Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) của tác giả Võ Duy Việt, sinh viên lớp 19T2, Khoa Công nghệ số, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Phát vào tháng 01/2024, tập trung giải quyết bài toán tin học hóa quy trình quản lý cơ sở spa với sản phẩm ứng dụng mang tên SpaCare.
Trong bối cảnh thực tiễn, nhiều cơ sở kinh doanh dịch vụ spa vẫn áp dụng các phương thức quản lý thủ công truyền thống thông qua việc ghi chép sổ sách giấy tờ hoặc sử dụng các tệp tin bảng tính Excel rời rạc. Cách thức vận hành này bộc lộ nhiều bất cập như tốn thời gian thao tác, dễ phát sinh sai sót số liệu, khó đồng bộ thông tin giữa các bộ phận và hạn chế trải nghiệm của khách hàng khi tiếp cận dịch vụ. Đề tài được hình thành nhằm xây dựng một nền tảng website trực tuyến giúp tối ưu hóa công tác quản trị, nâng cao độ chính xác dữ liệu và gia tăng hiệu suất kinh doanh cho cơ sở làm đẹp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:
- Xây dựng hệ thống website SpaCare cung cấp các tính năng: đặt lịch hẹn trực tuyến, quản lý thông tin khách hàng, theo dõi doanh thu, quản lý nhân viên, quản lý danh mục sản phẩm/dịch vụ và tổ chức các chương trình ưu đãi, khuyến mãi.
- Khảo sát nhu cầu thực tế của các chủ spa trên địa bàn thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam; đồng thời phân tích, trải nghiệm các hệ thống phần mềm quản lý spa tương tự đã vận hành trên thị trường.
- Thiết kế kiến trúc phần mềm, phân tích các ca sử dụng (Use Case), xây dựng sơ đồ tuần tự và mô hình hóa cơ sở dữ liệu quan hệ cho toàn bộ hệ thống.
- Lập trình hiện thực hóa các phân hệ giao diện tương ứng với các tác nhân và kiểm thử các điểm cuối (endpoints) API phục vụ truyền nhận dữ liệu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý spa và các nhóm tác nhân tương tác trực tiếp trong hệ thống, bao gồm: Quản lý/Chủ spa, Nhân viên spa (kỹ thuật viên massage, làm nails, chăm sóc da), Lễ tân, Kế toán, Khách hàng thành viên và Khách vãng lai.
- Phạm vi không gian: Khảo sát nhu cầu thực tế tại các cơ sở spa thuộc địa bàn Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành và nộp đánh giá vào ngày 21 tháng 01 năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án là công trình nghiên cứu ứng dụng thuộc lĩnh vực kỹ thuật phần mềm và phát triển hệ thống thông tin web. Tác giả đã kết hợp các phương pháp khảo sát thực địa, phân tích hệ thống và áp dụng các công nghệ lập trình hiện đại để xây dựng giải pháp.
Khung công nghệ và công cụ phát triển
Hệ thống SpaCare được xây dựng dựa trên các công nghệ và công cụ sau:
- Django REST Framework (DRF): Bộ công cụ mở rộng xây dựng trên nền tảng framework Django (ngôn ngữ Python), phục vụ phát triển kiến trúc API RESTful. DRF đảm nhận các chức năng xác thực người dùng (Authentication), phân quyền (Authorization), tự động chuyển đổi đối tượng dữ liệu (Serialization), hỗ trợ thiết kế các điểm nhìn dựa trên lớp (Class-based views) và hàm (Function-based views), đồng thời hỗ trợ tài liệu hóa API và kiểm thử tự động.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostSQL (PostgreSQL): Đóng vai trò lưu trữ toàn bộ cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống, bảo đảm tính toàn vẹn và an toàn thông tin giao dịch.
- Vue.js và Next.js: Các thư viện/framework JavaScript được giới thiệu và ứng dụng cho việc xây dựng giao diện người dùng tương tác, hỗ trợ mô hình ứng dụng đơn trang (SPA) và cơ chế ràng buộc dữ liệu hai chiều (two-way binding).
- Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Visual Studio Code (Microsoft) và PyCharm Community Edition (JetBrains) phục vụ lập trình mã nguồn, gỡ lỗi (debugging) và tái cấu trúc mã (refactoring).
