Xây dựng hệ thống quản lý tài sản đồ án II cho chuyên ngành Toán Tin tại Đại học Bách Khoa Hà Nội

Hướng dẫn xây dựng hệ thống quản lý tài sản cho đồ án ii chuyên ngành toán tin. Chi tiết các bước thiết kế, công nghệ và chức năng hệ thống.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Toán Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án II

2023

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng hệ thống quản lý tài sản cho đồ án Toán Tin

Việc xây dựng hệ thống quản lý tài sản là một chủ đề phổ biến và mang tính ứng dụng cao cho đồ án chuyên ngành Toán Tin hoặc chuyên ngành khoa học máy tính. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức vững chắc về phân tích thiết kế hệ thống thông tin mà còn yêu cầu kỹ năng lập trình các công nghệ làm web app hiện đại. Một asset management system hiệu quả giúp các tổ chức, doanh nghiệp giải quyết bài toán tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu thất thoát và nâng cao hiệu suất vận hành. Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhu cầu về một phần mềm quản lý tài sản thông minh, có khả năng truy cập đa nền tảng và bảo mật cao ngày càng trở nên cấp thiết. Đồ án này tập trung vào việc phát triển một giải pháp toàn diện, từ khâu khảo sát thực tế, phân tích yêu cầu, thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tài sản, cho đến lập trình và triển khai. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng các nghiệp vụ cốt lõi như quản lý người dùng, phòng ban, và vòng đời tài sản từ khi nhập kho đến khi thanh lý. Tài liệu gốc của sinh viên Dương Tuấn Thành (Đại học Bách Khoa Hà Nội) là một ví dụ điển hình, cho thấy quy trình thực hiện một đồ án tốt nghiệp CNTT bài bản, từ việc xác định vấn đề đến việc lựa chọn công nghệ và triển khai các chức năng cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án chuyên ngành

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống quản lý tài sản hoạt động trên nền tảng web, cho phép truy cập mọi lúc, mọi nơi trên nhiều thiết bị. Hệ thống phải đảm bảo tính tập trung, tức là mọi thông tin, hồ sơ, và nhật ký về tài sản đều được lưu trữ trên một hệ thống duy nhất. Theo tài liệu gốc, mục tiêu còn bao gồm việc "Nâng cao hiệu suất quản lý và tối ưu hóa vòng đời tài sản". Phạm vi của đồ án bao gồm ba module chính: Quản lý người dùng (thêm, sửa, xóa, phân quyền), Quản lý phòng ban (tổ chức theo mô hình đa cấp), và Quản lý tài sản (cấp phát, thu hồi, báo hỏng, sửa chữa, thanh lý). Đây là những yêu cầu cơ bản mà một báo cáo đồ án chuyên ngành cần phải giải quyết để chứng minh tính khả thi và ứng dụng của sản phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của một asset management system hiện đại

Một asset management system hiện đại không chỉ là công cụ lưu trữ dữ liệu. Nó là một giải pháp chiến lược giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ tài sản, từ các thiết bị văn phòng đến máy móc sản xuất. Việc quản lý thủ công bằng giấy tờ hoặc bảng tính Excel bộc lộ nhiều nhược điểm như tốn thời gian, dễ sai sót và khó khăn trong việc truy xuất dữ liệu tức thì. Một phần mềm quản lý tài sản chuyên nghiệp giúp tự động hóa quy trình kiểm kê tài sản, theo dõi lịch sử bảo trì, và cung cấp các báo cáo phân tích trực quan. Điều này giúp nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, tiết kiệm chi phí vận hành và kéo dài tuổi thọ của quản lý thiết bị, góp phần tối ưu hóa lợi nhuận cho tổ chức.

