Xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản xuất ván sàn tại công ty nội thất Hà Nội

Khám phá kế hoạch kỹ thuật sản xuất ván sàn hiệu quả từ A-Z. Hướng dẫn toàn diện để tối ưu quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường ĐHLN

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2008

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kế hoạch kỹ thuật sản xuất ván sàn hiệu quả

Lập kế hoạch là chức năng quản lý đầu tiên, có vai trò nền tảng cho mọi hoạt động của doanh nghiệp. Một kế hoạch kỹ thuật chi tiết là cơ sở để xác định và triển khai các chức năng tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra. Đối với ngành Chế biến lâm sản, chất lượng của công tác lập kế hoạch tiến độ sản xuất sẽ quyết định hiệu quả và lợi nhuận. Một bản kế hoạch sản xuất kinh doanh (SXKD) bài bản giúp doanh nghiệp hoạt động nhịp nhàng, liên tục và chủ động trong việc dự tính nguyên vật liệu. Việc xây dựng kế hoạch kỹ thuật để sản xuất sản phẩm ván sàn không chỉ giúp chỉ đạo sản xuất mà còn là công cụ để tính toán giá thành, dự tính chi phí và đưa ra mức giá cạnh tranh. Nghiên cứu thực tiễn tại Công ty cổ phần nội thất và thiết bị kỹ thuật Hà Nội cho thấy, việc áp dụng một kế hoạch kỹ thuật rõ ràng giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra. Bản kế hoạch này bao gồm việc lựa chọn sản phẩm, xác định yêu cầu kỹ thuật, tính toán tiêu hao nguyên vật liệu, năng lượng, chi phí nhân công và khấu hao máy móc. Đây là công cụ không thể thiếu để đảm bảo quá trình kinh doanh đạt hiệu quả cao, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

1.1. Vai trò của kế hoạch sản xuất kinh doanh SXKD

Kế hoạch sản xuất kinh doanh (SXKD) cho phép doanh nghiệp chủ động phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và tiết kiệm. Nó tạo điều kiện để các hoạt động sản xuất diễn ra cân đối, nhịp nhàng và liên tục. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể sử dụng hiệu quả các yếu tố sản xuất để đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất. Kế hoạch còn là công cụ chỉ đạo, điều hành và quản lý, giúp doanh nghiệp ứng phó với những thay đổi từ môi trường bên trong và bên ngoài. Đồng thời, đây là cơ sở để kiểm tra, giám sát và hạch toán trong toàn bộ quá trình sản xuất. Một kế hoạch sản xuất kinh doanh (SXKD) vững chắc là kim chỉ nam cho mọi quyết định, từ việc mua sắm nguyên liệu đến điều phối nhân sự và bảo trì máy móc thiết bị.

1.2. Mục tiêu chính khi xây dựng kế hoạch kỹ thuật sản phẩm

Mục tiêu cốt lõi của việc lập kế hoạch kỹ thuật là xây dựng một hệ thống các thông số đầu vào chi tiết. Hệ thống này giúp người quản lý chỉ huy quy trình sản xuất ván sàn một cách hợp lý và hiệu quả. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: ổn định chất lượng sản phẩm, sử dụng tối ưu máy móc thiết bị, và tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí nguyên liệu. Kế hoạch này cũng giúp điều hành sản xuất liên tục, chủ động trong việc cung cấp nguyên vật liệu, nhân công và năng lượng. Quan trọng hơn, nó là nền tảng để tính toán giá thành sản phẩm, đánh giá mức độ khả thi của hợp đồng và đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược.

