Xây dựng hướng dẫn công nghệ tạo chi tiết cong từ gỗ keo lai (SV. Nguyễn Văn Lanh)

Tài liệu nghiên cứu Uốn Cong Gỗ Keo Lai: Hướng Dẫn Kỹ Thuật Làm Đồ Mộc ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ uốn gỗ keo lai Tiềm năng và ứng dụng

Sự phát triển của xã hội hiện đại kéo theo nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm mộc có tính thẩm mỹ và công năng vượt trội. Trong bối cảnh đó, công nghệ tạo chi tiết cong từ gỗ nổi lên như một giải pháp đột phá, thay thế cho phương pháp cắt xẻ truyền thống vốn gây lãng phí nguyên liệu và làm giảm cường độ kết cấu. Gỗ Keo lai (Acacia Mangium Willd & Acacia auriculiformis A.), với đặc tính sinh trưởng nhanh và thân thẳng, là nguồn nguyên liệu dồi dào và đầy tiềm năng cho ngành chế biến gỗ Việt Nam. Việc nghiên cứu và xây dựng một hướng dẫn công nghệ tạo chi tiết cong từ gỗ keo lai làm đồ mộc không chỉ góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho gỗ rừng trồng mà còn mở ra hướng đi mới cho việc đa dạng hóa sản phẩm nội thất. Các nghiên cứu trước đây như của Bùi Đình Toàn (2002) đã khẳng định đặc tính gỗ keo lai phù hợp cho sản xuất gỗ keo lai ghép thanh. Tuy nhiên, việc ứng dụng vào kỹ thuật uốn cong gỗ vẫn còn là một lĩnh vực mới mẻ, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong sản xuất đồ gỗ nội thất và các chi tiết gỗ trang trí.

1.1. Tổng quan về đặc tính gỗ keo lai trong sản xuất đồ mộc

Gỗ Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, được phát hiện lần đầu năm 1972. Loại gỗ này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với cây bố mẹ, như sinh trưởng nhanh, thân đơn trục và khả năng tỉa cành tự nhiên tốt. Về mặt cơ lý, nghiên cứu của Bùi Đình Toàn (2002) cho thấy gỗ Keo lai 8-9 tuổi có tính chất cơ học ở mức trung bình, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sản xuất ván ghép thanh. Một đặc điểm quan trọng liên quan đến công nghệ uốn là độ ẩm. Nghiên cứu của Koichi YAMAMOTO (2003) chỉ ra rằng độ ẩm của gỗ Keo lai rất cao, có thể lên tới 253%, không chỉ ở phần gỗ giác mà còn cả gỗ lõi. Độ ẩm cao này là một yếu tố thuận lợi cho quá trình dẻo hóa bằng phương pháp thủy nhiệt. Các nghiên cứu khác cũng đã chứng minh tiềm năng của Keo lai trong sản xuất ván LVL (Phan Duy Hưng, 2004) và ván ghép thanh dạng Glulam (Nguyễn Năm Phong, 2008), cho thấy khả năng chịu lực tốt, là tiền đề quan trọng cho việc ứng dụng vào các chi tiết gỗ cong đòi hỏi độ bền uốn của gỗ cao.

1.2. Lợi ích vượt trội của kỹ thuật uốn cong gỗ hiện đại

Phương pháp làm cong gỗ hiện đại mang lại nhiều lợi ích so với phương pháp cắt xẻ truyền thống. Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm nguyên liệu một cách đáng kể. Thay vì cắt bỏ 30-40% lượng gỗ để tạo đường cong, công nghệ uốn giữ lại gần như toàn bộ thớ gỗ, nâng cao tỷ lệ lợi dụng. Thứ hai, chi tiết uốn cong có cường độ cơ học cao hơn hẳn do thớ gỗ chạy liên tục theo đường cong của sản phẩm, không bị cắt đứt như phương pháp cũ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chi tiết chịu lực như chân ghế, tay vịn. Thứ ba, gia công gỗ cong bằng phương pháp uốn cho phép tạo ra các sản phẩm có bán kính cong nhỏ và hình dáng phức tạp, đa dạng, đáp ứng yêu cầu thiết kế sáng tạo trong sản xuất đồ mộc. Công nghệ này đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới từ rất sớm, như việc chế tạo vành xe ngựa bằng gỗ Bạch đàn ở Úc từ thế kỷ 19, cho thấy tính hiệu quả và bền vững của nó.