II. Phân tích thách thức khi quản lý tài sản cho đồ án tốt nghiệp CNTT

Quản lý tài sản theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt khi quy mô tài sản của tổ chức ngày càng tăng. Khảo sát thực tế trong tài liệu gốc chỉ ra các vấn đề cốt lõi: số lượng tài sản lớn gây khó khăn trong việc theo dõi, tài sản dễ bị thất lạc do di chuyển giữa các phòng ban, và quy trình kiểm kê tài sản thủ công tiêu tốn rất nhiều thời gian và nhân lực. Những hồ sơ quan trọng đòi hỏi mức độ bảo mật cao hơn, điều mà phương pháp lưu trữ giấy tờ không thể đáp ứng. Đây chính là bài toán mà một đồ án tốt nghiệp CNTT về hệ thống quản lý tài sản cần giải quyết. Sinh viên thực hiện đề tài này phải đối mặt với yêu cầu xây dựng một hệ thống không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải có khả năng mở rộng trong tương lai. Thách thức không chỉ nằm ở việc lập trình mà còn ở khâu phân tích thiết kế hệ thống thông tin, đảm bảo hệ thống phản ánh đúng các quy trình nghiệp vụ phức tạp của doanh nghiệp. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, từ MySQL database cho đến các framework frontend và backend, cũng là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu năng và khả năng bảo trì của toàn bộ phần mềm quản lý tài sản.

2.1. Hạn chế của phương pháp kiểm kê tài sản truyền thống

Phương pháp kiểm kê tài sản truyền thống, dựa trên giấy tờ và bảng tính, tỏ ra kém hiệu quả và dễ xảy ra lỗi. Quá trình này đòi hỏi nhân viên phải đi đến từng địa điểm, ghi chép thủ công, sau đó nhập lại dữ liệu vào máy tính. Quy trình này không chỉ chậm chạp mà còn có nguy cơ sai sót cao do lỗi con người. Việc tìm kiếm thông tin về một tài sản cụ thể trở nên vô cùng khó khăn, đặc biệt khi cần truy vết lịch sử sử dụng hoặc sửa chữa. Hơn nữa, dữ liệu không được cập nhật theo thời gian thực, dẫn đến tình trạng thông tin trên sổ sách khác biệt so với thực tế, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch mua sắm và bảo trì. Đây là những hạn chế mà một hệ thống quản lý kho và tài sản hiện đại có thể khắc phục hoàn toàn.

2.2. Yêu cầu đặt ra cho một luận văn quản lý tài sản chất lượng

Một luận văn quản lý tài sản chất lượng phải thể hiện được khả năng giải quyết các bài toán thực tiễn. Yêu cầu đầu tiên là hệ thống phải có khả năng quản lý thông tin tài sản một cách chi tiết, bao gồm mã tài sản, tên, loại, nhà cung cấp, ngày mua, tình trạng, và vị trí. Thứ hai, hệ thống phải hỗ trợ các quy trình nghiệp vụ cốt lõi như cấp phát, điều chuyển, thu hồi, báo hỏng/mất, và thanh lý. Thứ ba, chức năng phân quyền người dùng là bắt buộc để đảm bảo an toàn dữ liệu, chỉ những người có thẩm quyền mới có thể thay đổi thông tin quan trọng. Cuối cùng, giao diện người dùng (UI/UX) phải thân thiện, dễ sử dụng để người dùng không mất nhiều thời gian đào tạo. Một hướng dẫn làm đồ án quản lý tốt sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặc tả chi tiết các yêu cầu này ngay từ giai đoạn đầu.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý tài sản

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống thông tin là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Quá trình này bắt đầu bằng việc đặc tả chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ của hệ thống quản lý tài sản. Dựa trên tài liệu tham khảo, các yêu cầu chính được chia thành ba nhóm: Quản lý người dùng, Quản lý phòng ban, và Quản lý tài sản. Đối với mỗi nhóm, cần xây dựng các luồng quy trình (workflow) và mô hình phân rã chức năng (function decomposition) để làm rõ cách hệ thống hoạt động. Ví dụ, trong module Quản lý người dùng, các chức năng cơ bản bao gồm thêm mới, tìm kiếm, cập nhật, xóa, đổi mật khẩu và phân quyền. Mỗi chức năng này lại được mô tả chi tiết bằng biểu đồ luồng xử lý, chỉ rõ các bước người dùng tương tác với hệ thống và các điều kiện thành công/thất bại. Phương pháp này đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan, từ người dùng cuối đến lập trình viên, đều có chung một cách hiểu về sản phẩm. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp tạo ra một báo cáo đồ án chuyên ngành logic, chặt chẽ và là kim chỉ nam cho giai đoạn phát triển source code quản lý tài sản.

