Xây dựng hướng dẫn công nghệ sấy cho một loại sản phẩm tại công ty tnhh kim gia nghi

Khám phá hướng dẫn công nghệ sấy tiên tiến cho một loại sản phẩm tại Công ty TNHH Kim Gia Nghi. Tối ưu hóa chất lượng và hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn công nghệ sấy Nền tảng chất lượng tại Kim Gia Nghi

Việc xây dựng một hướng dẫn công nghệ sấy chi tiết là yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất tại Công ty TNHH Kim Gia Nghi. Gỗ là vật liệu tự nhiên, có cấu trúc không đồng nhất, độ ẩm thay đổi sẽ dẫn đến các hiện tượng co rút, cong vênh, nứt nẻ, làm giảm giá trị sử dụng và kinh tế. Do đó, một quy trình sấy sản phẩm được tiêu chuẩn hóa không chỉ giúp ổn định kích thước, nâng cao độ bền cơ học mà còn là yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm gỗ xuất khẩu. Quá trình sấy gỗ về bản chất là quá trình rút ẩm từ bên trong vật liệu ra môi trường bên ngoài một cách có kiểm soát. Để thực hiện thành công, cần hiểu rõ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố: loại gỗ, độ dày, độ ẩm ban đầu, và các thông số của môi trường sấy như nhiệt độ sấy, độ ẩm sản phẩm, và tốc độ lưu thông không khí. Tài liệu nghiên cứu "Xây dựng hướng dẫn công nghệ sấy một sản phẩm tại công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Gia Nghi" nhấn mạnh rằng việc làm chủ công nghệ sấy công nghiệp là nhu cầu cấp bách, giúp doanh nghiệp giảm thiểu phế phẩm, tiết kiệm năng lượng trong sấy, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hướng dẫn này sẽ hệ thống hóa các bước vận hành, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu, thiết lập chế độ sấy, đến kiểm soát chất lượng sản phẩm sấybảo quản sản phẩm sau sấy, tạo thành một tài liệu tham chiếu tin cậy cho toàn bộ đội ngũ kỹ thuật và vận hành tại nhà máy.

1.1. Tầm quan trọng của một quy trình sấy sản phẩm chuẩn hóa

Một quy trình sấy sản phẩm được chuẩn hóa đóng vai trò xương sống cho hoạt động sản xuất. Nó đảm bảo mọi mẻ sấy đều đạt được độ ẩm sản phẩm cuối cùng đồng nhất, trong khoảng 8-12% theo yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Khi không có quy trình chuẩn, chất lượng sấy phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người vận hành, dẫn đến sự thiếu nhất quán. Một SOP quy trình sấy rõ ràng giúp giảm thiểu sai sót do con người, đảm bảo các thông số kỹ thuật sấy như nhiệt độ, chênh lệch nhiệt độ (ΔT), và thời gian được áp dụng chính xác cho từng loại gỗ và độ dày khác nhau. Hơn nữa, việc chuẩn hóa còn tạo cơ sở cho việc tối ưu hóa quy trình sấy, giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí năng lượng và tăng năng suất lò sấy. Đây là bước đi nền tảng để hướng tới việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng ISO trong tương lai.

1.2. Tổng quan công nghệ và thiết bị sấy tại công ty Kim Gia Nghi

Công ty Kim Gia Nghi hiện đang vận hành hệ thống lò sấy hơi nước, một trong những công nghệ sấy công nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Hệ thống này sử dụng hơi nước nóng từ nồi hơi để gia nhiệt cho môi trường sấy thông qua các dàn tản nhiệt. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng điều khiển nhiệt độ và độ ẩm tương đối linh hoạt. Tuy nhiên, theo khảo sát, các lò sấy tại công ty đang được điều khiển bán tự động, đòi hỏi sự can thiệp và giám sát thường xuyên của kỹ thuật viên. Các thiết bị chính bao gồm nồi hơi, hệ thống quạt đảo chiều, hệ thống phun ẩm và các van điều khiển. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng thiết bị là yêu cầu cơ bản trong hướng dẫn vận hành lò sấy, đảm bảo quá trình sấy diễn ra an toàn và hiệu quả.

