Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố loài vượn má vàng trung bộ tại Quảng Nam phục vụ bảo tồn

Đề tài nghiên cứu Bản đồ phân bố loài vượn má vàng tại Quảng Nam với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2019

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân loại thú linh trưởng tại Việt Nam

1.2. Một số đặc điểm của Họ Vượn (Hylobatidae) ở Việt Nam

1.3. Đặc điểm sinh học, sinh thái của giống Nomascus

1.4. Vùng phân bố loài Vượn thuộc giống Nomascus

1.5. Một số đặc điểm của Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis)

1.6. Tình trạng của loài Vượn má vàng trung bộ (N.annamensis) tại Việt Nam

1.7. Các mối đe dọa đến loài Vượn má vàng trung bộ (N.annamensis)

1.8. Một số nghiên cứu về vùng phân bố thích hợp và mô hình ổ sinh thái

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập, kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.3. Dữ liệu ghi nhận sự có mặt của loài Vượn má vàng trung bộ

2.4.4. Dữ liệu biến môi trường (Environmental variable)

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm MaxEnt

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Đặc điểm về khí hậu – thủy văn

3.1.4. Tài nguyên sinh vật

3.2. Về tình hình kinh tế

3.3. Cơ sở hạ tầng

3.4. Y tế - giáo dục

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Dữ liệu ghi nhận sự có mặt của loài Vượn má vàng trung bộ

4.2. Vùng phân bố thích hợp của loài Vượn má vàng trung bộ

4.2.1. Mức độ chính xác của mô hình

4.2.2. Vùng phân bố thích hợp của loài Vượn má vàng trung bộ trên toàn tỉnh Quảng Nam

4.2.3. Vùng phân bố thích hợp của loài Vượn má vàng trung bộ tại một số KBTTN trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

4.3. Các biến môi trường ảnh hưởng đến vùng phân bố của loài Vượn má vàng trung bộ

4.3.1. Ảnh hưởng của các biến khí hậu đến mô hình vùng phân bố thích hợp

4.3.2. Ảnh hưởng của các biến liên quan đến trạng thái rừng

4.3.3. Ảnh hưởng của các biến liên quan đến địa hình

4.3.4. Ảnh hưởng của biến liên quan đến khoảng cách khu dân cư

4.4. Các giải pháp bảo tồn loài Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về Vượn má vàng trung bộ Nomascus annamensis

Việt Nam là một trung tâm đa dạng sinh học linh trưởng của Đông Nam Á, nhưng cũng là nơi có nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao nhất. Trong số đó, Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) là một loài đặc hữu của khu vực Đông Dương, được phát hiện và mô tả lần đầu vào năm 2010 bởi các nhà khoa học (Văn Ngọc Thịnh et al.). Loài vượn này có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, đặc biệt là trong việc phát tán hạt giống, góp phần duy trì sự đa dạng của thảm thực vật. Tuy nhiên, quần thể của chúng đang suy giảm nghiêm trọng do các hoạt động của con người. Việc nghiên cứu và xây dựng bản đồ vùng phân bố thích hợp cho loài này tại tỉnh Quảng Nam là một nhiệm vụ cấp bách. Bản đồ này không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về các sinh cảnh sống lý tưởng mà còn là công cụ nền tảng để hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả. Bằng cách xác định các khu vực có điều kiện môi trường phù hợp, các nhà quản lý có thể ưu tiên nguồn lực cho công tác bảo vệ, giám sát và phục hồi, đồng thời thiết lập các hành lang đa dạng sinh học, kết nối các quần thể bị chia cắt. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các công nghệ hiện đại như mô hình hóa ổ sinh thái để giải quyết bài toán bảo tồn phức tạp này, góp phần đảm bảo tương lai bền vững cho Vượn má vàng trung bộ.