II. Thách thức khi lập kế hoạch sản xuất ván sàn công nghiệp

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác lập kế hoạch sản xuất ván sàn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc đảm bảo tính chính xác của các định mức kinh tế kỹ thuật. Các yếu tố như định mức nguyên vật liệu sản xuất, định mức lao động, và tiêu hao năng lượng thường khó xác định chính xác do sự biến động của chất lượng nguyên liệu và hiệu suất máy móc. Thách thức thứ hai là việc kiểm soát chất lượng sản phẩm (QC) xuyên suốt dây chuyền sản xuất nội thất. Sản phẩm ván sàn đòi hỏi độ chính xác cao về kích thước, màu sắc và không được có khuyết tật. Việc thiếu một quy trình QC chặt chẽ từ khâu đầu vào đến thành phẩm có thể dẫn đến tỷ lệ phế phẩm cao. Hơn nữa, việc phối hợp nhịp nhàng giữa các công đoạn sản xuất là một bài toán khó. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong một khâu đều có thể ảnh hưởng đến toàn bộ kế hoạch tiến độ sản xuất, gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Cuối cùng, việc thiếu sự quan tâm đúng mức từ cấp quản lý hoặc thiếu đội ngũ kỹ sư công nghệ vật liệu gỗ có chuyên môn cũng là rào cản lớn khiến kế hoạch không mang lại hiệu quả như mong đợi.

2.1. Khó khăn trong kiểm soát chất lượng sản phẩm QC

Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm (QC) trong sản xuất ván sàn là một quá trình phức tạp. Khó khăn bắt nguồn từ việc nguyên liệu gỗ tự nhiên không đồng nhất về màu sắc, vân thớ và khuyết tật. Mỗi lô nguyên liệu có thể có đặc tính khác nhau, đòi hỏi quy trình kiểm tra đầu vào phải thật kỹ lưỡng. Trong quá trình gia công, các yếu tố như độ sắc của dao cụ, độ chính xác của máy và tay nghề công nhân đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Việc duy trì các tiêu chuẩn kỹ thuật ván sàn một cách nhất quán trên hàng nghìn sản phẩm đòi hỏi hệ thống QC phải hoạt động liên tục và hiệu quả, từ việc kiểm tra phôi thô đến nghiệm thu thành phẩm cuối cùng.

2.2. Sai lầm khi lập kế hoạch tiến độ sản xuất không hiệu quả

Một sai lầm phổ biến khi lập kế hoạch tiến độ sản xuất là không tính đến các yếu tố bất định như hỏng hóc máy móc hoặc thiếu hụt nguyên vật liệu đột xuất. Kế hoạch quá cứng nhắc sẽ dễ dàng bị phá vỡ. Một sai lầm khác là xây dựng kế hoạch dựa trên các giả định lý thuyết mà không khảo sát thực tế năng lực sản xuất của nhà máy. Điều này dẫn đến việc đặt ra các mục tiêu phi thực tế, gây áp lực cho công nhân và làm giảm chất lượng sản phẩm. Việc không cập nhật và điều chỉnh kế hoạch thường xuyên cũng là một thiếu sót, khiến doanh nghiệp không thể thích ứng kịp thời với những thay đổi của đơn hàng hoặc thị trường.

III. Phương pháp phân tích định mức nguyên vật liệu sản xuất

Nền tảng của một kế hoạch kỹ thuật vững chắc là việc phân tích và xác định chính xác các định mức. Giai đoạn này bắt đầu bằng việc khảo sát thực tế sản phẩm, nguyên liệu và năng lực của nhà máy. Cần xác định rõ chủng loại sản phẩm, khối lượng, quy cách và yêu cầu chất lượng theo đơn hàng. Đối với nguyên liệu, cần khảo sát chi tiết về chủng loại gỗ (ví dụ: Giáng hương, Sồi), hình dạng (gỗ tròn, gỗ xẻ), và chất lượng đầu vào. Từ đó, tiến hành tính toán định mức nguyên vật liệu sản xuất. Quá trình này bao gồm việc xác định lượng dư gia công và các hao phí khác. Lượng dư gia công là phần vật liệu bị loại bỏ để đạt được kích thước và chất lượng bề mặt yêu cầu, được tính toán dựa trên cả lý thuyết và đo đạc thực tế. Các hao phí khác bao gồm mất mát trong vận chuyển và phế phẩm. Việc sử dụng các loại vật liệu HDF, MFC, Laminate trong ván sàn công nghiệp cũng cần có định mức riêng. Sau khi có định mức, cần xây dựng bản vẽ kỹ thuật sản phẩm chi tiết làm cơ sở cho toàn bộ quá trình sản xuất.