- Công cụ kiểm thử và thiết kế: Postman được sử dụng để kiểm thử API HTTP (GET, POST, PUT, DELETE), xác thực tham số, kiểm tra mã trạng thái và quản lý các bộ kịch bản kiểm tra (test suites). Figma được dùng để thiết kế mẫu giao diện người dùng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp khảo sát thực tế: Tiếp cận, thu thập và khảo sát nhu cầu quản lý thực tế từ các chủ cơ sở spa hoạt động tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
- Phương pháp phân tích, so sánh hệ thống tương tự: Tham khảo cấu trúc tính năng và trải nghiệm nghiệp vụ từ bốn nền tảng quản lý spa đang lưu hành trên thị trường thông qua các địa chỉ:
posapp.vn, nanosoft.vn, ezs.vn và erpviet.vn.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng kỹ thuật mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML, bao gồm biểu đồ Use Case, kịch bản ca sử dụng chi tiết (Use Case Specifications), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và sơ đồ thực thể liên kết dữ liệu.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát thực địa, dữ liệu tham khảo từ các hệ thống thương mại và tập dữ liệu mô phỏng nghiệp vụ thực tế của spa (dịch vụ, nhân sự, lịch hẹn, bảng giá combo, danh mục hàng hóa).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Phân tích tác nhân và yêu cầu chức năng
Hệ thống SpaCare được phân rã thành 6 nhóm tác nhân người dùng với các quyền hạn và chức năng cụ thể:
| Tác nhân (Actors) |
Trách nhiệm và chức năng phân quyền trong hệ thống |
| Chủ Spa (Admin) |
Quản lý lịch hẹn (xem, duyệt, hủy); quản lý danh mục dịch vụ (thêm, sửa, xóa, xem); quản lý nhân viên (thêm, sửa, xóa, xem); quản lý khách hàng; quản lý sản phẩm; cập nhật ưu đãi, khuyến mãi; đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu. |
| Lễ tân |
Quản lý đặt lịch hẹn; quản lý thông tin khách hàng; tạo và quản lý hóa đơn thanh toán; chỉ định nhân viên thực hiện dịch vụ; tra cứu sản phẩm, dịch vụ; đăng nhập, đăng ký, quên mật khẩu. |
| Nhân viên Spa |
Tiếp nhận và quản lý công việc được giao; theo dõi công việc đã hoàn thành; xem lịch hẹn thực hiện; tra cứu thông tin sản phẩm và dịch vụ; xem thông tin lương; đăng ký, đăng nhập. |
| Kế toán |
Quản lý kho hàng; thống kê doanh thu; xử lý thanh toán hóa đơn; quản lý danh mục sản phẩm; đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu. |
| Khách hàng |
Đăng ký tài khoản; đăng nhập; đặt lịch hẹn trực tuyến theo khung giờ; thanh toán dịch vụ trực tuyến; theo dõi lịch sử dịch vụ; đánh giá sản phẩm, dịch vụ; tìm kiếm dịch vụ/sản phẩm. |
| Khách vãng lai |
Xem danh mục dịch vụ, xem thông tin chi tiết sản phẩm; thực hiện tìm kiếm dịch vụ và sản phẩm trên website mà không cần đăng nhập. |
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống SpaCare được xây dựng trên hệ quản trị PostSQL với 8 bảng thực thể chính được thiết kế chi tiết:
| Tên bảng dữ liệu |
Chức năng lưu trữ trong hệ thống |
| Bảng người dùng |
Lưu trữ thông tin định danh tài khoản, mật khẩu, vai trò người dùng (Chủ spa, lễ tân, kế toán, nhân viên, khách hàng). |
| Bảng danh mục |
Phân loại các nhóm dịch vụ và nhóm sản phẩm kinh doanh của spa. |
| Bảng sản phẩm |
Chứa thông tin chi tiết về các sản phẩm spa (tên sản phẩm, đơn giá, mô tả, hình ảnh, số lượng tồn). |
| Bảng dịch vụ |
Lưu trữ thông tin các gói dịch vụ chăm sóc (tên dịch vụ, thời gian thực hiện, đơn giá, mô tả, hình ảnh). |
| Bảng lịch hẹn |
Quản lý thông tin các cuộc hẹn đã đặt (mã lịch hẹn, mã khách hàng, thời gian hẹn, tổng chi phí, trạng thái duyệt). |
| Bảng chi tiết lịch hẹn |
Lưu thông tin dịch vụ cụ thể trong từng lịch hẹn, thời lượng và nhân viên kỹ thuật được phân công thực hiện. |
| Bảng chi tiết combo |
Định nghĩa các gói dịch vụ kết hợp (combo) gồm nhiều dịch vụ đơn lẻ với chính sách giá ưu đãi. |
| Bảng đánh giá |
Lưu trữ phản hồi, ý kiến nhận xét và điểm số đánh giá từ khách hàng đối với dịch vụ hoặc sản phẩm. |
Triển khai kiểm thử và giao diện chương trình
- Kiểm thử API: Sử dụng Postman để kiểm tra tính toàn vẹn của các endpoint backend, kiểm thử các luồng truyền dữ liệu bằng phương thức GET, POST, PUT, DELETE, kiểm tra định dạng JSON trả về và xử lý ngoại lệ khi thiếu trường dữ liệu hoặc trùng lặp email.