1.1. Đặc điểm sinh học và sinh thái của Nomascus annamensis

Loài Vượn má vàng trung bộ có những đặc điểm hình thái và sinh thái rất đặc trưng. Cá thể trưởng thành có trọng lượng trung bình từ 7-8 kg. Đặc điểm nổi bật nhất là sự lưỡng sắc giới tính rõ rệt: con đực có bộ lông màu đen tuyền, đôi khi có ánh bạc dưới ánh sáng mặt trời và có mảng lông màu hung vàng dưới má; trong khi đó, con cái có bộ lông màu vàng cam và thường có một mảng lông đen trên đỉnh đầu. Chế độ ăn của chúng chủ yếu là các loại quả chín và lá non, chiếm khoảng 30-50% khẩu phần ăn (Traeholt et al, 2007). Chúng sống theo cấu trúc gia đình, mỗi đàn thường bao gồm một cặp bố mẹ và các con non. Tiếng hót của vượn vào buổi sáng sớm là một tập tính đặc trưng, dùng để khẳng định lãnh thổ và giao tiếp giữa các thành viên trong đàn. Những đặc điểm này cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ của loài vào hệ sinh thái rừng nguyên sinh, nơi cung cấp đủ nguồn thức ăn và không gian sống an toàn.

1.2. Vùng phân bố và hiện trạng tại tỉnh Quảng Nam

Nomascus annamensis phân bố chủ yếu ở khu vực Trung Bộ Việt Nam, Lào và Campuchia. Tại Việt Nam, phạm vi của chúng kéo dài từ sông Thạch Hãn (Quảng Trị) đến sông Ba (Gia Lai). Tỉnh Quảng Nam được xác định là một trong những vùng trọng điểm cho sự tồn tại của loài. Các khảo sát trước đây đã khẳng định sự hiện diện của chúng tại các khu bảo tồn quan trọng như KBTTN Sông Thanh, Khu bảo tồn Loài và Sinh cảnh Sao La, và KBTTN Ngọc Linh. Nghiên cứu của Minh Hoàng et al. (2005) đã ghi nhận ít nhất 15 đàn vượn phân bố trong KBTTN Sông Thanh. Các cuộc phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng xác nhận sự xuất hiện của vượn tại các khu vực rừng phòng hộ thuộc huyện Nam Giang, Phước Sơn, và vùng giáp ranh giữa các huyện Tây Giang, Đông Giang. Tuy nhiên, các quần thể này đang bị phân mảnh và suy giảm, đòi hỏi phải có những đánh giá tổng thể và chính xác hơn về vùng phân bố thích hợp để triển khai các biện pháp bảo tồn.

II. Thách thức sinh tồn của Vượn má vàng trung bộ tại Quảng Nam

Công tác bảo tồn loài Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) tại tỉnh Quảng Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa này không chỉ đến từ các hoạt động trực tiếp của con người mà còn từ những thay đổi môi trường trên quy mô lớn. Nạn săn bắn và buôn bán trái phép vẫn là vấn đề nhức nhối, phục vụ cho nhu cầu làm thú cưng, y học cổ truyền và tiêu dùng tại địa phương (Nguyễn Mạnh Hà 2005). Bên cạnh đó, sự suy thoái và phân mảnh sinh cảnh sống là mối đe dọa lớn nhất và dai dẳng nhất. Việc chuyển đổi đất rừng sang mục đích nông nghiệp, khai thác gỗ hợp pháp và bất hợp pháp, cùng với sự phát triển cơ sở hạ tầng như đường giao thông và các đập thủy điện đã làm thu hẹp và chia cắt không gian sống của vượn. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thức ăn mà còn tạo điều kiện cho các hoạt động săn bắn dễ dàng hơn. Hơn nữa, những tác động tiềm tàng từ biến đổi khí hậu như sự thay đổi về lượng mưa, nhiệt độ và các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng là một nguy cơ đáng kể, có thể làm thay đổi sự phù hợp của các sinh cảnh sống hiện tại. Việc thiếu dữ liệu cập nhật và chính xác về vùng phân bố thích hợp của loài càng làm cho công tác hoạch định bảo tồn trở nên khó khăn và kém hiệu quả.