II. Thách thức trong gia công gỗ cong và yêu cầu về nguyên liệu

Công nghệ uốn gỗ nguyên là một kỹ thuật khó, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến quá trình gia công. Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ phát sinh khuyết tật trong quá trình uốn như gãy, nứt, nhăn bề mặt. Những khuyết tật này thường xuất phát từ việc lựa chọn phôi gỗ không đạt chuẩn hoặc thông số công nghệ chưa được tối ưu. Do đó, việc xác định các tiêu chí lựa chọn gỗ keo lai xẻ sấy phù hợp và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng uốn là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, gỗ dùng để uốn phải có thớ thẳng, không có mắt gỗ lớn hoặc các khuyết tật như nứt, cong vênh. Việc chuẩn bị phôi liệu đúng cách là bước đầu tiên và tiên quyết để đảm bảo thành công cho cả quy trình sản xuất đồ mộc sử dụng chi tiết cong.

2.1. Các khuyết tật thường gặp khi tạo chi tiết gỗ cong

Trong quá trình uốn, chi tiết gỗ phải chịu đồng thời ứng suất kéo ở mặt ngoài và ứng suất nén ở mặt trong. Nếu các ứng suất này vượt quá giới hạn bền của vật liệu, khuyết tật sẽ xảy ra. Các khuyết tật phổ biến bao gồm: nhăn, gấp ở mặt trong do xử lý hóa mềm chưa đủ hoặc độ ẩm quá cao; đứt, gãy ở mặt ngoài do ứng suất kéo quá lớn; tước, xé bề mặt do thanh lót kim loại không bám sát hoặc bán kính uốn quá nhỏ so với chiều dày phôi. Ngoài ra, sau khi uốn, quá trình sấy định hình không đúng cách cũng có thể gây ra nứt mặt do co rút không đồng đều. Việc hiểu rõ nguyên nhân của từng loại khuyết tật giúp các xưởng mộc gia công xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, từ khâu xử lý gỗ keo ban đầu đến công đoạn hoàn thiện cuối cùng.

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn gỗ keo lai cho công nghệ uốn cong

Để gia công gỗ cong đạt chất lượng cao, nguyên liệu gỗ Keo lai phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt. Gỗ tròn phải đủ tuổi khai thác (tối thiểu 9 tuổi), thân tương đối thẳng, ít mắt và không lệch tâm. Khi xẻ, phôi gỗ uốn phải được xẻ theo phương pháp tiếp tuyến hoặc bán tiếp tuyến để vân gỗ song song với mặt uốn, giúp các vòng năm cùng chịu lực và tăng tính ổn định. Phôi gỗ phải tuyệt đối thẳng thớ, góc nghiêng thớ gỗ không được vượt quá 10 độ. Mắt gỗ lớn là khuyết tật không cho phép vì chúng làm thay đổi cấu trúc gỗ và là điểm yếu dễ gây gãy vỡ khi uốn. Các khuyết tật khác như nứt, cong vênh, biến màu, sâu mọt cũng cần được loại bỏ hoàn toàn. Việc tuân thủ những tiêu chuẩn này đảm bảo phôi liệu có chất lượng đồng đều, là tiền đề để áp dụng thành công công nghệ ép gỗ định hình.

III. Hướng dẫn dẻo hóa gỗ keo lai bằng phương pháp thủy nhiệt

Dẻo hóa là công đoạn quan trọng nhất, quyết định sự thành công của kỹ thuật uốn cong gỗ. Mục đích của quá trình này là làm tăng tính dẻo của gỗ, giúp gỗ dễ dàng uốn theo khuôn mà không bị phá hủy kết cấu. Trong điều kiện Việt Nam, phương pháp thủy nhiệt (hấp hoặc luộc gỗ) là lựa chọn phổ biến và hiệu quả nhất. Uốn gỗ bằng hơi nước dựa trên nguyên lý sử dụng nhiệt độ và độ ẩm để làm mềm các thành phần Lignin và Hemicellulose trong vách tế bào gỗ. Khi được gia nhiệt trong môi trường bão hòa hơi nước, gỗ chuyển từ trạng thái cứng, giòn sang trạng thái dẻo, đàn hồi cao. Việc xây dựng một quy trình dẻo hóa tối ưu cho gỗ Keo lai đòi hỏi phải xác định chính xác nhiệt độ và thời gian xử lý, phụ thuộc vào chiều dày của phôi gỗ. Một quy trình xử lý gỗ keo hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu ứng suất nội, tăng khả năng biến dạng và đảm bảo chất lượng bề mặt cho chi tiết cong sau khi hoàn thiện.