- Hiện thực hóa giao diện: Đồ án đã xây dựng và hoàn thiện 13 màn hình chức năng chính, bao gồm: Giao diện trang chủ; Giao diện trang đặt lịch hẹn; Giao diện trang thanh toán; Giao diện người dùng xem chi tiết lịch hẹn; Giao diện duyệt lịch hẹn của Admin; Giao diện quản lý dịch vụ; Giao diện quản lý nhân viên; Giao diện Lễ tân quản lý khách hàng; Giao diện Lễ tân quản lý chi tiết lịch hẹn; Giao diện công việc của nhân viên; Giao diện công việc đã hoàn thành của nhân viên; Giao diện trang đăng nhập; Giao diện trang đăng ký.
Nội dung chính theo từng chương
Phần Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của các cơ sở làm đẹp. Tác giả nêu rõ mục tiêu xây dựng nền tảng SpaCare, xác định 4 đối tượng nghiên cứu chính (Chủ spa, Nhân viên, Lễ tân, Kế toán), phạm vi nghiên cứu tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, phương pháp khảo sát thực địa, giải pháp công nghệ đề xuất và bố cục tổng thể của báo cáo tốt nghiệp.
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Tổng quan về các công cụ và nền tảng công nghệ được áp dụng trong quá trình phát triển dự án. Nội dung chương tập trung giới thiệu:
- Trình soạn thảo mã nguồn Visual Studio Code và môi trường tích hợp PyCharm Community Edition;
- Công cụ kiểm thử giao diện lập trình ứng dụng Postman với các tính năng tạo truy vấn HTTP, kiểm tra mã phản hồi và tự động hóa bộ kiểm tra;
- Framework Django REST Framework hỗ trợ kiến trúc RESTful API trên nền ngôn ngữ Python;
- Thư viện/framework giao diện người dùng Vue.js/Next.js phục vụ xây dựng các thành phần tương tác phía người dùng.
Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, trình bày quy trình phân tích và thiết kế phần mềm hoàn chỉnh:
- Liệt kê chi tiết yêu cầu chức năng cho 6 nhóm tác nhân: Chủ Spa, Nhân viên Spa, Lễ tân, Kế toán, Khách hàng và Khách vãng lai;
- Xây dựng sơ đồ tổng quát Use Case SpaCare cùng các sơ đồ Use Case chi tiết: sơ đồ "Xem thông tin", sơ đồ "Tìm kiếm", sơ đồ đặt lịch hẹn, quản lý nhân viên, quản lý dịch vụ, quản lý khách hàng, quản lý sản phẩm và đăng nhập;
- Đặc tả chi tiết 22 bảng kịch bản Use Case (từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.22), mô tả đầy đủ: Tên Use Case, Mô tả, Tác nhân tham gia, Điều kiện đầu vào, Kết quả đầu ra, Luồng sự kiện chính (Basic flow), Luồng sự kiện thay thế (Alternative flow) và Luồng ngoại lệ (Exception flow);
- Trình bày các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) minh họa tương tác giữa các đối tượng cho các ca nghiệp vụ: Đặt lịch hẹn, Quản lý lịch hẹn, Quản lý khách hàng, Quản lý dịch vụ;
- Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ với 8 bảng thực thể dữ liệu chi tiết.
Chương 3: Xây dựng chương trình
Trình bày kết quả cài đặt và triển khai hệ thống trong thực tế. Tác giả giới thiệu các công cụ xây dựng chương trình và minh họa trực quan 13 màn hình giao diện người dùng, phản ánh đầy đủ chu trình vận hành từ khâu khách hàng tìm kiếm, chọn lịch hẹn, thực hiện thanh toán trực tuyến cho đến khâu Chủ spa duyệt lịch, Lễ tân tiếp đón, điều phối kỹ thuật viên và nhân viên kiểm tra công việc hoàn thành.
