Đồ án HCMUTE: Thiết kế hệ thống xác thực và quản lý người dùng phòng gym

Đồ án HCMUTE: Thiết kế hệ thống xác thực, quản lý người dùng cho phòng gym. Giải pháp quản lý hội viên, điểm danh, bảo mật thông tin hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5.1. Đối tượng nghiên cứu

1.5.2. Phạm vi nghiên cứu

1.6. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ONE SHOT LEARNING VÀ CÁC NGÔN NGỮ THIẾT KẾ WEBSITE

2.1. KHÁI NIỆM

2.2. GIỚI THIỆU VỀ MẠNG SIAMESE NEURAL NETWORK

2.2.1. Các vấn đề xảy ra khi áp dụng mạng CNN truyền thống vào đề tài

2.2.2. Ý tưởng và kiến trúc của mạng Siamese

2.2.3. Các bước huấn luyện mô hình thông qua mạng Siamese

2.3. CÁC THÀNH PHẦN CẤU TẠO NÊN MẠNG NEURAL SIAMESE

2.3.1. Lớp đầu vào – Input layer

2.3.2. Lớp nhân chập – Convolutional layer

2.3.3. Lớp tổng hợp – Pooling layer

2.3.4. Lớp kết nối đầy đủ – Fully Connected layer

2.4. CÁC LOSS FUNCTION CÓ THỂ ÁP DỤNG VÀO BÀI TOÁN

2.4.1. Binary Cross Entropy Loss

2.5. GIỚI THIỆU VỀ CÁC NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH ĐƯỢC ỨNG DỤNG TRONG ĐỀ TÀI

2.5.1. Html, css và javascript

2.6. WEBSERVER VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL

2.6.1. XAMPP - Ứng dụng tạo máy chủ webserver

2.6.2. Cơ sở dữ liệu mySQL

2.7. GIỚI THIỆU FRAMEWORK LẬP TRÌNH GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG KIVY

2.7.1. Ưu điểm và nhược điểm của Kivy

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG XÁC THỰC KHUÔN MẶT VÀ GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG

3.1. YÊU CẦU HỆ THỐNG

3.2. MÔ HÌNH HỆ THỐNG

3.3. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU LƯU TRỮ THÔNG TIN

3.4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.4.1. Thiết kế chức năng đăng ký thành viên phòng tập mới

3.4.2. Thiết kế chức năng xác thực gương mặt

3.4.3. Thiết kế chức năng quản lý thành viên phòng tập

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

4.1.1. Giao diện thiết kế của toàn bộ trang web

4.1.2. Giao diện trang quản lý thành viên phòng tập

4.1.3. Chức năng đăng ký thành viên phòng tập mới

4.1.4. Chức năng quản lý thành viên phòng tập

4.1.5. Chức năng xác minh người dùng

4.1.6. Chức năng sử dụng cho người dùng từ xa

4.2. ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CỦA HỆ THỐNG

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. KẾT LUẬN

5.2. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Xác Thực Người Dùng Bằng AI Cho Phòng Gym Tổng Quan