3.1. Đặc tả yêu cầu Quản lý người dùng và phòng ban

Module Quản lý người dùng cho phép quản trị viên tạo, sửa, xóa và phân quyền cho các tài khoản. Mỗi người dùng sẽ thuộc về một phòng ban cụ thể và có các quyền hạn nhất định. Tài liệu gốc mô tả chi tiết các điều kiện ràng buộc, ví dụ: "Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình". Module Quản lý phòng ban được thiết kế theo mô hình đa cấp, cho phép tạo mối quan hệ cha-con giữa các đơn vị. Điều này rất quan trọng trong việc quản lý tài sản theo cơ cấu tổ chức, cho phép các đơn vị cấp trên có quyền điều chuyển hoặc thu hồi tài sản từ các đơn vị cấp dưới.

3.2. Xây dựng luồng quy trình nghiệp vụ quản lý thiết bị

Luồng quy trình nghiệp vụ quản lý thiết bị là phần phức tạp và quan trọng nhất. Nó bao quát toàn bộ vòng đời của một tài sản trong tổ chức. Ban đầu, tài sản được thêm mới vào hệ thống với trạng thái "Chưa sử dụng". Sau đó, tài sản có thể được cấp phát cho một phòng ban, lúc này trạng thái chuyển thành "Đang sử dụng". Trong quá trình sử dụng, các sự kiện như "Sửa chữa, bảo dưỡng", "Báo hỏng", "Báo mất" đều được ghi nhận lại. Cuối cùng, khi tài sản hết hạn sử dụng, nó sẽ được "Thanh lý" hoặc "Hủy". Mỗi quy trình này đều cần được định nghĩa rõ ràng, bao gồm các bước thực hiện, người chịu trách nhiệm và các thông tin cần ghi nhận vào hệ thống.

IV. Bí quyết thiết kế CSDL và chọn công nghệ làm web app quản lý

Lựa chọn công nghệ và thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tài sản là hai yếu tố kỹ thuật then chốt. Một CSDL được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hiệu năng truy vấn và khả năng mở rộng. Dựa trên phân tích yêu cầu, các bảng dữ liệu chính cần được xác định, ví dụ: bảng Users (Người dùng), Roles (Vai trò), Organizations (Tổ chức/Phòng ban), Assets (Tài sản), và AssetTypes (Loại tài sản). Các mối quan hệ giữa các bảng (một-nhiều, nhiều-nhiều) phải được thiết lập chính xác. Về mặt công nghệ, dự án trong tài liệu gốc đã lựa chọn một stack công nghệ mạnh mẽ và phổ biến: Backend sử dụng .NET Core với Entity Framework, Frontend sử dụng AngularPrimeNG, và hệ quản trị CSDL là SQL Server. Lựa chọn này cho phép xây dựng một web app đa nền tảng, hiệu năng cao và dễ bảo trì. Bên cạnh đó, các lập trình viên cũng có thể cân nhắc các công nghệ làm web app phổ biến khác như Java Spring Boot hoặc PHP Laravel cho backend, và ReactJS kết hợp với NodeJS cho frontend để phù hợp với kỹ năng và yêu cầu cụ thể của từng đồ án chuyên ngành khoa học máy tính.

4.1. Nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tài sản tối ưu

Thiết kế CSDL tối ưu đòi hỏi việc chuẩn hóa dữ liệu để tránh dư thừa và đảm bảo tính nhất quán. Các bảng chính trong tài liệu gốc như Assets, AssetTypes, Organizations, Roles, Users được định nghĩa với các trường dữ liệu rõ ràng và các khóa chính, khóa ngoại để liên kết chúng. Ví dụ, bảng Assets chứa các thông tin như mã tài sản, tên, ngày mua, nguyên giá, trạng thái, và một khóa ngoại trỏ đến bảng AssetTypesOrganizations. Việc sử dụng các chỉ mục (index) cho các cột thường xuyên được truy vấn (như mã tài sản, tên tài sản) sẽ giúp tăng tốc độ tìm kiếm đáng kể. Một MySQL database hoặc SQL Server đều là những lựa chọn tốt cho việc lưu trữ dữ liệu này.

4.2. Phân tích công nghệ được sử dụng .NET Core và Angular

Đồ án gốc sử dụng .NET Core cho backend, một framework mã nguồn mở, đa nền tảng của Microsoft, nổi tiếng với hiệu năng cao và khả năng xây dựng các API mạnh mẽ. Entity Framework được dùng làm ORM (Object-Relational Mapping), giúp đơn giản hóa việc tương tác với CSDL. Ở phía frontend, Angular, một framework JavaScript do Google phát triển, được chọn để xây dựng giao diện người dùng đơn trang (Single Page Application - SPA) năng động và có cấu trúc rõ ràng. Thư viện UI PrimeNG cung cấp các thành phần giao diện dựng sẵn, giúp tăng tốc quá trình phát triển và đảm bảo tính nhất quán về mặt giao diện. Sự kết hợp này tạo ra một phần mềm quản lý tài sản hoàn chỉnh và chuyên nghiệp.

V. Cách triển khai chức năng cho phần mềm quản lý tài sản hiệu quả

Việc triển khai các chức năng là quá trình hiện thực hóa các phân tích và thiết kế đã thực hiện. Một phần mềm quản lý tài sản hiệu quả cần có giao diện người dùng trực quan và các chức năng hoạt động mượt mà. Trong tài liệu gốc, các giao diện cho từng module được thiết kế rõ ràng, từ trang danh sách, form thêm mới, đến form cập nhật. Chức năng tìm kiếm và lọc dữ liệu là vô cùng quan trọng, giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết. Một tính năng nâng cao và rất hữu ích là quản lý tài sản bằng mã QR. Mỗi tài sản sẽ được gán một mã QR duy nhất. Khi cần kiểm kê tài sản hoặc tra cứu thông tin, người dùng chỉ cần sử dụng điện thoại thông minh để quét mã QR, thông tin chi tiết về tài sản sẽ ngay lập tức được hiển thị. Việc tích hợp các chức năng import và export dữ liệu qua file Excel cũng giúp đơn giản hóa việc nhập liệu số lượng lớn tài sản ban đầu và tạo các báo cáo tùy chỉnh. Quá trình triển khai đòi hỏi lập trình viên phải tuân thủ chặt chẽ các đặc tả yêu cầu để đảm bảo source code quản lý tài sản hoạt động đúng và ổn định.

5.1. Tích hợp chức năng quản lý tài sản bằng mã QR

Chức năng quản lý tài sản bằng mã QR là một cải tiến đáng giá so với phương pháp truyền thống. Hệ thống sẽ có chức năng tự động sinh mã QR cho mỗi tài sản mới được thêm vào. Mã này sau đó có thể được in ra và dán lên tài sản. Khi cần kiểm tra, nhân viên chỉ cần dùng ứng dụng trên di động để quét mã. Ứng dụng sẽ gửi yêu cầu đến server và hiển thị toàn bộ thông tin liên quan như tên tài sản, người đang sử dụng, phòng ban, lịch sử sửa chữa. Tính năng này giúp giảm đáng kể thời gian và sai sót trong quá trình kiểm kê tài sản và theo dõi quản lý thiết bị.

5.2. Xây dựng module báo cáo và xuất dữ liệu cho đồ án

Module báo cáo là một phần không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống quản lý kho hay tài sản nào. Nó cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn tổng quan về tình hình tài sản của công ty. Các báo cáo cơ bản cần có bao gồm: báo cáo tổng hợp tài sản theo loại, báo cáo tài sản theo phòng ban, báo cáo tài sản sắp hết khấu hao, và báo cáo tài sản đang trong quá trình sửa chữa. Chức năng export dữ liệu ra file Excel hoặc PDF cho phép người dùng lưu trữ và chia sẻ các báo cáo này một cách dễ dàng. Đây là một yêu cầu quan trọng khi làm báo cáo đồ án chuyên ngành để thể hiện tính hoàn thiện của sản phẩm.

VI. Đánh giá kết quả và hướng phát triển cho luận văn quản lý tài sản

Sau khi hoàn thành, việc đánh giá kết quả đạt được và đề ra hướng phát triển là bước cuối cùng của một luận văn quản lý tài sản. Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một website quản lý đáp ứng các nhu cầu cơ bản đã đặt ra. Hệ thống có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức trong việc giám sát tài sản. Tuy nhiên, như trong phần kết luận của tài liệu gốc, mọi dự án đều có những hạn chế nhất định. Một trong những khó khăn được đề cập là việc tối ưu hiệu năng khi số lượng tài sản lên đến hàng trăm nghìn bản ghi. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống quản lý tài sản này là rất rộng mở. Có thể tích hợp thêm các công nghệ mới như IoT để giám sát tài sản theo thời gian thực, sử dụng AI để dự báo thời điểm cần bảo trì, hoặc phát triển ứng dụng di động chuyên dụng để nâng cao trải nghiệm người dùng. Việc liên tục cải tiến và cập nhật source code quản lý tài sản sẽ giúp sản phẩm duy trì được tính cạnh tranh và đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của dự án

Dự án đã thành công trong việc xây dựng một phần mềm quản lý tài sản hoàn chỉnh với các chức năng cốt lõi: quản lý người dùng, phòng ban, và vòng đời tài sản. Giao diện được thiết kế thân thiện, tuân thủ các nguyên tắc UI/UX hiện đại. Hệ thống giúp giải quyết các vấn đề tồn tại của phương pháp quản lý thủ công, mang lại hiệu quả cao hơn trong việc giám sát và kiểm kê tài sản. Việc nắm vững các công nghệ như .NET Core, Angular, và SQL Server cũng là một kết quả quan trọng, thể hiện năng lực của sinh viên trong việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp CNTT thực tế.

6.2. Hướng phát triển và tối ưu source code quản lý tài sản

Để phát triển dự án lên một tầm cao mới, có nhiều hướng đi tiềm năng. Đầu tiên, cần tối ưu hóa các truy vấn CSDL và thuật toán xử lý để hệ thống có thể chịu tải tốt với lượng dữ liệu lớn. Thứ hai, phát triển một ứng dụng di động (mobile app) chuyên biệt sẽ mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng khi thực hiện các tác vụ như quét mã QR, báo hỏng, hoặc phê duyệt yêu cầu. Thứ ba, có thể tích hợp với các hệ thống khác trong doanh nghiệp như hệ thống kế toán hoặc quản lý nhân sự. Việc duy trì và cải tiến source code quản lý tài sản một cách liên tục là chìa khóa để sản phẩm không bị lỗi thời và luôn mang lại giá trị cao nhất.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài và khảo sát thực tế 1.1 Khảo sát thực tế: 1.1 Thực trạng: - Hiện nay việc quản lý công cụ dụng cụ và tài sản/trang thiết bị gặp nhiều vấn đề: o Số lượng tài sản lớn gây khó khăn trong việc quản lý o Khó khăn trong việc tìm kiếm tài sản bị thất lạc do di chuyển nhiều giữa các phòng ban. o Kiểm kê thủ công mất nhiều thời gian o Những hồ sơ văn thư quan trọng cần được bảo mật cao hơn. - Nhu cầu cần hệ thống quản lý với giải pháp tốt hơn, nâng cao hiệu suất.2 Bài toán: Hiện nay với sự tiến bộ của ngành công nghiệp 4.0 sắp tới là 5.0, thì các hệ thống, website quản lý ngày càng được áp dụng vào các công ty nhiều hơn, và cho thấy một kết quả rất tốt. Việc quản lý được tiện lợi dễ dàng, không tốn nguồn nhân lực, cùng với đó là việc lưu trữ dữ liệu, đối với dữ liệu lớn đều được kiểm soát.2 Mục tiêu của hệ thống: - Hệ thống đa nền tảng, chạy online mọi lúc mọi nơi, đa dạng thiết bị - Một giải pháp hoàn chỉnh giúp theo sát tài sản trong quản lý và sử dụng - Tập trung: Tài sản có thể ở mọi nơi nhưng thông tin, hồ sơ, nhật ký về tài sản tập trung trên 01 hệ thống duy nhất - Đúng cách: Quản lý, sử dụng dụng cụ và tài sản đúng cách, Bảo trì đúng cách,.

giúp tiếp kiệm chi phí. UX/UI đẹp, dễ sử dụng, thân thiện. - Nâng cao hiệu suất quản lý và tối ưu hóa vòng đời tài sản 1|Page Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống I. Đặc tả yêu cầu hệ thống: Các yêu cầu nghiệp vụ của hệ thống quản lý tài sản bao gồm: - Các quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống - Các thông tin lưu trữ trên hệ thống - Các luồng xử lý khi có tác nhân tác động lên thông tin trên hệ thống 1.

Quản lý người dùng 1.1 Thông tin chung - Người dùng hệ thống là những người trực tiếp thao tác và thay đổi dữ liệu trên hệ thống. - Khi sử dụng hệ thống, bên cạnh các quyền được cấp trong Vai trò người dùng, các tài khoản người dùng sẽ được cấp riêng các quyền khác nhau. Ngoài ra, thông tin đăng nhập sẽ do người dùng tự quản lý và thay đổi bất cứ lúc nào. - Chức năng này cho phép quản lý danh sách người dùng bao gồm: o Hiển thị đầy đủ danh sách người dùng o Tìm kiếm người dùng o Thêm người dùng mới vào danh sách o Sửa đổi thông tin một người dùng được chọn o Xóa một tài khoản người dùng được chọn o Đổi mật khẩu một tài khoản người dùng o Phân quyền một tài khoản người dùng được chọn 1.2 Luồng quy trình 2|Page Bắt đầu Thêm mới người dùng Tìm kiếm người dùng Sửa người dùng Mở khóa người dùng Đổi mật khẩu người dùng Phân quyền người dùng Đăng nhập người dùng Xóa người dùng Kết thúc 1.3 Mô hình phân rã chức năng 1.4 Yêu cầu chi tiết chức năng 1.1 Thêm mới người dùng Mô tả: Chức năng này cho phép người sử dụng thêm mới người dùng a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng 3|Page Bắt đầu Trang danh sách bản ghi Click Button Thêm mới Hiển thị màn hình Thêm mới Nhập thông tin Hủy Lưu Click Button Hủy Click Button Lưu Thông báo kết quả kiểm tra Không hợp lệ Kiểm tra thêm mới Hợp lệ Lưu dữ liệu Thành công Thất bại Thông báo thành công Hiển thị trang danh sách Hiển thị trang lỗi Kết thúc b) Nhận xét - Điều kiện thêm mới:  Người dùng chỉ thêm mới được người dùng có trong phòng ban của mình, hoặc phòng ban con của mình  Tài khoản người dùng phải đăng nhập vào hệ thống  Tài khoản người dùng được phân quyền đối với chức năng “ Quản lý Người dùng”  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình.

4|Page - Điều kiện thành công:  Nếu bỏ trống các trường bắt buộc, thông báo cạnh ô nhập: “Đây là trường bắt buộc”  Nếu nhập trùng email, tên tài khoản, hệ thống hiển thị thông báo: “Dữ liệu đã tồn tại”  Nếu mật khẩu và xác nhận mật khẩu không khớp nhau, hệ thống hiển thị thông báo: “Mật khẩu xác nhận không đúng”  Nếu mật khẩu < 6 ký tự, hệ thống hiển thị thông báo: “Mật khẩu phải từ 6 ký tự trở lên” 1.2 Tìm kiếm người dùng Mô tả: Chức năng này cho phép người sử dụng tìm kiếm người dùng a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng Bắt đầu Trang danh sách bản ghi Nhập điều kiện tìm kiếm Click Button Tìm kiếm Tìm kiếm Thành công Thất bại Hiển thị trang danh sách bản ghi Hiển thị trang lỗi Kết thúc 5|Page 1.3 Cập nhật người dùng Mô tả: Chức năng này cho phép người sử dụng cập nhật thông tin người dùng và kích hoạt/huỷ kích hoạt tài khoản người dùng. a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng Bắt đầu Trang danh sách bản ghi Chọn bản ghi để sửa Hiển thị màn hình Sửa Chỉnh sửa thông tin Hủy Lưu Click Button Hủy Click Button Lưu Thông báo kiểm tra Kiểm tra chỉnh sửa Không hợp lệ Hợp lệ Lưu dữ liệu Thành công Thất bại Thông báo thành công Hiển thị trang danh sách Hiển thị trang lỗi Kết thúc b) Nhận xét - Điều kiện thêm mới:  Tài khoản người dùng phải đăng nhập vào hệ thống  Tài khoản người dùng được phân quyền đối với chức năng “ Quản lý Người dùng” 6|Page  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình. - Điều kiện thành công:  Nếu bỏ trống các trường bắt buộc, thông báo cạnh ô nhập: “Đây là trường bắt buộc”  Nếu nhập trùng email, tên tài khoản, hệ thống hiển thị thông báo: “Dữ liệu đã tồn tại”  Nếu mật khẩu và xác nhận mật khẩu không khớp nhau, hệ thống hiển thị thông báo: “Mật khẩu xác nhận không đúng”  Nếu mật khẩu < 6 ký tự, hệ thống hiển thị thông báo: “Mật khẩu phải từ 6 ký tự trở lên” 1.4 Xóa người dùng a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng 7|Page Bắt đầu Trang danh sách bản ghi Chọn bản ghi để xóa Hiển thị màn hình Thông báo Xóa dữ liệu Không Có Click Button Không Click Button Có Xóa dữ liệu Thành công Thất bại Thông báo thành công Hiển thị trang danh sách Hiển thị trang lỗi Kết thúc b) Nhận xét - Điều kiện:  Tài khoản người dùng được phân quyền đối với chức năng “ Quản lý Người dùng”  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình 1.5 Đổi mật khẩu người dùng a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng 8|Page Bắt đầu Click mở chức năng Hiển thị màn hình đổi mật khẩu Chỉnh sửa thông tin Hủy Lưu Click Button Hủy Click Button Lưu Thông báo kiểm tra Kiểm tra chỉnh sửa Không hợp lệ Hợp lệ Lưu dữ liệu Thành công Thất bại Thông báo thành công Hiển thị trang truy cập trước đó Hiển thị trang lỗi Kết thúc 1.6 Phân quyền người dùng Mô tả: Chức năng này cho phép người sử dụng phân quyền người dùng a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng 9|Page Bắt đầu Trang danh sách bản ghi Chọn bản ghi để phân quyền Hiển thị màn hình phân quyền Chọn quyền Hủy Lưu Click Button Hủy Click Button Lưu Lưu dữ liệu Thành công Thất bại Thông báo thành công Hiển thị trang danh sách Hiển thị trang lỗi Kết thúc c) Nhận xét - Điều kiện  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình 2. Quản lý phòng ban 2.1 Thông tin chung 10 | P a g e - Phòng ban là đơn vị quản 01 nhóm người dùng, tài sản trong hệ thống.