3.1. Quy trình xác định tiêu chuẩn kỹ thuật ván sàn chi tiết

Để xác định tiêu chuẩn kỹ thuật ván sàn, cần dựa trên ba nguồn chính: yêu cầu của khách hàng, tiêu chuẩn ngành và năng lực sản xuất của công ty. Các tiêu chuẩn này bao gồm: kích thước (dài, rộng, dày) và dung sai cho phép; độ ẩm (thường từ 9-12%); yêu cầu về bề mặt (độ nhẵn, không có vết xước, lượn sóng); và các khuyết tật cho phép (mắt gỗ, biến màu, nứt). Ví dụ, sản phẩm có thể được phân loại A, B, C dựa trên mức độ cho phép của mắt gỗ và độ đồng đều màu sắc. Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn rõ ràng giúp bộ phận QC có cơ sở để kiểm tra và đảm bảo sản phẩm đầu ra đồng nhất.

3.2. Cách tính toán lượng dư gia công và hao hụt nguyên liệu

Tính toán lượng dư gia công là bước quan trọng để xác định thể tích nguyên liệu thô cần thiết. Lượng dư được tính cho cả ba chiều: dài, rộng và dày. Ví dụ, để sản xuất thanh ván sàn kích thước tinh 900x90x15mm, kích thước phôi thô có thể là 930x100x19mm. Như vậy, tổng lượng dư gia công theo chiều dài là 30mm, chiều rộng 10mm và chiều dày 4mm. Lượng dư này được phân bổ cho các công đoạn như bào thẩm, bào cuốn, bào 4 mặt. Ngoài lượng dư gia công, cần tính thêm tỷ lệ hao hụt do phế phẩm và mất mát, thường dao động từ 3-5%. Việc tính toán chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và giảm chi phí sản xuất.

IV. Bí quyết tối ưu hóa quy trình sản xuất ván sàn tại nhà máy

Tối ưu hóa quy trình sản xuất ván sàn là chìa khóa để nâng cao năng suất và giảm giá thành. Quá trình này bắt đầu bằng việc thiết kế một dây chuyền sản xuất nội thất hợp lý, đảm bảo dòng chảy vật liệu liên tục và giảm thiểu thời gian chờ đợi giữa các công đoạn. Theo khảo sát tại công ty Hà Nội, quy trình sản xuất ván sàn gỗ tự nhiên thường bao gồm các khâu chính: Bào thẩm, Bào cuốn, Bào 4 mặt định hình, Phay mộng đầu và Đánh nhẵn. Mỗi công đoạn cần được tính toán chi tiết về thời gian gia công, bao gồm thời gian tác nghiệp chính, tác nghiệp phụ và thời gian vận chuyển. Việc quản lý sản xuất nhà máy hiệu quả đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ các thông số này để phát hiện các điểm nghẽn và cải tiến kịp thời. Bên cạnh đó, việc lập kế hoạch bảo trì máy móc thiết bị định kỳ là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa sự cố, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định. Vai trò của kỹ sư công nghệ vật liệu gỗ cũng rất cần thiết trong việc tư vấn cải tiến công nghệ, lựa chọn dao cụ và tối ưu các thông số cắt gọt.

4.1. Sơ đồ dây chuyền sản xuất nội thất và các công đoạn chính

Một dây chuyền sản xuất nội thất điển hình cho ván sàn gỗ tự nhiên bắt đầu từ khâu chuẩn bị nguyên liệu (gỗ thanh đã sấy). Dòng chảy công nghệ đi qua các máy chuyên dụng theo thứ tự: 1) Máy bào thẩm để tạo mặt chuẩn; 2) Máy bào cuốn để đạt độ dày yêu cầu; 3) Máy bào 4 mặt để định hình chiều rộng và tạo mộng cạnh; 4) Máy phay mộng hai đầu để cắt đúng chiều dài và tạo mộng đầu; 5) Máy đánh nhẵn để hoàn thiện bề mặt. Sơ đồ này cần được bố trí khoa học để giảm quãng đường di chuyển phôi và tối ưu hóa không gian nhà xưởng.