Trong kỷ nguyên công nghệ thông tin nói chung đang bao trùm tất cả lĩnh vực trong cuộc sống và trí tuệ nhân tạo nói riêng có tốc độ phát triển chóng mặt và được ứng dụng tại mọi nơi, mọi người đã quá quen thuộc với công nghệ nhận dạng gương mặt phục vụ cho nhu cầu xác minh danh tính. Nó thường được xuất hiện trong các ứng dụng như: mở khóa trên các smartphone, bảo vệ thực thi pháp luật, nhận diện người trên mạng xã hội, chẩn đoán bệnh, check in hoặc check out tại các cơ quan, doanh nghiệp…Có thể thấy được ứng dụng của nó trải dài trên mọi phương diện của đời sống, tuy nhiên việc áp dụng nhận diện gương mặt vào các lĩnh vực của ngành dịch vụ của nước ta còn chưa phổ biến như: áp dụng nhận diện gương mặt vào các loại hình quảng cáo, sử dụng xác thực gương mặt thay thế cho thẻ thành viên trong các trung tâm mua sắm. Với các vấn đề nêu ra ở trên, nhóm thực hiện khóa luận tốt nghiệp đã tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu và phát triển một hệ thống xác minh người dùng tại phòng tập gym. Với đề tài đã đưa ra, nhóm thực hiện tin rằng có thể áp dụng việc nhận diện gương mặt thay thế cho phương pháp xác minh người dùng thông qua thẻ từ mà các phòng gym vẫn đang sử dụng. Ngoài ra, với thời gian phát triển ngắn nhưng hệ thống được thiết kế vẫn đảm bảo được sự hiện diện của các chức năng cơ bản của một phần mềm quản lý người dùng cộng với không tốn quá nhiều chi phí cho việc phát triển, nhóm thực hiện hy vọng rằng mô hình có thể được nhân rộng trong tương lai gần. Với đề tài đã được lên ý tưởng, nhóm thực hiện sẽ thiết kế mô hình trên nền tảng ứng dụng web, phục vụ việc nhận diện gương mặt sử dụng phương pháp One-shot learning, áp dụng mô hình mạng Siamese cho việc xác thực thông tin người dùng trong phòng tập gym với dữ liệu đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu mySQL. Sau khi hoàn thiện đề tài, về các chức năng cơ bản nhóm thực hiện đạt được đề tài những mục tiêu đề ra ban đầu: xác thực gương mặt người dùng thông qua phương pháp One-shot learning, xây dựng cơ sở dữ liệu lưu trữ các thông tin cơ bản của người dùng cùng với thiết kế giao diện website tạo ra một cách trực quan nhất cho việc quản lý như: thêm, xóa, chỉnh sửa người dùng.

1.1. Tại Sao Nên Dùng AI Xác Thực Tại Phòng Gym

Các phòng gym truyền thống thường dựa vào thẻ thành viên hoặc mã số để xác thực người dùng. Phương pháp này có nhiều hạn chế như dễ bị mất, quên, hoặc chia sẻ thẻ cho người khác. Giải pháp xác thực bằng AI mang lại sự tiện lợi, an toàn và chính xác cao hơn. Công nghệ nhận diện khuôn mặt giúp tự động hóa quá trình chấm công, loại bỏ gian lận và cải thiện trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, AI còn có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết về thói quen tập luyện của hội viên, từ đó giúp phòng gym đưa ra các chương trình và dịch vụ phù hợp hơn.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng AI trong ngành Fitness

Việc ứng dụng AI trong ngành fitness không chỉ dừng lại ở việc xác thực người dùng. AI còn có thể được sử dụng để tạo ra các chương trình tập luyện cá nhân hóa, theo dõi tiến độ tập luyện, và cung cấp lời khuyên dinh dưỡng. Các ứng dụng AI có thể phân tích dữ liệu từ các thiết bị đeo thông minh và cảm biến để đưa ra các khuyến nghị phù hợp với từng cá nhân. Điều này giúp người dùng đạt được mục tiêu tập luyện một cách hiệu quả hơn và giảm nguy cơ chấn thương. Theo một nghiên cứu của Đại học Stanford, việc sử dụng AI trong lập kế hoạch tập luyện có thể tăng hiệu quả lên đến 30%.

II. Thách Thức Khi Triển Khai AI Xác Thực Tại Phòng Gym

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc triển khai AI xác thực tại phòng gym cũng đối mặt với một số thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể khá cao, bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, phần mềm và đào tạo nhân viên. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật và quyền riêng tư cũng cần được quan tâm đặc biệt. Các phòng gym cần đảm bảo rằng dữ liệu khuôn mặt của người dùng được bảo vệ an toàn và không bị lạm dụng. Ngoài ra, độ chính xác của hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như ánh sáng, góc chụp và trang điểm. Vì vậy, cần có các giải pháp để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.