II. Cách nhận diện thách thức trong quy trình sấy sản phẩm hiện tại

Mặc dù đã có sự đầu tư vào thiết bị, quy trình sấy tại nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Kim Gia Nghi, vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến động của nguyên liệu đầu vào và việc thiếu một tiêu chuẩn vận hành máy sấy chặt chẽ. Nguyên liệu gỗ Tràm bông vàng nhập từ nhiều nguồn khác nhau có độ ẩm ban đầu dao động lớn, từ 50% đến 80%. Sự không đồng đều này nếu không được xử lý đúng cách sẽ dẫn đến chất lượng mẻ sấy không ổn định. Theo nghiên cứu, các khuyết tật phổ biến như nứt đầu, nứt bề mặt và cong vênh thường xảy ra khi chế độ sấy không phù hợp với đặc tính của gỗ. Cụ thể, việc tăng nhiệt độ quá nhanh trong giai đoạn đầu hoặc giảm độ ẩm môi trường đột ngột sẽ tạo ra ứng suất bên trong thớ gỗ, vượt quá giới hạn bền và gây ra hư hỏng. Thêm vào đó, việc vận hành chủ yếu dựa vào kinh nghiệm có thể dẫn đến lãng phí năng lượng và kéo dài thời gian sấy không cần thiết. Việc thiếu các biểu mẫu theo dõi quá trình sấy một cách hệ thống cũng gây khó khăn cho việc phân tích, đánh giá và cải tiến liên tục, làm chậm quá trình tối ưu hóa quy trình sấy.

2.1. Rủi ro từ việc thiếu tiêu chuẩn vận hành máy sấy chi tiết

Việc thiếu một tiêu chuẩn vận hành máy sấy (SOP) chi tiết mang lại nhiều rủi ro tiềm ẩn. Mỗi người vận hành có thể có cách xử lý tình huống khác nhau, dẫn đến kết quả không đồng nhất giữa các mẻ sấy. Các lỗi thường gặp bao gồm: xếp gỗ không đúng quy cách, không đảm bảo khoảng hở cho không khí lưu thông; cài đặt sai nhiệt độ sấy ban đầu; hoặc thực hiện các giai đoạn xử lý nhiệt ẩm không đủ thời gian. Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gỗ mà còn có thể gây mất an toàn vệ sinh thực phẩm (trong ngữ cảnh công nghiệp là an toàn lao động) và hư hỏng thiết bị. Một SOP rõ ràng sẽ định nghĩa từng bước, từ kiểm tra lò, xếp gỗ, cài đặt thông số đến kết thúc mẻ sấy, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính lặp lại của quy trình.

2.2. Ảnh hưởng của độ ẩm sản phẩm không đồng đều sau khi sấy

Chất lượng cuối cùng của một sản phẩm gỗ phụ thuộc rất nhiều vào độ ẩm sản phẩm sau sấy. Khi độ ẩm không đồng đều giữa các thanh gỗ trong cùng một mẻ, hoặc chênh lệch độ ẩm giữa tâm và bề mặt ván còn lớn, các vấn đề sẽ phát sinh ở công đoạn gia công tinh chế. Gỗ có độ ẩm cao hơn sẽ tiếp tục co rút sau khi gia công, gây hở mộng, cong vênh sản phẩm. Ngược lại, gỗ quá khô có thể trở nên giòn, dễ bị nứt khi lắp ráp. Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm sấy phải bao gồm việc đo và ghi nhận độ ẩm tại nhiều vị trí khác nhau trong lò, đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn chất lượng. Đây là yếu-tố cốt lõi để đảm bảo sự ổn định kích thước của sản phẩm cuối cùng.

III. Phương pháp xây dựng chế độ sấy tối ưu cho từng loại sản phẩm

Xây dựng một chế độ sấy tối ưu đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết khoa học gỗ và kinh nghiệm thực tiễn. Nguyên tắc cơ bản là điều khiển quá trình thoát ẩm từ từ, sao cho tốc độ di chuyển ẩm từ tâm gỗ ra bề mặt luôn lớn hơn hoặc bằng tốc độ bay hơi ẩm từ bề mặt vào môi trường. Điều này giúp hạn chế sự chênh lệch độ ẩm quá lớn giữa trong và ngoài, từ đó giảm thiểu ứng suất gây nứt vỡ. Việc lựa chọn chế độ sấy (mềm, trung bình, hay cứng) phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại gỗ (khối lượng thể tích, cấu tạo), độ dày ván, và yêu cầu chất lượng cuối cùng. Đối với các loại gỗ cứng và dày như Tràm bông vàng, cần áp dụng chế độ sấy mềm ở giai đoạn đầu, với nhiệt độ sấy thấp và độ ẩm môi trường cao. Khi độ ẩm sản phẩm giảm xuống dưới điểm bão hòa thớ gỗ (khoảng 30%), có thể tăng dần nhiệt độ và giảm độ ẩm môi trường để đẩy nhanh quá trình. Bên cạnh công nghệ sấy hơi nước truyền thống, các công nghệ hiện đại như sấy bơm nhiệt (heat pump), sấy lạnh, sấy chân không, hay sấy thăng hoa cũng cần được xem xét cho các sản phẩm có giá trị cao, yêu cầu chất lượng khắt khe.

