Hướng dẫn công nghệ sản xuất ghế xích đu ngoài trời tại công ty Kim Gia Nghi

Phân tích toàn diện Quy trình sản xuất ghế xích đu ngoài trời chuyên nghiệp góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2012

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Công Nghệ Tạo Ghế Xích Đu Ngoài Trời

Việc xây dựng một hướng dẫn công nghệ chi tiết là nền tảng để chuẩn hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm ghế xích đu ngoài trời. Tại Công ty TNHH Kim Gia Nghi, việc áp dụng một quy trình rành mạch không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất mà còn đảm bảo mọi sản phẩm xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm khắt khe. Hướng dẫn này được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế tại xưởng sản xuất nội ngoại thất sắt và gỗ, phân tích sâu các công đoạn từ lựa chọn nguyên liệu đến hoàn thiện cuối cùng. Mục tiêu là tạo ra một tài liệu tham chiếu chuẩn, giúp công nhân dễ dàng thực thi và bộ phận kiểm tra chất lượng có cơ sở để đánh giá. Một quy trình sản xuất ghế xích đu hiệu quả phải cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ trong thiết kế xích đu sân vườn và độ bền kỹ thuật, đặc biệt là khả năng chống chịu các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tài liệu này sẽ đi sâu vào từng bước, từ việc phân tích bản vẽ kỹ thuật ghế xích đu đến các kỹ thuật gia công hiện đại, đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đẹp về hình thức mà còn an toàn và bền bỉ theo thời gian. Quá trình chuẩn hóa này góp phần quan trọng vào việc xây dựng uy tín thương hiệu Kim Gia Nghi trên thị trường nội ngoại thất cạnh tranh.

1.1. Tầm quan trọng của một quy trình sản xuất ghế xích đu chuẩn

Một quy trình sản xuất ghế xích đu được tiêu chuẩn hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng và tối ưu hóa chi phí. Khi không có hướng dẫn cụ thể, mỗi công nhân có thể thực hiện theo kinh nghiệm cá nhân, dẫn đến sự khác biệt về kích thước, chất lượng mối ghép và độ hoàn thiện bề mặt. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nguy cơ về độ an toàn, đặc biệt là khả năng chịu lực của sản phẩm. Việc chuẩn hóa quy trình giúp giảm thiểu phế phẩm, tiết kiệm nguyên vật liệu và rút ngắn thời gian sản xuất. Hơn nữa, nó tạo ra một cơ sở vững chắc cho việc đào tạo nhân viên mới và là công cụ để bộ phận quy trình KCS (Kiểm tra chất lượng) thực hiện giám sát hiệu quả, đảm bảo mọi sản phẩm đều tuân thủ bản vẽ kỹ thuật ghế xích đu đã được phê duyệt.

1.2. Giới thiệu tổng quan sản phẩm ghế xích đu tại Kim Gia Nghi

Sản phẩm ghế xích đu ngoài trời tại Công ty TNHH Kim Gia Nghi, điển hình là mẫu ELINAS-KERUING, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu trang trí không gian sân vườn và thư giãn. Sản phẩm chủ yếu sử dụng vật liệu làm xích đu sắt kết hợp với gỗ Keo Lá Tràm, một loại gỗ có độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Thiết kế xích đu sân vườn của Kim Gia Nghi tập trung vào sự thanh lịch, kết cấu vững chắc và an toàn cho người sử dụng. Các chi tiết kim loại như khung sắt hộp và hệ thống treo được xử lý kỹ lưỡng để chống gỉ sét cho kim loại, trong khi các chi tiết gỗ được gia công tỉ mỉ, đảm bảo bề mặt nhẵn mịn và màu sắc đồng đều. Việc xây dựng hướng dẫn công nghệ cho dòng sản phẩm này là một bước đi chiến lược, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của công ty trên thị trường xuất khẩu.