2.1. Tác động từ nạn săn bắn và buôn bán động vật hoang dã

Săn bắn là mối đe dọa trực tiếp và tức thời đối với sự tồn vong của các quần thể Vượn má vàng trung bộ. Các hoạt động này diễn ra dưới nhiều hình thức và mục đích khác nhau. Vượn bị săn bắt để phục vụ thị trường buôn bán thú cưng, một phần do vẻ ngoài và tiếng hót đặc biệt của chúng. Ngoài ra, các bộ phận cơ thể của vượn còn bị sử dụng trong y học cổ truyền. Việc xây dựng các tuyến đường mới trong và gần các khu bảo tồn đã vô tình làm gia tăng khả năng tiếp cận của thợ săn vào sâu trong các khu vực từng là nơi trú ẩn an toàn của loài. Áp lực săn bắn không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể một cách nhanh chóng mà còn phá vỡ cấu trúc xã hội của các đàn vượn, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống.

2.2. Suy giảm sinh cảnh sống do phát triển kinh tế xã hội

Sự mất mát và phân mảnh môi trường sống là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự suy giảm của Vượn má vàng trung bộ. Tại tỉnh Quảng Nam, các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội đã và đang gây áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Việc mở rộng diện tích trồng cây nông nghiệp, cây công nghiệp đã lấn chiếm các khu rừng tự nhiên. Hoạt động khai thác gỗ, dù hợp pháp hay bất hợp pháp, đều làm suy giảm chất lượng rừng, đặc biệt là mất đi các cây gỗ lớn trên tầng cao, vốn là nơi kiếm ăn và di chuyển chính của vượn. Thêm vào đó, các dự án xây dựng đập thủy điện và đường giao thông đã chia cắt các cánh rừng liền mạch thành những mảnh nhỏ, cô lập các quần thể vượn, làm hạn chế sự giao lưu di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ phân bố thích hợp cho vượn

Để xác định các khu vực quan trọng cho công tác bảo tồn Vượn má vàng trung bộ, việc xây dựng một bản đồ vùng phân bố thích hợp dựa trên cơ sở khoa học là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp mô hình ổ sinh thái (Ecological Niche Models - ENMs), một công cụ hiệu quả để mô phỏng không gian phân bố của loài. Phương pháp này kết hợp dữ liệu về sự hiện diện của loài với các lớp dữ liệu về biến môi trường để dự đoán mức độ phù hợp của từng khu vực. Quá trình bắt đầu bằng việc thu thập và tổng hợp một cách có hệ thống các điểm ghi nhận sự có mặt của Nomascus annamensis. Dữ liệu này được thu thập từ các nghiên cứu đã công bố, các báo cáo kỹ thuật và đặc biệt là thông qua các đợt điều tra thực địa tại tỉnh Quảng Nam, sử dụng phương pháp nghe tiếng hót và đặt máy ghi âm tự động tại KBTTN Sông Thanh. Song song đó, một bộ dữ liệu gồm nhiều biến môi trường khác nhau, bao gồm các yếu tố về khí hậu, địa hình, và thảm thực vật, được thu thập và xử lý. Các biến này được lựa chọn dựa trên sự hiểu biết về đặc điểm sinh thái của loài và tầm quan trọng của chúng đối với sinh cảnh sống của vượn.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu về sự hiện diện của loài vượn

Dữ liệu đầu vào về sự hiện diện của loài là yếu tố cốt lõi quyết định độ chính xác của mô hình. Trong nghiên cứu này, tổng cộng 91 điểm ghi nhận sự xuất hiện của Vượn má vàng trung bộ đã được thu thập. Nguồn dữ liệu rất đa dạng, bao gồm việc kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước đây tại KBTTN Sông Thanh, khu đề xuất BTTN Ngọc Linh và KBT L&SC Sao La. Một phần quan trọng của dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các cuộc điều tra thực địa kéo dài 26 ngày. Phương pháp chính là lắng nghe và ghi âm tiếng hót của vượn tại 36 vị trí khác nhau, được bố trí trên các dạng địa hình đa dạng. Các thông tin như góc phương vị, thời gian hót, và khoảng cách ước tính được ghi lại cẩn thận. Vị trí của các đàn vượn sau đó được xác định thông qua phương pháp giao hội, đảm bảo tính chính xác của tọa độ. Ngoài ra, thông tin từ các cuộc phỏng vấn cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương cũng được sử dụng để bổ sung và kiểm chứng dữ liệu.

