Luận văn: Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất ván ghép thanh tại SAHABAK

Khám phá kế hoạch, quy trình và kỹ thuật sản xuất ván ghép thanh hiệu quả. Tìm hiểu cách tối ưu chất lượng, giảm chi phí và nâng cao năng suất.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2011

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất ván ghép thanh

Xây dựng kế hoạch kỹ thuật là nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất trong doanh nghiệp. Một kế hoạch chi tiết và khả thi giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, đảm bảo tiến độ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đối với ngành gỗ, đặc biệt là sản xuất ván ghép thanh, việc lập kế hoạch càng trở nên quan trọng do tính phức tạp của quy trình và yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật. Bài viết này trình bày một cách hệ thống các bước xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh (SXKD) cho sản phẩm ván ghép thanh tại Công ty Cổ phần Sahabak, dựa trên cơ sở phân tích lý thuyết và khảo sát thực tế. Nội dung tập trung vào việc xác định các định mức nguyên vật liệu sản xuất, năng lượng và nhân lực cần thiết. Mục tiêu là tạo ra một khung kế hoạch vững chắc, giúp Công ty Sahabak không chỉ ổn định sản xuất mà còn nâng cao hiệu suất dây chuyền và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Kế hoạch này là công cụ quản lý không thể thiếu, cho phép doanh nghiệp chủ động ứng phó với biến động thị trường và đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đề ra.

1.1. Vai trò của kế hoạch sản xuất trong quản lý ngành gỗ

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, quản lý sản xuất ngành gỗ đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt. Kế hoạch sản xuất đóng vai trò như một bản đồ chi tiết, chỉ đạo mọi hoạt động từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm. Một kế hoạch tốt giúp doanh nghiệp chủ động phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm chi phí. Nó tạo điều kiện để các hoạt động diễn ra nhịp nhàng, liên tục, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. Hơn nữa, kế hoạch là cơ sở để kiểm tra, giám sát và hoạch toán quá trình sản xuất, giúp nhà quản lý kịp thời phát hiện sai sót và đưa ra các biện pháp khắc phục. Đối với sản phẩm ván ghép thanh, việc lập kế hoạch còn giúp đảm bảo sự đồng đều về chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật ván ghép khắt khe của khách hàng trong và ngoài nước.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Sahabak và sản phẩm

Công ty Cổ phần Sahabak, đặt tại Khu công nghiệp Thanh Bình, Bắc Kạn, là một trong những đơn vị có quy mô lớn trong ngành chế biến gỗ tại khu vực. Với tổng mức đầu tư ban đầu 34,5 tỷ đồng và công suất thiết kế 3.000 m3 ván/năm, nhà máy tập trung vào các sản phẩm chính là gỗ thanh và ván ghép thanh. Sản phẩm chủ lực của công ty là ván ghép thanh gỗ keo, được sản xuất từ nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng tại địa phương. Sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về kích thước và chất lượng, phục vụ cho sản xuất đồ mộc, trang trí nội thất và ván sàn. Định hướng của công ty là không ngừng cải tiến công nghệ sản xuất gỗ ghép thanh để nâng cao chất lượng và ổn định sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

II. Thách thức khi tối ưu hóa quy trình sản xuất ván ghép thanh

Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất ván ghép thanh tại các doanh nghiệp ngành gỗ, bao gồm cả Công ty Sahabak, phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý chất lượng nguyên liệu đầu vào. Gỗ rừng trồng như gỗ keo thường có nhiều khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ, cong vênh, nứt, đòi hỏi quy trình xử lý và phân loại nghiêm ngặt. Việc không kiểm soát tốt có thể dẫn đến tỷ lệ hao hụt nguyên liệu cao và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất ván ghép là một bài toán khó, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, năng lượng, nhân công và khấu hao máy móc thiết bị sản xuất ván ghép. Tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng là mục tiêu hàng đầu. Cuối cùng, vấn đề an toàn lao động trong xưởng gỗ luôn cần được chú trọng để bảo vệ người lao động và tránh các gián đoạn sản xuất không đáng có. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một kế hoạch kỹ thuật bài bản và sự quản lý chặt chẽ.