II. Thách Thức Khi Sản Xuất Ghế Xích Đu Giải Pháp Tối Ưu

Quá trình sản xuất ghế xích đu ngoài trời đối mặt với nhiều thách thức, từ việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào đến việc đảm bảo độ bền của sản phẩm dưới tác động của môi trường. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự không đồng đều của vật liệu tự nhiên như gỗ, bao gồm các khuyết tật như mắt gỗ, nứt vỡ. Đối với các chi tiết kim loại, nguy cơ gỉ sét luôn hiện hữu nếu quy trình xử lý bề mặt không được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu tại Kim Gia Nghi cho thấy, việc thiếu một quy trình KCS (Kiểm tra chất lượng) bài bản ở từng công đoạn dẫn đến việc phải tốn nhiều thời gian và chi phí để sửa lỗi ở khâu hoàn thiện. Thêm vào đó, hệ thống máy móc sản xuất ghế sắt và gỗ đôi khi chưa được tối ưu hóa, gây ra sự thiếu chính xác trong gia công. Để giải quyết các vấn đề này, cần một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng các tiêu chí nghiệm thu nguyên liệu, chuẩn hóa thông số vận hành máy móc, và áp dụng các biện pháp kiểm tra chéo giữa các công đoạn sản xuất. Giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng mà còn tăng cường hiệu suất lao động.

2.1. Kiểm soát vật liệu làm xích đu sắt và gỗ đầu vào

Chất lượng của vật liệu làm xích đu sắt và gỗ là yếu tố quyết định đến độ bền và thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng. Tại Kim Gia Nghi, nguyên liệu gỗ Keo Lá Tràm nhập về thường ở dạng phôi định sẵn kích thước. Tuy nhiên, các khuyết tật tự nhiên như mắt chết, vết nứt đầu, và độ cong vênh vẫn là những thách thức cần được kiểm soát. Cần thiết lập một quy trình kiểm tra đầu vào nghiêm ngặt, phân loại phôi gỗ dựa trên mức độ khuyết tật cho phép. Đối với khung sắt hộp, việc kiểm tra độ dày, chất lượng bề mặt và thành phần hợp kim là bắt buộc để đảm bảo khả năng chịu lực và chống biến dạng. Việc không kiểm soát tốt khâu này sẽ dẫn đến các lỗi hệ thống trong suốt quy trình sản xuất ghế xích đu.

2.2. Khó khăn trong việc chống gỉ sét cho kim loại ngoài trời

Ghế xích đu ngoài trời phải tiếp xúc trực tiếp với mưa, nắng và độ ẩm cao, khiến các chi tiết kim loại rất dễ bị oxy hóa. Thách thức lớn nhất là làm sao để có một lớp bảo vệ toàn diện, đặc biệt tại các mối hàn và góc cạnh. Phương pháp sơn thủ công truyền thống thường không đảm bảo độ che phủ đồng đều và dễ bị bong tróc. Đây là lý do tại sao công nghệ sơn tĩnh điện được xem là giải pháp vượt trội. Công nghệ này tạo ra một lớp sơn bám dính chặt chẽ, đồng đều trên toàn bộ bề mặt kim loại, giúp tối ưu hóa khả năng chống gỉ sét cho kim loại. Việc đầu tư và chuẩn hóa quy trình này là yếu tố sống còn để đảm bảo tuổi thọ và giữ vững tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

III. Phương Pháp Gia Công Sơ Chế Phôi Theo Bản Vẽ Kỹ Thuật

Công đoạn gia công sơ chế là bước đầu tiên biến nguyên liệu thô thành các chi tiết có hình dạng và kích thước cơ bản theo bản vẽ kỹ thuật ghế xích đu. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, vì bất kỳ sai sót nào ở giai đoạn này cũng sẽ ảnh hưởng đến các công đoạn sau, đặc biệt là khâu lắp ráp. Tại Kim Gia Nghi, quy trình này bắt đầu bằng việc cưa rong (Ripsaw) để tạo ra các thanh gỗ có chiều rộng chuẩn. Sau đó, các thanh gỗ được đưa qua máy bào hai mặt để đạt được độ dày chính xác và bề mặt phẳng. Toàn bộ quá trình này được thực hiện trên các loại máy móc sản xuất ghế sắt và gỗ chuyên dụng như máy cưa CL600 và máy bào AN-610. Việc vận hành máy móc đúng thông số kỹ thuật, kết hợp với việc kiểm tra kích thước thường xuyên, là chìa khóa để đảm bảo các phôi được chuẩn bị hoàn hảo cho giai đoạn gia công định hình. Tối ưu hóa công đoạn này giúp giảm thiểu lãng phí vật liệu và nâng cao năng suất chung của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