3.2. Lựa chọn và xử lý các biến môi trường quan trọng

Để mô hình hóa sinh cảnh sống của vượn, 18 biến môi trường đã được lựa chọn, bao gồm ba nhóm chính: khí hậu, địa hình và thảm thực vật. Dữ liệu khí hậu được lấy từ cơ sở dữ liệu toàn cầu WorldClim, bao gồm các biến như nhiệt độ trung bình năm, lượng mưa hàng năm, và lượng mưa tháng khô nhất. Các biến địa hình như độ cao, độ dốc và hướng dốc được tính toán từ dữ liệu của SRTM. Các biến liên quan đến thảm thực vật như độ che phủ của cây và khoảng cách đến khu dân cư cũng được tích hợp. Tất cả các lớp dữ liệu này được chuẩn hóa về cùng một độ phân giải (10x10m) và định dạng ASCII để tương thích với phần mềm mô hình hóa. Để tránh sai lệch do sự tương quan cao giữa các biến, một phân tích tương quan Pearson đã được thực hiện, và chỉ những biến có hệ số tương quan thấp (|r| < 0.85) được giữ lại cho bước phân tích cuối cùng.

IV. Ứng dụng mô hình MaxEnt để xác định vùng sống của vượn

Trong số các thuật toán mô hình ổ sinh thái, mô hình MaxEnt (Maximum Entropy) được lựa chọn để xây dựng bản đồ vùng phân bố thích hợp cho Vượn má vàng trung bộ. Mô hình MaxEnt là một trong những công cụ phổ biến và được đánh giá cao nhất hiện nay, đặc biệt hiệu quả khi chỉ sử dụng dữ liệu về sự có mặt của loài, rất phù hợp với điều kiện dữ liệu tại Việt Nam. Theo Cory Merow và cs (2013), mô hình này vượt trội nhờ khả năng dự đoán chính xác cao và dễ sử dụng ngay cả với kích thước mẫu nhỏ. Phần mềm MaxEnt hoạt động dựa trên nguyên tắc tìm kiếm một phân bố xác suất có entropy cực đại, tuân theo các ràng buộc được thiết lập từ các biến môi trường tại các điểm ghi nhận loài. Kết quả đầu ra của mô hình MaxEnt là một bản đồ dạng raster, trong đó mỗi pixel có một giá trị từ 0 đến 1, thể hiện mức độ phù hợp của sinh cảnh sống tại vị trí đó đối với Nomascus annamensis. Giá trị càng gần 1, mức độ thích hợp càng cao. Dựa trên bản đồ này, các nhà khoa học có thể phân tích và xác định các yếu tố môi trường nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố của loài, từ đó đưa ra các khuyến nghị bảo tồn cụ thể và có mục tiêu.

4.1. Phân tích kết quả từ mô hình ổ sinh thái ENMs

Sau khi chạy mô hình MaxEnt, kết quả được thể hiện dưới dạng một bản đồ liên tục về mức độ phù hợp của môi trường. Để dễ dàng diễn giải và ứng dụng, bản đồ này được phân loại thành các cấp độ khác nhau: không thích hợp (giá trị < 0.1), thích hợp thấp (0.1 - 0.3), thích hợp trung bình (0.3 - 0.5), thích hợp cao (0.5 - 0.7) và rất thích hợp (> 0.7). Việc phân tích bản đồ này cho phép xác định được tổng diện tích và vị trí của các vùng có tiềm năng cao cho sự tồn tại của Vượn má vàng trung bộ trên toàn tỉnh Quảng Nam. Các vùng có mức độ thích hợp cao và rất cao chính là những khu vực ưu tiên hàng đầu cho các hoạt động bảo tồn như tăng cường tuần tra, giám sát quần thể và bảo vệ nghiêm ngặt sinh cảnh sống.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố của vượn