3.1. Cơ chế khoa học của quá trình xử lý gỗ bằng hơi nước nóng

Cơ chế dẻo hóa gỗ dựa trên sự thay đổi trạng thái của các hợp chất cao phân tử trong vách tế bào. Thành phần chính của gỗ bao gồm Cellulose, Hemicellulose và Lignin. Lignin và Hemicellulose đóng vai trò như chất nền kết dính các sợi Cellulose. Ở trạng thái khô và nhiệt độ thường, chúng rất cứng. Tuy nhiên, khi được gia nhiệt trong môi trường ẩm, chúng sẽ trải qua quá trình "chuyển hóa thủy tinh". Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh (Tg) của Lignin ở trạng thái khô là 127-193°C, nhưng khi ở trạng thái ẩm ướt, nhiệt độ này giảm xuống chỉ còn 60-128°C. Tương tự, Hemicellulose cũng có tính chất dẻo nhiệt khi có độ ẩm. Khi nhiệt độ và độ ẩm tác động đồng thời, Lignin và Hemicellulose mềm ra, cho phép các sợi Cellulose trượt lên nhau dưới tác dụng của ngoại lực, làm tăng đáng kể tính dẻo của gỗ. Đây chính là cơ sở khoa học cho phương pháp làm cong gỗ bằng hơi nước.

3.2. Thông số kỹ thuật tối ưu cho giai đoạn hấp gỗ hiệu quả

Để quá trình dẻo hóa gỗ Keo lai đạt hiệu quả cao, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ. Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các thông số tối ưu được đề xuất như sau: Phôi gỗ sau khi bào nhẵn được xếp vào thiết bị hấp, đảm bảo có khoảng cách từ 5-10 mm giữa các thanh để hơi nước lưu thông đều. Nhiệt độ trong buồng hấp phải được duy trì ổn định ở 100°C. Thời gian dẻo hóa được tính từ khi nhiệt độ đạt ngưỡng này. Đối với phôi gỗ Keo lai có chiều dày 30 mm, thời gian hấp được xác định là 90 phút trong điều kiện áp suất thường. Thời gian này đủ để nhiệt lượng truyền sâu vào tâm gỗ, làm mềm đều toàn bộ tiết diện, chuẩn bị điều kiện tốt nhất cho công đoạn uốn định hình trên máy uốn gỗ.

IV. Quy trình uốn ép gỗ định hình và sấy trên máy UG HĐ

Sau khi được dẻo hóa, phôi gỗ cần được đưa vào máy uốn ngay lập tức để tận dụng trạng thái dẻo tối đa. Quy trình sản xuất đồ mộc sử dụng chi tiết cong yêu cầu sự chính xác và đồng bộ trong công đoạn này. Máy uốn gỗ UG-HĐ là một thiết bị chuyên dụng, cho phép thực hiện công nghệ ép gỗ định hình một cách hiệu quả. Quá trình uốn bao gồm việc đặt phôi gỗ đã dẻo hóa vào khuôn uốn gỗ, kẹp chặt bằng một thanh lót kim loại ở mặt ngoài, và sử dụng hệ thống thủy lực để ép phôi theo hình dạng của khuôn. Các yếu tố như vận tốc uốn và áp suất ép cần được cài đặt phù hợp để tránh gây khuyết tật. Sau khi uốn, chi tiết được cố định hình dạng và chuyển sang công đoạn sấy định hình. Sấy là bước cuối cùng để ổn định cấu trúc mới, giảm độ ẩm và hạn chế sự đàn hồi trở lại của gỗ, đảm bảo chi tiết cong giữ được hình dáng và kích thước theo thiết kế.

