Chuyên Đề Thực Tập Tốt Nghiệp: Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng

Tài liệu nghiên cứu Phân tích thiết kế hệ thông thông tin quản lý quan hệ khách hàng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Thực Tập Tốt Nghiệp

2023

65
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ THỰC TẬP

1.1. Giới thiệu về cơ sở thực tập

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

1.3. Cơ cấu tổ chức công ty

1.4. Tình hình ứng dụng tin học trong quản lý tại doanh nghiệp

1.5. Lợi ích đạt được khi đưa hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng vào sử dụng

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

2.1. Hệ thống thông tin quản lý

2.2. Phân tích hệ thống thông tin

2.2.1. Mục tiêu của phân tích HTTT

2.2.2. Nhiệm vụ của phân tích HTTT

2.2.3. Một số vấn đề phương pháp luận trong phân tích HTTT

2.2.4. Các phương pháp thu thập và mã hóa thông tin

2.2.5. Sơ đồ luồng thông tin mô tả HTTT dưới dạng động (mô tả sự di chuyển của thông tin, mô tả việc xử lí, lưu trữ dữ liệu bằng các sơ đồ)

2.2.6. Sơ đồ chức năng kinh doanh (BFD-Business Function Diagram) (Sơ đồ phân rã chức năng FDD-Function Decomposition Diagram)

2.2.7. Sơ đồ luồng dữ liệu

2.2.8. Các phương tiện đặc tả chức năng

2.2.9. Mô hình dữ liệu quan hệ

2.3. Thiết kế hệ thống thông tin quản lý

2.3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.3.2. Thiết kế phần mềm

2.3.3. Thiết kế giao diện: Tạo sự giao tiếp thân thiện giữa người sử dụng và máy tính, phù hợp với các nhiệm vụ đặt ra

2.4. Cài đặt hệ thống thông tin

2.4.1. Lập kế hoạch cài đặt

2.4.2. Các phương pháp cài đặt

2.5. Bảo trì hệ thống

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

3.1. Phân tích HTTT quản lý quan hệ khách hàng tại công ty

3.1.1. Sơ đồ luồng thông tin

3.1.2. Sơ đồ chức năng kinh doanh

3.1.3. Sơ đồ luồng dữ liệu

3.2. Thiết kế HTTT quản lý quan hệ khách hàng tại Công ty

3.2.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.2.2. Thiết kế giải thuật

3.2.3. Thiết kế giao diện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xây Dựng CRM Daka Việt Nam Giới Thiệu Chung

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, mỗi khách hàng là một cơ hội. Việc tìm kiếm khách hàng mới và duy trì quan hệ với khách hàng hiện tại là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, quản lý các mối quan hệ này thủ công có thể dẫn đến sai sót, chậm trễ thông tin và báo cáo không chính xác. Do đó, việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng (CRM) là cần thiết. CRM giúp thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ thông tin khách hàng trong toàn doanh nghiệp. Đề tài này tập trung vào việc khảo sát, thu thập thông tin và nghiên cứu các đối tượng liên quan đến việc sử dụng thông tin khách hàng tại Daka Việt Nam. Mục tiêu là kết hợp kiến thức về phân tích thiết kế hệ thống thông tin và lập trình với thực tế, áp dụng các phương pháp thu thập và phân tích thông tin để xây dựng một hệ thống CRM hiệu quả cho công ty.

1.1. Giới Thiệu Về Công Ty Cổ Phần Daka Việt Nam

Công ty Cổ phần Daka Việt Nam, thành lập ngày 15/01/2010, hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện và sản xuất quà tặng. Với đội ngũ 30 nhân viên, công ty đã không ngừng phát triển và nâng cao uy tín. Các hoạt động kinh doanh chính bao gồm tổ chức sự kiện (xuất xưởng, giới thiệu sản phẩm, hội nghị khách hàng) và sản xuất (thiết kế giấy mời, tờ rơi, quà tặng). Công ty đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng đầu, coi đó là điều kiện để tồn tại và phát triển trên thị trường. Địa chỉ trụ sở chính tại P902 Nơ 9A Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt - Hoàng Mai – Hà Nội.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Daka Việt Nam

Công ty Cổ phần Daka Việt Nam được thành lập theo quyết định số 1253/QĐ-UB của Sở kế hoạch và đầu tư TP Hà Nội. Từ khi thành lập, công ty đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc xây dựng cơ sở hạ tầng đến mở rộng quy mô hoạt động. Hiện tại, công ty đã có một vị thế nhất định trên thị trường tổ chức sự kiện và sản xuất quà tặng. Tuy nhiên, công ty vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc quản lý thông tin khách hàng một cách hiệu quả. Việc ứng dụng CRM được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này.