2.1. Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu Khuôn Mặt Người Dùng

Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu khuôn mặt của người dùng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật. Các phòng gym cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và đảm bảo rằng dữ liệu khuôn mặt được mã hóa và lưu trữ an toàn. Cần có các biện pháp để ngăn chặn truy cập trái phép và lạm dụng dữ liệu. Ngoài ra, người dùng cần được thông báo rõ ràng về cách thức dữ liệu của họ được sử dụng và có quyền kiểm soát dữ liệu của mình.

2.2. Đảm Bảo Độ Chính Xác Của Hệ Thống Nhận Diện Khuôn Mặt

Độ chính xác của hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như ánh sáng, góc chụp và trang điểm. Để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống, cần có các giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này. Có thể sử dụng các thuật toán xử lý ảnh nâng cao và các thiết bị cảm biến chất lượng cao để cải thiện độ chính xác của hệ thống. Ngoài ra, cần có các quy trình kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động ổn định.

2.3. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu và Duy Trì Hệ Thống AI

Việc triển khai AI xác thực đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu đáng kể cho thiết bị, phần mềm và nhân lực. Chi phí duy trì hệ thống, bao gồm chi phí bảo trì, nâng cấp và hỗ trợ kỹ thuật, cũng cần được tính đến. Tuy nhiên, cần xem xét chi phí này trong dài hạn, vì AI có thể giúp giảm chi phí vận hành, tăng doanh thu và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Nên có một kế hoạch tài chính chi tiết và đánh giá lợi ích/chi phí trước khi quyết định triển khai AI.

III. Phương Pháp Xác Thực Người Dùng Bằng AI Giải Pháp Tối Ưu

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để xác thực người dùng tại phòng gym là sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt. Hệ thống nhận diện khuôn mặt sử dụng AI để phân tích và so sánh khuôn mặt của người dùng với dữ liệu đã được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Khi người dùng đến phòng gym, hệ thống sẽ tự động nhận diện khuôn mặt của họ và xác minh danh tính. Quá trình này diễn ra nhanh chóng và không cần người dùng phải thực hiện bất kỳ thao tác nào. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống có thể xác thực gương mặt áp dụng mô hình mạng Siamese Neural Network (phương pháp One-shot learning). Hệ thống sẽ thực thi việc thu thập hình ảnh khuôn mặt được lấy trực tiếp từ máy ảnh và so khớp với một hình ảnh có sẵn trong thư mục lưu trữ và từ đó đưa ra kết quả xác minh.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Nhận Diện Khuôn Mặt One Shot Learning

Mô hình One-shot learning là phương pháp học máy cho phép hệ thống nhận diện một đối tượng chỉ với một hoặc vài mẫu dữ liệu. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các trường hợp không có đủ dữ liệu để huấn luyện mô hình truyền thống. Trong bối cảnh phòng gym, One-shot learning có thể được sử dụng để nhận diện các thành viên mới chỉ với một bức ảnh duy nhất. Mô hình Siamese Neural Network thường được sử dụng để triển khai One-shot learning.

3.2. Tích Hợp Hệ Thống Kiểm Soát Ra Vào Bằng AI

Hệ thống kiểm soát ra vào bằng AI có thể được tích hợp với hệ thống nhận diện khuôn mặt để tự động hóa quá trình xác thực và cho phép người dùng vào phòng gym. Khi hệ thống nhận diện khuôn mặt của người dùng, nó sẽ kiểm tra xem người dùng có phải là thành viên hợp lệ và có quyền truy cập vào phòng gym hay không. Nếu người dùng đáp ứng các yêu cầu, hệ thống sẽ tự động mở cửa hoặc cổng để cho phép họ vào. Hệ thống kiểm soát ra vào có thể giúp giảm chi phí nhân công và tăng cường an ninh.