3.1. Phân tích các thông số kỹ thuật sấy theo đặc tính của gỗ

Mỗi loại gỗ có đặc tính riêng, đòi hỏi các thông số kỹ thuật sấy phải được điều chỉnh cho phù hợp. Các yếu tố cần phân tích bao gồm: khối lượng thể tích, sự khác biệt giữa gỗ lõi và gỗ giác, chiều thớ gỗ, và sự hiện diện của các chất chiết xuất. Gỗ có khối lượng thể tích lớn thường có độ rỗng thấp, cản trở quá trình thoát ẩm, do đó cần thời gian sấy dài hơn và nhiệt độ thấp hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, gỗ Tràm bông vàng thuộc nhóm gỗ có khối lượng thể tích trung bình đến lớn, đòi hỏi một chế độ sấy được kiểm soát cẩn thận. Việc phân loại gỗ theo nhóm công nghệ sấy là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn biểu đồ sấy phù hợp, tránh áp dụng một chế độ cho tất cả các loại nguyên liệu.

3.2. Nguyên tắc lựa chọn và áp dụng các giai đoạn trong quy trình sấy

Một quy trình sấy sản phẩm hoàn chỉnh thường bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn xử lý ban đầu (làm nóng) nhằm mục đích nâng nhiệt độ của toàn bộ khối gỗ lên bằng nhiệt độ sấy trong môi trường có độ ẩm cao (trên 90%) để tránh làm khô bề mặt quá sớm. Giai đoạn sấy chính được chia thành nhiều cấp, tương ứng với các mức độ ẩm khác nhau của gỗ. Ở mỗi cấp, nhiệt độ sấy và chênh lệch nhiệt độ khô-ướt (ΔT) sẽ được điều chỉnh. Xử lý giữa chừng là giai đoạn phun ẩm để giảm ứng suất tạm thời. Cuối cùng, giai đoạn xử lý cuối và làm nguội giúp cân bằng độ ẩm trong toàn bộ thanh gỗ và triệt tiêu ứng suất dư. Việc áp dụng đúng và đủ các giai đoạn này là bí quyết để đạt được chất lượng gỗ sấy cao nhất.

IV. Hướng dẫn vận hành lò sấy chi tiết theo SOP tại Kim Gia Nghi

Để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả, một SOP quy trình sấy cần được biên soạn và áp dụng nghiêm ngặt. Hướng dẫn này bao gồm toàn bộ các thao tác từ khi nhận nguyên liệu cho đến khi gỗ ra lò. Việc tuân thủ hướng dẫn vận hành lò sấy không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho người lao động và thiết bị. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm tra tình trạng kỹ thuật của lò: hệ thống cấp hơi, dàn tản nhiệt, quạt, van, và các thiết bị đo lường. Tiếp theo là công đoạn xếp đống gỗ, một bước cực kỳ quan trọng thường bị xem nhẹ. Gỗ phải được xếp ngay ngắn, sử dụng các thanh kê có cùng độ dày và đặt thẳng hàng theo chiều dọc để tạo các kênh cho không khí lưu thông đều. Sau khi gỗ vào lò, người vận hành sẽ cài đặt chế độ sấy đã được phê duyệt, bao gồm các thông số về nhiệt độ sấy, thời gian sấy cho từng giai đoạn, và các điểm cần kiểm tra, xử lý. Việc ghi chép đầy đủ vào biểu mẫu theo dõi quá trình sấy là bắt buộc, tạo thành hồ sơ cho mỗi mẻ sấy.