Chương 4: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình thực hiện đồ án, thẳng thắn nhìn nhận các điểm hạn chế tồn tại của hệ thống về mặt nghiệp vụ và đề ra các định hướng mở rộng, nâng cấp phần mềm trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
Dựa trên dữ liệu thực tế được trình bày trong đồ án, tác giả đã đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Thiết kế hoàn chỉnh tài liệu phân tích hệ thống: Xây dựng thành công 22 kịch bản Use Case chuẩn hóa, phân tách chi tiết luồng xử lý chính, luồng thay thế và xử lý lỗi cho các nghiệp vụ trọng yếu (đặt lịch, duyệt lịch, hủy lịch, lập hóa đơn, quản lý nhân sự, dịch vụ, sản phẩm).
- Xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu đồng bộ: Thiết lập lược đồ cơ sở dữ liệu gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ trên PostSQL, bảo đảm tính liên kết thông tin giữa người dùng, danh mục, sản phẩm, dịch vụ, lịch hẹn, chi tiết lịch hẹn, combo dịch vụ và đánh giá.
- Triển khai quy trình nghiệp vụ khép kín: Hiện thực hóa quy trình đặt lịch và duyệt lịch trực tuyến: Khách hàng chọn dịch vụ, thời gian và thanh toán -> Hệ thống ghi nhận trạng thái chờ duyệt -> Chủ spa kiểm tra thông tin và phê duyệt -> Hệ thống tự động chuyển lịch sang cho Lễ tân và gửi thông báo xác nhận qua email về cho khách hàng.
- Xây dựng 13 phân hệ giao diện người dùng: Đáp ứng trực quan các thao tác nghiệp vụ cho cả 6 nhóm tác nhân tham gia vào hoạt động của spa.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Chuyển dịch toàn diện phương thức quản lý tại các cơ sở spa từ ghi chép thủ công trên sổ sách và bảng tính Excel sang hệ thống web cơ sở dữ liệu tập trung.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát dữ liệu tự động tại tầng ứng dụng (chống trùng lặp email khi đăng ký, kiểm tra tính duy nhất của tên dịch vụ, bắt buộc điền đầy đủ trường thông tin dịch vụ/sản phẩm).
- Phân định rõ ràng trách nhiệm nghiệp vụ giữa các bộ phận (Chủ spa duyệt lịch và quản lý hệ thống; Lễ tân điều phối; Nhân viên theo dõi ca làm; Kế toán quản lý hóa đơn, thanh toán và kho).
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Đồ án cung cấp một tài liệu phân tích thiết kế hệ thống thông tin đầy đủ, bám sát nghiệp vụ dịch vụ spa dựa trên khảo sát thực tế tại thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
- Ứng dụng thành công mô hình phát triển phần mềm kết hợp giữa Django REST Framework làm backend API và giao diện web hiện đại, tạo cơ sở tham khảo cho việc xây dựng các hệ thống quản lý đặt lịch trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
Theo trình bày của tác giả tại phần lời mở đầu và Chương 4:
- Do giới hạn về mặt thời gian và kiến thức chuyên môn, hệ thống khó tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình phân tích và lập trình.
- Phạm vi khảo sát và thực nghiệm mới chỉ tập trung tại địa bàn thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, chưa khảo sát trên quy mô nhiều địa phương khác nhau để bao quát toàn bộ các mô hình kinh doanh spa đa dạng.
- Một số chức năng chuyên sâu về thống kê, quản lý kho của kế toán và các kịch bản tự động hóa nâng cao chưa được triển khai hoàn chỉnh.
Hướng phát triển
- Tiếp tục rà soát, khắc phục các lỗi nghiệp vụ và hoàn thiện các chức năng còn tồn tại nhược điểm.
- Nâng cấp và mở rộng các phân hệ thống kê, báo cáo tài chính chuyên sâu phục vụ vai trò của bộ phận kế toán và chủ spa.
- Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống, nâng cao tính bảo mật của API và mở rộng phạm vi ứng dụng phần mềm đến nhiều cơ sở spa ngoài khu vực Tam Kỳ.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống website quản lý Spa" mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo trực quan về phương pháp lập báo cáo đồ án tốt nghiệp đại học, quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý, phương pháp viết đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification) chuẩn hóa và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Người nghiên cứu và lập trình viên web: Có thể tham khảo cách thức tổ chức dịch vụ backend bằng Django REST Framework, phương pháp thiết kế các API RESTful phục vụ nghiệp vụ đặt lịch (booking) và cách thức sử dụng công cụ Postman để kiểm thử API.