4.2. Lập kế hoạch bảo trì máy móc thiết bị và an toàn lao động

Kế hoạch bảo trì máy móc thiết bị cần được lập chi tiết cho từng máy, bao gồm lịch kiểm tra định kỳ, thay thế các bộ phận hao mòn (như lưỡi dao, dây curoa) và bôi trơn. Việc này giúp giảm thiểu thời gian dừng máy đột xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Song song với đó, an toàn lao động trong sản xuất phải được đặt lên hàng đầu. Cần trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ cho công nhân, lắp đặt các hệ thống che chắn an toàn cho máy, và tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ về quy trình vận hành an toàn để phòng tránh tai nạn lao động.

V. Case study Kế hoạch kỹ thuật tại công ty nội thất Hà Nội

Nghiên cứu điển hình tại Công ty cổ phần nội thất và thiết bị kỹ thuật Hà Nội cung cấp một cái nhìn thực tiễn về việc áp dụng kế hoạch kỹ thuật. Sản phẩm được chọn để lập kế hoạch là ván sàn gỗ Giáng hương kích thước 920x90x15mm, chiếm 45% tổng sản lượng. Kế hoạch bắt đầu bằng việc xác định các chỉ tiêu cụ thể. Về nguyên liệu, công ty sử dụng gỗ thanh nhập khẩu kích thước 930x100x19mm. Về thời gian, tổng thời gian gia công một sản phẩm được tính toán chi tiết là 563 giây, bao gồm cả thời gian tác nghiệp chính, phụ và vận chuyển. Kế hoạch năng lượng chỉ ra rằng tổng công suất tiêu thụ của dây chuyền là 93.11 kW/h, và để sản xuất 1m³ sản phẩm cần khoảng 20 công lao động. Kế hoạch khấu hao máy móc thiết bị cũng được tính toán, với tổng mức khấu hao cho 1m³ sản phẩm là 51,407 VNĐ. Những con số cụ thể này là cơ sở quan trọng để quản lý sản xuất nhà máy một cách khoa học, tính toán giá thành chính xác và đưa ra các quyết định điều hành sản xuất hiệu quả.

5.1. Phân tích kế hoạch nhân công và năng lượng tiêu thụ

Tại phân xưởng sản xuất ván sàn, tổng số lao động là 23 người, bao gồm công nhân đứng máy và công nhân phụ trợ. Dựa trên sản lượng kế hoạch là 378 m³/năm, số công cần thiết để sản xuất 1m³ sản phẩm được tính là khoảng 20 công. Về năng lượng, tổng công suất điện của các máy móc và hệ thống chiếu sáng trong dây chuyền là 93.11 kW. Dựa trên tổng thời gian gia công 563 giây/sản phẩm, lượng điện tiêu thụ để sản xuất một sản phẩm là 14.56 kW. Việc phân tích các chỉ số này giúp nhà quản lý đánh giá hiệu suất sử dụng lao động và năng lượng, từ đó tìm cách tối ưu hóa chi phí.