4.1. Quy trình 5 bước chuẩn bị và xếp gỗ vào lò sấy đúng kỹ thuật

Chất lượng sấy bắt đầu từ khâu chuẩn bị. Bước 1: Kiểm tra và phân loại gỗ theo độ dày và độ ẩm ban đầu. Bước 2: Chuẩn bị thanh kê có kích thước đồng nhất (ví dụ: dày 25mm). Bước 3: Xếp lớp gỗ đầu tiên lên xe goòng, đảm bảo khoảng cách đều. Bước 4: Đặt các thanh kê thẳng hàng theo chiều dọc, khoảng cách giữa các thanh kê phụ thuộc vào độ dày và chiều dài ván. Bước 5: Tiếp tục xếp các lớp gỗ và thanh kê cho đến khi đạt chiều cao quy định, đảm bảo đống gỗ vững chắc, không bị nghiêng lệch. Việc xếp đống đúng kỹ thuật giúp quá trình tối ưu hóa quy trình sấy hiệu quả hơn bằng cách đảm bảo luồng không khí nóng và ẩm tiếp xúc đồng đều với mọi bề mặt gỗ.

4.2. Kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ sấy thời gian sấy và độ ẩm

Việc kiểm soát chất lượng sản phẩm sấy trong suốt quá trình là nhiệm vụ chính của người vận hành. Nhiệt độ sấy và độ ẩm môi trường được theo dõi thông qua cặp nhiệt kế khô và ướt. Chênh lệch giữa hai nhiệt độ này (ΔT) quyết định tốc độ thoát ẩm. Người vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt biểu đồ sấy, điều chỉnh van cấp hơi và cửa thoát ẩm để duy trì ΔT trong giới hạn cho phép. Thời gian sấy của mỗi giai đoạn được xác định dựa trên độ ẩm thực tế của các mẫu gỗ kiểm tra. Việc lấy mẫu và đo độ ẩm định kỳ là cần thiết để quyết định khi nào chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Sử dụng các thiết bị đo độ ẩm điện tử giúp quá trình này nhanh chóng và chính xác hơn.

4.3. Các quy tắc an toàn và bảo quản sản phẩm sau sấy hiệu quả

An toàn lao động và bảo quản sản phẩm sau sấy là hai yếu tố quan trọng trong quy trình. Về an toàn, cần tuân thủ các quy định về vận hành nồi hơi, thiết bị áp lực, và hệ thống điện. Người vận hành phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động. Về bảo quản, sau khi kết thúc quá trình sấy và làm nguội, gỗ cần được nhanh chóng chuyển đến khu vực lưu trữ khô ráo, có mái che và thông thoáng. Việc để gỗ sấy ở môi trường có độ ẩm cao sẽ khiến gỗ hút ẩm trở lại, làm mất đi công sức và chi phí của quá trình sấy. Gỗ nên được xếp thành kiện gọn gàng, kê cao so với mặt đất để tránh ẩm mốc.

V. Bí quyết tối ưu hóa quy trình sấy Nghiên cứu tại Kim Gia Nghi

Việc tối ưu hóa quy trình sấy không phải là công việc một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục. Dựa trên nghiên cứu thực tiễn tại Kim Gia Nghi, việc áp dụng một chế độ sấy mới, được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đã mang lại những kết quả tích cực. Chế độ sấy này được thiết kế riêng cho gỗ Tràm bông vàng với độ dày cụ thể, điều chỉnh lại các thông số về nhiệt độ sấy và chênh lệch nhiệt độ ở từng giai đoạn. Kết quả cho thấy thời gian sấy có thể được rút ngắn trong khi chất lượng gỗ sấy được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ nứt và cong vênh giảm đáng kể. Bí quyết của sự thành công này nằm ở việc phân tích kỹ lưỡng đặc tính của nguyên liệu và giám sát chặt chẽ quá trình bằng các công cụ đo lường và ghi chép. Việc sử dụng biểu mẫu theo dõi quá trình sấy cho phép đội ngũ kỹ thuật thu thập dữ liệu một cách có hệ thống, từ đó nhận diện các điểm bất thường và đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Đây là minh chứng cho thấy việc đầu tư vào nghiên cứu và chuẩn hóa quy trình sấy sản phẩm sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao.