2.1. Vấn đề kiểm soát chất lượng QC gỗ ghép thanh

Kiểm soát chất lượng (QC) gỗ ghép thanh là một quá trình liên tục, bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khi đóng gói thành phẩm. Các yếu tố cần kiểm soát bao gồm độ ẩm của phôi gỗ (thường từ 8-12%), màu sắc, khuyết tật (mắt chết, mục, mọt), và chất lượng mối ghép. Theo tài liệu khảo sát tại Công ty Sahabak, các yêu cầu kỹ thuật rất cụ thể: mắt sống có đường kính không quá lớn, không cho phép mốc xanh, khe hở giữa các thanh ghép phải nhỏ hơn 1mm. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến sản phẩm bị loạiбрак, làm tăng chi phí sản xuất ván ghép. Do đó, việc xây dựng một quy trình QC chặt chẽ với các trạm kiểm tra tại mỗi công đoạn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng AA, AB, BC.

2.2. Quản lý hiệu quả chi phí sản xuất và nguyên vật liệu

Quản lý chi phí sản xuất ván ghép hiệu quả là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Chi phí lớn nhất thường đến từ nguyên vật liệu chính là gỗ. Việc tính toán chính xác định mức nguyên vật liệu sản xuất cho 1m³ thành phẩm giúp kiểm soát hao hụt và tối ưu hóa việc sử dụng gỗ. Theo nghiên cứu, để sản xuất 1m³ ván ghép thanh thành phẩm, lượng gỗ thô cần thiết có thể lên tới 1.7-1.8 m³. Ngoài ra, chi phí cho nguyên liệu phụ như keo dán gỗ (UF, MUF, EPI) và chi phí năng lượng cũng chiếm một tỷ trọng đáng kể. Việc lựa chọn công nghệ và máy móc thiết bị sản xuất ván ghép phù hợp, có hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng sẽ góp phần giảm giá thành sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh.

III. Quy trình sản xuất ván ghép thanh chuẩn tại công ty Sahabak

Một quy trình sản xuất ván ghép thanh được chuẩn hóa là chìa khóa để đảm bảo chất lượng đồng đều và nâng cao năng suất. Tại Công ty Sahabak, quy trình được xây dựng một cách khoa học, bắt đầu từ khâu nguyên liệu sau sấy đến khi hoàn thiện sản phẩm. Quy trình này bao gồm các công đoạn chính, liên kết chặt chẽ với nhau trên một dây chuyền sản xuất ván ghép thanh hợp lý. Mỗi công đoạn đều có các yêu cầu kỹ thuật riêng về máy móc, thao tác và kiểm soát chất lượng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giúp giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa thời gian gia công và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt được các tiêu chuẩn kỹ thuật ván ghép đã đề ra. Sơ đồ công nghệ này là kết quả của quá trình nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tiên tiến trong công nghệ sản xuất gỗ ghép thanh, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy.

3.1. Sơ đồ bố trí nhà xưởng và dây chuyền sản xuất tối ưu

Việc thiết kế sơ đồ bố trí nhà xưởng sản xuất có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất dây chuyền. Một sơ đồ hợp lý giúp dòng chảy vật liệu diễn ra liên tục, giảm thiểu thời gian vận chuyển giữa các công đoạn và tránh ùn tắc. Tại Công ty Sahabak, các phân xưởng được tổ chức theo chức năng: xưởng xẻ, xưởng sấy, xưởng lựa phôi và xưởng tinh chế. Dây chuyền sản xuất ván ghép thanh được bố trí theo một dòng chảy thẳng, từ máy bào 2 mặt, máy rong cạnh, máy phay mộng đến máy ghép và máy chà nhám. Cách bố trí này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn đảm bảo an toàn lao động trong xưởng gỗ bằng cách phân tách rõ ràng các khu vực làm việc và lối đi.