3.1. Kỹ thuật cưa rong và cắt định hình phôi gỗ kim loại

Kỹ thuật cưa rong và cắt định hình là nền tảng của quá trình gia công. Dựa trên bản vẽ kỹ thuật ghế xích đu, các phôi gỗ và khung sắt hộp thô được cắt theo kích thước chiều dài và chiều rộng yêu cầu. Đối với gỗ, máy cưa Ripsaw được sử dụng để xẻ dọc thớ, tạo ra các thanh có chiều rộng đồng đều với sai số thấp. Tốc độ đẩy phôi và độ sắc của lưỡi cưa là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt cắt. Đối với kim loại, các phương pháp cắt plasma hoặc laser hiện đại mang lại độ chính xác cao và vết cắt sạch, giảm thiểu công đoạn xử lý nguội sau này. Việc tuân thủ nghiêm ngặt kích thước từ bản vẽ ở bước này đảm bảo các chi tiết có thể lắp ráp với nhau một cách chính xác ở các công đoạn sau.

3.2. Vận hành máy bào 2 mặt và chà nhám phá bề mặt chi tiết

Sau khi cắt định hình, bề mặt chi tiết vẫn còn thô và chưa đạt độ dày chuẩn. Máy bào hai mặt đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chi tiết có độ dày đồng nhất và bề mặt phẳng. Lượng ăn dao và tốc độ cuốn phôi cần được điều chỉnh hợp lý để tránh làm nứt hoặc cháy bề mặt gỗ. Tiếp theo, công đoạn chà nhám phá sử dụng giấy nhám có độ hạt lớn (ví dụ #150) để loại bỏ các vết xước từ máy bào và làm phẳng sơ bộ bề mặt. Quá trình này chuẩn bị cho các bước chà nhám tinh sau này. Việc thực hiện tốt hai công đoạn này không chỉ quyết định chất lượng bề mặt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quy trình sơn hoàn thiện, một phần quan trọng trong quy trình sản xuất ghế xích đu.

IV. Bí Quyết Gia Công Sắt Mỹ Thuật Tạo Liên Kết Mộng Oval

Giai đoạn gia công định hình và tạo liên kết là nơi thể hiện rõ nhất trình độ kỹ thuật và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Đây là công đoạn biến các phôi phẳng, thẳng thành những chi tiết có hình dạng phức tạp và các mối ghép chính xác. Tại Kim Gia Nghi, một trong những kỹ thuật nổi bật là tạo mộng oval dương và âm để liên kết các chi tiết khung. Kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác cao từ các loại máy phay mộng chuyên dụng. Bên cạnh đó, các kỹ thuật gia công sắt mỹ thuật như uốn, rèn cũng được áp dụng cho các chi tiết trang trí hoặc khung đỡ, tạo nên sự mềm mại và độc đáo cho thiết kế xích đu sân vườn. Các cạnh sắc của chi tiết gỗ được bo tròn bằng máy router, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Kỹ thuật khoan lỗ để lắp ráp bu lông cũng phải được thực hiện chính xác theo dưỡng khoan để đảm bảo các cụm chi tiết được lắp ghép một cách vững chắc và không bị vênh, lệch.