II. Thách Thức Quản Lý Khách Hàng Tại Sao Cần CRM Daka

Hiện tại, Daka Việt Nam chưa có phần mềm chuyên dụng để quản lý quan hệ khách hàng và nhà cung cấp, gây khó khăn trong việc chăm sóc khách hàng. Phần mềm quản lý nhân sự và kho được viết bằng Visual FoxPro, có tính bảo mật thấp. Việc quản lý thông tin khách hàng thủ công không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý và truy xuất dữ liệu. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội kinh doanh, giảm hiệu quả tương tác với khách hàng và khó khăn trong việc phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định. Do đó, việc xây dựng một hệ thống CRM là cấp thiết để giải quyết những thách thức này.

2.1. Các Vấn Đề Trong Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Hiện Tại

Việc quản lý thông tin khách hàng thủ công tại Daka Việt Nam dẫn đến nhiều vấn đề. Thông tin khách hàng dễ bị thất lạc, trùng lặp hoặc không được cập nhật kịp thời. Khó khăn trong việc theo dõi lịch sử giao dịch và tương tác với khách hàng. Việc phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra các chiến lược kinh doanh hiệu quả trở nên khó khăn. Ngoài ra, việc thiếu một hệ thống CRM còn ảnh hưởng đến khả năng phối hợp giữa các phòng ban trong công ty.

2.2. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống CRM cho Công Ty Cổ Phần

Một hệ thống CRM hiệu quả sẽ giúp Daka Việt Nam giải quyết các vấn đề trong quản lý quan hệ khách hàng. CRM giúp tập trung thông tin khách hàng vào một nơi duy nhất, dễ dàng truy cập và cập nhật. CRM giúp tự động hóa các quy trình chăm sóc khách hàng, tăng hiệu quả tương tác. CRM cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ, giúp đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. CRM giúp cải thiện sự phối hợp giữa các phòng ban, tăng hiệu quả làm việc.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống CRM cho Doanh Nghiệp Daka

Việc xây dựng hệ thống CRM cho Daka Việt Nam cần tuân thủ theo một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần phân tích nghiệp vụ để xác định các yêu cầu cụ thể của công ty. Tiếp theo, thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Sau đó, tiến hành lập trình và kiểm thử hệ thống. Cuối cùng, triển khai và đào tạo người dùng. Trong quá trình này, cần chú trọng đến việc tích hợp CRM với các hệ thống hiện có của công ty, đảm bảo tính bảo mật và khả năng mở rộng của hệ thống. Việc lựa chọn nhà cung cấp CRM uy tín cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Phân Tích Nghiệp Vụ và Xác Định Yêu Cầu CRM

Phân tích nghiệp vụ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng CRM. Cần xác định rõ các quy trình kinh doanh liên quan đến khách hàng, các thông tin cần thu thập và quản lý, các báo cáo cần tạo ra. Phân tích nghiệp vụ giúp xác định các yêu cầu cụ thể của Daka Việt Nam đối với hệ thống CRM. Các yêu cầu này sẽ là cơ sở để thiết kế và xây dựng hệ thống CRM phù hợp.

3.2. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu và Giao Diện Người Dùng CRM

Thiết kế cơ sở dữ liệu là bước quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của hệ thống CRM. Cần xác định các bảng dữ liệu, các trường dữ liệu và các mối quan hệ giữa các bảng. Thiết kế giao diện người dùng cần đảm bảo tính thân thiện, dễ sử dụng và phù hợp với các nhiệm vụ đặt ra. Giao diện người dùng cần được thiết kế sao cho người dùng có thể dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin khách hàng.