5.2. Đánh giá kết quả và hiệu quả từ bản kế hoạch thực tiễn

Bản kế hoạch kỹ thuật đã cung cấp một tài liệu quan trọng, có ý nghĩa thực tiễn cao cho công ty. Nó giúp lựa chọn phương án sản xuất tối ưu, tiết kiệm chi phí nguồn lực. Dựa vào kế hoạch, ban quản lý có thể điều hành sản xuất nhịp nhàng, liên tục. Quan trọng nhất, nó cho phép tính toán trước giá thành sản phẩm, giúp dự tính lợi nhuận và đưa ra giá bán cạnh tranh ngay cả trước khi sản xuất. Kết quả của đề tài đã đưa ra được lượng dư gia công hợp lý, tính được thời gian, năng lượng, nhân công và chi phí khấu hao cho mỗi đơn vị sản phẩm, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Khái quát về vấn đề nghiên cứu 1.Tình hình nghiên cứu thế giới Quá trình hình thành và phát triển của công tác lập kế hoạch sản xuất trong các doanh nghiệp là hệ quả tất yếu của sự ra đời và phát triển và của khoa học về quản trị sản xuất. Ở Anh những năm đầu của thế kỷ XVIII, khoa học kỹ thuật phát triển mạnh kéo theo sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp. Việc phát minh ra động cơ hơi nước của Jame Watt vào năm 1764, tạo điều kiện cho sự ra đời của hàng loạt những máy móc khác trong kỹ nghệ.

Kết là sự thay thế rộng rãi lực lượng lao động thủ công bằng máy móc có năng xuất cao. Hàng loạt những nhà xưởng được thành lập thu hút đông đảo lực lượng lao động đòi hỏi phải kế hoạch sản xuất hợp lí. Những năm 1800, các ngành công nghiệp khác phát triển cùng với sự phát triển của động cơ xăng dầu và điện, nhu cầu về sản phẩm phục vụ cho đời sống và chiến tranh đã thúc đẩy thành lập nhiều nhà máy hơn nữa, sản xuất thủ công được thay thế bởi máy móc hiện đại tạo nên những thay đổi lớn của các ngành công nghiệp. Thế kỷ thứ XX, kỷ nguyên công nghiệp của Hoa Kỳ tạo ra một giai đoạn mở rộng lớn lao về năng lực sản xuất.

Sự chấm dứt việc sử dụng nô lệ, sự di chuyển lực lượng lao động trong nông thôn vào các thành thị đã cung cấp lực lượng lao động lớn cho sự phát triển nhanh chóng của các trung tâm công nghiệp ở thành thị, sự phát triển này dẫn đến hình thức mới của doanh nghiệp là giải quyết vấn đề vốn thông qua việc thiết lập các công ty cổ phần.Taylor được xem như là cha đẻ của phương pháp quản trị khoa học. Ông nghiên cứu các vấn đề về nhà máy vào thời kỳ của ông một cách khoa học, chú trọng đến tính hiệu quả với mong muốn đạt được kết quả về việc tiết kiệm thời gian, năng lực và nguyên vật liệu. Một số quan điểm lý luận của ông như sau: 2 - Kỹ năng, sức lực và khả năng học tập được xác định cho từng công nhân để họ có thể được ổn định vào các công việc mà họ thích hợp nhất. - Các nghiên cứu và theo dõi ngưng làm việc được tiến hành theo nhóm đưa ra kết quả chuẩn cho từng công nhân ở từng nhiệm vụ.

Kết quả mong muốn đối với từng công nhân sẽ được sử dụng cho việc hoạch định và lập thời gian biểu, so sánh với phương pháp khác để thực thi nhiệm vụ. - Các phiếu hướng dẫn, các kết quả thực hiện và đặc điểm riêng biệt của từng nguyên vật liệu sẽ được sử dụng để phối hợp và tổ chức công việc, phương pháp làm việc và tiến trình công việc cũng như kết quả lao động có thể được chuẩn hoá. - Công việc giám sát được cải tiến thông qua việc lựa chọn và huấn luyện cẩn thận. Taylor thường xuyên chỉ ra rằng quản trị không quan tâm đến việc đổi mới chức năng của nó.

Ông tin rằng quản tri phải chấp nhận việc hoạch định, tổ chức quản lý và những phương pháp xác định trách nhiệm hơn là để chức năng quan trọng này cho chính công nhân. Frank và Lillian Gilbreth đã kế thừa những quan điểm của Taylỏ và có những cải tiến, ông quan niệm việc lập kế hoạch công tác và huấn luyện công nhân những phương pháp làm việc đúng đắn không chỉ nâng cao năng xuất má đảm bảo sức khoẻ và an toán cho công nhân. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế các nước đặc biệt là Hoa Kỳ. Hàng hoá, dịch vụ các nước đang cạnh tranh nhau gay gắt trên thị trường.