4.1. Kỹ thuật hàn TIG MIG cho các mối ghép khung kim loại

Đối với các sản phẩm có khung sắt hộp, kỹ thuật hàn TIG/MIG là phương pháp liên kết phổ biến và hiệu quả nhất. Hàn MIG (Metal Inert Gas) cho tốc độ nhanh, phù hợp cho các mối hàn thẳng và sản xuất hàng loạt. Trong khi đó, hàn TIG (Tungsten Inert Gas) tạo ra các mối hàn có độ thẩm mỹ cao, ngấu sâu và bền chắc, thường được sử dụng cho các chi tiết đòi hỏi độ tinh xảo hoặc các vật liệu đặc biệt. Việc lựa chọn kỹ thuật hàn phù hợp và tay nghề của người thợ là yếu tố quyết định đến độ bền kết cấu và thẩm mỹ của mối hàn. Sau khi hàn, các mối hàn phải được mài nhẵn và xử lý bề mặt cẩn thận trước khi chuyển sang công đoạn sơn, đảm bảo lớp sơn phủ đều và không có khuyết tật.

4.2. Áp dụng công nghệ uốn sắt nghệ thuật tạo hình sản phẩm

Để tạo ra những chiếc ghế xích đu có thiết kế độc đáo, công nghệ uốn sắt nghệ thuật đóng một vai trò không thể thiếu. Công nghệ này cho phép biến những thanh sắt thẳng, cứng nhắc thành những đường cong mềm mại, hoa văn tinh tế. Các máy uốn chuyên dụng có thể được lập trình để tạo ra các chi tiết uốn đồng nhất với số lượng lớn, đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất. Quá trình này không chỉ nâng cao giá trị thẩm mỹ mà còn có thể tăng cường độ cứng kết cấu của sản phẩm. Sự kết hợp khéo léo giữa các đường nét uốn lượn và các chi tiết thẳng tạo nên sự hài hòa, biến chiếc ghế xích đu thành một tác phẩm gia công sắt mỹ thuật thực thụ trong không gian sân vườn.

4.3. Tạo mộng oval và khoan lỗ chính xác theo dưỡng khoan

Liên kết mộng là một trong những kỹ thuật mộc truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị về độ bền và thẩm mỹ. Tại Kim Gia Nghi, việc sử dụng máy phay mộng oval tự động giúp tạo ra các mộng âm và mộng dương có độ chính xác cao, đảm bảo các chi tiết gỗ liên kết với nhau một cách khít khao và chắc chắn. Song song với đó, việc khoan lỗ để bắt bu lông, vít phải được thực hiện bằng các dưỡng khoan (jig) chuyên dụng. Dưỡng khoan đảm bảo vị trí các lỗ khoan trên các chi tiết khác nhau luôn đồng nhất, giúp cho quá trình lắp ráp cuối cùng diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và không cần phải điều chỉnh, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng tổng thể.

V. Hướng Dẫn Quy Trình KCS Và Hoàn Thiện Ghế Xích Đu Bền Bỉ

Hoàn thiện và kiểm tra chất lượng là hai công đoạn cuối cùng nhưng mang tính quyết định đến giá trị và tuổi thọ của sản phẩm. Một quy trình KCS (Kiểm tra chất lượng) hiệu quả phải được tích hợp xuyên suốt, từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh. Tại Kim Gia Nghi, sau khi các chi tiết được gia công, chúng sẽ trải qua giai đoạn chà nhám tinh và xử lý bề mặt để chuẩn bị cho công đoạn sơn. Đối với các bộ phận kim loại, việc áp dụng công nghệ sơn tĩnh điện là ưu tiên hàng đầu để mang lại lớp phủ bền màu, chống trầy xước và chống gỉ sét cho kim loại hiệu quả. Sản phẩm sau khi sơn và lắp ráp hoàn chỉnh sẽ được đưa vào công đoạn kiểm định tải trọng xích đu để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người dùng. Quy trình kiểm tra cuối cùng sẽ xem xét tổng thể sản phẩm, đối chiếu với tiêu chuẩn chất lượng sản phẩmbản vẽ kỹ thuật ghế xích đu trước khi đóng gói, đảm bảo mỗi sản phẩm đến tay khách hàng đều là một sản phẩm hoàn hảo.