3.2. Các bước trong công nghệ sản xuất gỗ ghép thanh chi tiết

Quy trình sản xuất ván ghép thanh tại Công ty Sahabak được thực hiện qua các bước công nghệ chính sau: 1) Bào 2 mặt: Phôi gỗ sau sấy được đưa qua máy bào để tạo mặt phẳng chuẩn và đạt độ dày yêu cầu. 2) Rong cạnh: Các thanh phôi được cắt theo chiều rộng tiêu chuẩn. 3) Xử lý khuyết tật và cắt lựa: Loại bỏ các khuyết tật như mắt chết, nứt và cắt thanh theo chiều dài quy định. 4) Phay mộng: Hai đầu thanh được phay mộng răng lược (finger joint). 5) Ghép dọc: Các thanh ngắn được tráng keo và ghép nối bout với nhau để tạo thành thanh dài. 6) Bào 4 mặt: Thanh dài sau khi ghép được bào lại để đảm bảo kích thước đồng đều. 7) Ghép ngang: Các thanh dài được tráng keo cạnh và ép lại với nhau trong máy ghép ngang để tạo thành tấm ván. 8) Đánh nhẵn: Bề mặt ván được chà nhám để đạt độ phẳng và nhẵn theo yêu cầu.

IV. Phương pháp định mức nguyên vật liệu và nhân lực sản xuất

Lập kế hoạch định mức là công việc cốt lõi trong xây dựng kế hoạch kỹ thuật. Việc xác định chính xác định mức nguyên vật liệu sản xuất, năng lượng và nhân lực cho phép doanh nghiệp dự toán chi phí, chủ động trong việc cung ứng và điều phối sản xuất. Phương pháp tính toán định mức dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết và khảo sát thực tế tại Công ty Sahabak. Đối với nguyên vật liệu, việc tính toán lượng dư gia công ở mỗi công đoạn là cơ sở để xác định tổng lượng gỗ thô cần thiết. Đối với năng lượng, định mức được xây dựng dựa trên công suất của từng loại máy móc thiết bị sản xuất ván ghép và thời gian hoạt động thực tế. Về nhân lực, kế hoạch phân bổ số lượng công nhân cho từng vị trí trên dây chuyền sản xuất ván ghép thanh phải đảm bảo vận hành thông suốt và hiệu quả.

4.1. Tính toán định mức nguyên vật liệu cho ván ghép gỗ keo

Đối với sản phẩm ván ghép thanh gỗ keo, việc tính toán định mức nguyên liệu bắt đầu từ kích thước thành phẩm và lượng dư gia công ở mỗi bước. Dựa trên khảo sát thực tế tại Công ty Sahabak, để sản xuất một tấm ván kích thước 2440x1220x18mm, cần các thanh phôi thô có kích thước lớn hơn. Quá trình bào, rong, cắt lựa và phay mộng đều tạo ra hao hụt. Tổng hợp các lượng dư này cho phép xác định tỷ lệ thu hồi gỗ, từ đó tính được lượng gỗ tròn hoặc gỗ xẻ cần thiết cho một đơn vị sản phẩm. Ngoài gỗ, định mức cho nguyên liệu phụ như keo dán gỗ cũng rất quan trọng. Lượng keo tráng cho ghép dọc và ghép ngang được tính toán dựa trên diện tích bề mặt dán và định mức của nhà sản xuất (ví dụ: 180-250 g/m²), đảm bảo mối ghép chắc chắn mà không gây lãng phí.

4.2. Phân bổ nhân lực và máy móc thiết bị sản xuất ván ghép

Hiệu quả sản xuất phụ thuộc lớn vào việc phân bổ hợp lý nguồn nhân lực và máy móc thiết bị sản xuất ván ghép. Dựa trên khảo sát tại Công ty Sahabak, một dây chuyền sản xuất cần khoảng 31 công nhân trực tiếp, được phân bổ cho các máy như: 5 người cho máy bào 2 mặt, 2 người cho máy rong cạnh, 3 người cho máy ghép dọc, 4 người cho máy ghép ngang, và 4 người cho khâu chà nhám. Mỗi vị trí đòi hỏi trình độ tay nghề và kinh nghiệm khác nhau. Việc lập kế hoạch nhân lực không chỉ là xác định số lượng mà còn bao gồm cả kế hoạch đào tạo và duy trì kỷ luật lao động, đảm bảo an toàn lao động trong xưởng gỗ và vận hành máy móc đúng quy cách kỹ thuật.