3.3. Kết Hợp Với Phần Mềm Quản Lý Phòng Gym AI

Hệ thống xác thực bằng AI có thể được tích hợp với phần mềm quản lý phòng gym AI để cung cấp một giải pháp toàn diện cho việc quản lý thành viên, chấm công và theo dõi tiến độ tập luyện. Phần mềm có thể sử dụng dữ liệu từ hệ thống nhận diện khuôn mặt để tự động cập nhật thông tin thành viên, chấm công và theo dõi tần suất tập luyện. Phần mềm cũng có thể cung cấp các báo cáo và phân tích về thói quen tập luyện của hội viên, từ đó giúp phòng gym đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Về AI Xác Thực

Nghiên cứu về "Thiết kế hệ thống xác thực và quản lý người dùng trong phòng gym" đã chứng minh khả năng ứng dụng của AI trong việc thay thế phương pháp xác minh bằng thẻ từ truyền thống. Hệ thống được thiết kế trên nền tảng web, sử dụng phương pháp One-shot learning và mạng Siamese để xác thực thông tin người dùng. Kết quả cho thấy hệ thống có khả năng xác thực gương mặt người dùng một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp các chức năng quản lý người dùng cơ bản như thêm, xóa, chỉnh sửa thông tin.

4.1. Ví Dụ Về Triển Khai Thành Công Hệ Thống AI tại Gym

Trên thực tế, nhiều phòng gym đã triển khai thành công hệ thống xác thực bằng AI. Ví dụ, chuỗi phòng gym Fitness First đã sử dụng hệ thống nhận diện khuôn mặt để xác thực thành viên và cho phép họ vào phòng tập. Hệ thống này đã giúp giảm thời gian chờ đợi, tăng cường an ninh và cải thiện trải nghiệm người dùng. Một số phòng gym khác đã sử dụng AI để tạo ra các chương trình tập luyện cá nhân hóa và theo dõi tiến độ tập luyện của hội viên.

4.2. Đánh Giá Hiệu Năng và Độ Chính Xác Của Hệ Thống

Để đánh giá hiệu năng và độ chính xác của hệ thống nhận diện khuôn mặt, cần thực hiện các thử nghiệm trên một tập dữ liệu lớn và đa dạng. Các chỉ số quan trọng cần được đo lường bao gồm tỷ lệ nhận diện chính xác (accuracy), tỷ lệ nhận diện sai (false positive rate) và tỷ lệ bỏ sót (false negative rate). Ngoài ra, cần đánh giá thời gian xác thực trung bình và khả năng của hệ thống để xử lý các trường hợp khó khăn như ánh sáng yếu, góc chụp không thuận lợi và trang điểm đậm.

V. Tương Lai Của Xác Thực Người Dùng Bằng AI Tại Phòng Gym

Trong tương lai, xác thực người dùng bằng AI sẽ trở nên phổ biến hơn tại các phòng gym. Công nghệ nhận diện khuôn mặt sẽ được cải tiến và tích hợp với các công nghệ khác như xác thực sinh trắc học, nhận dạng vân tayxác thực giọng nói để tạo ra các hệ thống xác thực đa yếu tố an toàn và tiện lợi hơn. Ngoài ra, AI sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe và thói quen tập luyện của người dùng, từ đó giúp các phòng gym cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Theo một báo cáo của MarketsandMarkets, thị trường AI trong lĩnh vực fitness sẽ đạt giá trị 17,7 tỷ USD vào năm 2025.

5.1. Xu Hướng Tích Hợp AI Với Các Công Nghệ Sinh Trắc Học Khác

Trong tương lai, AI sẽ được tích hợp với các công nghệ sinh trắc học khác như nhận dạng vân tay, xác thực giọng nói và quét mống mắt để tạo ra các hệ thống xác thực đa yếu tố an toàn và tiện lợi hơn. Xác thực đa yếu tố yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một hình thức xác thực, giúp tăng cường an ninh và giảm nguy cơ gian lận. Ví dụ, người dùng có thể cần nhận diện khuôn mặt và nhận dạng vân tay để vào phòng gym.