Mô hình MaxEnt cũng cung cấp các phân tích về mức độ đóng góp của từng biến môi trường vào mô hình. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy các yếu tố liên quan đến trạng thái rừng, địa hình và khí hậu đều có vai trò quan trọng. Cụ thể, các biến như lượng mưa hàng năm, độ che phủ của tán cây, chiều cao tầng tán và độ cao so với mực nước biển là những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Vượn có xu hướng ưa thích các khu vực rừng già nguyên sinh, ít bị tác động, có độ che phủ tán cao, và nằm ở một khoảng độ cao nhất định. Khoảng cách đến khu dân cư cũng là một yếu tố quan trọng, cho thấy loài này rất nhạy cảm với sự hiện diện của con người. Việc hiểu rõ các yếu tố quyết định này giúp định hướng các giải pháp bảo tồn tập trung vào việc duy trì và phục hồi chất lượng sinh cảnh sống.

V. Đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả cho Vượn má vàng trung bộ

Dựa trên kết quả từ bản đồ vùng phân bố thích hợp và phân tích các yếu tố ảnh hưởng, một loạt các giải pháp bảo tồn toàn diện và khả thi cho Vượn má vàng trung bộ tại tỉnh Quảng Nam được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ, kết hợp cả biện pháp kỹ thuật, quản lý và xã hội. Trọng tâm của chiến lược là bảo vệ nghiêm ngặt các vùng sinh cảnh sống được xác định có mức độ thích hợp cao, đặc biệt là các vùng lõi của KBTTN Sông Thanh và các khu vực lân cận. Bên cạnh đó, việc thiết lập và quản lý các hành lang đa dạng sinh học để kết nối các vùng sinh cảnh bị chia cắt là cực kỳ quan trọng để duy trì sự đa dạng di truyền. Đồng thời, việc giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp như săn bắn và mất rừng đòi hỏi phải tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức, sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các giải pháp này không chỉ phục vụ cho việc bảo tồn Nomascus annamensis mà còn góp phần bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái rừng và các loài quý hiếm khác trong khu vực.

5.1. Ưu tiên bảo vệ và thiết lập hành lang đa dạng sinh học

Kết quả mô hình hóa chỉ ra các "điểm nóng" về sinh cảnh sống của vượn. Các khu vực này, chủ yếu nằm trong các khu bảo tồn hiện hữu như KBTTN Sông Thanh, cần được ưu tiên cho các hoạt động tuần tra, giám sát chặt chẽ. Ngoài ra, bản đồ cũng cho thấy các mảng sinh cảnh phù hợp nằm ngoài ranh giới khu bảo tồn. Một giải pháp chiến lược là thiết lập các hành lang đa dạng sinh học, kết nối các mảng rừng này lại với nhau. Các hành lang này sẽ tạo điều kiện cho các cá thể vượn di chuyển, giao phối, giảm thiểu nguy cơ giao phối cận huyết và tăng khả năng thích ứng của quần thể trước những thay đổi của môi trường. Việc xây dựng hành lang đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và quy hoạch sử dụng đất hợp lý.

5.2. Tăng cường hợp tác cộng đồng và thực thi pháp luật

Không một nỗ lực bảo tồn nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương, những người sống gần rừng và có tác động trực tiếp đến sinh cảnh sống của vượn. Cần triển khai các chương trình nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ Vượn má vàng trung bộ. Song song đó, cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững thay thế cho các hoạt động khai thác tài nguyên rừng không bền vững. Về mặt quản lý, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm, áp dụng công nghệ hiện đại trong tuần tra và giám sát, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi săn bắn, buôn bán và phá rừng trái phép. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng là chìa khóa để giảm thiểu các mối đe dọa và bảo vệ hiệu quả loài vượn quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một quốc gia có mức độ đa dạng các loài thú linh trƣởng rất cao ở Khu vực Đông Nam Á. Sự đa dạng các loài linh trƣởng Việt Nam chỉ đứng sau Indonesia với 40 loài (Fooden, 2000). Bên cạnh đó, các loài thú linh trƣởng tại Việt Nam còn đƣợc biết đến bởi nhiều tính đặc hữu trong thành phần loài. Tuy nhiên, Việt Nam cũng là quốc gia có nhiều loài linh trƣởng đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng nhất trong khu vực Đông Nam Á.