4.1. Vận hành máy uốn gỗ và kỹ thuật sử dụng khuôn uốn

Vận hành máy uốn gỗ UG-HĐ đòi hỏi tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật. Phôi gỗ sau khi lấy ra từ lò hấp được nhanh chóng đặt lên máy, kẹp giữa khuôn uốn gỗ và thanh lót kim loại. Thanh lót có vai trò quan trọng trong việc phân tán lực kéo ở mặt ngoài và ngăn ngừa nứt, xé thớ gỗ. Các thông số vận hành được xác định qua thực nghiệm cho gỗ Keo lai dày 30mm là: áp suất ép P = 80 Mpa và vận tốc uốn V = 5,87 mm/s. Vận tốc uốn chậm giúp gỗ có đủ thời gian để biến dạng, giảm thiểu rủi ro gãy vỡ. Sau khi phôi đã được uốn cong theo khuôn, cần duy trì lực ép trong khoảng 60 giây để định hình sơ bộ trước khi cố định bằng đai thép và tháo ra khỏi máy. Kỹ thuật này đảm bảo sản phẩm đạt được bán kính cong chính xác và chất lượng bề mặt tốt.

4.2. Nguyên tắc sấy định hình nhằm ổn định và giảm biến dạng

Sấy định hình là công đoạn quan trọng để khóa lại hình dạng của chi tiết uốn. Do gỗ uốn chứa ứng suất nội cao, quá trình sấy phải được thực hiện với chế độ mềm, thời gian dài để tránh gây thêm khuyết tật. Nguyên tắc chung là giảm độ ẩm từ từ, cho phép gỗ co rút đồng đều. Chế độ sấy đề xuất cho gỗ Keo lai uốn cong dày 30 mm bao gồm hai giai đoạn: Giai đoạn đầu duy trì nhiệt độ T1=50°C với độ ẩm cân bằng môi trường (EMC) là 15%. Giai đoạn sau nâng nhiệt độ lên T2=65°C và giảm EMC xuống còn 12%. Chế độ sấy mềm này giúp giảm thiểu hiện tượng nứt mặt, ổn định các liên kết mới hình thành trong cấu trúc gỗ, và giảm đáng kể độ đàn hồi trở lại sau khi tháo khuôn. Sau khi sấy, chi tiết cần được lưu kho ổn định trong khoảng 15 ngày trước khi đưa vào gia công gỗ cong hoàn thiện.

V. Ứng dụng công nghệ sản xuất đồ gỗ nội thất từ gỗ keo lai

Việc nắm vững hướng dẫn công nghệ tạo chi tiết cong từ gỗ keo lai làm đồ mộc mở ra khả năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Từ những thanh gỗ thẳng ban đầu, công nghệ uốn cho phép tạo ra các chi tiết gỗ trang trí và kết cấu phức tạp, nâng cao giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành thiết kế và sản xuất thử nghiệm một bộ bàn ghế cà phê để minh họa cho quy trình này. Sản phẩm bao gồm các chi tiết cong như cung chân bàn, cung đỡ mặt ngồi và cung vai ghế, tất cả đều được tạo ra từ gỗ Keo lai bằng phương pháp làm cong gỗ đã được xây dựng. Quá trình này không chỉ chứng minh tính khả thi của công nghệ mà còn cung cấp một mô hình sản xuất hoàn chỉnh, từ khâu thiết kế, bóc tách chi tiết, chuẩn bị phôi liệu, đến gia công và lắp ráp. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc gỗ rừng trồng như Keo lai hoàn toàn có thể được sử dụng để tạo ra những sản phẩm nội thất cao cấp, cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Thiết kế và bóc tách bộ bàn ghế cà phê từ chi tiết cong

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về khả năng uốn của gỗ Keo lai, một bộ bàn ghế cà phê đã được thiết kế. Các chi tiết cong được tính toán cẩn thận để đảm bảo tỷ số h/R (chiều dày/bán kính uốn) nằm trong giới hạn cho phép. Cụ thể, bàn cà phê có cung chân bàn với R = 540 mm. Ghế ngồi có cung đỡ mặt ngồi với R = 330 mm và cung vai ghế kết hợp tay vịn với R = 350 mm. Tất cả các chi tiết này đều được làm từ phôi gỗ có chiều dày 30 mm, thỏa mãn điều kiện uốn. Từ bản vẽ thiết kế tổng thể, các chi tiết được bóc tách thành các bản vẽ kỹ thuật riêng biệt, xác định chính xác kích thước, hình dạng và các liên kết mộng cần thiết cho quá trình gia công gỗ cong và lắp ráp. Việc thiết kế chi tiết này là cơ sở để chuẩn bị phôi, chế tạo khuôn uốn và lập kế hoạch cho toàn bộ quy trình sản xuất đồ mộc.