5.2. AI Cho Quản Lý Thành Viên và Cá Nhân Hóa Trải Nghiệm

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe và thói quen tập luyện của người dùng, từ đó giúp các phòng gym cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và hiệu quả hơn. AI có thể tạo ra các chương trình tập luyện và chế độ dinh dưỡng phù hợp với từng cá nhân, theo dõi tiến độ tập luyện và cung cấp lời khuyên và động viên. AI cũng có thể được sử dụng để dự đoán khả năng bỏ tập của hội viên và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.

5.3. Tự Động Hóa và Tối Ưu Hóa Hoạt Động Phòng Gym Bằng AI

AI có thể giúp tự động hóa và tối ưu hóa nhiều hoạt động của phòng gym, từ chấm côngquản lý thành viên đến điều khiển ánh sáng và nhiệt độ. AI có thể dự đoán nhu cầu sử dụng thiết bị và phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả hơn. AI cũng có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn, chẳng hạn như xác định các dịch vụ mới để cung cấp và tối ưu hóa giá cả.

VI. Kết Luận AI Là Tương Lai Của Xác Thực Tại Phòng Gym

Tóm lại, xác thực người dùng bằng AI là một giải pháp hiệu quả, an toàn và tiện lợi cho các phòng gym. Công nghệ nhận diện khuôn mặt giúp tự động hóa quá trình chấm công, loại bỏ gian lận và cải thiện trải nghiệm người dùng. Mặc dù có một số thách thức, việc triển khai AI xác thực mang lại nhiều lợi ích và là một xu hướng tất yếu trong tương lai. Các phòng gym nên cân nhắc đầu tư vào AI để nâng cao hiệu quả hoạt động và cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho hội viên.

6.1. Lời Khuyên Cho Các Phòng Gym Muốn Áp Dụng AI Xác Thực

Để triển khai thành công hệ thống AI xác thực, các phòng gym nên bắt đầu bằng cách xác định rõ mục tiêu và nhu cầu của mình. Nên chọn một nhà cung cấp uy tín và có kinh nghiệm trong lĩnh vực AI. Cần đảm bảo rằng hệ thống AI tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và được bảo mật an toàn. Nên đào tạo nhân viên về cách sử dụng và bảo trì hệ thống AI. Cuối cùng, nên thường xuyên đánh giá hiệu năng và độ chính xác của hệ thống AI và thực hiện các cải tiến khi cần thiết.

6.2. Những Điều Cần Lưu Ý Về Quyền Riêng Tư và Bảo Mật

Khi triển khai hệ thống AI xác thực, cần đặc biệt quan tâm đến quyền riêng tư và bảo mật. Cần thu thập sự đồng ý của người dùng trước khi thu thập dữ liệu khuôn mặt của họ. Cần thông báo rõ ràng cho người dùng về cách thức dữ liệu của họ được sử dụng và có quyền kiểm soát dữ liệu của mình. Cần mã hóa và lưu trữ dữ liệu khuôn mặt một cách an toàn. Cần có các biện pháp để ngăn chặn truy cập trái phép và lạm dụng dữ liệu. Cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN: giới thiệu tổng quát về đề tài mà nhóm thực, xác định mục tiêu đề tài, giới hạn của đề tài, các phương pháp nghiên cứu, các đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ONE SHOT LEARNING VÀ CÁC NGÔN NGỮ THIẾT KẾ WEBSITE: giới thiệu về mô hình One-shot learning, mạng neural Siamese, MYSQL database và các loại ngôn ngữ lập trình thiết kế giao diện web. Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG XÁC THỰC KHUÔN MẶT VÀ GIAO DIỆN NGƯỜI DÙNG: đưa ra sơ đồ thiết kế tổng quát của hệ thống, các thuật toán, các giải thuật tương ứng với từng chức năng được áp dụng vào đề tài. Chương 4 KẾT QUẢ: trình bày các kết quả mà nhóm thực hiện đạt được so với mục tiêu ban đầu và tiến hành thực thi đánh giá hệ thống.

Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: đưa ra các kết luận về đề tài và xác định các điểm hạn chế, để từ đó hình thành việc xây dựng và phát triển của đề tài trong tương lai. Trang 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ONE SHOT LEARNING VÀ CÁC NGÔN NGỮ THIẾT KẾ WEBSITE 2. KHÁI NIỆM Mạng học sâu đã trở thành phương pháp hiện đại cho các nhiệm vụ phân loại hình ảnh. Tuy nhiên một trong những hạn chế lớn nhất là yêu cầu số lượng lớn dữ liệu hình ảnh gán nhãn.

Trong nhiều ứng dụng thực tế, việc thu thập dữ liệu số lượng lớn như vậy là không khả thi, vì vậy phương pháp One-shot learning ra đời là một lời giải của bài toán nêu trên. Trong các hệ thống phân loại ảnh thường thấy là thực hiện đưa ảnh đầu vào qua các convolution layer, kết quả ngõ ra được thể hiện là các phân phối xác suất trên các lớp cần dự đoán. Nhược điểm có thể thấy là quá trình huấn luyện yêu cầu số lượng lớn các ảnh cho từng lớp khác nhau. Bên cạnh đó hệ thống sẽ không thể phân loại các đối tượng thuộc các lớp bên ngoài tập dữ liệu đã được huấn luyện.

Và nếu cần phân loại một lớp mới thì phải thực hiện thu thập lại hình ảnh và huấn luyện lại mô hình, sẽ dẫn đến tiêu tốn thời gian chi phí cho những ứng dụng đòi hỏi tập dữ liệu thay đổi liên tục [1].1: One-shot learning thực hiện công việc phân loại động vật [1]. Ý tưởng của One-shot learning chỉ cần một vài, thậm chí một bức ảnh cho từng lớp để thực hiện phân loại. Nó so sánh mức độ giống và khác nhau giữa hai ảnh để quyết định hai ảnh có cùng lớp hay không. Để so sánh nó thực hiện một phép đo Trang 5 khoảng cách giữa hai vector ngõ ra của mỗi bức ảnh, nếu hai bức ảnh cùng thuộc một class thì khoảng cách của hai vector ngõ ra của chúng là nhỏ nhất, còn nếu không thì khoảng cách sẽ là cực đại.

Phương pháp này thay vì phân loại trực tiếp hình ảnh đầu vào thì nó sẽ so sánh ảnh đầu vào với hình ảnh đã được lưu trữ trước đó, tính toán khoảng cách và đưa qua hàm sigmoid cho ra kết quả dự đoán trong khoảng giá trị từ 0 đến 1, kết quả càng gần đến 1 thì hai ảnh càng giống nhau. Phương pháp One-shot learning không bị phụ thuộc vào số lượng các lớp, do đó việc huấn luyện lại khi xuất hiện thêm một lớp mới là không cần thiết [2]. GIỚI THIỆU VỀ MẠNG SIAMESE NEURAL NETWORK Trong thời kỳ của trí tuệ nhân tạo hiện đại sử dụng Deep learning, các mạng neural có thể hoàn thành tốt mọi tác vụ, nhưng nhược điểm của chúng lại phụ thuộc quá nhiều vào dữ liệu để mang lại khả năng dự đoán chính xác cao. Tuy nhiên, khi áp dụng mạng neural cho các bài toán như xác minh khuôn mặt và chữ ký, không thể dựa vào việc thu thập thêm các dữ liệu hình ảnh, để giải quyết vấn đề các vấn đề trên, vì vậy kiến trúc mạng neural mới đã được xây dựng có tên Siamese networks.