3.3. Lựa Chọn Phần Mềm CRM Daka Phù Hợp

Việc lựa chọn phần mềm CRM phù hợp là một quyết định quan trọng. Có nhiều phần mềm CRM trên thị trường, mỗi phần mềm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Cần xem xét các yếu tố như chi phí, tính năng, khả năng tích hợp và hỗ trợ kỹ thuật để lựa chọn phần mềm CRM phù hợp với nhu cầu và ngân sách của Daka Việt Nam. Một số nhà cung cấp CRM uy tín có thể được xem xét.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Khai CRM tại Daka Việt Nam

Sau khi xây dựng xong hệ thống CRM, cần tiến hành triển khai và đào tạo người dùng. Quá trình triển khai cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo không gây ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty. Đào tạo người dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống CRM được sử dụng hiệu quả. Cần cung cấp cho người dùng các tài liệu hướng dẫn chi tiết và tổ chức các buổi đào tạo thực hành. Sau khi triển khai, cần thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của hệ thống CRM, từ đó đưa ra các điều chỉnh và cải tiến phù hợp.

4.1. Quy Trình Triển Khai CRM tại Daka Việt Nam

Quy trình triển khai CRM cần được lên kế hoạch chi tiết. Cần xác định các giai đoạn triển khai, các nguồn lực cần thiết và các mốc thời gian quan trọng. Quá trình triển khai cần được thực hiện theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các phòng ban nhỏ và mở rộng ra toàn công ty. Cần đảm bảo rằng tất cả người dùng đều được đào tạo và hỗ trợ đầy đủ trong quá trình triển khai.

4.2. Đào Tạo và Hỗ Trợ Người Dùng Hệ Thống CRM

Đào tạo người dùng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án CRM. Cần cung cấp cho người dùng các tài liệu hướng dẫn chi tiết, các video hướng dẫn và các buổi đào tạo trực tiếp. Cần đảm bảo rằng người dùng hiểu rõ về các tính năng của hệ thống CRM và cách sử dụng chúng để phục vụ công việc của mình. Cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Tối Ưu CRM cho Daka Việt Nam

Sau khi triển khai, việc đánh giá hiệu quả của hệ thống CRM là rất quan trọng. Cần xác định các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI) phù hợp, ví dụ như tăng trưởng doanh số, cải thiện sự hài lòng của khách hàng, giảm chi phí marketing. Dựa trên kết quả đánh giá, cần đưa ra các biện pháp tối ưu hóa hệ thống CRM, ví dụ như cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng, tinh chỉnh giao diện người dùng, tích hợp thêm các tính năng mới. Việc đánh giá và tối ưu hóa CRM là một quá trình liên tục, giúp đảm bảo hệ thống CRM luôn đáp ứng được nhu cầu của công ty.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả KPI của CRM

Các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI) cần được xác định rõ ràng và đo lường thường xuyên. Một số KPI quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh số, tỷ lệ giữ chân khách hàng, sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả của các chiến dịch marketing và giảm chi phí hoạt động. Việc theo dõi các KPI này giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống CRM và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

5.2. Các Biện Pháp Tối Ưu CRM cho Công Ty Cổ Phần Daka

Việc tối ưu hóa CRM là một quá trình liên tục. Cần thường xuyên thu thập phản hồi từ người dùng, phân tích dữ liệu và theo dõi các KPI để xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Các biện pháp tối ưu hóa có thể bao gồm cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng, tinh chỉnh giao diện người dùng, tích hợp thêm các tính năng mới và đào tạo lại người dùng. Mục tiêu là làm cho hệ thống CRM ngày càng hiệu quả và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của công ty.

VI. Kết Luận và Tương Lai của CRM trong Công Ty Cổ Phần

Việc xây dựng hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng (CRM) tại Daka Việt Nam là một bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. CRM giúp giải quyết các vấn đề trong quản lý thông tin khách hàng, tăng cường tương tác với khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. Trong tương lai, CRM sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò ngày càng quan trọng trong các công ty cổ phần. Các xu hướng mới như CRM trên nền tảng đám mây, CRM tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và CRM di động sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho các doanh nghiệp.