5.1. Quy trình chà nhám tinh và xử lý bề mặt trước khi sơn

Chất lượng của lớp sơn hoàn thiện phụ thuộc rất lớn vào công đoạn xử lý bề mặt. Sau khi gia công, các chi tiết gỗ được chà nhám tinh bằng nhiều cấp độ giấy nhám khác nhau (ví dụ #180, #240, #320) để đạt được độ mịn tối ưu. Quá trình này loại bỏ hoàn toàn các xơ gỗ và các vết xước nhỏ, tạo ra một bề mặt láng mịn, giúp lớp sơn bám dính tốt hơn và có màu sắc đồng đều. Đối với bề mặt kim loại, việc xử lý bao gồm tẩy dầu mỡ, loại bỏ gỉ sét bằng phương pháp phun cát hoặc hóa chất, và phốt phát hóa bề mặt để tăng cường độ bám dính cho lớp sơn. Một bề mặt được chuẩn bị kỹ lưỡng là tiền đề cho một sản phẩm hoàn thiện bền đẹp.

5.2. Tối ưu công nghệ sơn tĩnh điện cho độ bền vượt trội

So với các phương pháp sơn truyền thống, công nghệ sơn tĩnh điện mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho sản phẩm ngoài trời. Trong quy trình này, bột sơn được tích điện dương và phun về phía bề mặt kim loại được tích điện âm. Lực hút tĩnh điện giúp bột sơn bám đều vào mọi ngóc ngách, kể cả những vị trí khó sơn nhất, tạo ra một lớp phủ đồng nhất. Sau đó, sản phẩm được đưa vào lò sấy, nơi bột sơn tan chảy và polyme hóa, tạo thành một lớp màng sơn cứng, bền chắc, có khả năng chống va đập, chống ăn mòn và tia UV cực tốt. Việc tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian sấy là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng lớp sơn đạt mức cao nhất.

5.3. Các bước kiểm định tải trọng xích đu và kiểm tra cuối cùng

An toàn là yếu tố không thể thỏa hiệp đối với sản phẩm ghế xích đu. Do đó, kiểm định tải trọng xích đu là một bước bắt buộc trong quy trình KCS (Kiểm tra chất lượng). Sản phẩm sau lắp ráp sẽ được thử tải với một trọng lượng lớn hơn đáng kể so với tải trọng sử dụng khuyến nghị. Quá trình này nhằm kiểm tra độ bền của khung, các mối hàn, hệ thống treo và bu lông liên kết. Ngoài kiểm tra tải trọng, nhân viên KCS còn tiến hành kiểm tra tổng thể lần cuối: đo lại kích thước, kiểm tra độ hoàn thiện bề mặt sơn, độ mượt mà khi chuyển động và sự chắc chắn của tất cả các mối ghép. Chỉ những sản phẩm vượt qua tất cả các bài kiểm tra nghiêm ngặt này mới được dán tem chất lượng và chuyển sang khâu đóng gói.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay thị hiếu tiêu dùng và sử dụng các sản phẩm nội, ngoại thất làm từ gỗ vào mục đích làm đẹp không gian sống của các gia đình hay công trình nhà cửa ngày càng phát triển. Đây chính là yếu tố kích thích sự phát triển mạnh mẽ của nghành công nghiệp chế biến gỗ tại nƣớc ta. Mặt hàng có khối lƣợng xuất khẩu lớn hiện nay là các sản phẩm bàn ghế ngoài trời, chúng sử dụng cho môi trƣờng có đặc điểm riêng biệt với nhiều yếu tố ảnh hƣởng. Nằm trong số đó sản phẩm ghế xích đu ngoài trời hiện đang là dạng sản phẩm mới, có tiềm năng lớn trong nhu cầu làm đẹp không gian vƣờn nội thất của mỗi gia đình.