Mạng này hướng tới việc sử dụng một số ít lượng dữ liệu nhưng có được những kết quả dự đoán tốt hơn các mạng neural khác. Việc sử dụng rất ít dữ liệu cho việc huấn luyện khiến mạng neural Siamese dần dần trở nên xu hướng của trí tuệ nhân tạo hiện đại. Các vấn đề xảy ra khi áp dụng mạng CNN truyền thống vào đề tài Giả sử rằng một tổ chức muốn phát triển hệ thống điểm danh hoặc để chấm công, thông qua việc nhận dạng khuôn mặt cho 10 nhân viên. Ta có thể sử dụng mô hình phân loại truyền thống như mạng CNN.

Tuy nhiên trong thực tế một công ty hay tổ chức thường có số lượng nhân sự tới hàng trăm thậm chí có thể lên tới hàng nghìn người thì xảy ra hai vấn đề như sau: - Để có thể huấn luyện một hệ thống như vậy, trước tiên cần rất nhiều hình ảnh khác nhau của từng người trong tổ chức, điều này có thể thực sự không khả thi. - Điều gì sẽ xảy ra nếu một người mới gia nhập hoặc rời khỏi tổ chức? Cần phải thu thập lại toàn bộ dữ liệu và huấn luyện lại toàn bộ mô hình một lần Trang 6 nữa. Điều này thực tế khó có thể thực hiện được, đặc biệt đối với các tổ chức lớn nơi mà sự thay đổi nhân sự diễn ra gần như hàng ngày, hàng tuần. Với bài toán toán nhận diện khuôn mặt thì việc thu thập số lượng lớn ảnh chụp các khuôn mặt là rất khó, đặc biệt là trong môi trường cơ quan, công sở hay trường học có rất nhiều người và số lượng thay đổi liên tục thì các hệ thống điểm danh khuôn mặt dựa trên các mạng phân loại thông thường buộc phải huấn luyện từ đầu nếu có sự thay đổi nhân sự thì đó là điều bất khả thi.

Vì thế mạng Siamese được tạo ra để giải quyết các vấn đề kể trên. Ý tưởng và kiến trúc của mạng Siamese Ý tưởng của mạng Siamese rất đơn giản. Thay vì học cách phân loại chính xác đối tượng được đưa vào input thì nó sẽ học cách phân biệt sự giống và khác nhau giữa đối tượng cần nhận dạng và dữ liệu được lưu trong database. Vì vậy khi cần thêm một class mới ta không cần huấn luyện lại mô hình.

Kiến trúc Siamese là một mạng song sinh. Gồm hai mạng con có kiến trúc mạng giống nhau và có cùng trọng số hoạt động song song, nhận hai ảnh làm ngõ vào (mỗi ngõ vào mạng con nhận một ảnh), ngõ ra của hai mạng con sẽ qua một hàm Loss thực hiện tính toán mức độ giống nhau giữa hai ảnh ngõ vào.2: Ví dụ về kiến trúc của mạng Siamese [2].3 Các bước huấn luyện mô hình thông qua mạng Siamese Với kiến trúc bao gồm hai mạng CNN chạy song song, nên quá trình huấn luyện một mô hình cũng sẽ tương tự. Nhưng thay vì sẽ cho ra một output cụ thể, Siamese sẽ chỉ dừng lại tại việc cho ra hai embedded vector của hai tấm ảnh và từ đó sẽ tinh khoảng cách của chúng. Quá trình huấn luyện cụ thể của một mô hình sẽ gồm 4 bước: Bước 1: chọn một cặp Input data làm ngõ vào (ảnh khuôn mặt trong dataset) - Positive: hai ảnh cùng Class - Negative: hai ảnh khác Class Bước 2: đưa qua các mạng con để xử lý, output của các mạng con là các vectơ Bước 3: tính toán khoảng cách euclide giữa hai vectơ đó Bước 4: sử dụng hàm phi tuyến sigmoid có thể sử dụng để đưa giá trị trong khoảng [0,1], càng về 1 thì hai ảnh càng giống nhau, còn về 0 thì ngược lại.