5.1. Kết quả từ việc áp dụng chế độ sấy mới cho gỗ Tràm bông vàng

Nghiên cứu điển hình tại Kim Gia Nghi tập trung vào gỗ Tràm bông vàng dày 35mm. Chế độ sấy cũ kéo dài 25 ngày với các bước nhiệt độ và độ ẩm chưa thực sự tối ưu. Chế độ sấy mới đề xuất đã điều chỉnh lại biểu đồ nhiệt, tăng nhiệt độ một cách từ từ hơn ở giai đoạn đầu và rút ngắn thời gian ở các giai đoạn cuối khi gỗ đã khô hơn. Kết quả là thời gian sấy tổng thể giảm, đồng thời kiểm soát chất lượng sản phẩm sấy tốt hơn. Các chỉ tiêu về ứng suất dư, chênh lệch độ ẩm theo chiều dày và tỷ lệ khuyết tật đều đạt yêu cầu cao hơn so với trước. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng chế độ sấy riêng biệt cho từng loại sản phẩm cụ thể thay vì dùng chung một công thức.

5.2. Vai trò của biểu mẫu theo dõi quá trình sấy trong cải tiến liên tục

Một biểu mẫu theo dõi quá trình sấy không chỉ là một tờ giấy ghi chép. Nó là công cụ thu thập dữ liệu quan trọng cho việc cải tiến. Biểu mẫu cần ghi lại các thông tin: mã mẻ sấy, loại gỗ, kích thước, ngày giờ bắt đầu, các giá trị nhiệt độ khô, nhiệt độ ướt, độ ẩm mẫu kiểm tra tại các thời điểm định kỳ, các thao tác điều chỉnh (mở/đóng cửa thoát ẩm, phun ẩm), và ghi chú bất thường. Dữ liệu này sau khi được phân tích sẽ giúp so sánh hiệu quả giữa các mẻ sấy, tìm ra nguyên nhân của các sự cố và là cơ sở để hoàn thiện SOP quy trình sấy, từng bước đưa hoạt động sấy đến mức tối ưu.

VI. Tương lai công nghệ sấy Hướng tới tiết kiệm năng lượng và ISO

Ngành chế biến gỗ đang bước vào giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi không chỉ chất lượng cao mà còn phải bền vững và hiệu quả. Tương lai của công nghệ sấy công nghiệp tại Kim Gia Nghi và các doanh nghiệp khác sẽ tập trung vào hai hướng chính: tiết kiệm năng lượng trong sấy và tích hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO. Sấy là một trong những công đoạn tiêu tốn nhiều năng lượng nhất trong nhà máy. Việc áp dụng các giải pháp như thu hồi nhiệt từ khí thải, sử dụng lò hơi hiệu suất cao, hay chuyển đổi sang các công nghệ sấy tiên tiến hơn như sấy bơm nhiệt (heat pump) sẽ là xu hướng tất yếu. Song song đó, việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình, từ kiểm soát nguyên liệu đầu vào đến đánh giá sản phẩm cuối cùng, là bước đệm để xây dựng và áp dụng thành công các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả nội bộ mà còn là một lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế, khẳng định cam kết về chất lượng của doanh nghiệp.

6.1. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong sấy công nghiệp hiện đại

Để tiết kiệm năng lượng trong sấy, có nhiều giải pháp có thể được áp dụng. Đầu tiên là tối ưu hóa chính quy trình sấy để giảm thời gian hoạt động của lò. Thứ hai là cải thiện khả năng cách nhiệt của vỏ lò, cửa lò để giảm tổn thất nhiệt ra môi trường. Thứ ba là xem xét lắp đặt hệ thống thu hồi nhiệt từ khí xả ẩm để gia nhiệt sơ bộ cho không khí mới trước khi đưa vào lò. Xa hơn, việc đầu tư vào công nghệ sấy bơm nhiệt có thể giúp tiết kiệm tới 50-70% năng lượng so với sấy điện trở hoặc sấy hơi nước truyền thống, do nguyên lý tận dụng năng lượng từ chính hơi ẩm được tách ra khỏi gỗ. Đây là những khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài về chi phí vận hành.