Những chiếc ghế xích đu có thiết kế độc đáo đƣợc bài trí dƣới mái hiên rộng hay một góc vƣờn sẽ là nơi thƣ giãn hoàn hảo cho bạn và gia đình trong những giây phút nghỉ ngơi hằng ngày. Đƣợc sự nhất trí của khoa Chế Biến Lâm Sản, thầy giáo PGS.TS Nguyễn Phan Thiết tôi đƣợc phân công nghiên cứu đề tài: “Xây dựng hƣớng dẫn công nghệ tạo sản phẩm Ghế xích đu ngoài trời tại công ty TNHH Kim Gia Nghi.” Qua quá trình xây dựng đề cƣơng, thực tập khảo sát thực tế dƣới sự hƣớng dẫn tận tình của thầy giáo PGS.TS Nguyễn Phan Thiết và toàn thể cán bộ nhân viên công ty TNHH Kim Gia Nghi cùng với tinh thần trách nhiệm sự nỗ lực của bản thân tới nay tôi đã hoàn thành bản luận án. Nhƣng do kinh nghiệm bản thân vẫn còn hạn chế do đó bản báo cáo không thể tránh khỏi điểm thiếu sót rất mong nhận đƣợc sự chỉ bảo từ thầy giáo. Tôi xin chân thành cảm ơn! Sinh viên thực tập Phùng Thị Ngân 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng luận về các công trình đã công bố về nghiên cứu 1. Trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề nâng cao chất lƣợng sản phẩm và đƣa ra nhiều bộ tiêu chuẩn, hƣớng dẫn để giải quyết vấn đề nâng cao chất lƣợng sản phẩm. Vấn đề kiểm soát chất lƣợng đã đƣợc William Edwars Deming chú ý và nghiên cứu. Năm đã đƣợc áp dụng rộng rãi, đặc biệt trong lĩnh vực quân sƣ nhờ đó mà đã giảm chi phí và khắc phục nguyên nhân gây lỗi của sản phẩm.

Năm các công ty ở Nhật bắt đầu áp dụng các hệ thống kiểm soát chất lƣợng vào quá trình sản xuất đã thu đƣợc hiệu quả và đƣợc phát triển mạnh mẽ. T chức tiêu chuẩn quốc tế ISO – International- Organization for Standization đƣợc thành lập năm 46. Bộ tiêu chuẩn ISO gồm bộ riêng biệt: tiêu chuẩn , , 9003, 9004, quản lý môi trƣờng ra đời và đƣợc áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp.2 Ở Việt Nam, khởi đầu từ doanh nghiệp áp dụng ISO vào năm 6. Đến năm cả nƣớc có trên t chức, doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lƣợng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO.

Sự ra đời của các tiêu chuẩn về chất lƣợng hàng hóa trên thế giới đã có sự tác động to lớn đến nƣớc ta. Các pháp lệnh và hội thảo về chất lƣợng sản phẩm lần lƣợt ra đời: - Nghị định của chính phủ số 6 – CP NĐ-CP “ Quyết định phân công quản lý nhà nƣớc về chất lƣợng hàng hóa.” - Diễn đàn ISO lần năm 6, lần năm tại Hà Nội, lần năm , lần nốn năm tại thành phố Hồ Chí Minh. 2 - Các hội chợ bình ch n hàng Việt Nam chất lƣợng cao đƣợc t chức hàng năm do Báo Sài Gòn t chức. - Ngày - – 6 Bộ khoa h c và công nghệ ban hành thông tƣ số 6 TT- BKHCN “ Hƣớng dẫn về điều kiện và thủ tục chỉ định t chức thực hiện kiểm tra chất lƣợng sản phẩm hàng hóa.

Vấn đề hài hòa tiêu chuẩn Việt Nam với tiêu chuẩn quốc tế hiện nay là vấn đề còn nhiều khó khăn chƣa khắc phục đƣợc. Hệ thống văn bản pháp lý của Việt Nam thiếu đồng bộ và t chức thực hiện yếu. Năm , nhà nƣớc đã ban hành pháp lệnh chất lƣợng hàng hóa nhƣng đến vẫn chƣa có nghị định hƣớng dẫn thực hiện. Qua đây chúng ta thấy rằng chất lƣợng sản phẩm đã đƣợc nhà nƣớc quan tâm và chú tr ng.