- Các nhà quản lý cơ sở spa vừa và nhỏ: Đồ án cung cấp bức tranh tổng thể về các luồng nghiệp vụ cần số hóa, giúp định hình yêu cầu chức năng khi muốn xây dựng hoặc đặt hàng phần mềm quản lý cho cơ sở kinh doanh của mình.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 của đồ án với hệ thống 22 bảng kịch bản Use Case chi tiết cùng thiết kế 8 bảng dữ liệu quan hệ, thể hiện rõ ràng các điều kiện biên và luồng xử lý ngoại lệ trong nghiệp vụ spa.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống website SpaCare phục vụ những nhóm tác nhân nào?
Theo phân tích tại Chương 2, hệ thống phân quyền cho 6 nhóm tác nhân riêng biệt gồm: Chủ Spa (Admin quản trị hệ thống), Nhân viên Spa (thợ massage, nails, chăm sóc da), Lễ tân (tiếp đón, tạo hóa đơn, phân công nhân viên), Kế toán (quản lý kho, thanh toán, thống kê), Khách hàng (đặt lịch, thanh toán, xem lịch sử) và Khách vãng lai (tra cứu thông tin sản phẩm và dịch vụ).
2. Quy trình đặt lịch hẹn của khách hàng diễn ra như thế nào trên hệ thống?
Theo kịch bản Use Case Bảng 2.1 và mô tả tại mục 2.4, quy trình gồm các bước: Khách hàng đăng nhập vào hệ thống -> Chọn mục "Đặt lịch hẹn" trên thanh header -> Chọn dịch vụ và khung thời gian mong muốn -> Nhấn nút đặt lịch và tiến hành thanh toán trước tổng số tiền -> Hệ thống thông báo đặt lịch thành công và chuyển trạng thái cuộc hẹn sang "Chờ duyệt" bởi Admin.
3. Quy trình phê duyệt lịch hẹn được xử lý ra sao sau khi khách hàng đặt lịch?
Theo kịch bản Use Case Bảng 2.3 và mục 2.5, Chủ Spa (Admin) truy cập mục "Quản lý lịch hẹn", xem xét các thông tin (tên khách hàng, thời gian hẹn, dịch vụ lựa chọn, nhân viên thực hiện, tổng tiền). Nếu hợp lệ, Chủ Spa nhấn nút duyệt; trạng thái lịch hẹn chuyển sang "Đã duyệt", thông tin được gửi tiếp cho Lễ tân xử lý và hệ thống gửi email thông báo phê duyệt thành công về cho khách hàng. Trường hợp không hợp lệ, Chủ Spa có thể hủy hoặc xóa lịch hẹn.
4. Đồ án sử dụng những công nghệ và công cụ lập trình nào để xây dựng hệ thống?
Hệ thống sử dụng các công nghệ chính gồm: Django REST Framework (Python) để xây dựng API backend; Vue.js và Next.js cho giao diện frontend; hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostSQL (PostgreSQL); công cụ lập trình Visual Studio Code và PyCharm; công cụ thiết kế giao diện Figma; và công cụ kiểm thử API Postman.
5. Tác giả đã tham khảo các website phần mềm quản lý spa nào trên thị trường?
Trong mục tài liệu ban đầu của đồ án, tác giả đã tiến hành tham khảo số liệu và trải nghiệm thực tế từ 4 hệ thống phần mềm quản lý spa gồm: PosApp (posapp.vn), Nanosoft (nanosoft.vn), EZS (ezs.vn) và ERP Việt (erpviet.vn).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống website quản lý Spa" của sinh viên Võ Duy Việt tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích thiết kế và hiện thực hóa phần mềm SpaCare nhằm giải quyết bài toán quản trị cơ sở dịch vụ spa tại thành phố Tam Kỳ, Quảng Nam. Bằng việc ứng dụng Django REST Framework kết hợp cơ sở dữ liệu PostSQL, tác giả đã chuẩn hóa 22 kịch bản ca sử dụng, thiết kế 8 bảng thực thể dữ liệu và triển khai 13 màn hình chức năng phục vụ 6 nhóm tác nhân. Dù còn một số hạn chế về thời gian hoàn thiện và phạm vi khảo sát, đồ án là một tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, thể hiện rõ phương pháp kỹ thuật phần mềm và mang giá trị tham khảo thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin.