Xây Dựng Chương Trình Quản Lý Bán Lẻ Cho Siêu Thị Mini Huong Mart Tại Hải Phòng

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ thông tin xây dựng chương trình quản lý bán lẻ cho siêu thị mini huong mart ở, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án xây dựng chương trình quản lý bán lẻ Huong Mart

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành bán lẻ hiện đại, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là yếu tố sống còn, đặc biệt với các mô hình siêu thị mini. Đồ án “Xây dựng chương trình quản lý bán lẻ cho Siêu thị mini Huong Mart” của sinh viên Nguyễn Trường Giang là một nghiên cứu điển hình, tập trung vào việc phân tích và thiết kế một hệ thống POS cho siêu thị mini chuyên biệt. Mục tiêu chính của dự án là tạo ra một công cụ quản lý kinh doanh siêu thị hiệu quả, giúp tự động hóa bán lẻ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành khảo sát thực tế tại Huong Mart để xác định các yêu cầu nghiệp vụ cụ thể. Một giải pháp quản lý bán lẻ toàn diện cần bao quát từ khâu nhập hàng, quản lý tồn kho, bán hàng, đến chăm sóc khách hàng và báo cáo. Dự án đề xuất một phần mềm quản lý bán hàng được phát triển riêng, thay vì sử dụng các giải pháp đóng gói sẵn có thể không đáp ứng hết các nhu cầu đặc thù. Việc phát triển phần mềm theo yêu cầu đảm bảo hệ thống bám sát quy trình vận hành thực tế của Huong Mart, từ đó mang lại hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản lý điểm bán (POS) mạnh mẽ, có khả năng xử lý giao dịch nhanh chóng và chính xác, đồng thời tích hợp các chức năng quản trị quan trọng khác.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của hệ thống POS cho siêu thị mini

Thị trường bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các chuỗi siêu thị mini và cửa hàng tiện lợi. Để tồn tại và phát triển, việc áp dụng công nghệ là bắt buộc. Một hệ thống POS cho siêu thị mini không chỉ là một phần mềm tính tiền siêu thị đơn thuần. Nó là trung tâm điều hành mọi hoạt động kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu, Huong Mart, dù đã có quy trình hoạt động, vẫn đối mặt với nguy cơ sai sót khi các công đoạn chưa được tự động hóa hoàn toàn. Sự cần thiết của một giải pháp quản lý bán lẻ chuyên nghiệp đến từ yêu cầu phải xử lý nhanh các giao dịch tại quầy, quản lý hàng nghìn mã sản phẩm khác nhau, và theo dõi doanh thu một cách chính xác. Một hệ thống POS hiệu quả giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng, giảm thời gian chờ đợi của khách hàng và nâng cao trải nghiệm mua sắm. Hơn nữa, dữ liệu thu thập từ hệ thống là nền tảng quan trọng cho các quyết định kinh doanh trong tương lai.

1.2. Mục tiêu của công cụ quản lý kinh doanh siêu thị Huong Mart

Đề tài của Nguyễn Trường Giang (2022) đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho việc xây dựng chương trình quản lý bán lẻ tại Huong Mart. Mục tiêu hàng đầu là “Phân tích và thiết kế được hệ thống quản lý” có khả năng giải quyết các nghiệp vụ cốt lõi. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu: quản lý nhập hàng từ nhà cung cấp, theo dõi và quản lý tồn kho theo thời gian thực, thực hiện bán hàng nhanh chóng qua phần mềm quét mã vạch, và tạo lập các báo cáo doanh thu chi tiết. Một mục tiêu quan trọng khác là giảm thất thoát hàng hóa thông qua việc kiểm soát chặt chẽ số liệu nhập-xuất-tồn. Hệ thống cũng hướng tới việc xây dựng module quản lý khách hàng thân thiết (CRM), giúp siêu thị triển khai các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng tốt hơn. Cuối cùng, chương trình phải có giao diện thân thiện, dễ sử dụng cho nhân viên, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và khả năng phân quyền nhân viên rõ ràng.

II. Thách thức trong quản lý bán lẻ tại siêu thị mini Huong Mart

Quá trình khảo sát tại Huong Mart đã chỉ ra nhiều thách thức cố hữu trong mô hình quản lý bán lẻ truyền thống. Vấn đề lớn nhất nằm ở quy trình thủ công và sự phụ thuộc vào các công cụ rời rạc. Việc quản lý tồn kho được thực hiện qua các thẻ kho ghi tay, dẫn đến tốn thời gian, dễ sai sót và khó truy xuất dữ liệu tức thời. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát và giảm thất thoát hàng hóa. Một thách thức khác là việc tạo báo cáo doanh thu và phân tích hiệu quả kinh doanh. Nếu không có một phần mềm quản lý bán hàng tập trung, việc tổng hợp dữ liệu từ các giao dịch hàng ngày để đưa ra báo cáo chính xác là một công việc nặng nhọc và không hiệu quả. Quy trình bán hàng tại quầy, dù có thể đã sử dụng phần mềm tính tiền siêu thị, nhưng nếu không được tích hợp sâu với hệ thống kho và kế toán, sẽ tạo ra sự thiếu đồng bộ dữ liệu. Việc thiếu một hệ thống quản lý khách hàng thân thiết (CRM) bài bản cũng khiến Huong Mart bỏ lỡ cơ hội giữ chân khách hàng và gia tăng doanh số từ nhóm khách hàng trung thành. Những thách thức này cho thấy sự cấp thiết phải có một giải pháp quản lý bán lẻ toàn diện và đồng bộ.

2.1. Khó khăn trong quản lý tồn kho và giảm thất thoát hàng hóa

Theo phân tích trong tài liệu, “việc làm thêm thẻ kho bằng tay tuy theo dõi kịp thời được tình hình biến động của hàng hoá trong kho nhưng được thực hiện một cách thủ công, mất nhiều thời gian, thậm chí còn có lúc bị nhầm lẫn”. Đây là nút thắt lớn nhất trong vận hành. Quản lý tồn kho thủ công không thể cung cấp số liệu chính xác theo thời gian thực, gây khó khăn cho việc đặt hàng mới và dễ dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc tồn kho quá mức. Thất thoát hàng hóa, do nhầm lẫn, hư hỏng hoặc gian lận, cũng khó được phát hiện kịp thời. Một hệ thống quản lý điểm bán hiện đại sẽ tự động trừ kho ngay khi một sản phẩm được bán ra, giúp số liệu luôn được cập nhật. Tính năng kiểm kho bằng máy quét mã vạch cũng giúp quá trình này diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn, là chìa khóa để giảm thất thoát hàng hóa hiệu quả.

2.2. Hạn chế khi chưa tối ưu hóa quy trình bán hàng và báo cáo

Quy trình bán hàng tại Huong Mart, dù đáp ứng nhu cầu cơ bản, vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện để tối ưu hóa quy trình bán hàng. Tốc độ thanh toán phụ thuộc nhiều vào thao tác của nhân viên và sự ổn định của phần mềm tính tiền siêu thị hiện tại. Việc thiếu tích hợp sâu với các chương trình khuyến mãi hoặc hệ thống CRM khiến việc áp dụng các chính sách giá phức tạp trở nên khó khăn. Về mặt báo cáo, việc tổng hợp thủ công các báo cáo doanh thu theo ngày, tuần, tháng là không khả thi và thiếu độ tin cậy. Ban quản lý không thể có cái nhìn tức thời về hiệu suất kinh doanh của từng mặt hàng, từng ca làm việc hay từng nhân viên. Một chương trình quản lý bán lẻ chuyên nghiệp sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách tự động hóa hoàn toàn việc tạo báo cáo, cung cấp các biểu đồ trực quan và các bộ lọc dữ liệu thông minh, giúp ban giám đốc đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bán lẻ

Để xây dựng một chương trình quản lý bán lẻ hiệu quả, đề tài đã áp dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin một cách bài bản, dựa trên tài liệu tham khảo từ TS. Lê Văn Phùng. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát chi tiết hiện trạng, xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống. Giai đoạn phân tích tập trung vào việc mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ chính như nhập hàng, bán hàng, và quản lý kho. Các công cụ như sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) được sử dụng để trực quan hóa cách thông tin di chuyển giữa các bộ phận (nhà cung cấp, thủ kho, kế toán, ban giám đốc) và hệ thống. Việc lập ma trận thực thể - chức năng giúp đảm bảo mọi đối tượng dữ liệu quan trọng đều được xử lý bởi các chức năng tương ứng. Phương pháp này đảm bảo giải pháp quản lý bán lẻ được xây dựng dựa trên một nền tảng logic vững chắc, đáp ứng đúng nhu cầu thực tế và có khả năng mở rộng trong tương lai. Đây là bước quan trọng để chuyển đổi từ yêu cầu nghiệp vụ sang đặc tả kỹ thuật cho việc phát triển phần mềm theo yêu cầu.

3.1. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ và luồng dữ liệu DFD

Một trong những kết quả cốt lõi của giai đoạn phân tích là việc xây dựng các mô hình luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD). Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram) đã xác định các tác nhân bên ngoài tương tác với hệ thống, bao gồm Nhà cung cấp, Khách hàng và Ban giám đốc. Tiếp đó, sơ đồ DFD mức đỉnh và các mức dưới đỉnh đã phân rã hệ thống thành các chức năng chính: “Nhập hàng vào kho”, “Giao hàng cho quầy”, “Bán hàng” và “Báo cáo”. Mỗi chức năng được mô tả chi tiết về dòng dữ liệu vào và ra, cũng như các kho dữ liệu (data store) mà nó sử dụng, ví dụ như kho “Sổ kho” hay “Hóa đơn bán hàng”. Việc mô hình hóa này giúp làm rõ cách thức tối ưu hóa quy trình bán hàng và quản lý, đảm bảo không có thông tin nào bị bỏ sót hay xử lý sai lệch trong quá trình thiết kế hệ thống quản lý điểm bán.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu logic và chuẩn hóa dữ liệu

Từ việc phân tích dữ liệu, đề tài tiến hành thiết kế cơ sở dữ liệu logic. Quá trình này bao gồm việc xác định các thực thể chính (Nhà cung cấp, Sản phẩm, Hóa đơn, Khách hàng), các thuộc tính của chúng và mối quan hệ giữa chúng. Một bước quan trọng là “chính xác hóa dữ liệu”, trong đó các dữ liệu gốc từ chứng từ thủ công được chuẩn hóa thành các bảng dữ liệu có cấu trúc. Ví dụ, thay vì lưu tên nhà cung cấp trong mỗi đơn hàng, hệ thống sử dụng mã nhà cung cấp (MaNCC) để tham chiếu. Sau khi xác định các phụ thuộc hàm, các lược đồ quan hệ được chuẩn hóa đến dạng chuẩn 3 (3NF). Việc này nhằm loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và các dị thường cập nhật, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của cơ sở dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt là nền tảng cho một phần mềm quản lý bán hàng ổn định và hiệu quả.

IV. Các tính năng cốt lõi của phần mềm quản lý bán hàng Huong Mart

Dựa trên kết quả phân tích và thiết kế, chương trình quản lý bán lẻ cho Huong Mart được đề xuất với các module chức năng toàn diện. Đây không chỉ là một phần mềm tính tiền siêu thị mà là một hệ thống quản trị tổng thể. Module Quản lý Bán hàng (POS) là trung tâm, hỗ trợ phần mềm quét mã vạch để thanh toán nhanh, áp dụng khuyến mãi và tích hợp thanh toán online (một hướng phát triển tiềm năng). Module Quản lý Kho hàng là xương sống của hệ thống, cho phép theo dõi số lượng tồn kho theo thời gian thực, cảnh báo hàng sắp hết, và hỗ trợ kiểm kho định kỳ. Module Quản lý Mua hàng giúp tự động hóa quy trình đặt hàng từ nhà cung cấp, theo dõi công nợ và lịch sử nhập hàng. Module Báo cáo cung cấp các báo cáo doanh thu, lợi nhuận, hàng tồn kho một cách trực quan và đa dạng. Cuối cùng, module Quản lý Khách hàng thân thiết (CRM) giúp lưu trữ thông tin khách hàng, tích điểm và tạo các chiến dịch marketing hiệu quả. Việc phân quyền nhân viên cũng được tích hợp chặt chẽ, đảm bảo mỗi nhân viên chỉ truy cập được các chức năng phù hợp với vai trò của mình.

4.1. Tự động hóa bán lẻ với module quản lý kho và POS

Sự kết hợp giữa module quản lý tồn khohệ thống POS cho siêu thị mini tạo nên sức mạnh của việc tự động hóa bán lẻ. Khi một giao dịch được thực hiện tại quầy POS, hệ thống sẽ ngay lập tức cập nhật số lượng tồn kho của sản phẩm tương ứng. Điều này loại bỏ hoàn toàn độ trễ và sai sót của việc cập nhật thủ công. Chức năng cảnh báo tồn kho tối thiểu giúp bộ phận mua hàng chủ động lên kế hoạch nhập hàng, tránh tình trạng gián đoạn bán hàng. Hơn nữa, nhân viên bán hàng tại quầy có thể nhanh chóng kiểm tra thông tin sản phẩm, giá cả và số lượng tồn ngay trên màn hình POS, giúp tư vấn cho khách hàng tốt hơn. Đây chính là cách tối ưu hóa quy trình bán hàng từ gốc rễ.

4.2. Nâng cao hiệu quả kinh doanh qua báo cáo và quản lý CRM

Dữ liệu là tài sản quý giá. Phần mềm quản lý bán hàng biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích thông qua hệ thống báo cáo thông minh. Các báo cáo doanh thu có thể được lọc theo thời gian, theo sản phẩm, theo nhân viên, giúp ban quản lý nhận diện mặt hàng bán chạy, khung giờ cao điểm và hiệu suất làm việc của nhân viên. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra các chiến lược kinh doanh, điều chỉnh giá bán hoặc sắp xếp hàng hóa. Bên cạnh đó, module quản lý khách hàng thân thiết (CRM) giúp xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Bằng cách theo dõi lịch sử mua hàng, hệ thống có thể phân loại khách hàng và đề xuất các chương trình khuyến mãi cá nhân hóa, góp phần tăng doanh thu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

V. Kết quả triển khai và định hướng phát triển trong tương lai

Đồ án đã thành công trong việc “Cài đặt có kết quả chương trình thử nghiệm”, chứng minh tính khả thi của giải pháp quản lý bán lẻ được đề xuất. Chương trình thử nghiệm được xây dựng dựa trên ngôn ngữ lập trình và hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện đại, đảm bảo hiệu năng và tính ổn định. Kết quả ban đầu cho thấy hệ thống đã giải quyết được các vấn đề cốt lõi tại Huong Mart: quy trình thanh toán nhanh hơn, dữ liệu tồn kho chính xác, và việc tạo báo cáo được tự động hóa. Việc áp dụng chương trình quản lý bán lẻ này giúp giảm thất thoát hàng hóa và cung cấp cho ban quản lý một công cụ mạnh mẽ để giám sát hoạt động kinh doanh. Trong tương lai, hệ thống này có nhiều tiềm năng để phát triển. Một định hướng quan trọng là chuyển đổi sang phần mềm quản lý trên nền tảng đám mây, cho phép truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi và dễ dàng quản lý khi mở rộng thành một quản lý chuỗi cửa hàng. Hướng phát triển khác là tích hợp thanh toán online và kết nối với các nền tảng thương mại điện tử, bắt kịp xu hướng mua sắm hiện đại. Về lâu dài, hệ thống có thể phát triển thành một dạng triển khai hệ thống ERP mini, tích hợp sâu hơn các nghiệp vụ về kế toán và nhân sự.

5.1. Đánh giá hiệu quả của phần mềm quản lý bán hàng thử nghiệm

Chương trình thử nghiệm đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt. Về mặt vận hành, thời gian thanh toán trung bình cho mỗi đơn hàng giảm đáng kể nhờ phần mềm quét mã vạch và giao diện POS tối ưu. Về mặt quản trị, ban quản lý có thể truy xuất báo cáo doanh thu và tình hình tồn kho ngay lập tức mà không cần chờ tổng hợp thủ công. Theo đánh giá, tính chính xác của dữ liệu tồn kho được cải thiện đáng kể, làm nền tảng cho việc đặt hàng hiệu quả và giảm thất thoát hàng hóa. Nhân viên cũng dễ dàng thích nghi với hệ thống mới nhờ giao diện được thiết kế trực quan, bám sát quy trình nghiệp vụ thực tế. Những kết quả này khẳng định giá trị của việc phát triển phần mềm theo yêu cầu so với việc sử dụng một giải pháp chung.

5.2. Hướng tới quản lý chuỗi cửa hàng và tích hợp công nghệ mới

Mô hình siêu thị mini thành công thường có xu hướng nhân rộng. Do đó, định hướng phát triển hệ thống để hỗ trợ quản lý chuỗi cửa hàng là vô cùng cần thiết. Một phần mềm quản lý trên nền tảng đám mây sẽ là giải pháp tối ưu, cho phép quản lý tập trung dữ liệu từ nhiều chi nhánh, đồng bộ hóa thông tin sản phẩm, giá cả và các chương trình khuyến mãi. Việc tích hợp thanh toán online, ví điện tử, và các hình thức thanh toán không tiền mặt khác cũng là một bước đi tất yếu để nâng cao trải nghiệm khách hàng. Trong tương lai, việc áp dụng các công nghệ như AI để phân tích hành vi mua sắm và dự báo nhu cầu thị trường hoàn toàn có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý điểm bán này, đưa Huong Mart lên một tầm cao mới trong cuộc đua bán lẻ.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin xây dựng chương trình quản lý bán lẻ cho siêu thị mini huong mart ở hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ BÁN LẺ VÀ NỘI DUNG PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ 1. Khái niệm về bán lẻ Bán lẻ hàng hoá là phương thức bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc các tổ chức kinh tế hoặc các đơn vị kinh tế tập thể mua về mang tính chất tiêu dùng nội bộ. Bán hàng theo phương thức này có đặc điểm là hàng hoá đã ra khỏi lĩnh vực lưu thông và đi vào lĩnh vực tiêu dùng, giá trị và giá trị sử dụng của hàng hoá đã được thực hiện. Bán lẻ thường bán đơn chiếc hoặc bán với số lượng nhỏ, giá bán thường ổn định.

Các hình thức bán lẻ phổ biến - Hình thức bán lẻ thu tiền tập trung: Bán lẻ thu tiền tập trung là hình thức bán hàng mà trong đó tách rời nghiệp vụ thu tiền của người mua và nghiệp vụ giao hàng cho người mua. Mỗi quầy hàng có một nhân viên thu tiền làm nhiệm vụ thu 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e tiền của khách, viết hoá đơn hoặc tích kê cho khách để khách đến nhận hàng ở quầy e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b hàng do nhân viên bán hàng giao. Hết ca (hoặc hết ngày) bán hàng, nhân viên bán f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b hàng căn cứ vào hoá đơn và tích kê giao hàng cho khách hoặc kiểm kê hàng hoá tồn dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc quầy để xác định số lượng hàng đã bán trong ngày, trong ca và lập báo cáo bán c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 hàng. Nhân viên thu tiền làm giấy nộp tiền và nộp tiền bán hàng cho thủ quỹ.

7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 - Hình thức bán lẻ thu tiền trực tiếp: Theo hình thức này, nhân viên bán hàng 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 trực tiếp thu tiền của khách và giao hàng cho khách. Hết ca, hết ngày bán hàng, df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 nhân viên bán hàng làm giấy nộp tiền và nộp tiền cho thủ quỹ. Đồng thời, kiểm kê 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e hàng hoá tồn quầy để xác định số lượng hàng đã bán trong ca, trong ngày và lập báo 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 cáo bán hàng. 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 1 - Hình thức bán lẻ tự phục vụ (tự chọn): Theo hình thức này, khách hàng tự chọn lấy hàng hoá, mang đến bàn tình tiền để tính tiền và thanh toán tiền hàng.