6.1. Lợi Ích Của CRM cho Daka Việt Nam

Việc triển khai CRM mang lại nhiều lợi ích cho Daka Việt Nam. CRM giúp tăng doanh số, cải thiện sự hài lòng của khách hàng, giảm chi phí marketing và nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên. CRM cũng giúp công ty xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Xu Hướng CRM Mới Nhất và Tiềm Năng Phát Triển

Các xu hướng CRM mới nhất bao gồm CRM trên nền tảng đám mây, CRM tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và CRM di động. CRM trên nền tảng đám mây giúp giảm chi phí đầu tư và bảo trì hệ thống. CRM tích hợp AI giúp tự động hóa các quy trình chăm sóc khách hàng và cung cấp các thông tin chi tiết về khách hàng. CRM di động giúp nhân viên có thể truy cập thông tin khách hàng và làm việc mọi lúc mọi nơi. Các xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho các doanh nghiệp trong tương lai.

07/06/2025
Phân tích thiết kế hệ thông thông tin quản lý quan hệ khách hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ THỰC TẬP 1.1 Giới thiệu về cơ sở thực tập 1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Daka Việt Nam Tên tiếng anh: Daka VietNam Joint Stock Copany Tên viết tắt: DAKA CO.,LTD Loại hình: Công ty cổ phần Địa chỉ: P902 Nơ 9A Bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt - Hoàng Mai – Hà Nội Số điện thoại: +84 (4) 22105845 Số Fax: +84 (4) 36419589 Email: dakagroup@vnn.vn Ngày thành lập: 15/01/2010 Mã số thuế: 0101821041 Người đại diện: TRẦN QUANG DU Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất, kinh doanh thương mại Tổng số nhân viên hiện có : 30 người Ngày 15 tháng 01 năm 2010, Công ty Cổ phần Daka Việt Nam được thành lập theo quyết định số 1253/QĐ-UB của Sở kế hoạch và đầu tư TP Hà Nội. * Các hoạt động kinh doanh chính  Tổ chức, dàn dựng các sự kiện. Thiết kế ý tưởng, tổ chức và thực hiện các sự kiện: xuất xưởng, giới thiệu sản phẩm, trình diễn sản phẩm mới. Tổ chức, dàn dựng các sự kiện: Động thổ, cầu an, khởi công, Cất nóc, Khánh thành, khai trương,.

Tổ chức, dàn dựng phục vụ Hội nghị khách hàng, hội nghị tổng kết, hội thảo. Các sự kiện Công ty: Ngày hội gia đình, Tổng kết năm, Lễ đón huân huy chương, Kỷ niệm ngày thành lập. Dàn dựng và tham gia phục vu, tổ chức các sự kiện xã hội- chính trị: Lễ phát động chương trình quốc gia, Lễ công bố quyết định, Hột nghị các nước khu vực và liên khu vực, Lễ kỷ niệm lớn của các tỉnh thành,… SV: Hà Thị Vui Lớp: Tin học 11B Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 3 GVHD: Trịnh Phú Cường  Sản xuất. Thiết kế giấy mời, tờ rơi, catalog…; thiết kế, quy chuẩn tài liệu, tư liệu về công ty.

Tạo mẫu, cung cấp các sản phẩm quà tặng 1.2 Cơ cấu tổ chức công ty HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ Tổ Trợ lý-Thư ký- GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH Marketing Phòng kế hoạch - Phòng kế toán Phòng thiết kế Phòng điều hành kinh doanh Kho Bộ phận tổ chức sự kiện Managing – Operating (Quản lý - Điều hành) Supervising on functions (Hỗ trợ - Giám sát theo chức năng) Hình 1. Mô hình tổ chức công ty ● Hội đồng quản trị - Chức năng: Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông - Nhiệm vụ:. Quyết định chiến lược, kế hoạch phát triển dài hạn và kế hoạch kinh doanh hằng năm của công ty. Quyết định giá chào bán cổ phần và trái phiếu của công ty.

Quyết định mua lại cổ phần theo quy định tại khoản 1 Điều 91 của Luật này. Quyết định phương án kinh doanh và dự án đầu tư trong thẩm quyền và giới hạn theo quy định của Điều lệ công ty SV: Hà Thị Vui Lớp: Tin học 11B Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 4 GVHD: Trịnh Phú Cường. Quyết định giải pháp phát triển thị trường, tiếp thị và công nghệ; thông qua hợp đồng mua, bán, vay, cho vay và hợp đồng khác có giá trị bằng hoặc lớn hơn 50% tổng giá trị tài sản được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức, ký hợp đồng, chấm dứt hợp đồng đối với Giám đốc hoặc người quản lý quan trọng khác do Điều lệ công ty quy định; quyết định mức lương và lợi ích khác của những người quản lý đó; cử người đại diện theo uỷ quyền thực hiện quyền sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp ở công ty khác, quyết định mức thù lao và lợi ích khác của những người đó.