Theo đánh giá các nhà khoa học, có 22 loài trên tổng số 25 loài thú linh trƣởng ở Việt Nam (khoảng 90%) đang bị đe dọa tuyệt chủng (Sách đỏ Việt Nam, 2007). Đặc biệt, trong sự đa dạng về tổng số thành phần loài thú linh trƣởng tại Việt Nam có các loài thú trong họ Vƣợn thuộc giống Nomascus đã đƣợc ghi nhận (Văn Ngọc Thịnh et al. Hiện nay, các loài Vƣợn ở Việt Nam có vùng phân bố rất hẹp, chỉ tập trung phân bố tại các khu rừng tự nhiên ít bị tác động yếu tố con ngƣời. Tuy nhiên, không gian sinh cảnh sống dần bị biến mất do sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất mạnh mẽ.

Vƣợn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) là một trong những loài thú linh trƣởng đang bị đe dọa nghiêm trọng trên thế giới. Đến nay, đã ghi nhận đƣợc, Vƣợn đen má hung trung bộ (N. annamensis) phân bố ở Trung Bộ Việt Nam, Lào và Campuchia, vì thế có thể xem loài vƣợn này là loài đặc hữu Đông Dƣơng (Rawson et al., 2011; Traehoklt et al. Tuy nhiên, các loài Vƣợn nói chung hiện nay đang bị săn bắn mạnh mẽ làm số lƣợng loài giảm nghiêm trọng.

Số lƣợng Vƣợn ở Việt Nam đang suy giảm tại tất cả các khu vực phân bố, nơi mà trƣớc đây chúng đƣợc ghi nhận là có mặt. Các điều tra về sự phân bố của loài Vƣợn má vàng trung bộ tại KBTTN Bắc Hƣớng Hóa và ĐắkRông (tỉnh Quảng Trị), KBTTN Phong Điền, VQG Bạch Mã, KBTTN Sao La (tỉnh Thừa Thiên Huế), KBTTN Sông Thanh tỉnh Quảng Nam, VQG Chƣ Mom Ray (tỉnh Kon Tum), VQG Kon Ka Kinh (tỉnh Gia Lai). Quần thể Vƣợn má vàng trung bộ (N. annamensis) lớn nhất hiện nay đƣợc ghi nhận tại 2 khu bảo tồn thiên nhiên Đắk Rông và Phong Điền (Rawson et al.

Khu vực đƣợc biết đến có sự phân bố 1 nhiều quần thể Vƣợn má vàng trung bộ (N. annamensis) quan trọng đang sinh sống, song công tác điều tra khảo sát tại các khu vực này rất ít. Qua đó, có rất ít các hoạt động phục vụ cho công tác bảo tồn và quản lý bảo vệ loài Vƣợn này tại các khu bảo tồn trong khu vực tỉnh Quảng Nam chƣa đƣợc thực hiện. Xây dựng bản đồ vùng phân bố loài Vƣợn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) bằng mô hình ổ sinh thái (ENMs) là công cụ rất hiệu quả trong việc mô phỏng không gian phân bố của loài (Guisa & Thuiller, 2005; Peterson & Kluza, 2003) và để xác định đƣợc mức độ bảo tồn (Loiselle et al.

Mô hình MaxEnt là một trong những mô hình đƣợc sử dụng rộng rãi và phổ biến để đánh giá vùng phân bố tiềm năng của loài (Phillips et al, 2006). Theo Cory Merow và cs (2013) mô hình này đƣợc sử dụng rộng rãi bởi 3 lý do: MaxEnt vƣợt trội hơn các phƣơng pháp khác dựa trên dự đoán chính xác hơn. Phần mềm dễ dàng sử dụng và phù hợp với dung lƣợng mẫu nhỏ. MaxEnt là phần mềm miễn phí.