Nhân viên thu tiền kiểm hàng, tính tiền, lập hoá đơn bán hàng và thu tiền của khách hàng. Nhân viên bán hàng có trách nhiệm hướng dẫn khách hàng và bảo quản hàng hoá ở quầy (kệ) do mình phụ trách. Hình thức này được áp dụng phổ biến ở các siêu thị. - Hình thức bán trả góp: Theo hình thức này, người mua được trả tiền mua hàng thành nhiều lần.

Doanh nghiệp thương mại, ngoài số tiền thu theo giá bán thông thường còn thu thêm ở người mua một khoản lãi do trả chậm. Đối với hình thức này, về thực chất, người bán chỉ mất quyền sở hữu khi người mua thanh toán hết tiền hàng. Tuy nhiên,về mặt hạch toán, khi giao hàng cho người mua, hàng hoá bán trả góp được coi là tiêu thụ, bên bán ghi nhận doanh thu. - Hình thức bán hàng tự động: Bán hàng tự động là hình thức bán lẻ hàng hoá mà trong đó, các doanh nghiệp thương mại sử dụng các máy bán hàng tự động chuyên dùng cho một hoặc một vài loại hàng hoá nào đó đặt ở các nơi công cộng.

Khách hàng sau khi bỏ tiền vào máy, máy sẽ tự động đẩy hàng ra cho người mua. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 - Hình thức gửi đại lý bán hay ký gửi hàng hoá: Gửi đại lý bán hay ký gửi 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b hàng hoá là hình thức bán hàng mà trong đó doanh nghiệp thương mại giao hàng f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b cho cơ sở đại lý, ký gửi để các cơ sở này trực tiếp bán hàng. Bên nhận làm đại lý, 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca ký gửi sẽ trực tiếp bán hàng, thanh toán tiền hàng và được hưởng hoa hồng đại lý. e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 Số hàng chyển giao cho các cơ sở đại lý, ký gửi vẫn thuộc quyền sở hữu của doanh 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 nghiệp thương mại cho đến khi doanh nghiệp thương mại được cơ sở đại lý, ký gửi 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b thanh toán tiền hay chấp nhận thanh toán hoặc thông báo về số hàng đã bán được, f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 doanh nghiệp mới mất quyền sở hữu về số hàng này.

30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 2 Thực trạng về bán lẻ tại Việt Nam [5] - Việt Nam phải xây dựng được chiến lược cho ngành bán lẻ ở cả 3 cấp: Nhà nước, ngành, doanh nghiệp. Quy mô kinh doanh còn nhỏ, hạ tầng thấp, tính chuyên nghiệp chưa cao, văn hóa phục vụ còn nhiều điều cần khắc phục, quản trị doanh nghiệp chưa theo kịp với tình hình, đặc biệt là tính liên kết hợp tác giữa các doanh nghiệp bán lẻ với nhau, giữa doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất còn chưa cao. Ít có những tổ chức bán lẻ có điểm riêng biệt mà thường mang một đặc tính chung chung nhau chưa có sự khác biệt trong cạnh tranh, nổi trội, đổi mới kinh doanh còn chậm chạp. Tình hình trên cho thấy thách thức bán lẻ đối với Việt Nam khá là lớn.

- Đầu vào của ngành bán lẻ Việt Nam chưa ổn định, khi mà đầu vào được sản xuất với quy mô nhỏ, năng suất thấp, chất lượng không ổn định, chất lượng đảm bảo an toàn không được đảm bảo, chị phí sản xuất cao, chưa đồng bộ hóa, giá lại không cạnh tranh ngay trên thị trường nội đại. Một điều quan trọng nữa là lợi nhuận chưa phân phối hợp lý giữa các khâu, đặc biệt là đối với người sản xuất 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a - Thách thức lớn thứ 3 đó là sự quan tâm của người tiêu dùng, các chính sách 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 của nhà nước, bộ nghành. Khi mà các công tác tổ chức thực hiện các dự án liên 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc quan đến thị trường bán lẻ được công bố thì chúng ta thường yếu ở khâu thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