6.2. Lộ trình tích hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO vào quy trình

Việc xây dựng một hướng dẫn công nghệ sấy chi tiết chính là bước đầu tiên trong lộ trình tích hợp hệ thống quản lý chất lượng ISO. Các bước tiếp theo bao gồm: (1) Xây dựng hệ thống tài liệu hoàn chỉnh, bao gồm các SOP cho mọi công đoạn, các biểu mẫu ghi chép, và các tiêu chuẩn chất lượng cụ thể. (2) Đào tạo nhận thức cho toàn bộ nhân viên về tầm quan trọng của chất lượng. (3) Triển khai áp dụng, giám sát và thu thập dữ liệu một cách nghiêm ngặt. (4) Thực hiện các cuộc đánh giá nội bộ định kỳ để tìm kiếm các điểm cần cải tiến. Khi quy trình đã đi vào ổn định và có hệ thống, việc mời một tổ chức độc lập đến đánh giá và cấp chứng nhận ISO 9001 sẽ trở nên khả thi, nâng tầm thương hiệu của Kim Gia Nghi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của công nghiệp nói chung, trong một vài năm gần đây công nghiệp chế biến gỗ đã đƣợc đầu tƣ phát triển, bƣớc đầu hình thành những cơ sở chế biến tầm cỡ và quy mô công nghiệp hiện đại. Trong lĩnh vực chế biến gỗ, một khâu công nghệ mà hầu nhƣ trong quá trình sản xuất các mặt hàng bằng gỗ đều phải đƣợc quan tâm, một khâu công nghệ có tính chất quyết định đến chất lƣợng sản phẩm, nhất là các sản phẩm xuất khẩu đó là khâu công nghệ sấy. Vì gỗ là loại vất liệu có cấu trúc, tính chất không đồng đều nhất nó phụ thuộc đáng kể vào lƣợng ẩm trong gỗ. Khi gỗ có sự thay đổi độ ẩm, thì nó kéo theo sự thay đổi kích thƣớc và sinh ra các khuyết tật, cong vênh và nứt nẻ gây nên các tác hại lớn và làm giảm đáng kể giá trị sử dụng cũng nhƣ giá trị kinh tế của nó.

Để sử dụng một cách có hiệu quả thì cần phải ổn định độ ẩm trong gỗ trong thời gian gia công và thời gian sử dụng, tức phải sấy gỗ đến độ ẩm phụ hợp. Do vậy có thể nói rằng , sấy gỗ là một nhu cầu hết sức cấp bách, đặc biệt trong giai đoạn phát triển hiện nay của ngành công nghiệp chế biến gỗ. Dựa vào thực trạng tình hình sản xuất của công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Gia Nghi và xu hƣớng phát triển của ngành chế biến lâm sản. Theo sự mong muốn của khoa chế biến lâm sản cũng nhƣ bản thân tôi kết hợp với công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Gia Nghi nghiên cứu chế độ sấy và cách điều khiển quá trình sấy của lò sấy để chọn ra chế độ sấy và điều khiển quá trình sấy hợp lý nhất nhằm mục tiêu đạt đƣợc chất lƣợng gỗ sấy tốt nhất, đem lại hiệu quả kinh tế cao.

Đề tài có tên là “Xây dựng hướng dẫn công nghệ sấy một sản phẩm tại công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Gia Nghi”. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về vấn đề nghiên cứu trên thế giới 1. Tổng quan về công nghệ sấy gỗ trên thế giới Qua tài liệu tham khảo cho thấy rằng,trên thế giới ở những nƣớc có nền công nghiệp phát triển, đều có ngành công nghiệp chế biến gỗ phát triển vƣợt bậc so với chúng ta.

Đặc biệt trong đó khâu sấy gỗ gần nhƣ đƣợc hoàn thiện về mặt thiết bị và công nghệ. Mỗi nƣớc đều có các hãng chuyên sản xuất chế tạo thiết bị sấy chuyên dùng. Về công nghệ cũng đã đƣa ra những chỉ tiêu công nghệ và kỹ thuật đã trở thành tiêu chuẩn hóa quốc tế (chế độ sấy, tiêu chuẩn hóa thiết bị sấy và tiêu chuẩn hóa về kiểm tra sản phẩm. Trên thế giới hiện nay các phƣơng pháp sấy đặc biệt đã và đang đƣợc nghiên cứu và áp dụng vào trong sản xuất thực tế với quy mô ngày càng nhiều nhƣ: phƣơng pháp sấy chân không, sấy cao tần, sấy hơi quá nhiệt, sấy bằng hơi bão hòa, sấy ngƣng tụ ẩm, sấy bằng nằng lƣợng mặt trời.

Về thiết bị sấy có xu hƣớng chế tạo có vỏ bằng kim loại, kỹ thuật điều khiển tự động dần dần đang dƣợc nghiên cứu và đƣa vào sử dụng. Về công nghệ sấy, chế độ sấy vấn là vấn đề quan trọng, qua tập hợp tài liệu cho thấy chế độ sấy hƣớng theo chế độ sấy của Nga, Pháp, Anh….ở Việt Nam sử dụng chế độ sấy của Nga và Anh là thích hợp. Thực trạng công nghệ sấy gỗ Việt Nam Do còn lạc hậu về công nghệ và thiết bị, đƣợc sự quan tâm của Nhà nƣớc nên ngành công nghiệp sấy gỗ bây giờ mới bắt đầu phát triển. Từ xa xƣa đến nay, phƣơng pháp sấy gỗ bằng phƣơng pháp hong phơi tự nhiên vẫn còn phổ biến ở làng quê ( làng nghề ), các xí nghiệp nhỏ.