5.2. Các bước gia công chi tiết trong quy trình sản xuất đồ mộc

Sau khi các chi tiết cong được sấy và ổn định, chúng được đưa vào gia công hoàn thiện cùng với các chi tiết thẳng khác. Quy trình gia công cho một chi tiết cong như cung vai ghế bao gồm các bước: cắt ngắn theo chiều dài yêu cầu, tạo mộng âm để liên kết với các chi tiết khác, bo tròn các cạnh để tạo cảm giác mềm mại, đánh nhẵn bề mặt và hoàn thiện sơn. Các chi tiết thẳng như chân ghế, thanh giằng được gia công trên các máy móc thông thường tại xưởng mộc gia công. Việc lập phiếu công nghệ chi tiết cho từng bộ phận là rất quan trọng, nó quy định rõ các nguyên công, loại máy móc sử dụng (máy cưa, máy bào, máy phay mộng, máy trà nhám) và yêu cầu kỹ thuật cho từng bước. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa gia công chi tiết cong và chi tiết thẳng đảm bảo sản phẩm cuối cùng được lắp ráp chính xác, chắc chắn và đạt chất lượng thẩm mỹ cao.

VI. Kết luận về công nghệ tạo chi tiết cong và triển vọng lớn

Nghiên cứu đã xây dựng thành công một hướng dẫn công nghệ tạo chi tiết cong từ gỗ keo lai làm đồ mộc một cách toàn diện và có hệ thống. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng gỗ Keo lai, một loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam, hoàn toàn có khả năng được uốn cong để tạo ra các sản phẩm nội thất có giá trị cao. Bằng cách áp dụng đúng quy trình từ lựa chọn nguyên liệu, dẻo hóa bằng hơi nước, uốn trên máy chuyên dụng và sấy định hình, chất lượng sản phẩm được đảm bảo, hạn chế tối đa khuyết tật. Công nghệ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm lãng phí so với phương pháp truyền thống mà còn cải thiện đáng kể độ bền uốn của gỗ, mang lại những sản phẩm vừa đẹp về hình thức vừa bền vững về kết cấu. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, có thể áp dụng rộng rãi vào sản xuất ở quy mô vừa và nhỏ.

6.1. Đánh giá chất lượng và độ ổn định của gỗ keo lai uốn

Chất lượng của chi tiết gỗ cong được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: khuyết tật bề mặt và độ đàn hồi trở lại. Với quy trình công nghệ được tối ưu hóa, các phôi gỗ Keo lai sau khi uốn và sấy có bề mặt nhẵn, gần như không xuất hiện các hiện tượng nứt, gãy hay nhăn gấp. Về độ ổn định hình dạng, các mẫu sau khi sấy và lưu kho 15 ngày có độ đàn hồi trở lại rất thấp (độ thay đổi độ võng Δf < 3mm), đáp ứng được yêu cầu khắt khe trong sản xuất đồ gỗ nội thất. Kết quả này khẳng định đặc tính gỗ keo lai sau khi được xử lý gỗ keo bằng phương pháp thủy nhiệt có thể giữ được hình dạng uốn cong một cách bền vững. Độ bền uốn của gỗ không bị suy giảm mà còn được cải thiện do thớ gỗ liền mạch, tạo ra các sản phẩm an toàn và có tuổi thọ cao.