Giám sát, chỉ đạo Giám đốc và người quản lý khác trong điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của công ty. Quyết định cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nội bộ công ty, quyết định thành lập công ty con, lập chi nhánh, văn phòng đại diện và việc góp vốn, mua cổ phần của doanh nghiệp khác. Kiến nghị mức cổ tức được trả; quyết định thời hạn và thủ tục trả cổ tức hoặc xử lý lỗ phát sinh trong quá trình kinh doanh. Kiến nghị việc tổ chức lại, giải thể hoặc yêu cầu phá sản công ty ● Giám đốc điều hành - Chức năng: Giám đốc điều hành, quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty, chịu trách nhiệm trước Hội đồng quản trị về việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ được giao - Nhiệm vụ.

Tổ chức thực hiện các quyết định của Hội đồng quản trị. Điều hành và chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của Công ty theo Nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị, điều lệ Công ty và tuân thủ pháp luật. Quyết định về tất cả các vấn đề liên quan đến hoạt động hàng ngày của công ty. Tổ chức thực hiện kế hoạch, kinh doanh và phương án đầu tư của Công ty, bảo toàn và phát triển vốn.

Xây dựng và trình Hội đồng quản trị, phê duyệt kế hoạch dài hạn và kế hoạch hàng năm; các quy chế điều hành quản lý Công ty; quy chế tài chính, quy chế lao động tiền lương; quy chế sử dụng lao động., kiến nghị phương án bố trí cơ cấu tổ chức Công ty SV: Hà Thị Vui Lớp: Tin học 11B Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 5 GVHD: Trịnh Phú Cường. Quyết định các biện pháp tuyên truyền quảng cáo, tiếp thị, các biện pháp khuyến khích mở rộng sản xuất. Đề nghị Hội đồng quản trị bổ nhiệm và miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật các chức danh: Phó giám đốc, Kế toán trưởng. Quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm, khen thưởng, kỷ luật đối với các trưởng phòng ban, các chức danh tương đương và cán bộ công nhân viên dưới quyền trừ các chức danh do Hội đồng quản trị bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức.

Quyết định lương và phụ cấp (nếu có) đối với người lao động trong Công ty, kể cả cán bộ quản lý thuộc thẩm quyền bổ nhiệm của Giám đốc. Báo cáo trước Hội đồng quản trị tình hình hoạt động, kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty, cung cấp đầy đủ các tài liệu theo yêu cầu của hội đồng quản trị. Đại diện Công ty trong việc khởi kiện các vụ án có liên quan đến quyền lợi của Công ty khi được Hội đồng quản trị uỷ quyền bằng văn bản ● Văn phòng là nơi điều khiển mọi hoạt động chính của công ty bao gồm các bộ phận sau : * Phòng kế toán - Chức năng: Thực hiện nhiệm vụ kế toán - tài chính theo quy chế tài chính đã được HĐQT phê duyệt. Là kiểm soát viên Nhà nước trong việc thực hiện pháp lệnh Kế toán - Thống kê tại Công ty.

Tham mưu cho các cấp lãnh đạo về tài chính của doanh nghiệp. Chỉ đạo và thực hiện quy chế tài chính của toàn Công ty. Chủ trì xây dựng kế hoạch tài chính, các định mức chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm theo nhiệm vụ kế hoạch từng thời kỳ của toàn Công ty. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp quản lý, chế độ chính sách tài chính phục vụ cho yêu cầu sản xuất kinh doanh, từng kỳ kế hoạch có hiệu quả cao nhất.

Cân đối các nguồn vốn để huy động cho sản xuất kinh doanh của các đơn vị thành viên và toàn Công ty có hiệu quả nhất. Cân đối các nguồn vốn để huy động cho sản xuất kinh doanh của các đơn vị thành viên và toàn Công ty có hiệu quả nhất. Thẩm định và thanh quyết toán, hạch toán kết quả sản xuất kinh doanh của toàn Công ty. Đánh giá, thanh toán các hợp đồng trong sản xuất kinh doanh, đầu tư, mua bán tài sản, hàng hoá của Công ty SV: Hà Thị Vui Lớp: Tin học 11B Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 6 GVHD: Trịnh Phú Cường.