CÁC THÀNH PHẦN CẤU TẠO NÊN MẠNG NEURAL SIAMESE Mạng Siamese bao gồm hai mạng CNN thực thi song song, nên kiến trúc của Siamese cũng sẽ bao gồm các lớp liên tiếp nhau, và kiến trúc mạng được hình thành dựa trên bốn loại lớp chính đó là: lớp đầu vào (input layer), lớp nhân chập (convolutional layer), lớp tổng hợp (pooling layer) và lớp kết nối đầy đủ (fully - connected layer) [3]. Lớp đầu vào – Input layer Đầu vào của mạng Siamese sẽ là các cặp hình ảnh phải có cùng kích thước. Ví dụ một ảnh đầu vào được biểu diễn (100, 100, 3) được hiểu là hình ảnh có kích thước 100*100 và là hình ảnh màu với 3 kênh tương ứng với 3 màu chủ đạo: Red, Green, Blue. Lớp nhân chập – Convolutional layer Trong toàn bộ kiến trúc của Siamese Neural Network, Convolutional Layer sẽ là nhân tố sở hữu vai trò quan trọng.

Lớp nhân chập sẽ đại diện SNN thực thi việc tính toán để cho ra các trọng số của bài toán từ các dữ liệu đầu vào. Đây là lớp đầu Trang 8 tiên thực hiện mọi phép toán nhằm trích xuất đặc trưng khác nhau từ các dữ liệu đầu vào. Đồng hành với Convolutional Layer sẽ có các thuật ngữ cần được làm rõ như Filter Map, Stride, Feature Map và Padding. - Filter Map: đây là các ma trận vuông (mặt nạ nhân chập) dùng để áp vào lần lượt các pixel của hình ảnh để cho ra các đặc trưng của mỗi bức ảnh.

Những ma trận này có thể là một ma trận 3 chiều tương ứng với 3 màu sắc: R, G và B, các ma trận này bao gồm những con số và các con số chính là Parameter [3]. - Stride: trong mạng Neural, Stride là việc dịch Filter Map từ trái sang phải theo lần lượt từng Pixel [3]. - Padding: là các con số 0 được thêm vào xung quanh viền của ma trận ngõ vào. - Feature Map: đây là kết quả của việc Filter Map được dịch trên toàn bộ pixel của dữ liệu đầu vào input.

Mỗi lần Filter Map dịch hoàn tất, việc tính toán sẽ được thực thi từ đó nó sẽ cho ra các ma trận mới có trọng số là kết quả của tổng phép nhân chập trên từng pixel. Dưới đây là biểu diễn quá trình nhân chập của một hình ảnh màu với một ma trận 3*3 ngõ ra sẽ là một ma trận bằng tổng các phần tử của phép nhân chập trên 3 kênh RGB cộng với một trọng số bias.3: Quá trình nhân chập trên ảnh màu [4].3 Lớp tổng hợp – Pooling layer Thông thường trong mạng SNN, lớp tổng hợp (Pooling) sẽ là lớp tiếp theo của một tích chập (Convolution). Ý nghĩa của lớp Pooling là nhằm giảm kích thước ma trận xuống, từ đó số lượng các điểm ảnh sẽ giảm đi, sau đó ma trận mới được tạo ra sẽ được đưa vào lớp Convolution tiếp theo. Max pooling và average pooling là hai phương pháp phổ biến trong việc giảm chiều dữ liệu của ma trận.

- Phương pháp max pooling: chọn giá trị trọng số lớn nhất trong phạm vi mà nó được thực thi. - Phương pháp average pooling: tính trung bình các giá trị trong số trong phạm vi mà nó đang được thực thi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