6.2. Hướng phát triển cho các xưởng mộc gia công tại Việt Nam

Việc áp dụng thành công kỹ thuật uốn cong gỗ Keo lai mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho các doanh nghiệp và xưởng mộc gia công tại Việt Nam. Thay vì phụ thuộc vào nguồn gỗ nhập khẩu hoặc sử dụng các phương pháp sản xuất truyền thống kém hiệu quả, các cơ sở sản xuất có thể chủ động tận dụng nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng sẵn có. Việc đầu tư vào các thiết bị như lò hấp và máy uốn gỗ không quá lớn, hoàn toàn phù hợp với quy mô sản xuất vừa và nhỏ. Công nghệ này cho phép tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm, từ ghế ngồi, bàn, tay vịn cầu thang đến các chi tiết gỗ trang trí độc đáo, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị thương hiệu. Đây là một giải pháp bền vững, góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam theo hướng hiện đại và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng gỗ Keo lai Cây Keo lai được Hepbuon và Shim phát hiện năm 1972 tại Sook, Sabah, Malaysia. Năm 1976 đã được chứng minh là sản phẩm của sự lai tạo chéo giữa hai loại Keo thuộc chi thực vật họ đậu (Leguminose); Họ phụ trinh nữ (Mimosoideae) là Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis A. Trong quá trình sinh trưởng và phát triển giữa hai dòng Keo (Acacia) này xảy ra hiện tượng lai tự nhiên, kết quả tạo ra cây con lai có nhiều đặc tính và khả năng phát triển hơn hẳn bố mẹ.

Hiện nay cây Keo lai phân bố ở một số nước như: Malaysia, Thái Lan, Quảng Châu - Trung Quốc, Canada… 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Năm 1990, Pinyapysarerk đã nghiên cứu về sự phát triển của cây Keo lai cho thấy: Cây Keo lai có đỉnh ngọn phát triển tốt, thân cây đơn trục và có khả năng tỉa cành tốt. Koichi YAMAMOTO (2003) đã nghiên cứu về sự phân bố độ ẩm trong thân cây của 3 loài keo: Keo lai, Keo tai tượng, Keo lá tràm ở 3 quốc gia bao gồm Việt Nam, Malaysia, Nhật. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Độ ẩm thân gỗ Keo tai tượng và Keo lai rất cao không chỉ ở phần gỗ giác mà còn ở cả phần gỗ lõi.

Độ ẩm cao nhất xác định được là 253% cho cả hai loài Keo tai tượng và Keo lai. Thân gỗ Keo lá tràm có độ ẩm thấp hơn (146%). Gần đây, ở Nhật Bản các nhà nghiên cứu công bố một số công trình nghiên cứu như: Motoki Okuma và Hiroshi Tanaka (1999) đã xác định tỷ trọng gỗ, lực cắt và mô đun uốn cho các mẫu gỗ dán 13 lớp của Keo lai và thấy rằng gỗ dán Keo lai là một loại vật liệu tốt dùng trong xây dựng. Trước tình hình phát triển rộng rãi của cây Keo lai, chúng ta cần đẩy mạnh hơn nữa việc nghiên cứu và sử dụng gỗ Keo lai để đưa vào sản xuất.

Tình hình nghiên cứu trong nước Ở nước ta Keo lai được Trung tâm nghiên cứu cây rừng phát hiện và nghiên cứu từ năm 1992 tại Ba Vì và Đông Nam Bộ. Các nghiên cứu cho thấy Keo lai xuất xứ từ Keo lá tràm và Keo tai tượng của Australia. Hiện nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về cây Keo lai ở Việt Nam, các hướng nghiên cứu gồm có: Nhân giống Keo lai, xác định cấu tạo tính chất của gỗ Keo lai, nghiên cứu xử lý bảo quản, biến tính cho gỗ Keo lai, nghiên cứu sử dụng gỗ Keo lai để sản xuất ván nhân tạo, đồ mộc,… - Bùi Đình Toàn (2002) khi nghiên cứu về đặc điểm cấu tạo, tính chất cơ học, vật lý và hoá học chủ yếu về gỗ Keo lai 8 - 9 tuổi định hướng sử dụng ván ghép thanh, kết quả đề tài đã khẳng định Keo lai có khả năng sử dụng trong sản xuất ván ghép thanh và có tính chất cơ học ở độ trung bình. Ngoài ra có nhiều công trình đã nghiên cứu khác sử dụng loại gỗ này trong các lĩnh vực khác nhau như: + Phan Duy Hưng (2004) đã nghiên cứu khả năng sử dụng gỗ Keo lai trong sản xuất ván LVL.