Để thành công trong việc cạnh tranh các công ty phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và cải tiến liên tục mục tiêu phát triển nhanh chóng sản phẩm với sự kết hợp tối ưu chất lượng sản phẩm, thời gian cung ứng nhanh chóng và đúng lúc, với chi phí và giá cả thấp. Cuộc cạnh tranh đã chi ra rằng, các nhà quản trị tác nghiệp sử dụng phương pháp sản xuất phức tạp hơn thông qua việc mở rộng một cách nhanh chóng kỹ thuật sản xuất tiên tiến. 3 Như dã trình bày ở trên, công tác kế hoạch trong doanh nghiệp đã phát triển sớm, mạnh mẽ trên thế giới, thúc đẩy nền kinh tế các nước phát triển dựa trên sự phát triển ngày càng cao của khoa học kỹ thuật. Tình hình nghiên cứu tại trường ĐHLN Lập kế hoạch kỹ thuật để sản xuất một sản phẩm không còn là vấn đề mới trên thế giới cũng như trong nước, nhưng tại trường ĐHLN vấn đề này chưa được sinh viên quan tâm nhiều.

Lập kế hoạch sản xuất mới chỉ được đưa vào giảng dạy trên lớp với thời lượng và dung lượng không nhiều nên sinh viên chưa nắm bắt được nội dung chủ yếu của vấn đề. Chính vì thế trong những năm gần đây không có sinh viên nào đi sâu vào nghiên cứu vấn đề này. Năm 2008, dưới sự hướng dẫn của các thầy trong khoa CBLS, một số sinh viên đã mạnh gian tìm hiểu và lấy vấn đề lập kế hoạch kỹ thuật làm nội dung chính cho khoá luận tốt nghiệp của mình, hy vọng đây sẽ là bước khởi đầu cho sự khám phá vấn đề này. Phạm vi nghiên cứu của đề tài Lập kế hoạch sản xuất là một quá trình dài và phức tạp, do thời gian có hạn nên tôi chỉ chọn làm một số khâu quan trọng của quá trình sản xuất - Xây dựng bản kế hoạch sản xuất cho sản phẩm ván sàn từ khâu bào thẩm cho đến khâu đánh nhẵn - Địa điểm nghiên cứu: Công ty cổ phần nội thất và thiết bị kỹ thuật Hà nội - Tính được lượng tiêu hao nguyên vật liệu - Lập kế hoạch nguyên vật liệu, năng lượng, nhân lực chủ yếu để sản xuất 1m 3 sản phẩm - Nguyên liệu sản xuất là gỗ xẻ dạng thanh đã qua sấy, MC = 10 – 12 % 1.

Mục tiêu nghiên cứu Dựa vào bản kế hoạch kỹ thuật đó để chỉ huy quá trình sản xuất hợp lý, nhịp nhàng, có hiệu quả Cụ thể: 4 - Chọn được loại sản phẩm, yêu cầu, số lượng từng loại (thường thông qua đơn hàng) - Dựa vào bản kế hoạchlập ra để tính được giá thành sản phẩm: + Tính tiêu hao nguyên vật liệu + Tính tiêu hao nhiên liệu, năng lượng + Khấu hao máy móc thiết bị + Chi phí nhân công (trực tiếp, gián tiếp) + Chi phí khác 1. Nội dung nghiên cứu 1. Khảo sát thực tế 1. Phân tích đánh giá kết quả khảo sát 1.

Xây dựng bản kế hoạch kỹ thuật sản xuất sản phẩm 1. Phương pháp nghiên cứu 1. Khảo sát thực tế: Phương pháp phỏng vấn, đo đạc, kế thừa 1. Phân tích đánh giá kết quả khảo sát: Phương pháp tư duy lôgíc, chuyên gia, dựa vào các tiêu chuẩn đánh giá, các văn bản pháp quy 1.