Hiện nay, các công trình nghiên cứu về loài Vƣợn má vàng trung bộ tại Việt Nam chỉ dừng lại nghiên cứu về cấu trúc kích thƣớc của quần thể và các đặc điểm sinh thái của loài. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sông Thanh, Ngọc Linh và một số khu bảo tồn lân cận của tỉnh Quảng Nam đƣợc biết đến là có sự xuất hiện các quần thể quan trọng sinh sống, song lại có rất ít khảo sát đƣợc thực hiện tại các khu vực này. Do đó mà có rất ít các hoạt động phục vụ công tác bảo tồn và quản lý cho các loài nguy cấp nói chung và loài Vƣợn má vàng trung bộ nói riêng ở trong và ngoài các khu vực bảo tồn tại tỉnh Quảng Nam. Sự suy giảm về chất lƣợng vùng sống và săn bắn của con ngƣời nên vùng phân bố thích hợp cho loài Vƣợn.

Chính vì vậy, luận văn đã sử dụng mô hình ổ sinh thái xác định các vùng môi trƣờng sống thích hợp loài Vƣợn má vàng trung bộ, tôi đã thực hiện đề tài “ Xây dựng bản đồ vùng phân bố thích hợp cho loài Vượn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) tại tỉnh Quảng Nam, phục vụ cho công tác bảo tồn”. Luận văn tập trung mô phỏng vùng phân bố thích hợp của loài Vƣợn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Kết 2 quả điều tra nghiên cứu sẽ bổ sung thông tin khoa học về các khu vực phân bố thích hợp của loài Vƣợn. Từ đó có thể đề xuất đƣợc các biện pháp quản lý và bảo tồn các loài một cách hiệu quả.

Ngoài ra, kết quả còn đƣợc áp dụng để xây dựng hành lang bảo tồn loài trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự thích nghi môi trƣờng của quần thể loài Vƣợn. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Phân loại thú linh trƣởng tại Việt Nam Theo Phạm Nhật (2002) cho rằng thú Linh trƣởng Việt Nam bao gồm 25 loài và phân loài thuộc 3 họ; Roos (2004) cho rằng thú Linh trƣởng Việt Nam bao gồm 24 loài và phân loài thuộc 3 họ. Trong khi đó Groves (2004) chỉ ra rằng Việt Nam có 24 loài và phân loài.

Tuy nhiên theo hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trƣởng Đông Dƣơng của Roos et al. (2007), thì Khu hệ thú linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Năm 2010 Văn Ngọc Thịnh et al, căn cứ vào dữ liệu phân tích về gen, âm học và hình thái đã mô tả loài vƣợn mới ở dãy Trƣờng Sơn. Tên Vƣợn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis) Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler, Roos, 2010).

Trong khi đó hệ thống phân loại thú linh trƣởng của Marye. Blair et al (2011), thì khu hệ linh trƣởng của Việt Nam gồm 26 loài và phân loài thuộc 3 họ. Hai loài mới so với danh lục của Groves (2004) là Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes condorensis) Albuja and Patterson, 1996) và Vƣợn má vàng trung bộ (Nomascus annamensis, Van Ngoc Thinh, Mootnick, Vu Ngoc Thanh, Nadler, Roos, 2010). Tilo Nadler (2012) đã liệt kê hệ thống phân loại linh trƣởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ.

Theo Roos et al., (2013) thì khu hệ linh trƣởng Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. Mới đây nhất là theo phân loại linh trƣởng Châu Á của Roos et al (2014) thì khu hệ thú linh trƣởng Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ. So với hệ thống phân loại của Marye. Blair et al (2011) thì hệ thống phân loại này không có Khỉ đuôi dài côn đảo (Caenolestes condorensis Albuja và Patterson, 1996).