V. Cách tối ưu hiệu suất dây chuyền sản xuất ván ghép thanh

Tối ưu hiệu suất dây chuyền là mục tiêu cuối cùng của việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật. Sau khi áp dụng kế hoạch vào thực tế tại Công ty Sahabak, việc so sánh giữa kế hoạch lý thuyết và kết quả thực tế cho phép nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến. Việc tối ưu hóa không chỉ dừng lại ở việc giảm thời gian gia công hay tiết kiệm nguyên liệu, mà còn bao gồm việc nâng cao chất lượng sản phẩm một cách ổn định. Áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng AA, AB, BC một cách nhất quán giúp phân loại sản phẩm rõ ràng, đáp ứng đúng nhu cầu của từng phân khúc thị trường. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát liên tục, thu thập dữ liệu sản xuất và điều chỉnh kế hoạch kịp thời. Một hệ thống quản lý sản xuất ngành gỗ hiệu quả sẽ biến kế hoạch trên giấy thành những kết quả vượt trội trong thực tiễn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

5.1. So sánh kế hoạch kỹ thuật lý thuyết và khảo sát thực tế

Một bước quan trọng trong quá trình tối ưu hóa quy trình sản xuất là so sánh giữa các chỉ số tính toán trên lý thuyết và các số liệu thu thập từ khảo sát thực tế. Tài liệu nghiên cứu tại Công ty Sahabak đã chỉ ra rằng thường có sự chênh lệch giữa thời gian gia công lý thuyết và thực tế do các yếu tố như thời gian chuẩn bị máy, thời gian chờ giữa các công đoạn, hoặc tay nghề công nhân. Tương tự, định mức tiêu hao nguyên liệu thực tế cũng có thể cao hơn lý thuyết do các khuyết tật không lường trước của gỗ. Việc phân tích những chênh lệch này giúp nhà quản lý xác định nguyên nhân gốc rễ và đưa ra các giải pháp cải tiến, chẳng hạn như cải thiện sơ đồ bố trí nhà xưởng sản xuất hoặc đào tạo thêm cho công nhân.

5.2. Ứng dụng tiêu chuẩn chất lượng AA AB BC vào sản phẩm

Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng AA, AB, BC là một phần không thể thiếu trong kiểm soát chất lượng (QC) gỗ ghép thanh. Tiêu chuẩn này phân loại chất lượng bề mặt của ván ghép. Mặt A là chất lượng tốt nhất, có màu sắc đồng đều, không có mắt chết hay đường chỉ đen. Mặt B cho phép có mắt sống nhỏ và màu sắc tương đối. Mặt C có yêu cầu thấp hơn. Tại Công ty Sahabak, việc phân loại sản phẩm theo các tiêu chuẩn này (ví dụ: ván loại A/B có một mặt A và một mặt B) giúp định giá sản phẩm chính xác và đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng, từ đó tối ưu hóa giá trị của nguồn nguyên liệu và tăng sự hài lòng của khách hàng.

VI. Tương lai ngành sản xuất ván ghép thanh và định hướng mới

Ngành sản xuất ván ghép thanh đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Nhu cầu về các sản phẩm gỗ bền vững và thân thiện với môi trường ngày càng tăng, mở ra thị trường rộng lớn cho ván ghép thanh – một sản phẩm tận dụng hiệu quả nguồn gỗ rừng trồng. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh và yêu cầu về chất lượng ngày càng cao đòi hỏi các doanh nghiệp như Công ty Sahabak phải không ngừng đổi mới. Định hướng tương lai tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, không chỉ có ván ghép thanh gỗ keo mà còn cả ván ghép thanh gỗ cao su hay gỗ thông. Quan trọng hơn, việc đầu tư vào công nghệ tự động hóa trong dây chuyền sản xuất ván ghép thanh sẽ là xu hướng tất yếu để nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng ổn định, giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong dài hạn.

6.1. Định hướng phát triển sản phẩm ván ghép thanh gỗ cao su

Bên cạnh ván ghép thanh gỗ keo, việc phát triển thêm các dòng sản phẩm từ nguyên liệu khác như ván ghép thanh gỗ cao su là một định hướng chiến lược. Gỗ cao su có ưu điểm là vân gỗ sáng, đẹp, dễ xử lý và có nguồn cung dồi dào từ các khu vực trồng cao su. Việc mở rộng sang sản phẩm này giúp Công ty Sahabak đa dạng hóa danh mục sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào một loại nguyên liệu duy nhất và tiếp cận các phân khúc thị trường mới. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi phải nghiên cứu và điều chỉnh công nghệ sản xuất gỗ ghép thanh cho phù hợp với đặc tính của gỗ cao su, từ khâu sấy, xử lý đến lựa chọn loại keo dán gỗ tối ưu.