Xây dựng bản kế hoạch kỹ thuật sản xuất: Phương pháp tư duy lôgíc, chuyên gia, tiêu chuẩn, yêu cầu chất lượng sản phẩm. 5 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Kế hoạch sản xuất 2. Khái niệm Kế hoạch hoạt động của doanh nghiệp là quá trình vận dụng một cách tổng hợp các quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường để thiết lập mối quan hệ thích ứng giữa các yếu tố của quá trình sản xuất, giữa nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp nhằm đạt được các mục tiêu của doanh nghiệp trong từng thời kỳ cụ thể.

Kế hoạch sản xuất toàn bộ sản phẩm cả năm của xí nghiệp hay của một đơn đặt hàng nào đó cần theo kế hoạch sản xuất được tài liệu nhiệm vụ thiết kế quy định để tính toán công nghệ cho các phân xưởng,công đoạn và các khâu công nghệ, sau đó xác định số lượng thiết bị gia công và vị trí làm việc. Kế hoạch sản xuất thường lấy số lượng các chủng loại sản phẩm để biểu thị. Cũng có thể lấy số lượng vật liệu tiêu hao trong năm (m 3 ) để biểu thị. Mục tiêu của lập kế hoạch sản xuất Lập kế hoạch kỹ thuật chính là việc xây dựng lên một bảng những thông số đầu vào về mặt kỹ thuật để dựa vào đó người quản lý có thể chỉ huy quá trình sản xuất hoạt động một cách hợp lý, nhịp nhàng, có hiệu quả Cụ thể của công việc như sau: - Chọn được loại sản phẩm, yêu cầu, số lượng từng loại ( thường thông qua đơn hàng ) - Tính giá thành sản phẩm: Để tính được giá thành sản phẩm ta phải tính được các tiêu hao: + Tiêu hao nguyên vật liệu + Tiêu hao nguyên liệu, năng lượng + Khấu hao máy móc thiết bị + Chi phí dao cụ 6 + Chi phí nhân công ( trực tiếp, gián tiếp ) + Và các chi phí khác Thông qua việc tính được giá thành sản phẩm người ta có thể đánh giá được mức độ khả thi của hợp đồng, tính toán được mức lỗ hay lãi của hoạt động sản xuất để từ đó người chủ doanh nghiệp quyết định có ký hợp đồng sản xuất hay không 2.

Vai trò của công tác kế hoạch trong doanh nghiệp - Kế hoạch cho phép doanh nghiệp chủ động phân phối một cách hợp lý và tiết kiệm các yếu tố nguồn lực của mình trong quá trình sản xuất kinh doanh, trên cơ sở đó đạt được mục tiêu đề ra với chi phí nhỏ nhất. - Kế hoạch tạo điều kiện cho doanh nghiệp có thể tổ chức triển khai các hoạt động của mình một cách cân đối, nhịp nhàng, liên tục, trên cơ sở đó sử dụng một cách có hiệu quả nhất các yếu tố sản xuất, đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất. - Kế hoạch là công cụ chỉ đạo điều hành và quản lý các hoạt động của doanh nghiệp, tạo điều kiện để doanh nghiệp có thể ứng phó được với các thay đổi các yếu tố bên ngoài và bên trong quá trình sản xuất kinh doanh của mình. - Kế hoạch là cơ sở để kiểm tra, giám sát và hạch toán trong quá trình sản xuất kinh doanh của toàn bộ doanh nghiệp và từng bộ phận cấu thành lên nó.

Một số phương pháp lập kế hoạch sản xuất + Kế hoạch chính xác: Căn cứ vào tất cả các sản phẩm quy định trên tài liệu nhiệm vụ thiết kế để lập, khi tính toán công nghệ trong trường hợp này phải bóc tách sản phẩm, tính toán cho từng chi tiết rồi tính cho cả sản phẩm. Kết quả thu được của phương pháp này chính xác nhất, phù hợp sản xuất sản phẩm có cùng loại hình, cùng kích thước với số lượng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