4 Tuy có sự khác nhau về số lƣợng loài, nhìn chung các tác giả đều thống nhất rằng khu hệ thú Linh trƣởng ở Việt Nam có 3 họ chính: Họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae) và họ Vƣợn (Hylobatidae). Tổng kết về phân loại thú Linh trƣởng ở Việt Nam Năm Họ Số loài và phân loài Nguồn 2001 3 24 Groves (2001) 2002 3 25 Phạm Nhật (2002) 2004 3 24 Roos (2004) 2004 3 24 Groves (2004) 2007 3 25 Roos (2007) 2011 3 26 Marye. Blair et al., (2011) 2012 3 25 Tilo Nadler (2010) 2013 3 25 Roos et al., (2013) 2014 3 25 Roos et al. Một số đặc điểm của Họ Vƣợn (Hylobatidae) ở Việt Nam 1.

Đặc điểm sinh học, sinh thái của giống Nomascus Kích thƣớc quần thể: Cá thể vƣợn có trọng lƣợng cơ thể trung bình là 7 - 8 kg, nặng tƣơng đƣơng với trọng lƣợng của giống Bunopithecus (7kg), lớn hơn trọng lƣợng của giống Hylobates (khoảng 5kg) và nhỏ hơn trọng lƣợng của giống Symphalangus (khoảng 11kg). Theo phân tích trƣớc đây của (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009) thƣờng buổi sáng phát ra tiếng kêu rất sớm trong khoảng thời gian mặt trời sắp mọc. Hầu hết các đàn Vƣợn kêu phát ra âm thanh kéo dài kể cả cá thể đực và cá thể cái cùng hót. Các tiếng kêu phát ra nhằm thu hút sự chú ý đối với các loài cùng sinh sống trong lãnh thổ xây dựng mối quan hệ trong đàn.

Số lƣợng nhiễm sắc thể đối với cá thể mang gen lƣỡng bội là 2n = 52. Đặc điểm hình thái: Túm lông trên đầu dựng đứng, ở con đực phát triển hơn tạo thành một cái mào, những con cái trƣởng thành có đám lông đen trên đầu tƣơng phản với phần lông màu nhạt ở xung quanh. Có sự lƣỡng sắc giới tính thể hiện rõ ở những cá thể trƣởng thành: con đực thƣờng có màu lông đen (có 5 hoặc không có các mảng lông má màu sáng), cá thể cái có lông màu vàng nhạt hoặc màu vàng da cam hoặc màu be nhạt, thƣờng có mảng lông chẩm màu đen, có hoặc không có đám lông bụng màu tối. Những thay đổi về màu sắc của bộ lông trong quá trình phát triển cá thể: con non sinh ra có bộ lông màu đen, gần tƣơng tự nhƣ màu của con đực trƣởng thành.

Đến thời gian trƣởng thành sinh dục (khoảng 5 - 8 năm tuổi), con cái thay đổi màu lông lần thứ hai và có bộ lông màu sáng đặc trƣng của con cái trƣởng thành. Thú thuộc họ Vƣợn (Hylobatidae) đƣợc phân bố hầu khắp các khu vực rừng nguyên sinh các nƣớc Đông Nam Á. Mà tập trung nhất đó là 3 nƣớc Việt Nam, Lào và Campuchia. Phân bố ƣớc lƣợng thành phần loài cho thấy loài Vƣợn thuộc giống Nomascus của các tác giả khác nhau.

Theo Thomas geissmann et al. (2000) bao gồm 5 loài: 1. Vƣợn đen (chƣa định tên) Nomascus. Vƣợn đen tuyền (Nomascus concolor) 3.

Vƣợn má trắng siki (N. gabriellae) Đến năm 2002, Tilo Nadler et al. đã đƣa ra quan điểm tƣơng đối đồng nhất với Thomas geissmann. Số loài thuộc giống Nomascus gồm 5 loài, chỉ khác là Vƣợn đen hải nam (Nomascus concolor ssp) đƣợc thay cho Vƣợn đen (chƣa định tên) và tên khoa học của Vƣợn đen tuyền là (Nomascus concolor concolor) thay cho (Nomascus concolor).

Năm 2004, Grove trong bảng phân loại thú Linh trƣởng, tác giả vẫn giữ nguyên 5 loài Vƣợn thuộc giống Nomascus theo phân loại của Phạm Nhật. Tuy nhiên, tên khoa học một số loài đã có sự thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