6.2. Xu hướng công nghệ và tự động hóa trong ngành chế biến gỗ

Tương lai của quản lý sản xuất ngành gỗ gắn liền với công nghệ và tự động hóa. Việc ứng dụng các máy móc thiết bị sản xuất ván ghép hiện đại, có khả năng tự động hóa cao sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công, tăng độ chính xác và nâng cao hiệu suất dây chuyền. Các công nghệ như máy cắt tối ưu (optimizing cross-cut saw), máy quét khuyết tật tự động, và các hệ thống ép cao tần đang dần trở nên phổ biến. Đối với Công ty Sahabak, việc đầu tư từng bước vào tự động hóa sẽ là một bước đi chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các đơn hàng lớn với yêu cầu chất lượng khắt khe và đảm bảo sự phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong nền kinh tế thị trường hiện nay và thực hiện nền kinh tế mở, cụ thể là Đại hội Đảng VI là cái mốc đánh dấu sự đổi mới nền kinh tế Việt nam. Sự chuyển mình sang cơ chế thị trường có sự điều tiết vĩ mô của nhà nước, nền kinh tế nước ta đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ. Có thể nói, kế hoạch hoá là một công cụ để doanh nghiệp xác định chiến lược phát triển riêng cho mình và mang đặc trưng riêng. Gần đây công tác kế hoạch và lập kế hoạch có sự đổi mới là một thuận lợi cho các doanh nghiệp.

Tuy vậy, sau một thời gian thực hiện đổi mới công tác kế hoạch, đặc biệt là lập kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp vẫn còn nhiều vấn đề cần đề cập tới và tiếp tục hoàn thiện trên phương diện nhận thức của người làm kế hoạch về phương pháp và nội dung làm kế hoạch. Trong thời gian thực tập, tìm hiểu thực tế tại Công ty cổ phần SAHABAK tôi đã tìm hiểu về công tác kế hoạch để thực hiện bài luận văn tốt nghiệp với đề tài: “Xây dựng kế hoạch kỹ thuật để sản xuất sản phẩm ván ghép thanh tại công ty cổ phần SAHABAK ” trong quá trình hoàn thiện đề tài của mình, tôi xin chân thành cảm ơn thầy giáo PGS.Nguyễn Phan Thiết trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thiện đề tài này. Cùng các thầy cô trong khoa CBLS đã cung cấp cho tôi những kiến thức quý báu để hoàn thành luận văn tốt nghiệp. Đồng thời tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ công nhân viên, các phòng ban trong toàn Công ty cổ phần SAHABAK đã tận tình, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực tập.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 KHÁI QUÁT VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới Quá trình hình thành và phát triển của công tác lập kế hoạch sản xuất trong các Doanh nghiệp là hệ quả tất yếu của sự ra đời và phát triển của khoa học về quản trị sản xuất. Ở Anh những năm đầu thế kỷ XVIII, khoa học kỹ thuật phát triển mạnh kéo theo sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp. Việc phát minh ra động cơ hơi nước của Jame Watt vào năm 1764, tạo điều kiện cho sự ra đời của hàng loạt những máy móc khác trong kỹ thuật với năng suất cao hơn rất nhiều. Kết quả là sự thay thế rộng rãi lực lượng lao động thủ công bằng máy móc có năng suất cao.

Hàng loạt những nhà xưởng được thành lập thu hút đông đảo lực lượng lao động đòi hỏi phải có kế hoạch sản xuất hợp lý. Vào những năm 1800, các ngành công nghiệp khác phát triển cùng với sự phát triển của động cơ xăng dầu và điện, nhu cầu về sản phẩm phục vụ cho đời sống và chiến tranh thúc đẩy thành lập nhiều nhà máy hơn nữa, sản xuất thủ công được thay thế bởi máy móc thiết bị hiện đại tạo nên sự thay đổi lớn của các ngành công nghiệp. Chính sự thay đổi lớn này khiến cho các nhà sản xuất cần tìm ra kế hoạch hợp lý để phân công lao động, hay còn gọi là chuyên môn hoá lao động nhằm đạt năng suất cao. Việc sản xuất sản phẩm được phân chia ra thành từng bộ phận nhỏ, những nhiệm vụ chuyên biệt được phân công cho công nhân theo qui trình sản xuất.