Lập báo cáo tài chính, quyết toán hàng năm để báo cáo Đại hội cổ đông thường niên và các báo cáo thống kê - kế toán với Nhà nước. Thành viên định giá: tài sản, thiết bị, vật tư mua sắm, hiện có và thanh lý của toàn Công ty. Thành viên định giá: tài sản, thiết bị, vật tư mua sắm, hiện có và thanh lý của toàn Công ty * Phòng thiết kế - Chức năng: Quản lý công tác khoa học kỹ thuật, công nghệ sản xuất toàn bộ các sản phẩm, sử dụng các thiết bị tài sản, không ngừng xây dựng và đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu phát triển sản xuất kinh doanh của Công ty. Tham mưu cho các cấp lãnh đạo về tài chính của doanh nghiệp công nghệ sản xuất, ứng dụng khoa học kỹ thuật của công ty.

Xây dựng và hướng dẫn thực hiện các quy trình quy phạm, công nghệ sản xuất các sản phẩm, sử dụng máy móc thiết bị trong sản xuất. Hướng dẫn thực hiện các quy trình, quy phạm kỹ thuật an toàn lao động, vệ sinh công nghiệp quản lý và bảo vệ môi trường trong sản xuất. Nghiên cứu cải tiến kỹ thuật, đổi mới công nghệ, áp dụng các sáng kiến cải tiến, hợp lý hoá sản xuất. Tham gia cùng các phòng chức năng xây dựng các định mức kinh tế kỹ thuật các sản phẩm.

* Phòng điều hành - Chức năng: Thực hiện chức năng tổ chức lao động tiền lương và hành chính quản trị của Công ty. Xây dựng phương án tổ chức quản lý lao động hàng năm phù hợp với quy mô phát triển của Công ty, tư vấn cho Giám đốc việc đào tạo, sắp xếp sử dụng cán bộ phù hợp với năng lực và yêu cầu nhiệm vụ của toàn Công ty. Thường trực các vấn đề kỷ luật, thi đua khen thưởng, thanh tra, khiếu tố của Công ty, tham mưu cho Giám đốc và lãnh đạo Công ty giải quyết các vấn đề nêu trên. Chủ trì phối hợp với các bộ phận kế toán, bộ phận tổ chức sự kiện xây dựng các định mức lao động; kế hoạch lao động, tiền lương hàng năm và xét duyệt; SV: Hà Thị Vui Lớp: Tin học 11B Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 7 GVHD: Trịnh Phú Cường quyết toán đơn giá và quỹ tiền lương của các đơn vị và toàn Công ty quý, năm, kiểm tra và hướng dẫn phân phối tiền lương tiền thưởng.

Quản lý các công việc hành chính như: con dấu, phân loại xử lý các công văn đến đi trình Giám đốc duyệt và triển khai thực hiện. Lưu trữ các văn ban pháp lý. Ký các văn bản giấy tờ được Giám đốc uỷ nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Tại Công Ty Cổ Phần Daka Việt Nam" trình bày một cái nhìn sâu sắc về việc phát triển và triển khai hệ thống thông tin quản lý quan hệ khách hàng (CRM) tại Daka Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình quản lý khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng. Các điểm chính bao gồm việc phân tích nhu cầu của khách hàng, thiết kế hệ thống phù hợp và các lợi ích mà hệ thống CRM mang lại cho doanh nghiệp, như cải thiện mối quan hệ với khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các hệ thống thông tin quản lý trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý xây dựng data warehouse và business intelligence cho ngành mỹ phẩm, nơi cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ thông tin trong ngành mỹ phẩm. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống thông tin quản trị logistics cho doanh nghiệp Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả của hệ thống thông tin trong quản lý logistics. Cuối cùng, tài liệu Gia tăng sự hài lòng và giữ chân khách hàng hiện tại trong kinh doanh nghiên cứu tại công ty TNHH dầu nhớt Fuchs Việt Nam sẽ cung cấp thêm thông tin về cách nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong môi trường kinh doanh hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các hệ thống thông tin quản lý và ứng dụng của chúng trong thực tiễn.