Kết quả của đề tài cho thấy gỗ Keo lai hoàn toàn có thể sử dụng làm nguyên liệu sản xuất ván LVL có chất lượng đảm bảo tiêu chuẩn làm các chi tiết chịu lực. - Nguyễn Năm Phong (2008), đã nghiên cứu cấu tạo ván ghép thanh (dạng Glue Laminated Timber) từ gỗ Keo lai. Kết quả nghiên cứu cho thấy gỗ Keo lai bước đầu nghiên cứu tạo Glulam đáp ứng được loại GL13 (theo tiêu chuẩn kiểm tra AS/NZS 1328:2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu, sản xuất chi tiết cong 1.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước Công nghệ sản xuất các chi tiết cong của gỗ đã được nhiều nước trên thế giới quan tâm nghiên cứu và triển khai sản xuất từ lâu. Các chi tiết cong như chân ghế, tựa ghế, khung bàn, tay vịn cầu thang và các sản phẩm mỹ nghệ làm tăng giá trị thẩm mỹ của sản phẩm, đáp ứng tốt mục đích và nhu cầu sử dụng trong sản xuất đồ mộc. 3 Từ những thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 19, ở Australia đã chế tạo vành xe ngựa bằng gỗ Bạch đàn nhờ công nghệ luộc gỗ rồi đem uốn định hình trên khuôn. Một chiếc vành xe ngựa được nối bởi 2 nửa cong của hình tròn có đường kính từ 800 – 1200 mm.

Chiều dày của thanh gỗ uốn là 40 mm. Ngày nay, tại Echuka (Úc) vẫn giữ những mẫu vật truyền thống này và cả những thiết bị thô sơ để chế tạo nó. Tại Nga, Viện công nghệ chế biến gỗ đã nghiên cứu, ứng dụng vào sản xuất công nghệ sản xuất các chi tiết cong từ gỗ bằng phương pháp uốn ép với 10 loại gỗ thông dụng như gỗ Thông, Sồi, Tần bì, Vân sam,… và xác định tỷ số h/R cụ thể với từng loại gỗ. Phương pháp uốn ép đó có thể uốn ép nguội và uốn ép nóng.

Công nghệ uốn ép gỗ để sản xuất các chi tiết cong cho các sản phẩm mộc nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và tỷ lệ lợi dụng nguyên liệu gỗ là một trong những loại hình công nghệ gỗ được nghiên cứu và ứng dụng vào sản xuất ở nhiều nước trên thế giới như Nhật, Nga, Mỹ, Trung Quốc từ những năm 1950 và ngày càng hoàn thiện về công nghệ, thiết bị. Hầu hết đã xác định được khả năng uốn của nhiều loại gỗ và thiết lập quy trình uốn ép gỗ cho nhiều loại sản phẩm gỗ uốn có hình dạng C, U, Z, O,… dùng cho đồ mộc nội thất và xây dựng. Công nghệ uốn gỗ nguyên: Các chi tiết gỗ thẳng sau khi được dẻo hóa bằng các phương pháp khác nhau như xử lý nhiệt ẩm (luộc, hấp), sóng cao tần, vi sóng được uốn theo bán kính đã được xác định trên các thiết bị uốn thủ công hay các máy uốn chuyên dụng. Căn cứ vào đặc tính của cấu tạo gỗ và mục đích sử dụng sản phẩm, người ta uốn gỗ với các cấp bán kính khác nhau được xác định bằng tỷ số h/R (chiều dày/bán kính uốn).

Ugolev (1990) đã xác định được khả năng uốn của 21 loại gỗ châu Mỹ, B. Trudinov (1985) đã xác định khả năng uốn của 15 loại gỗ. Sản phẩm gỗ uốn thường là các chi tiết cong cho bàn, ghế nội thất, gỗ uốn dùng để trang trí. Công nghệ uốn ép ván mỏng: Kỹ thuật uốn ép ván mỏng được bắt đầu tiến hành từ năm 1929, do A.