Vì thế, các nhà máy vào cuối thế kỷ này không những chỉ chú ý đến trang thiết bị cho sản xuất, mà còn ở cách thức hoạch định và quản lý công việc sản xuất của công nhân. Nền công nghiệp thế giới phát triển mạnh mẽ vào những năm đầu thế kỷ XX, điển hình là nền công nghiệp Hoa Kỳ đã tạo ra một giai đoạn mở rộng lớn lao về năng lực sản xuất. Chấm dứt việc sử dụng nô lệ, sự di chuyển lực 3 lượng lao động trong nông thôn vào các thành thị đã cung cấp lực lượng lao động lớn cho sự phát triển nhanh chóng của các trung tâm công nghiệp ở thành thị, sự phát triển này dẫn đến hình thức mới của doanh nghiệp là giải quyết vấn đề vốn thông qua việc thiết lập các công ty cổ phần.Taylor được xem như cha đẻ của phương pháp quản trị học. Ông nghiên cứu các vấn đề thuộc về nhà máy vào thời đại của ông một cách có khoa học, chú trọng đến tính hiệu quả với mong muốn đạt được kết quả về việc tiết kiệm thời gian, năng lực và nguyên vật liệu.

Một số quan điểm lý luận của ông như sau: - Kỹ năng, sức lực và khả năng học tập được xác định cho từng công nhân để họ có thể được ổn định vào các công việc mà họ thích nhất. - Các nghiên cứu và theo dõi ngưng làm việc được tiến hành nhằm đưa ra kết quả chuẩn cho từng công nhân ở từng nhiệm vụ. Kết quả mong muốn đối với từng công nhân sẽ được sử dụng cho việc hoạch định và lập thời gian biểu, so sánh với phương pháp khác để thực thi nhiệm vụ. - Các phiếu hướng dẫn, các kết quả thực hiện và đặc điểm riêng biệt của từng nguyên vật liệu sẽ được sử dụng để phối hợp và tổ chức công việc, phương pháp làm việc và tiến trình công việc cũng như kết quả lao động có thể được chuẩn hóa.

- Công việc giám sát được cải thiện thông qua việc lựa chọn và huấn luyện cẩn thận. Taylor thường xuyên chỉ ra rằng quản trị không quan tâm đến việc đổi mới chức năng của nó. Ông tin rằng quản trị phải chấp nhận việc hoạch định, tổ chức, quản lý và những phương pháp xác định trách nhiệm hơn là để những chức năng quan trọng này cho chính công nhân. 4 - Hệ thống trả lương khuyến khích được sử dụng để gia tăng hiệu quả và làm giảm đi trách nhiệm truyền thống của những người quản lý là đôn đốc công nhân.

Frank và Lillan Gilbreth, là nhà thầu thành đạt, người đã quan tâm đến phương pháp làm việc khi mới bắt đầu làm thợ phụ. Ông đã kế thừa những quan điểm của Taylor và có những cải tiến trong phương pháp xây và các nghề khác của ngành xây dựng. Ông quan niệm việc lập kế hoạch công tác và huấn luyện công nhân những phương pháp làm việc đúng đắn không chỉ nâng cao năng suất mà còn đảm bảo sức khỏe và an toàn cho công nhân. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, thì nền kinh tế các nước phát triển nhanh chóng, đặc biệt là sự phát triển nở rộ của dịch vụ hàng hoá trong nền kinh tế Hoa Kỳ.