Sau ngày đất nƣớc giải phóng, thiết bị sấy gỗ mới bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam qua con đƣờng nhập ngoại, từ năm 1990 thiết bị sấy tự chế tạo trong nƣớc từ từ phát triển và đỉnh cao của sự phát triển vào năm-1992. Thiết bị ngoại nhập chủ yếu ở hai dòng lò sấy hơi nƣớc và lò sấy ngƣng tụ ẩm bằng thiết bị lạnh vỏ bằng kim loại. 2 Thiết bị sản xuất trong nƣớc đa phần là lò sấy xây dựng tƣờng gạch, bê tông, gia nhiệt bằng hơi nƣớc và hơi đốt. Đi đôi với thiết bị sấy, công nghệ sấy gỗ cũng dần dần đƣợc quan tâm cải thiện và áp dụng do đó trình độ công nghệ sấy ở Việt Nam đƣợc nâng lên rất nhiều.

Trong những năm gần đây có rất nhiều khả quan do tính tự học hỏi và sáng tạo của ngƣời Việt Nam, thì công nghệ sấy gỗ chắc chắn sẽ phát triển sánh ngang với những nƣớc có nền công nghệ sấy phát triển nhƣ đã nói ở trên. Hiện nay nƣớc ta đang sử dụng các loại lò sấy gỗ sau: hơi nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi, hơi đốt, chân không. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao chất lƣợng gỗ sấy, giảm tiêu hao nguyên liệu và hạ giá thành sản phẩm. Đối tƣợng nghiên cứu Hƣớng dẫn công nghệ sấy cho một loại sản phẩm 1.

Phạm vi nghiên cứu Xây dựng hƣớng dẫn công nghệ sấy cho sản phẩm ghế ngoài trời Solring. + Tìm hiểu các loại nguyên liệu gỗ sấy. + Tìm hiểu kết cấu lò sấy. + Tìm hiểu quy trình sấy trong thực tế.

Nội dung nghiên cứu + Nội dung 1: khảo sát công nghệ sấy. + Nội dung 2: phân tích đánh giá công nghệ sấy. + Nội dung 3: xây dựng hƣớng dẫn vận hành sấy 1. Phƣơng pháp nghiên cứu + Nội dung 1: sử dụng phƣơng pháp kế thừa của công ty, phƣơng pháp chụp ảnh bấm giờ, hỏi ý kiến chuyên gia.

+ Nội dung 2: sử dụng phƣơng pháp hỏi ý kiến chuyên gia, kế thừa các kết quả nghiên cứu trƣớc…. + Nội dung 3: sử dụng phƣơng pháp lý thuyết, hỏi ý kiến chuyên gia, khảo sát thực tế… 3 CHƢƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Các đặc tính và tính chất của gỗ liên quan đến công nghệ sấy Quá trình sấy là quá trình diễn biến của hai trạng thái vận chuyển, đó là vận chuyển ẩm từ trong vật liệu sấy ra môi trƣờng sấy ra môi trƣờng bên ngoài và quá trình vận chuyển nhiệt từ môi trƣờng ngoài vào bên trong vật liệu nhằm mục đích cân bằng ẩm giữa các lớp gỗ trong và ngoài. Năng lƣợng cung cấp cho quá trình sấy đƣợc diễn ra theo một quy trình của một trạng thái với nhiều biến làm ảnh hƣởng trực tiếp hay gián tiếp đến quá trình sấy.

