phổ thông, thống kê, thủ kho ( nếu có) về số lƣợng, trình độ tay nghề ( nếu có) + Khảo sát nhân lực quản lý: quản đốc, phó quản đốc.về số lƣợng. - Khảo sát khác + Khảo sát về công ty + Một số định mức trong sản xuất: định mức sơn. Phân tích đánh giá kết quả khảo sát  Phân tích đánh giá các quy trình công nghệ  Phân tích đánh giá chát lƣợng tiêu hao nguyên liệu ( lƣợng dƣ gia công) của từng công đoạn.

 Phân tích đánh giá thời gian gia công từng chi tiết. Lập kế hoạch kỹ thuật a. Kế hoạch về nguyên vật liệu  Lƣợng gỗ nguyên liệu dùng để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm.  Kế hoạch về nguyên liệu cho một ca sản xuất sản phẩm.

Kế hoạch về năng lƣợng  Tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm  Kế hoạch về năng lƣợng cho một ca để sản xuất sản phẩm c. Kế hoạch về nhân công  Tiêu hao nhân lực cho một đơn vị sản phẩm  Kế hoạch về nhân lực cho một ca để sản xuất sản phẩm 1. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Khảo sát thực tế: đến cơ sở để khảo sát về cơ sở và đo đếm. - Phƣơng pháp chuyên gia: tham khảo ý kiến của các chuyên gia có kinh nghiệm, tìm ra hƣớng khắc phục tác động xấu, phƣơng pháp này đƣợc xử dụng khi đi khảo sát thực tế tại cơ sở.

- Phƣơng pháp logic: khả năng tƣ duy của bản thân đƣợc sử dụng khi phân tích, đánh giá quá trình sản xuất tại cơ sở sản xuất. - Phƣơng pháp kế thừa: tham khảo tài liệu của những khoá trƣớc, những tài liệu liên quan tới vấn đề nghiên cứu. Cụ thể: - PRA: Phỏng vấn cá nhân nhƣ cán bộ công ty, công nhân. 5 - Khảo sát lƣợng dƣ gia công: Đo đếm, hỏi trực tiếp - Khảo sát sản phẩm: Quan sát, đo đếm, hỏi trực tiếp - Khảo sát quá trình công nghệ: Quan sát, hỏi trực tiếp - Phân tích đánh giá: Chuyên gia, tƣ duy logic - Xây dựng kế hoạch kỹ thuật: Chuyên gia, kế thừa sản xuất, tính toán lý thuyết, tƣ duy logic.

6 Chƣơng II CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Kế hoạch *Khái niệm: Cùng với sự phát triển các ngành công nghệ, trong ngành công nghệ xẻ mộc thì kế hoạch sản xuất đóng vai trò rất quan trọng, dựa vào kế hoạch có thể tính toán công nghệ, kế hoạch cho từng khâu và cho cả xƣởng sản xuất. Kế hoạch là nội dung quan trọng đồng thời là chức năng cơ bản nhất của công tác quản lý doanh nghiệp. Kế hoạch hoạt động của doanh nghiệp là quá trình vận dụng một cách tổng hợp các quy luật khách quan của nền kinh tế thị trƣờng để thiết lập mối quan hệ thích ứng giữa các yếu tố của quá trình sản xuất, giữa nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp nhằm đạt đƣợc các mục tiêu quan trọng của doanh nghiệp trong từng thời kì cụ thể.

* Nội dung kế hoạch trong doanh nghiệp Công tác kế hoạch trong doanh nghiệp bao gồm các nội dung sau: xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện kế hoạch và kiểm tra, giám sát, đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch. - Xây dựng kế hoạch của doanh nghiệp + Hoạt động xây dựng kế hoạch bao gồm các nội dung sau: Xác định mục tiêu và các nhiệm vụ đẻ thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. + Xây dựng và lựa chọn phƣơng án để thực hiện các mục tiêu đã đề ra, + Xác định và chuẩn bị các nguồn lực cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ, + Phân công trách nhiệm cho các bộ phận, cá nhân để thực hiện nhiệm vụ. 7 - Tổ chức triển khai thực hiện kế hoạch Các kế hoạch lập ra mới chỉ là những con số thể hiện dự kiến tƣơng lai và ý chí của nhà quản trị doanh nghiệp.

Mong muốn này chỉ có thể trở thành hiện thực khi đƣợc triển khai thực hiện ở tất cả các cấp, các bộ phận trong doanh nghiệp. Vì thế tổ choc triển khai thực hiện kế hoạch là nội dung có tính quyết định đối với sự thành công của công tác kế hoạch trong doanh nghiệp. - Kiểm tra, giam sát, đánh giá tình hình thực hiện kế hoạch Kiểm tra giám sát là công việc xem xét theo dõi, đo lƣờng tình hình thực hiện kế hoạch ở các bộ phận trong nội bộ doanh nghiệp. Việc kiểm tra, giám sát và đánh giá cho phép các nhà quản lý doanh nghiệp nắm đƣợc tình hình thực hiện kế hoạch ở các cấp, những lệch lạc phát sinh, những khó khăn gặp phải trong quá trình thực hiện kế hoạch, bên cạnh đó còn cho thấy mức độ phù hợp của công tác kế hoạch đối với thực tiễn và những chỉ tiêu kế hoạch cần thực hiện điều chỉnh để đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ đề ra.

Kế hoạch sản xuất Kế hoạch sản xuất là chỉ tổng lƣợng sản phẩm mà xí nghiệp hay công ty sản xuất đƣợc trong một năm, hoặc năng lực sản xuất họ trong một năm, hoặc cũng đƣợc gọi là quy mô sản xuất của họ.Kế hoạch kỹ thuật Kế hoạch kỹ thuật là một phần của kế hoạch sản xuất nhằm đạt đƣợc mục tiêu về số lƣợng, chất lƣợng sản phẩm và tiến độ sản xuất sản phẩm đó của doanh nghiệp. Các bƣớc xây dựng kế hoạch kỹ thuật để sản xuất một sản phẩm mộc 2. Khảo sát thực tế Mục đích: Tìm hiểu các yếu tố đầu vào, máy móc thiết bị, công cụ, công nghệ, con ngƣời tạo cơ sở cho việc lập kế hoạch kỹ thuật sản xuất sản phẩm. Lựa chọn và khảo sát sản phẩm lựa chọn - Điều tra về chủng loại sản phẩm - Lựa chọn sản phẩm khảo sát căn cứ vào: + Khả năng và tình hình sản xuất + Mức độ tiêu thụ sản phẩm * Nguyên liệu yêu cầu - Quy cách kích thƣớc: + Kích thƣớc bao + Kích thƣớc từng chi tiết + Dung sai Hình dạng Độ nhẵn bề mặt - Khuyết tật cho phép: Mục, mọt, mắt, cong vênh, ruột, màu sắc, … - Bản vẽ sản phẩm, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp - Giá cả, thị trƣờng tiêu thụ, dịch vụ bán hàng * Khảo sát nguyên liệu Nguyên liệu tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất hình thành lên sản phẩm, có ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng sản phẩm.

Các yếu tố cần khảo sát: Yêu cầu của nguyên liệu Chủng loại nguyên liệu, loại gỗ Thông số kích thƣớc: chiều dài, chiều rộng chiều dày, đƣờng kính. Thông số đặc tính: Độ ẩm, hình dạng, đặc trƣng hình học ( độ cong, thót ngọn), màu sắc, vân thớ, khuyết tật (mắt, mục, cong vênh, …) b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