Việc thiết lập các tổ chức dịch vụ đã phát triển nhanh chóng sau chiến tranh thế giới thứ hai và vẫn còn tiếp tục mở rộng cho đến ngày nay. Quản trị sản xuất và dịch vụ ngày nay: Quản trị sản xuất là quá trình bao gồm các hoạt động thiết kế, hoạch định, tổ chức điều hành và kiểm tra giám sát đối với hệ thống sản xuất nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh đã đặt ra. Đối tượng của quản trị sản xuất là quá trình biến đổi chuyển hoá các yếu tố đầu vào thành các sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị sản xuất và dịch vụ ngày nay:  Chất lượng, dịch vụ khách hàng và cách thức về chi phí.

 Sự phát triển nhanh chóng của các kỹ thuật sản xuất tiên tiến.  Sự tăng trưởng liên tục của khu vực dịch vụ.  Sự hiếm hoi của các tài nguyên cho sản xuất.  Các vấn đề trách nhiệm xã hội.

Qua đó các nhà quản trị tác nghiệp sử dụng phương pháp sản xuất phức tạp hơn thông qua mở rộng một cách nhanh chóng kỹ thuật sản xuất tiên tiến.2 Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Lập kế hoạch để sản xuất một sản phẩm là vấn đề cần thiết trên thế giới cũng như trong nước, nhưng tại trường ĐHLN vấn đề này vẫn chưa được sinh viên quan tâm nhiều. Lập kế hoạch mới chỉ được đưa vào giảng dạy trên lớp với thời lượng rất ít nên sinh viên chưa nắm bắt được nội dung của vấn đề này. Ở trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam trong những năm gần đây (năm 2008, năm 2009, năm 2010 ) dưới sự hướng dẫn của thầy giáo PGS. Nguyễn Phan Thiết đã có một số đề tài đi sâu vào tìm hiểu nội dung lập kế hoạch kỹ thuật sản xuất, còn một số đề tài chỉ tìm hiểu ở các công đoạn chính, chưa lập được kế hoạch về dao cụ… Mặt khác, công nghệ sản xuất đồ mộc rất phong phú và đa dạng.

Sản phẩm mà các đề tài khảo sát khá đơn điệu, quy trình sản xuất đơn giản. Chính vì vậy đề tài này cần được nghiên cứu thêm. Những vấn đề còn Tên đề tài Sinh viên thực hiện Những vấn đề đạt được hạn chế 1. Xây dựng kế Phân tích đánh giá được Tính toán giá hoạch kỹ thuật sản quá trình công nghệ, lượng thành sơ bộ, chưa xuất sản phẩm mộc tiêu hao nguyên liệu và thời tính toán được hết – bàn Applaro gian gia công từng chi tiết mọi chi phí trong phẳng tại công ty cổ Đồng Thị Tươi Xây dựng được kế hoạch quá trình sản xuất phần Lâm sản Nam (2004 -2008) về nguyên liệu, năng lượng, sản phẩm Định nhân lực cho sản xuất 1 đơn vị sản phẩm Tính được giá thành sản phẩm.

Xây dựng kế Bước đầu xác định được Đề tài chưa tính hoạch kỹ thuật để Nguyễn Thị Oanh lượng tiêu hao: nguyên vật toán được hết các sản xuất một sản (2004 – 2008) liệu, nhân lực, tiêu hao năng yếu tố: tiêu hao phẩm mộc tại công lượng. Và dưa ra được phân nguyên liệu, tiêu 6 ty cổ phần lâm sản tích đánh giá về các lượng hao năng lượng, Nam Định tiêu hao cho 1 sản phẩm máy móc thiết bị. Xây dựng kế Xây dựng được kế hoạch Chưa tìm hiểu hoạch kỹ thuật để kỹ thuật phục vụ cho sản xuất hết được quá trình sản xuất sản phẩm tấm treo đầu giường (kế sản xuất, mà chỉ đi tấm treo đầu giường hoạch về nguyên vật liệu, sâu tìm hiểu các Quuen Heoboard năng lượng điện, nhân công) công đoạn chính. cho công ty TNHH Quản Văn Long Nhiều số liệu tính nội thất Huy Hoà (2005 – 2009) toán được là do phỏng vấn , chưa có thời gian kiểm chứng lại Chưa lập được kế hoạch về dao cụ.

Xây dựng kế Tính toán được lượng tiêu Chưa lập được hoạch kỹ thuật sản hao nguyên liệu, điện năng, kế hoạch về dao cụ Nguyễn Văn Sáng xuất sản phẩm cửa nhân công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