Phƣơng trình đƣợc biểu diễn nhƣ sau: F= (loại gỗ, độ ẩm của gỗ, thiết bị sấy, loại lò sấy…) - Các yếu tố thuộc về cấu tạo: Cấu tạo của gỗ ảnh hƣởng rất lớn đến quá trình dẫn ẩm, quá trình thoát ẩm của gỗ. Mặt khác gỗ là loại vật liệu mang tính dị hƣớng, chính vì vậy nó ảnh hƣởng rất lớn đến quá trình co rút của gỗ, làm nảy sinh khuyết tật của gỗ trong quá trình sấy, ảnh hƣởng đến chất lƣợng gỗ sấy. + Gỗ lõi, gỗ giác: Gỗ lõi so với gỗ giác thì khả năng truyền ẩm thấp hơn, nguyên nhân là do xuất hiện của các chất chiết suất trên vách tế bào và hiện tƣợng thể bít khi chức năng dẫn truyền nhựa không còn, áp suất trong các ruột tế bào dẫn truyền giảm thấp. Sự tích đọng các chất chiết xuất trên vách tế bào có thể làm bít các vi mao quản trên lỗ thông ngang dẫn đến làm giảm khả năng thấm dẫn qua màng lỗ thông ngang và khả năng khuyếch ẩm theo chiều ngang thớ qua vách tế bào gỗ.

Sự có mặt của gỗ lõi và gỗ giác trên cùng một tấm ván sấy gây nên hiện tƣợng khô không đều trên cùng tấm ván sấy từ đó có thể tạo ra các ứng suất gây nên khuyết tật gỗ sấy và làm khó cho quá trình điều khiển sấy. + Chiều thớ gỗ: 4 Đó là sự sắp xếp các tế bào gỗ theo chiều dọc thân cây ảnh hƣởng đến quá trình sấy. Thớ gỗ nghiêng là hiện tƣợng gây nên sự cong vênh khi sấy hoặc hong phơi. Thớ gỗ càng nghiêng thì khả năng sinh ra khuyết tật càng lớn.

+ Tia gỗ: Tia gỗ là nguyên nhân chính gây nên hiện tƣợng nứt đầu ở gỗ. Ta cần phải chú ý đến kích thƣớc và số lƣợng tia gỗ để lựa chọn chế độ sấy cho phù hợp. + Lỗ thông ngang: Là đƣờng thoát và hút nƣớc theo chiều ngang thân cây, còn khi cây đã chặt hạ thì nó lại là đƣờng thoát và hút ẩm chính của gỗ. Do vậy lỗ thông ngang có ảnh hƣởng trực tiếp đến quá trình sấy gỗ.

+ Hình thức phân bố tế bào mạch gỗ: Gỗ có vách tế bào dày, kích thƣớc lớn, tế bào mạch gỗ xếp phân tán dễ sấy hơn so với loại gỗ mạch vòng. Vì vậy khi sấy loại gỗ mạch vòng thì nên sấy ở chế độ sấy mềm hơn một cấp so với gỗ có cùng khối lƣợng thể tích. + Thể bít, các chất chiết suất và chất tích tụ: Đây là yếu tố cản trở khả năng thoát ẩm của gỗ. Các chất này sẽ gây ra hiện tƣợng chênh lệch ẩm giữa lớp gỗ bên trong và bên ngoài.

Trong quá trình sấy nếu chúng ta không xử lý thì dễ xảy ra hiện tƣợng nứt bề mặt gỗ. Loại gỗ này có thể chọn chế độ sấy mềm. + Tủy cây: Tủy cây ở tâm gỗ đƣợc tạo ra từ các tế bào mô mềm làm nhiệm vụ dự trữ chất dinh dƣỡng để nuôi cây trong những năm đầu tiên thƣờng có màu sáng, xốp, tính chất cơ học thấp. Đây là nguyên nhân gây nên hiện tƣợng nứt từ tâm ra ở các tấm gỗ chứa tủy cây.

- Các yếu tố thuộc về tính chất của gỗ: + Độ ẩm: Hàm lƣợng ẩm trong gỗ cũng đƣợc gọi là lƣợng ẩm hoặc độ ẩm, là tỷ lệ phần trăm giữa lƣợng ẩm với khối lƣợng của gỗ. 5 Trong gỗ luôn tồn tại một lƣợng ẩm nhất định mà bản chất của quá trình sấy gỗ là quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ, ẩm trong gỗ tồn tại theo hai dạng là ẩm tự do và ẩm liên kết. Ẩm tự do: là loại ẩm nằm trong các ống mao dẫn trong ruột tế bào. Loại ẩm này liên kết với các ống mao dẫn bằng lực cơ học nên rất dễ dịch chuyển.

Khi ẩm tự do thay đổi không làm ảnh hƣởng tới gỗ co rút , dãn nở. Ẩm liên kết: là loại ẩm nằm trong khoảng trống giữa các mixen trong vách tế bào, ẩm này liên kết với gỗ bằng các lực liên kết hóa lý và liên kết vi mao quản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