Song để đáp ứng xuất khẩu sang thị trƣờng các nƣớc phát triển thì vấn đề nâng cao chất lƣợng sản phẩm cần đƣợc quan tâm hơn nữa. Những năm gần đây, đã có một số tài liệu đề cập tới vấn đề nâng cao chất lƣợng sản phẩm dựa trên việc phân tích đánh giá những yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng sản phẩm và đƣa ra đƣợc những nguyên nhân, biện pháp nâng cao chất lƣợng sản phẩm. ISO đến năm mới du nhập vào Việt Nam, cho nên với các doanh nghiệp ở nƣớc ta việc xây dựng hệ thống quản lý chất lƣợng cho sản phẩm còn rất mới. Không ngoài quy luật đó việc xây dựng hƣớng dẫn tạo sản phẩm nhằm nâng cao chất lƣợng vẫn còn là điều mới lạ với Khoa Chế biến lâm sản của trƣờng Đại h c Lâm Nghiệp.

Vài năm gần đây một số sinh viên Khoa Chế Biến Lâm Sản đã „ tìm ra những yếu tố tác động tới chất lƣợng sản phẩm‟ và thực hiện nghiên cứu trong các đề tài. 3 Tên đề tài Sinh viên thực Những vấn đề đạt Những vấn đề còn hiện đƣợc hạn chế Xây dựng hƣớng Đào Thị Lan Xây dựng đƣợc bản Chƣa xây dựng dẫn tạo sản phẩm (2002-2006) hƣớng dẫn gia công đƣợc bản hƣớng mộc là “Ghế cho một chi tiết của dẫn gia công cho ngoài trời” sản phẩm toàn sản phẩm và chƣa đƣợc áp dụng vào thực tế sản xuất. Xây dựng hƣớng Nguyễn Thị Đức - Xây dựng đƣợc bản Chƣa xây dựng dẫn tạo sản phẩm hƣớng dẫn gia công đƣợc bản hƣớng cho sản phẩm cho một chi tiết của dẫn gia công cho mộc tại công ty sản phẩm. toàn sản phẩm và Hoàn Cầu - Tìm hiểu đƣợc một chƣa đƣợc áp số yếu tố ảnh hƣởng dụng vào thực tế đến chất lƣợng sản sản xuất.

phẩm mộc Xây dựng quy Trịnh Tr ng Ngữ Xây dựng đƣợc các Đề tài xây dựng trình kiểm tra chất bƣớc kiểm tra chất trên lí thuyết, lƣợng một số sản lƣợng sản phẩm. chƣa áp dụng vào phẩm thông dụng thực tế. tại Đồng Kị – Đình Bảng – Bắc Ninh. Xây dựng hệ Nguyễn Nghĩa - Tìm hiểu đƣợc một Đề tài mới xây thống quản lí chất Dũng số yếu tố ảnh hƣởng dựng đƣợc hệ lƣợng cho một sản đến chất lƣợng sản thống quản lí phẩm mộc tại Hữu phẩm.

phần tạo sản Bằng – Thạch - Xây dựng đƣợc phần phẩm cho khâu Thất – Hà Tây hƣớng dẫn tạo sản bào thẩm và bào phẩm. - Xây dựng đƣợc hệ thống quản lí chất lƣợng.Mục tiêu nghiên cứu 1.2 Mụ ổ q á Góp phần nâng cao năng suất, chất lƣợng, tính cạnh tranh và hạ giá thành với sản phẩm. Mục tiêu cụ thể Đƣa ra bản hƣớng dẫn công nghệ cho một số chi tiết của sản phẩm Ghế xích đu để ngƣời công nhân có thể gia công đƣợc và ngƣời kiểm tra kiểm tra đƣợc.3 Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu 1.Đố ợ : Hƣớng dẫn công nghệ cho sản phẩm Ghế xích đu ngoài trời.Ph m vi nghiên c u: Quy mô: Xây dựng hƣớng dẫn tạo sản phẩm cho một số chi tiết của sản phẩm Ghế xích đu ngoài trời. Thời gian: Từ tháng tới tháng 6.