Phòng ban được quản lý theo mô hình đa cấp để tạo mối quan hệ độc lập/trực thuộc giữa các phòng ban - Khi sử dụng hệ thống, mỗi tài khoản người dùng/tài sản chỉ thuộc quản lý của duy nhất một phòng ban - Chức năng này cho phép quản lý danh sách phòng ban bao gồm: o Hiển thị đầy đủ danh sách phòng ban o Hiển thị thông tin chi tiết một phòng ban được chọn o Tìm kiếm phòng ban o Thêm phòng ban mới vào danh sách o Sửa đổi thông tin một phòng ban được chọn o Xóa một phòng ban được chọn 2.2 Luồng quy trình 11 | P a g e Bắt đầu Thêm mới phòng ban Tìm kiếm phòng ban Xem chi tiết phòng ban Sửa phòng ban Xóa phòng ban Kết thúc 2.3 Mô hình phân rã chức năng 2.4 Yêu cầu chi tiết chức năng - Điều kiện 12 | P a g e  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình - Người dùng được phép thêm tối đa 3 cấp:  Cấp 1: Dùng cho Đơn vị cao nhất (Tổng công ty)  Cấp 2: Dùng cho các Đơn vị ghi sổ (VD: VPTCT)  Cấp 3: Dùng cho các Bộ phận sử dụng 2.1 Thêm mới phòng ban a) Biểu đồ luồng xử lý chức năng Thêm mới phòng ban Người dùng Hệ thống Bắt đầu Chọn chức năng Thêm mới phòng ban Hiển thị form cho phép thêm mới phòng ban Nhập thông tin Thông tin phòng ban & Sai hợp lệ? ấn Lưu Đúng Cập nhật thông tin Hiển thị thông báo vào CSDL lỗi tương ứng Kết thúc 13 | P a g e b) Nhận xét - Điều kiện:  Tài khoản người dùng phải đăng nhập vào hệ thống  Tài khoản người dùng được phân quyền đối với chức năng “ Quản lý Phòng ban”  Ngoại trừ các tài khoản thuộc vai trò Admin, các tài khoản thuộc vai trò khác chỉ có thể thao tác với dữ liệu thuộc phòng ban mình 2.2 Tìm kiếm phòng ban Biểu đồ luồng xử lý chức năng Tìm kiếm phòng ban Người dùng Hệ thống Bắt đầu Chọn chức năng tìm kiếm phòng ban Hiển thị màn hình tìm kiếm phòng ban Nhập các điều Thông tin kiện tìm kiếm và Sai hợp lệ? ấn Tìm kiếm Đúng Hiển thị danh sách Hiển thị thông báo kết quả tìm kiếm lỗi tương ứng Kết thúc 2.3 Cập nhật phòng ban 14 | P a g e Biểu đồ luồng xử lý chức năng Sửa thông tin phòng ban Người dùng Hệ thống Bắt đầu Chọn chức năng Sửa thông tin phòng ban Hiển thị màn hình Sửa thông tin phòng ban Cập nhật thông tin Thông tin Sai và ấn Lưu hợp lệ?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