Alto của Phần Lan phát minh ra, ông đã sử dụng loại ván mỏng từ gỗ Sồi rừng và gỗ Song được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng (như ghế ngồi, salon,…). Về sau, năm 1940 Mathasom của Thụy Điển đã tiến hành thiết kế và chế tạo ra rất nhiều các loại hình sản phẩm đồ gia dụng mà có các chi tiết uốn 4 cong được tạo ra từ phương pháp uốn ép ván mỏng. Từ những năm 50 của thế kỷ 20 trở đi, Đan Mạch, Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy, Nga, Nhật Bản, Đài Loan của Trung Quốc,. đã có được tốc độ phát triển rất nhanh về kỹ thuật sản xuất các chi tiết cong bằng phương pháp uốn ép ván mỏng, đồng thời cũng tiến hành sản xuất với số lượng lớn những sản phẩm có sử dụng các chi tiết cong này.

Tóm lại, các chi tiết cong từ gỗ được sản xuất theo xu hướng trên có chất lượng tốt, áp dụng vào sản xuất cho hiệu quả kinh tế cao. Tình hình nghiên cứu ở trong nước Hiện nay ở nước ta, các chi tiết cong từ gỗ chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp truyền thống: Vạch các đường cong trên gỗ xẻ, sau đó xẻ gỗ theo mẫu đã vạch; uốn ván mỏng: Các tấm gỗ mỏng như cánh tủ trong các sản phẩm mộc được xử lý bằng cách hơ lửa, phun nước sau đó tiến hành uốn, hiệu quả kinh tế của phương pháp này rất thấp do bán kính cong có thể đạt rất nhỏ, không đáp ứng được tính đa dạng của các chi tiết đồ mộc và không thể áp dụng vào sản xuất mang tính công nghiệp. Vũ Huy Đại cùng các cộng sự (2005) đã tiến hành đề tài KHCN cấp Bộ “Nghiên cứu cải tiến công nghệ sản xuất chi tiết cong từ gỗ bằng phương pháp uốn ép nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sử dụng nguyên liệu”, kết quả cho thấy phôi liệu gỗ Giổi lông có chiều dày 15 mm sau khi xử lý dẻo hóa bằng hóa chất amoniac có thể uốn với bán kính R = 415 mm, đồng thời đề tài cũng đã phân tích và đề xuất các loại hình công nghệ uốn gỗ sản xuất chi tiết cong cho sản phẩm ghế ngồi để có thể triển khai vào sản xuất trong điều kiện ở nước ta để tạo ra các chi tiết cong cho sản xuất đồ mộc, xây dựng, thể thao. Vũ Huy Đại (2006), đã thực hiện đề tài KHCN cấp bộ “Nghiên cứu công nghệ uốn ép gỗ để sản xuất các chi tiết cong cho sản phẩm mộc phục vụ chế biến và xuất khẩu”.

Đề tài đã xác định được tỷ số h/R của gỗ Keo tai tượng có kích thước dài x rộng x dày = 500 x 20 x 10 mm là 1/7, xử lý dẻo hóa bằng phương pháp luộc trong thời gian 45 phút. Đề tài cũng đã xây dựng được quy trình công nghệ uốn gỗ Keo tai tượng làm chi tiết cong cho đồ mộc với kích thước thanh là LxBxH (chiều dài x chiều rộng x chiều dày), trong đó B = 30 mm; H = 25 mm, chiều dài L tuỳ 5 thuộc vào kiểu dáng của ghế ngồi mà nhận các giá trị khác nhau; bán kính uốn lần lượt là: R = 500 mm, 230 mm, 200 mm và 190 mm. Nguyễn Thị Phúc (2009), đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố công nghệ để sản xuất một số sản phẩm từ tre nứa đan và ván bóc bằng phương pháp ép định hình gia nhiệt điện cao tần”. Đề tài đã xác định được một số yếu tố công nghệ chính của quy trình ép mặt ghế cong hai chiều từ cót đan và ván bóc gỗ Trám hồng trên máy ép định hình gia nhiệt bằng dòng điện cao tần.

Đồng thời, đề tài cũng đã xác định được quy trình công nghệ sản xuất ghế cong hai chiều hoặc các sản phẩm tương tự từ cót đan và ván bóc với thời gian giảm nhiều so với phương pháp ép nhiệt, tuy nhiên công nghệ phức tạp, đòi hỏi độ chính xác và trình độ kỹ thuật cao. Như vậy, các chi tiết cong của gỗ được sản xuất bằng phương pháp uốn ép chưa được nghiên cứu đầy đủ và áp dụng vào sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