Địa điểm: Tại công ty TNHH Kim Gia Nghi.4 Nội dung nghiên cứu 1.4 D : K ả sá ự ế - Khảo sát công ty về vị trí địa lý, tên g i, lịch sử phát triển, tình hình t chức quản lý và sản xuất. - Khảo sát về các loaị hình sản phẩm mộc thực tế sản xuất để lựa ch n sản phẩm mộc xây dựng hƣớng dẫn dựa trên các yếu tố: đang sản xuất, tỷ lệ và tình hình tiêu thụ. - Khảo sát sản phẩm mộc lựa ch n xây dựng hƣớng dẫn về hệ thống bản vẽ, các yêu cầu kỹ thuật và hình ảnh sản phẩm. - Khảo sát về nguyên liệu sản xuất thực tế gồm nguyên liệu nhập về và nguyên liệu tại từng công đoạn sản xuất.

5 - Khảo sát về máy móc thiết bị, công cụ trong dây chuyền sản xuất sản phẩm thực tế gồm chủng loại, số lƣợng, thông số kỹ thuật, tính năng công nghệ từng máy. - Khảo sát về quá trình công nghệ từng chi tiết gồm trình tự công đoạn và máy móc thiết bị tham gia trong quá trình sản xuất sản phẩm. - Khảo sát về quy trình công nghệ từng chi tiết gồm đặc điểm về nguyên liệu và sản phẩm, vận hành máy móc và t chức gia công của từng công đoạn.2 ND2: Ph í , á á Phân tích đánh giá về nguyên liệu xem nguyên liệu đầu vào của từng khâu có đạt không, biện pháp khắc phục. Phân tích đánh giá về máy móc thiết bị, công cụ xem trình tự vận hành, căn chỉnh đúng không.

Phân tích đánh giá về quá trình công nghệ có trình tự hợp lý không, sơ đồ quá trình công nghệ có đảm bảo tính đƣờng thẳng của đƣờng đi sản phẩm không. Phân tích đánh giá về quy trình công nghệ dễ hay khó thực hiện, chế độ gia công tại các công đoạn đạt chất lƣợng yêu cầu không.3 ND3: X y dự dẫ ô sả ẩ - Xây dựng các yêu cầu nguyên liệu đầu vào. - Xây dựng các yêu cầu đạt đƣợc của sản phẩm. - Xây dựng sơ đồ quá trình công nghệ cho chi tiết lựa ch n.

- Xây dựng quy trình công nghệ cho chi tiết lựa ch n gồm hƣớng dẫn về gia công và vận hành máy móc tại từng công đoạn cụ thể.5 Phƣơng pháp nghiên cứu Để đạt đƣợc các kết quả và thông tin trong đề tài tôi đã sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu sau cho đề tài của mình. 6 - Phần khảo sát thực tế sử dụng phƣơng pháp khảo sát trực tiếp gồm quan sát, phỏng vấn công nhân và cán bộ kỹ thuật, đo đếm, chụp ảnh, bấm giờ. - Phần phân tích đánh giá và xây dựng hƣớng dẫn sử dụng phƣơng pháp chuyên gia tiến hành tham khảo ý kiến của các chuyên gia, cán bộ có kinh nghiệm, tìm ra những hƣớng khắc phục tác động xấu cho vấn đề và giá trị thích hợp cho đối tƣợng cụ thể. Đồng thời sử dụng phƣơng pháp tƣ duy logic là sử dụng khả năng tƣ duy của bản thân để giải thích , đánh giá vấn đề hay yếu tố nào đó căn cứ vào kiến thức lý thuyết hoặc dẫn chứng thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